Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong hệ thống cung cấp và phân phối điện công nghiệp, mạng điện hạ thế đòi hỏi tính liên tục, độ tin cậy và mức độ an toàn cao trong quá trình vận hành, giám sát cũng như bảo vệ tải. Các thiết bị đóng cắt, chuyển đổi nguồn tự động và điều khiển động cơ đóng vai trò cốt lõi trong việc duy trì tính ổn định của toàn hệ thống, hạn chế tối đa thời gian gián đoạn nguồn và ngăn ngừa các sự cố ngắn mạch, quá tải hay chạm đất. Những thiết bị này được lắp đặt tập trung trong các tủ phân phối chính MDB (Main Distribution Board) chuyên dụng, phải tuân thủ các tiêu chuẩn kỹ thuật nghiêm ngặt về khả năng làm việc ở cường độ cao và an toàn phòng chống cháy nổ.

Nhằm tiếp cận các giải pháp công nghệ đóng cắt và điều khiển hạ thế hiện đại của hãng ABB, đề tài "Khảo sát tủ phân phối chính MDB hạ thế của Hãng ABB" được thực hiện với các mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể:

  1. Tìm hiểu nguyên lý hoạt động, thông số kỹ thuật và phương pháp cài đặt bộ chuyển đổi nguồn tự động ATS021.
  2. Khảo sát cấu tạo, quy trình tháo lắp, thao tác vận hành cơ khí và chức năng của bộ bảo vệ kỹ thuật số Ekip Dip trên máy cắt không khí ACB SACE Emax 2.
  3. Nghiên cứu cấu tạo, sơ đồ đấu nối mạch lực/điều khiển, cách thức cấu hình giao diện HMI và các chức năng bảo vệ của bộ khởi động mềm PSTX370.
  4. Nghiên cứu thông số kỹ thuật, bảng điều khiển hỗ trợ (Assistant Control Panel), cấu trúc các nhóm tham số cài đặt và danh mục mã lỗi của biến tần ACS550.
  • Đối tượng nghiên cứu: Tủ phân phối chính MDB hạ thế Demo của hãng ABB và các thiết bị tích hợp chính bao gồm bộ ATS021, máy cắt ACB SACE Emax 2 (tích hợp bộ bảo vệ Ekip Dip), bộ khởi động mềm PSTX370 và bộ biến tần ACS550.
  • Phạm vi nghiên cứu:
    • Không gian: Phòng thí nghiệm C202, Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật Thành phố Hồ Chí Minh.
    • Thời gian thực hiện: Từ ngày 27/03/2017 đến ngày 25/07/2017.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Đồ án dựa trên các tiêu chuẩn kỹ thuật quốc tế và tài liệu kỹ thuật chuyên ngành của hãng ABB:

  • Tiêu chuẩn thử nghiệm môi trường: IEC 60068-2-1 (thử nghiệm nhiệt độ thấp), IEC 60068-2-2 (thử nghiệm khí hậu khô nóng), IEC 60068-2-30 (khí hậu nóng ẩm), IEC 60068-2-52 severity 2 (khí quyển sương muối), IEC 60068-2-6 (khả năng chịu rung động cơ học từ 1 đến 13 Hz với độ dịch chuyển 1 mm; từ 13 đến 100 Hz với gia tốc không đổi 0,7 g).
  • Tiêu chuẩn tương thích điện từ và thiết bị đóng cắt: IEC 60947-2 (bao gồm Phụ lục J và Phụ lục F về môi trường tương thích điện từ EMC).
  • Khung lý thuyết điều khiển và bảo vệ: Nguyên lý chuyển mạch nguồn tự động (ATS) giám sát điện áp và tần số; nguyên lý bảo vệ quá tải (L), ngắn mạch có chọn lọc (S), ngắn mạch tức thời (I) và sự cố chạm đất (G) trên máy cắt không khí; nguyên lý khởi động mềm động cơ không đồng bộ qua phương pháp điều khiển góc kích thyristor theo sơ đồ nối tiếp (In-line) hoặc tam giác (Inside Delta); nguyên lý điều khiển tần số và chạy nhận dạng động cơ (ID Run) trên biến tần.

Phương pháp nghiên cứu được triển khai bao gồm:

  • Phương pháp phân tích - tổng hợp tài liệu: Thu thập, đối chiếu và chuyển ngữ các tài liệu kỹ thuật gốc (User Manual, Technical Catalogue) của hãng ABB sang tiếng Việt.
  • Phương pháp khảo sát thực nghiệm trực tiếp: Thao tác thực tế trên mô hình tủ Demo đóng cắt hạ thế ABB tại phòng C202 nhằm kiểm chứng quy trình đóng cắt cơ học, quy trình thử nghiệm trip rơle, cài đặt thông số giao diện người - máy và chẩn đoán sự cố thiết bị.
  • Nguồn dữ liệu: Hồ sơ kỹ thuật chính hãng của ABB và các thông số đo đạc, kiểm tra trực tiếp trên các module thiết bị tại phòng thí nghiệm.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Chương mở đầu

Chương này trình bày lý do lựa chọn đề tài, tính cấp thiết của việc làm chủ công nghệ đóng cắt hạ thế hiện đại, mục tiêu nghiên cứu và phương pháp tiếp cận. Tác giả vạch ra kế hoạch thực hiện đồ án trong 4 giai đoạn cụ thể:

  • Giai đoạn 1 (27/03 - 30/04/2017): Đăng ký và duyệt đề tài.
  • Giai đoạn 2 (01/05 - 30/05/2017): Tìm kiếm tài liệu chuyên ngành và tiến hành việt hóa dữ liệu kỹ thuật của hãng ABB.
  • Giai đoạn 3 (01/06 - 30/06/2017): Khảo sát và vận hành thực nghiệm trên tủ Demo tại phòng C202.
  • Giai đoạn 4 (01/07 - 25/07/2017): Tổng hợp kết quả, hoàn thiện báo cáo và bảo vệ trước hội đồng.

Chương 2: Tủ phân phối chính

Chương 2 tập trung khảo sát hai thiết bị trung tâm trong tủ phân phối chính: Bộ chuyển đổi nguồn tự động ATS021 và Máy cắt không khí SACE Emax 2.

1. Bộ chuyển đổi mạch tự động ATS021: Thiết bị thực hiện giám sát liên tục hai nguồn cấp từ máy biến áp hoặc máy phát về tần số (0.1fn), điện áp và sự mất cân bằng pha thông qua tham số cài đặt Lim.

Thông số kỹ thuật Giá trị danh định của ATS021
Điện áp đường dây chính 208 Vac - 480 Vac ± 20%
Điện áp pha 120 Vac - 277 Vac ± 20%
Tần số định mức 50 Hz, 60 Hz ± 10%
Điện áp chịu xung định mức ($U_{imp}$) 6 kV
Cấp bảo vệ vỏ ngoài IP20
Danh mục sử dụng rơle ngõ ra 8 A, AC1, 250 V
Nhiệt độ môi trường hoạt động -20 °C đến +60 °C

Cơ chế định thời của ATS021 được điều chỉnh linh hoạt qua các công tắc xoay:

  • $T_S$: Thời gian trễ chuyển mạch (0, 5, 10, 15, 20, 25, 30 giây).
  • $T_F$: Thời gian trễ cố định (3,5 giây).
  • $T_{BS}$: Thời gian trễ trước khi mở mạch khẩn cấp (0,59 giây đến 30 phút / 300 giây).
  • $T_C$: Thời gian trễ đóng liên lạc thanh cái (bus-tie).
  • $T_{GOFF}$: Thời gian trễ dừng máy phát điện (0 đến 300 giây).

Quy trình chuyển đổi tự động diễn ra khi nguồn chính gặp sự cố: sau thời gian $T_S$, thiết bị phát lệnh khởi động máy phát, mở máy cắt CB1 (nếu sau 5 giây CB1 không mở sẽ báo lỗi "Open 1 Failure"), duy trì trễ $T_F$ rồi gửi lệnh đóng CB2 (nếu sau 5 giây CB2 không đóng sẽ báo lỗi "Close 2 Failure"). Khi nguồn chính phục hồi, quy trình đảo chiều diễn ra tương tự để chuyển tải về CB1 và duy trì trễ $T_{GOFF}$ trước khi dừng máy phát. Thiết bị hỗ trợ hai chế độ vận hành là Thủ công (Manual Mode) và Tự động (Automatic Mode) cùng các mức ngưỡng sai lệch điện áp Lim: $\pm 5%$, $\pm 10%$, $\pm 20%$, $\pm 30%$, cùng chế độ TEST mô phỏng từng bước chuyển nguồn.

2. Máy cắt không khí SACE Emax 2: Văn bản phân loại các phiên bản Emax 2 theo khả năng chịu dòng:

  • E1.2: Dòng định mức đến 1600 A, dòng cắt ngắn mạch 50 kA/1s.
  • E2.2: Dòng định mức đến 2500 A, dòng cắt ngắn mạch 85 kA/1s.
  • E4.2: Dòng định mức đến 4000 A, dòng cắt ngắn mạch 100 kA/1s.
  • E6.2: Dòng định mức đến 6300 A, dòng cắt ngắn mạch 150 kA/1s. Thiết bị có hai kiểu cấu trúc: loại cố định (Fixed) và loại ngăn kéo (Withdrawable).

Quy trình vận hành cơ học chuẩn gồm 6 bước:

  1. Kiểm tra trạng thái máy cắt đang mở (chỉ báo "O - OPEN") và lò xo không tải (màu trắng).
  2. Dùng cần gạt nạp tải lò xo bằng tay.
  3. Kiểm tra chỉ báo lò xo chuyển sang trạng thái có tải (màu vàng).
  4. Nhấn nút "I - Push ON" để đóng máy cắt.
  5. Xác nhận trạng thái đóng ("I - CLOSED") và lò xo đã xả năng lượng.
  6. Nhấn nút "O - Push OFF" khi cần mở máy cắt.

Về lắp đặt, máy cắt yêu cầu siết chặt bu lông cố định M8x25 (cho E2.2) hoặc M8/M10 (cho E6.2) với mô men xoắn chuẩn $21\text{ Nm}$ ($186\text{ lb.in}$). Khoảng cách tối thiểu giữa các ốc vít đầu nối với thanh cái phải đạt từ $14\text{ mm}$ ($0,55\text{ in}$) trở lên, nếu nhỏ hơn bắt buộc phải gắn vách ngăn tách pha. Máy cắt hoạt động tối ưu ở độ cao dưới $2000\text{ m}$ so với mực nước biển; nhiệt độ lưu trữ từ $-40\text{ }^\circ\text{C}$ đến $+85\text{ }^\circ\text{C}$ (không rơle) và $-30\text{ }^\circ\text{C}$ đến $+85\text{ }^\circ\text{C}$ (khi gắn bộ Ekip).

3. Bộ bảo vệ kỹ thuật số Ekip Dip: Ekip Dip sử dụng các công tắc xoay đa vị trí (DIP switch) ở mặt trước để thiết lập ngưỡng và thời gian tác động cho 4 hàm bảo vệ:

Loại bảo vệ Chức năng bảo vệ Thông số cài đặt chính Cơ chế tác động
Bảo vệ L Chống quá tải Ngưỡng dòng $I_1$, thời gian $t_1$ Đặc tuyến thời gian nghịch đảo
Bảo vệ S Chống ngắn mạch có chọn lọc Ngưỡng dòng $I_2$, thời gian $t_2$ Thời gian trễ cố định hoặc đường cong động lực
Bảo vệ I Chống ngắn mạch tức thời Ngưỡng dòng $I_3$ Tác động ngắt tức thời không điều chỉnh trễ
Bảo vệ G Chống sự cố chạm đất Ngưỡng dòng $I_4$, thời gian $t_4$ Thời gian cố định hoặc động lực; tự khóa khi mất cảm biến dòng

Ekip Dip cho phép thiết lập bảo vệ cực trung tính $I_{nN}$ ở các mức 50%, 100% hoặc 200% với điều kiện khống chế $(I_1 \times I_{nN}) \le I_u$. Các tính năng bảo vệ bổ sung bao gồm bộ nhớ nhiệt, bảo vệ nhiệt độ loại T ($t < -25\text{ }^\circ\text{C}$ hoặc $t > 85\text{ }^\circ\text{C}$), ngưỡng cảnh báo sớm Prealarm L (cài đặt từ 40% đến 90% của $I_1$) và cơ chế ngắt phần cứng khi đứt cuộn cắt (Trip Coil) hoặc ngắt kết nối biến dòng.

Quy trình thử nghiệm trên Ekip Dip:

  • Kiểm tra LED/Pin: Nhấn giữ nút iTest từ 6 đến 9 giây.
  • Kiểm tra cắt mạch (Trip Test): Nhấn giữ nút iTest trên 9 giây, máy cắt sẽ bung chốt mở và nút TU Reset nhô ra ngoài.

Bộ Ekip Dip được nuôi trực tiếp từ biến dòng nội bộ khi dòng sơ cấp $> 80\text{ A}$ (đối với E1.2), hoặc cấp nguồn phụ $24\text{ VDC} \pm 10%$ (độ gợn sóng $\pm 5%$, dòng khởi động cực đại $10\text{ A}$ trong $5\text{ ms}$, công suất $4\text{ W}$, cáp chống nhiễu Belden 3105A).

Chương 3: Hướng dẫn sử dụng bộ khởi động mềm Type PSTX

Chương 3 trình bày chi tiết về thiết bị khởi động mềm PSTX370:

  • Cấu tạo và kết nối: Hướng dẫn sơ đồ đấu nối mạch động lực theo kiểu nối tiếp với tải (In-line) hoặc đấu nối bên trong mạch tam giác của động cơ (Inside Delta). Sơ đồ mạch điều khiển bao gồm chân cấp nguồn nuôi $1-2$ ($U_s$), chân nối đất bảo vệ 22, và mạch tích hợp contactor bypass cùng cầu chì bán dẫn bảo vệ chống ngắn mạch.
  • Tính năng điều khiển và bảo vệ: PSTX370 tích hợp chức năng bảo vệ quá tải điện tử (EOL), chống kẹt rotor, bảo vệ mất pha, lệch pha, thấp áp, quá áp và cảnh báo sớm tình trạng vận hành bất thường.
  • Giao diện HMI và vận hành: Bảng điều khiển trang bị màn hình đồ họa và bàn phím điều hướng đa chiều. Tác giả chi tiết hóa các bước cài đặt dòng định mức động cơ $I_e$, sử dụng chế độ hỗ trợ cài đặt ứng dụng (Assistants mode), cấu hình danh mục tùy chọn (Options screen), thực hiện chuyển đổi giữa chế độ điều khiển tại chỗ (Local) và điều khiển từ xa qua cổng truyền thông Fieldbus Plug (FBP).
  • Bảo trì và khắc phục sự cố: Liệt kê bảng mã sự cố, nguyên nhân xuất hiện cảnh báo trên màn hình HMI, quy trình bảo trì thường xuyên và thay thế linh kiện dự phòng.

Chương 4: Bộ biến tần ACS 550 của Hãng ABB

Chương 4 khảo sát biến tần đa năng ACS550 phục vụ điều khiển tốc độ động cơ:

  • Bảng điều khiển hỗ trợ (Assistant Control Panel): Phân tích chi tiết các chế độ hiển thị gồm Chế độ ngõ ra (Output Mode), Chế độ trợ giúp (Assistants Mode), Chế độ ghi nhận lỗi (Fault Logger), và Chế độ cài đặt ngõ vào/ngõ ra (I/O Settings). Hướng dẫn quy trình thực hiện chạy nhận dạng thông số động cơ (ID Run).
  • Hệ thống tham số điều khiển cài đặt:
Nhóm tham số Tên nhóm Chức năng cài đặt
Group 99 Start-up Data Khai báo ngôn ngữ, kiểu điều khiển động cơ và thông số danh định (điện áp, dòng điện, tần số, tốc độ, công suất)
Group 01 Operating Data Các tham số chỉ đọc để giám sát giá trị thực tế (tần số ngõ ra, dòng điện, điện áp DC bus, mô men)
Group 04 Fault History Lưu trữ lịch sử các sự cố gần nhất kèm thời gian và trạng thái làm việc khi xảy ra lỗi
Group 10 Start/Stop/Dir Cấu hình nguồn phát lệnh chạy, dừng và đảo chiều quay (chân DI, bàn phím hoặc truyền thông)
Group 11 Reference Select Chọn nguồn cấp tín hiệu đặt tốc độ (ngõ vào analog AI1, AI2, bàn phím)
Group 12 Constant Speeds Thiết lập các cấp tốc độ cố định kích hoạt qua tổ hợp các ngõ vào số DI
Group 16 System Controls Cài đặt quyền truy cập tham số, khóa chức năng và tín hiệu cho phép chạy (Run Enable)
Group 20 Limits Khống chế các giới hạn an toàn tối thiểu và tối đa cho tốc độ, tần số, dòng điện và mô men
Group 22 Accel/Decel Thiết lập thời gian tăng tốc (Acceleration time) và thời gian giảm tốc (Deceleration time)
  • Chẩn đoán sự cố: Tổng hợp bảng tra cứu mã lỗi phần cứng/phần mềm, nguyên nhân kích hoạt bảo vệ quá dòng, quá áp DC, thấp áp, lỗi mất tín hiệu analog, cùng hướng dẫn xử lý tương ứng.

Chương 5: Kết luận

Chương kết luận tổng hợp lại các hạng mục đã hoàn thành trong toàn bộ đồ án và định hướng các nội dung mở rộng trong tương lai.

Kết quả và đóng góp

  • Kết quả kỹ thuật đạt được:
    • Tổng hợp đầy đủ hệ thống thông số định mức, giản đồ thời gian và quy trình cài đặt cho bộ ATS021 với 4 cấp ngưỡng sai lệch điện áp ($\pm 5%$, $\pm 10%$, $\pm 20%$, $\pm 30%$) và 7 mốc thời gian trễ $T_S$ (từ 0 đến 30 giây).
    • Chuẩn hóa quy trình 6 bước đóng cắt máy cắt ACB SACE Emax 2; xác định chính xác yêu cầu lực siết bu lông $21\text{ Nm}$ và khoảng cách an toàn pha cách điện tối thiểu $14\text{ mm}$.
    • Hệ thống hóa các công thức và điều kiện chỉnh định rơle Ekip Dip cho 4 hàm bảo vệ L, S, I, G, công thức giới hạn dòng trung tính $(I_1 \times I_{nN}) \le I_u$, cùng quy trình kiểm tra trip bằng nút iTest (giữ $> 9\text{ s}$) và nguồn nuôi phụ $24\text{ VDC}$.
    • Xây dựng tài liệu hướng dẫn vận hành chi tiết cho khởi động mềm PSTX370 (đấu nối In-line / Inside Delta, cài đặt dòng $I_e$) và biến tần ACS550 (chạy ID Run, cấu hình 9 nhóm tham số trọng yếu từ Group 99 đến Group 22).
  • Đóng góp của đồ án:
    • Cung cấp tài liệu kỹ thuật tiếng Việt hoàn chỉnh, chi tiết về dòng thiết bị đóng cắt và điều khiển hạ thế cao cấp của ABB.
    • Phục vụ trực tiếp cho công tác đào tạo, thực hành và nghiên cứu trên tủ thí nghiệm MDB Demo tại phòng C202 Khoa Điện - Điện tử, Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật TP.HCM.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Đồ án mới dừng lại ở mức độ khảo sát cấu tạo, phân tích lý thuyết và thực hành thao tác cài đặt cục bộ trên từng thiết bị đơn lẻ của mô hình tủ Demo có sẵn; chưa triển khai mạng truyền thông công nghiệp kết nối toàn diện giữa các thiết bị với hệ thống máy tính giám sát tập trung.
  • Hướng nghiên cứu tiếp:
    • Tích hợp bộ điều khiển lập trình PLC và các chuẩn truyền thông công nghiệp (Modbus, Profibus, Ethernet) để liên kết ATS021, SACE Emax 2, PSTX370 và ACS550 về hệ thống giám sát, thu thập dữ liệu và điều khiển từ xa SCADA.
    • Nghiên cứu ứng dụng các dòng rơle bảo vệ màn hình cảm ứng cao cấp hơn như Ekip Touch tích hợp module quản lý và giám sát chất lượng điện năng.

Giá trị tham khảo

Tài liệu là nguồn tham khảo hữu ích cho sinh viên, giảng viên và kỹ sư thuộc các chuyên ngành Công nghệ Kỹ thuật Điện - Điện tử, Hệ thống Điện, và Kỹ thuật Điều khiển - Tự động hóa.

Các nội dung có giá trị ứng dụng cao gồm:

  • Sơ đồ nguyên lý định thời và chuỗi logic chuyển mạch tự động của ATS021.
  • Hướng dẫn chỉnh định DIP switch và quy trình thử nghiệm rơle bảo vệ Ekip Dip trên máy cắt ACB.
  • Bảng tra cứu các nhóm tham số cài đặt vận hành và chẩn đoán sự cố cho biến tần ABB ACS550.

Câu hỏi thường gặp

1. Bộ chuyển đổi nguồn tự động ATS021 hỗ trợ các ngưỡng sai lệch điện áp nào và các mốc thời gian trễ chuyển đổi $T_S$ là bao nhiêu?
ATS021 cho phép thiết lập ngưỡng sai lệch điện áp (tham số Lim) ở cả hai chế độ Manual và Automatic ở 4 mức: $\pm 5%$, $\pm 10%$, $\pm 20%$ và $\pm 30%$. Thời gian trễ chuyển đổi $T_S$ được lựa chọn qua công tắc xoay gồm 7 giá trị: 0, 5, 10, 15, 20, 25 và 30 giây.

2. Dòng máy cắt không khí SACE Emax 2 gồm những phiên bản kích thước nào và yêu cầu mô men siết ốc cố định là bao nhiêu?
Dòng Emax 2 gồm 4 phiên bản: E1.2 (1600 A, 50 kA/1s), E2.2 (2500 A, 85 kA/1s), E4.2 (4000 A, 100 kA/1s) và E6.2 (6300 A, 150 kA/1s). Khi lắp đặt phần cố định, bu lông M8x25 hoặc M10 phải được siết với mô men xoắn chuẩn $21\text{ Nm}$ ($186\text{ lb.in}$).

3. Điều kiện để cài đặt ngưỡng bảo vệ cực trung tính lên mức 200% trên bộ Ekip Dip là gì?
Việc điều chỉnh hệ số nhân bảo vệ trung tính $I_{nN}$ lên mức cực đại 200% phải thỏa mãn biểu thức: $(I_1 \times I_{nN}) \le I_u$, trong đó $I_1$ là giá trị dòng chỉnh định của bảo vệ quá tải L và $I_u$ là kích thước định mức danh định của máy cắt.

4. Quy trình kiểm tra chức năng ngắt mạch (trip test) cơ học trực tiếp bằng nút iTest trên rơle Ekip Dip được thực hiện như thế nào?
Người vận hành đảm bảo máy cắt đang đóng và không có dòng tải chính, kết nối module phụ trợ vào cổng test mặt trước, sau đó nhấn giữ nút iTest trong thời gian tối thiểu 9 giây. Máy cắt sẽ mở ra và nút chỉ thị TU Reset sẽ bung ra ngoài để xác nhận tác động ngắt thành công.

5. Trong biến tần ABB ACS550, nhóm tham số nào dùng để khai báo thông số động cơ và nhóm nào quy định thời gian tăng/giảm tốc?
Nhóm tham số Group 99 (Start-up Data) được sử dụng để khai báo chế độ điều khiển và thông số danh định của động cơ (điện áp, dòng điện, tần số, tốc độ, công suất). Nhóm tham số Group 22 (Accel/Decel) được sử dụng để cài đặt thời gian tăng tốc và thời gian giảm tốc.

Kết luận

Đồ án tốt nghiệp "Khảo sát tủ phân phối chính MDB hạ thế của Hãng ABB" đã hoàn thành việc khảo sát toàn diện cấu tạo, nguyên lý làm việc và phương pháp cấu hình cho các thiết bị đóng cắt và điều khiển chính trong tủ MDB. Công trình cung cấp quy trình vận hành cơ học chuẩn xác cho máy cắt ACB SACE Emax 2, các bảng tra cứu cài đặt rơle bảo vệ kỹ thuật số Ekip Dip, phương thức định thời bộ chuyển nguồn ATS021, cũng như cấu trúc tham số điều khiển của khởi động mềm PSTX370 và biến tần ACS550. Kết quả nghiên cứu là tài liệu kỹ thuật có giá trị ứng dụng thực tiễn cao, phục vụ trực tiếp cho hoạt động giảng dạy, thực hành và vận hành hệ thống điện hạ thế công nghiệp.