Khảo Sát Thành Phần Hóa Học Nước Cây Mỏ Quạ Cudrania Tricuspidata

Khóa luận khảo sát thành phần hóa học nước cây mỏ quạ cudrania tricuspidata, cung cấp thông tin quý giá cho nghiên cứu và ứng dụng.

Người đăng

Ẩn danh
53
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Toàn cảnh nghiên cứu thành phần hóa học cây Mỏ Quạ

Cây Mỏ Quạ, với tên khoa học là Cudrania tricuspidata (đồng danh: Maclura tricuspidata), là một dược liệu quý được sử dụng lâu đời trong y học cổ truyền Việt Nam và nhiều nước châu Á. Cây còn được biết đến với các tên gọi khác như hoàng lồ hay cây xuyên phá thạch, phản ánh khả năng sinh trưởng mạnh mẽ của bộ rễ. Các nghiên cứu dược liệu cây Mỏ Quạ trước đây đã chỉ ra sự phong phú của các hợp chất hóa học, chủ yếu là nhóm flavonoid, isoflavonoid và xanthone. Những hợp chất này là cơ sở khoa học cho các tác dụng dược lý của cây Mỏ Quạ, bao gồm kháng viêm, giảm đau, và đặc biệt là hỗ trợ điều trị các bệnh về xương khớp. Các bộ phận của cây, từ lá đến rễ, đều chứa các thành phần hoạt chất cây Mỏ Quạ có giá trị. Nghiên cứu của Yang Hee Jo và cộng sự đã phân lập được tới 30 hợp chất, trong đó có hai isoflavonoid mới là cudracusisoflavone A và B. Các nghiên cứu khác cũng đã xác định được sự hiện diện của các hợp chất như genistein, orobol, rutin và taxifolin. Việc khảo sát sâu hơn về thành phần hóa học nước cây Mỏ Quạ là một hướng đi cần thiết, nhằm phân lập và xác định các hợp chất phân cực, có thể tan trong nước, mở ra những tiềm năng ứng dụng mới. Nghiên cứu này tập trung vào phân đoạn chiết nước, một phân đoạn thường bị bỏ qua nhưng lại có thể chứa các glycoside và các hợp chất phân cực cao có hoạt tính sinh học trong cây Mỏ Quạ đáng chú ý.

1.1. Đặc điểm thực vật học và phân bố của cây Mỏ Quạ

Cây Mỏ Quạ (Cudrania tricuspidata) thuộc họ Dâu tằm (Moraceae). Đây là loài cây nhỏ, thân có nhiều gai cong như mỏ quạ, một đặc điểm hình thái tạo nên tên gọi của cây. Cây có khả năng chịu hạn tốt, thường mọc hoang ở các vùng đồi núi thấp, trung du và đồng bằng tại Việt Nam, Trung Quốc, Nhật Bản và Hàn Quốc. Theo tài liệu, cây có nhựa mủ trắng, rễ hình trụ có thể mọc xuyên qua đá, do đó có tên là xuyên phá thạch. Lá cây mọc cách, hình trứng thuôn, mặt lá nhẵn bóng. Hoa đơn tính, khác gốc, cụm hoa hình cầu. Quả kép có màu hồng khi chín. Gần như mọi bộ phận của cây, đặc biệt là lá và thành phần hóa học rễ cây Mỏ Quạ, đều được sử dụng làm thuốc.

1.2. Công dụng của cây hoàng lồ trong y học dân gian

Trong y học cổ truyền, công dụng cây hoàng lồ (Mỏ Quạ) rất đa dạng. Rễ cây được dùng làm thuốc hoạt huyết, phá ứ, chữa phong thấp, đau lưng gối, bế kinh và hoàng đản. Lá tươi được giã nát để đắp lên các vết thương phần mềm, giúp làm lành nhanh chóng. Kinh nghiệm dân gian ghi nhận Mỏ Quạ có vị đắng, tính mát, với tác dụng chính là khứ phong, hoạt huyết. Các bài thuốc kết hợp rễ Mỏ Quạ với các dược liệu khác được dùng để hỗ trợ điều trị ho lao, phong thấp. Những ứng dụng này là tiền đề quan trọng, thúc đẩy các nhà khoa học thực hiện các phân tích hóa thực vật cây Mỏ Quạ để tìm ra cơ sở khoa học đằng sau các công dụng truyền thống đó.

1.3. Tổng hợp các hoạt chất sinh học đã được công bố

Nhiều công trình khoa học đã tập trung vào việc xác định thành phần hoạt chất cây Mỏ Quạ. Kết quả cho thấy sự hiện diện của nhiều nhóm hợp chất quý giá. Flavonoid là nhóm chiếm ưu thế, bao gồm các dẫn xuất như licoflavone C và kaempferol. Ngoài ra, các isoflavonoid, xanthone, alkaloid và terpenoid cũng được tìm thấy. Đặc biệt, các nghiên cứu gần đây đã làm sáng tỏ Maclura tricuspidata chemical composition với việc phân lập hàng chục hợp chất, trong đó có nhiều hợp chất mới. Những hợp chất này thể hiện các hoạt tính sinh học đa dạng, nổi bật là hoạt tính chống oxy hóa, kháng viêm, bảo vệ gan và tiềm năng trong việc điều chỉnh chứng béo phì. Những phát hiện này khẳng định giá trị dược liệu của cây Mỏ Quạ và tạo cơ sở cho các nghiên cứu sâu hơn.

II. Thách thức trong việc phân tích hóa thực vật cây Mỏ Quạ

Việc phân tích hóa thực vật cây Mỏ Quạ đối mặt với nhiều thách thức đáng kể, bắt nguồn từ chính sự phức tạp của các hợp chất tự nhiên. Dược liệu này chứa một hỗn hợp gồm hàng trăm thành phần hoạt chất cây Mỏ Quạ khác nhau, trong đó nhiều chất có cấu trúc và tính chất hóa lý tương tự nhau. Đặc biệt, các hợp chất polyphenol và flavonoid thường tồn tại dưới dạng các đồng phân hoặc các glycoside với các gốc đường khác nhau, khiến cho việc phân tách và tinh chế trở nên vô cùng khó khăn. Các phương pháp chiết xuất truyền thống có thể không hiệu quả để thu được toàn bộ phổ hoạt chất hoặc có thể gây phân hủy các hợp chất nhạy cảm với nhiệt độ và pH. Hơn nữa, việc xác định chính xác cấu trúc của các hợp chất phân lập được đòi hỏi hệ thống thiết bị phân tích hiện đại và chuyên sâu. Việc thiếu các chất chuẩn đối chiếu cũng là một rào cản lớn trong quá trình định tính flavonoid trong Mỏ Quạ và các hợp chất khác. Để vượt qua những thách thức này, cần áp dụng các kỹ thuật chiết xuất tiên tiến, kết hợp nhiều phương pháp sắc ký có độ phân giải cao và các kỹ thuật phổ hiện đại. Quá trình này không chỉ tốn kém về mặt thời gian và nguồn lực mà còn đòi hỏi chuyên môn cao từ các nhà nghiên cứu.

2.1. Sự phức tạp của các hợp chất polyphenol và flavonoid

Nhóm hợp chất polyphenol và flavonoid trong cây Mỏ Quạ là một ma trận phức tạp. Chúng có chung khung cấu trúc cơ bản nhưng lại khác biệt ở các nhóm thế, vị trí liên kết của gốc đường, hoặc dạng đồng phân không gian. Sự tương đồng này dẫn đến việc chúng có độ phân cực gần giống nhau, gây khó khăn cho quá trình tách bằng các phương pháp sắc ký thông thường. Ví dụ, việc phân biệt giữa các glycoside của kaempferol và quercetin chỉ dựa trên sắc ký lớp mỏng là gần như không thể. Điều này đòi hỏi phải sử dụng các kỹ thuật có độ phân giải cao hơn như phương pháp sắc ký lỏng hiệu năng cao (HPLC) để có thể tách riêng từng chất.

2.2. Khó khăn khi chiết xuất và phân lập hoạt chất tinh khiết

Quá trình chiết xuất cao lỏng cây Mỏ Quạ và phân lập hoạt chất là một công đoạn đầy thử thách. Lựa chọn dung môi chiết phù hợp để tối ưu hóa hiệu suất thu hồi hoạt chất mà không làm biến tính chúng là bước đầu tiên nhưng vô cùng quan trọng. Các hợp chất như flavonoid glycoside dễ bị thủy phân trong môi trường axit hoặc bazơ, trong khi các hợp chất khác có thể bị oxy hóa. Sau khi thu được cao chiết tổng, việc phân đoạn và tinh chế qua nhiều lần sắc ký cột phân tích thành phần là bắt buộc. Quá trình này thường dẫn đến thất thoát một lượng lớn mẫu, đặc biệt là với các hợp chất có hàm lượng thấp, gây khó khăn cho việc thu đủ lượng chất tinh khiết để xác định cấu trúc và thử hoạt tính sinh học.

III. Phương pháp chiết xuất và phân đoạn nước từ cây Mỏ Quạ

Để khảo sát thành phần hóa học nước cây Mỏ Quạ, một quy trình chiết xuất và phân đoạn khoa học đã được thiết lập dựa trên nghiên cứu của Nguyễn Thị Nga (2017). Phương pháp này nhằm mục đích thu hồi tối đa các hợp chất phân cực, đặc biệt là các flavonoid glycoside, vốn là đối tượng chính của nghiên cứu. Quy trình bắt đầu bằng việc xử lý mẫu dược liệu thô. 4,5 kg lá cây Mỏ Quạ khô được xay mịn để tăng diện tích tiếp xúc với dung môi. Bột dược liệu sau đó được ngâm chiết bằng metanol, một dung môi phân cực có khả năng hòa tan tốt nhiều nhóm hoạt chất. Quá trình chiết được hỗ trợ bằng thiết bị siêu âm để phá vỡ vách tế bào thực vật, giúp dung môi thâm nhập sâu hơn và nâng cao hiệu suất chiết. Sau nhiều lần chiết lặp lại, dịch chiết được gộp lại và cô quay dưới áp suất giảm để thu được 200 g cặn chiết metanol tổng. Bước tiếp theo và quan trọng nhất là phân đoạn. Cặn dịch chiết methanol cây Mỏ Quạ được hòa tan trong nước và tiến hành chiết lỏng-lỏng với dung môi diclometan. Kỹ thuật này dựa trên sự khác biệt về độ phân cực, cho phép tách các hợp chất không phân cực và kém phân cực vào lớp diclometan, trong khi các hợp chất phân cực cao được giữ lại trong lớp nước. Kết quả thu được 30,0 g cặn chiết nước, là nguyên liệu chính cho các bước phân lập và khảo sát tiếp theo.

3.1. Quy trình xử lý mẫu và tạo dịch chiết methanol cây Mỏ Quạ

Mẫu lá cây Mỏ Quạ được thu hái, làm sạch và phơi khô trong điều kiện thích hợp để đảm bảo chất lượng dược liệu. Sau đó, mẫu được xay thành bột mịn. Quá trình chiết xuất cao lỏng cây Mỏ Quạ được thực hiện bằng dung môi metanol. Việc sử dụng siêu âm trong 60 phút ở nhiệt độ 40-50°C giúp tăng cường quá trình khuếch tán hoạt chất từ dược liệu vào dung môi. Quá trình này được lặp lại 3-5 lần để đảm bảo chiết kiệt các hoạt chất. Toàn bộ dịch chiết metanol được lọc và cô đặc bằng máy cất quay chân không, tạo ra cao chiết tổng, là nền tảng cho các bước phân đoạn sau này.

3.2. Kỹ thuật phân đoạn thu cặn chiết nước từ dược liệu

Cao chiết metanol tổng được phân tán đều trong nước cất. Hỗn hợp sau đó được chiết phân bố với dung môi diclometan trong phễu chiết. Quá trình lắc và để yên cho phân lớp được lặp lại nhiều lần. Các hợp chất kém phân cực như chất béo, diệp lục, và một số terpenoid sẽ tan trong lớp diclometan. Ngược lại, các hợp chất phân cực cao như flavonoid glycoside, một số acid hữu cơ và đường sẽ được giữ lại trong lớp nước. Lớp nước sau khi tách được cô đặc cẩn thận để loại bỏ dung môi và nước, thu được cặn chiết nước tinh khiết hơn, sẵn sàng cho việc phân lập các hoạt chất sinh học trong cây Mỏ Quạ.

IV. Cách phân lập và xác định cấu trúc hoạt chất cây Mỏ Quạ

Quá trình phân lập và xác định cấu trúc thành phần hoạt chất cây Mỏ Quạ từ cặn chiết nước là giai đoạn cốt lõi, đòi hỏi sự kết hợp chính xác giữa các kỹ thuật sắc ký và phổ. Từ 30,0 g cặn chiết nước, các nhà khoa học đã sử dụng phương pháp sắc ký cột phân tích thành phần để tách các hợp chất. Ban đầu, mẫu được nạp lên cột sắc ký pha đảo C-18, một loại pha tĩnh không phân cực. Hệ dung môi rửa giải là metanol/nước, với độ phân cực được điều chỉnh để tách các chất dựa trên ái lực của chúng với pha tĩnh. Quá trình này giúp loại bỏ các tạp chất phân cực mạnh và phân tách cao chiết thành các phân đoạn nhỏ hơn. Các phân đoạn thu được tiếp tục được tinh chế bằng sắc ký cột pha thường sử dụng silicagel. Hệ dung môi ở bước này thường là hỗn hợp của các dung môi hữu cơ có độ phân cực khác nhau như diclometan/metanol hoặc hexan/diclometan/metanol. Sự kết hợp giữa sắc ký pha đảo và pha thường cho phép phân lập hiệu quả các hợp chất có độ tinh khiết cao. Sau khi thu được các chất tinh khiết, cấu trúc của chúng được xác định bằng các phương pháp phổ hiện đại, bao gồm phổ cộng hưởng từ hạt nhân (NMR) một chiều (1H, 13C, DEPT) và hai chiều (HSQC, HMBC) và phổ khối lượng (MS).

4.1. Ứng dụng sắc ký cột trong phân tích và tinh chế

Sắc ký cột là công cụ không thể thiếu trong việc phân lập hợp chất tự nhiên. Trong nghiên cứu này, sắc ký cột pha đảo C-18 được dùng ở giai đoạn đầu để thực hiện phân tách thô, loại bỏ đường và các chất rất phân cực. Sau đó, các phân đoạn giàu hoạt chất được chuyển qua sắc ký cột silicagel pha thường để tinh chế. Việc lựa chọn hệ dung môi rửa giải phù hợp, tăng dần độ phân cực, cho phép các hợp chất lần lượt tách ra khỏi cột theo thứ tự ái lực giảm dần với silicagel. Toàn bộ quá trình được theo dõi bằng sắc ký lớp mỏng (TLC) để gộp các phân đoạn có thành phần tương tự nhau, tối ưu hóa quá trình phân lập.

4.2. Phân tích cấu trúc bằng phổ NMR MS và so sánh dữ liệu

Các chất tinh khiết được phân tích bằng hệ thống phổ kế hiện đại. Phổ khối lượng (MS) cung cấp thông tin về khối lượng phân tử, giúp dự đoán công thức phân tử của hợp chất. Phổ cộng hưởng từ hạt nhân 1D (1H-NMR, 13C-NMR) và DEPT cung cấp thông tin chi tiết về số lượng và loại proton, cacbon trong phân tử. Để xác định cấu trúc hoàn chỉnh, các phổ 2D như HSQC (xác định tương tác trực tiếp C-H) và HMBC (xác định tương tác xa C-H) được sử dụng để ghép nối các mảnh cấu trúc lại với nhau. Cuối cùng, dữ liệu phổ thu được sẽ được so sánh với các tài liệu đã công bố để khẳng định cấu trúc của hợp chất.

V. Kết quả phân lập hai flavonoid từ phân đoạn nước Mỏ Quạ

Từ phân đoạn nước của cây Mỏ Quạ, nghiên cứu đã phân lập và xác định thành công cấu trúc của hai hợp chất flavonoid, ký hiệu là MQ30 (Hợp chất 1) và MQ4 (Hợp chất 2). Đây là minh chứng rõ ràng cho sự phong phú của thành phần hóa học nước cây Mỏ Quạ. Hợp chất 1, được phân lập dưới dạng bột màu vàng, qua phân tích phổ NMR đã được xác định là Licoflavone C. Cấu trúc này được nhận dạng dựa trên các tín hiệu proton đặc trưng của khung flavone, sự có mặt của một nhóm γ,γ-dimethylallyl (prenyl) và so sánh dữ liệu phổ với các tài liệu tham khảo. Việc xác định vị trí nhóm prenyl tại C-8 được khẳng định nhờ các tương tác xa trên phổ HMBC. Hợp chất 2, cũng là bột màu vàng, có dữ liệu phổ NMR tương tự hợp chất 1 nhưng không có nhóm prenyl, thay vào đó là tín hiệu của một đơn vị đường β-D-glucose. Dựa trên phân tích chi tiết, đặc biệt là tương tác HMBC giữa proton anomer của đường (H-1’’) và cacbon C-7 của khung flavone, hợp chất 2 được xác định là Kaempferol-7-O-β-D-glucopyranoside. Cả hai hợp chất này đều thuộc nhóm flavonoid, là những hoạt chất sinh học trong cây Mỏ Quạ có nhiều tiềm năng về mặt dược lý, đặc biệt là hoạt tính chống oxy hóa và kháng viêm.

5.1. Định tính flavonoid Licoflavone C Hợp chất 1 trong Mỏ Quạ

Hợp chất 1 (MQ30) được xác định là Licoflavone C (8-prenyl-4',5,7-trihydroxyflavone). Phổ 1H-NMR cho thấy các tín hiệu đặc trưng của một khung flavone có nhóm thế ở vòng A và vòng B. Đáng chú ý là sự hiện diện của một nhóm prenyl, được chỉ ra bởi các tín hiệu proton ở δH 1,71 (3H, s), 1,84 (3H, s), 3,54 (2H, d) và 5,26 (1H, t). Phân tích phổ HMBC đã xác nhận vị trí của nhóm prenyl này được gắn vào vị trí C-8 của vòng A. Việc định tính flavonoid trong Mỏ Quạ này bổ sung thêm dữ liệu khoa học về các hợp chất prenylflavonoid có trong chi Cudrania.

5.2. Xác định Kaempferol 7 O β D glucopyranoside Hợp chất 2

Hợp chất 2 (MQ4) được nhận dạng là Kaempferol-7-O-β-D-glucopyranoside. Cấu trúc của nó bao gồm aglycone là kaempferol (một flavonol phổ biến) liên kết với một phân tử đường glucose tại vị trí C-7 thông qua liên kết O-glycoside. Sự có mặt của đường được xác nhận qua các tín hiệu cacbon và proton đặc trưng trong vùng 3-5 ppm (proton) và 60-100 ppm (cacbon). Tín hiệu của proton anomer (H-1’’) ở δH 5,06 với hằng số tương tác J = 7,5 Hz đã khẳng định cấu hình β của liên kết glycoside. Đây là một trong những flavonoid glycoside quan trọng, góp phần vào tác dụng dược lý của cây Mỏ Quạ.

VI. Tiềm năng và hướng nghiên cứu tương lai về cây Mỏ Quạ

Kết quả khảo sát sơ bộ thành phần hóa học nước cây Mỏ Quạ đã khẳng định sự hiện diện của các hợp chất flavonoid có giá trị, mở ra nhiều hướng nghiên cứu và ứng dụng trong tương lai. Việc xác định được Licoflavone C và Kaempferol-7-O-β-D-glucopyranoside cung cấp thêm bằng chứng khoa học, giúp giải thích cơ chế tác dụng của các bài thuốc dân gian sử dụng cây Mỏ Quạ. Các flavonoid này từ lâu đã được biết đến với hoạt tính chống oxy hóa mạnh, khả năng kháng viêm và bảo vệ tế bào. Hướng đi tiếp theo cho nghiên cứu dược liệu cây Mỏ Quạ là tiến hành thử nghiệm hoạt tính sinh học của các hợp chất đã phân lập được trên các mô hình cụ thể, ví dụ như mô hình gây viêm khớp hoặc stress oxy hóa. Đồng thời, cần thực hiện các nghiên cứu định lượng để xác định hàm lượng của các hoạt chất này trong dược liệu, ví dụ như định lượng saponin cây Mỏ Quạ hay flavonoid, nhằm mục đích tiêu chuẩn hóa nguồn nguyên liệu. Xa hơn nữa, việc khảo sát các phân đoạn chiết khác và các bộ phận khác như thành phần hóa học rễ cây Mỏ Quạ hứa hẹn sẽ khám phá thêm nhiều hợp chất mới với các cấu trúc và hoạt tính độc đáo, góp phần nâng cao giá trị của cây dược liệu quý này.

6.1. Hướng phát triển các nghiên cứu dược lý chuyên sâu

Các nghiên cứu trong tương lai cần tập trung vào việc đánh giá hoạt tính dược lý chuyên sâu của các cao chiết và các hợp chất tinh khiết từ cây Mỏ Quạ. Các thử nghiệm in vitro và in vivo về khả năng chống ung thư, bảo vệ thần kinh, hay điều hòa miễn dịch là những hướng đi đầy hứa hẹn. Việc tìm hiểu cơ chế phân tử đằng sau các hoạt tính này sẽ giúp xây dựng một bộ hồ sơ khoa học hoàn chỉnh cho dược liệu, tạo tiền đề cho việc phát triển các sản phẩm hỗ trợ sức khỏe hoặc thuốc mới từ Cudrania tricuspidata constituents.

6.2. Tiềm năng ứng dụng trong sản xuất dược phẩm và hóa mỹ phẩm

Với hoạt tính chống oxy hóa và kháng viêm mạnh mẽ, các chiết xuất từ cây Mỏ Quạ có tiềm năng lớn để ứng dụng trong ngành dược phẩm và hóa mỹ phẩm. Các flavonoid như kaempferol có khả năng bảo vệ da khỏi tác hại của tia UV và làm chậm quá trình lão hóa. Do đó, việc phát triển các dòng sản phẩm chăm sóc da, chống lão hóa từ chiết xuất Mỏ Quạ là một hướng đi khả thi. Trong lĩnh vực dược phẩm, các hợp chất này có thể được nghiên cứu để bào chế thành các sản phẩm hỗ trợ điều trị bệnh viêm khớp, gout hoặc các bệnh lý liên quan đến stress oxy hóa.

13/07/2025
Khóa luận tốt nghiệp đại học khảo sát sơ bộ thành phần hóa học phân đoạn nước cây mỏ quạ cudrania tricuspidata

Trích đoạn nội dung tài liệu

MỞ ĐẦU Cùng với sự phát triển của xã hội hiện nay thì con ngƣời cũng đang phải đối đầu với nguy cơ mắc các căn bệnh hiểm nghèo. Nguyên nhân đó là do ô nhiễm bầu không khí, ô nhiễm nguồn nƣớc. Từ đó đòi hỏi việc nghiên cứu tìm ra các loại thuốc có nguồn gốc từ các hợp chất thiên nhiên cho hiệu quả cao, ít tác dụng phụ, ít độc tính lại dễ tìm nguồn nguyên liệu để ứng dụng trong y học, nông nghiệp và các mục đích khác phục vụ lợi ích của con ngƣời đã và đang là vấn đề đƣợc các nhà khoa học hết sức quan tâm. Hiện nay có khoảng 60-70% các loại thuốc chữa bệnh đang đƣợc lƣu hành hoặc đang trong giai đoạn thử nghiệm lâm sàng có nguồn gốc từ các hợp chất thiên nhiên [14].

Nƣớc ta nằm trong khu vực nhiệt đới gió mùa có khí hậu nóng ẩm, lƣợng mƣa hàng năm lớn nên có rất nhiều điều kiện thuận lợi cho thảm thực vật phát triển. Nƣớc ta là một nƣớc có nguồn tài nguyên thiên nhiên vô cùng phong phú và đa dạng. Theo ƣớc tính Việt Nam có khoảng 12000 loài thực vật, trong đó có rất nhiều loại thảo dƣợc quý hiếm [17]. Từ xa xƣa nhân dân ta đã biết dùng các loại thảo dƣợc để chữa bệnh và cho đến tận bây giờ vẫn còn nhiều bài thuốc quý đƣợc lƣu truyền.

Những bài thuốc cổ truyền này đã đóng vai trò vô cùng quan trọng với sự phát triển của ngành y học nói chung và ngành hóa học các hợp chất thiên nhiên nói riêng. Trong thế giới thực vật, cây Mỏ quạ (tên khoa học là Cudrania tricuspidata) là một loài cây đƣợc sử dụng nhƣ một dƣợc liệu quý. Theo kinh nghiệm dân gian, Mỏ quạ thƣờng đƣợc dùng chữa vết thƣơng phần mềm, bổ thận, lƣơng huyết, hoạt huyết, phá ứ, chữa ứ tích lâu năm, bế kinh, đau lƣng gối do phong thấp, làm thuốc khƣ phong. Ngoài ra, trong cây còn chứa các thành phần hóa học có hoạt tính chống oxy hóa, bảo vệ thần kinh, chống 1 f1f374da 5941a3 9812 c7a6fb3 282 f2aa6a2a 9df0f3 8b9e 4f5 e5d7 911d0a231 81 a0d857e 97e4fbb597 d7476 8cfd8faa 0ae64a d5f0fc205ff3 96a1e0 c0e3 8b0 f43 bb79 b6c3f2 3b5 df0 f74 9f7 d5bbad43 7460 09ab8 f6ff04 8349 c7d3e64 c69 bcfe7 a06427 f7d2 b31 b305 2a04e3 e61 c8b4 7c4 35b9 333a6 cd6 d029 26ef4c2 f0e 420b4 9f081 c4 f5f9180 7f8 8258 f3 f9a15a3 2ce 28104 e878e 4c1 0512 3c4e f92 48ada c3 f12e2 4da7 f9c211 d1d8 7bc45a6ae 68c0 0364a 2f3 f53 b0ac982 f755 52732 5c4 13 9783c4c7 cba c8 f5896 b7 c194e 7e77a bdf7cc3 c177a2 dcded0 098 b4e05 9c7 bb5 6 db0b09bb91 cb0a9aa 0b81 87ee cc7 1c1 16ff8a1 b3151a 9c3 e5923 d3fb1e f51a0 d b1b5 c751 2398ff1a 0e929 5f7 2e7b8d74 0c7 f78 c48 d2 f70b5dc7002a 1a0735a 3b 8dd4 d7b8 451b6c3a 83c183 c3763 494 c5d861cbfd0eac441 f3cbba f5502 7627 de dbb3 7b2 c5ae5 d9eb 615 c5b8 3a17dcfd992 50e6 c4a86 f0 f6d1b03 88c128e d6023 df93 b711 51b6 4cfb1 065 c76cb5 f5f469a3 4fc6c5 2d4a9 2f2 35a8ff93 e6f066ad 3ddc7c9 38a02 f4fb c8f724b3c8 7b19 2ac8 3c5 cda8 0c4 6cd6998 c82 5a7f3ce4 00 d54f00d7 3217 4dd77c0 0aa82 db50ae 365a0fb4 239ae f77 f7d7ed f0bc26a6 2ab6 e42d34 d2dded 41d0 51c2223 fa2b6a 8cc924 3255 d39e6 6fb746 b5f0adaf8eb3a 0 758b3 d1d7 1ab9 d318 9d60 75b1 f6e b25 d8a5b72c7e209 5faa1e 4a63 f3941 877e 2 d2050a0 b7a4 686a16 43d7 89f3dcff2068 5a0904 7c7a 1931 286dcf703 c7acfd9 0 6aa7c4a1 d158 0ac8a 41be 1df9c3 c39 923 b32e7 2694e 1b24 37e59 d79 5e39e9 0c4 1b3a23 b183 f2e2 28b00bc224 674c6d9 991 c48 f706 dd08 f36 cc5a798 f49 9e0a6d e12249 c58a5 c17 d960 d5 f077 153fcd6 2d6 b18b4ddc04 cb3c7 0dbf2ae3 d854 5f8 bdc26837 6190 d717 fc2 7c4 0283 9d2a6 8992ae 5b5a4 642 c180 3090 f602 35f2e8b 2fc9e e07fe91d68a0 c222e d1 c2435 1b27 ceaa8 34020 e3c346 f09d2b82 6f6 3e4d dbd2 b90 c0d4478e 91eb 8652 c3b02bb6e4 b7fc7e43 0e30 b5f5f0 95e8 be869 ec1 3 81a8c1 c84 8076 78114 9fc52ab34cf9 f0d2 79fd9df650 863fd1dfc3 c8 f9b837d7 daa7a826fb df20 269a b5f421b71c88fb157e bc2527 c70 b8de 9df485 d8a76 b953 6b4ba f362 396 c600 c6a84 0db7d5 c91 bdfe cce9c3f0 e7f19c1 bb8 900 d30df91a 5 dcad7 bc327 f7f5b2a4 3d99 c8a6 9dd6ab12 89b7 d9 c38 f8bc17 bb98 227 c8da1 215 02f02 d758 95ac8594 f14 6891 da1d6 d609 5f5 d0a2a 9b9 c479e d7a68 f0 f9 c0258 b 1e0b72 e2de 5e6db42 f651 c48 951e4e e736 70d1 b6b93874 6bb0835e 4c0 4eae2 dc 0f3e2 83b7 8e61aa9a 39d9 cf7b1a 0f4 7ab00 7acda74fc4d54f2f6 e897e 7b73 c39 fe3c5 f23 9e708 8d0 fe672 e6df1 cc38a 8502a 2b3 f2a0 be9c12e1 b8a97 b1aa1b2e bbf1 5559 d971 07e97 745bbd4 074 f556 37ab1 7a98 f6d5 68ee2 e71b05d3 de32 c18 béo phì, kháng viêm hay kháng insulin ở gan.

Do vậy, nó nhƣ một loài cây thuốc quý, cần đƣợc nghiên cứu để giải thích tác dụng chữa bệnh của cây và tạo cơ sở để tìm kiếm phƣơng thuốc điều trị bệnh. Xuất phát từ ý nghĩa thực tiễn trên nên tôi chọn đề tài cho khóa luận tốt nghiệp là: “Khảo sát sơ bộ thành phần hóa học phân đoạn nƣớc cây Mỏ quạ (Cudrania tricuspidata)” Nhiệm vụ chính của đề tài là: 1. Thu mẫu lá cây Mỏ quạ (Cudrania tricuspidata), xử lý mẫu và tạo dịch chiết. Phân lập các hợp chất trong phân đoạn nƣớc từ cây Mỏ quạ.

Xác định cấu trúc hóa học của các hợp chất đã phân lập đƣợc. 2 f1f374da 5941a3 9812 c7a6fb3 282 f2aa6a2a 9df0f3 8b9e 4f5 e5d7 911d0a231 81 a0d857e 97e4fbb597 d7476 8cfd8faa 0ae64a d5f0fc205ff3 96a1e0 c0e3 8b0 f43 bb79 b6c3f2 3b5 df0 f74 9f7 d5bbad43 7460 09ab8 f6ff04 8349 c7d3e64 c69 bcfe7 a06427 f7d2 b31 b305 2a04e3 e61 c8b4 7c4 35b9 333a6 cd6 d029 26ef4c2 f0e 420b4 9f081 c4 f5f9180 7f8 8258 f3 f9a15a3 2ce 28104 e878e 4c1 0512 3c4e f92 48ada c3 f12e2 4da7 f9c211 d1d8 7bc45a6ae 68c0 0364a 2f3 f53 b0ac982 f755 52732 5c4 13 9783c4c7 cba c8 f5896 b7 c194e 7e77a bdf7cc3 c177a2 dcded0 098 b4e05 9c7 bb5 6 db0b09bb91 cb0a9aa 0b81 87ee cc7 1c1 16ff8a1 b3151a 9c3 e5923 d3fb1e f51a0 d b1b5 c751 2398ff1a 0e929 5f7 2e7b8d74 0c7 f78 c48 d2 f70b5dc7002a 1a0735a 3b 8dd4 d7b8 451b6c3a 83c183 c3763 494 c5d861cbfd0eac441 f3cbba f5502 7627 de dbb3 7b2 c5ae5 d9eb 615 c5b8 3a17dcfd992 50e6 c4a86 f0 f6d1b03 88c128e d6023 df93 b711 51b6 4cfb1 065 c76cb5 f5f469a3 4fc6c5 2d4a9 2f2 35a8ff93 e6f066ad 3ddc7c9 38a02 f4fb c8f724b3c8 7b19 2ac8 3c5 cda8 0c4 6cd6998 c82 5a7f3ce4 00 d54f00d7 3217 4dd77c0 0aa82 db50ae 365a0fb4 239ae f77 f7d7ed f0bc26a6 2ab6 e42d34 d2dded 41d0 51c2223 fa2b6a 8cc924 3255 d39e6 6fb746 b5f0adaf8eb3a 0 758b3 d1d7 1ab9 d318 9d60 75b1 f6e b25 d8a5b72c7e209 5faa1e 4a63 f3941 877e 2 d2050a0 b7a4 686a16 43d7 89f3dcff2068 5a0904 7c7a 1931 286dcf703 c7acfd9 0 6aa7c4a1 d158 0ac8a 41be 1df9c3 c39 923 b32e7 2694e 1b24 37e59 d79 5e39e9 0c4 1b3a23 b183 f2e2 28b00bc224 674c6d9 991 c48 f706 dd08 f36 cc5a798 f49 9e0a6d e12249 c58a5 c17 d960 d5 f077 153fcd6 2d6 b18b4ddc04 cb3c7 0dbf2ae3 d854 5f8 bdc26837 6190 d717 fc2 7c4 0283 9d2a6 8992ae 5b5a4 642 c180 3090 f602 35f2e8b 2fc9e e07fe91d68a0 c222e d1 c2435 1b27 ceaa8 34020 e3c346 f09d2b82 6f6 3e4d dbd2 b90 c0d4478e 91eb 8652 c3b02bb6e4 b7fc7e43 0e30 b5f5f0 95e8 be869 ec1 3 81a8c1 c84 8076 78114 9fc52ab34cf9 f0d2 79fd9df650 863fd1dfc3 c8 f9b837d7 daa7a826fb df20 269a b5f421b71c88fb157e bc2527 c70 b8de 9df485 d8a76 b953 6b4ba f362 396 c600 c6a84 0db7d5 c91 bdfe cce9c3f0 e7f19c1 bb8 900 d30df91a 5 dcad7 bc327 f7f5b2a4 3d99 c8a6 9dd6ab12 89b7 d9 c38 f8bc17 bb98 227 c8da1 215 02f02 d758 95ac8594 f14 6891 da1d6 d609 5f5 d0a2a 9b9 c479e d7a68 f0 f9 c0258 b 1e0b72 e2de 5e6db42 f651 c48 951e4e e736 70d1 b6b93874 6bb0835e 4c0 4eae2 dc 0f3e2 83b7 8e61aa9a 39d9 cf7b1a 0f4 7ab00 7acda74fc4d54f2f6 e897e 7b73 c39 fe3c5 f23 9e708 8d0 fe672 e6df1 cc38a 8502a 2b3 f2a0 be9c12e1 b8a97 b1aa1b2e bbf1 5559 d971 07e97 745bbd4 074 f556 37ab1 7a98 f6d5 68ee2 e71b05d3 de32 c18 CHƢƠNG 1: TỔNG QUAN 1. Nghiên cứu tổng quan về cây Mỏ quạ 1. Thực vật học Cây Mỏ quạ đƣợc phân loại thực vật học theo cách xác định nhƣ sau: Giới : Plantae Angiospermae Eudicots Rosids Bộ : Rosales Họ : Moraceae Tông : Moreae Chi : Cudrania Loài : C.

Mô tả cây [1], [18], [19] Cây Mỏ quạ hay còn đƣợc gọi với các tên khác nhƣ: hoàng lồ, vàng lồ, xuyên phá thạch, sọng vàng, gai mang, mỏ quạ ba mũi. Nó có tên khoa học là Cudrania tricuspidata (Carr.) Bur, thuộc họ Dâu tằm – Moraceae. Mỏ quạ là loài cây nhỏ, thân mềm yếu, nhiều cành, tạo thành bụi, có khi mọc thành cây nhỡ, chịu khô hạn rất khỏe, có nhựa mủ trắng, rễ cây hình trụ có nhiều nhánh, mọc ngang rất dài, nếu gặp đá có thể xuyên qua đƣợc (do đó có tên xuyên phá thạch có nghĩa là phá chui qua đá). Vỏ thân màu tro nâu, trên có nhiều biểu bì khổng màu trắng, thân và cành có rất nhiều gai, gai già hơi cong xuống trông nhƣ mỏ con quạ (do đó có tên là cây mỏ quạ).

Lá mọc cách, hình trứng thuôn, hai đầu nhọn, mặt lá nhẵn, bóng, mép nguyên, có phiến xoan, dài 5-14cm, rộng 3-4,5cm, đầu có mũi dài, gốc tù, gân bên 6-7 đôi, cuống dài 10- 13mm.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ