Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trong xu hướng phát triển y dược học hiện đại, việc nghiên cứu và tìm kiếm các hoạt chất sinh học có nguồn gốc tự nhiên đóng vai trò đặc biệt quan trọng. Thống kê cho thấy có khoảng 60% đến 70% các loại thuốc điều trị đang lưu hành hoặc trong giai đoạn thử nghiệm lâm sàng bắt nguồn từ các hợp chất thiên nhiên. Việt Nam là quốc gia nhiệt đới gió mùa sở hữu thảm thực vật phong phú với ước tính khoảng 12.000 loài thực vật, chứa đựng nguồn tri thức bản địa phong phú về thảo dược cổ truyền.
Cây Mỏ quạ (tên khoa học: Cudrania tricuspidata (Carr.) Bur., thuộc họ Dâu tằm – Moraceae) là cây thuốc quý được lưu truyền rộng rãi trong dân gian. Cây thường được sử dụng để điều trị vết thương phần mềm, đau nhức xương khớp, phong thấp, bế kinh, ho do lao phổi, và làm thuốc khư phong, phá ứ. Các nghiên cứu hóa thực vật và dược lý hiện đại ghi nhận trong cây Mỏ quạ có chứa các thành phần thể hiện hoạt tính chống oxy hóa, kháng viêm, bảo vệ gan, bảo vệ tế bào thần kinh, chống béo phì và ức chế lipase tụy. Nhằm góp phần làm sáng tỏ thành phần hóa học và cung cấp dữ liệu khoa học cho việc sử dụng dược liệu, đề tài khóa luận "Khảo sát sơ bộ thành phần hóa học phân đoạn nước cây Mỏ quạ (Cudrania tricuspidata)" đã được thực hiện.
Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu của đề tài được xác định gồm 3 nội dung chính:
- Thu mẫu lá cây Mỏ quạ (Cudrania tricuspidata), tiến hành xử lý mẫu và điều chế dịch chiết.
- Phân lập các hợp chất hóa học sạch trong phân đoạn nước từ dịch chiết lá cây Mỏ quạ.
- Xác định và biện luận cấu trúc hóa học của các hợp chất đã phân lập được bằng các phương pháp phổ hóa lý hiện đại.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng: Mẫu lá cây Mỏ quạ (Cudrania tricuspidata), tập trung vào phân đoạn chiết nước.
- Thời gian và địa điểm: Đề tài được hoàn thành vào tháng 4 năm 2017; các nội dung thực nghiệm phân lập và đo quang phổ cấu trúc được thực hiện tại Phòng Nghiên cứu cấu trúc – Viện Hóa sinh biển (Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam) dưới sự hướng dẫn của cán bộ khoa học thuộc Khoa Hóa học, Trường Đại học Sư phạm Hà Nội 2.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khung lý thuyết và đặc tính hóa học
Nghiên cứu dựa trên cơ sở hóa học các hợp chất tự nhiên, đặc biệt là nhóm polyphenol và flavonoid. Trong cấu trúc thực vật của chi Cudrania, các hợp chất chuyển hóa thứ cấp chủ yếu bao gồm:
- Flavonoid và Isoflavonoid: Các khung cơ bản phân nhóm flavone, flavanone, isoflavone với nhiều mức độ hydroxyl hóa, prenyl hóa (gắn mạch $\gamma,\gamma$-dimethylallyl) hoặc glycoside hóa.
- Xanthone: Đặc biệt là các dẫn xuất prenylated xanthone có tính phân cực đa dạng.
- Các thành phần khác: Tanin pyrocatechic, các acid hữu cơ, triterpenoid và phenylpropanoid.
Phương pháp nghiên cứu và kỹ thuật thực nghiệm
Quy trình thực nghiệm hóa thực vật được triển khai theo các phương pháp chuẩn mực:
- Phương pháp chiết tách mẫu: Xử lý mẫu nguyên liệu khô, chiết ngâm phân đoạn bằng các dung môi có độ phân cực tăng dần để thu nhận cặn chiết phân đoạn nước.
- Phương pháp sắc ký: Sử dụng sắc ký lớp mỏng (TLC) để kiểm tra vết, lựa chọn hệ dung môi giải ly và theo dõi quá trình phân tách; sử dụng sắc ký cột cổ điển (Column Chromatography - CC) với các pha tĩnh phù hợp nhằm chia nhỏ phân đoạn và tinh chế thành chất sạch.
- Phương pháp xác định cấu trúc hóa học: Kết hợp các phương pháp phổ cộng hưởng từ hạt nhân 1 chiều và 2 chiều:
- Phổ cộng hưởng từ proton ($^1\text{H-NMR}$) ở tần số 500 MHz: Xác định số lượng proton, độ dịch chuyển hóa học ($\delta_\text{H}$), độ bội và hằng số ghép spin ($J$).
- Phổ cộng hưởng từ carbon-13 ($^{13}\text{C-NMR}$) và phổ DEPT (Distortionless Enhancement by Polarisation Transfer) ở tần số 125 MHz: Xác định số lượng nguyên tử carbon, phân loại carbon bậc 0, bậc 1 ($\text{CH}_3$), bậc 2 ($\text{CH}_2$) và bậc 3 ($\text{CH}$).
- Phổ tương quan hai chiều HSQC (Heteronuclear Single Quantum Coherence): Xác định các tương tác trực tiếp một liên kết giữa $^1\text{H}$ và $^{13}\text{C}$.
- Phổ tương quan hạt nhân dị loại qua nhiều liên kết HMBC (Heteronuclear Multiple Bond Connectivity): Xác định các tương tác xa qua 2 đến 3 liên kết giữa $^1\text{H}$ và $^{13}\text{C}$, làm cơ sở then chốt ghép nối khung phân tử và định vị nhóm thế.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Tổng quan
Chương 1 hệ thống hóa toàn diện các tư liệu khoa học về cây Mỏ quạ cũng như lý thuyết chiết tách và phân tích cấu trúc:
- Vị trí phân loại thực vật:
- Giới: Plantae
- Ngành: Angiospermae (Thực vật hạt kín)
- Lớp: Eudicots
- Phân lớp: Rosids
- Bộ: Rosales
- Họ: Moraceae (Họ Dâu tằm)
- Tông: Moreae
- Chi: Cudrania
- Loài: Cudrania tricuspidata (Carr.) Bur.
- Đặc điểm hình thái và phân bố: Cây Mỏ quạ (hoàng lồ, vàng lồ, xuyên phá thạch, sọng vàng, gai mang) là loại cây bụi nhiều cành, chịu hạn tốt, thân cành có nhiều gai già hơi cong xuống giống mỏ quạ, rễ cọc phát triển mạnh có thể đâm xuyên qua đá. Cụm hoa hình cầu đơn tính khác gốc, hoa đực và hoa cái riêng biệt; quả kép khi chín màu hồng. Cây phân bố ở các vùng núi thấp, trung du và đồng bằng tại Việt Nam (Phú Thọ, Phú Quốc...) cũng như ở Trung Quốc, Hàn Quốc, Nhật Bản, Australia.
- Công dụng dân gian và bài thuốc cổ truyền: Lá và rễ (Radix et Folium) là hai bộ phận dùng chính. Lá tươi dùng đắp trực tiếp lên vết thương phần mềm (theo kinh nghiệm phối hợp với lá trầu không, thòng bong, hàn the). Rễ dùng trị phong thấp, đau nhức lưng gối, bế kinh ở phụ nữ, hoàng đản và ho do lao phổi.
- Tổng quan hóa học và hoạt tính sinh học: Tổng kết các công bố quốc tế về thành phần phân lập từ C. tricuspidata bao gồm 30 hợp chất isoflavonoid từ quả (Yang Hee Jo và cộng sự), 75 hợp chất từ vỏ rễ gồm các dẫn xuất xanthone và flavonoid (Jaeyoung Kwon và cộng sự), cùng các hợp chất xanthone mới (cudracuspixanthone E, F, G). Các hoạt tính sinh học được ghi nhận gồm khả năng ức chế lipase tụy để điều chỉnh chứng béo phì, tác dụng chống oxy hóa của nhóm flavonoid, tác dụng kháng viêm và kháng khuẩn trên chủng Salmonella.
- Cơ sở phương pháp chiết và quang phổ: Phân tích ưu nhược điểm của các dung môi chiết xuất (clorofom, metanol, etanol, nước), lưu ý nguy cơ nhiễm tạp chất phtalat từ dụng cụ chứa và nguyên lý các phương pháp phổ IR, MS, NMR (1D và 2D).
Chương 2: Đối tượng và phương pháp nghiên cứu
Chương 2 mô tả chi tiết phương pháp luận và các bước thao tác thực nghiệm:
- Mẫu thực vật: Mẫu lá cây Mỏ quạ (Cudrania tricuspidata) được thu thập và xử lý cơ học (làm sạch, phơi khô, xay nhỏ).
- Quy trình chiết: Mẫu bột khô được ngâm chiết với dung môi thích hợp, cất thu hồi dung môi dưới áp suất giảm để thu dịch chiết tổng, sau đó phân bố phân đoạn nhằm thu nhận cặn chiết phân đoạn nước.
- Quy trình sắc ký phân lập: Sử dụng sắc ký cột gel silica và sắc ký lớp mỏng pha thuận/pha đảo để chia nhỏ và tinh chế các phân đoạn từ dịch chiết nước.
- Thông số phân tích phổ: Các phổ cộng hưởng từ hạt nhân ($^1\text{H-NMR}$ 500 MHz, $^{13}\text{C-NMR}$ 125 MHz, DEPT, HSQC, HMBC) được đo trên thiết bị hiện đại tại Viện Hóa sinh biển, sử dụng dung môi đo là methanol hóa deuterate ($\text{CD}_3\text{OD}$) hoặc dimethylsulfoxide hóa deuterate ($\text{DMSO-}d_6$).
Chương 3: Thực nghiệm
Chương 3 trình bày các bước thực nghiệm phân tách cụ thể trên phân đoạn nước của lá cây Mỏ quạ:
- Thực hiện sắc ký cột lặp lại nhiều lần với các hệ dung môi giải ly gradient.
- Theo dõi các phân đoạn qua bản mỏng TLC dưới đèn tử ngoại và thuốc thử hiện màu.
- Tinh chế và thu nhận được 2 chất sạch ở dạng bột màu vàng, được ký hiệu mẫu là MQ30 (Hợp chất 1) và MQ4 (Hợp chất 2).
- Ghi nhận đầy đủ các hằng số vật lý và thông số dữ liệu phổ thực nghiệm phục vụ việc giải mã cấu trúc.
Chương 4: Kết quả và thảo luận
Chương 4 là phần trọng tâm khoa học của khóa luận, phân tích và biện luận chi tiết dữ liệu phổ của 2 hợp chất thu được:
1. Biện luận cấu trúc Hợp chất 1 (Ký hiệu MQ30)
Hợp chất 1 thu được dưới dạng bột màu vàng.
- Trên phổ $^1\text{H-NMR}$, quan sát thấy hệ tương tác spin $A_2B_2$ đặc trưng cho vòng benzen thế đối xứng 1,4 tại $\delta_\text{H}$ 6,95 ($2\text{H}, d, J = 8,5\text{ Hz}$) và 7,87 ($2\text{H}, d, J = 8,5\text{ Hz}$), tương ứng với các vị trí $\text{H-3',5'}$ và $\text{H-2',6'}$.
- Một tín hiệu proton mở rộng ở $\delta_\text{H}$ 6,61 ($1\text{H}, brs, \text{H-3}$) và một tín hiệu singlet ở $\delta_\text{H}$ 6,29 ($1\text{H}, s, \text{H-6}$) cho thấy phân tử có khung flavone cơ bản.
- Tín hiệu của nhóm thế $\gamma,\gamma$-dimethylallyl (prenyl) được xác định rõ: $\delta_\text{H}$ 1,71 ($3\text{H}, s$), 1,84 ($3\text{H}, s$), 3,54 ($2\text{H}, d, J = 6,5\text{ Hz}, \text{H-1''}$) và 5,26 ($1\text{H}, t, J = 6,5\text{ Hz}, \text{H-2''}$).
- Phổ $^{13}\text{C-NMR}$ và HSQC thể hiện 20 tín hiệu carbon, gồm 15 carbon của khung flavone và 5 carbon của nhóm prenyl [$\delta_\text{C}$ 22,6 ($\text{CH}_2$); 123,6 ($\text{CH}$); 132,6 ($\text{C}$); 25,9 ($\text{CH}_3$) và 18,2 ($\text{CH}_3$)].
- Phổ HMBC xác nhận tương tác từ $\text{H-3}$ ($\delta_\text{H}$ 6,61) đến $\text{C-4}$ ($\delta_\text{C}$ 184,3) và $\text{C-10}$ ($\delta_\text{C}$ 105,3); tương tác từ proton $\text{H-1''}$ ($\delta_\text{H}$ 3,54) đến $\text{C-7}$ ($\delta_\text{C}$ 163,4), $\text{C-8}$ ($\delta_\text{C}$ 108,2) và $\text{C-9}$ ($\delta_\text{C}$ 156,6), khẳng định nhóm prenyl gắn tại vị trí $\text{C-8}$.
- Kết luận: Hợp chất 1 được xác định là Licoflavone C (8-prenyl-4',5,7-trihydroxyflavone).
| Vị trí carbon |
$\delta_\text{C}$ (ppm) |
$\delta_\text{H}$ (ppm), $J$ (Hz) |
Tương tác HMBC chính |
| 2 |
165,8 |
- |
- |
| 3 |
103,4 |
6,61 ($1\text{H}, brs$) |
C-2, C-4, C-10, C-1' |
| 4 |
184,3 |
- |
- |
| 5 |
160,2 |
- |
- |
| 6 |
99,3 |
6,29 ($1\text{H}, s$) |
C-5, C-7, C-8, C-10 |
| 7 |
163,4 |
- |
- |
| 8 |
108,2 |
- |
- |
| 9 |
156,6 |
- |
- |
| 10 |
105,3 |
- |
- |
| 1' |
123,5 |
- |
- |
| 2', 6' |
129,5 |
7,87 ($2\text{H}, d, 8,5$) |
C-2, C-4', C-3', C-5' |
| 3', 5' |
117,0 |
6,95 ($2\text{H}, d, 8,5$) |
C-1', C-4' |
| 4' |
162,7 |
- |
- |
| 1'' |
22,6 |
3,54 ($2\text{H}, d, 6,5$) |
C-7, C-8, C-9, C-2'', C-3'' |
| 2'' |
123,6 |
5,26 ($1\text{H}, t, 6,5$) |
C-1'', C-4'', C-5'' |
| 3'' |
132,6 |
- |
- |
| 4'' |
25,9 |
1,84 ($3\text{H}, s$) |
C-2'', C-3'', C-5'' |
| 5'' |
18,2 |
1,71 ($3\text{H}, s$) |
C-2'', C-3'', C-4'' |
2. Biện luận cấu trúc Hợp chất 2 (Ký hiệu MQ4)
Hợp chất 2 thu được dưới dạng bột màu vàng.
- Dữ liệu phổ $^1\text{H-NMR}$ và $^{13}\text{C-NMR}$ cho thấy khung cấu trúc cơ bản tương tự hợp chất 1, nhưng không còn các tín hiệu của nhóm prenyl.
- Xuất hiện các tín hiệu đặc trưng của một phân tử đường $\beta\text{-D-glucose}$: proton anomer ở $\delta_\text{H}$ 5,06 ($d, J = 7,5\text{ Hz}, \text{H-1''}$) và các tín hiệu carbon tại $\delta_\text{C}$ 99,9 ($\text{C-1''}$); 73,2 ($\text{C-2''}$); 77,2 ($\text{C-3''}$); 69,6 ($\text{C-4''}$); 76,4 ($\text{C-5''}$) và 60,3 ($\text{C-6''}$). Hằng số ghép $J = 7,5\text{ Hz}$ của $\text{H-1''}$ xác nhận cấu hình $\beta$ của liên kết glycoside.
- Vị trí gắn của gốc đường $\beta\text{-D-glucose}$ tại $\text{C-7}$ được chứng minh bằng tương tác HMBC: proton $\text{H-1''}$ ($\delta_\text{H}$ 5,06) cùng với các proton $\text{H-6}$ ($\delta_\text{H}$ 6,42) và $\text{H-8}$ ($\delta_\text{H}$ 6,79) đều cho tương tác tương quan đến carbon $\text{C-7}$ ($\delta_\text{C}$ 163,7).
- Kết luận: Hợp chất 2 được xác định là Kaempferol-7-O-$\beta$-D-glucopyranoside.
| Vị trí carbon |
$\delta_\text{C}$ (ppm) |
$\delta_\text{H}$ (ppm), $J$ (Hz) |
Tương tác HMBC chính |
| 2 |
147,7 |
- |
- |
| 3 |
136,2 |
- |
- |
| 4 |
176,2 |
- |
- |
| 5 |
160,5 |
- |
- |
| 6 |
98,7 |
6,42 ($1\text{H}, d, 2,0$) |
C-5, C-7, C-8, C-10 |
| 7 |
163,7 |
- |
- |
| 8 |
94,3 |
6,79 ($1\text{H}, d, 2,0$) |
C-6, C-7, C-9, C-10 |
| 9 |
155,9 |
- |
- |
| 10 |
104,7 |
- |
- |
| 1' |
121,7 |
- |
- |
| 2', 6' |
129,8 |
8,05 ($2\text{H}, d, 8,5$) |
C-2, C-4', C-3', C-5' |
| 3', 5' |
115,6 |
6,91 ($2\text{H}, d, 8,5$) |
C-1', C-4' |
| 4' |
159,8 |
- |
- |
| 1'' (Glc) |
99,9 |
5,06 ($1\text{H}, d, 7,5$) |
C-7 |
| 2'' (Glc) |
73,2 |
3,10 - 3,70 ($m$) |
C-1'', C-3'' |
| 3'' (Glc) |
77,2 |
3,10 - 3,70 ($m$) |
C-2'', C-4'' |
| 4'' (Glc) |
69,6 |
3,10 - 3,70 ($m$) |
C-3'', C-5'' |
| 5'' (Glc) |
76,4 |
3,10 - 3,70 ($m$) |
C-4'', C-6'' |
| 6'' (Glc) |
60,3 |
3,10 - 3,70 ($m$) |
C-4'', C-5'' |
Kết quả và đóng góp
Kết quả chính
- Đã tiến hành chiết tách và xử lý phân đoạn dịch chiết nước từ lá cây Mỏ quạ (Cudrania tricuspidata).
- Phân lập thành công 02 hợp chất sạch ở dạng bột màu vàng từ phân đoạn nước bằng phương pháp sắc ký cột (CC).
- Sử dụng đầy đủ các kỹ thuật phổ cộng hưởng từ hạt nhân 1D và 2D ($^1\text{H-NMR}$, $^{13}\text{C-NMR}$, DEPT, HSQC, HMBC) để xác định chính xác cấu trúc hóa học của:
- Hợp chất 1 (MQ30): Licoflavone C (công thức hóa học: 8-prenyl-4',5,7-trihydroxyflavone).
- Hợp chất 2 (MQ4): Kaempferol-7-O-$\beta$-D-glucopyranoside.
Đóng góp của đề tài
- Cung cấp dữ liệu phổ cộng hưởng từ hạt nhân chi tiết, đầy đủ và chuẩn xác cho hai hợp chất flavonoid phân lập từ phân đoạn nước của lá cây Mỏ quạ thu hái tại Việt Nam.
- Làm sáng tỏ thêm thành phần hóa học phân cực của cây Mỏ quạ, góp phần bổ sung vào cơ sở dữ liệu hóa thực vật học của chi Cudrania thuộc họ Dâu tằm (Moraceae).
- Tạo tiền đề hóa học cho các nghiên cứu chuyên sâu tiếp theo về dược lý và đánh giá hoạt tính sinh học của các phân đoạn chiết từ loài cây này.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Hạn chế
- Nghiên cứu mới tập trung phân lập trên đối tượng phân đoạn nước của mẫu lá, chưa mở rộng khảo sát đồng thời các phân đoạn chiết hữu cơ khác (như n-hexan, ethyl acetat hay dichloromethane) trên cùng một mẫu nghiên cứu.
- Số lượng hợp chất phân lập được còn dừng lại ở mức sơ bộ (02 hợp chất flavonoid đại diện).
- Chưa tiến hành thử nghiệm hoạt tính sinh học trực tiếp (in vitro hoặc in vivo) trên các chất sạch đã phân lập do giới hạn về thời gian và phạm vi của khóa luận tốt nghiệp đại học.
Hướng nghiên cứu tiếp
- Tiếp tục phân lập các hợp chất chuyển hóa thứ cấp khác còn lại trong phân đoạn nước và các phân đoạn chiết khác từ lá, thân hoặc rễ cây Mỏ quạ.
- Thực hiện các thử nghiệm sàng lọc và đánh giá hoạt tính sinh học cụ thể của các hợp chất tinh khiết (như hoạt tính chống oxy hóa, kháng khuẩn, kháng viêm, ức chế enzyme $\alpha$-glucosidase hoặc lipase tụy).
Giá trị tham khảo
Tài liệu khóa luận có giá trị tham khảo hữu ích cho các đối tượng và mục đích học thuật cụ thể:
- Sinh viên và học viên chuyên ngành Hóa học, Hóa hữu cơ, Hóa dược và Dược học: Tham khảo quy trình chuẩn về xử lý mẫu thực vật, kỹ thuật sắc ký cột phân lập hợp chất tự nhiên và phương pháp đọc, giải mã, biện luận phổ cộng hưởng từ hạt nhân 1D/2D (HSQC, HMBC).
- Các nhóm nghiên cứu về hóa học hợp chất thiên nhiên: Sử dụng bảng số liệu phổ thực nghiệm của Licoflavone C và Kaempferol-7-O-$\beta$-D-glucopyranoside làm dữ liệu đối chiếu, so sánh khi nghiên cứu các loài thực vật thuộc chi Cudrania hoặc họ Moraceae.
Câu hỏi thường gặp
1. Khóa luận đã phân lập và xác định được những hợp chất cụ thể nào từ phân đoạn nước cây Mỏ quạ?
Tác giả đã phân lập thành công 2 chất sạch dạng bột màu vàng từ phân đoạn nước của lá cây Mỏ quạ (Cudrania tricuspidata), gồm:
- Hợp chất 1 (mẫu MQ30): Licoflavone C (8-prenyl-4',5,7-trihydroxyflavone).
- Hợp chất 2 (mẫu MQ4): Kaempferol-7-O-$\beta$-D-glucopyranoside.
2. Vị trí gắn của nhóm prenyl trên hợp chất Licoflavone C được chứng minh bằng dữ kiện phổ nào?
Vị trí gắn của nhóm $\gamma,\gamma$-dimethylallyl (prenyl) tại carbon $\text{C-8}$ ($\delta_\text{C}$ 108,2) được khẳng định chắc chắn nhờ phổ HMBC: proton $\text{H-1''}$ ($\delta_\text{H}$ 3,54) của nhóm prenyl cho các tương tác tương quan tầm xa đến các carbon $\text{C-7}$ ($\delta_\text{C}$ 163,4), $\text{C-8}$ ($\delta_\text{C}$ 108,2) và $\text{C-9}$ ($\delta_\text{C}$ 156,6) của khung flavone.
3. Làm thế nào để xác định liên kết glycoside trong hợp chất Kaempferol-7-O-$\beta$-D-glucopyranoside ở dạng cấu hình $\beta$ và gắn tại vị trí C-7?
- Cấu hình $\beta$ của gốc đường được xác định qua hằng số ghép spin lớn của proton anomer $\text{H-1''}$ ở $\delta_\text{H}$ 5,06 ($d, J = 7,5\text{ Hz}$).
- Vị trí liên kết tại $\text{C-7}$ ($\delta_\text{C}$ 163,7) được chứng minh nhờ tương tác HMBC từ proton anomer $\text{H-1''}$ ($\delta_\text{H}$ 5,06), đồng thời hai proton $\text{H-6}$ ($\delta_\text{H}$ 6,42) và $\text{H-8}$ ($\delta_\text{H}$ 6,79) cũng đều cho tương quan HMBC đến carbon $\text{C-7}$.
4. Các phép đo phổ cấu trúc trong đề tài được tiến hành trên hệ thống thiết bị nào và sử dụng dung môi gì?
Các phổ NMR được đo tại Phòng Nghiên cứu cấu trúc – Viện Hóa sinh biển (Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam) trên máy cộng hưởng từ hạt nhân tần số 500 MHz đối với proton ($^1\text{H}$) và 125 MHz đối với carbon ($^{13}\text{C}$). Dung môi sử dụng để hòa tan mẫu đo là $\text{CD}_3\text{OD}$ (đối với MQ30) và $\text{DMSO-}d_6$ (đối với MQ4).
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Thị Nga đã hoàn thành đầy đủ các mục tiêu đề ra về việc khảo sát sơ bộ thành phần hóa học phân đoạn nước của lá cây Mỏ quạ (Cudrania tricuspidata). Bằng các kỹ thuật sắc ký kết hợp hệ thống phổ cộng hưởng từ hạt nhân 1D và 2D hiện đại, đề tài đã phân lập và làm sáng tỏ cấu trúc của 2 hợp chất flavonoid là Licoflavone C và Kaempferol-7-O-$\beta$-D-glucopyranoside. Kết quả nghiên cứu cung cấp dữ liệu khoa học thực nghiệm có giá trị, đóng góp vào nguồn cơ sở dữ liệu hóa thực vật và làm nền tảng cho các nghiên cứu tiếp theo về dược tính của cây Mỏ quạ.