Khảo sát thành phần hóa học trên cao ethyl acetate của cây Mộc Ký Ngũ Hùng Dendrophthoe pentandra

Tài liệu nghiên cứu Khảo sát thành phần hóa học trên cao ethyl acetate của cây mộc ký ngũ hùng dendrophthoe pentandra l, tổng hợp lý thuyết và thực hành, cung cấp kiến thức chuyên

Người đăng

Ẩn danh
51
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Toàn cảnh nghiên cứu thành phần hóa học cây Mộc Ký Ngũ Hùng

Cây Mộc Ký Ngũ Hùng, có tên khoa học là Dendrophthoe pentandra, là một loài thực vật bán ký sinh thuộc họ Tầm gửi Loranthaceae. Loài cây này phân bố rộng rãi ở các vùng nhiệt đới châu Á, bao gồm Việt Nam. Trong y học cổ truyền, dược liệu Mộc Ký Ngũ Hùng được sử dụng theo kinh nghiệm dân gian để điều trị một số bệnh, tuy nhiên hiệu quả còn phụ thuộc nhiều vào cây chủ mà nó ký sinh. Việc nghiên cứu khoa học Dendrophthoe pentandra một cách hệ thống là cần thiết để xác thực các công dụng này và khai thác tiềm năng dược liệu một cách hiệu quả. Các nghiên cứu trước đây trên thế giới chủ yếu tập trung vào loài Dendrophthoe falcata hoặc Dendrophthoe pentandra ký sinh trên các cây chủ khác, đã phân lập được nhiều nhóm hoạt chất sinh học cây Mộc Ký Ngũ Hùng như hợp chất flavonoid (quercitrin, quercetin) và triterpenoid. Tuy nhiên, các công trình nghiên cứu về thành phần hóa học Dendrophthoe pentandra ký sinh trên cây Xoài (Mangifera indica) tại Việt Nam vẫn còn rất hạn chế. Khóa luận "Khảo sát thành phần hóa học trên cao ethyl acetate của cây Mộc Ký Ngũ Hùng" là một trong những nỗ lực tiên phong, tập trung vào việc phân tích hóa thực vật để cô lập hợp chấtđịnh danh cấu trúc hóa học từ cao chiết ethyl acetate. Nghiên cứu này không chỉ góp phần làm sáng tỏ thành phần hóa học của loài cây này mà còn mở ra hướng đi mới cho việc tìm kiếm các hợp chất có hoạt tính chống oxy hóa, hoạt tính kháng khuẩn, và hoạt tính kháng viêm, phục vụ cho ngành dược phẩm. Việc hiểu rõ các hợp chất alkaloid, saponin, tanin, và terpenoid có trong cây là mục tiêu quan trọng để xây dựng cơ sở khoa học cho việc ứng dụng loài cây tầm gửi cây gạo này.

1.1. Giới thiệu dược liệu Mộc Ký Ngũ Hùng Dendrophthoe pentandra

Dendrophthoe pentandra (L.) Miq., hay còn gọi là Mộc Ký Ngũ Hùng, Chùm gửi 5 nhị, là một loài cây bụi bán ký sinh, thường sống trên thân các cây gỗ lớn. Đặc điểm hình thái của cây bao gồm nhánh to hình trụ, lá mọc so le, phiến lá dày như da, hoa xếp thành bông ở nách lá và quả xoan tròn. Tại Việt Nam, cây phân bố rộng khắp từ đồng bằng đến rừng ngập mặn. Mẫu nghiên cứu trong tài liệu gốc được thu hái tại Đồng Nai, ký sinh trên cây Xoài (Mangifera indica). Việc xác định đúng danh pháp khoa học và đặc điểm thực vật là bước đầu tiên, cơ bản và quan trọng nhất trong mọi công trình phân tích hóa thực vật.

1.2. Vị thế của cây tầm gửi trong y học cổ truyền và hiện đại

Trong y học cổ truyền, các loài cây thuộc họ Tầm gửi Loranthaceae từ lâu đã được sử dụng làm thuốc. Ví dụ, tầm gửi trên cây Dâu được dùng trong bài thuốc "Độc hoạt Tang ký sinh" để trị đau nhức xương khớp, bổ gan thận. Tác dụng của cây tầm gửi thường được cho là có liên quan đến cây chủ. Các nghiên cứu hiện đại cũng chỉ ra nhiều tiềm năng dược lý đáng chú ý. Dịch chiết từ D. pentandra ký sinh trên cây Xoài và cây Khế đã chứng minh có hoạt tính chống oxy hóa mạnh. Điều này cho thấy việc nghiên cứu khoa học Dendrophthoe pentandra có thể khám phá ra các hợp chất tự nhiên có giá trị, làm cơ sở cho việc phát triển các sản phẩm chăm sóc sức khỏe và dược phẩm mới.

II. Thách thức trong việc khai thác dược liệu Mộc Ký Ngũ Hùng

Việc khai thác tiềm năng của dược liệu Mộc Ký Ngũ Hùng phải đối mặt với nhiều thách thức đáng kể. Trở ngại lớn nhất đến từ sự thiếu hụt các công trình nghiên cứu khoa học Dendrophthoe pentandra một cách toàn diện tại Việt Nam. Hầu hết việc sử dụng hiện nay vẫn dựa trên kinh nghiệm dân gian, thiếu cơ sở khoa học vững chắc về thành phần hóa học, hàm lượng hoạt chất và cơ chế tác dụng. Điều này dẫn đến việc sử dụng chưa được tối ưu hóa và tiềm ẩn rủi ro do chưa đánh giá được độc tính tế bào. Một thách thức khác là sự đa dạng về mặt hóa học của cây tầm gửi phụ thuộc vào cây chủ ký sinh. Thành phần hóa học Dendrophthoe pentandra có thể thay đổi đáng kể khi nó mọc trên cây Xoài, cây Mít hay cây Gạo. Sự khác biệt này đòi hỏi phải có những nghiên cứu riêng biệt cho từng cặp ký sinh - vật chủ, làm tăng tính phức tạp và chi phí nghiên cứu. Hơn nữa, quá trình chiết xuất cây tầm gửicô lập hợp chất tinh khiết đòi hỏi các kỹ thuật và trang thiết bị hiện đại như sắc ký cột (CC), sắc ký lớp mỏng (TLC), và các hệ thống máy quang phổ tiên tiến. Việc tiếp cận các công nghệ này vẫn còn hạn chế ở nhiều cơ sở nghiên cứu. Cuối cùng, việc chuẩn hóa nguồn dược liệu, từ khâu thu hái, xử lý đến bảo quản, cũng là một vấn đề cần được quan tâm để đảm bảo chất lượng và sự ổn định của các hoạt chất sinh học cây Mộc Ký Ngũ Hùng.

2.1. Hạn chế từ kinh nghiệm dân gian và thiếu nghiên cứu khoa học

Kinh nghiệm dân gian là một nguồn tri thức quý giá, nhưng thường không cung cấp thông tin chi tiết về liều lượng, độc tính và thành phần hóa học cụ thể. Việc sử dụng Dendrophthoe pentandra mà không có sự kiểm chứng khoa học có thể không mang lại hiệu quả như mong muốn hoặc thậm chí gây ra tác dụng phụ. Ví dụ, một số loài tầm gửi chưa qua chế biến có thể chứa độc tố. Do đó, việc đầu tư vào các nghiên cứu cơ bản để xác định các hợp chất flavonoid, terpenoid, acid phenolic là cực kỳ cần thiết để chuyển đổi kinh nghiệm truyền thống thành các ứng dụng y học dựa trên bằng chứng.

2.2. Sự phức tạp của thành phần hóa học do cây chủ ký sinh

Là một loài bán ký sinh, Mộc Ký Ngũ Hùng hấp thụ nước và chất dinh dưỡng từ cây chủ. Quá trình này có thể dẫn đến sự tích lũy hoặc biến đổi các hợp chất hóa học có nguồn gốc từ cây chủ. Chẳng hạn, thành phần hóa học Dendrophthoe pentandra ký sinh trên cây Xoài (Mangifera indica) có thể chứa các hợp chất đặc trưng của cây Xoài. Điều này giải thích tại sao cùng một loài tầm gửi lại có công dụng khác nhau khi ký sinh trên các cây khác nhau. Sự tương tác phức tạp này đòi hỏi các nhà khoa học phải xem xét cả hai yếu tố: loài tầm gửi và loài cây chủ khi tiến hành phân tích hóa thực vật.

III. Phương pháp chiết xuất và cô lập hợp chất Dendrophthoe pentandra

Để khám phá thành phần hóa học của cây Mộc Ký Ngũ Hùng Dendrophthoe pentandra, quy trình chiết xuất và cô lập hợp chất đóng vai trò then chốt. Nghiên cứu bắt đầu bằng việc chuẩn bị nguyên liệu: cây tươi được thu hái, làm sạch, sấy khô và xay thành bột mịn. Bột cây khô sau đó được ngâm chiết kiệt bằng dung môi ethanol để thu được cao thô. Quá trình chiết xuất cây tầm gửi này nhằm mục đích lấy được tối đa các nhóm hợp chất có trong dược liệu. Tiếp theo, cao ethanol thô được phân tách bằng phương pháp chiết lỏng-lỏng với các dung môi có độ phân cực khác nhau, như cloroform và nước, để thu được các phân đoạn cao riêng biệt. Trong nghiên cứu này, cao chiết cloroform được tiếp tục phân tách bằng kỹ thuật sắc ký cột (CC) với chất hấp phụ là silica gel. Các dung môi như ether dầu hỏa, cloroform, ethyl acetate và methanol được sử dụng để rửa giải cột sắc ký theo thứ tự tăng dần độ phân cực. Quá trình này giúp tách hỗn hợp phức tạp ban đầu thành các phân đoạn nhỏ hơn, đơn giản hơn. Mỗi phân đoạn được kiểm tra bằng sắc ký lớp mỏng (TLC) để đánh giá thành phần và độ tinh khiết. Phân đoạn cao ethyl acetate, do cho thấy các vết chất rõ ràng và đẹp trên sắc ký đồ, đã được lựa chọn để tiếp tục cô lập hợp chất. Bằng cách lặp lại quá trình sắc ký cột nhiều lần với hệ dung môi phù hợp, một hợp chất tinh khiết đã được phân lập thành công.

3.1. Quy trình chiết xuất cây tầm gửi bằng dung môi hữu cơ

Quy trình bắt đầu với 5kg bột khô của cây Mộc Ký Ngũ Hùng được ngâm trong ethanol ở nhiệt độ phòng. Dịch chiết được lọc và cô đặc dưới áp suất giảm để thu được 200g cao thô ethanol. Cao này sau đó được phân bố giữa hệ dung môi cloroform và nước (tỷ lệ 1:1). Phân đoạn cao cloroform (20g) được chọn để tiếp tục nghiên cứu sâu hơn. Đây là phương pháp phổ biến trong phân tích hóa thực vật, cho phép phân loại sơ bộ các hợp chất dựa trên độ tan của chúng.

3.2. Kỹ thuật sắc ký cột CC để phân tách các phân đoạn cao

Cao cloroform được nạp lên cột sắc ký cột (CC) silica gel. Quá trình giải ly được thực hiện bằng cách tăng dần độ phân cực của hệ dung môi, từ ether dầu hỏa 100% đến cloroform, ethyl acetate và cuối cùng là methanol. Kết quả thu được các cao phân đoạn riêng biệt: cao ether dầu hỏa (5,28g), cao cloroform (3,64g), cao ethyl acetate (2,14g) và cao methanol (2,67g). Phân đoạn ethyl acetate được lựa chọn để khảo sát tiếp do kết quả sắc ký lớp mỏng (TLC) cho thấy sự hiện diện của nhiều vết chất có khả năng phân tách tốt.

3.3. Cô lập hợp chất tinh khiết từ phân đoạn ethyl acetate

Cao ethyl acetate (2,14g) tiếp tục được tinh chế bằng sắc ký cột (CC) với hệ dung môi giải ly là hỗn hợp cloroform:methanol (tỷ lệ từ 95:5 đến 8:2). Quá trình này được theo dõi chặt chẽ bằng TLC. Kết quả, 4 phân đoạn nhỏ (EA1-EA4) đã được thu nhận. Trong đó, phân đoạn EA2 (0,386g) có dạng bột trắng và cho một vết màu tím đậm đặc trưng trên bản mỏng. Từ phân đoạn EA2, sau nhiều lần sắc ký cột lặp lại, một hợp chất tinh khiết dạng bột trắng, ký hiệu là MX2 (18mg), đã được cô lập hợp chất thành công để tiến hành phân tích cấu trúc.

IV. Bí quyết định danh cấu trúc hóa học các hoạt chất sinh học

Sau khi cô lập hợp chất tinh khiết MX2, bước tiếp theo và cũng là quan trọng nhất là định danh cấu trúc hóa học của nó. Quá trình này dựa vào việc phân tích dữ liệu từ các phương pháp phổ hiện đại. Hợp chất MX2, dạng tinh thể bột màu trắng, được hòa tan trong dung môi thích hợp và tiến hành ghi phổ. Phương pháp trung tâm của việc xác định cấu trúc là phổ cộng hưởng từ hạt nhân (NMR), bao gồm các phổ một chiều (¹H-NMR, ¹³C-NMR) và phổ hai chiều (DEPT). Phổ ¹H-NMR cung cấp thông tin về số lượng và loại proton (nguyên tử hydro) cũng như môi trường hóa học xung quanh chúng. Phổ ¹³C-NMR cho biết số lượng và loại nguyên tử carbon trong phân tử, bao gồm cả các tín hiệu đặc trưng cho các nhóm chức như nối đôi C=C, nhóm carbonyl C=O hay carbon gắn với oxy. Phổ DEPT là một kỹ thuật bổ trợ giúp phân biệt các loại carbon (CH, CH₂, CH₃) và carbon bậc bốn (C). Bên cạnh NMR, phổ khối lượng (MS) cũng có thể được sử dụng để xác định khối lượng phân tử và công thức phân tử của hợp chất, cung cấp những mảnh ghép quan trọng cho việc xây dựng cấu trúc. Bằng cách so sánh và đối chiếu dữ liệu phổ thu được của MX2 với các dữ liệu đã được công bố trong các tài liệu khoa học uy tín, cấu trúc của hợp chất được đề nghị. Đây là phương pháp tiêu chuẩn vàng trong hóa học các hợp chất tự nhiên, đảm bảo tính chính xác và độ tin cậy của kết quả nghiên cứu khoa học Dendrophthoe pentandra.

4.1. Phân tích phổ cộng hưởng từ hạt nhân NMR của hợp chất MX2

Dữ liệu phổ cộng hưởng từ hạt nhân (NMR) là bằng chứng quan trọng nhất. Phổ ¹³C-NMR của MX2 cho thấy 35 tín hiệu carbon. Trong đó, hai tín hiệu đặc trưng tại δC 140,05 ppm và 121,87 ppm tương ứng với nối đôi C=C của khung stigmastan trong sterol. Một tín hiệu quan trọng khác tại δC 100,8 ppm là của carbon anomer, gợi ý sự hiện diện của một đơn vị đường. Phổ ¹H-NMR cũng xác nhận các tín hiệu này, ví dụ như tín hiệu của proton anomer H-1' tại δH 4,41 ppm với hằng số ghép cặp J = 7,5 Hz, cho thấy đây là đường dạng β-D-glucopyranoside.

4.2. Biện luận và so sánh dữ liệu phổ để xác định cấu trúc

Dựa trên việc phân tích toàn diện dữ liệu phổ ¹H-NMR, ¹³C-NMR và DEPT, các nhà nghiên cứu đã so sánh chúng với dữ liệu của hợp chất β-sitosterol-3-O-β-D-glucopyranoside đã được công bố trước đó. Kết quả cho thấy sự tương đồng gần như hoàn toàn giữa các độ dịch chuyển hóa học của MX2 và hợp chất tham chiếu. Từ các bằng chứng vững chắc này, cấu trúc của hợp chất MX2 được đề nghị là β-sitosterol-3-O-β-D-glucopyranoside. Đây là một hợp chất sterol glycoside phổ biến trong thực vật, được biết đến với nhiều hoạt tính sinh học giá trị.

V. Kết quả phân lập và hoạt tính sinh học từ Mộc Ký Ngũ Hùng

Nghiên cứu thành phần hóa học của cây Mộc Ký Ngũ Hùng Dendrophthoe pentandra ký sinh trên cây Xoài đã thu được kết quả ban đầu đáng khích lệ. Từ phân đoạn cao ethyl acetate, một hợp chất sterol glycoside đã được cô lập và xác định cấu trúc là β-sitosterol-3-O-β-D-glucopyranoside. Đây là lần đầu tiên hợp chất này được ghi nhận trong loài Dendrophthoe pentandra ký sinh trên cây Xoài tại Việt Nam. β-sitosterol-3-O-β-D-glucopyranoside (còn gọi là daucosterol) là một hoạt chất sinh học phổ biến, đã được chứng minh có nhiều tác dụng dược lý quan trọng. Các nghiên cứu trên thế giới đã chỉ ra rằng hợp chất này có hoạt tính kháng viêm, chống ung thư, điều hòa miễn dịch và hạ đường huyết. Mặc dù nghiên cứu này chưa tiến hành thử nghiệm hoạt tính sinh học trực tiếp của hợp chất phân lập được, việc tìm thấy nó trong cây Mộc Ký Ngũ Hùng đã cung cấp một cơ sở khoa học vững chắc để giải thích một phần công dụng trị bệnh tiểu đường và viêm loét được lưu truyền trong dân gian. Sự hiện diện của hợp chất này cũng gợi ý rằng dịch chiết từ cây có tiềm năng về hoạt tính chống oxy hóahoạt tính kháng khuẩn. Kết quả này không chỉ đóng góp vào kho tàng tri thức về hóa học thực vật Việt Nam mà còn khẳng định giá trị của dược liệu Mộc Ký Ngũ Hùng như một nguồn tiềm năng để sàng lọc và phát triển các sản phẩm trị liệu mới.

5.1. Hợp chất β sitosterol 3 O β D glucopyranoside được phân lập

Hợp chất chính được cô lập hợp chất từ cao ethyl acetate là β-sitosterol-3-O-β-D-glucopyranoside. Đây là một terpenoid (cụ thể là một phytosterol) liên kết với một phân tử glucose. Hợp chất này tồn tại rộng rãi trong giới thực vật và được xem là một trong những thành phần có vai trò quan trọng trong tác dụng dược lý của nhiều cây thuốc. Việc xác định được sự có mặt của nó trong Dendrophthoe pentandra là một phát hiện quan trọng, mở ra hướng nghiên cứu sâu hơn về hàm lượng và vai trò của nó.

5.2. Tiềm năng hoạt tính chống oxy hóa và hoạt tính kháng viêm

Dựa trên các nghiên cứu đã có về β-sitosterol-3-O-β-D-glucopyranoside, có thể dự đoán rằng dịch chiết từ cây Mộc Ký Ngũ Hùng chứa hợp chất này sẽ thể hiện các hoạt tính sinh học tương ứng. Hoạt tính kháng viêm là một trong những tác dụng nổi bật, giúp giải thích công dụng trị loét, sưng đau. Ngoài ra, các hợp chất sterol thực vật cũng thường đi kèm với hoạt tính chống oxy hóa, giúp bảo vệ tế bào khỏi sự tấn công của các gốc tự do. Cần có những nghiên cứu sâu hơn để đánh giá các hoạt tính sinh học cây Mộc Ký Ngũ Hùng một cách trực tiếp.

VI. Tương lai ứng dụng dược liệu Mộc Ký Ngũ Hùng trong y học

Kết quả nghiên cứu thành phần hóa học của cây Mộc Ký Ngũ Hùng Dendrophthoe pentandra đã mở ra một chương mới đầy hứa hẹn cho việc ứng dụng loài dược liệu này. Hướng nghiên cứu tiếp theo nên tập trung vào việc khảo sát các phân đoạn cao còn lại như cao methanol và cao chloroform, vốn được cho là nơi chứa các nhóm hợp chất phân cực hơn như hợp chất flavonoid, tanin, saponin, và hợp chất alkaloid. Các nhóm chất này thường sở hữu các hoạt tính sinh học rất đa dạng và mạnh mẽ. Việc cô lập hợp chất mới từ các phân đoạn này có thể dẫn đến những phát hiện đột phá. Song song đó, cần tiến hành các thử nghiệm dược lý một cách quy mô để đánh giá hoạt tính chống oxy hóa, hoạt tính kháng khuẩn, hoạt tính kháng viêm, và đặc biệt là khả năng gây độc tính tế bào của các cao chiết và các hợp chất tinh khiết. Các thử nghiệm này sẽ cung cấp bằng chứng khoa học cần thiết để phát triển các sản phẩm an toàn và hiệu quả. Về lâu dài, dược liệu Mộc Ký Ngũ Hùng có tiềm năng trở thành nguồn nguyên liệu cho ngành công nghiệp dược phẩm và thực phẩm chức năng. Việc chuẩn hóa quy trình trồng trọt (nếu có thể), thu hái và chiết xuất sẽ là bước đi quan trọng để đảm bảo chất lượng ổn định, đưa loài cây tầm gửi này từ một vị thuốc dân gian trở thành một sản phẩm thương mại có giá trị cao, đóng góp vào sự phát triển bền vững của ngành dược liệu Việt Nam.

6.1. Hướng nghiên cứu các hợp chất flavonoid và alkaloid tiềm ẩn

Nghiên cứu hiện tại mới chỉ tập trung vào cao ethyl acetate. Các phân đoạn khác, đặc biệt là cao methanol, thường rất giàu các hợp chất flavonoidacid phenolic, những chất nổi tiếng với khả năng chống oxy hóa mạnh. Tương tự, hợp chất alkaloidsaponin cũng là những nhóm chất cần được khảo sát kỹ lưỡng vì tiềm năng dược lý to lớn của chúng. Các công trình trong tương lai cần áp dụng các kỹ thuật sắc ký hiện đại để phân lập và xác định cấu trúc các hợp chất này.

6.2. Triển vọng phát triển thuốc mới từ Dendrophthoe pentandra

Từ những kết quả ban đầu, Dendrophthoe pentandra cho thấy tiềm năng lớn trong việc phát triển các sản phẩm hỗ trợ điều trị các bệnh liên quan đến viêm và stress oxy hóa. Sau khi có đủ dữ liệu về hiệu quả và an toàn thông qua các thử nghiệm in vitro và in vivo, các cao chiết chuẩn hóa hoặc các hợp chất tinh khiết có thể được bào chế thành các dạng viên nang, trà thảo dược hoặc thuốc bôi ngoài da. Sự kết hợp giữa tri thức y học cổ truyền và phương pháp nghiên cứu khoa học hiện đại sẽ là chìa khóa để khai thác tối đa giá trị của loài cây quý này.

15/07/2025
Khảo sát thành phần hóa học trên cao ethyl acetate của cây mộc ký ngũ hùng dendrophthoe pentandra l miq họ chùm gửi loranthaceae ký sinh trên cây xoài mangifera indica l họ đào lộn hột anacardiaceae

Trích đoạn nội dung tài liệu

Lời mở đầu Bảng biểu Lis CẤY CHỦMGỜI-CÂAY KÝ SINH. MÔ TÁ THỊ VẶT ((ávccccpiiCtvccceii6ikidcdaa 7 1. NGHIÊN CỨU VÈ HÓA HỌC. CAC NGHIEN CUU VỀ DƯỢC TÍNH.

CGẤY XGÀI<- GAY CHU sissies ee ces 16 l@1: MT THƯC VÀTT G006022200002442xaae 16 1. NGHIÊN CỬU VẺ HÓA HỌC. NGHIEN CỨU VỀ DƯỢC TÍNH. NGHIÊN CỨU VÀ KẾT QUẢ.

KHẢO SÁT NGUYÊN LIỆU. PHB CHR CAC EORT- CAG cecejieekssese==se. KHẢO SÁT CÁU TRÚC HÓA HỌC. KHẢO SÁT CÂU TRÚC HOA HỌC.

KẾT CUẬẨNN tuc Cbá6 C60005 2006046 is acess 38 Chương 4. NGUYÊN LIỆU, HÓA CHẤT, THIẾT BỊ. DIEU CHE CAC LOA! CAO: ssi 40 4. COLAP CAC HOP CHAT HỮU CƠ.

40 TAI LIEU THAM KHAO.cccccccccecccsesesecessescsrsveresnsrsaveneensvaveveevavenees 43 PHU LUC Khảo sát thành phần hóa học trên cao ethyl acetate của cây Mộc ký ngũ hùng Chuong 1. CAY CHUM GOI-CAY KY SINH Theo tài liệu Cáy có liệt Nam cua Gido su Pham Hoang H6!"!, ho Cham gin (hay con go: la Tam gởi) có 47 loài ký sinh (ban ky sinh) trên rất nhiều thực vắt bậc cao tại Việt Nam I. MÔ TẢ THUC VAT Cây Mộc kỷ ngũ hùng còn gọi là Chùm gửi Š nhị, có tên khoa học là Dendrophtoe pentandra (1. ho Chum gm (Loranthaceae) Mộc ký ngũ hùng là cây bản ky sinh có nhánh to, hình trụ, sử sỉ: Lá mọc so le, có khi gân như đôi, phiên đa dang, chop tu hay nhon, géc tù, không lông, day nhu da, dai 5-9cm, rộng 3-©cm.

Hoa xếp thành bông, đơn độc hoặc từng đôi & nach lá, lá băc |. nhỏ: cánh hoa Š. đính thánh ông hơi phình. phia trong đỏ Quả xoan tròn, cao đên 1cm, bao bởi các thiry cua dai”! \ ~4 ’ | o@eb bee 5 cht hen | how 4 eee 5 Qa Hình 1.1 Cây Mộc ky ngũ hùng Khảo sát thành phân hóa học trên cao ethyÌ acetate của cây Mộc ký ngũ hùng -8- Mộc ký ngũ hùng mọc chủ yếu ở các vùng bình nguyên và rừng nhiệt đới, Án Độ, Lào, Campuchia, Thái Lan, Malaixia, Inđônêxia, Philippin,.

Tại Việt Nam cây thường phân bố rộng khắp từ đồng bằng trung du cho đến rừng ngập mặn ven biển (cùng môi trường với Giá, Mắn và Tràm) từ Hà Tây tới Khánh Hoà, Lãm Đông, Ninh Thuận, Tây Ninh, Đồng Nai, thành phố Hồ Chí Minh, Bà Rịa - Vũng Tàu, Kiên Giang. NGHIÊN CUU VE HOA HOC Năm 2006, Nina Artani va cộng sự Ì đã cô lập được quercitrin và quercetin từ cao ethanol của cây Mộc ký ngũ hùng - Dendrophtoe pentandra (L., ky sinh trén cay an trai khé - Averrhoa carambola. Quercitrin Trên thế giới chưa có công trình nào nghiên cứu thành phần hóa học của cây Mộc ký ngũ hùng sống ký sinh trên cây Xoài. Năm 2009, Nguyễn Hoàng Hạt và cộng sự Í°Ì đã cô lập được fridenlane và daucosterolcủa cây Mộc ký ngũ hùng - Dendrophtoe pentandra (L) Miq.

ky sinh trên cây mít - Artocarpus integrifolia Linn. Daucosterol Khảo sát thành phản hỏa học trên cao cthyl acetate của cây Mộc kỷ ngũ hùn -9. Tuy nhiên, có nhiều nghiên cứu thành phần hóa học cũng như dược tỉnh trén cay Dendrophthoe falcate (L. Két qua cho thay có rất nhiều nhóm hợp chất được cô lập với những hoạt tính sinh học rất đáng quan tâm.

Tóm lược các nghiên cứu vẻ thành phần hóa học của cây Dendrophtoe falcate (L.) Dans được trình bay trong bảng 1.1 Thành phần hóa học của cây Dendrophthoe falcata (L.f) Dans Tên gọi STT TLTK Công thức phân tử, nhiệt độ nóng chảy mp one bie sôi bp) c‹ 5) ath ‘trén tré n cfiy Tr ic đã| 10 = 1 leriummC ollleander (L. J⁄ ; *yx`- SPEEA s2 g ee es Sed eee os Sea Te l Stospeside [7] 2 |Odoroside F C„H„O,;,bp 856,7 (7) 3 Neritaloside C:;H„sO;o, bp 729,4'C [7] 4 | Oleanoic acid C)sHy,02, mp 13-14°C (7) 5 | Methyl acetate C;H,O>, mb 57-58°C [7] 6 | B-Sitosterol C;ạsH„yO, mp 136-140°C [7] 7 | Stigmasterol CogHagO, mp 165-167°C [7] (+) Catechin C¡;H;;O,. | Leucocyanidin C;;H;¿O;, mp [7] 10 | Gallic acid C;H,Os, mp 251°C 7] 11 | Ellagic acid C;¿H„O;, mp 350°C [7] 12 | Chebulinic acid C,)H3,0;, mp 350°C (7Ì I3 |30-Acetoxy-IB-(2-hydroxy-2-propoxy)-lIœ-hydroxy-olean-lI2-ene | [7] 14 | 3B-Acetoxy-1 1 a-ethoxy-1B-hydroxy-olean-12-ene, mp 182-184°C [7] 15 | 3B-Acetoxy-1 B-hydroxy-! 1a-methoxy-olean-!2-ene, mp 228°C [7] Khao sat thanh phan héa hoc trén cao ethyl acetate cua cây Mộc ký ngũ hing -10- 16 | 3B-Acetoxy-1B-1 1a-dihydroxy-olean-|2-ene [7] I7 |30-Acetoxy-IB-11œ-dihydroxy-urs-l2-ene [7] 18 | 3f-Acetoxy-urs-12-ene-! l-one [7] 19 |30-Acetoxy-lup-20(29)-ene [7] 20 |30-Nor-lup-3f-acetoxy-20-one [7] 21 | (205)-3J-Axetoxy-lupan-29-oic [7] 22 | Kaempferol-3-O-œ-L-rhamnopyranoside Cạ;H;oO¿s,mp 172-174C |Í7] 23 | Quercetin-3-O-œ-L-rhamnopyranoside C;yH;¿O¡o, mp 182-18S°C [7] Hay: quercitrin 24 | Gallic acid CjHOs, mp 251°C [7] Cấu trúc hóa học các hợp chất có trong bang 1.1 ‘gp? OH H xà on 0 HO 0o so OH Odoroside F 2 Neritaloside 3 `: Wụ tk 0 Oleanoic acid 4 Methy! acetate § Khao sat thanh phan hóa học trên cao ethyÌ acetate của cây Mộc ký ngũ hùng Catechin 8 HO OH OH Gallic acid 10 R ỗ mo o-2 O "%0 : HO O *o OH HO Chebulinic acid 12 13 R1: C(CH3)2OH ; R2: H 14R1:H;R2:Et ISRI:H;R2:Me 16R1,R2:H Kh ảo sát thành phản hóa học trên cao ethyÌ acetate của cây Mộc ký ngũ hùn 19 R : C(=CH2)CH3 20 R : tong ˆ Kaempferol-3-O-a-L-rhamnopyranoside 22 21 R: CH(CH3)COOH Quercetin-3-O-a-L-rhamnopyranoside 23 Khao sat thanh phan hda hoc trén cao ethyl acetate cula cay Moc ky nga hin -13- 1. CÁC NGHIÊN CỨU VẺ DƯỢC TÍNH Cho đến nay các nghiên cứu về dược tính của cây Mộc ký ngũ hùng - Dendrophtoe pentandra (L) Miq.

Ký sinh trên cây xoài vẫn chưa được nghiên cứu nhiều. Người ta chủ yêu biết đến cây thuốc Mộc ký ngũ hùng ký sinh trên cây xoài thông qua các bài thuốc dân gian, chẳng hạn: -Ở Indonesia toàn bộ cây Mộc ký ngũ hùng ký sinh trên cây Gòn được giã nát với nước vo gạo dùng để trị bệnh tiêu chảy, nước sắt từ toàn bộ cây Mộc ký ngũ hùng sống ký sinh trên cây Xoài còn có tác dụng trị bệnh tiêu đường. 821] -Ö Án Độ người ta dùng lá cây Mộc ký ngũ hùng làm thuốc đắp các chỗ đau và loét trên cơ thể.!?*! Nghiên cứu về khả năng chống oxi hóa cho thấy dịch trích ethanol từ lá cây Dendrophtoe pentandra (L) Miq. kỷ sinh trên cây Xoài và cây Khế có hoạt tính mạnh '°! Tuy nhiên các nghiên cứu về dược tính trên các cây cùng chỉ 2endrophroe nói riêng và các cây thuộc họ Chùm gởi nói chung sống ký sinh trên các cây chủ khác nhau đã cho thấy giá trị và khả năng ứng dụng của các cây này trong y học, đặc biệt là y học cỗ truyền.

Thí dụ: -Ở Indonesia toàn bộ cây Mộc ký ngũ hùng ký sinh trên cây Gòn được giã nát với nước vo gạo dùng để trị bệnh tiêu chay.”"! -Ở Thái Lan Mộc ký ngũ hùng còn là một trong 3 loại cây thuốc bản địa quan trọng, có hoạt tính kích thích miễn địch mạnh và được img dụng trong diéu trj céc bénh man tinh."”! -Lá cây Dendrophtoe pentandra (L. có hoạt tính gây ngộ độc cấp tinh!" -Mộc ký ngũ hùng sống ký sinh trên cây Dâu được biết đến với bài thuốc Độc hoạt Tang ký sinh, là cây có vị đắng, tính bình không độc, có tác dụng bô gan thận, lợi khí huyết, mạnh gân xương, an thai, lợi sữa LH Khảo sát thành phản hóa học trên cao ethyÌ acetate của cây Mộc kỷ ngữ hùng -14- -Gần đây các nhà khoa học ở Viện Y hoc thực nghiém Getingen (CHLB Đức) đã tìm thấy trong nước ép Chùm gửi chất Protein miễn dich, chat này làm tăng hoạt tính và sức “chiến đấu" của hệ thống miễn dịch.!!*É*3! Tuy nhiên có một số tác đụng ngoài ý muốn: Chùm gửi chưa được chế biến có chứa độc tổ (ăn chùm gửi bị nôn, tai biến mạch máu não, nhịp tìm giảm và có thể gây tử ong) Chùm gửi của Mỹ không an toàn khi dùng làm thuốc, dùng dạng chích cỏ thẻ gây ngứa, nỗi mẫn đỏ trên vùng được chích. Hy vọng rằng cây Mộc ký ngũ hùng - 2endrophtoe pemtandra (L. ký sinh trên cây Xoài mà chúng tôi nghiên cứu cũng sẽ thừa hưởng những giá trị được tính quan trọng của họ Chùm gửi, cũng như một số cây Dendrophtoe da được nghiên cứu.

Tóm lược nghiên cứu về được tính cũng như ứng dụng của các cây cùng chỉ Dendrophtoe va các cây chùm gởi được trình bày trong bang 1.2 Dược tính của một số cây thuộc họ Chùm gửi (Loranthaceae) Ramulus Lorantht - | “Tri phong the 9 đau nhức xương, thân kinh ngoại Chùm gửi cây Dâu ee ee động thai, thúc sữa sau đẻ,. - Làm thuốc bô gan thận, mạnh gân cốt, lợi sữa, trị Chùm gửi quả chùy phong thấp, đau nhức xương, di chứng bại liệt, động thai,. Korthalsella japonica Dùng trị cảm mạo, đau da day, đòn ngã, tôn (Thunb.-Chùm | thương,. ' gửi cây Dẻ Khảo sát thành phản hóa học trẻn cao cthyl acetate của cây Mộc ky ngũ hùng -15- Taxillus gracilifolius Chữa đau lưng, mỏi gôi, phong thập, mụn nhot, Schult.

- Chim giri lá làm chắc chân răng, làm sáng mắt, làm tóc chóng nho mọc,. 1 Scurrula ferruginea Trị gân cốt mỏi đau, động thai, phụ nữ sau khi đẻ (Jack.) Danser - Chim không xuống sữa,. ÍÌ gửi Sét Viscum album L. Dùng làm thuốc trị đột quy, đau da day, cao huyết áp, khó thở, bị co giật kinh niền PÌ, hợp chất MLI (một lectin có trong cây) có hoạt tính kháng tế bào ung thư phổi A549.

"9l Macrosolen Dùng để chữa ho, tê thấp nêu mọc trên cây Hồi, cochinchinensis (Lour.) chữa tiêu chảy nếu mọc trên cây Nhót, .*Ì Blume - Dai quan hoa Nam Bộ Dendrophthoe falcate Lam thuốc an thân, chất gây mê, thuốc lợi tiếu, (L. trị bệnh hen suyễn, điều kinh, trị bệnh lao phổi, trị viêm loét, làm đông máu Í°Ì ngừa sẩy thai, sinh non "7! ký sinh trên Tamarindus indicus trị bệnh bắt lực Í?7Ì, Khéo: sát thành phần hóa học trên cao ethyl acetate của cây Mộc ký ngũ hùng -16- 1. CÂY XOÀI - CÂY CHU 1. MÔ TẢ THỰC VẶT Cây Xoài có tên khoa học là Mangifera indica, thudc ho Dao lộn hột (Anacardiaceae), Cay to cao 15-20m.

La nguyén, moc so le, don, thuén dai, nhan, bong dái Hoa nhỏ, màu vang nhat, thanh chùy ở đâu cảnh. Quả hạch kha to, hach det, hinh thân, cứng trên có những thớ sợi khi nảy mâm thì hơi mở ra Hạt có lớp vỏ mong, mau nâu, không phôi nhũ, lá mâm Hình 1.2: Cây Xoài không đều !!Ì Xoài được trông ở Án Độ tử hàng ngàn năm nay, ở Đông Nam A khoảng thế kỷ thứ 4-5 trước công nguyên, vả đến khoảng thế kỷ thứ 10 thì du nhập đến Brazin, Mehicô,.!'*! Ngày nay, Xoài được xem là cây ăn quả , trông ở vùng nhiệt đới và cận nhiệt đới, một nửa sản lượng Xoài có nguôn gốc từ Án Độ. Ở Việt Nam, cây Xoài trông phô biến khắp miễn Nam, tại miễn Bắc nhiêu nơi như Yên Châu (Sơn La) cũng đã trồng được loại cây này |"! 1.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ