Khảo Sát Thành Phần Hóa Học Phân Đoạn Diclo Metan Cây Mỏ Quạ

Khóa luận khảo sát thành phần hóa học phân đoạn diclometan từ cây mỏ quạ cudrania tricuspidata, cung cấp thông tin quý giá cho nghiên cứu.

Người đăng

Ẩn danh
57
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Khám phá toàn cảnh cây Mỏ quạ và thành phần hóa học

Cây Mỏ quạ, với tên khoa học là Cudrania tricuspidata, thuộc họ Dâu tằm (Moraceae), là một dược liệu quý trong kho tàng y học cổ truyền Việt Nam. Loài cây này còn được biết đến với nhiều tên gọi khác như hoàng lồ, vàng lồ, hay xuyên phá thạch, phản ánh những đặc tính độc đáo của nó. Đây là loài cây bụi, thân mềm, nhiều cành và có khả năng chịu hạn tốt, phân bố rộng rãi ở các vùng nhiệt đới châu Á, bao gồm cả Việt Nam. Một đặc điểm nổi bật của cây là sự hiện diện của nhựa mủ trắng và các gai cong hình mỏ quạ trên thân, đây cũng là nguồn gốc tên gọi của cây. Trong y học dân gian, hầu hết các bộ phận của cây từ rễ, lá đến quả đều được sử dụng làm thuốc. Nghiên cứu về thành phần hóa học của cây Mỏ quạ đã chỉ ra sự hiện diện của nhiều nhóm hợp chất có giá trị. Các nghiên cứu trước đây trên thế giới đã xác định được các thành phần chính bao gồm flavonoid, xanthone, tanin và axit hữu cơ. Các hợp chất này được cho là nguồn gốc của nhiều hoạt tính sinh học quan trọng, mở ra tiềm năng lớn trong việc phát triển các loại thuốc mới. Việc khảo sát sâu hơn về thành phần hóa học của loài cây này, đặc biệt là các mẫu cây sinh trưởng tại Việt Nam, là vô cùng cần thiết để làm sáng tỏ cơ sở khoa học cho các công dụng chữa bệnh đã được ghi nhận và tìm kiếm thêm những hoạt chất mới có tiềm năng ứng dụng trong y dược hiện đại.

1.1. Đặc điểm thực vật học và phân bố của Cudrania tricuspidata

Cudrania tricuspidata là loài cây bụi sống tựa, có thể phát triển thành cây nhỡ cao tới 8 mét. Thân và cành cây có nhiều gai cứng, cong như mỏ quạ. Lá cây mọc so le, hình trứng thuôn, mép nguyên và có bề mặt nhẵn bóng. Hoa của cây Mỏ quạ đơn tính, khác gốc, thường ra hoa vào tháng 4-5 và kết quả vào tháng 5-7. Quả khi chín có màu đỏ, hình cầu. Tại Việt Nam, cây Mỏ quạ mọc hoang ở nhiều vùng đồi núi, ven đường từ Lào Cai, Vĩnh Phú đến các tỉnh miền Trung và Đông Nam Bộ. Khả năng chịu hạn tốt và tái sinh mạnh mẽ giúp loài cây này dễ dàng phát triển trong điều kiện tự nhiên khắc nghiệt. Việc xác định chính xác đặc điểm thực vật học là bước đầu tiên và quan trọng để đảm bảo nguồn nguyên liệu nghiên cứu được chuẩn hóa.

1.2. Công dụng trong y học cổ truyền và tiềm năng dược liệu

Theo Đông y, cây Mỏ quạ có vị đắng nhẹ, tính mát, với công dụng chính là lương huyết (làm mát máu) và hoạt huyết phá ứ (thông mạch máu, tan máu tụ). Do đó, nó thường được dùng để chủ trị các chứng chấn thương sưng đau, phong thấp, đau mỏi lưng gối, và bế kinh ở phụ nữ. Ngoài ra, kinh nghiệm dân gian còn sử dụng cây Mỏ quạ trong các bài thuốc chữa lao phổi và viêm gan. Các nghiên cứu khoa học hiện đại đã bắt đầu chứng minh những công dụng này, cho thấy dịch chiết từ cây có chứa các hợp chất thể hiện hoạt tính sinh học đa dạng như chống oxy hóa, kháng viêm, bảo vệ thần kinh và gây độc tế bào ung thư. Tiềm năng dược liệu to lớn này thúc đẩy các nhà khoa học tiếp tục khám phá thành phần hóa học của cây Mỏ quạ để tìm ra các hoạt chất có giá trị.

II. Thách thức trong việc khảo sát thành phần hóa học cây Mỏ quạ

Việc nghiên cứu thành phần hóa học của cây Mỏ quạ không phải là một quá trình đơn giản. Thách thức lớn nhất đến từ sự phức tạp của các hợp chất thiên nhiên. Một dịch chiết thô từ thực vật là một hỗn hợp gồm hàng trăm, thậm chí hàng ngàn chất khác nhau với hàm lượng và độ phân cực đa dạng. Việc tách riêng từng chất ra khỏi hỗn hợp này đòi hỏi các kỹ thuật phân lập tiên tiến, tốn nhiều thời gian và công sức. Hơn nữa, nhiều hợp chất có giá trị thường chỉ tồn tại với hàm lượng rất nhỏ, gây khó khăn cho quá trình phân lập và xác định cấu trúc. Một thách thức khác là sự biến đổi thành phần hóa học của cây phụ thuộc vào nhiều yếu tố như điều kiện thổ nhưỡng, khí hậu, mùa thu hái và bộ phận sử dụng. Điều này đòi hỏi quá trình thu mẫu và xử lý phải được tiêu chuẩn hóa một cách nghiêm ngặt. Tại Việt Nam, mặc dù cây Mỏ quạ được sử dụng rộng rãi trong dân gian, các nghiên cứu chuyên sâu về thành phần hóa học vẫn còn khá hạn chế. Do đó, việc xây dựng một quy trình chuẩn từ chiết xuất đến phân lập hợp chất là nhiệm vụ cấp thiết để khai phá hết tiềm năng của dược liệu này.

2.1. Sự phức tạp trong việc phân lập các hợp chất tự nhiên

Phân lập một hợp chất tinh khiết từ dịch chiết thực vật là một công việc đòi hỏi sự kiên nhẫn và kỹ thuật cao. Các hợp chất trong cây thường có cấu trúc hóa học tương tự nhau, dẫn đến tính chất vật lý (như độ phân cực) gần giống nhau, làm cho quá trình tách chúng ra khỏi nhau trở nên cực kỳ khó khăn. Các phương pháp sắc ký hiện đại phải được áp dụng một cách linh hoạt, kết hợp nhiều loại pha tĩnh và hệ dung môi khác nhau. Quá trình này thường phải lặp đi lặp lại nhiều lần để tăng dần độ tinh khiết của hợp chất. Bên cạnh đó, một số hợp chất có thể không bền, dễ bị phân hủy bởi nhiệt độ, ánh sáng hoặc sự thay đổi pH trong quá trình phân lập, đòi hỏi điều kiện thực hiện phải được kiểm soát chặt chẽ.

2.2. Hiện trạng nghiên cứu về cây Mỏ quạ tại Việt Nam

Cho đến nay, các nghiên cứu về thành phần hóa học của cây Mỏ quạ tại Việt Nam vẫn còn ở giai đoạn sơ bộ. Đa số các công trình công bố trên thế giới tập trung vào các mẫu cây thu hái ở Hàn Quốc, Trung Quốc. Trong khi đó, thành phần hóa học và hoạt tính sinh học của cây có thể thay đổi đáng kể do sự khác biệt về địa lý và điều kiện sinh trưởng. Điều này tạo ra một khoảng trống kiến thức quan trọng, đồng thời là cơ hội lớn cho các nhà khoa học Việt Nam. Việc tiến hành các nghiên cứu bài bản trên nguồn gen bản địa không chỉ góp phần xác thực các công dụng truyền thống mà còn có thể phát hiện ra những hợp chất mới, đặc hữu, mang lại giá trị khoa học và kinh tế cao.

III. Phương pháp chiết tách thành phần hóa học từ cây Mỏ quạ

Để bắt đầu hành trình khám phá thành phần hóa học của cây Mỏ quạ, bước đầu tiên là xây dựng một quy trình chiết xuất hiệu quả. Mục tiêu của giai đoạn này là thu được một lượng lớn các hợp chất từ dược liệu thô vào dung môi, đồng thời loại bỏ các tạp chất không mong muốn. Nghiên cứu này áp dụng phương pháp chiết ngâm với dung môi metanol, một lựa chọn phổ biến do khả năng hòa tan tốt nhiều nhóm hợp chất có độ phân cực khác nhau. Quá trình chiết được hỗ trợ bởi thiết bị siêu âm để tăng cường hiệu quả, giúp phá vỡ vách tế bào thực vật và giải phóng các hoạt chất ra ngoài. Sau khi thu được dịch chiết tổng metanol, bước tiếp theo là tiến hành phân đoạn để làm giàu các nhóm hợp chất mục tiêu. Kỹ thuật chiết lỏng-lỏng được sử dụng để phân tách dịch chiết tổng thành các phân đoạn có độ phân cực khác nhau. Trong nghiên cứu này, phân đoạn diclometan được lựa chọn để khảo sát sâu hơn, vì dung môi này có khả năng hòa tan tốt các hợp chất có độ phân cực trung bình như nhiều loại flavonoid và ancaloit, vốn là những nhóm chất có nhiều hoạt tính sinh học tiềm năng.

3.1. Quy trình xử lý mẫu và chiết xuất bằng dung môi metanol

Mẫu lá cây Mỏ quạ sau khi thu hái được làm sạch, phơi khô và xay thành bột mịn để tối đa hóa diện tích tiếp xúc với dung môi. Bột dược liệu (4,5 kg) được ngâm chiết nhiều lần với metanol. Việc sử dụng siêu âm ở nhiệt độ 40-50°C giúp tăng tốc độ và hiệu suất của quá trình hòa tan các hoạt chất. Dịch chiết metanol từ các lần ngâm được gộp lại, lọc để loại bỏ bã thực vật và sau đó được cô cạn dưới áp suất giảm bằng máy cất quay chân không. Quá trình này giúp loại bỏ hoàn toàn dung môi metanol, thu được 200g cặn chiết tổng, là nguyên liệu khởi đầu cho các bước phân lập tiếp theo.

3.2. Kỹ thuật phân đoạn với diclometan để thu hoạt chất

Cặn chiết metanol tổng được hòa tan trong nước cất, sau đó tiến hành phân đoạn bằng phương pháp chiết lỏng-lỏng với dung môi diclometan (CH₂Cl₂). Dung môi diclometan không hòa tan trong nước và có khả năng chiết chọn lọc các hợp chất có độ phân cực trung bình và thấp ra khỏi pha nước. Quá trình lắc và để phân lớp được thực hiện lặp lại 3 lần để đảm bảo chiết kiệt các chất tan trong diclometan. Lớp diclometan thu được sau đó được cô cạn để loại bỏ dung môi, cho ra 80g cặn phân đoạn diclometan. Phân đoạn này được kỳ vọng chứa nhiều hợp chất có hoạt tính sinh học, sẵn sàng cho giai đoạn tinh chế bằng sắc ký.

IV. Cách phân lập hợp chất tinh khiết bằng phương pháp sắc ký

Sau khi thu được phân đoạn diclometan giàu hoạt chất, nhiệm vụ tiếp theo là tách các hợp chất riêng lẻ ra khỏi hỗn hợp phức tạp này. Phương pháp sắc ký là công cụ không thể thiếu trong giai đoạn này. Nguyên tắc của sắc ký dựa trên sự phân bố khác nhau của các chất giữa hai pha: một pha tĩnh (chất hấp phụ rắn như silicagel) và một pha động (hệ dung môi di chuyển qua pha tĩnh). Các chất khác nhau trong hỗn hợp sẽ có ái lực khác nhau với pha tĩnh và pha động, do đó chúng sẽ di chuyển với tốc độ khác nhau và dần được tách ra. Trong nghiên cứu này, sắc ký cột pha thường (Normal-phase column chromatography) đóng vai trò chủ đạo. Cặn diclometan được nạp lên một cột thủy tinh nhồi silicagel và được rửa giải bằng các hệ dung môi có độ phân cực tăng dần. Quá trình này giúp phân tách hỗn hợp ban đầu thành nhiều phân đoạn nhỏ hơn, đơn giản hơn. Mỗi phân đoạn tiếp tục được tinh chế bằng các cột sắc ký kế tiếp cho đến khi thu được hợp chất ở dạng tinh khiết.

4.1. Vai trò của sắc ký cột pha thường trong quá trình tinh chế

Sắc ký cột sử dụng silicagel pha thường là kỹ thuật nền tảng để phân tách các hợp chất từ phân đoạn diclometan. Cặn chiết được trộn với silicagel và nạp khô lên đầu cột. Sau đó, cột được rửa giải bằng các hệ dung môi như hexan/aceton với tỷ lệ thay đổi để tăng dần độ phân cực. Các phân đoạn chảy ra khỏi cột được thu riêng và kiểm tra thành phần. Từ 80g cặn diclometan, quá trình này đã thu được 8 phân đoạn chính (A1 đến A8). Các phân đoạn có thành phần hứa hẹn sẽ được lựa chọn để tiếp tục tinh chế, ví dụ như phân đoạn A7C, được tiếp tục phân tách bằng sắc ký cột để thu các hợp chất mục tiêu.

4.2. Ứng dụng sắc ký lớp mỏng TLC để theo dõi và định hướng

Sắc ký lớp mỏng (TLC) là một kỹ thuật nhanh, hiệu quả và được sử dụng song song với sắc ký cột. TLC giúp kiểm tra thành phần hóa học của các phân đoạn thu được từ cột. Bằng cách chấm các phân đoạn lên bản mỏng silicagel và triển khai trong một hệ dung môi thích hợp, có thể quan sát được số lượng và đặc tính di chuyển (giá trị Rf) của các chất. Kỹ thuật này giúp gộp các phân đoạn có thành phần hóa học tương tự nhau, đồng thời giúp lựa chọn hệ dung môi tối ưu cho các lần chạy sắc ký cột tiếp theo. Việc hiện vết các chất trên bản mỏng bằng đèn UV hoặc thuốc thử phun hiện màu (dung dịch H₂SO₄ 10%) cung cấp những thông tin trực quan và quan trọng, định hướng cho toàn bộ quá trình phân lập hợp chất.

V. Kết quả phân lập và xác định cấu trúc từ cây Mỏ quạ

Từ phân đoạn diclometan của lá cây Mỏ quạ thu hái tại Việt Nam, qua nhiều bước tinh chế bằng phương pháp sắc ký, nghiên cứu đã thành công trong việc phân lập hợp chất tinh khiết. Hai hợp chất đã được phân lập và được ký hiệu là hợp chất 1 và hợp chất 2. Bước tiếp theo và cũng là quan trọng nhất là xác định cấu trúc hóa học của chúng. Để làm được điều này, các phương pháp phổ hiện đại đã được áp dụng, bao gồm phổ cộng hưởng từ hạt nhân (NMR) một chiều (¹H-NMR, ¹³C-NMR, DEPT) và hai chiều (HSQC, HMBC). Dữ liệu phổ cung cấp thông tin chi tiết về số lượng và loại nguyên tử cacbon, proton, cũng như các mối liên kết giữa chúng trong phân tử. Bằng cách phân tích kỹ lưỡng các dữ liệu này và so sánh với các tài liệu đã được công bố, cấu trúc của hai hợp chất đã được làm sáng tỏ. Kết quả này không chỉ khẳng định sự hiện diện của các nhóm chất đã biết mà còn góp phần bổ sung dữ liệu hóa học cho loài Mỏ quạ tại Việt Nam.

5.1. Xác định cấu trúc hợp chất 1 là Aurantiamide acetate

Hợp chất 1 được phân lập dưới dạng bột vô định hình màu trắng. Dữ liệu phổ ¹H-NMR và ¹³C-NMR cho thấy sự có mặt của 27 nguyên tử cacbon. Phân tích chi tiết các tín hiệu phổ, đặc biệt là các tương tác trong phổ HMBC, đã giúp xác định các khung cấu trúc và vị trí của các nhóm chức. Tín hiệu đặc trưng của một nhóm acetyl (δH 2,04 và δC 170,79, 20,79) đã được ghi nhận. Toàn bộ dữ liệu phổ của hợp chất 1 hoàn toàn trùng khớp với dữ liệu của Aurantiamide acetate đã được công bố trong các tài liệu tham khảo. Do đó, cấu trúc của hợp chất 1 được xác định là Aurantiamide acetate (C₂₇H₂₈N₂O₄). Đây là một hợp chất dipeptide đã được tìm thấy ở nhiều loài thực vật và vi sinh vật khác nhau.

5.2. Phân tích và nhận dạng hợp chất 2 là Aurantiamide

Hợp chất 2 có dữ liệu phổ NMR rất tương đồng với hợp chất 1. Tuy nhiên, phân tích cho thấy nó có 25 nguyên tử cacbon, ít hơn hợp chất 1 hai cacbon. Cụ thể, các tín hiệu của nhóm acetyl đã biến mất trên cả phổ ¹H-NMR và ¹³C-NMR. Các tín hiệu còn lại của khung sườn phân tử gần như không thay đổi so với hợp chất 1. Dựa trên sự khác biệt này và so sánh với dữ liệu khoa học, cấu trúc của hợp chất 2 đã được xác định là Aurantiamide (C₂₅H₂₆N₂O₃). Đây chính là dạng cấu trúc gốc của Aurantiamide acetate trước khi được acetyl hóa. Việc phân lập được cả hai hợp chất này cung cấp thêm bằng chứng về con đường sinh tổng hợp các chất trong cây Mỏ quạ.

VI. Ý nghĩa và tương lai nghiên cứu thành phần hóa học cây Mỏ quạ

Nghiên cứu khảo sát thành phần hóa học của cây Mỏ quạ (Cudrania tricuspidata) tại Việt Nam đã đạt được những kết quả ban đầu quan trọng. Việc phân lập và xác định thành công cấu trúc của hai hợp chất, Aurantiamide acetateAurantiamide, từ phân đoạn diclometan đã góp phần bổ sung những dữ liệu khoa học quý giá về nguồn dược liệu bản địa. Kết quả này không chỉ xác nhận sự hiện diện của các dipeptide đã biết trong loài cây này mà còn mở ra một hướng đi mới cho các nghiên cứu sâu hơn. Các hợp chất thuộc nhóm aurantiamide đã được báo cáo có nhiều hoạt tính sinh học đáng chú ý như kháng viêm và chống ung thư. Do đó, việc tìm thấy chúng trong cây Mỏ quạ càng củng cố thêm cơ sở khoa học cho các công dụng chữa bệnh theo kinh nghiệm dân gian. Hướng nghiên cứu trong tương lai cần tập trung vào việc khảo sát các phân đoạn chiết khác, tiếp tục phân lập hợp chất mới và đánh giá toàn diện các hoạt tính sinh học của chúng. Điều này sẽ góp phần khai thác hiệu quả và bền vững nguồn tài nguyên dược liệu quý giá của Việt Nam, hướng tới việc tạo ra các sản phẩm y dược mới phục vụ sức khỏe cộng đồng.

6.1. Tổng kết giá trị từ nghiên cứu phân đoạn diclometan

Nghiên cứu này đã thành công trong việc xây dựng một quy trình chiết xuất và phân lập hiệu quả, cho phép thu được các hợp chất tinh khiết từ lá cây Mỏ quạ. Việc xác định được Aurantiamide acetateAurantiamide là một đóng góp cụ thể vào bản đồ hóa học của thực vật Việt Nam. Đây là lần đầu tiên các hợp chất này được báo cáo từ loài Cudrania tricuspidata ở Việt Nam. Kết quả này cung cấp cơ sở dữ liệu nền tảng cho các nghiên cứu sàng lọc hoạt tính, đặc biệt là các hoạt tính liên quan đến khả năng kháng viêm và độc tế bào, phù hợp với công dụng trị chấn thương sưng đau và ung bướu trong y học cổ truyền.

6.2. Hướng đi mới cho việc tìm kiếm và đánh giá hoạt tính sinh học

Trong tương lai, các nghiên cứu cần được mở rộng để đánh giá hoạt tính sinh học của các hợp chất đã phân lập được. Các thử nghiệm in vitro và in vivo về khả năng kháng viêm, chống oxy hóa, kháng khuẩn và gây độc tế bào ung thư cần được tiến hành. Bên cạnh đó, các phân đoạn chiết khác (như phân đoạn n-hexan, ethyl acetate và nước) cũng cần được khảo sát để không bỏ sót các nhóm hợp chất tiềm năng khác như flavonoid và xanthone. Việc kết hợp giữa hóa học và dược lý sẽ giúp khai thác một cách toàn diện và khoa học giá trị của cây Mỏ quạ, một vị thuốc quý đã được cha ông ta tin dùng từ lâu đời.

13/07/2025
Khóa luận tốt nghiệp đại học khảo sát sơ bộ thành phần hóa học phân đoạn diclometan cây mỏ quạ cudrania tricuspidata

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG I: TỔNG QUAN 1. Tổng quan về cây Mỏ quạ 1. Thực vật học Phân loại thực vật học của cây Mỏ quạ được xác định như sau: Giới : Plantae Angiospermae Eudicots Rosids Bộ : Rosales Họ : Moraceae Tông : Moreae Chi : Cudrania (Maclura) Loài : C. Mô tả cây [1],[22],[23] Mỏ quạ có tên khoa học là Cudrania tricuspidata (Carr.) Bur, thuộc họ Dâu tằm – Moraceae.

Tên gọi khác: hoàng lồ, vàng lồ, xuyên phá thạch, cây chá, mỏ quạ ba mũi, cây bớm, sọng vàng, cây dâu gai,… Mỏ quạ là loài cây bụi, sống tựa, thân mềm yếu, nhiều cành, cành dài và mềm. Thân có nhựa mủ trắng như sữa. Có khi mọc thành cây nhỡ cao tới 8m, cây chịu khô hạn rất khỏe. Rễ cây là rễ trụ, có nhiều nhánh, mọc ngang, rất dài, cứng, nếu gặp đá có thể xuyên qua được (do đó con có tên “xuyên phá thạch”).

Thân và cành có rất nhiều gai, gai già hơi cong quặp xuống như mỏ con quạ nên được gọi là cây Mỏ quạ. Vỏ thân màu tro nâu, trên có nhiều bì khổng màu trắng. Lá mọc so le, hình trứng thuôn, hai đầu nhọn, mặt lá nhẵn, bóng, mép nguyên, nhấm có vị tê tê ở lưỡi (đặc điểm), có phiến xoan, đầu mũi dài, gốc tù, gân bên 6-7 đôi, dài khoảng 3-8 cm, rộng khoảng 2,5-3 cm. 4 f1f374da 5941a3 9812 c7a6fb3 282 f2aa6a2a 9df0f3 8b9e 4f5 e5d7 911d0a231 81 a0d857e 97e4fbb597 d7476 8cfd8faa 0ae64a d5f0fc205ff3 96a1e0 c0e3 8b0 f43 bb79 b6c3f2 3b5 df0 f74 9f7 d5bbad43 7460 09ab8 f6ff04 8349 c7d3e64 c69 bcfe7 a06427 f7d2 b31 b305 2a04e3 e61 c8b4 7c4 35b9 333a6 cd6 d029 26ef4c2 f0e 420b4 9f081 c4 f5f9180 7f8 8258 f3 f9a15a3 2ce 28104 e878e 4c1 0512 3c4e f92 48ada c3 f12e2 4da7 f9c211 d1d8 7bc45a6ae 68c0 0364a 2f3 f53 b0ac982 f755 52732 5c4 13 9783c4c7 cba c8 f5896 b7 c194e 7e77a bdf7cc3 c177a2 dcded0 098 b4e05 9c7 bb5 6 db0b09bb91 cb0a9aa 0b81 87ee cc7 1c1 16ff8a1 b3151a 9c3 e5923 d3fb1e f51a0 d b1b5 c751 2398ff1a 0e929 5f7 2e7b8d74 0c7 f78 c48 d2 f70b5dc7002a 1a0735a 3b 8dd4 d7b8 451b6c3a 83c183 c3763 494 c5d861cbfd0eac441 f3cbba f5502 7627 de dbb3 7b2 c5ae5 d9eb 615 c5b8 3a17dcfd992 50e6 c4a86 f0 f6d1b03 88c128e d6023 df93 b711 51b6 4cfb1 065 c76cb5 f5f469a3 4fc6c5 2d4a9 2f2 35a8ff93 e6f066ad 3ddc7c9 38a02 f4fb c8f724b3c8 7b19 2ac8 3c5 cda8 0c4 6cd6998 c82 5a7f3ce4 00 d54f00d7 3217 4dd77c0 0aa82 db50ae 365a0fb4 239ae f77 f7d7ed f0bc26a6 2ab6 e42d34 d2dded 41d0 51c2223 fa2b6a 8cc924 3255 d39e6 6fb746 b5f0adaf8eb3a 0 758b3 d1d7 1ab9 d318 9d60 75b1 f6e b25 d8a5b72c7e209 5faa1e 4a63 f3941 877e 2 d2050a0 b7a4 686a16 43d7 89f3dcff2068 5a0904 7c7a 1931 286dcf703 c7acfd9 0 6aa7c4a1 d158 0ac8a 41be 1df9c3 c39 923 b32e7 2694e 1b24 37e59 d79 5e39e9 0c4 1b3a23 b183 f2e2 28b00bc224 674c6d9 991 c48 f706 dd08 f36 cc5a798 f49 9e0a6d e12249 c58a5 c17 d960 d5 f077 153fcd6 2d6 b18b4ddc04 cb3c7 0dbf2ae3 d854 5f8 bdc26837 6190 d717 fc2 7c4 0283 9d2a6 8992ae 5b5a4 642 c180 3090 f602 35f2e8b 2fc9e e07fe91d68a0 c222e d1 c2435 1b27 ceaa8 34020 e3c346 f09d2b82 6f6 3e4d dbd2 b90 c0d4478e 91eb 8652 c3b02bb6e4 b7fc7e43 0e30 b5f5f0 95e8 be869 ec1 3 81a8c1 c84 8076 78114 9fc52ab34cf9 f0d2 79fd9df650 863fd1dfc3 c8 f9b837d7 daa7a826fb df20 269a b5f421b71c88fb157e bc2527 c70 b8de 9df485 d8a76 b953 6b4ba f362 396 c600 c6a84 0db7d5 c91 bdfe cce9c3f0 e7f19c1 bb8 900 d30df91a 5 dcad7 bc327 f7f5b2a4 3d99 c8a6 9dd6ab12 89b7 d9 c38 f8bc17 bb98 227 c8da1 215 02f02 d758 95ac8594 f14 6891 da1d6 d609 5f5 d0a2a 9b9 c479e d7a68 f0 f9 c0258 b 1e0b72 e2de 5e6db42 f651 c48 951e4e e736 70d1 b6b93874 6bb0835e 4c0 4eae2 dc 0f3e2 83b7 8e61aa9a 39d9 cf7b1a 0f4 7ab00 7acda74fc4d54f2f6 e897e 7b73 c39 fe3c5 f23 9e708 8d0 fe672 e6df1 cc38a 8502a 2b3 f2a0 be9c12e1 b8a97 b1aa1b2e bbf1 5559 d971 07e97 745bbd4 074 f556 37ab1 7a98 f6d5 68ee2 e71b05d3 de32 c18 Cuống lá mảnh, có lông, cuống dài 10-13 mm.

Cụm hoa hình cầu, đường kính 7-10 mm, màu vàng nhạt, mọc thành đôi hay mọc đơn độc ở nách lá. Hoa đơn tính đực cái khác gốc. Hoa đực có 4 lá đài, 4 nhị, hoa cái có 4 lá đài, 1 nhụy dài. Cây ra hoa vào tháng 4-5, có quả vào tháng 5-7.

Quả màu hồng họp thành quả kép, quả nạc hình cầu mềm hơi cụt ở đầu, khi chín màu đỏ, hạt nhỏ.1: Cây, thân, lá, hoa Mỏ quạ 5 f1f374da 5941a3 9812 c7a6fb3 282 f2aa6a2a 9df0f3 8b9e 4f5 e5d7 911d0a231 81 a0d857e 97e4fbb597 d7476 8cfd8faa 0ae64a d5f0fc205ff3 96a1e0 c0e3 8b0 f43 bb79 b6c3f2 3b5 df0 f74 9f7 d5bbad43 7460 09ab8 f6ff04 8349 c7d3e64 c69 bcfe7 a06427 f7d2 b31 b305 2a04e3 e61 c8b4 7c4 35b9 333a6 cd6 d029 26ef4c2 f0e 420b4 9f081 c4 f5f9180 7f8 8258 f3 f9a15a3 2ce 28104 e878e 4c1 0512 3c4e f92 48ada c3 f12e2 4da7 f9c211 d1d8 7bc45a6ae 68c0 0364a 2f3 f53 b0ac982 f755 52732 5c4 13 9783c4c7 cba c8 f5896 b7 c194e 7e77a bdf7cc3 c177a2 dcded0 098 b4e05 9c7 bb5 6 db0b09bb91 cb0a9aa 0b81 87ee cc7 1c1 16ff8a1 b3151a 9c3 e5923 d3fb1e f51a0 d b1b5 c751 2398ff1a 0e929 5f7 2e7b8d74 0c7 f78 c48 d2 f70b5dc7002a 1a0735a 3b 8dd4 d7b8 451b6c3a 83c183 c3763 494 c5d861cbfd0eac441 f3cbba f5502 7627 de dbb3 7b2 c5ae5 d9eb 615 c5b8 3a17dcfd992 50e6 c4a86 f0 f6d1b03 88c128e d6023 df93 b711 51b6 4cfb1 065 c76cb5 f5f469a3 4fc6c5 2d4a9 2f2 35a8ff93 e6f066ad 3ddc7c9 38a02 f4fb c8f724b3c8 7b19 2ac8 3c5 cda8 0c4 6cd6998 c82 5a7f3ce4 00 d54f00d7 3217 4dd77c0 0aa82 db50ae 365a0fb4 239ae f77 f7d7ed f0bc26a6 2ab6 e42d34 d2dded 41d0 51c2223 fa2b6a 8cc924 3255 d39e6 6fb746 b5f0adaf8eb3a 0 758b3 d1d7 1ab9 d318 9d60 75b1 f6e b25 d8a5b72c7e209 5faa1e 4a63 f3941 877e 2 d2050a0 b7a4 686a16 43d7 89f3dcff2068 5a0904 7c7a 1931 286dcf703 c7acfd9 0 6aa7c4a1 d158 0ac8a 41be 1df9c3 c39 923 b32e7 2694e 1b24 37e59 d79 5e39e9 0c4 1b3a23 b183 f2e2 28b00bc224 674c6d9 991 c48 f706 dd08 f36 cc5a798 f49 9e0a6d e12249 c58a5 c17 d960 d5 f077 153fcd6 2d6 b18b4ddc04 cb3c7 0dbf2ae3 d854 5f8 bdc26837 6190 d717 fc2 7c4 0283 9d2a6 8992ae 5b5a4 642 c180 3090 f602 35f2e8b 2fc9e e07fe91d68a0 c222e d1 c2435 1b27 ceaa8 34020 e3c346 f09d2b82 6f6 3e4d dbd2 b90 c0d4478e 91eb 8652 c3b02bb6e4 b7fc7e43 0e30 b5f5f0 95e8 be869 ec1 3 81a8c1 c84 8076 78114 9fc52ab34cf9 f0d2 79fd9df650 863fd1dfc3 c8 f9b837d7 daa7a826fb df20 269a b5f421b71c88fb157e bc2527 c70 b8de 9df485 d8a76 b953 6b4ba f362 396 c600 c6a84 0db7d5 c91 bdfe cce9c3f0 e7f19c1 bb8 900 d30df91a 5 dcad7 bc327 f7f5b2a4 3d99 c8a6 9dd6ab12 89b7 d9 c38 f8bc17 bb98 227 c8da1 215 02f02 d758 95ac8594 f14 6891 da1d6 d609 5f5 d0a2a 9b9 c479e d7a68 f0 f9 c0258 b 1e0b72 e2de 5e6db42 f651 c48 951e4e e736 70d1 b6b93874 6bb0835e 4c0 4eae2 dc 0f3e2 83b7 8e61aa9a 39d9 cf7b1a 0f4 7ab00 7acda74fc4d54f2f6 e897e 7b73 c39 fe3c5 f23 9e708 8d0 fe672 e6df1 cc38a 8502a 2b3 f2a0 be9c12e1 b8a97 b1aa1b2e bbf1 5559 d971 07e97 745bbd4 074 f556 37ab1 7a98 f6d5 68ee2 e71b05d3 de32 c18 1. Phân bố và sinh thái Chi Cudrania có khoảng 10 loài, thường phân bố ở vùng khí hậu nhiệt đới. Ở Việt Nam dự đoán có khoảng 5 loài. Mỏ quạ là loài phân bố ở các nước nhiệt đới Á châu, Đông Phi châu, Úc châu.

Xuất hiện nhiều ở Hàn Quốc (chủ yếu ở phía Nam), Trung Quốc, Nhật Bản, Australia… Ở nước ta, cây mọc hoang ở đồi núi, ven đường và được trồng làm hàng rào từ Lào Cai, Vĩnh Phú đến Quảng Trị, Lâm Đồng và Đồng Nai [24], [25]. Mỏ quạ thuộc loài cây bụi gai, ưa sáng, khả năng chịu hạn tốt. Cây mọc hoang rải rác trong các trảng cây bụi ở đồi, đất sau nương rẫy và được trồng làm hàng rào ở đồi hoang hay đất vườn. Cây ra quả nhiều hàng năm, tái sinh tự nhiên chủ yếu từ hạt, tái sinh cây chồi khỏe sau khi bị chặt [4].

Bộ phận dùng Rễ, lá và quả. Lá thu hái quanh năm, bỏ cuống, dùng tươi hoặc nấu cao. Rễ phơi hoặc sấy khô. Tính vị, công dụng Tính vị: lá nhấm có vị hơi tê ở lưỡi, vị hơi đắng, tính mát, có tác dụng hoạt huyết khư phong, thư cân hoạt lạc.

Công dụng: Mỏ quạ có tác dụng dược lí rất đa dạng. Theo Đông y, Mỏ quạ có vị đắng nhẹ, tính mát. Có tác dụng lương huyết (làm mát máu), hoạt huyết phá ứ (thông mạch máu, tan máu tụ), chủ trị chấn thương sưng đau, phong thấp lưng gối đau mỏi, phụ nữ kinh bế, còn chữa lao phổi, viêm gan,…[22]. Chữa kinh giản, lên cơn hàng ngày hoặc 3 - 4 ngày/ lần: mỏ quạ 20g, thảo quả 20g, hạt cau 20g, sắc uống.

6 f1f374da 5941a3 9812 c7a6fb3 282 f2aa6a2a 9df0f3 8b9e 4f5 e5d7 911d0a231 81 a0d857e 97e4fbb597 d7476 8cfd8faa 0ae64a d5f0fc205ff3 96a1e0 c0e3 8b0 f43 bb79 b6c3f2 3b5 df0 f74 9f7 d5bbad43 7460 09ab8 f6ff04 8349 c7d3e64 c69 bcfe7 a06427 f7d2 b31 b305 2a04e3 e61 c8b4 7c4 35b9 333a6 cd6 d029 26ef4c2 f0e 420b4 9f081 c4 f5f9180 7f8 8258 f3 f9a15a3 2ce 28104 e878e 4c1 0512 3c4e f92 48ada c3 f12e2 4da7 f9c211 d1d8 7bc45a6ae 68c0 0364a 2f3 f53 b0ac982 f755 52732 5c4 13 9783c4c7 cba c8 f5896 b7 c194e 7e77a bdf7cc3 c177a2 dcded0 098 b4e05 9c7 bb5 6 db0b09bb91 cb0a9aa 0b81 87ee cc7 1c1 16ff8a1 b3151a 9c3 e5923 d3fb1e f51a0 d b1b5 c751 2398ff1a 0e929 5f7 2e7b8d74 0c7 f78 c48 d2 f70b5dc7002a 1a0735a 3b 8dd4 d7b8 451b6c3a 83c183 c3763 494 c5d861cbfd0eac441 f3cbba f5502 7627 de dbb3 7b2 c5ae5 d9eb 615 c5b8 3a17dcfd992 50e6 c4a86 f0 f6d1b03 88c128e d6023 df93 b711 51b6 4cfb1 065 c76cb5 f5f469a3 4fc6c5 2d4a9 2f2 35a8ff93 e6f066ad 3ddc7c9 38a02 f4fb c8f724b3c8 7b19 2ac8 3c5 cda8 0c4 6cd6998 c82 5a7f3ce4 00 d54f00d7 3217 4dd77c0 0aa82 db50ae 365a0fb4 239ae f77 f7d7ed f0bc26a6 2ab6 e42d34 d2dded 41d0 51c2223 fa2b6a 8cc924 3255 d39e6 6fb746 b5f0adaf8eb3a 0 758b3 d1d7 1ab9 d318 9d60 75b1 f6e b25 d8a5b72c7e209 5faa1e 4a63 f3941 877e 2 d2050a0 b7a4 686a16 43d7 89f3dcff2068 5a0904 7c7a 1931 286dcf703 c7acfd9 0 6aa7c4a1 d158 0ac8a 41be 1df9c3 c39 923 b32e7 2694e 1b24 37e59 d79 5e39e9 0c4 1b3a23 b183 f2e2 28b00bc224 674c6d9 991 c48 f706 dd08 f36 cc5a798 f49 9e0a6d e12249 c58a5 c17 d960 d5 f077 153fcd6 2d6 b18b4ddc04 cb3c7 0dbf2ae3 d854 5f8 bdc26837 6190 d717 fc2 7c4 0283 9d2a6 8992ae 5b5a4 642 c180 3090 f602 35f2e8b 2fc9e e07fe91d68a0 c222e d1 c2435 1b27 ceaa8 34020 e3c346 f09d2b82 6f6 3e4d dbd2 b90 c0d4478e 91eb 8652 c3b02bb6e4 b7fc7e43 0e30 b5f5f0 95e8 be869 ec1 3 81a8c1 c84 8076 78114 9fc52ab34cf9 f0d2 79fd9df650 863fd1dfc3 c8 f9b837d7 daa7a826fb df20 269a b5f421b71c88fb157e bc2527 c70 b8de 9df485 d8a76 b953 6b4ba f362 396 c600 c6a84 0db7d5 c91 bdfe cce9c3f0 e7f19c1 bb8 900 d30df91a 5 dcad7 bc327 f7f5b2a4 3d99 c8a6 9dd6ab12 89b7 d9 c38 f8bc17 bb98 227 c8da1 215 02f02 d758 95ac8594 f14 6891 da1d6 d609 5f5 d0a2a 9b9 c479e d7a68 f0 f9 c0258 b 1e0b72 e2de 5e6db42 f651 c48 951e4e e736 70d1 b6b93874 6bb0835e 4c0 4eae2 dc 0f3e2 83b7 8e61aa9a 39d9 cf7b1a 0f4 7ab00 7acda74fc4d54f2f6 e897e 7b73 c39 fe3c5 f23 9e708 8d0 fe672 e6df1 cc38a 8502a 2b3 f2a0 be9c12e1 b8a97 b1aa1b2e bbf1 5559 d971 07e97 745bbd4 074 f556 37ab1 7a98 f6d5 68ee2 e71b05d3 de32 c18 Trị bệnh ho hoặc khạc đờm ra máu, bệnh lao phổi: mỏ quạ 40g, bách bộ 20g, dây rung rúc 30g, hoàng liên ô rô 20g, sắc uống. Trị các vết thương phần mềm: cây mỏ quạ tươi, hái về rửa sạch và bỏ cuống, giã nhỏ và đắp vào vết thương. Hàng ngày, lấy lá trầu không nấu nước, pha thêm một chút đường phèn (khoảng 8g) hòa tan vào nước và rửa vết thương, sau đó đắp thuốc mới lên. Duy trì làm như vậy trong khoảng 3 - 5 ngày là vết thương lành.

+ Nếu vết thương thường xuyên bị hở: đắp 2 bên dính lại, 1 lần/ngày.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ