Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong chiến lược phát triển kinh tế lâm nghiệp và bảo vệ môi trường sinh thái, việc trồng rừng tập trung nhằm phủ xanh đất trống đồi núi trọc, xây dựng rừng phòng hộ đầu nguồn và cung cấp nguyên liệu cho công nghiệp chế biến gỗ (nhà máy giấy, sợi, ván dăm) giữ vai trò then chốt. Tuy nhiên, việc gây trồng rừng thuần loài với mật độ lớn trên diện tích rộng thường đối mặt với nguy cơ bùng phát sâu bệnh hại. Để đảm bảo tỷ lệ thành rừng và chất lượng cây gỗ, khâu sản xuất cây giống khỏe mạnh, sạch mầm bệnh trong giai đoạn vườn ươm là tiền đề quyết định.

Cây Mỡ (Manglietia glauca BL.) là loài cây gỗ bản địa sinh trưởng nhanh, thớ gỗ mịn, mềm, dễ gia công và ít bị mối mọt, được đưa vào cơ cấu cây trồng chính tại nhiều tỉnh miền Bắc nước ta. Trong giai đoạn vườn ươm, cây con mỡ rất nhạy cảm với các yếu tố ngoại cảnh bất lợi, thường xuyên bị nấm bệnh tấn công gây thối cổ rễ và thán thư lá, dẫn đến suy giảm nghiêm trọng số lượng và phẩm chất cây con xuất vườn. Biện pháp hóa học là công cụ hữu hiệu để khống chế dịch bệnh kịp thời, song thị trường hiện có nhiều danh mục thuốc bảo vệ thực vật với thành phần và cơ chế tác động khác nhau, đòi hỏi phải tiến hành khảo nghiệm thực tế nhằm xác định loại thuốc có hiệu lực trừ bệnh cao nhất.

Khóa luận xác lập hai mục tiêu nghiên cứu cụ thể:

  1. Xác định được các loại bệnh chính ở cây Mỡ trong giai đoạn vườn ươm.
  2. Xác định các loại thuốc hóa học có hiệu lực nhất so với các loại thuốc đem khảo nghiệm và đề xuất biện pháp phòng trừ bệnh hại chính đối với cây Mỡ ở giai đoạn vườn ươm.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu của công trình:

  • Đối tượng nghiên cứu: Cây Mỡ (Manglietia glauca BL.), thuộc chi Manglietia, họ Ngọc Lan (Magnoliaceae), bộ Ngọc Lan (Magnoliales).
  • Phạm vi nội dung: Điều tra tình hình phát sinh, phân bố và mức độ gây hại của bệnh thối cổ rễ và bệnh thán thư lá Mỡ; khảo nghiệm hiệu lực của các loại thuốc hóa học gồm Daconil 75WP, Vidoc 30BTN, Boocdo 1%, Zinep Bul 80WP và Đồng đỏ CuO 50SC.
  • Phạm vi không gian: Vườn ươm cây giống Trường Đại học Nông Lâm – Đại học Thái Nguyên (gồm khu vườn ươm trên và khu vườn ươm dưới).
  • Phạm vi thời gian: Đề tài được triển khai thực hiện từ ngày 18/08/2014 đến ngày 30/05/2015.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận dựa trên lý thuyết bệnh cây rừng và cơ chế ký sinh của nấm hại mô thực vật trong điều kiện độ ẩm cao của khí hậu nhiệt đới gió mùa. Thuốc trừ nấm được phân loại theo cơ chế bảo vệ và tiêu diệt trực tiếp bào tử hoặc sợi nấm trên lá, thân và cổ rễ, đồng thời ngăn cản sự xâm nhập và phát tán nguồn bệnh sang các cá thể cây con chưa nhiễm.

Phương pháp bố trí thí nghiệm:

  • Thí nghiệm được thiết kế theo phương pháp ô dạng bản (ODB). Mỗi công thức thí nghiệm được bố trí trên các ô dạng bản ngẫu nhiên với diện tích mỗi ô là $0,8\text{ m}^2$, thực hiện lặp lại 3 lần trên các luống cây con.

Phương pháp điều tra và thu thập số liệu:

  • Điều tra sơ bộ: Quan sát toàn bộ khuôn viên vườn ươm, đánh dấu các luống bị bệnh, xác định các loài bệnh hại chủ yếu và đánh giá tình hình phân bố bệnh thông qua tỷ lệ nhiễm bệnh $P(%)$: $$P(%) = \frac{n}{N} \times 100$$ Trong đó $n$ là số cây bị hại, $N$ là tổng số cây điều tra trong ô dạng bản. Tiêu chuẩn đánh giá phân bố: $P < 10%$ (phân bố cá thể); $10% \le P \le 15%$ (phân bố cụm); $15% < P \le 25%$ (phân bố đám); $P > 25%$ (phân bố đều).
  • Điều tra tỉ mỉ mức độ gây hại trước và sau khi sử dụng thuốc:
    • Đối với bệnh thối cổ rễ: Điều tra toàn bộ cá thể cây con trong ô dạng bản. Mức độ hại rễ $L(%)$ tính bằng tỷ lệ số cây bị hại trên tổng số cây trong ô. Phân cấp mức độ hại: $L < 10%$ (hại nhẹ); $10% \le L \le 15%$ (hại vừa); $15% < L \le 25%$ (hại nặng); $L > 25%$ (hại rất nặng).
    • Đối với bệnh thán thư lá Mỡ: Chọn mẫu theo phương pháp rút điểm hệ thống (cứ cách 2 hàng chọn điều tra 1 hàng, trong hàng theo dõi toàn bộ cây, trên cây kiểm tra tất cả các lá). Mức độ hại lá chia thành 5 cấp: Cấp 0 (lá không bị hại); Cấp I ($< 25%$ diện tích lá bị hại); Cấp II ($25 - 50%$ diện tích bị hại); Cấp III ($> 50 - 75%$ diện tích bị hại); Cấp IV ($> 75%$ diện tích bị hại). Chỉ số mức độ bệnh hại lá $R(%)$ tính theo công thức: $$R(%) = \frac{\sum (n \cdot v)}{N \cdot V} \times 100$$ Trong đó $n$ là số lá bị hại ở từng cấp; $v$ là trị số của cấp hại tương ứng; $N$ là tổng số lá quan sát; $V$ là trị số cấp hại cao nhất ($V = 4$). Phân cấp: $R < 25%$ (hại nhẹ); $25% \le R \le 50%$ (hại vừa); $50% < R \le 75%$ (hại nặng); $R > 75%$ (hại rất nặng).
  • Chu kỳ khảo nghiệm: Thực hiện phun thuốc thử nghiệm 3 lần liên tiếp, mỗi lần cách nhau chu kỳ 12 ngày. Tiến hành điều tra đánh giá lại mức độ hại sau 12 ngày kể từ mỗi đợt phun.

Phương pháp xử lý thống kê:

  • Phân tích phương sai một nhân tố (ANOVA) trên phần mềm Microsoft Excel nhằm so sánh sai khác giữa các công thức thí nghiệm. Đối chiếu giá trị $F_{\text{tính}}$ với giá trị tiêu chuẩn $F_{0,05}$. Khi $F_{\text{tính}} > F_{0,05}$, sự sai khác giữa các công thức xử lý thuốc có ý nghĩa thống kê ở mức xác suất tin cậy $95%$.
  • Hiệu lực phòng trừ của thuốc ($HL%$) được xác định theo công thức: $$HL(%) = \left(1 - \frac{T_a \cdot C_b}{T_b \cdot C_a}\right) \times 100$$ Trong đó: $T_a, T_b$ là tỷ lệ hoặc chỉ số bệnh ở công thức thí nghiệm sau và trước khi phun; $C_a, C_b$ là tỷ lệ hoặc chỉ số bệnh ở công thức đối chứng sau và trước khi phun.

Nguồn dữ liệu và vật liệu:

  • Số liệu sơ cấp thu thập trực tiếp tại thực địa vườn ươm Trường Đại học Nông Lâm Thái Nguyên.
  • Danh mục hóa chất thử nghiệm: Daconil 75WP (hoạt chất Chlorothalonil 75%, bột, Công ty TNHH Việt Thắng sản xuất ngày 05/09/2014); Vidoc 30BTN (hoạt chất Copper Oxychloride, bột, Công ty TNHH Việt Thắng sản xuất ngày 01/12/2014 hoặc Công ty CP Thuốc sát trùng Việt Nam sản xuất ngày 13/10/2014); Boocdo 1% (dung dịch nước tự pha chế từ đồng sunfat và vôi tôi tạo hydroxit đồng); Zinep / Zinep Bul 80WP (bột, Công ty CP Thuốc sát trùng Việt Nam sản xuất ngày 13/10/2014 hoặc Công ty TNHH Việt Thắng sản xuất ngày 01/12/2014); Đồng đỏ CuO 50SC (hoạt chất Copper Oxide, dạng nước, Công ty TNHH Hóa chất Đại Nam Á sản xuất ngày 01/04/2014).

Nội dung chính theo từng chương

Phần 1: Mở đầu

Tác giả nêu bật vai trò của rừng và thực trạng suy thoái diện tích rừng tự nhiên, từ đó khẳng định tính cấp thiết của công tác gây trồng rừng sản xuất và rừng phòng hộ. Cây Mỡ được xác định là đối tượng lâm nghiệp chủ lực cần bảo đảm nguồn giống đạt tiêu chuẩn xuất vườn. Phần này trình bày mục tiêu nghiên cứu, ý nghĩa khoa học (hệ thống hóa phương pháp điều tra sâu bệnh rừng, cung cấp dẫn liệu khảo nghiệm thuốc trừ nấm) và ý nghĩa thực tiễn (chọn lọc loại thuốc tối ưu nhằm kiểm soát triệt để bệnh thối cổ rễ và thán thư tại vườn ươm, hạn chế thiệt hại kinh tế).

Phần 2: Tổng quan tài liệu

Chương này tổng kết tiến trình phát triển của ngành bệnh cây rừng trên thế giới từ thời cổ đại, qua các mốc nghiên cứu của Robert Hartig (người sáng lập môn bệnh cây rừng năm 1882 với phát hiện sợi nấm gây mục gỗ), Anton Đơbari (xác định nấm ký sinh là nguyên nhân gây bệnh thực vật năm 1853), đến các công trình sinh thái bệnh học của G. Hapting giai đoạn 1940–1970. Lịch sử sử dụng hóa chất bảo vệ thực vật cũng được điểm lại từ việc dùng lưu huỳnh, Boocdo, thủy ngân clorua thế kỷ XIX đến mạng lưới nghiên cứu phòng trừ hóa học quy mô công nghiệp từ thập niên 1930.

Tại Việt Nam, nghiên cứu bệnh cây lâm nghiệp được chú trọng từ sau năm 1954 gắn với các công trình của Phạm Quang Thu, Trần Văn Mão, Đặng Kim Tuyến. Bối cảnh khí hậu nhiệt đới gió mùa mưa ẩm tạo điều kiện thuận lợi cho nấm bệnh phát sinh trên diện rộng. Tác giả dẫn chứng các kết quả nghiên cứu trước đó, tiêu biểu như thử nghiệm của Đặng Kim Tuyến chỉ ra Anvil 5SC có hiệu lực cao nhất trong việc phòng trừ bệnh gỉ sắt trên Keo tai tượng so với Manage 5WP và Encoleton 25WP.

Phần 3: Đối tượng, nội dung và phương pháp nghiên cứu

Nội dung chương mô tả đặc tính sinh thái của cây Mỡ (Manglietia glauca BL.), giới thiệu điều kiện thực nghiệm tại vườn ươm Trường Đại học Nông Lâm Thái Nguyên trong khung thời gian từ 18/08/2014 đến 30/05/2015. Tác giả thiết kế quy trình nghiên cứu gồm: điều tra vệ sinh vườn ươm, điều tra sơ bộ xác định mức độ phân bố bệnh, bố trí thí nghiệm trên các ô dạng bản $0,8\text{ m}^2$ (3 lần lặp), điều tra tỉ mỉ tỷ lệ hại rễ $L(%)$ và chỉ số hại lá $R(%)$ theo thang 5 cấp qua 3 lần phun định kỳ 12 ngày, đồng thời xây dựng công thức thống kê phân tích phương sai ANOVA một nhân tố và công thức tính hiệu lực phòng trừ $HL%$.

Phần 4: Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Chương 4 trình bày toàn bộ số liệu khảo nghiệm và thảo luận kết quả thực địa:

Đánh giá hiện trạng vườn ươm và phân bố bệnh: Vườn ươm có diện tích tương đối rộng, gồm khu vườn trên và khu vườn dưới, có hệ thống giếng nước tưới tiêu thuận tiện. Tình hình vệ sinh vườn trước khi tiến hành thí nghiệm chưa đạt yêu cầu: xung quanh luống nhiều cỏ dại, cây con sinh trưởng trung bình, còi cọc và có cây quá tuổi chưa xuất vườn. Điều tra sơ bộ tại 3 điểm cho thấy cả hai loại bệnh đều có tỷ lệ nhiễm bệnh $P > 25%$, thuộc dạng phân bố đều khắp các luống cây:

  • Bệnh thối cổ rễ: Điểm 1 đạt tỷ lệ nhiễm trung bình $45,12%$; Điểm 2 đạt $43,74%$; Điểm 3 đạt $45,63%$.
  • Bệnh thán thư lá: Điểm 1 đạt tỷ lệ nhiễm trung bình $52,45%$; Điểm 2 đạt $52,44%$; Điểm 3 đạt $53,38%$.

Khảo nghiệm hiệu lực thuốc đối với bệnh thối cổ rễ: Trước khi xử lý thuốc, mức độ bệnh hại rễ ở các công thức đều ở mức hại rất nặng ($L > 25%$), dao động trung bình từ $43,59%$ đến $47,40%$. Sau 3 đợt phun thuốc định kỳ (mỗi đợt cách nhau 12 ngày), mức độ bệnh ở tất cả các công thức phun đều giảm về mức hại nhẹ ($L < 10%$), trong khi công thức đối chứng hầu như không đổi:

Công thức thí nghiệm Trước phun (%) Sau lần 1 (%) Sau lần 2 (%) Sau lần 3 (%) Tổng giảm (%) Đánh giá sau lần 3
Đối chứng (ĐC) 43,86 41,64 42,40 41,88 -1,98 Hại rất nặng
Daconil 75WP (CT1) 43,85 24,85 16,03 9,89 -33,96 Hại nhẹ
Vidoc 30BTN (CT2) 45,33 24,12 14,32 9,59 -35,88 Hại nhẹ
Boocdo 1% (CT3) 47,40 18,74 8,63 2,26 -44,54 Hại nhẹ
Zinep (CT4) 43,59 24,06 14,44 9,77 -33,82 Hại nhẹ

Phân tích phương sai một nhân tố ở lần điều tra cuối cùng cho kết quả $F_{\text{tính}} = 376,6153$, vượt xa giá trị tiêu chuẩn $F_{0,05} = 3,47805$, khẳng định hiệu lực làm giảm bệnh giữa các loại thuốc có sự sai khác mang ý nghĩa thống kê rõ rệt. Đánh giá chỉ số hiệu lực phòng trừ sau 3 lần phun:

  • Boocdo 1% (CT3) đạt hiệu lực cao nhất với $HL = 95,01%$ (tỷ lệ hại giảm $44,54%$, đưa mức hại rễ về chỉ còn $2,26%$).
  • Vidoc 30BTN (CT2) đạt hiệu lực $HL = 77,84%$ (giảm $35,88%$).
  • Zinep (CT4) đạt hiệu lực $HL = 76,53%$ (giảm $33,82%$).
  • Daconil 75WP (CT1) đạt hiệu lực $HL = 76,38%$ (giảm $33,96%$).
  • Đối chứng (ĐC) có hiệu lực $HL = 0%$.

Khảo nghiệm hiệu lực thuốc đối với bệnh thán thư lá Mỡ: Trước khi phun thuốc, chỉ số bệnh hại lá $R(%)$ tại các ô thí nghiệm ở mức hại vừa ($25% \le R \le 50%$), dao động trung bình từ $27,29%$ đến $31,25%$. Diễn biến mức độ hại lá qua các đợt xử lý thuốc được ghi nhận:

Công thức thí nghiệm Trước phun (%) Sau lần 1 (%) Sau lần 2 (%) Sau lần 3 (%) Mức độ sau lần 3
Đối chứng (ĐC) 27,29 27,65 27,18 27,21 Hại vừa
Đồng đỏ CuO 50SC (CT1) 31,25 20,85 13,78 6,82 Hại nhẹ
Daconil 75WP (CT2) 28,79 21,86 16,70 12,63 Hại nhẹ
Vidoc 30BTN (CT3) 30,44 20,66 15,76 11,41 Hại nhẹ
ZINEP Bul 80WP (CT4) 30,85 25,17 19,35 12,48 Hại nhẹ

Phân tích phương sai một nhân tố cho thấy $F_{\text{tính}} = 137,8039 > F_{0,05} = 3,47850$, chứng minh sự sai khác giữa các công thức thí nghiệm là hoàn toàn có ý nghĩa. Thuốc Đồng đỏ CuO 50SC (CT1) thể hiện khả năng giảm bệnh mạnh nhất qua từng lần phun (lần 1 giảm $10,40%$, lần 2 giảm $7,07%$, lần 3 giảm $6,96%$; tổng giảm $24,43%$, hạ chỉ số bệnh từ $31,25%$ xuống còn $6,82%$). Các thuốc Vidoc 30BTN, Zinep Bul 80WP và Daconil 75WP đều đưa bệnh về mức hại nhẹ sau lần phun thứ 3 nhưng mức suy giảm thấp hơn Đồng đỏ.

Đặc điểm phát sinh bệnh và đề xuất phòng trừ: Bệnh thối cổ rễ và thán thư lá phát triển nhanh khi gặp thời tiết se lạnh, mưa nhiều dài ngày và độ ẩm cao; bệnh lây lan qua giọt nước mưa, gió và sự tiếp xúc cơ học giữa các tán lá. Tác giả đề xuất các biện pháp phòng trừ kết hợp: thường xuyên làm vệ sinh vườn ươm, nhổ sạch cỏ dại quanh luống, kiểm soát chế độ tưới tiêu tránh ứ đọng nước, đồng thời phun phòng và dập dịch bằng các loại thuốc đặc hiệu theo đúng nồng độ khuyến cáo.

Phần 5: Kết luận và đề nghị

Khóa luận tóm tắt các phát hiện chính: hai loại bệnh gây hại nghiêm trọng nhất trên cây Mỡ tại vườn ươm là thối cổ rễ và thán thư lá, phân bố đều trên khắp các luống gieo ươm. Các loại thuốc khảo nghiệm đều có tác dụng làm giảm tỷ lệ và mức độ hại của bệnh. Thuốc Boocdo 1% đạt hiệu quả cao nhất đối với bệnh thối cổ rễ ($HL = 95,01%$) và Đồng đỏ CuO 50SC đạt hiệu lực giảm bệnh tốt nhất đối với bệnh thán thư lá Mỡ. Tác giả kiến nghị áp dụng các loại thuốc này vào quy trình chăm sóc vườn ươm cây giống lâm nghiệp.

Kết quả và đóng góp

Công trình đã cung cấp hệ thống dẫn liệu thực nghiệm khách quan về hiệu lực của các hoạt chất trừ nấm trên cây Mỡ giai đoạn vườn ươm:

  • Xác định bệnh thối cổ rễ và thán thư lá phân bố đều trên diện tích vườn ươm với tỷ lệ nhiễm ban đầu cao ($P > 40%$ đối với thối cổ rễ và $P > 50%$ đối với thán thư lá), mức độ gây hại trước khi phun thuộc nhóm hại rất nặng đến hại vừa.
  • Chứng minh bằng kiểm định thống kê ANOVA sự khác biệt rõ rệt giữa các nghiệm thức xử lý thuốc: đối với bệnh thối cổ rễ có $F_{\text{tính}} = 376,6153 > F_{0,05} = 3,47805$; đối với bệnh thán thư lá có $F_{\text{tính}} = 137,8039 > F_{0,05} = 3,47850$.
  • Xác lập thứ hạng hiệu lực phòng trừ bệnh thối cổ rễ sau 3 lần phun: Boocdo 1% ($95,01%$) $>$ Vidoc 30BTN ($77,84%$) $>$ Zinep ($76,53%$) $>$ Daconil 75WP ($76,38%$).
  • Xác định Đồng đỏ CuO 50SC là chế phẩm có khả năng làm giảm chỉ số bệnh thán thư lá Mỡ mạnh nhất (tổng giảm $24,43%$, từ $31,25%$ xuống còn $6,82%$).
  • Về mặt thực tiễn, kết quả khảo nghiệm đưa ra căn cứ kỹ thuật chính xác cho ban quản lý vườn ươm Trường Đại học Nông Lâm Thái Nguyên và các cơ sở sản xuất giống lâm nghiệp trong việc chọn đúng loại thuốc bảo vệ thực vật, tránh lãng phí chi phí và ngăn ngừa tình trạng sử dụng thuốc kém hiệu quả.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận ghi nhận các hạn chế xuất phát từ điều kiện thực tế:

  • Nghiên cứu được thực hiện trong khuôn khổ khóa luận tốt nghiệp đại học, thời gian theo dõi thực địa bị giới hạn trong niên vụ 2014–2015.
  • Phạm vi khảo nghiệm chỉ tập trung tại vườn ươm Trường Đại học Nông Lâm Thái Nguyên, chưa mở rộng so sánh trên các vườn ươm ở các vùng sinh thái lâm nghiệp khác nhau.
  • Thí nghiệm khảo sát tác động của thuốc hóa học qua 3 lần phun liên tiếp trên các ô dạng bản nhỏ ($0,8\text{ m}^2$), chưa theo dõi sự tích lũy hóa chất trong đất vườn ươm, nguy cơ hình thành tính kháng thuốc của nấm gây bệnh cũng như ảnh hưởng lâu dài đến tỷ lệ sống sau khi cây con xuất vườn trồng rừng.

Hướng nghiên cứu tiếp theo: Mở rộng khảo nghiệm trên các loài cây con lâm nghiệp khác gieo ươm tại địa phương; nghiên cứu phối hợp các chế phẩm sinh học đối kháng nhằm giảm dần sự phụ thuộc vào thuốc hóa học trong quản lý dịch hại tổng hợp (IPM) tại vườn ươm.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là tài liệu tham khảo thiết thực đối với:

  • Sinh viên, học viên và cán bộ giảng dạy chuyên ngành Lâm nghiệp, Quản lý tài nguyên rừng, Bảo vệ thực vật khi tiếp cận phương pháp bố trí thí nghiệm ô dạng bản tại vườn ươm và quy trình phân cấp mức độ bệnh hại lá, hại rễ.
  • Cán bộ kỹ thuật và người quản lý vườn ươm cây giống lâm nghiệp trong việc nhận diện triệu chứng, đặc điểm phân bố của bệnh thối cổ rễ, thán thư lá Mỡ và kỹ thuật pha chế, sử dụng Boocdo 1%, Đồng đỏ CuO 50SC để xử lý dịch bệnh.
  • Phần có giá trị tham khảo kỹ thuật cao nhất là hệ thống phương pháp điều tra (công thức $P%$, $L%$, $R%$), bảng theo dõi số liệu chi tiết qua 3 lần phun và phương pháp phân tích phương sai ANOVA một nhân tố để kiểm định hiệu lực thuốc.

Câu hỏi thường gặp

Hai loại bệnh hại chính được ghi nhận trên cây Mỡ tại vườn ươm nghiên cứu là gì? Khóa luận xác định hai bệnh hại chính gây ảnh hưởng nặng nhất là bệnh thối cổ rễ (làm tổn thương rễ, giảm hút nước và dinh dưỡng khiến cây chết) và bệnh thán thư lá (gây đốm hoại tử trên phiến lá, làm rụng lá và suy kiệt cây con). Ngoài ra vườn ươm còn xuất hiện bệnh cháy lá ở mức độ rải rác.

Thuốc nào đạt hiệu lực cao nhất trong việc phòng trừ bệnh thối cổ rễ cây Mỡ và đạt tỷ lệ bao nhiêu? Thuốc Boocdo 1% (CT3) đạt hiệu lực cao nhất với tỷ lệ $95,01%$ sau 3 lần phun, làm giảm mức độ hại rễ từ $47,40%$ xuống còn $2,26%$ (giảm tổng cộng $44,54%$), vượt trội hơn so với Vidoc 30BTN ($77,84%$), Zinep ($76,53%$) và Daconil 75WP ($76,38%$).

Đối với bệnh thán thư lá Mỡ, loại thuốc nào làm suy giảm chỉ số bệnh tốt nhất? Thuốc Đồng đỏ CuO 50SC (CT1) cho hiệu quả cao nhất đối với bệnh thán thư lá Mỡ, làm giảm chỉ số bệnh $R(%)$ từ $31,25%$ trước khi phun xuống còn $6,82%$ sau lần phun thứ 3 (tổng giảm $24,43%$), đưa bệnh từ mức hại vừa về mức hại nhẹ.

Tình hình phân bố của bệnh thối cổ rễ và thán thư lá trước khi xử lý thuốc tại vườn ươm ra sao? Cả hai loại bệnh đều có tỷ lệ nhiễm bệnh $P > 25%$ tại tất cả các điểm điều tra ($40,38% - 47,41%$ đối với thối cổ rễ và $49,64% - 55,56%$ đối với thán thư), thuộc cấp phân bố đều khắp các luống gieo ươm do điều kiện nhiệt độ thấp, mưa nhiều và độ ẩm không khí cao.

Phân tích phương sai kiểm tra sự sai khác giữa các công thức thí nghiệm cho kết quả thế nào? Kết quả phân tích phương sai một nhân tố (ANOVA) trên Excel ở lần điều tra cuối cùng đều cho giá trị $F_{\text{tính}}$ lớn hơn giá trị chuẩn $F_{0,05}$: đối với bệnh thối cổ rễ có $F_{\text{tính}} = 376,6153 > F_{0,05} = 3,47805$; đối với bệnh thán thư lá có $F_{\text{tính}} = 137,8039 > F_{0,05} = 3,47850$. Điều này chứng minh sự khác biệt về hiệu lực giữa các loại thuốc thử nghiệm là hoàn toàn có ý nghĩa thống kê.

Kết luận

Khóa luận của sinh viên Lê Thị Thúy đã đánh giá chi tiết tình hình phát sinh và phân bố của bệnh thối cổ rễ và thán thư lá trên cây con Mỡ tại vườn ươm Trường Đại học Nông Lâm Thái Nguyên niên vụ 2014–2015. Thông qua phương pháp bố trí thí nghiệm ô dạng bản và phân tích phương sai khoa học, tác giả đã chứng minh dung dịch Boocdo 1% có hiệu lực vượt trội nhất trong phòng trừ bệnh thối cổ rễ (đạt $95,01%$) và chế phẩm Đồng đỏ CuO 50SC đạt hiệu quả cao nhất đối với bệnh thán thư lá Mỡ. Công trình cung cấp cơ sở dữ liệu thực nghiệm chuẩn xác, hỗ trợ đắc lực cho công tác quản lý dịch hại và nâng cao chất lượng cây giống lâm nghiệp xuất vườn.