Khám Phá Vai Trò Của Dầu Khí Trong Kinh Tế Việt Nam

Tài liệu nghiên cứu Quy trình lắp đặt vận hành bảo dưỡng và các giải pháp kỹ thuật nhằm nâng cao độ bền của máy bơm hпc, tổng hợp lý thuyết và thực hành, cung cấp kiến thức chuyên

Người đăng

Ẩn danh
95
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Khám Phá Tầm Quan Trọng Của Dầu Khí Trong Kinh Tế Việt Nam

Dầu khí, thường được mệnh danh là "vàng đen", giữ một vai trò chiến lược không thể thay thế trong nền kinh tế Việt Nam. Ngành công nghiệp này không chỉ là nguồn thu ngoại tệ quan trọng mà còn là nền tảng cho sự phát triển của nhiều lĩnh vực kinh tế - kỹ thuật khác. Kể từ khi tấn dầu thô đầu tiên được khai thác vào ngày 26/06/1986 tại mỏ Bạch Hổ, ngành dầu khí đã trở thành động lực chính thúc đẩy quá trình công nghiệp hóa, hiện đại hóa đất nước. Quá trình phát triển của ngành gắn liền với những cột mốc lịch sử, từ việc thành lập Đoàn Địa Chất 36 vào năm 1961 đến sự ra đời của Tập đoàn Dầu khí Việt Nam (PVN), khẳng định vị thế của Việt Nam trên bản đồ năng lượng thế giới. Vai trò của dầu khí được thể hiện rõ nét qua sự đóng góp GDP đáng kể, đảm bảo an ninh năng lượng quốc gia và tạo ra hàng chục nghìn việc làm chất lượng cao. Các hoạt động khai thác dầu khí không chỉ diễn ra trong nước mà còn vươn ra quốc tế, thể hiện tầm nhìn và năng lực của ngành. Với tiềm năng từ các bể trầm tích lớn trên thềm lục địa Việt Nam, ngành dầu khí tiếp tục là một trong những trụ cột kinh tế trọng điểm, đóng góp vào sự ổn định và tăng trưởng bền vững. Sự phát triển này cũng đặt ra nền móng cho các ngành công nghiệp phụ trợ, từ cơ khí chế tạo, dịch vụ kỹ thuật đến tài chính, bảo hiểm, tạo thành một hệ sinh thái kinh tế năng động và khép kín.

1.1. Lịch sử hình thành và phát triển ngành dầu khí quốc gia

Lịch sử ngành dầu khí Việt Nam bắt đầu từ những năm 60 của thế kỷ XX, với việc thành lập Đoàn Địa Chất 36 vào ngày 27/11/1961 để thực hiện nhiệm vụ tìm kiếm và thăm dò. Cột mốc quan trọng tiếp theo là sự ra đời của Xí nghiệp Liên doanh Dầu khí Việt-Xô (Vietsovpetro) vào ngày 19/06/1981. Sự kiện lịch sử diễn ra vào ngày 26/06/1986 khi tấn dầu đầu tiên được khai thác từ mỏ Bạch Hổ, chính thức đưa Việt Nam vào danh sách các nước sản xuất và xuất khẩu dầu thô. Từ đó, ngành dầu khí không ngừng lớn mạnh, trở thành một tập đoàn kinh tế hàng đầu dưới sự quản lý của Tập đoàn Dầu khí Việt Nam (PVN). Quá trình này không chỉ là câu chuyện về kinh tế mà còn là biểu tượng cho sự tự chủ và phát triển khoa học công nghệ của đất nước.

1.2. Vị thế chiến lược trong đảm bảo an ninh năng lượng quốc gia

Ngành dầu khí đóng vai trò nòng cốt trong việc đảm bảo an ninh năng lượng cho Việt Nam. Việc tự chủ nguồn cung dầu thô và khí đốt tự nhiên giúp giảm sự phụ thuộc vào nhập khẩu, ổn định kinh tế vĩ mô và cung cấp nhiên liệu đầu vào cho các ngành công nghiệp trọng yếu như sản xuất điện, phân bón, hóa chất. Các nhà máy điện sử dụng khí từ các mỏ ngoài khơi đã góp phần quan trọng vào tổng sản lượng điện quốc gia. Hơn nữa, việc duy trì hoạt động khai thác dầu khí trên các vùng biển còn góp phần khẳng định và bảo vệ chủ quyền biển đảo của Tổ quốc, một nhiệm vụ mang tầm vóc chính trị và an ninh sâu sắc.

II. Phương Pháp Tối Ưu Đóng Góp Của Dầu Khí Vào Ngân Sách

Ngành dầu khí là một trong những nguồn thu ngân sách nhà nước lớn và ổn định nhất. Sự đóng góp này đến từ nhiều nguồn, bao gồm thuế tài nguyên, thuế thu nhập doanh nghiệp, và lợi nhuận sau thuế của Tập đoàn Dầu khí Việt Nam (PVN). Để tối ưu hóa nguồn thu này, chính phủ và PVN đã triển khai nhiều phương pháp quản lý hiệu quả. Một trong những giải pháp chính là đẩy mạnh hoạt động khai thác dầu khí tại các mỏ có trữ lượng lớn và hiệu suất cao. Đồng thời, việc áp dụng công nghệ tiên tiến giúp gia tăng hệ số thu hồi dầu, tận dụng tối đa nguồn tài nguyên hữu hạn. Hoạt động xuất khẩu dầu thô cũng được điều tiết linh hoạt theo diễn biến giá dầu thế giới để tối đa hóa lợi nhuận. Bên cạnh đó, việc phát triển các ngành công nghiệp sau lọc dầu như công nghiệp hóa chất và sản xuất sản phẩm hóa dầu tạo ra giá trị gia tăng cao hơn, từ đó tăng nguồn thu cho ngân sách. Các chính sách năng lượng quốc gia được xây dựng nhằm khuyến khích đầu tư, minh bạch hóa hoạt động tài chính và đảm bảo nguồn thu từ dầu khí được sử dụng hiệu quả cho các mục tiêu phát triển kinh tế - xã hội, góp phần vào sự thịnh vượng chung của đất nước.

2.1. Phân tích cơ cấu đóng góp GDP và thu ngân sách nhà nước

Sự đóng góp GDP của ngành dầu khí luôn ở mức cao, đặc biệt trong các giai đoạn giá dầu thuận lợi. Nguồn thu từ dầu khí chiếm một tỷ trọng đáng kể trong tổng thu ngân sách nhà nước hàng năm. Theo các báo cáo, trong nhiều năm, doanh thu từ dầu khí có thể chiếm từ 10-20% tổng thu ngân sách. Cơ cấu nguồn thu bao gồm thuế tài nguyên, thuế xuất khẩu, lợi nhuận được chia từ các liên doanh và phần nộp ngân sách trực tiếp từ Tập đoàn Dầu khí Việt Nam (PVN). Sự đóng góp này có vai trò then chốt trong việc cân đối ngân sách, tài trợ cho các dự án cơ sở hạ tầng trọng điểm và các chương trình an sinh xã hội.

2.2. Vai trò của hoạt động xuất khẩu dầu thô và khí đốt

Hoạt động xuất khẩu dầu thô là nguồn thu ngoại tệ chính của ngành. Việt Nam đã xuất khẩu hàng trăm triệu tấn dầu thô kể từ khi bắt đầu khai thác. Hoạt động này giúp cải thiện cán cân thương mại và tăng dự trữ ngoại hối quốc gia. Bên cạnh dầu thô, việc phát triển ngành công nghiệp khí với các dự án đường ống dẫn khí đốt tự nhiên vào bờ cũng mở ra tiềm năng xuất khẩu khí hóa lỏng (LNG) trong tương lai. Tuy nhiên, hoạt động này chịu ảnh hưởng lớn từ biến động của giá dầu thế giới, đòi hỏi sự quản lý và dự báo rủi ro một cách chuyên nghiệp.

III. Hướng Dẫn Phát Triển Chuỗi Giá Trị Lọc Hóa Dầu Việt Nam

Phát triển công nghiệp lọc hóa dầu là một bước đi chiến lược nhằm nâng cao giá trị gia tăng cho ngành dầu khí Việt Nam. Thay vì chỉ xuất khẩu dầu thô, việc chế biến sâu tạo ra các sản phẩm thiết yếu như xăng, dầu diesel, nhiên liệu bay, và nguyên liệu cho công nghiệp hóa chất. Điều này không chỉ đáp ứng nhu cầu nội địa, giảm nhập siêu mà còn tạo ra một chuỗi giá trị hoàn chỉnh. Hai dự án trọng điểm là nhà máy lọc dầu Dung Quấtnhà máy lọc dầu Nghi Sơn đã đánh dấu bước tiến vượt bậc của ngành. Các nhà máy này hiện đang đáp ứng một phần lớn nhu cầu xăng dầu trong nước. Để phát triển chuỗi giá trị này, Việt Nam cần tiếp tục thu hút đầu tư vào các dự án lọc hóa dầu mới, nâng cấp công nghệ các nhà máy hiện có và phát triển các tổ hợp hóa dầu quy mô lớn. Việc kết nối hiệu quả giữa khâu khai thác, chế biến và phân phối là yếu tố then chốt. Hướng đi này phù hợp với chính sách năng lượng quốc gia, mục tiêu xây dựng một ngành dầu khí mạnh, kinh doanh đa ngành và có sức cạnh tranh quốc tế.

3.1. Dấu ấn từ nhà máy lọc dầu Dung Quất và Nghi Sơn

Sự ra đời của nhà máy lọc dầu Dung Quất vào năm 2009 là một cột mốc lịch sử, hiện thực hóa giấc mơ lọc dầu của Việt Nam. Tiếp theo đó, dự án Liên hợp lọc hóa dầu Nghi Sơn với quy mô lớn hơn đã đi vào hoạt động, nâng tổng công suất lọc dầu của cả nước lên đáng kể. Hai nhà máy này không chỉ đảm bảo nguồn cung xăng dầu ổn định, giảm phụ thuộc vào nhập khẩu mà còn là hạt nhân cho sự phát triển kinh tế của các khu vực duyên hải miền Trung, tạo ra hàng nghìn việc làm và thúc đẩy các ngành dịch vụ phụ trợ.

3.2. Tiềm năng của ngành công nghiệp hóa chất và hóa dầu

Ngành lọc hóa dầu là tiền đề cho sự phát triển mạnh mẽ của công nghiệp hóa chất. Các sản phẩm phụ từ quá trình lọc dầu như hạt nhựa Polypropylene (PP), Benzen, và các hóa chất cơ bản khác là nguyên liệu đầu vào quan trọng cho ngành sản xuất nhựa, sợi tổng hợp, phân bón, dược phẩm. Việc xây dựng các tổ hợp hóa dầu tích hợp với nhà máy lọc dầu sẽ tạo ra một chuỗi giá trị khép kín, tối ưu hóa hiệu quả kinh tế và giảm chi phí sản xuất, mở ra một chương mới cho nền công nghiệp Việt Nam.

IV. Top Thách Thức Lớn Nhất Đối Với An Ninh Năng Lượng Dầu Khí

Mặc dù có vai trò quan trọng, ngành dầu khí Việt Nam đang đối mặt với nhiều thách thức lớn. Thách thức hàng đầu là sự suy giảm tự nhiên của trữ lượng dầu mỏ tại các mỏ chủ lực sau nhiều năm khai thác. Việc tìm kiếm, thăm dò các mỏ mới, đặc biệt ở vùng nước sâu, xa bờ, đòi hỏi chi phí đầu tư khổng lồ và công nghệ phức tạp. Thứ hai, sự phụ thuộc vào giá dầu thế giới khiến doanh thu và nguồn thu ngân sách nhà nước trở nên biến động, khó dự báo. Khi giá dầu giảm sâu, hiệu quả kinh tế của các dự án khai thác dầu khí bị ảnh hưởng nghiêm trọng. Thách thức thứ ba liên quan đến vấn đề địa chính trị phức tạp trên Biển Đông, ảnh hưởng trực tiếp đến các hoạt động thăm dò và khai thác trên thềm lục địa Việt Nam, cũng như nhiệm vụ bảo vệ chủ quyền biển đảo. Cuối cùng, xu hướng chuyển dịch sang năng lượng tái tạo trên toàn cầu đang tạo ra áp lực chuyển đổi cho ngành dầu khí. Việc cân bằng giữa khai thác tài nguyên hóa thạch và phát triển năng lượng sạch là một bài toán khó trong dài hạn.

4.1. Sự biến động của giá dầu thế giới và trữ lượng dầu mỏ

Giá dầu thế giới là yếu tố bên ngoài có tác động mạnh mẽ nhất đến ngành dầu khí. Sự biến động giá do các yếu tố địa chính trị, cung cầu toàn cầu có thể làm thay đổi hoàn toàn kế hoạch sản xuất kinh doanh. Bên cạnh đó, trữ lượng dầu mỏ của Việt Nam được đánh giá là không còn dồi dào như trước. Các mỏ lớn như Bạch Hổ, Rạng Đông đã qua thời kỳ khai thác đỉnh. Công tác gia tăng trữ lượng đang gặp nhiều khó khăn, đòi hỏi phải có những đột phá về công nghệ và chính sách đầu tư hấp dẫn hơn.

4.2. Khai thác dầu khí gắn với bảo vệ chủ quyền biển đảo

Hoạt động khai thác dầu khí của Việt Nam phần lớn diễn ra trên biển, trong khu vực thềm lục địa Việt Nam. Do đó, hoạt động này không chỉ mang ý nghĩa kinh tế mà còn là một phương thức thực thi và khẳng định chủ quyền biển đảo. Các giàn khoan dầu khí được xem như những cột mốc sống trên biển. Tuy nhiên, tình hình phức tạp trên Biển Đông tạo ra những thách thức không nhỏ, đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa kinh tế, ngoại giao và quốc phòng để bảo vệ lợi ích quốc gia một cách bền vững.

V. Bí Quyết Chuyển Dịch Tương Lai Dầu Khí và Năng Lượng Tái Tạo

Đối mặt với các thách thức và xu hướng toàn cầu, tương lai của ngành dầu khí Việt Nam gắn liền với chiến lược chuyển dịch năng lượng. Bí quyết cho sự phát triển bền vững nằm ở việc đa dạng hóa danh mục đầu tư và tối ưu hóa nguồn tài nguyên hiện có. Trước mắt, khí đốt tự nhiên được xem là nhiên liệu chuyển tiếp quan trọng, sạch hơn dầu mỏ và than đá, giúp giảm phát thải khí nhà kính. Tập đoàn Dầu khí Việt Nam (PVN) đang đẩy mạnh các dự án phát triển mỏ khí lớn và xây dựng hạ tầng điện khí. Về dài hạn, ngành dầu khí cần từng bước tham gia vào lĩnh vực năng lượng tái tạo, đặc biệt là điện gió ngoài khơi. Với kinh nghiệm vận hành các công trình trên biển và nền tảng kỹ thuật vững chắc, PVN có lợi thế lớn để trở thành một tập đoàn năng lượng toàn diện. Chính sách năng lượng quốc gia cũng đang định hướng rõ ràng cho lộ trình này, khuyến khích sự kết hợp hài hòa giữa việc đảm bảo an ninh năng lượng từ dầu khí và mục tiêu phát triển bền vững, giảm phát thải carbon, góp phần thực hiện các cam kết quốc tế về biến đổi khí hậu.

5.1. Khí đốt tự nhiên cầu nối cho quá trình chuyển đổi

Khí đốt tự nhiên đóng vai trò là cây cầu vững chắc trong quá trình chuyển đổi sang nền kinh tế carbon thấp. Việt Nam có tiềm năng khí đốt đáng kể. Việc phát triển các dự án khí như Lô B - Ô Môn, Cá Voi Xanh sẽ cung cấp nguồn nhiên liệu sạch cho sản xuất điện và công nghiệp, thay thế dần các nhà máy điện than. Hướng đi này vừa giúp tận dụng tài nguyên quốc gia, vừa góp phần giảm thiểu tác động môi trường, là bước đệm hoàn hảo trước khi năng lượng tái tạo có thể đáp ứng phần lớn nhu cầu.

5.2. Định hướng chiến lược theo chính sách năng lượng quốc gia

Chính sách năng lượng quốc gia đến năm 2030, tầm nhìn 2045 đã vạch ra một lộ trình rõ ràng. Chính sách này nhấn mạnh việc khai thác hợp lý tài nguyên dầu khí, ưu tiên đáp ứng nhu cầu trong nước, đồng thời đặt mục tiêu tăng tỷ trọng năng lượng tái tạo trong cơ cấu năng lượng. Đối với ngành dầu khí, đây là cơ hội để tái cấu trúc, chuyển mình từ một tập đoàn dầu khí truyền thống thành một tập đoàn năng lượng đa ngành, tiên phong trong cả lĩnh vực năng lượng hóa thạch và năng lượng sạch, đảm bảo sự phát triển bền vững trong tương lai.

12/07/2025
Quy trình lắp đặt vận hành bảo dưỡng và các giải pháp kỹ thuật nhằm nâng cao độ bền của máy bơm hпc 6535 500 phục vụ cho công tác vận chuyển dầu khí

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương I TINH HINH KHAI THAC VA CONG TAC BOM VAN CHUYEN DAU 1. Tinh hình khai thác Dầu Khí ở Việt Nam Là một nước nằm trong khu vực Đông Nam Á, Việt Nam có nhiều thuận lợi, đặc biệt là nguồn tài nguyên thiên nhiên rất phong phú đa đạng cả trong đất liền và ngoài biển khơi. Với diện tích thềm lục địa khoảng ÏI triệu km sông Hồng, Cửu Long, Hoàng Sa và Trường Sa. Từ những năm 60 của thế kỷ XX mặc dù trong nước còn tồn tại rất nhiều khó khăn về kinh tế, khoa học kỹ thuật nhưng công tắc tìm kiếm thăm dò dầu khí đã được các đoàn địa chất của tổng cục cục dầu khí tiến hành trên địa bàn sông Hồng ở miền bắc và từ những năm 70 đã tiễn hành nghiên cứu vùng thêm lục địa.

Đến nay công tác tìm kiếm thăm dò đã được thực hiện trên 1/3 diện tích thềm lục địa và đã đạt được rất nhiều kết quả, mang lại những lợi ích lớn về mặt kinh tế, đồng thời đã khẳng định được vai trò của mình trong nền kinh tế đất nước. Sau đây chúng ta nhìn lại lịch sử phát triển của nghành Dầu khí: Ngày 27/11/1961, Đoàn Địa Chất 36, trực thuộc tổng cục Địa Chất được thành lập để thực hiện nhiệm vụ tìm kiếm, thăm dò dầu, khí tại Việt Nam. Hoạt động của đoàn Địa Chất 36 ngày càng lớn cho nên ngày 09/10/1969 Thủ Tướng Chính Phủ đã ra quyết định số 203/CP thành lập Liên đoàn Địa Chất 36, có nhiệm vụ xây dựng, quy hoạch, và lập kế hoạch nghiên cứu tìm kiếm và thăm dò dầu mỏ, khí đốt ở trong nước. Trước đó, với tiền thân là đoàn Địa Chất 36, các hoạt động thăm dò địa chất đã đạt được một số thành tựu đáng kể, trong đó có việc tiến hành thăm dò địa chấn và khoan thử nghiệm tại miền Bắc.

Một số nghiên cứu chuyên ngành khác về thạch học, trầm tích,. cũng đã được triển khai. Quan điểm về triển vọng dầu khí là nguồn tài nguyên tăng dần về phía biển đã được hình thành. Năm 1975, ngay sau ngày thống nhất đất nước, ngày 03/09/1975 Tổng cục Dâu mỏ và Khí đôt Việt Nam được thành lập trên cơ sở Liên đoàn Địa Sinh viên: Đặng Tiến Cảnh 3 Lớp: Thiết bị dầu khí K _49 Trường Đại học Mó - Địa chất Đồ án tốt nghiệp chất 36 và một bộ phận thuộc Tổng cục Hóa chất, đã đánh dẫu một bước phát triển mới của ngành Dầu khí.

Một năm sau ngày thành lập, ngày 25/07/1976, ngành Dầu khí đã phát hiện dòng khí thiên nhiên đầu tiên tại giếng khoan số 61 ởxã Đông Cơ - huyện Tiền Hải — Thái Bình. Trong giai đoạn từ 1977-1986, nhiều hoạt động nghiên cứu thăm dò đã được tiễn hành với các đối tác của Liên Xô và Châu Âu trong lĩnh vực dầu mỏ. Sau 5 năm, kế từ khi phát hiện khí, dòng khí công nghiệp ở mỏ Tiền Hải đã được khai thác để đưa vào phục vụ cho phát điện và công nghiệp địa phương tỉnh Thái Bình. Ngày 19/06/1981, Xí nghiệp Liên doanh Dầu khí Việt-Xô (Vietsovpetro) được thành lập.

Những nghiên cứu và khảo sát tìm kiếm vào tháng 05/1984 đã cho thấy: Có khả năng khai thác dầu thương mại trên các cấu tạo Bạch Hồ, Rồng. Ngày 06/11/1984 hạ thủy chân đề giàn khoan dầu khí đầu tiên của Việt Nam (MSP- 1) tại mỏ Bạch Hồ và ngày 26/06/1986 đã đi vào lịch sử khai thác Việt Nam, khi Xí nghiệp Liên doanh Dầu khí Việt-Xô đã khai thác tấn dầu đầu tiên tại mỏ Bạch Hỗ từ giàn MSP-I và đã có tên trong danh sách các nước khai thác và xuất khầu dầu thô trên thế giới, khắng định một tương lai phát triển đầy hứa hẹn cho ngành công nghiệp Dâu khí nước ta. Kế từ ngày 26/06/1986 đến hết tháng 10/2008, ngành Dầu khí đã khai thác được trên 280 triệu tấn dầu thô và trên 45 tỷ mét khối khí, mang lại doanh thu gần 60 tỷ USD, nộp ngân sách Nhà nước trên 36 tỷ USD, tạo dựng được nguôn vốn chủ sở hữu trên 100 nghìn tỷ đồng. Tháng 04/1990 - Tổng cục Dầu khí Việt Nam được sát nhập vào Bộ Công nghiệp nặng.

Tháng 06/1990 - Tổng Công ty Dầu khí Việt Nam (Vietnam Oil & Gas Corporation — Petrovietnam) dugc tổ chức lại trên cơ sở các đơn vị cũ của Tổng cục Dầu khí Việt Nam. Sinh viên: Đặng Tiến Cảnh 4 Lớp: Thiết bị dầu khí K _49 Trường Đại học Mó - Địa chất Đồ án tốt nghiệp Tháng 05/1992- Tổng Công ty Dầu khí Việt Nam, tách khỏi Bộ Công nghiệp nặng và trực thuộc Thủ tướng Chính phủ nước CHXHCN Việt Nam, trở thành Tổng Công ty Dầu khí quốc gia, với tên giao dịch quốc tế là Petrovietnam. Năm 1993, Luật Dầu khí được ban hành. Cũng trong năm này, Petrovietnam bắt đầu triển khai xây dựng hệ thống thu gom và vận chuyền khí đồng hành từ mỏ Bạch Hồ vào đất liền, phục vụ trước tiên cho Nhà máy nhiệt điện Bà Rịa —- Vũng Tàu và sau này cho Phú Mỹ.

Ngày 29/05/1995, Thủ tướng Chính phủ nước CHXHCN Việt Nam quyết định thành lập Tổng Công ty Nhà nước với tên giao dịch quốc tế là Petrovietnam. Năm 2001, cột mốc xuất khẩu 100 triệu tấn dau thô. Ngày 28/11/2005, Nhà máy Lọc dầu Dung Quất — Nha may lọc dầu đầu tiên của Việt Nam được khởi công xây dựng với tổng vốn đầu tư là 2,5 tỷ USD và đã cho lô dầu đầu tiên vào tháng 3 năm 2009. Song song với việc tìm kiếm thăm dò và khai thác dầu, các dự án trong lĩnh vực công nghiệp khí cũng đã được tích cực triển khai.

Dòng khí đồng hành ở mỏ Bạch Hỗ được đưa vào bờ đã đem lại hiệu quả cao cho nền kinh tế, đồng thời cung cấp nhiên liệu cho cho nhà máy điện đạm Phú Mỹ với một lượng lớn khí hoả lỏng LPG và condenasate cho nhu câu nội địa. Cùng với nguồn khí đồng hành bể Cửu Long thì nguồn khí Nam Côn Sơn được đưa vào tiếp đó đã hoàn thiện cho sự hoạt động của cụm công nghiệp khí điện đạm Đông Nam Bộ. Cùng với việc đưa vào hoạt động của nhà máy khí điện đạm Cà Mau đã tạo ra sức bật mới cho nền kinh tế của đồng bằng sông Cửu Long. Trong tương lai nhiều mỏ khí mới như lô B, mỏ Sư Tử Trắng sẽ mở ra một giai đoạn đầy hứa hẹn cho nền công nghiệp khí Việt Nam.

Cùng với sự phát triển trọng tâm của công nghiệp dầu khí , để khép kín và hoạt động đồng bộ của ngành, các hoạt động về dịch vụ, kỹ thuật, thương mại, tài chính, bảo hiểm.của ngành dầu khí đã được hình thành và phát triển với doanh số hoạt động ngày càng cao trong tông doanh thu của ngành. Sinh viên: Đặng Tiến Cảnh 2 Lớp: Thiết bị dầu khí K _49 Trường Đại học Mó - Địa chất Đồ án tốt nghiệp Thực hiện mục tiêu xây dựng ngành dầu khí quốc gia Việt Nam trở thành tập đoàn kinh tế mạnh của đất nước công tác hoàn thiện cơ chế quản lý cơ cấu tổ chức và công tác cô phần hoá doanh nghiệp đã được triển khai có hiệu quả, do đó hoạt động sản xuất kinh doanh của các đơn vị cô phần hoá được cải thiện rõ rệt. Hoạt động sản xuất kinh doanh của tập đoàn xác định theo hướng có hiệu quả nhất và phát triển thêm một số lĩnh vực để tận dụng thế mạnh của ngành. Là một ngành kinh tế kỹ thuật yêu cầu công nghệ cao, vốn đầu tư lớn và an toàn cao nên con người luôn là yếu tố quyết định đặc biệt trong thới kỳ hội nhập.

Ý thức được điều đó tập đoàn dầu khí Việt Nam đã sớm đầu tư xây dựng và đào tạo đội ngũ công nhân kỹ thuật, đặc biệt là các cán bộ khoa học và các bộ có trình độ quản lý cao. Đến nay tập đoàn dầu khí Việt Nam đã có đội ngũ cán bộ trên 22000 người và đang đảm đương tốt công việc được giao. Chặng đường xây dựng và phát triển của ngành dầu khí Việt Nam trên 30 năm qua hết sức vẻ vang. Nhà nước đã luôn tạo điều kiện cho ngành dầu khí phát triển.

Thủ tướng chính phủ đã có quyết dịnh số 386/QĐ-TTG 09/03/2006 phê duyệt chiến lược phát triển ngành dầu khí quốc gia Việt Nam đến năm 2015 và định hướng năm 2020. Vi lí do đó ngày 29/08/2006 thủ tướng đã có quyết định số 199/2006/QD-TTg thành lập tập đoàn dầu khí quốc gia Việt Nam. Tên giao dịch quốc tế là VIETNAM OIL AND GAS GROUP, gọi tắt là Petrovietnam, viết tắt là PVN nhằm đáp ứng đòi hỏi cấp bách và tăng trưởng kinh tế chung của đất nước trong giai đoạn này. Với những thuận lợi và thế mạnh sẵn có tập đoàn dầu khí Việt Nam xác định mục tiêu và nhiêm vụ như sau: Mục tiêu tông quát: Phát triển ngành dầu khí Việt Nam trở thành ngành kinh tế kỹ thuật quan trọng bao gồm: Tìm kiếm, thăm dò, khai thác vận chuyên chế biến, dự trữ, phân phối và dịch vụ xuất nhập khẩu.

Xây dựng tập đoàn dầu khí lớn mạnh và kinh doanh đa ngành trong nước và quốc tế. Các mục tiêu cụ thê: Sinh viên: Đặng Tiến Cảnh 6 Lớp: Thiết bị dầu khí K _49 Trường Đại học Mó - Địa chất Đồ án tốt nghiệp -Về tìm kiếm thăm dò dầu khí: Đây mạnh việc tìm kiếm thăm dò, gia tăng trữ lượng có thể khai thác. Ưu tiên những vùng biển nước sâu xa bờ. Tích cực triển khai đầu tư tìm kiềm thăm dò dầu khí ra nước ngoài.

-Về khai thác dầu khí: Khai thác và sử dụng hợp lý, hiệu quả, tiết kiệm nguôn tài nguyên dầu khí trong nước để sử dụng lâu dài. Đồng thời tích cực mở rộng hoạt động khai thác dầu khí ở nước ngoài dé bd xung phan thiéu hut của khai thác trong nước. Phấn đấu khai thác 25:35 triệu tấn quy đổi /năm, trong đó khai thác dầu thô giữ ốn định ở mức 18:20 triệu tấn/năm và khai thác khí 6ó+17 tỷ m”/năm. -Về phát triển công nghiệp khí: Tích cực phát triển thị trường tiêu thụ trong nước, sử dụng khí tiết kiệmhiệu quả cao thông qua sản xuất điện, phân bón, hoá chất, phục vụ các ngành công nghiệp khai thác, giao thông vận tải tiêu dùng gia đình.

Xây dựng và vận hành an toàn hệ thống đường ống quốc gia, sẵn sàng kết nối với đường ống dẫn khí khu vực Đông Nam Á phục vụ cho nhu cầu xuất nhập khẩu khí. Riêng tập đoàn dầu khí Việt Nam sản xuất 10+15% tong sản lượng điện của cả nước. -Về công nghiệp chế biến khí: Tích cực thu hút vốn đầu tư của mọi thành phần kinh tế, đặc biệt là đầu tư nước ngoài để phát triển nhanh công nghiệp chế biến khí.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ