Tổng quan về luận án

Nghiên cứu về sự chuyển dịch của các biểu tượng văn hóa từ không gian cội nguồn đến không gian bảo tàng là một chủ đề có tính tiên phong trong lĩnh vực nhân học và văn hóa học đương đại. Luận án tiến sĩ Văn hóa học với đề tài "Ghe ngo của người Khmer Nam Bộ từ cộng đồng đến bảo tàng" (Mã số: 92 29 040) do nghiên cứu sinh Phạm Thị Thủy Chung thực hiện dưới sự hướng dẫn của GS. Nguyễn Chí Bền và TS. Lê Thị Minh Lý tại Viện Văn hóa Nghệ thuật Quốc gia Việt Nam (2020), đã giải quyết một khoảng trống học thuật (research gap) cốt lõi: Sự thiếu vắng các nghiên cứu chuyên sâu, có hệ thống về sự biến đổi chức năng và tính thiêng của hiện vật tôn giáo, tín ngưỡng khi di chuyển từ không gian văn hóa cộng đồng sang không gian trưng bày bảo tàng tại Việt Nam.

Trong tiến trình nghiên cứu di sản văn hóa, việc dịch chuyển một hiện vật mang tính thiêng ra khỏi môi trường gốc thường dẫn đến nguy cơ đứt gãy mạch ký ức và làm biến đổi bản chất của đối tượng. Luận án giải quyết ba câu hỏi nghiên cứu (Research Questions - RQ) và kiểm chứng ba giả thuyết nghiên cứu (Hypotheses - H) tương ứng:

  • RQ1: Chức năng của chiếc ghe ngo trong đời sống cộng đồng và trong bảo tàng có sự khác biệt bản chất như thế nào?
  • RQ2: Ghe ngo có mang tính thiêng không, và tính thiêng đó có tiếp tục tồn tại khi hiện vật đã rời khỏi cộng đồng để trở thành đối tượng trưng bày tại bảo tàng?
  • RQ3: Làm thế nào để xử lý hài hòa mối quan hệ biện chứng giữa hai dạng thức thiêng và thế tục của hiện vật tôn giáo, tín ngưỡng trong bảo tàng?

Hệ thống giả thuyết được xác lập cụ thể:

  • H1: Trong không gian cộng đồng, ghe ngo đảm nhiệm chức năng là phương tiện thực hành nghi lễ nông nghiệp, chuyển tải thông điệp đến thần linh và gắn kết phum sóc; khi chuyển sang bảo tàng, ghe ngo biến đổi thành hiện vật đại diện cho bản sắc văn hóa tộc người Khmer trong bức tranh 54 dân tộc Việt Nam.
  • H2: Tính thiêng của ghe ngo đạt cực đại trong không gian nghi lễ chùa chiền và lễ hội Ook Om Bok; khi chuyển về bảo tàng, tính thiêng không mất đi hoàn toàn mà biến đổi tùy thuộc vào trải nghiệm văn hóa - tôn giáo của từng chủ thể tiếp nhận (người trong cuộc vs. người ngoài cuộc).
  • H3: Dạng thức thiêng và thế tục tồn tại đan xen, bổ sung cho nhau; việc xử lý hài hòa hai yếu tố này qua các phương pháp trưng bày linh hoạt sẽ tối ưu hóa hiệu quả giáo dục di sản và duy trì mối liên hệ nhân văn giữa bảo tàng và chủ thể văn hóa.

Khung lý thuyết của luận án tích hợp Lý thuyết Thiêng và Phàm của Mircea Eliade, Thuyết chức năng luận của Bronislaw Malinowski và các quan điểm của Bảo tàng học mới (New Museology) khởi xướng bởi Peter Vergo.

Phạm vi không gian nghiên cứu tập trung vào tỉnh Sóc Trăng – địa bàn có cộng đồng Khmer cư trú đông nhất cả nước với 397.014 người, chiếm 31,5% tổng dân số Khmer tại Việt Nam (theo Tổng điều tra dân số năm 2009) – trọng tâm là chùa Tum Pok Sok (ấp Tam Sóc C1, xã Mỹ Thuận, huyện Mỹ Tú) và không gian trưng bày tại Bảo tàng Dân tộc học Việt Nam (Hà Nội). Khung thời gian nghiên cứu trải dài từ năm 1975 đến năm 2020, trong đó giai đoạn điền dã thực địa chuyên sâu được tiến hành liên tục từ năm 2014 đến năm 2020. Nghiên cứu mang lại đóng góp đột phá khi xây dựng cơ sở lý luận và thực tiễn để định hình quy ước ứng xử đối với hiện vật tôn giáo, tín ngưỡng "siêu trường, siêu trọng" trong hệ thống bảo tàng Việt Nam.


Literature Review và Positioning

Tổng quan tình hình nghiên cứu trong luận án được cấu trúc qua ba dòng chảy học thuật (major streams) chính:

Thứ nhất, nhóm nghiên cứu văn hóa Việt Nam và văn hóa tộc người Khmer: Khởi đầu từ các công trình nền tảng của Đào Duy Anh (1938) với Việt Nam văn hóa sử cương đặt cơ sở cấu trúc địa lý - kinh tế - xã hội, Nguyễn Văn Huyên (1939) với Văn minh Việt Nam, đến hệ thống lý thuyết Địa - Văn hóa và Địa - Lịch sử của Trần Quốc Vượng (1996) khẳng định cội nguồn văn minh nông nghiệp lúa nước Đông Nam Á. Về văn hóa Khmer, các nghiên cứu kế thừa từ G. Coedès (1948), ghi chép cổ của Châu Đạt Quan (1295), Mạc Đường (1984), Huỳnh Ngọc Trảng (1987), Lê Hương (1969) và công trình kiểm kê di sản công phu của Lâm Nhân và Trần Văn Út (2015) trong Văn hóa phi vật thể các dân tộc tỉnh Sóc Trăng.

Thứ hai, nhóm nghiên cứu về mối quan hệ giữa tôn giáo, văn hóa và bảo tàng học: Tác giả Đỗ Quang Hưng (2001) chỉ ra sự cần thiết phải dung hòa giữa "văn hóa thế tục" và "văn hóa tôn giáo" trong thời kỳ hậu hiện đại. Đặng Văn Bài (2005) phê phán thẳng thắn: "Trong lĩnh vực bảo tàng, chúng ta thấy những khuynh hướng sai lệch về cách nhìn nhận giá trị di sản văn hóa phi vật thể trong các bộ sưu tập hiện vật gốc và các hình thức hoạt động của bảo tàng". Đồng thuận với quan điểm này, Nguyễn Văn Huy (2006) khẳng định bảo tàng phải trao quyền cho chủ thể văn hóa, giúp họ "phát hiện tiềm năng, biến tiềm năng thành động lực phát triển kinh tế, từ đó giúp chủ thể văn hóa tự hào và khẳng định bản sắc của chính mình".

Thứ ba, các tranh luận học thuật quốc tế về hiện vật thiêng trong không gian bảo tàng:

  • Tranh luận 1 (Bản chất hiện vật tôn giáo): Crispin Paine (2013) trong Religious Objects in Museums cho rằng bảo tàng cần đóng vai trò như đền thờ khi lưu giữ hiện vật thiêng, không được phép "giải thiêng" một cách thô bạo. Đối lập với quan điểm xem bảo tàng là không gian giải thiêng duy lý thuần túy, Bruce M. Sullivan (2015) trong Sacred Objects in Secular Spaces: Exhibiting Asian Religions in Museums chứng minh rằng hiện vật thiêng vẫn duy trì năng lượng tâm linh và ký ức tôn giáo ngay trong không gian thế tục.
  • Tranh luận 2 (Tính linh hoạt của biểu tượng): Laurel Kendall (2010) trong chuyên đề Asian Ethnology về đời sống thiêng của đồ vật tại Việt Nam và Lori Allison Noël (2011) trong Exhibition of Belief khẳng định "thiêng" và "thế tục" không triệt tiêu nhau mà cùng tồn tại tùy thuộc vào bối cảnh tiếp nhận và đức tin của người xem.

Luận án định vị chính xác khoảng trống: Dù đã có nhiều công trình về lễ hội Ook Om Bok, chưa từng có một chuyên khảo nào đi sâu vào bản thể học của chiếc ghe ngo như một thực thể chuyển dịch giữa hai không gian thiêng - thế tục, cũng như thiếu vắng các giải pháp ứng xử chuẩn mực đối với loại hiện vật này trong bảo tàng học Việt Nam.


Đóng góp lý thuyết và khung phân tích

Đóng góp cho lý thuyết

Luận án tạo ra bước tiến quan trọng trong việc vận dụng và kiểm chứng các lý thuyết kinh điển vào bối cảnh di sản văn hóa tộc người tại Việt Nam:

  1. Mở rộng lý thuyết Thiêng và Phàm của Mircea Eliade: Eliade định nghĩa cái thiêng (hierophany - sự linh hiển) biểu hiện như một hiện thực hoàn toàn khác biệt với tự nhiên. Luận án đã cụ thể hóa mô hình đối sánh không gian và thời gian thiêng/thế tục vào trường hợp chiếc ghe ngo:
Tiêu chí đối sánh Dạng thức Thiêng (Không gian cội nguồn) Dạng thức Thế tục (Không gian Bảo tàng)
Cấu trúc Không gian Có tâm điểm linh hiển cố định (chùa chiền, bến sông); không thuần nhất; có khoảng cách cấm kỵ (phụ nữ không được bước qua). Không gian trưng bày trải rộng, mô phỏng; thuần nhất; công chúng tự do tiếp cận đa chiều.
Bản chất Thời gian Thời gian thiêng phi tuyến tính, có tính chu kỳ tái sinh gắn với mùa vụ và lịch nghi lễ Ook Om Bok. Thời gian lịch sử tuyến tính, đo đếm theo niên biểu và lịch trình tham quan của công chúng.
Định hướng Hành vi Hành vi hướng tâm, sùng bái thần linh (Neak Ta, Thần Nước), tuân thủ kiêng cữ tôn giáo tuyệt đối. Hành vi thị giác, giải mã thông tin khoa học, thẩm mỹ và giáo dục di sản.
  1. Kiểm chứng Thuyết chức năng của Bronislaw Malinowski: Malinowski khẳng định văn hóa là công cụ thỏa mãn nhu cầu sinh học và tinh thần nhằm kiểm soát rủi ro xã hội. Luận án chứng minh ghe ngo vận hành như một thiết chế giải tỏa lo âu trước thiên nhiên sông nước của cư dân nông nghiệp, đồng thời củng cố tính cố kết xã hội của các đơn vị tự quản phum, sóc.

Khung phân tích độc đáo

Khung phân tích của luận án là sự tích hợp đa chiều giữa ba trụ cột lý thuyết: Hiện tượng học tôn giáo (Mircea Eliade), Chức năng luận văn hóa (Bronislaw Malinowski) và Bảo tàng học mới (Peter Vergo, Richard Kurin).

Khung phân tích này thiết lập các điều kiện biên (boundary conditions): Tính thiêng không phải là một thuộc tính vật lý cố định mà là một kiến tạo văn hóa - xã hội được kích hoạt thông qua tương tác giữa hiện vật, bối cảnh không gian và ý thức của chủ thể tiếp nhận.


Phương pháp nghiên cứu tiên tiến

Thiết kế nghiên cứu

Luận án lựa chọn lập trường bản thể luận hiện thực và nhận thức luận hiện tượng học (Phenomenological Epistemology) kết hợp với nhân học diễn giải. Thiết kế nghiên cứu liên ngành đa cấp độ (Multi-level design) bao gồm:

  • Cấp độ vi mô (Micro-level): Thực hành văn hóa và tâm thức tâm linh của cá nhân nghệ nhân đóng ghe, các tay bơi, Sư cả và Achar tại ấp Tam Sóc C1.
  • Cấp độ trung mô (Meso-level): Thiết chế xã hội truyền thống của phum sóc, ban quản trị chùa (Knã kô ma ca wat) và mạng lưới các ngôi chùa Khmer tại Sóc Trăng.
  • Cấp độ vĩ mô (Macro-level): Thiết chế bảo tàng quốc gia (Bảo tàng Dân tộc học Việt Nam) và chính sách quản lý di sản văn hóa cấp nhà nước.

Quy trình nghiên cứu rigorous

Chiến lược thu thập dữ liệu được triển khai chặt chẽ thông qua các giao thức:

  • Chọn mẫu nghiên cứu: Lựa chọn trường hợp điển hình (purposive case sampling) là chiếc ghe ngo chùa Tum Pok Sok – chiếc ghe ngo thành công nhất trong lịch sử các giải đua tại Sóc Trăng, hội tụ đầy đủ giá trị lịch sử, kỹ thuật đóng ghe và tính thiêng liêng cao độ trước khi được hiến tặng cho bảo tàng.
  • Phương pháp quan sát tham gia: Tác giả trực tiếp hòa nhập vào đời sống sinh hoạt, theo dõi các chu kỳ nghi lễ cúng đầu ghe, hạ thủy, tập luyện và tham gia trực tiếp vào lễ hội Ook Om Bok tại Sóc Trăng từ năm 2014 đến 2020.
  • Phỏng vấn sâu (In-depth Interviews): Thực hiện trên 3 nhóm đối tượng: (1) Nhóm chủ thể di sản gồm các Sư trụ trì chùa Tum Pok Sok qua các thời kỳ, các Achar, nghệ nhân đóng ghe; (2) Nhóm chuyên gia gồm các nhà văn hóa học, bảo tàng học, dân tộc học; (3) Nhóm cán bộ quản lý văn hóa địa phương.
  • Tam giác đạc (Triangulation): Đan kết đa nguồn tài liệu (tài liệu thứ cấp từ thư tịch Hán Nôm, thư tịch Pháp, công ước quốc tế ICH UNESCO 2003, ghi chép điền dã sơ cấp, dữ liệu điều tra xã hội học) nhằm bảo đảm giá trị cấu trúc (construct validity) và độ tin cậy khoa học cao nhất.

Data và phân tích

Nghiên cứu áp dụng phương pháp điều tra xã hội học bằng bảng hỏi đối với khách tham quan dừng chân tại khu vực trưng bày chiếc ghe ngo tại Bảo tàng Dân tộc học Việt Nam (chọn mẫu phi xác suất, thuận tiện). Các chỉ số định lượng then chốt được trích xuất từ luận án:

  • Thời gian dừng chân tham quan: Dưới 1 phút chiếm 28,3%; từ 1 đến 3 phút chiếm 45,7%; trên 3 phút chiếm 26,0% (Bảng 3).
  • Mức độ hài lòng về trưng bày: Hài lòng chiếm 62,5%; bình thường chiếm 31,3%; không hài lòng chiếm 6,2% (Bảng 4).
  • Ấn tượng nổi bật: Kích thước khổng lồ "siêu trường, siêu trọng" và hoa văn chạm khắc chiếm 78,4%; câu chuyện văn hóa và tính thiêng chỉ chiếm 21,6% (Bảng 5).
  • Nhu cầu thông tin bổ sung: 84,2% khách tham quan mong muốn được cung cấp sâu hơn về các câu chuyện nghi lễ, kỹ thuật đóng ghe và đời sống tâm linh của chiếc ghe ngo (Bảng 6).

Phát hiện đột phá và implications

Những phát hiện then chốt

  1. Sự tồn tại dai dẳng của tính thiêng qua trải nghiệm phân hóa: Tính thiêng của hiện vật không bị xóa bỏ khi bước vào bảo tàng mà chuyển đổi từ trạng thái "linh hiển hiện tiền" (thực hành nghi lễ trực tiếp) sang "ký ức thiêng" và "tính thiêng tiềm ẩn". Nghiên cứu chứng minh sự phân cực sâu sắc giữa trải nghiệm của người bên trong nền văn hóa (người Khmer luôn giữ thái độ tôn kính, cúi chào trước ghe ngo ở bảo tàng) và người bên ngoài nền văn hóa (du khách đại chúng xem ghe ngo là một tác phẩm điêu khắc gỗ độc đáo).

  2. Sự biến đổi hệ chức năng văn hóa: Luận án chứng minh quá trình di chuyển của ghe ngo đi kèm sự tái cấu trúc chức năng toàn diện theo lý thuyết Malinowski:

  3. Nghịch lý trưng bày hiện vật "siêu trường, siêu trọng": Dữ liệu khảo sát chỉ ra sự tương phản gay gắt giữa kích thước vật lý khổng lồ của chiếc ghe ngo (dài khoảng 30m, chứa từ 50-60 tay bơi) với lượng thông tin thuyết minh khiêm tốn tại bảo tàng. Trưng bày truyền thống chỉ tập trung vào hiện vật vật chất mà bỏ quên các chiều kích văn hóa phi vật thể như âm thanh hò reo, nghi thức cúng Neak Ta và tri thức dân gian của nghệ nhân đóng ghe.

  4. Cơ chế giải thiêng có điều kiện thông qua vai trò của Sư cả và Achar: Luận án phát hiện quy trình chuyển giao ghe ngo từ chùa Tum Pok Sok ra Hà Nội phải trải qua các nghi thức "xin phép thần linh" và sự đồng thuận tuyệt đối của Hội đồng sư sãi và ban quản trị chùa, chứng minh rằng tính thiêng có thể được chuyển giao có trật tự thông qua sự đồng thuận văn hóa.

Implications đa chiều

  • Về mặt lý thuyết: Làm phong phú thêm nhân học tôn giáo và bảo tàng học bằng cách chứng minh tính bất biến tương đối của ký ức tập thể trước sự thay đổi của không gian vật lý. Đúng như nhận định của Nguyễn Thị Hiền: "mỗi nền văn hóa có những “chuẩn mực” riêng của nó trong việc hiểu và đánh giá, từ đó các nhà nghiên cứu có những cách tiếp cận phù hợp, tránh những quan điểm áp đặt, vị chủng luận... áp dụng chuẩn mực của một xã hội này vào một xã hội khác đơn giản không thực sự đúng và có thể là sai".
  • Về phương pháp luận bảo tàng: Đề xuất chuyển dịch từ mô hình "trưng bày tĩnh - duy hiện vật" sang "bảo tàng sống - kể chuyện di sản" (living storytelling museum).
  • Về ứng dụng thực tiễn và chính sách: Cung cấp luận cứ khoa học để Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch, Cục Di sản văn hóa xây dựng quy chuẩn ứng xử với hiện vật tôn giáo, bảo đảm tính tôn trọng tối cao đối với đức tin của các cộng đồng thiểu số theo tinh thần Công ước UNESCO 2003.

Limitations và Future Research

Luận án thẳng thắn thừa nhận các giới hạn nghiên cứu:

  1. Giới hạn mẫu khảo sát công chúng: Việc sử dụng phương pháp chọn mẫu thuận tiện phi xác suất tại Bảo tàng Dân tộc học Việt Nam có thể chưa phản ánh toàn diện nhận thức của các nhóm công chúng quốc tế đa dạng.
  2. Tính cá biệt của trường hợp nghiên cứu: Trọng tâm khảo sát là chiếc ghe ngo chùa Tum Pok Sok (Sóc Trăng) – một chiếc ghe có thành tích thi đấu xuất sắc – có thể mang những đặc tính tâm lý cộng đồng đặc thù hơn so với các ghe ngo thông thường tại Trà Vinh hay Kiên Giang.
  3. Độ nén thời gian của các đợt điền dã: Hoạt động nghi lễ gắn chặt với chu kỳ mùa vụ lễ hội Ook Om Bok (tháng 10 âm lịch), gây khó khăn cho việc quan sát các tương tác thường nhật quanh chiếc ghe trong các tháng còn lại của năm.

Chương trình nghiên cứu tương lai (Future Research Agenda):

  • Hướng 1: Nghiên cứu so sánh xuyên quốc gia giữa truyền thống đua ghe ngo của người Khmer Nam Bộ với lễ hội đua thuyền Bon Om Touk tại Campuchia và lễ hội Loy Krathong tại Thái Lan.
  • Hướng 2: Ứng dụng công nghệ thực tế ảo (VR/AR) và kỹ thuật số đa phương tiện trong việc tái hiện không gian thiêng và không khí lễ hội đua ghe ngo tại bảo tàng.
  • Hướng 3: Phân tích chiều kích giới (gender dimensions) và những biến đổi trong quan niệm cấm kỵ đối với phụ nữ trong việc tiếp cận ghe ngo thời kỳ đương đại.
  • Hướng 4: Đánh giá tác động của thương mại hóa du lịch đối với tính thiêng của lễ hội Ook Om Bok và ghe ngo ở Đồng bằng sông Cửu Long.

Tác động và ảnh hưởng

  • Tác động học thuật (Academic Impact): Tạo lập khung tham chiếu chuẩn mực cho các luận án tiến sĩ và công trình nghiên cứu tiếp theo về bảo tồn di sản văn hóa phi vật thể liên kết với hiện vật vật thể; dự kiến mang lại chỉ số trích dẫn cao trong các tạp chí chuyên ngành văn hóa học, nhân học và bảo tàng học.
  • Đổi mới ngành bảo tàng (Museum Sector Transformation): Cung cấp giải pháp trực tiếp cho hệ thống hơn 150 bảo tàng tại Việt Nam trong việc xử lý, phân loại và xây dựng kịch bản trưng bày các bộ sưu tập hiện vật tôn giáo, tín ngưỡng của 54 dân tộc anh em.
  • Hoạch định chính sách (Policy Influence): Cung cấp cơ sở lý luận thực chứng để hoàn thiện các văn bản quy phạm pháp luật về di sản văn hóa, hỗ trợ các cơ quan quản lý văn hóa từ trung ương đến địa phương trong việc thực thi Công ước UNESCO 2003 về bảo vệ di sản văn hóa phi vật thể.
  • Lợi ích xã hội (Societal Benefits): Góp phần củng cố niềm tự hào dân tộc, nâng cao ý thức tự bảo tồn di sản của cộng đồng người Khmer Nam Bộ, thúc đẩy sự tôn trọng và hiểu biết lẫn nhau giữa các tộc người trong quốc gia đa dân tộc.

Đối tượng hưởng lợi

  • Nghiên cứu sinh và Giới nghiên cứu văn hóa: Tiếp cận được một mô hình phân tích liên ngành mẫu mực, kết hợp nhuần nhuyễn giữa lý thuyết tôn giáo học phương Tây và thực tiễn điền dã dân tộc học tại Việt Nam.
  • Giám tuyển và Chuyên gia bảo tàng: Sở hữu bộ công cụ phương pháp luận để diễn giải các hiện vật thiêng, khắc phục tình trạng trưng bày khô cứng, thiếu cảm xúc.
  • Cộng đồng người Khmer Nam Bộ: Tiếng nói, tâm tư và tri thức bản địa của cộng đồng được trân trọng, ghi nhận và tôn vinh xứng đáng trên diễn đàn học thuật quốc gia.
  • Các nhà hoạch định chính sách văn hóa: Nhận được những khuyến nghị có cơ sở khoa học vững chắc để cân bằng giữa bảo tồn di sản nguyên vẹn và phát triển du lịch bền vững.

Câu hỏi chuyên sâu

1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì? Đóng góp độc đáo nhất là việc mở rộng lý thuyết Thiêng và Phàm của Mircea Eliade bằng cách chứng minh rằng trong không gian thế tục của bảo tàng, tính thiêng không bị triệt tiêu mà tồn tại dưới dạng thức "tương tác văn hóa phân hóa" tùy thuộc vào vốn trải nghiệm tôn giáo của từng nhóm chủ thể.

2. Đổi mới phương pháp luận so với các nghiên cứu trước đây thể hiện ở điểm nào? So sánh với các nghiên cứu trước đây (như các nghiên cứu thuần túy mô tả dân tộc học của Lê Hương hay khảo tả lễ hội của Sơn Phước Hoan), luận án áp dụng phương pháp tiếp cận liên ngành (Văn hóa học - Nhân học - Bảo tàng học mới) kết hợp tam giác đạc dữ liệu định tính chuyên sâu với điều tra xã hội học định lượng tại bảo tàng.

3. Phát hiện bất ngờ nhất từ dữ liệu thực địa là gì? Phát hiện bất ngờ nhất là có tới 78,4% khách tham quan chỉ chú ý đến kích thước khổng lồ của chiếc ghe ngo mà không nắm được các giá trị thiêng liêng và ý nghĩa nghi lễ nông nghiệp gắn liền với nó, chứng minh sự đứt gãy thông tin nghiêm trọng trong phương thức trưng bày bảo tàng truyền thống.

4. Luận án có cung cấp quy trình tái lập nghiên cứu (Replication Protocol) không? Có. Toàn bộ hệ thống câu hỏi phỏng vấn sâu, mẫu phiếu điều tra xã hội học và quy trình điền dã quan sát tham dự được chuẩn hóa và lưu trữ chi tiết trong phần phụ lục dài 42 trang của luận án.

5. Luận án vạch ra chương trình nghiên cứu 10 năm tiếp theo như thế nào? Chương trình 10 năm tập trung vào việc số hóa di sản ghe ngo, xây dựng bảo tàng ảo đa phương tiện và mở rộng nghiên cứu so sánh tập tục đua thuyền thiêng liêng tại toàn bộ lưu vực sông Mekong (Việt Nam, Campuchia, Lào, Thái Lan).


Kết luận

Bản luận án tiến sĩ của Phạm Thị Thủy Chung là một công trình khoa học công phu, nghiêm cẩn và có giá trị học thuật xuất sắc với 5 đóng góp cốt lõi:

  1. Xác lập cơ sở lý luận toàn diện về sự chuyển dịch chức năng và biến đổi tính thiêng của hiện vật tôn giáo, tín ngưỡng từ không gian cộng đồng sang không gian bảo tàng.
  2. Cung cấp một bộ tư liệu điền dã dân tộc học quý giá, chân thực và cập nhật về chiếc ghe ngo chùa Tum Pok Sok và văn hóa người Khmer tại tỉnh Sóc Trăng.
  3. Chỉ ra những bất cập trong phương pháp trưng bày hiện vật tôn giáo tại Bảo tàng Dân tộc học Việt Nam thông qua số liệu điều tra thực chứng.
  4. Đề xuất hệ thống nguyên tắc ứng xử và phương pháp trưng bày linh hoạt (kể chuyện di sản, đối thoại cộng đồng) nhằm xử lý hài hòa mối quan hệ giữa hai dạng thức thiêng và thế tục.
  5. Đóng góp tiếng nói quan trọng vào việc bảo tồn di sản sống, thúc đẩy sự bình đẳng và tôn trọng đa dạng văn hóa tộc người trong tiến trình phát triển bền vững của quốc gia.