Nghiên cứu khai phá luật kết hợp và ứng dụng vào dữ liệu bảo hiểm y tế tại Bắc Giang

Tìm hiểu luật kết hợp trong bảo hiểm y tế, nguyên tắc hoạt động và tác động trực tiếp đến quyền lợi khám chữa bệnh của người tham gia.

Chuyên ngành

Khoa Học Máy Tính

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2013

90
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

MỤC LỤC

DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU, CÁC CHỮ VIẾT TẮT

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ KHAI PHÁ DỮ LIỆU

1.1. Tổ chức và khai thác cơ sở dữ liệu truyền thống

1.2. Tổng quan về kỹ thuật phát hiện tri thức và khai phá dữ liệu

1.3. Các nhiệm vụ trong khai phá dữ liệu và phát hiện tri thức

1.4. Phân lớp dữ liệu

1.5. Các loại dữ liệu đƣợc khai phá

1.6. Cơ sở dữ liệu quan hệ

1.7. Cơ sở dữ liệu giao tác

1.8. Cơ sở dữ liệu không gian

1.9. Cơ sở dữ liệu có yếu tố thời gian

1.10. Cơ sở dữ liệu đa phƣơng tiện

1.11. Những vấn đề quan tâm trong khai phá dữ liệu

2. CHƯƠNG 2: MỘT SỐ THUẬT TOÁN KHAI PHÁ DỮ LIỆU

2.1. Luật kết hợp

2.2. Các đặc trƣng của luật kết hợp

2.3. Không gian tìm kiếm của luật

2.4. Độ hỗ trợ của luật

2.5. Một số thuật toán khai thác luật kết hợp

2.6. Giải thuật BFS (Breadth First Search)

2.7. Giải thuật DFS (Depth First Search)

2.8. Giải thuật DHP (Direct Hashing and Pruning)

2.9. Giải thuật PHP (Perfect Hashing and Pruning)

2.10. Phát sinh luật từ các tập phổ biến

2.11. Đánh giá, nhận xét

3. CHƯƠNG 3: ÁP DỤNG KHAI PHÁ TRÊN CƠ SỞ DỮ LIỆU BẢO HIỂM Y TẾ CỦA BẢO HIỂM XÃ HỘI TỈNH BẮC GIANG

3.1. CSDL bảo hiểm xã hội, bảo hiểm y tế và yêu cầu bài toán

3.2. Lựa chọn công cụ khai phá

3.3. Thiết kế ứng dụng

3.4. Phân tích và cài đặt thuật toán

3.5. Các kết quả đạt đƣợc

3.6. * Đánh giá, nhật xét

KẾT LUẬN VÀ HƢỚNG PHÁT TRIỂN

TÀI LIỆU THAM KHẢO

LỜI CẢM ƠN

LỜI CAM ĐOAN

DANH MỤC CÁC BẢNG

DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ, ĐỒ THỊ

MỞ ĐẦU

Tóm tắt

I. Tổng quan phương pháp khai phá luật kết hợp trong BHYT

Trong bối cảnh bùng nổ dữ liệu, ngành y tế và bảo hiểm đang đối mặt với một khối lượng thông tin khổng lồ. Các phương pháp quản lý truyền thống không còn đủ khả năng để xử lý và trích xuất những tri thức ẩn sâu bên trong. Đây là lúc kỹ thuật khai phá dữ liệu (Data Mining), một bước quan trọng trong quy trình Phát hiện tri thức (Knowledge Discovery - KDD), phát huy vai trò của mình. Đặc biệt, khai phá luật kết hợp trong bảo hiểm y tế đã nổi lên như một hướng tiếp cận hiệu quả để tìm ra các mối quan hệ tiềm ẩn trong dữ liệu khám chữa bệnh. Các mối quan hệ này, khi được phát hiện, sẽ trở thành tri thức quý giá, hỗ trợ các nhà quản lý đưa ra quyết định chiến lược, tối ưu hóa việc sử dụng quỹ BHYT, và nâng cao chất lượng dịch vụ. Luận văn của tác giả Nguyễn Ngọc Hải về việc ứng dụng các thuật toán này tại Bảo hiểm xã hội Bắc Giang là một minh chứng điển hình cho tiềm năng to lớn của phương pháp này. Mục tiêu chính là biến dữ liệu giao dịch thô, như các lượt khám chữa bệnh, thành các luật có thể hành động, ví dụ như 'bệnh nhân mắc bệnh X thường có xu hướng sử dụng dịch vụ Y'. Việc hiểu rõ các quy luật này không chỉ giúp cải thiện hiệu quả quản lý mà còn mở ra những cơ hội mới trong việc xây dựng chính sách y tế phù hợp với thực tiễn.

1.1. Khai phá dữ liệu và phát hiện tri thức KDD là gì

Phát hiện tri thức trong cơ sở dữ liệu (KDD) là một quy trình không tầm thường nhằm nhận diện các mẫu hoặc mô hình có giá trị, mới, hữu ích và có thể hiểu được từ dữ liệu. Khai phá dữ liệu (Data Mining) là một bước cốt lõi trong quy trình KDD, bao gồm việc áp dụng các thuật toán chuyên dụng để tìm ra các mẫu đó. Quy trình KDD không chỉ đơn thuần là chạy thuật toán mà bao gồm nhiều giai đoạn: từ việc xác định bài toán, thu thập và tiền xử lý dữ liệu, đến việc khai phá, và cuối cùng là diễn giải, đánh giá và sử dụng tri thức. Trong lĩnh vực bảo hiểm y tế, dữ liệu thường rất lớn và phức tạp. KDD và khai phá dữ liệu giúp chuyển đổi khối dữ liệu này thành thông tin chiến lược. Thay vì chỉ thống kê các con số đơn thuần, phương pháp này tìm ra các mối quan hệ mang tính hệ thống, ví dụ như mối liên hệ giữa các triệu chứng bệnh, phương pháp điều trị và chi phí đi kèm.

1.2. Vai trò của luật kết hợp trong lĩnh vực bảo hiểm y tế

Luật kết hợp là một trong những nhiệm vụ quan trọng nhất của khai phá dữ liệu. Mục tiêu của nó là phát hiện các mối liên hệ thường xuyên xuất hiện giữa các mục trong một tập dữ liệu giao dịch. Trong bối cảnh BHYT, mỗi lượt khám chữa bệnh (KCB) có thể được xem như một giao dịch, và các mục trong giao dịch đó là các mã bệnh, mã dịch vụ kỹ thuật, thuốc men... Một luật kết hợp có thể có dạng: {Bệnh tiểu đường, Tăng huyết áp} → {Xét nghiệm Creatinin}. Luật này cho biết những bệnh nhân được chẩn đoán cả hai bệnh này thường sẽ được chỉ định xét nghiệm Creatinin. Các luật như vậy giúp các nhà quản lý hiểu rõ hơn về phác đồ điều trị thực tế, phát hiện các xu hướng KCB, hỗ trợ kiểm soát chi phí, và thậm chí là cảnh báo sớm các dấu hiệu lạm dụng hoặc gian lận quỹ BHYT.

II. Thách thức quản lý và khai thác dữ liệu BHYT hiện nay

Cơ sở dữ liệu (CSDL) của ngành bảo hiểm y tế đang tăng trưởng với tốc độ chóng mặt, chứa đựng hàng triệu, thậm chí hàng tỷ bản ghi về các giao dịch khám chữa bệnh. Sự gia tăng này mang lại cả cơ hội và thách thức. Thách thức lớn nhất là làm thế nào để khai thác được giá trị từ "mỏ vàng" dữ liệu này. Các hệ quản trị CSDL truyền thống với ngôn ngữ truy vấn SQL, mặc dù hiệu quả trong việc truy xuất thông tin cụ thể, nhưng lại tỏ ra hạn chế trong việc phát hiện các mẫu và quy luật ẩn. Các nhà quản lý không thể chỉ dựa vào các báo cáo thống kê đơn giản để đưa ra các quyết định phức tạp. Hơn nữa, dữ liệu BHYT thường chứa nhiễu, thiếu thông tin, và có cấu trúc phức tạp với hàng trăm thuộc tính khác nhau. Việc xử lý thủ công hoặc bằng các công cụ truyền thống gần như là bất khả thi và không hiệu quả. Những vấn đề này đòi hỏi một phương pháp xử lý thông minh hơn, có khả năng tự động tìm kiếm tri thức từ khối dữ liệu khổng lồ. Đây chính là khoảng trống mà khai phá luật kết hợp có thể lấp đầy, cung cấp một công cụ mạnh mẽ để phân tích và hiểu sâu hơn về hoạt động của hệ thống y tế.

2.1. Hạn chế của các phương pháp khai thác dữ liệu truyền thống

Các phương pháp khai thác dữ liệu truyền thống, chủ yếu dựa trên truy vấn SQL và các công cụ thống kê mô tả, chỉ có thể trả lời những câu hỏi đã được xác định trước. Ví dụ, một truy vấn có thể cho biết 'Có bao nhiêu bệnh nhân mắc bệnh X trong quý vừa qua?'. Tuy nhiên, nó không thể tự động trả lời câu hỏi 'Những bệnh nào thường đi kèm với bệnh X?'. Các hệ thống này thiếu khả năng 'học' từ dữ liệu để phát hiện ra những mối quan hệ mới và bất ngờ. Sự phụ thuộc vào các truy vấn được định sẵn làm hạn chế khả năng khám phá, bỏ lỡ nhiều tri thức quan trọng có thể giúp tối ưu hóa quy trình quản lý quỹ BHYT và hoạch định chính sách.

2.2. Vấn đề về dữ liệu lớn nhiễu và thiếu nhất quán

Dữ liệu khám chữa bệnh (KCB) thường có kích thước rất lớn, có thể lên tới hàng terabyte. Việc xử lý một khối lượng dữ liệu như vậy đòi hỏi các thuật toán phải hiệu quả và có khả năng mở rộng. Ngoài ra, dữ liệu trong thực tế thường không hoàn hảo. Các vấn đề như nhập liệu sai, thiếu thông tin về chẩn đoán, hoặc sự không nhất quán trong việc sử dụng mã bệnh, mã dịch vụ là rất phổ biến. Những yếu tố này được gọi là 'nhiễu' và có thể làm sai lệch kết quả phân tích nếu không được xử lý đúng cách. Giai đoạn tiền xử lý dữ liệu để làm sạch, loại bỏ nhiễu và xử lý các giá trị bị thiếu là một bước cực kỳ quan trọng và tốn nhiều thời gian trong quy trình khai phá dữ liệu.

2.3. Khó khăn trong việc xác định các mẫu hình quan trọng

Trong một CSDL BHYT, số lượng các mối quan hệ tiềm năng giữa các mục (bệnh, thuốc, dịch vụ) là vô cùng lớn. Việc duyệt qua tất cả các khả năng để tìm ra những quy luật thực sự có ý nghĩa là một thách thức tính toán khổng lồ. Nếu không có một phương pháp tiếp cận hệ thống, các nhà phân tích có thể bị 'chìm' trong một biển các quy luật không liên quan hoặc không có giá trị thực tiễn. Do đó, cần có các thuật toán thông minh, như thuật toán Apriori, để thu hẹp không gian tìm kiếm một cách hiệu quả, chỉ tập trung vào việc phát hiện những tập phổ biến và các luật thực sự đáng quan tâm.

III. Nguyên tắc cốt lõi của khai phá luật kết hợp và BHYT

Để khai phá thành công dữ liệu bảo hiểm y tế, việc nắm vững các khái niệm nền tảng của luật kết hợp là điều kiện tiên quyết. Một luật kết hợp có dạng X → Y, trong đó X và Y là các tập hợp các mục (ví dụ: các mã bệnh, mã thuốc). Luật này mang ý nghĩa rằng khi một giao dịch (một lượt khám bệnh) chứa tập mục X, thì khả năng cao nó cũng sẽ chứa tập mục Y. Tuy nhiên, không phải tất cả các luật đều có giá trị. Để đánh giá tầm quan trọng và sự thú vị của một luật, hai thước đo chính được sử dụng là độ hỗ trợ (support)độ tin cậy (confidence). Độ hỗ trợ cho biết mức độ phổ biến của một tập mục trong toàn bộ CSDL, trong khi độ tin cậy đo lường xác suất có điều kiện của luật. Một luật chỉ được coi là mạnh và hữu ích khi nó vượt qua các ngưỡng tối thiểu về cả support và confidence do người dùng xác định. Quá trình tìm kiếm các luật mạnh này thường bắt đầu bằng việc xác định tất cả các tập phổ biến (frequent itemsets) – những tập mục có độ hỗ trợ lớn hơn ngưỡng tối thiểu. Đây là bước tốn nhiều tài nguyên nhất nhưng cũng là quan trọng nhất trong toàn bộ quy trình.

3.1. Định nghĩa độ hỗ trợ support và độ tin cậy confidence

Độ hỗ trợ (support) của một tập mục X, ký hiệu là supp(X), là tỷ lệ phần trăm các giao dịch trong CSDL có chứa X. Ví dụ, nếu có 100 lượt khám bệnh và 20 lượt trong số đó có chẩn đoán 'Tăng huyết áp', thì supp({'Tăng huyết áp'}) = 20%. Support của một luật X → Y được tính bằng supp(X ⋃ Y). Độ tin cậy (confidence) của luật X → Y, ký hiệu là conf(X → Y), được định nghĩa là tỷ lệ giao dịch chứa cả X và Y trên tổng số giao dịch chứa X. Công thức tính là: conf(X → Y) = supp(X ⋃ Y) / supp(X). Một luật có confidence cao cho thấy một mối liên hệ mạnh mẽ giữa vế trái và vế phải.

3.2. Khái niệm tập mục phổ biến frequent itemset

Một tập phổ biến (frequent itemset) hay còn gọi là tập lớn (large itemset) là một tập các mục có độ hỗ trợ lớn hơn hoặc bằng một ngưỡng tối thiểu cho trước (gọi là minsup). Ví dụ, nếu minsup = 5%, bất kỳ tập mục nào xuất hiện trong ít nhất 5% tổng số giao dịch sẽ được coi là một tập phổ biến. Việc tìm ra tất cả các tập phổ biến là bước đầu tiên và quan trọng nhất trong việc sinh ra các luật kết hợp. Nguyên tắc cơ bản là: bất kỳ một tập con nào của một tập phổ biến cũng phải là một tập phổ biến. Nguyên tắc này, được gọi là tính chất Apriori, là nền tảng cho nhiều thuật toán hiệu quả, giúp loại bỏ một số lượng lớn các ứng cử viên không cần thiết và giảm đáng kể không gian tìm kiếm.

IV. Hướng dẫn áp dụng thuật toán Apriori trong dữ liệu BHYT

Trong số các thuật toán được phát triển để khai phá luật kết hợp, thuật toán Apriori là một trong những thuật toán kinh điển, nổi tiếng và có ảnh hưởng nhất. Được đề xuất bởi Agrawal và Srikant vào năm 1994, Apriori sử dụng một cách tiếp cận lặp theo từng mức, hay còn gọi là tìm kiếm theo chiều rộng (BFS - Breadth-First Search). Tư tưởng chính của thuật toán là sử dụng các tập phổ biến có k-1 mục (ký hiệu Lk-1) để sinh ra các tập ứng cử viên có k mục (ký hiệu Ck). Sau đó, thuật toán sẽ duyệt qua CSDL BHYT để đếm số lần xuất hiện của các ứng cử viên này và xác định những tập nào thực sự phổ biến (tạo thành tập Lk). Quá trình này được lặp lại với k tăng dần, bắt đầu từ k=2, cho đến khi không thể tìm thấy thêm bất kỳ tập phổ biến nào. Điểm mấu chốt làm nên hiệu quả của Apriori nằm ở 'tính chất Apriori': nếu một tập mục là không phổ biến, thì bất kỳ tập cha nào chứa nó cũng sẽ không phổ biến. Tính chất này cho phép thuật toán 'cắt tỉa' một cách thông minh các nhánh tìm kiếm không có triển vọng, giúp giảm đáng kể khối lượng tính toán.

4.1. Quy trình thực hiện lặp của thuật toán Apriori

Quy trình của thuật toán Apriori diễn ra qua nhiều vòng lặp. Vòng lặp đầu tiên (k=1), thuật toán quét CSDL để tìm tất cả các mục đơn lẻ có độ hỗ trợ lớn hơn minsup, tạo thành tập L1. Ở mỗi vòng lặp tiếp theo (k > 1), thuật toán thực hiện hai bước chính: (1) Bước kết nối (Join Step): Sinh ra tập ứng cử viên Ck bằng cách kết hợp các tập trong Lk-1 với nhau. Hai tập trong Lk-1 chỉ có thể kết hợp nếu chúng có chung k-2 mục đầu tiên. (2) Bước cắt tỉa (Prune Step): Loại bỏ những ứng cử viên trong Ck mà có ít nhất một tập con k-1 mục không thuộc Lk-1. Sau bước cắt tỉa, thuật toán quét CSDL một lần nữa để đếm support cho các ứng cử viên còn lại và xác định tập Lk. Quá trình dừng lại khi Lk-1 rỗng.

4.2. Minh họa các bước kết nối Join và cắt tỉa Prune

Để minh họa, giả sử ở bước k=3, ta có L2 = {{A, B}, {A, C}, {B, C}}. Trong bước kết nối, {A, B} và {A, C} có thể kết hợp để tạo ra ứng cử viên {A, B, C}. Trong bước cắt tỉa, thuật toán sẽ kiểm tra các tập con có 2 mục của {A, B, C}, đó là {A, B}, {A, C}, và {B, C}. Vì tất cả chúng đều có mặt trong L2, ứng cử viên {A, B, C} sẽ được giữ lại. Ngược lại, nếu có một ứng cử viên khác là {A, B, D} và tập con {A, D} của nó không nằm trong L2, thì {A, B, D} sẽ bị loại bỏ ngay lập tức mà không cần quét CSDL để đếm. Đây chính là sức mạnh của bước cắt tỉa trong thuật toán Apriori, giúp tối ưu hóa đáng kể hiệu suất.

V. Case study Khai phá luật kết hợp tại BHXH Bắc Giang

Lý thuyết sẽ trở nên vô nghĩa nếu không được áp dụng vào thực tiễn. Nghiên cứu của tác giả Nguyễn Ngọc Hải đã tiến hành một thử nghiệm quan trọng: áp dụng các thuật toán khai phá luật kết hợp vào cơ sở dữ liệu bảo hiểm y tế thực tế tại Bảo hiểm xã hội tỉnh Bắc Giang. Mục tiêu của nghiên cứu là tìm ra các mối quan hệ hữu ích giữa các dịch vụ y tế, các loại bệnh, và các nhóm đối tượng tham gia BHYT, từ đó hỗ trợ công tác quản lý và sử dụng hiệu quả quỹ BHYT. Dữ liệu được sử dụng là các bản ghi giao dịch khám chữa bệnh (KCB), bao gồm thông tin chi tiết về chẩn đoán, các dịch vụ kỹ thuật đã thực hiện, thuốc được kê đơn, và chi phí liên quan. Bằng cách áp dụng thuật toán Apriori và các biến thể của nó, nghiên cứu đã thành công trong việc trích xuất ra hàng loạt các luật kết hợp có ý nghĩa. Các kết quả này không chỉ xác nhận những mối liên hệ đã biết trong y khoa mà còn phát hiện ra nhiều mẫu hình mới, cung cấp những góc nhìn sâu sắc cho các nhà quản lý và hoạch định chính sách tại địa phương.

5.1. Phân tích CSDL và yêu cầu bài toán thực tiễn

Bài toán thực tiễn tại BHXH Bắc Giang là xác định các mẫu hình KCB phổ biến để có cơ sở đánh giá chi phí, giám sát việc tuân thủ phác đồ điều trị và phát hiện các trường hợp bất thường. Trước khi áp dụng thuật toán, dữ liệu thô từ CSDL BHYT phải trải qua giai đoạn tiền xử lý kỹ lưỡng. Giai đoạn này bao gồm việc làm sạch dữ liệu, loại bỏ các bản ghi không hợp lệ, và chuyển đổi dữ liệu về định dạng phù hợp cho việc khai phá. Các mục (items) trong mỗi giao dịch được định nghĩa là các mã bệnh (theo ICD-10), mã dịch vụ kỹ thuật, nhóm thuốc, v.v. Việc lựa chọn đúng các mục và thiết lập các ngưỡng độ hỗ trợđộ tin cậy phù hợp là yếu tố quyết định đến chất lượng của các luật được phát hiện.

5.2. Kết quả đạt được và ý nghĩa trong quản lý quỹ BHYT

Kết quả thử nghiệm đã chỉ ra nhiều luật kết hợp có giá trị. Ví dụ, một số luật cho thấy mối liên hệ chặt chẽ giữa một số bệnh mãn tính và các loại thuốc, xét nghiệm cụ thể. Những thông tin này giúp cơ quan bảo hiểm xác minh tính hợp lý của chi phí KCB. Ngoài ra, việc phát hiện các tập dịch vụ kỹ thuật thường được thực hiện cùng nhau cũng giúp xây dựng các gói dịch vụ phù hợp, tối ưu hóa quy trình thanh toán. Quan trọng hơn, khi một luật có độ tin cậy cao nhưng lại không được tuân thủ trong một số trường hợp cụ thể, đó có thể là dấu hiệu của việc chẩn đoán sai, điều trị không theo phác đồ, hoặc thậm chí là lạm dụng dịch vụ. Các phát hiện từ việc khai phá luật kết hợp cung cấp bằng chứng dựa trên dữ liệu, giúp công tác giám định và quản lý quỹ BHYT trở nên khách quan và hiệu quả hơn.

VI. Triển vọng ứng dụng luật kết hợp trong quản lý BHYT

Việc khai phá luật kết hợp trong bảo hiểm y tế không chỉ là một bài toán nghiên cứu học thuật mà còn mở ra một tương lai đầy hứa hẹn cho việc quản lý y tế dựa trên dữ liệu. Thành công từ các nghiên cứu thử nghiệm như tại Bảo hiểm xã hội Bắc Giang đã chứng minh rằng các kỹ thuật khai phá dữ liệu có khả năng mang lại những giá trị thực tiễn to lớn. Trong tương lai, việc áp dụng các phương pháp này có thể được mở rộng và tích hợp sâu hơn vào các hệ thống thông tin y tế. Các luật kết hợp có thể được sử dụng để xây dựng các hệ thống hỗ trợ ra quyết định lâm sàng, giúp bác sĩ có thêm thông tin tham khảo từ dữ liệu lớn. Đối với các nhà quản lý, các mẫu hình được phát hiện sẽ là nền tảng để xây dựng các chính sách BHYT linh hoạt và hiệu quả hơn, phân bổ nguồn lực hợp lý, và quan trọng nhất là giám sát và ngăn chặn tình trạng lạm dụng, trục lợi quỹ BHYT. Khi dữ liệu ngày càng trở thành tài sản chiến lược, khả năng khai phá và biến dữ liệu thành tri thức sẽ là chìa khóa để nâng cao chất lượng toàn diện của hệ thống chăm sóc sức khỏe.

6.1. Hướng phát triển các thuật toán khai phá hiệu quả hơn

Mặc dù thuật toán Apriori là nền tảng, nó vẫn có những hạn chế, đặc biệt là khi phải quét CSDL nhiều lần. Các nghiên cứu trong tương lai sẽ tập trung vào việc áp dụng các thuật toán tiên tiến hơn như FP-Growth (không cần sinh tập ứng cử viên) hoặc các phương pháp xử lý song song và phân tán để xử lý các bộ dữ liệu BHYT với quy mô cực lớn. Việc phát triển các thuật toán có khả năng cập nhật tri thức một cách linh hoạt khi có dữ liệu mới (khai phá dữ liệu theo dòng) cũng là một hướng đi quan trọng, giúp hệ thống giám sát có thể phản ứng gần như thời gian thực với các thay đổi trong hoạt động khám chữa bệnh.

6.2. Tích hợp vào hệ thống hỗ trợ ra quyết định và cảnh báo

Tiềm năng lớn nhất của luật kết hợp nằm ở việc tích hợp chúng vào các hệ thống thông minh. Một hệ thống cảnh báo tự động có thể được xây dựng để gắn cờ các hồ sơ KCB có những hành vi bất thường, đi ngược lại các luật phổ biến có độ tin cậy cao. Ví dụ, hệ thống có thể cảnh báo khi một loại thuốc đắt tiền được kê đơn cho một chẩn đoán mà theo dữ liệu lịch sử là rất hiếm khi xảy ra. Tương tự, các hệ thống hỗ trợ quyết định có thể gợi ý các xét nghiệm hoặc dịch vụ liên quan dựa trên chẩn đoán ban đầu, giúp đảm bảo tính toàn diện và nhất quán trong chăm sóc bệnh nhân. Việc tích hợp này sẽ biến kết quả của khai phá dữ liệu từ những báo cáo tĩnh thành các công cụ quản lý động và chủ động.

22/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

MỞ ĐẦU Ngày nay, thông tin đƣợc coi là tài sản quan trọng của các tổ chức, doanh nghiệp và các cá nhân. Cá nhân hoặc tổ chức nào thu thập và hiểu đƣợc thông tin, và hành động kịp thời dựa trên các thông tin đó sẽ có đƣợc kết quả tốt trong lĩnh vực sản xuất, kinh doanh, quản lý. Chính vì lý do đó, việc tạo ra thông tin, tổ chức lƣu trữ và khai thác thông tin ngày càng trở nên quan trọng và gia tăng không ngừng. Sự tăng trƣởng vƣợt bậc của các cơ sở dữ liệu (CSDL) trong các hoạt động nhƣ: sản xuất kinh doanh, thƣơng mại, quản lý đã làm nảy sinh và thúc đẩy sự phát triển của kỹ thuật thu thập, lƣu trữ, phân tích và khai phá dữ liệu… không chỉ bằng các phƣơng pháp thông thƣờng nhƣ: thống kê mà đòi hỏi cách xử lý thông minh hơn, hiệu quả hơn.

Từ đó các nhà quản lý có đƣợc thông tin hữu ích để tác động lại quá trình sản xuất, kinh doanh của mình… đó là tri thức. Các kỹ thuật cho phép ta khai thác đƣợc tri thức hữu dụng từ CSDL (lớn) đƣợc gọi là các kỹ thuật khai phá dữ liệu (DM – Data Mining). Khai phá luật kết hợp là một nội dung quan trọng trong khai phá dữ liệu. Luận văn tìm hiểu về luật kết hợp và ứng dụng thử nghiệm khai phá cơ sở dữ liệu Bảo hiểm y tế nhằm hỗ trợ cho công tác quản lý, sử dụng quỹ BHYT tại tỉnh Bắc Giang.

Số hóa bởi Trung tâm Học liệu http://www.vn/ 8 Chƣơng 1 TỔNG QUAN VỀ KHAI PHÁ DỮ LIỆU 1. Tổ chức và khai thác cơ sở dữ liệu truyền thống Việc dùng các phƣơng tiện tin học để tổ chức và khai thác cơ sở dữ liệu (CSDL) đã đƣợc phát triển từ những năm 60 của thế kỉ trƣớc. Từ đó cho đến nay, rất nhiều CSDL đã đƣợc tổ chức, phát triển và khai thác ở mọi quy mô và các lĩnh vực hoạt động của con ngƣời và xã hội. Cho đến nay, số lƣợng CSDL đã trở nên khổng lồ bao gồm các CSDL cực lớn cỡ gigabytes và thậm chí terabytes lƣu trữ các dữ liệu kinh doanh ví dụ nhƣ dữ liệu thông tin khách hàng, dữ liệu bán hàng, dữ liệu các tài khoản,.

Nhiều hệ quản trị CSDL mạnh với các công cụ phong phú và thuận tiện đã giúp con ngƣời khai thác có hiệu quả nguồn tài nguyên dữ liệu. Mô hình CSDL quan hệ và ngôn ngữ (SQL) đã có vai trò hết sức quan trọng trong việc tổ chức và khai thác CSDL. Tuy nhiên bên cạnh chức năng khai thác dữ liệu có tính chất tác nghiệp, sự thành công trong công việc không còn là năng suất của các hệ thống thông tin nữa mà là tính linh hoạt và sẵn sàng đáp ứng những yêu cầu trong thực tế, CSDL cần đem lại những “tri thức” hơn là chính những dữ liệu trong đó. Lúc này, các mô hình CSDL truyền thống và ngôn ngữ SQL đã cho thấy không có khả năng thực hiện công việc này.

Để lấy thông tin có tính “tri thức” trong khối dữ liệu khổng lồ này, ngƣời ta đã tìm ra những kỹ thuật có khả năng hợp nhất các dữ liệu từ các hệ thống giao dịch khác nhau, chuyển đổi thành một tập hợp các CSDL ổn định, có chất lƣợng đƣợc sử dụng chỉ cho riêng một vài mục đích nào đó. Các kỹ thuật đó gọi chung là kỹ thuật tạo kho dữ liệu (data warehousing) và môi trƣờng các dữ liệu có đƣợc gọi là các kho dữ liệu (data warehouse). Đồng thời, Công nghệ khai phá dữ liệu (data mining) ra đời đáp ứng những đòi hỏi trong khoa học cũng nhƣ trong hoạt động thực tiễn. Đây chính là một ứng dụng chính để khai phá kho dữ liệu nhằm phát hiện tri thức (Knowledge Discovery) phục vụ công tác quản lý, kinh doanh,….

Tổng quan về kỹ thuật phát hiện tri thức và khai phá dữ liệu Số hóa bởi Trung tâm Học liệu http://www.vn/ 9 Chúng ta có thể xem tri thức nhƣ là các thông tin tích hợp, bao gồm các sự kiện và các mối quan hệ giữa chúng. Các mối quan hệ này có thể đƣợc hiểu ra, có thể đƣợc phát hiện, hoặc có thể đƣợc học. Nói cách khác, tri thức có thể đƣợc coi là dữ liệu có độ trừu tƣợng và tổ chức cao. Phát hiện tri thức trong các cơ sở dữ liệu là một qui trình nhận biết các mẫu hoặc các mô hình trong dữ liệu với các tính năng: hợp thức, mới, khả ích, và có thể hiểu đƣợc.

Còn khai phá dữ liệu là một bƣớc trong qui trình phát hiện tri thức gồm có các thuật toán khai thác dữ liệu chuyên dùng dƣới một số qui định về hiệu quả tính toán chấp nhận đƣợc để tìm ra các mẫu hoặc các mô hình trong dữ liệu. Nói một cách khác, mục đích của phát hiện tri thức và khai phá dữ liệu chính là tìm ra các mẫu và/hoặc các mô hình đang tồn tại trong các cơ sở dữ liệu nhƣng vẫn còn bị che khuất bởi hàng núi dữ liệu. Định nghĩa: Phát hiện tri thức và khai phá dữ liệu (KDD: Knowledge Discovery and Data Mining) là quá trình không tầm thƣờng nhận ra những mẫu có giá trị, mới, hữu ích tiềm năng và hiểu đƣợc trong dữ liệu [7]. Còn các nhà thống kê thì xem Khai phá dữ liệu nhƣ là một qui trình phân tích đƣợc thiết kế để thăm dò một lƣợng cực lớn các dữ liệu nhằm phát hiện ra các mẫu thích hợp và/hoặc các mối quan hệ mang tính hệ thống giữa các biến và sau đó sẽ hợp thức hoá các kết quả tìm đƣợc bằng cách áp dụng các mẫu đã phát hiện đƣợc cho các tập con mới của dữ liệu.

Qui trình này bao gồm ba giai đoạn cơ bản: thăm dò, xây dựng mô hình hoặc định nghĩa mẫu, hợp thức/kiểm chứng. Qui trình khai phá dữ liệu và phát hiện tri thức. Qui trình phát hiện tri thức đƣợc mô tả tóm tắt trên Hình 1: Hình 1. Quy trình phát hiện tri thức Số hóa bởi Trung tâm Học liệu http://www.vn/ 10 Bƣớc thứ nhất: Hình thành, xác định và định nghĩa bài toán.

Là tìm hiểu lĩnh vực ứng dụng từ đó hình thành bài toán, xác định các nhiệm vụ cần phải hoàn thành. Bƣớc này sẽ quyết định cho việc rút ra đƣợc các tri thức hữu ích và cho phép chọn các phƣơng pháp khai phá dữ liệu thích hợp với mục đích ứng dụng và bản chất của dữ liệu. Bƣớc thứ hai: Thu thập và tiền xử lý dữ liệu. Là thu thập và xử lý thô, còn đƣợc gọi là tiền xử lý dữ liệu nhằm loại bỏ nhiễu, xử lý việc thiếu dữ liệu, biến đổi dữ liệu và rút gọn dữ liệu nếu cần thiết, bƣớc này thƣờng chiếm nhiều thời gian nhất trong toàn bộ qui trình phát hiện tri thức.

Bƣớc thứ ba: Khai phá dữ liệu, rút ra các tri thức. Là trích ra các mẫu và/hoặc các mô hình ẩn dƣới các dữ liệu. Giai đoạn này rất quan trọng, bao gồm các công đoạn nhƣ: chức năng, nhiệm vụ và mục đích của khai phá dữ liệu, dùng phƣơng pháp khai phá nào? Bƣớc thứ tƣ: Sử dụng các tri thức phát hiện đƣợc. Là hiểu tri thức đã tìm đƣợc, đặc biệt là làm sáng tỏ các mô tả và dự đoán.

Các bƣớc trên có thể lặp đi lặp lại một số lần, kết quả thu đƣợc có thể đƣợc lấy trung bình trên tất cả các lần thực hiện. Tóm lại: KDD là một quá trình chiết xuất ra tri thức từ kho dữ liệu mà trong đó khai phá dữ liệu là công đoạn quan trọng nhất. Các lĩnh vực liên quan đến khai phá dữ liệu và phát hiện tri thức Khai phá dữ liệu và phát hiện tri thức liên quan đến nhiều ngành, nhiều lĩnh vực: thống kê, trí tuệ nhân tạo, cơ sở dữ liệu, thuật toán học, tính toán song song và tốc độ cao, thu thập tri thức cho các hệ chuyên gia, quan sát dữ liệu. Đặc biệt Phát hiện tri thức và khai phá dữ liệu rất gần gũi với lĩnh vực thống kê, sử dụng các phƣơng pháp thống kê để mô hình dữ liệu và phát hiện các mẫu, luật.

Kho dữ liệu (Data Warehousing) và các công cụ phân tích trực tuyến (OLAP) cũng liên quan rất chặt chẽ với Phát hiện tri thức và khai phá dữ liệu. Khai phá dữ liệu có nhiều ứng dụng trong thực tế. Một số ứng dụng điển hình nhƣ: Số hóa bởi Trung tâm Học liệu http://www.vn/ 11 - Bảo hiểm, tài chính và thị trƣờng chứng khoán: Phân tích tình hình tài chính và dự báo giá của các loại cổ phiếu trong thị trƣờng chứng khoán. Danh mục vốn và giá, lãi suất, dữ liệu thẻ tín dụng, phát hiện gian lận,.

- Điều trị y học và chăm sóc y tế: Một số thông tin về chuẩn đoán bệnh lƣu trong các hệ thống quản lý bệnh viện. Phân tích mối liên hệ giữa các triệu chứng bệnh, chuẩn đoán và phƣơng pháp điều trị (chế độ dinh dƣỡng, thuốc,. - Text mining và Web mining: Phân lớp văn bản và các trang Web, tóm tắt văn bản,. - Lĩnh vực khoa học: Quan sát thiên văn, dữ liệu gene, dữ liệu sinh vật học, tìm kiếm, so sánh các hệ gene và thông tin di truyền, mối liên hệ gene và một số bệnh di truyền,.

- Mạng viễn thông: Phân tích các cuộc gọi điện thoại và hệ thống giám sát lỗi, sự cố, chất lƣợng dịch vụ,. Các nhiệm vụ trong khai phá dữ liệu và phát hiện tri thức. Do sự phát triển mạnh mẽ của các loại hệ thống phát hiện tri thức trong CSDL (KDD) theo yêu cầu nhằm đáp ứng những đòi hỏi trong nhiều lĩnh vực khác nhau, việc phát hiện tri thức cũng trở lên đa dạng hơn. Do đó, nhiệm vụ của phát hiện tri thức trong CSDL cũng trở lên phong phú và có thể phát hiện rất nhiều kiểu tri thức khác nhau.

Một trong các bƣớc đầu tiên trong quá trình phát hiện tri thức trong CSDL là quyết định xem loại kiến thức nào mà thuật toán phát hiện tri thức trong CSDL cần phải kết xuất từ dữ liệu. Do đó, vệc phân loại và so sánh các kiểu nhiệm vụ phát hiện tri thức trong CSDL là vấn đề đáng quan tâm nhằm tạo ra một hệ thống phát hiện tri thức trong CSDL hữu ích. Ta sẽ xem xét một số kiểu nhiệm vụ phát hiện tri thức sau: Phát hiện các luật tối ƣu truy vấn ngữ nghĩa (Sematics Query Optimization - SQO Rules) Các luật tối ƣu truy vấn CSDL thông thƣờng thực hiện một phép biến đổi cú pháp, hay sắp xếp lại thứ tự của các phép toán quan hệ trong một truy vấn và sản sinh ra một truy vấn hiệu quả hơn. Các phép biến đổi này thƣờng dựa trên lý thuyết đại số quan hệ.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ