Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong hệ thống tài chính hiện đại, ngân hàng thương mại (NHTM) đóng vai trò trung gian huyết mạch, kết nối giữa chủ thể thặng dư vốn và chủ thể thâm hụt vốn trong nền kinh tế. Cùng với sự phát triển kinh tế và quá trình hội nhập quốc tế của Việt Nam, nhu cầu nâng cao chất lượng đời sống của người dân gia tăng nhanh chóng, kéo theo nhu cầu tài trợ tài chính cho các mục đích sinh hoạt thiết yếu như mua sắm nhà ở, xe cộ, sửa chữa nhà cửa, học tập và chăm sóc sức khỏe.

Đối với các tổ chức tín dụng, hoạt động cho vay là mảng nghiệp vụ cốt lõi mang lại nguồn thu nhập chủ yếu. Trong đó, cho vay tiêu dùng (CVTD) cá nhân trở thành xu hướng kinh doanh tất yếu khi mang lại hơn 70% lợi nhuận trong hoạt động kinh doanh của các NHTM. Tại Ngân hàng Thương mại Cổ phần Sài Gòn Thương Tín (Sacombank) nói chung và Chi nhánh Quận 12 nói riêng, áp lực cạnh tranh gay gắt từ các tổ chức tài chính đòi hỏi đơn vị không chỉ dừng lại ở mở rộng quy mô tín dụng mà phải tập trung nâng cao chất lượng dịch vụ nhằm duy trì và mở rộng tệp khách hàng. Nhận thức được vai trò sống còn của sự hài lòng của khách hàng đối với dịch vụ tín dụng, tác giả Nguyễn Thảo Nghi đã thực hiện khóa luận tốt nghiệp chuyên ngành Tài chính – Ngân hàng tại Trường Đại học Ngân hàng TP. Hồ Chí Minh (năm 2022) với đề tài: "Sự hài lòng của khách hàng đối với dịch vụ cho vay tiêu dùng cá nhân tại Ngân hàng thương mại cổ phần Sài Gòn Thương Tín - Chi nhánh Quận 12".

Mục tiêu nghiên cứu của khóa luận được phân định cụ thể như sau:

  • Mục tiêu chung: Xây dựng mô hình khảo sát đo lường sự hài lòng của khách hàng đối với chất lượng dịch vụ CVTD cá nhân tại Sacombank Chi nhánh Quận 12, hỗ trợ việc đánh giá chất lượng dịch vụ chính xác hơn.
  • Mục tiêu cụ thể:
    1. Làm rõ cơ sở lý thuyết về chất lượng dịch vụ CVTD và sự hài lòng của khách hàng đối với dịch vụ CVTD cá nhân tại NHTM.
    2. Xác định các nhân tố ảnh hưởng đến sự hài lòng của khách hàng đối với dịch vụ CVTD cá nhân tại Sacombank Chi nhánh Quận 12.
    3. Đề xuất những giải pháp và kiến nghị nhằm nâng cao sự hài lòng của khách hàng đối với dịch vụ CVTD tại Sacombank Chi nhánh Quận 12.

Nhiệm vụ nghiên cứu được cụ thể hóa bằng 3 câu hỏi nghiên cứu:

  1. Các yếu tố nào ảnh hưởng đến sự hài lòng của khách hàng đối với chất lượng dịch vụ CVTD cá nhân tại Sacombank Chi nhánh Quận 12?
  2. Mức độ ảnh hưởng của các yếu tố này đến sự hài lòng của khách hàng như thế nào?
  3. Những giải pháp nào nhằm nâng cao sự hài lòng của khách hàng khi sử dụng dịch vụ CVTD tại Sacombank Chi nhánh Quận 12?

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Sự hài lòng của khách hàng cá nhân về việc sử dụng dịch vụ CVTD tại Sacombank Chi nhánh Quận 12.
  • Đối tượng khảo sát: Khách hàng cá nhân đã và đang có quan hệ tín dụng, sử dụng dịch vụ CVTD tại chi nhánh.
  • Phạm vi không gian: Ngân hàng TMCP Sài Gòn Thương Tín – Chi nhánh Quận 12, TP. Hồ Chí Minh.
  • Phạm vi thời gian: Số liệu sơ cấp được thu thập từ ngày 09/09/2022 đến ngày 18/10/2022; số liệu thứ cấp về hoạt động kinh doanh và tình hình cho vay của chi nhánh được thu thập trong giai đoạn 2019 – 2021.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận hệ thống hóa cơ sở lý luận từ các học giả chuyên ngành:

  • Cho vay tiêu dùng: Định nghĩa theo PGS. Nguyễn Minh Kiều (2014) và Lê Thị Mận (2010), xác định đây là hình thức tài trợ tín dụng cho cá nhân và hộ gia đình có thu nhập ổn định nhằm chi trả cho các nhu cầu sinh hoạt, nâng cao chất lượng cuộc sống. Phân loại CVTD được trình bày theo ba tiêu thức: theo mục đích (cư trú và không cư trú); theo hình thức (trực tiếp và gián tiếp); theo phương thức hoàn trả (trả góp, phi trả góp và tuần hoàn).
  • Chất lượng dịch vụ và Sự hài lòng: Tiếp cận quan điểm của Zeithaml và Bitner (2000), Kotler & Armstrong (2004), Parasuraman, Zeithaml & Berry (1985, 1988), Kotler (2001). Chất lượng dịch vụ được xem là khoảng cách giữa kỳ vọng và nhận thức thực tế của khách hàng, là tiền đề tác động trực tiếp và cùng chiều tới sự hài lòng của khách hàng (Cronin & Taylor, 1992; Spreng & Taylor, 1996).
  • Khung mô hình đo lường: Tác giả khảo lược ba mô hình kinh điển gồm SERVQUAL (Parasuraman et al., 1988), SERVPERF (Cronin & Taylor, 1992), và mô hình chất lượng kỹ thuật/chức năng của Gronroos (2000). Đồng thời, căn cứ vào quan điểm của Fornell (1996) và Hallowell (1996) về mối quan hệ giữa chất lượng cảm nhận, giá cả và giá trị khách hàng, mô hình nghiên cứu chính thức được đề xuất dựa trên khung SERVQUAL 5 thành phần kết hợp thêm biến "Giá cả".
Mã nhóm Tên nhân tố Số biến Nguồn gốc lý thuyết Nội dung cốt lõi của thang đo
TC Mức độ tin cậy 6 Parasuraman et al. (1988) Cung cấp dịch vụ đúng cam kết, đúng hẹn, xử lý chính xác không sai sót, bảo mật thông tin.
DU Sự đáp ứng 4 Parasuraman et al. (1988) Nhân viên sẵn sàng giúp đỡ, xử lý hồ sơ nhanh chóng, thông báo tiến độ rõ ràng, cập nhật gói vay.
PV Năng lực phục vụ 4 Parasuraman et al. (1988) Tác phong chuyên nghiệp, tạo sự an tâm, thái độ thân thiện và kiến thức nghiệp vụ vững vàng.
DC Sự đồng cảm 5 Parasuraman et al. (1988) Quan tâm cá nhân hóa, thấu hiểu nhu cầu, giờ giao dịch thuận tiện, đặt lợi ích khách hàng lên đầu.
HH Phương tiện hữu hình 4 Parasuraman et al. (1988) Cơ sở vật chất khang trang, máy móc hiện đại, đồng phục lịch sự, tài liệu hướng dẫn khoa học.
GC Giá cả 3 Fornell (1996), Hallowell (1996) Lãi suất vay cạnh tranh, biểu phí dịch vụ hợp lý, nhiều chương trình ưu đãi đi kèm.
HL Sự hài lòng (Biến phụ thuộc) 3 Kotler (2001), Zeithaml & Bitner (2000) Đánh giá chung về chất lượng CVTD, ý định tiếp tục sử dụng và ý định giới thiệu cho người khác.

Quy trình và phương pháp nghiên cứu được tiến hành qua hai bước:

  1. Nghiên cứu sơ bộ (định tính): Hiệu chỉnh mô hình lý thuyết SERVQUAL thông qua tham vấn ý kiến các chuyên gia có kinh nghiệm tín dụng tại ngân hàng để hình thành bảng khảo sát thử nghiệm và thang đo chính thức.
  2. Nghiên cứu chính thức (định lượng): Khảo sát bằng bảng câu hỏi theo thang đo Likert 5 mức độ (từ 1: Hoàn toàn không đồng ý đến 5: Hoàn toàn đồng ý).
    • Quy mô mẫu: Dựa theo nguyên tắc của Hatcher (1994) tối thiểu 5 mẫu cho một biến quan sát (26 * 5 = 130 mẫu) và Williams (2006) tối thiểu 8 mẫu cho một biến quan sát (26 * 8 = 208 mẫu). Tác giả phát ra 300 phiếu khảo sát ngẫu nhiên cho khách hàng đến giao dịch trực tiếp tại chi nhánh, thu về và làm sạch được 288 mẫu hợp lệ đưa vào phân tích qua phần mềm SPSS 20.0.
    • Kỹ thuật phân tích: Đánh giá độ tin cậy thang đo qua hệ số Cronbach's Alpha (chấp nhận khi Alpha $\ge$ 0.7, tương quan biến - tổng $\ge$ 0.3 theo Hoàng Trọng và Chu Nguyễn Mộng Ngọc, 2008); Phân tích nhân tố khám phá (EFA) với điều kiện $0.5 \le \text{KMO} \le 1.0$, Sig. Bartlett $< 0.05$, Eigenvalue $\ge 1$, Tổng phương sai trích $\ge 50%$; Phân tích tương quan tuyến tính Pearson; Phân tích hồi quy bội OLS (kiểm định đa cộng tuyến qua hệ số VIF $< 2$, kiểm định tự tương quan qua hệ số Durbin - Watson quanh ngưỡng 1.5 - 2.5 theo Yahua Qiao, 2011); Phân tích sai biệt nhân khẩu học qua kiểm định Independent-samples T-Test và One-way ANOVA (kết hợp kiểm định tính đồng nhất phương sai Levene).

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan đề tài nghiên cứu

Chương mở đầu xác lập tính cấp thiết của đề tài xuất phát từ vai trò huyết mạch của hệ thống NHTM và xu hướng dịch chuyển sang mảng bán lẻ, nơi CVTD chiếm tỷ trọng lợi nhuận trên 70%. Chương 1 định hình rõ ràng hệ thống mục tiêu nghiên cứu (chung và cụ thể), 3 câu hỏi định hướng, xác lập đối tượng nghiên cứu là sự hài lòng của khách hàng cá nhân tại Sacombank Chi nhánh Quận 12 trong giai đoạn tháng 09 – 10/2022. Đồng thời, chương này phác thảo phương pháp tiếp cận kết hợp định tính - định lượng và cấu trúc 5 chương của toàn bộ khóa luận.

Chương 2: Cơ sở lý thuyết và khảo lược nghiên cứu

Chương này cung cấp nền tảng học thuật toàn diện về tín dụng tiêu dùng, phân loại các hình thức cấp tín dụng cá nhân và các nhân tố ảnh hưởng đến chất lượng dịch vụ từ hai phía:

  • Phía ngân hàng: Trình độ cán bộ tín dụng, cơ sở vật chất hữu hình, hệ thống thông tin tín dụng, mức độ đa dạng sản phẩm, chính sách chăm sóc khách hàng và chính sách phí - lãi suất.
  • Phía khách hàng: Nhu cầu thực tế, năng lực tài chính và đạo đức/uy tín của người đi vay.

Chương 2 phân tích chuyên sâu các mô hình lý thuyết đo lường chất lượng dịch vụ (SERVQUAL của Parasuraman, SERVPERF của Cronin & Taylor, mô hình của Gronroos). Đồng thời, tác giả tổng hợp 7 công trình nghiên cứu thực nghiệm trong và ngoài nước: các nghiên cứu trong nước của La Thị Thanh Bình (2013 tại ACB), Đỗ Tiến Hòa (2007 tại HSBC TP.HCM), Nguyễn Văn Thụy (2015 tại Vietcombank TP.HCM); các nghiên cứu quốc tế của Mistry (2013 tại Ấn Độ), Pakurár và cộng sự (2019 tại Jordan), Charles Mwatsika (2014 tại Malawi), Rasheed và cộng sự (2015 tại Pakistan). Đây là cơ sở thực chứng vững chắc để tác giả tích hợp yếu tố "Giá cả" vào mô hình 5 thành phần SERVQUAL truyền thống.

Chương 3: Phương pháp nghiên cứu

Chương 3 thiết lập mô hình nghiên cứu đề xuất gồm 6 biến độc lập với 26 biến quan sát (Tin cậy: 6 biến; Đáp ứng: 4 biến; Năng lực phục vụ: 4 biến; Đồng cảm: 5 biến; Phương tiện hữu hình: 4 biến; Giá cả: 3 biến) và 1 biến phụ thuộc gồm 3 biến quan sát. Tác giả xây dựng 6 giả thuyết nghiên cứu từ H1 đến H6, khẳng định mối quan hệ cùng chiều giữa các nhân tố chất lượng dịch vụ và giá cả đối với sự hài lòng của khách hàng. Chương này quy định chi tiết quy trình 4 bước: thiết kế bảng hỏi hai phần; xác định cỡ mẫu khảo sát thực tế (n = 288); mã hóa dữ liệu; và thiết lập các tiêu chuẩn thống kê nghiêm ngặt cho kiểm định Cronbach's Alpha, EFA, hồi quy tuyến tính và các kiểm định phi tham số / so sánh trung bình nhân khẩu học.

Chương 4: Kết quả nghiên cứu

Nội dung chương 4 bắt đầu bằng việc khái quát lịch sử hình thành, sơ đồ cơ cấu tổ chức và phân tích thực trạng hoạt động kinh doanh của Sacombank Chi nhánh Quận 12 giai đoạn 2019 – 2021, tập trung vào tình hình cho vay và doanh số giải ngân CVTD qua các năm. Tiếp đó, chương trình bày chi tiết các kết quả phân tích định lượng trên mẫu 288 khách hàng:

  • Thống kê mô tả đặc điểm nhân khẩu học của mẫu điều tra (giới tính, độ tuổi, học vấn, nghề nghiệp, thu nhập, tình trạng hôn nhân).
  • Kiểm định độ tin cậy thang đo: Đánh giá hệ số Cronbach's Alpha của 6 thang đo biến độc lập và 1 thang đo biến phụ thuộc, loại bỏ các biến không đạt tiêu chuẩn tương quan biến - tổng.
  • Phân tích nhân tố khám phá EFA: Trình bày kết quả phân tích EFA biến độc lập qua 2 lần trích ma trận xoay và EFA cho biến phụ thuộc, xác nhận tính hội tụ và phân biệt của các nhóm biến.
  • Ma trận tương quan Pearson và mô hình hồi quy bội: Xác định hệ số hồi quy chuẩn hóa, hệ số R-square, giá trị Durbin - Watson và hệ số VIF nhằm xác định mức độ tác động và loại trừ hiện tượng đa cộng tuyến.
  • Kiểm định giả thuyết nghiên cứu và kiểm định sự khác biệt về mức độ hài lòng theo đặc tính nhân khẩu học qua T-Test và ANOVA.

Chương 5: Kết luận và kiến nghị

Dựa trên kết quả định lượng tại Chương 4, chương 5 hệ thống hóa các kết luận chính và xây dựng hệ thống giải pháp cụ thể theo thứ tự ưu tiên của mức độ tác động: giải pháp điều chỉnh chính sách giá cả; nâng cao khả năng đáp ứng; hoàn thiện sự đồng cảm; nâng cao năng lực phục vụ; củng cố mức độ tin cậy; và cải thiện phương tiện hữu hình. Chương này cũng đề xuất các kiến nghị quản trị thực tế đối với Ban giám đốc Sacombank Chi nhánh Quận 12, đồng thời thẳng thắn chỉ rõ các giới hạn của đề tài và định hướng các nghiên cứu tiếp theo.


Kết quả và đóng góp

Khóa luận đã hoàn thành toàn diện các mục tiêu đề ra thông qua xử lý dữ liệu thực nghiệm từ 288 khách hàng tại Sacombank Chi nhánh Quận 12:

  • Kết quả mô hình hồi quy và kiểm định giả thuyết:
    • Tất cả 6 nhân tố đề xuất trong mô hình đều có tác động cùng chiều có ý nghĩa thống kê đến sự hài lòng của khách hàng đối với dịch vụ CVTD cá nhân, qua đó chấp nhận toàn bộ các giả thuyết H1, H2, H3, H4, H5, H6.
    • Thứ tự mức độ tác động của các nhân tố được xác định rõ: nhân tố "Giá cả" có tác động mạnh nhất đến sự hài lòng của khách hàng, trong khi nhân tố "Phương tiện hữu hình" có mức độ tác động thấp nhất trong mô hình.
Thứ tự tác động Tên nhân tố trong mô hình Mức độ tác động tương đối Trạng thái giả thuyết
1 Giá cả (GC) Lớn nhất Chấp nhận H6
2 - 5 Sự đáp ứng (DU), Mức độ tin cậy (TC), Năng lực phục vụ (PV), Sự đồng cảm (DC) Tác động có ý nghĩa thống kê Chấp nhận H1, H2, H3, H4
6 Phương tiện hữu hình (HH) Ít nhất Chấp nhận H5
  • Các giải pháp tác giả đề xuất:
    • Về giá cả: Xây dựng chính sách lãi suất linh hoạt, áp dụng mức lãi suất cạnh tranh cho các đối tượng khách hàng có lịch sử tín dụng tốt; công khai minh bạch các loại phí dịch vụ phát sinh; đa dạng hóa các chương trình ưu đãi, khuyến mãi giảm lãi suất vay theo từng thời kỳ.
    • Về sự đáp ứng: Đơn giản hóa quy trình thẩm định và tinh gọn thủ tục giải ngân nhằm rút ngắn thời gian xử lý hồ sơ vay tiêu dùng; chủ động thông báo cho khách hàng về tiến độ phê duyệt hạn mức; phát triển các gói sản phẩm vay mới bám sát nhu cầu thực tế của từng phân khúc dân cư.
    • Về sự đồng cảm và năng lực phục vụ: Đào tạo cán bộ tín dụng về kỹ năng lắng nghe, tư vấn tận tâm và giải thích cặn kẽ các điều khoản hợp đồng tín dụng; thiết lập khung giờ giao dịch linh hoạt hỗ trợ người đi làm; chuẩn hóa quy tắc ứng xử, nâng cao trình độ chuyên môn nghiệp vụ để tạo sự an tâm và tin tưởng tối đa cho người vay.
    • Về độ tin cậy và phương tiện hữu hình: Thực hiện chuẩn xác các cam kết trong hợp đồng tín dụng; bảo mật tuyệt đối dữ liệu cá nhân của người vay; duy trì cơ sở vật chất khang trang, hiện đại hóa hạ tầng mạng và ứng dụng công nghệ trong theo dõi dư nợ tín dụng.
  • Đóng góp của khóa luận:
    • Về mặt lý luận: Khẳng định tính tương thích của mô hình SERVQUAL cải biên khi tích hợp yếu tố "Giá cả" để nghiên cứu chất lượng dịch vụ ngân hàng bán lẻ tại thị trường Việt Nam, bổ sung cơ sở học thuật cho mối quan hệ giữa nhận thức giá trị và sự hài lòng khách hàng cá nhân.
    • Về mặt thực tiễn: Cung cấp cho Ban lãnh đạo Sacombank Chi nhánh Quận 12 bức tranh thực nghiệm định lượng chính xác về phản hồi của khách hàng vay tiêu dùng; chỉ ra rõ nhân tố Giá cả là đòn bẩy quan trọng nhất cần ưu tiên điều chỉnh để nâng cao năng lực cạnh tranh tín dụng tiêu dùng tại địa bàn Quận 12.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Dựa trên nội dung khóa luận, nghiên cứu còn tồn tại một số hạn chế gắn liền với phạm vi thực hiện:

  • Hạn chế về phạm vi không gian và quy mô mẫu: Nghiên cứu chỉ được thực hiện trên mẫu khảo sát gồm 288 khách hàng tại một chi nhánh duy nhất là Sacombank Chi nhánh Quận 12. Do tính chất đặc thù về kinh tế - xã hội của địa bàn Quận 12, kết quả nghiên cứu chưa thể đại diện hoàn toàn cho toàn bộ hệ thống Sacombank trên toàn quốc hoặc các NHTM khác trên địa bàn TP. Hồ Chí Minh.
  • Hạn chế về thời gian khảo sát: Dữ liệu sơ cấp được thu thập trong một khoảng thời gian ngắn (từ ngày 09/09/2022 đến ngày 18/10/2022), mang tính chất thời điểm (cross-sectional), do đó chưa phản ánh được sự biến động trong nhận thức của khách hàng dưới tác động của các chu kỳ kinh tế và sự biến động lãi suất thị trường qua thời gian dài.
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo: Tác giả định hướng các nghiên cứu sau này có thể mở rộng quy mô mẫu khảo sát ra nhiều chi nhánh Sacombank hoặc so sánh chéo giữa các NHTM cổ phần khác nhau; đồng thời xem xét bổ sung thêm các biến số mới như mức độ số hóa dịch vụ ngân hàng số, tính dễ sử dụng của kênh vay trực tuyến nhằm bắt kịp xu hướng phát triển ngân hàng bán lẻ hiện đại.

Giá trị tham khảo

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Thảo Nghi có giá trị tham khảo thiết thực cho nhiều nhóm đối tượng:

  • Sinh viên và học viên ngành Tài chính – Ngân hàng, Quản trị Kinh doanh: Tài liệu cung cấp cấu trúc chuẩn mực cho một nghiên cứu định lượng ứng dụng trong ngành ngân hàng, từ khâu khảo lược lý thuyết, thiết kế bảng hỏi thang đo Likert, đến quy trình phân tích dữ liệu SPSS (Cronbach's Alpha, EFA, hồi quy tuyến tính, kiểm định Levene, T-Test và ANOVA).
  • Các nhà nghiên cứu về dịch vụ tín dụng bán lẻ: Cung cấp tài liệu tham khảo cụ thể về thang đo 26 biến quan sát đã được hiệu chỉnh cho hoạt động cho vay tiêu dùng, đặc biệt là cách thức tích hợp nhân tố "Giá cả" cùng khung SERVQUAL.
  • Ban quản trị và cán bộ tín dụng Sacombank Chi nhánh Quận 12: Là báo cáo điều tra thực địa có giá trị ứng dụng cao, giúp ngân hàng nhận diện đúng trọng tâm kỳ vọng của khách hàng vay vốn, từ đó điều chỉnh cơ chế định giá sản phẩm và quy trình nghiệp vụ nhằm tối ưu hóa sự gắn kết của người tiêu dùng.

Câu hỏi thường gặp

Khóa luận sử dụng mô hình nghiên cứu lý thuyết nào làm nền tảng cốt lõi?
Khóa luận sử dụng mô hình chất lượng dịch vụ SERVQUAL của Parasuraman và cộng sự (1988) với 5 thành phần gốc (Mức độ tin cậy, Sự đáp ứng, Năng lực phục vụ, Sự đồng cảm, Phương tiện hữu hình), đồng thời kết hợp bổ sung thêm nhân tố thứ 6 là "Giá cả" dựa trên cơ sở lý thuyết của Fornell (1996) và Hallowell (1996).

Kích thước mẫu điều tra chính thức của đề tài là bao nhiêu và được thu thập trong khoảng thời gian nào?
Nghiên cứu tiến hành khảo sát và thu về 288 phiếu hợp lệ từ khách hàng cá nhân sử dụng dịch vụ cho vay tiêu dùng tại Sacombank Chi nhánh Quận 12. Dữ liệu sơ cấp này được thu thập trực tiếp trong khoảng thời gian từ ngày 09/09/2022 đến ngày 18/10/2022.

Trong các nhân tố được đưa vào phân tích hồi quy, nhân tố nào có ảnh hưởng mạnh nhất và yếu nhất đến sự hài lòng của khách hàng?
Theo kết quả phân tích hồi quy tuyến tính của đề tài, nhân tố "Giá cả" có tác động tích cực lớn nhất đến sự hài lòng của khách hàng đối với dịch vụ cho vay tiêu dùng cá nhân, trong khi nhân tố "Phương tiện hữu hình" có mức độ tác động thấp nhất.

Khóa luận sử dụng những tiêu chuẩn thống kê nào để kiểm định độ tin cậy của thang đo Cronbach's Alpha và phân tích nhân tố EFA?
Thang đo đạt độ tin cậy khi có hệ số Cronbach's Alpha $\ge 0.7$ và hệ số tương quan biến - tổng $\ge 0.3$. Đối với phân tích EFA, dữ liệu đạt yêu cầu khi hệ số KMO nằm trong khoảng từ 0.5 đến 1.0, kiểm định Bartlett có giá trị Sig. $< 0.05$, giá trị Eigenvalue $\ge 1$ và tổng phương sai trích $\ge 50%$.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Nguyễn Thảo Nghi đã hoàn thành việc xây dựng và kiểm định mô hình các nhân tố ảnh hưởng đến sự hài lòng của khách hàng cá nhân đối với dịch vụ cho vay tiêu dùng tại Sacombank Chi nhánh Quận 12. Kết quả định lượng trên 288 khách hàng khẳng định cả 6 nhân tố gồm Giá cả, Sự đáp ứng, Năng lực phục vụ, Mức độ tin cậy, Sự đồng cảm và Phương tiện hữu hình đều có tác động cùng chiều, trong đó Giá cả là nhân tố quyết định then chốt. Công trình cung cấp hệ thống giải pháp đồng bộ và căn cứ thực nghiệm chuẩn xác, hỗ trợ đắc lực cho hoạt động quản trị tín dụng bán lẻ tại chi nhánh trong việc nâng cao chất lượng dịch vụ và năng lực cạnh tranh.