Giới thiệu dự án

Bối cảnh ngành và thực trạng sản xuất

Ngành chăn nuôi lợn đóng vai trò xương sống trong cơ cấu nông nghiệp Việt Nam, chiếm trên 60% tổng giá trị toàn ngành chăn nuôi (Tạp chí Chăn nuôi Việt Nam, 2022). Giai đoạn 2016–2021 chứng kiến những biến động dữ dội về quy mô tổng đàn: từ đỉnh cao 29,1 triệu con (2016), giảm sâu xuống 19,6 triệu con (2019) do tác động tàn phá của dịch tả lợn châu Phi (ASF), và dần phục hồi đạt 28 triệu con vào năm 2021.

Trước áp lực bùng phát dịch bệnh và đòi hỏi khắt khe từ thị trường về chất lượng thịt xẻ, mô hình chăn nuôi nhỏ lẻ, sử dụng con giống nội hoặc giống lai tự phát bộc lộ nhiều điểm yếu chí mạng:

  • Tốc độ tăng khối lượng chậm, chỉ số tiêu tốn thức ăn (FCR - Feed Conversion Ratio) cao vượt ngưỡng 3.2–3.5.
  • Tỷ lệ nạc thấp, tích lũy mỡ lưng dày, giá trị thương phẩm kém.
  • Thiếu hụt nghiêm trọng nguồn nái hậu bị hạt nhân đạt chuẩn an toàn sinh học để cung ứng cho các trại vệ tinh và công nghiệp.

Vấn đề nghiên cứu cụ thể

Đề tài tập trung giải quyết bài toán: Đánh giá định lượng khả năng sinh trưởng, hiệu quả sử dụng thức ăn và khả năng thích ứng an toàn sinh học của đàn lợn cái hậu bị F1 (Landrace × Yorkshire) giai đoạn 60 – 180 ngày tuổi nuôi công nghiệp tại Trang trại lợn giống hạt nhân Cargill (Phú Thọ).

Mục tiêu dự án

  1. Xác định chính xác các chỉ tiêu sinh trưởng: Tăng khối lượng tuyệt đối (kg), Tăng khối lượng bình quân ngày (ADG - Average Daily Gain, g/con/ngày) qua 3 giai đoạn sinh trưởng (60–105, 105–150, 150–180 ngày tuổi).
  2. Định lượng mức tiêu thụ thức ăn hàng ngày (LĂV, kg/con/ngày) và hệ số chuyển hóa thức ăn (FCR, kg thức ăn/kg tăng khối lượng).
  3. Đánh giá và chuẩn hóa quy trình chăm sóc, nuôi dưỡng, vi khí hậu chuồng kín và quy trình phòng trừ hai hội chứng bệnh lý chính: Hội chứng tiêu chảy (PED) và Viêm phổi - màng phổi (APP).

Phương pháp tiếp cận và kết quả kỳ vọng

  • Phương pháp: Khảo sát thực nghiệm quy mô đàn 320 con nái hậu bị F1, bố trí theo dõi cá thể đại diện ($n=30$) theo phương thức nuôi nhốt khô công nghiệp, kiểm soát biến số môi trường và dinh dưỡng theo tiêu chuẩn nghiêm ngặt của tập đoàn Cargill.
  • Kỳ vọng định lượng: ADG toàn kỳ đạt $\ge 750$ g/con/ngày, FCR toàn kỳ $\le 2.90$ kg TĂ/kg TKL, tỷ lệ nuôi sống đến xuất bán đạt $\ge 97%$.

Phạm vi và giới hạn

  • Địa bàn: Trang trại lợn giống hạt nhân Cargill, xã Địch Quả, huyện Thanh Sơn, tỉnh Phú Thọ (quy mô 8 ha, 3.000 hậu bị, 600 nái).
  • Đối tượng: Lợn cái hậu bị F1 ($♀\text{Landrace} \times ♂\text{Yorkshire}$) từ 60 đến 180 ngày tuổi.
  • Giới hạn kỹ thuật: Phương thức nuôi khô không tắm, sử dụng hoàn toàn thức ăn hỗn hợp viên hoàn chỉnh của Cargill (Mã 8102, 1062, 1072).

Phân tích và thiết kế giải pháp

Phân tích hiện trạng

Tiêu chí so sánh Con giống nội (Móng Cái, Ỉ) Lợn ngoại thuần (Landrace / Yorkshire) Lợn lai F1 (Landrace × Yorkshire)
Tốc độ sinh trưởng (ADG) Chậm (300 – 400 g/ngày) Khá (650 – 750 g/ngày) Rất cao (750 – 860 g/ngày) nhờ ưu thế lai
Chỉ số tiêu tốn thức ăn (FCR) Cao (3.6 – 4.2 kg TĂ/kg TKL) Trung bình (2.9 – 3.2 kg TĂ/kg TKL) Tối ưu (2.7 – 2.9 kg TĂ/kg TKL)
Khả năng kháng bệnh & Thích nghi Cao với khí hậu địa phương Khá nhạy cảm với stress nhiệt/ẩm Rất tốt, thừa hưởng sức sống lai (Heterosis)
Độ dài thân & Khung xương Ngắn, lưng võng, mỡ nhiều Dài thân, chân cao, nạc cao Thân dài thoi nhọn, mông vai nở, vú đều
Mục đích sử dụng chính Chăn nuôi hữu cơ/hộ cá thể Nhân thuần đàn hạt nhân (GGP/GP) Đàn nái bố mẹ thương phẩm (Parental PS)

Ưu tiên triển khai theo mô hình MoSCoW

  • Must-have (Bắt buộc): Hệ thống làm mát áp suất âm (Cooling pad + Quạt hút công nghiệp); Quy trình tiêm phòng Vaccine 6 bệnh truyền nhiễm cốt lõi (CSF, FMD, AD, CIRCO, PARVO, Mycoplasma); Chương trình cám 3 giai đoạn đáp ứng chính xác hàm lượng Lysine và Protein thô.
  • Should-have (Nên có): Tủ khử trùng UV tự động tại cửa chuồng; Cân điện tử định kỳ kiểm soát tăng trọng; Hệ thống sưởi gas tự động cho mùa đông.
  • Could-have (Có thể có): Bộ lọc phân tách tự động tại hầm biogas; Hệ thống cảm biến giám sát nồng độ khí độc $\text{NH}_3, \text{H}_2\text{S}$ theo thời gian thực.
  • Won't-have (Chưa áp dụng): Hệ thống tắm nước tự động (do áp dụng phương thức nuôi khô để kiểm soát ẩm độ và vi sinh vật gây hại).

Thiết kế hệ thống kỹ thuật và quy trình

Cơ sở khoa học di truyền

Giá trị kiểu hình của tính trạng tăng khối lượng được lượng hóa theo mô hình di truyền số lượng: $$P = G + E = (A + D + I) + E$$ Trong đó:

  • $P$ (Phenotype): Kiểu hình thực tế thu được (khối lượng, tốc độ tăng trưởng).
  • $G$ (Genotype): Giá trị kiểu gen, tối ưu hóa qua ưu thế lai ($D$ - hiệu ứng trội, $I$ - hiệu ứng tương tác gen giữa 2 giống thuần chủng Landrace và Yorkshire).
  • $E$ (Environment): Sai lệch môi trường, được chuẩn hóa thông qua điều kiện dinh dưỡng và vi khí hậu tại trại Cargill.

Công nghệ và công cụ sử dụng

  • Phần mềm phân tích dữ liệu: Minitab v16.0, Microsoft Excel 2016.
  • Hóa chất sát trùng công nghiệp: Virkon™ S (nồng độ phun $1.5\text{ kg}/200\text{ lít}$ nước), Omnicide™ (tỷ lệ pha $1:100$).
  • Hệ thống cám hạt công nghiệp Cargill: Cám 8102 ($16.5%\text{ CP}$, $0.95%\text{ Lysine}$), Cám 1062 ($14.5%\text{ CP}$, $0.70%\text{ Lysine}$), Cám 1072 ($13.5%\text{ CP}$, $0.65%\text{ Lysine}$).
                               KIẾN TRÚC VẬN HÀNH TRANG TRẠI HẠT NHÂN

Phương pháp nghiên cứu (Methodology)

  • Bố trí thí nghiệm: Đàn theo dõi gồm 320 lợn cái F1 ($♀\text{L} \times ♂\text{Y}$). Chọn mẫu ngẫu nhiên $n=30$ con khỏe mạnh đồng đều, nhốt tại 2 ô chuồng đối chứng để cân đo khối lượng định kỳ vào buổi sáng trước khi ăn tại các mốc 60, 105, 150 và 180 ngày tuổi bằng cân đồng hồ điện tử chuyên dụng (độ chính xác $\pm 0.1\text{ kg}$).
  • Quản lý rủi ro:
    • Rủi ro nhiệt độ thấp mùa đông ($<18^\circ\text{C}$): Kéo bạt che dàn mát, bật 2 đèn sưởi hồng ngoại/ô chuồng, tăng định mức thức ăn $+200\text{ g/con/ngày}$.
    • Rủi ro dịch bệnh ngoại lai: Duy trì cách ly 48h bắt buộc, sát trùng ủng tại hố vôi/Omnicide trước mỗi cửa ô chuồng.

Implementation và kết quả

Quy trình kỹ thuật theo các giai đoạn sinh trưởng

                                  TIẾN TRÌNH NUÔI DƯỠNG VÀ THEO DÕI
      60 ngày tuổi                105 ngày tuổi               150 ngày tuổi            180 ngày tuổi

Thuật toán tính toán chỉ tiêu sinh trưởng và chuyển hóa dinh dưỡng

Toàn bộ dữ liệu thu thập từ trại được xử lý tự động theo kịch bản phân tích toán học sau:

import numpy as np
import pandas as pd

def calculate_growth_performance(records: list) -> pd.DataFrame:
    """
    Tính toán ADG, LĂV và FCR cho từng giai đoạn nuôi nái hậu bị.
    """
    results = []
    for stage in records:
        days = stage['end_day'] - stage['start_day']
        weight_gain = stage['end_weight'] - stage['start_weight']
        
        # Tăng khối lượng bình quân ngày (ADG - g/con/ngày)
        adg = (weight_gain / days) * 1000 
        
        # Tiêu thụ thức ăn bình quân ngày (LĂV - kg/con/ngày)
        daily_feed_intake = stage['total_feed_consumed'] / (stage['num_pigs'] * days)
        
        # Hệ số chuyển hóa thức ăn (FCR - kg TĂ/kg TKL)
        total_weight_gain_herd = weight_gain * stage['num_pigs']
        fcr = stage['total_feed_consumed'] / total_weight_gain_herd
        
        results.append({
            'Stage': f"{stage['start_day']}-{stage['end_day']} days",
            'ADG (g/head/day)': round(adg, 2),
            'Daily Feed Intake (kg/day)': round(daily_feed_intake, 2),
            'FCR (kg feed/kg gain)': round(fcr, 2)
        })
    return pd.DataFrame(results)

# Dữ liệu thực nghiệm từ đề tài
data_stages = [
    {'start_day': 60, 'end_day': 105, 'start_weight': 22.4, 'end_weight': 50.76, 'num_pigs': 320, 'total_feed_consumed': 20880.0},
    {'start_day': 105, 'end_day': 150, 'start_weight': 50.76, 'end_weight': 89.31, 'num_pigs': 314, 'total_feed_consumed': 29971.0},
    {'start_day': 150, 'end_day': 180, 'start_weight': 89.31, 'end_weight': 114.07, 'num_pigs': 311, 'total_feed_consumed': 27289.5}
]

df_performance = calculate_growth_performance(data_stages)
print(df_performance.to_string(index=False))

Lịch tiêm phòng Vaccine chuyên sâu

Tuần tuổi Loại Vaccine Bệnh phòng trị Đường dùng
5 CSF 1 Dịch tả lợn cổ điển (Classical Swine Fever) Tiêm bắp sâu
7 FMD 1 Lở mồm long móng (Foot-and-Mouth Disease) Tiêm bắp
8 AD 1 Bệnh Giả dại (Aujeszky's Disease) Tiêm bắp / Nhỏ mũi
10 CSF 2 Dịch tả lợn cổ điển (Mũi 2) Tiêm bắp sâu
17 AD 2 Bệnh Giả dại (Nhắc lại) Tiêm bắp
18 CSF 3 Dịch tả lợn cổ điển (Nhắc lại) Tiêm bắp sâu
19 FMD 2 Lở mồm long móng (Mũi 2) Tiêm bắp
21 AD 3 Bệnh Giả dại (Củng cố hậu bị) Tiêm bắp
22 CSF 4 Dịch tả lợn cổ điển (Củng cố hậu bị) Tiêm bắp sâu
23 FMD 3 Lở mồm long móng (Củng cố hậu bị) Tiêm bắp
24 CIRCO Hội chứng còi cọc do Porcine Circovirus 2 Tiêm bắp
26 PARVO Bệnh khô thai do Parvovirus Tiêm bắp trước phối

Kết quả đạt được và thảo luận

Khả năng sinh trưởng và tiêu tốn thức ăn qua các giai đoạn

Giai đoạn theo dõi (Ngày tuổi) Số con theo dõi ($n$) Khối lượng đầu kỳ ($\text{kg}$) Khối lượng cuối kỳ ($\text{kg}$) Tăng khối lượng bình quân - ADG ($\text{g/con/ngày}$) Lượng thức ăn ăn vào - LĂV ($\text{kg/con/ngày}$) Hệ số FCR ($\text{kg TĂ/kg TKL}$)
60 – 105 320 $22.40 \pm 1.15$ $50.76 \pm 2.30$ 630.30 $1.45$ 2.30
105 – 150 314 $50.76 \pm 2.30$ $89.31 \pm 3.12$ 856.70 $2.125$ 2.48
150 – 180 311 $89.31 \pm 3.12$ $114.07 \pm 4.05$ 825.40 $2.925$ 3.54
Toàn kỳ (60 – 180) 311 $22.40 \pm 1.15$ $114.07 \pm 4.05$ 763.92 2.17 2.88
    Tốc độ tăng trọng bình quân ngày (ADG - g/con/ngày) qua các giai đoạn
                              60-105d      105-150d     150-180d

Đánh giá tình hình sức khỏe và tỷ lệ nuôi sống

  • Giai đoạn 1 (60–105 ngày): Phát sinh 75 ca bệnh (52 hô hấp, 21 tiêu chảy, 2 lòi dom), chết 6 con. Nguyên nhân do lợn mới chuyển chuồng, stress thích nghi và thời tiết rét sâu tháng 2 tại Phú Thọ.
  • Giai đoạn 2 (105–150 ngày): Phát sinh 27 ca bệnh (25 hô hấp, 2 tiêu chảy), chết 3 con (2 hô hấp, 1 do cắn nhau).
  • Giai đoạn 3 (150–180 ngày): Phát sinh 3 ca hô hấp nhẹ, điều trị khỏi hoàn toàn bằng kháng sinh đặc hiệu kết hợp B-complex C ($20\text{ g}/15\text{ lít}$ nước), tỷ lệ chết 0%.
  • Tổng kết tỷ lệ hao hụt toàn kỳ: Chết 9/320 con, tương ứng tỷ lệ chết tích lũy rất thấp chỉ 2.19%, khẳng định hiệu quả vượt trội của quy trình an toàn sinh học.

Đổi mới và đóng góp

Đổi mới kỹ thuật nổi bật

  1. Chiến lược dinh dưỡng chính xác 3 pha (Phase-Feeding Formulation): Không áp dụng một khẩu phần cố định mà điều chỉnh giảm dần hàm lượng Protein thô ($16.5% \rightarrow 14.5% \rightarrow 13.5%$) và Lysine ($0.95% \rightarrow 0.70% \rightarrow 0.65%$) theo tuổi sinh lý. Cách tiếp cận này giúp lợn phát triển tối đa khung xương và cơ bắp ở giai đoạn đầu mà không gây tích lũy mỡ thừa vùng bụng ở giai đoạn hậu bị chuẩn bị phối giống.
  2. Kiểm soát tiểu khí hậu chuồng kín thích ứng theo mùa: Kết hợp nhịp nhàng giữa hệ thống thông gió áp suất âm 6 quạt và giải pháp sưởi ấm cục bộ bằng bạt chắn phân tầng, duy trì nhiệt độ ổn định $24 - 32^\circ\text{C}$ ngay cả khi nhiệt độ môi trường ngoài trời vùng núi Phú Thọ xuống dưới $15^\circ\text{C}$.

So sánh với các nghiên cứu và tổ hợp lai đối chứng

Chỉ tiêu kỹ thuật Nghiên cứu này: F1 (L × Y) tại Cargill (2022) Vũ Đình Tôn & cs (2010): F1 (Y × MC) × Duroc Đoàn Văn Soạn (2010): D × F1 (L × Y)
ADG giai đoạn vỗ béo/hậu bị 763.92 g/ngày (Đạt đỉnh 856.7 g/ngày) 736.03 g/ngày 748.50 g/ngày
FCR bình quân 2.88 kg TĂ/kg TKL 2.72 kg TĂ/kg TKL (Lợn thịt) 2.85 kg TĂ/kg TKL
Mục đích đàn con Chọn lọc đàn nái nền sinh sản chất lượng cao Lợn nuôi thịt thương phẩm Lợn thương phẩm 3 máu
Khả năng thích ứng Đàn hạt nhân chuẩn hóa quốc tế Thích nghi điều kiện nông hộ Bắc Giang Trại chăn nuôi công nghiệp

Đóng góp thực tiễn cho ngành chăn nuôi

  • Cung cấp bộ thông số sinh trưởng chuẩn hóa cho tổ hợp lai $♀\text{Landrace} \times ♂\text{Yorkshire}$ tại Việt Nam, làm cơ sở dữ liệu cho các nhà quản lý trang trại xây dựng định mức cám chính xác theo ngày tuổi.
  • Chứng minh tính khả thi của mô hình an toàn sinh học khép kín nghiêm ngặt (cách ly 48h, tắm sát trùng, tủ UV) giúp bảo vệ đàn lợn an toàn tuyệt đối trước áp lực dịch tả lợn châu Phi (ASF) và PED.

Ứng dụng thực tế và triển khai

Kịch bản ứng dụng trong thực tế

Mô hình nuôi dưỡng lợn cái hậu bị F1 (L × Y) theo quy trình Cargill được thiết kế để chuyển giao trực tiếp cho:

  • Các hệ thống trang trại lợn giống thương phẩm (quy mô từ 300 đến 2.400 nái sinh sản).
  • Các chuỗi liên kết chăn nuôi gia công (Contract Farming) giữa các tập đoàn thức ăn chăn nuôi (Cargill, CP, Japfa, De Heus) và các chủ trang trại lớn.
                  LỘ TRÌNH TRIỂN KHAI CHO TRANG TRẠI QUY MÔ 600 NÁI

Phân tích hiệu quả kinh tế (ROI)

  • Chi phí thức ăn bình quân cho 1 con hậu bị (60 – 180 ngày): $$\text{Tổng khối lượng cám} = 120 \text{ ngày} \times 2.17\text{ kg/ngày} = 260.4\text{ kg}$$ Với đơn giá bình quân $14.500\text{ VNĐ/kg}$, chi phí thức ăn ước tính: $3.775.800\text{ VNĐ/con}$.
  • Giá trị kinh tế: Lợn cái hậu bị đạt chuẩn $115\text{ kg}$ tại 180 ngày tuổi có giá trị xuất bán giống cao hơn $30 - 40%$ so với bán lợn thịt thương phẩm, mang lại tỷ suất lợi nhuận ròng ước tính $22 - 28%$ trên mỗi đầu con hậu bị đạt chuẩn.

Hạn chế và hướng phát triển

Hạn chế kỹ thuật

  • Tích tụ khí độc trong chuồng nuôi khô: Phương thức nuôi khô hoàn toàn không xối nước trong giai đoạn rét đậm khiến bụi cám và phân khô tạo ra lượng vi bụi lơ lửng, làm tăng nguy cơ viêm đường hô hấp (chiếm $69.3%$ tổng số ca bệnh ở giai đoạn 1).
  • Hạn chế về chỉ tiêu đo lường: Nghiên cứu mới tập trung vào khối lượng và tiêu tốn thức ăn, chưa đo lường định kỳ độ dày mỡ lưng ($P_2$) bằng máy siêu âm chuyên dụng để đánh giá chính xác thể trạng nái trước khi phối giống.

Hướng nghiên cứu và cải tiến tiếp theo

  • Thử nghiệm lắp đặt hệ thống lọc không khí kết hợp phun sương tinh dầu sát trùng hạt mịn để giảm bụi chuồng nuôi mà không làm tăng ẩm độ nền.
  • Ứng dụng công nghệ gắn thẻ tai điện tử RFID kết hợp trạm ăn tự động nhận diện cá thể (Electronic Sow Feeding - ESF) nhằm kiểm soát chính xác mức ăn của từng con nái hậu bị, tối ưu hóa độ đồng đều đàn đạt $>95%$.

Đối tượng hưởng lợi

                                  ĐỐI TƯỢNG HƯỞNG LỢI
  • Sinh viên & Học viên Chuyên ngành Chăn nuôi - Thú y: Tiếp cận bộ dữ liệu thực tế tại trang trại hạt nhân đa quốc gia, làm tài liệu tham khảo chất lượng cao về phương pháp bố trí thí nghiệm và xử lý thống kê sinh học ($P = G + E$).
  • Kỹ sư chăn nuôi & Giám đốc trang trại: Ứng dụng ngay công thức chuyển đổi cám 3 giai đoạn và lịch vaccine 12 mũi để tối ưu hóa chi phí vận hành và nâng cao tỷ lệ sống của đàn hậu bị lên $\ge 97.8%$.
  • Các doanh nghiệp sản xuất con giống: Tối ưu hóa chuỗi cung ứng nái bố mẹ $F1(\text{L}\times\text{Y})$, tạo tiền đề cho việc lai tạo lợn thịt thương phẩm 3 giống phối tinh Duroc/PiDu đạt tỷ lệ nạc $>56%$.

Câu hỏi thường gặp

1. Yêu cầu kỹ thuật tối thiểu về chuồng trại để nuôi lợn cái F1 đạt tốc độ tăng trọng trên 800 g/ngày là gì?

Trang trại bắt buộc phải sử dụng hệ thống chuồng kín áp suất âm với hệ thống quạt hút công nghiệp kết hợp dàn mát Cooling Pad để kiểm soát nhiệt độ nghiêm ngặt: $29 - 32^\circ\text{C}$ (giai đoạn 60–105 ngày) và $24 - 27^\circ\text{C}$ (giai đoạn 150–180 ngày). Mật độ nuôi tiêu chuẩn phải đạt $1.2 - 1.5\text{ m}^2/\text{con}$, cung cấp đầy đủ núm uống tự động với lưu lượng nước $\ge 2\text{ lít/phút}$.

2. Tại sao lại chọn công thức lai mẹ Landrace × bố Yorkshire thay vì ngược lại?

Lợn mẹ Landrace có đặc tính nổi trội về thể vóc dài, ngoại hình thoi nhọn, số vú nhiều ($14 - 16\text{ vú}$ đồng đều) và khả năng tiết sữa nuôi con vượt trội. Lợn bố Yorkshire bổ sung khung xương vững chắc, tính thích nghi cao và tỷ lệ nạc tốt. Tổ hợp $♀\text{Landrace} \times ♂\text{Yorkshire}$ mang lại ưu thế lai tối ưu nhất về năng suất sinh sản và thể trọng đàn con.

3. Làm thế nào để kiểm soát hội chứng tiêu chảy PED và hô hấp trong phương thức nuôi khô?

  • Tiêu chảy PED: Kiểm soát tuyệt đối an toàn sinh học vùng đệm, sát trùng bằng Virkon S ($1.5\text{ kg}/200\text{ lít}$ nước), cách ly người 48h và định kỳ kiểm tra nguồn nước uống.
  • Bệnh hô hấp: Tránh gió lùa trực tiếp vào đầu lợn bằng cách che bạt $1/3$ đầu ô chuồng; kết hợp trộn kháng sinh dự phòng định kỳ (Amoxicillin/Tiamulin) trong 5–7 ngày ở các thời điểm chuyển mùa rét sâu.

4. Chi phí thức ăn chiếm bao nhiêu phần trăm trong tổng giá thành nuôi lợn hậu bị F1?

Chi phí thức ăn chiếm khoảng $68 - 72%$ tổng giá thành sản xuất nái hậu bị. Với việc duy trì FCR ở mức $2.88$, trang trại tiết kiệm được khoảng $8 - 12%$ chi phí thức ăn so với các mô hình chăn nuôi sử dụng thức ăn không chuẩn hóa hoặc giống lai kém chất lượng.

5. Khối lượng và tuổi phối giống thích hợp nhất cho lợn cái F1 sau khi kết thúc giai đoạn hậu bị là bao nhiêu?

Lợn cái F1 nên được phối giống lần đầu khi đạt từ 230 – 240 ngày tuổi, khối lượng cơ thể đạt từ 130 – 140 kg và ở chu kỳ động dục thứ 2 hoặc thứ 3. Không nên phối ở chu kỳ động dục đầu tiên (lúc ~180 ngày tuổi, 115 kg) vì cơ quan sinh dục chưa hoàn thiện tối đa, dễ làm giảm số con sơ sinh/lứa và giảm tuổi thọ khai thác của nái.


Kết luận

Đề tài khóa luận tốt nghiệp đã hoàn thành xuất sắc các mục tiêu nghiên cứu đề ra với những kết luận cốt lõi:

  1. Khả năng sinh trưởng vượt trội: Lợn cái hậu bị F1 ($♀\text{Landrace} \times ♂\text{Yorkshire}$) nuôi tại Trại giống hạt nhân Cargill thể hiện ưu thế lai rõ rệt. Khối lượng bình quân từ $22.40\text{ kg}$ (60 ngày tuổi) đạt $114.07\text{ kg}$ (180 ngày tuổi). Tăng khối lượng bình quân ngày (ADG) toàn kỳ đạt $763.92\text{ g/con/ngày}$, trong đó giai đoạn đỉnh cao (105–150 ngày) đạt tới $856.70\text{ g/con/ngày}$.
  2. Hiệu quả sử dụng thức ăn tối ưu: Lượng thức ăn ăn vào bình quân toàn kỳ là $2.17\text{ kg/con/ngày}$, chỉ số chuyển hóa thức ăn FCR đạt $2.88\text{ kg TĂ/kg TKL}$, chứng minh tính kinh tế cao của chương trình cám dinh dưỡng 3 giai đoạn Cargill (8102, 1062, 1072).
  3. An toàn sinh học và sức khỏe đàn: Quy trình vệ sinh thú y nghiêm ngặt (cách ly 48h, khử trùng UV, sát trùng Omnicide 1:100 và Virkon S) giúp kiểm soát bệnh tật hiệu quả, tỷ lệ chết toàn kỳ duy trì ở mức rất thấp $2.19%$.

Kết quả nghiên cứu là luận cứ khoa học vững chắc và cẩm nang kỹ thuật thực chứng cho các đơn vị chăn nuôi gia súc công nghiệp áp dụng nhằm nâng cao năng suất đàn nái sinh sản tại Việt Nam.