Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Ngành chăn nuôi lợn giữ vai trò then chốt trong cơ cấu nông nghiệp Việt Nam, chiếm trên 60% tổng giá trị toàn ngành chăn nuôi (Tạp chí Chăn nuôi Việt Nam, 2022). Giai đoạn 2016–2021 chứng kiến nhiều biến động lớn về quy mô tổng đàn lợn cả nước: đạt đỉnh 29,1 triệu con vào năm 2016, giảm do khủng hoảng thừa còn 27,4 triệu con năm 2017, tăng lên 28,1 triệu con năm 2018, chạm đáy 19,6 triệu con năm 2019 do đại dịch Dịch tả lợn châu Phi, hồi phục 22,0 triệu con năm 2020 và đạt 28 triệu con vào năm 2021. Trước bối cảnh các giống lợn nội địa bộc lộ hạn chế về tốc độ lớn, tầm vóc nhỏ, tỷ lệ nạc thấp và tỷ lệ mỡ cao, ngành chăn nuôi đã chuyển dịch mạnh mẽ sang mô hình công nghiệp tập trung, sử dụng con giống nhập ngoại năng suất cao cùng công nghệ tự động hóa. Để bảo đảm hiệu quả kinh tế lâu dài, việc tạo đàn nái hậu bị lai có sức khỏe tốt, ngoại hình chuẩn và khả năng sinh trưởng cao là điều kiện tiên quyết.

Khóa luận được triển khai nhằm giải quyết các mục tiêu và nhiệm vụ cụ thể:

Mục tiêu nghiên cứu:

  1. Đánh giá khả năng sinh trưởng của lợn cái F1 (Landrace × Yorkshire) ở giai đoạn từ 60 ngày đến 180 ngày tuổi nuôi tại trang trại lợn giống hạt nhân Cargill.
  2. Nắm vững kiến thức thực tế về quy trình chăm sóc, nuôi dưỡng và phòng trị bệnh cho đàn lợn tại cơ sở chăn nuôi.

Nhiệm vụ nghiên cứu:

  1. Thu thập, phân tích đầy đủ và chính xác các chỉ tiêu sinh trưởng: khối lượng qua các mốc tuổi, tăng khối lượng trung bình (g/con/ngày), lượng thức ăn ăn vào (kg/con/ngày) và hệ số chuyển đổi thức ăn (FCR).
  2. Khảo sát, ghi chép và đánh giá quy trình chăm sóc, chế độ dinh dưỡng, lịch tiêm phòng vaccine và công tác vệ sinh an toàn sinh học tại trang trại.
  3. Đánh giá tình hình phát sinh hội chứng tiêu chảy và bệnh viêm phổi, kết quả điều trị và tỷ lệ hao hụt của đàn lợn thí nghiệm.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: 320 lợn cái lai F1 (Landrace × Yorkshire) giai đoạn từ 60 đến 180 ngày tuổi; trong đó chọn ngẫu nhiên 30 cá thể cái hậu bị khỏe mạnh chia vào 2 ô chuồng riêng để cân định kỳ và theo dõi chi tiết các chỉ tiêu sinh trưởng.
  • Không gian nghiên cứu: Trang trại lợn giống hạt nhân Cargill, khu Đồn Ướt, xã Địch Quả, huyện Thanh Sơn, tỉnh Phú Thọ.
  • Thời gian nghiên cứu: Từ ngày 10/02/2022 đến ngày 10/07/2022 (tổng thời gian theo dõi thực tế là 120 ngày).

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Nghiên cứu thuộc nhóm thực nghiệm chăn nuôi ứng dụng kết hợp khảo sát quy trình kỹ thuật trang trại công nghiệp.

Cơ sở lý thuyết và mô hình khoa học

  • Lý thuyết di truyền số lượng: Khả năng sinh trưởng và các chỉ tiêu sản xuất là tính trạng số lượng chịu sự chi phối của nhiều gen có hiệu ứng nhỏ (minor gene/polygene), biểu hiện kiểu hình theo công thức $P = G + E$ (trong đó $P$ là giá trị kiểu hình, $G$ là giá trị kiểu gen, $E$ là sai lệch môi trường).
  • Hệ số di truyền ($h^2$): Dựa trên cơ sở lý thuyết của Lush (1949) và số liệu hệ số di truyền các tính trạng sinh sản lợn của Nguyễn Văn Thiện (1995), các tính trạng số lượng có hệ số di truyền thấp ($h^2$ số con trong lứa đẻ = 0,13; số con cai sữa/ổ = 0,12; khối lượng sơ sinh = 0,05; khối lượng cai sữa = 0,17) có hiệu quả chọn lọc thuần thấp nhưng đem lại hiệu quả rất cao khi áp dụng phương pháp lai giống khai thác ưu thế lai.
  • Lý thuyết ưu thế lai: Vận dụng quan điểm của G. Shull (1914), Falconer (1993) và phân loại 3 dạng ưu thế lai ở lợn theo William (1997) gồm: ưu thế lai ở lợn mẹ, ưu thế lai của bản thân đời con và ưu thế lai ở đực giống.
  • Đặc điểm giống và tổ hợp lai: Sử dụng tổ hợp lai giữa lợn mẹ Landrace (Đan Mạch, ngoại hình thoi nhọn, tai cụp, tỷ lệ nạc 55–56%) và lợn bố Yorkshire (Đại Bạch, tai đứng, nạc 52–60%), khắc phục hiện tượng stress và thịt PSE (Pale Soft Exudative) do gen Halothan.
  • Sinh lý sinh dục hậu bị: Dựa trên chu kỳ động dục của lợn nái (19–21 ngày, thời gian kéo dài 4–5 ngày ở lợn lai/ngoại) và cơ chế điều hòa hormone trục dưới đồi – tuyến yên – buồng trứng (FSH, LH, estrogen, FRF, LRF).

Phương pháp nghiên cứu và thu thập dữ liệu

  • Thiết kế thực nghiệm: Theo dõi toàn bộ 320 lợn cái F1 nuôi nhốt tập thể trong hệ thống chuồng kín, cho ăn và uống nước tự do qua núm uống tự động. Chọn mẫu ngẫu nhiên 30 con khỏe mạnh lúc 60 ngày tuổi, nuôi tại 2 ô chuồng riêng để xác định khối lượng cá thể vào các thời điểm 60, 105, 150 và 180 ngày tuổi bằng cân đồng hồ điện tử vào buổi sáng trước khi cho ăn.
  • Công thức xác định các chỉ tiêu sinh trưởng:
    • Tăng khối lượng trung bình (TKLTB): $$\text{TKLTB (g/con/ngày)} = \frac{P_{\text{sau}} (\text{kg}) - P_{\text{trước}} (\text{kg})}{\text{Khoảng thời gian giữa 2 lần cân (ngày)}} \times 1000$$
    • Lượng thức ăn ăn vào (LĂV): $$\text{LĂV (kg/con/ngày)} = \frac{\text{Tổng lượng thức ăn ăn vào trong giai đoạn (kg)}}{\text{Số ngày nuôi trong giai đoạn}}$$
    • Tiêu tốn thức ăn/kg tăng khối lượng (FCR): $$\text{FCR (kgTĂ/kgTKL)} = \frac{\text{Tổng lượng thức ăn ăn vào trong giai đoạn (kg)}}{\text{Khối lượng lợn tăng trong giai đoạn đó (kg)}}$$
  • Phương pháp thu thập dữ liệu kỹ thuật: Phỏng vấn trực tiếp cán bộ quản lý, trích xuất sổ sách theo dõi đàn 3 năm (2020–2022), ghi chép nhật ký chăn nuôi hàng ngày qua 2 lần kiểm tra cố định (7h00 và 13h30), ghi nhận tình hình bệnh tật và hiệu quả phác đồ thú y.
  • Phương pháp xử lý số liệu: Thống kê mô tả các giá trị trung bình trên phần mềm Microsoft Excel 2016 và Minitab 16.

Nội dung chính theo từng chương

Phần I: Mở đầu

Tác giả nêu bật tính cấp thiết của đề tài xuất phát từ sự sụt giảm đàn lợn sau dịch tả lợn châu Phi và xu hướng chuyển đổi từ chăn nuôi nông hộ sang quy mô công nghiệp tập trung. Đề tài xác định rõ mục đích nghiên cứu, các yêu cầu kỹ thuật cần đạt và ý nghĩa thực tiễn trong việc cung cấp luận cứ tối ưu hóa quy trình chăn nuôi lợn cái hậu bị lai tại doanh nghiệp.

Phần II: Tổng quan tài liệu

Chương này tổng hợp hệ thống lý luận gồm 4 cụm nội dung chính:

  1. Đặc điểm giống: Ngoại hình, khả năng sinh trưởng, năng suất sinh sản và hướng sử dụng của giống thuần Landrace, Yorkshire và con lai F1 (Landrace × Yorkshire).
  2. Cơ sở khoa học: Bản chất di truyền tính trạng số lượng, mô hình kiểu hình $P=G+E$, hệ số di truyền, cơ chế sinh học của ưu thế lai và phân loại ưu thế lai theo William (1997).
  3. Các yếu tố ảnh hưởng đến tăng trưởng: Ảnh hưởng của di truyền, tính biệt, dinh dưỡng (nhu cầu nước uống 8–20 lít/ngày, tích lũy mô theo Michell 1962, hàm lượng protein, lipid, khoáng và vitamin A, B1, D) và các yếu tố tiểu khí hậu chuồng nuôi (nhiệt độ, ẩm độ 50–70%, mật độ nhốt).
  4. Sinh lý sinh dục và tổng quan nghiên cứu: Các giai đoạn thành thục tính dục, chu kỳ động dục, thời điểm phối giống tối ưu (chiều ngày thứ 3 và sáng ngày thứ 4 sau khi phát hiện động dục ở lợn lai); tóm lược các công trình nghiên cứu về tổ hợp lai hướng nạc trong nước (Phùng Thị Vân, Vũ Đình Tôn, Đoàn Văn Soạn...) và quốc tế (Bỉ, Tây Ban Nha).

Phần III: Phương pháp nghiên cứu

Trình bày cụ thể địa điểm tại Trại lợn giống hạt nhân Cargill (Phú Thọ) và thời gian thực hiện (10/02/2022 – 10/07/2022). Mô tả thiết kế thí nghiệm trên 320 lợn cái F1 phân chia thành 3 giai đoạn tuổi (60–105, 105–150, 150–180 ngày tuổi) cùng phương pháp chọn mẫu 30 cá thể cân đo. Định nghĩa chi tiết các chỉ tiêu kinh tế - kỹ thuật theo dõi, công thức toán học tính toán TKLTB, LĂV, FCR và các phần mềm xử lý dữ liệu thống kê (Excel 2016, Minitab 16).

Phần IV: Kết quả - Thảo luận

Đây là nội dung thực nghiệm trọng tâm của khóa luận, phản ánh 7 khía cạnh thực tế:

  • Thông tin cơ sở thực tập: Trại thành lập ngày 12/12/2020 trên diện tích 8 ha (thuê của Asean Resort trong 10 năm), diện tích xây dựng chăn nuôi là 4 ha. Quy mô thiết kế 3.000 hậu bị và 600 nái. Cơ cấu đàn năm 2022 gồm 27 đực giống, 610 nái sinh sản, 2.000 lợn hậu bị (chiếm 50,93%), 600 lợn con theo mẹ, 600 lợn sau cai sữa, 90 con F1 và 200 lợn thịt.
  • Quy trình chăm sóc, nuôi dưỡng: Phân bổ thời gian biểu làm việc cố định trong ngày. Chi tiết hóa kỹ thuật quản lý qua 3 giai đoạn:
    • Giai đoạn 60–105 ngày tuổi (nhận 320 con, 20–25 kg/con): Sử dụng cám viên hạt nhỏ mã 8102; duy trì nhiệt độ 29–32°C bằng bạt che, bóng sưởi và máy sưởi gas khi rét sâu dưới 20°C; vận hành 2–3/6 quạt hút; sau 40 ngày phân loại tách từ 20 ô lên 23 ô.
    • Giai đoạn 105–150 ngày tuổi (314 con, 50–60 kg/con): Chuyển sang cám hạt to mã 1062; duy trì nhiệt độ 26–28°C; vận hành 2–4/6 quạt; tháo bạt che chuồng, hạ bạt dàn mát.
    • Giai đoạn 150–180 ngày tuổi (311 con, 90–100 kg/con): Dùng cám mã 1072; duy trì nhiệt độ 24–27°C; bật toàn bộ 6 quạt hút kết hợp hệ thống dàn mát tự động chống nóng; lợn trên 180 ngày chưa xuất bán được khống chế ăn 3,0 kg/con/ngày.
  • Quy trình dinh dưỡng thức ăn: Tiêu chuẩn 3 mã cám công nghiệp Cargill đạt mức năng lượng trao đổi 3.850 kcal/kg, độ ẩm 14%, methionine + cystine 0,5%; tỷ lệ đạm thô (CP) và lysine giảm dần theo tuổi (8102: CP ≥ 16,5%, Lys 0,95%; 1062: CP ≥ 14,5%, Lys 0,7%; 1072: CP ≥ 13,5%, Lys 0,65%). Bổ sung thêm 200 g/con/ngày khi nhiệt độ môi trường dưới 18°C.
  • Quy trình tiêm phòng vaccine: Lịch tiêm phòng 12 mũi từ 5 đến 26 tuần tuổi phòng 6 bệnh truyền nhiễm nguy hiểm: Dịch tả (CSF), Lở mồm long móng (FMD), Giả dại (AD), Còi cọc do Circovirus (CIRCO) và Khô thai do Parvovirus (PARVO).
  • Công tác an toàn sinh học và vệ sinh thú y: Quy trình khử trùng nghiêm ngặt qua hố vôi, tắm sát trùng, tủ UV khử trùng đồ dùng cá nhân, cách ly người ngoài 48 giờ; sát trùng định kỳ bằng hóa chất Omnicide (tỷ lệ 1:100), Virkon (1,5 kg/200 lít nước phun chuồng trống; 500 g cho bể nước làm mát); thời gian để trống chuồng cách ly tối thiểu 7 ngày.
  • Phòng và điều trị bệnh: Phân tích dịch tễ hội chứng tiêu chảy PED và bệnh hô hấp (viêm phổi - màng phổi). Giai đoạn 60–105 ngày ghi nhận 75 con ốm (52 con hô hấp, 21 con tiêu chảy, 2 con lòi dom), chết 6 con. Giai đoạn 105–150 ngày có 27 con ốm (25 hô hấp, 2 tiêu chảy), chết 3 con (2 do hô hấp, 1 do cắn nhau). Giai đoạn 150–180 ngày có 3 con ốm do hô hấp, không có lợn chết. Tổng tỷ lệ lợn chết do bệnh tật trong suốt 120 ngày là 2,19%.
  • Khả năng sinh trưởng của lợn F1: TKLTB qua 3 giai đoạn đạt lần lượt 630,3; 856,7 và 825,4 g/con/ngày. Lượng thức ăn ăn vào trung bình toàn kỳ đạt 2,17 kg/con/ngày. Hệ số chuyển đổi thức ăn FCR trung bình là 2,88 kgTĂ/kgTKL.

Phần V: Kết luận - Đề nghị

Tóm tắt các chỉ số sinh trưởng nổi bật của tổ hợp lai F1 (Landrace × Yorkshire), khẳng định đàn lợn phát huy tốt ưu thế lai và có khả năng thích nghi cao. Kiến nghị trại cần cải tiến hệ thống thông gió, tăng cường kiểm soát bụi cám và xử lý chất thải đọng dưới tấm đan nhằm giảm thiểu triệt để các bệnh về đường hô hấp.


Kết quả và đóng góp

Khóa luận cung cấp hệ thống số liệu thực nghiệm đầy đủ về các chỉ tiêu kinh tế - kỹ thuật của lợn cái F1 (Landrace × Yorkshire) nuôi trong điều kiện công nghiệp:

Giai đoạn nuôi (ngày tuổi) Khối lượng khởi điểm (kg/con) Mã thức ăn Cargill Mức ăn bình quân (kg/con/ngày) Nhiệt độ chuồng thích hợp (°C) Tăng khối lượng TB (g/con/ngày) Số lợn mắc bệnh (con) Số lợn chết (con)
60 – 105 ngày tuổi 20 – 25 8102 1,45 (1,0 – 1,9) 29 – 32 630,3 75 6
105 – 150 ngày tuổi 50 – 60 1062 2,125 (1,9 – 2,35) 26 – 28 856,7 27 3*
150 – 180 ngày tuổi 90 – 100 1072 2,925 (2,35 – 3,5) 24 – 27 825,4 3 0
Toàn kỳ (60 – 180 ngày) 20 – 25 — 2,17 — — 105 9 (2,19% do bệnh)

(Ghi chú: Trong 3 con chết ở giai đoạn 105–150 ngày tuổi có 2 con chết do bệnh hô hấp và 1 con chết do bị đàn cắn)

Chỉ số tiêu tốn thức ăn trung bình toàn kỳ đạt 2,88 kgTĂ/kgTKL. Thành phần dinh dưỡng của 3 loại thức ăn được kiểm soát theo đúng tiêu chuẩn công ty:

Chỉ tiêu dinh dưỡng Cám 8102 (60–105 ngày) Cám 1062 (105–150 ngày) Cám 1072 (150–180 ngày)
Đạm tối thiểu (CP, %) 16,5 14,5 13,5
Năng lượng trao đổi (NLTĐ, kcal/kg) 3.850 3.850 3.850
Xơ thô tối đa (%) 6,5 11,0 11,0
Canxi (Ca, %) 0,3 – 1,3 0,4 – 1,8 0,4 – 1,8
Photpho (P, %) 0,5 – 1,7 0,4 – 1,5 0,3 – 1,5
Lysine tối thiểu (%) 0,95 0,70 0,65
Methionine + Cystine tối thiểu (%) 0,50 0,50 0,50
Độ ẩm tối đa (%) 14,0 14,0 14,0

Giải pháp và kiến nghị của tác giả:

  • Điều chỉnh chế độ thông gió và kiểm soát tiểu khí hậu: Do trại áp dụng phương thức nuôi khô hoàn toàn (không tắm rửa lợn bằng nước), chất thải và nước tiểu dễ đọng lại trên mặt tấm đan và hầm phân gây tích tụ khí độc ($NH_3, CO$). Cần vệ sinh quét dọn vách bạt hàng ngày, bảo dưỡng máy xịt áp lực định kỳ rửa gầm chuồng.
  • Quản lý chế độ ăn nghiêm ngặt ở cuối kỳ hậu bị: Khi lợn đạt 180 ngày tuổi, cần khống chế lượng thức ăn ở mức tối đa 3,0 kg/con/ngày nhằm hạn chế tích lũy mỡ thừa vùng bụng và cơ quan sinh dục, đảm bảo hiệu quả sinh sản cho giai đoạn phối giống.
  • Tối ưu hóa chi phí thú y: Giám sát liều lượng thuốc trộn phòng ngừa định kỳ, tránh việc sử dụng thừa thãi thuốc kháng sinh gây lãng phí kinh phí sản xuất.

Đóng góp của khóa luận: Cung cấp bộ dữ liệu thực chứng về tốc độ tăng trưởng và hiệu quả chuyển hóa thức ăn của con lai F1 (Landrace × Yorkshire) tại một trang trại hạt nhân tiêu chuẩn ở trung du miền Bắc; làm rõ bức tranh dịch tễ và tỷ lệ hao hụt của lợn hậu bị trong điều kiện nuôi khô khép kín.


Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế của nghiên cứu:

  • Dung lượng mẫu theo dõi chi tiết khối lượng cá thể chỉ giới hạn ở 30 con (chia trong 2 ô chuồng) trên tổng số 320 con được quản lý chung tại trại.
  • Nghiên cứu kết thúc tại thời điểm lợn đạt 180 ngày tuổi (giai đoạn hậu bị xuất bán hoặc chuẩn bị phối giống), chưa theo dõi tiếp các chỉ tiêu năng suất sinh sản thực tế ở chu kỳ đẻ đầu tiên (số con đẻ ra/ổ, số con cai sữa, khối lượng sơ sinh).
  • Nghiên cứu chưa đo đạc định lượng nồng độ các loại khí độc chuồng nuôi ($NH_3, H_2S, CO$) bằng thiết bị chuyên dụng mà mới dừng ở quan sát cảm quan và đối chiếu triệu chứng lâm sàng bệnh hô hấp.

Hướng nghiên cứu tiếp theo:

  • Tiếp tục theo dõi các chỉ tiêu năng suất sinh sản của chính đàn nái F1 (Landrace × Yorkshire) này khi phối giống với các dòng đực thuần hoặc đực lai thương phẩm (như Duroc, Pietrain hoặc PiDu50).
  • Khảo nghiệm giải pháp cải tiến hệ thống thông khí và xử lý đệm chuồng khô nhằm giảm thiểu triệt để nguy cơ viêm đường hô hấp ở giai đoạn lợn con chuyển chuồng (60–105 ngày tuổi).

Giá trị tham khảo

Báo cáo khóa luận có giá trị tham khảo ứng dụng thực tế cho nhiều nhóm đối tượng:

  • Sinh viên và học viên chuyên ngành Chăn nuôi, Thú y, Bác sĩ thú y: Nguồn tài liệu tham khảo thực tế về phương pháp theo dõi sinh trưởng lợn, công thức xử lý dữ liệu chăn nuôi và cách bố trí thí nghiệm trang trại.
  • Kỹ sư chăn nuôi và nhà quản lý trang trại lợn công nghiệp: Tài liệu tham khảo hữu ích về định mức khẩu phần ăn 3 giai đoạn của hãng Cargill, thiết kế lịch tiêm phòng vaccine 12 mũi cho lợn hậu bị, cũng như quy trình kiểm soát an toàn sinh học (cách ly 48 giờ, sát trùng hố vôi, sử dụng cồn và tủ UV).
  • Phần đáng tham khảo nhất trong văn bản: Bảng chương trình thức ăn chi tiết kèm thành phần dinh dưỡng chuẩn của 3 mã cám 8102, 1062, 1072 và biểu mẫu lịch trực nhật, phân công công việc kỹ thuật hàng ngày tại trang trại.

Câu hỏi thường gặp

1. Tốc độ tăng trưởng trung bình (TKLTB) của lợn cái F1 (Landrace × Yorkshire) qua các giai đoạn tuổi đạt bao nhiêu?
Tốc độ tăng khối lượng trung bình của lợn đạt 630,3 g/con/ngày ở giai đoạn 60–105 ngày tuổi; đạt đỉnh 856,7 g/con/ngày ở giai đoạn 105–150 ngày tuổi; và đạt 825,4 g/con/ngày ở giai đoạn 150–180 ngày tuổi.

2. Hệ số chuyển hóa thức ăn (FCR) và lượng thức ăn ăn vào (LĂV) trung bình toàn kỳ đạt mức nào?
Lượng thức ăn ăn vào trung bình của một cá thể lợn cái F1 giai đoạn 60–180 ngày tuổi là 2,17 kg/con/ngày. Hệ số chuyển hóa thức ăn (FCR) trung bình tính chung cho cả chu kỳ nuôi 120 ngày là 2,88 kgTĂ/kgTKL.

3. Đàn lợn theo dõi mắc phải những bệnh chủ yếu nào và tỷ lệ chết do bệnh tật là bao nhiêu?
Đàn lợn chủ yếu mắc hội chứng tiêu chảy (PED) và bệnh viêm phổi - màng phổi, tập trung cao nhất ở giai đoạn 60–105 ngày tuổi do lợn mới nhập chuồng và thời tiết rét đậm. Tổng số lợn chết trong suốt thời gian theo dõi là 9 con (trong đó 1 con chết do bị cắn và 8 con chết do bệnh tật), đưa tỷ lệ lợn chết vì bệnh tật của toàn đàn về mức 2,19%.

4. Lịch tiêm phòng vaccine cho lợn cái hậu bị tại trang trại giống Cargill gồm những bệnh nào và vào thời điểm nào?
Lịch tiêm phòng gồm 12 mũi: tuần thứ 5 (CSF 1 - Dịch tả), tuần 7 (FMD - Lở mồm long móng), tuần 8 (AD - Giả dại), tuần 10 (CSF 2), tuần 17 (AD 1), tuần 18 (CSF 1), tuần 19 (FMD 1), tuần 21 (AD 2), tuần 22 (CSF 2), tuần 23 (FMD 2), tuần 24 (CIRCO 1 - Còi cọc) và tuần 26 (PARVO 1 - Khô thai).

5. Quy mô và cơ cấu đàn của Trại lợn giống hạt nhân Cargill tại thời điểm nghiên cứu (năm 2022) như thế nào?
Trang trại quản lý diện tích 8 ha với quy mô thiết kế 3.000 lợn hậu bị và 600 lợn nái. Số liệu thống kê đến ngày 15/03/2022 cho thấy cơ cấu đàn gồm 27 con lợn đực, 610 con nái sinh sản, 2.000 con lợn hậu bị (chiếm tỷ trọng cao nhất 50,93%), 600 lợn con theo mẹ, 600 lợn sau cai sữa, 90 con F1 và 200 con lợn thịt.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Lê Quang Anh đã đánh giá chi tiết khả năng sinh trưởng của đàn lợn cái F1 (Landrace × Yorkshire) nuôi tại Trại lợn giống hạt nhân Cargill ở giai đoạn 60–180 ngày tuổi với các chỉ tiêu kinh tế - kỹ thuật đạt mức cao (TKLTB đạt 630,3–856,7 g/con/ngày, FCR trung bình 2,88 kgTĂ/kgTKL). Tác giả đã hệ thống hóa đầy đủ quy trình an toàn sinh học, chương trình thức ăn 3 giai đoạn và lịch tiêm phòng vaccine khép kín của trang trại công nghiệp. Mặc dù gặp khó khăn do thời tiết lạnh và phương thức nuôi khô dẫn đến một số bệnh hô hấp ở giai đoạn đầu, đàn lợn vẫn đạt tỷ lệ sống cao với mức hao hụt do bệnh chỉ chiếm 2,19%. Các kết quả và đề xuất kỹ thuật trong công trình là nguồn tư liệu thực chứng có giá trị tham khảo tin cậy cho công tác chăn nuôi lợn nái hậu bị thương phẩm hiện nay.