Trọn Bộ Bài Tập Luyện Nghe 'Key Step': Hỏi Tên, Cảm Xúc, Màu Sắc

Chuyên khảo phân tích Key step, đánh giá các khía cạnh quan trọng, đề xuất hướng nghiên cứu tiếp theo., phục vụ nghiên cứu và ứng dụng thực tiễn

Người đăng

Ẩn danh
58
3
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan các bước quan trọng trong học ngôn ngữ nền tảng

Trong lĩnh vực giáo dục học thuật, việc xác định các bước quan trọng (key steps) là nền tảng cho mọi phương pháp luận hiệu quả, đặc biệt trong giảng dạy ngôn ngữ sơ cấp. Các tài liệu nghiên cứu, như bộ tư liệu thực hành nghe được cung cấp, cho thấy một lộ trình thực hiện có cấu trúc rõ ràng. Lộ trình này tập trung vào việc xây dựng năng lực giao tiếp từ những thành phần cơ bản nhất. Một bước quan trọng không chỉ là một bài học đơn lẻ, mà là một giai đoạn quan trọng (fundamental stage) giúp người học đạt được một cột mốc quan trọng (milestone) cụ thể, ví dụ như khả năng tự giới thiệu hoặc mô tả một vật thể. Phân tích tài liệu cho thấy, quá trình học được chia thành các đơn vị nhỏ, dễ quản lý, bắt đầu từ việc nhận dạng tên gọi (What is your name?), cảm xúc (How are you?), màu sắc (What color is it?), cho đến mô tả ngoại hình (What do you look like?). Mỗi đơn vị này đại diện cho một hành động thiết yếu (essential action) trong giao tiếp hàng ngày. Việc tiếp cận theo từng bước này đảm bảo rằng người học không bị quá tải thông tin và có thể củng cố kiến thức một cách vững chắc trước khi chuyển sang các khái niệm phức tạp hơn. Đây chính là điểm mấu chốt tạo nên sự khác biệt giữa một chương trình học thành công và một nỗ lực thất bại. Quy trình này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc lặp lại và thực hành liên tục, coi đó là điều kiện tiên quyết để biến kiến thức thụ động thành kỹ năng chủ động.

1.1. Định nghĩa Key Step trong phương pháp luận giáo dục

Trong ngữ cảnh giáo dục ngôn ngữ, "Key Step" hay bước quan trọng được định nghĩa là một đơn vị học tập cốt lõi, tập trung vào một kỹ năng hoặc một khối kiến thức cụ thể, mang tính chất nền tảng. Đây là những thành phần cơ bản không thể thiếu trong quy trình cốt lõi của việc học. Ví dụ, trong tài liệu gốc, bài học "What is Your Name?" là một bước quan trọng điển hình, bởi nó trang bị cho người học công cụ đầu tiên và cơ bản nhất để tương tác xã hội. Việc hoàn thành bước này được xem là một milestone đầu tiên, mở đường cho các tương tác phức tạp hơn. Mỗi bước như vậy đều là một prerequisite (điều kiện tiên quyết) cho bước tiếp theo.

1.2. Vai trò của các cột mốc quan trọng trong lộ trình học tập

Các cột mốc quan trọng (milestones) đóng vai trò như những điểm kiểm tra, xác nhận sự tiến bộ của người học. Khi một người học có thể trả lời câu hỏi "Where are you from?" một cách tự tin, họ đã đạt được một cột mốc. Tài liệu phân tích cho thấy các bài thực hành nghe (Listening Practice) được thiết kế để củng cố các cột mốc này. Việc đạt được các milestone không chỉ củng cố kiến thức mà còn tạo động lực, giúp người học cảm thấy tự tin hơn. Đây là yếu tố quyết định trong việc duy trì sự hứng thú và cam kết lâu dài với quá trình học.

II. Thách thức thường gặp khi bỏ qua giai đoạn quan trọng

Việc bỏ qua hoặc xem nhẹ các giai đoạn quan trọng ban đầu trong quá trình học ngôn ngữ thường dẫn đến những hậu quả tiêu cực và lâu dài. Khi người học không nắm vững những thành phần cơ bản, họ sẽ xây dựng kiến thức trên một nền móng không ổn định. Đây là một điểm mấu chốt dẫn đến tình trạng "hổng kiến thức". Ví dụ, một người học có thể biết các từ vựng phức tạp nhưng lại gặp khó khăn trong việc hình thành một câu giới thiệu đơn giản như "My name is Jonathan". Tài liệu thực hành nhấn mạnh việc lặp đi lặp lại các cấu trúc cơ bản, cho thấy tầm quan trọng của việc củng cố nền tảng. Thách thức lớn nhất khi bỏ qua bước quan trọng là sự thiếu tự tin trong giao tiếp. Người học có thể cảm thấy lo lắng khi phải thực hiện các hành động thiết yếu như hỏi tên hay hỏi thăm sức khỏe. Hơn nữa, việc không tuân thủ một lộ trình thực hiện logic khiến quá trình học trở nên rời rạc và thiếu hiệu quả. Việc xây dựng một checklist công việc học tập dựa trên các giai đoạn quan trọng sẽ giúp khắc phục vấn đề này, đảm bảo mọi kỹ năng nền tảng đều được trang bị đầy đủ. Bỏ qua các bước này giống như cố gắng xây dựng một tòa nhà mà không có móng, sớm muộn cũng sẽ sụp đổ.

2.1. Phân tích lỗ hổng kiến thức từ việc học không hệ thống

Lỗ hổng kiến thức xảy ra khi người học không tuân theo một quy trình cốt lõi. Nếu một người không thành thạo cách hỏi và trả lời về màu sắc ("What color is it? It's red."), họ sẽ gặp khó khăn khi mô tả các vật thể phức tạp hơn sau này. Tài liệu gốc ngăn chặn điều này bằng cách chia nhỏ kiến thức thành các đơn vị riêng biệt và có tính kế thừa. Mỗi bài học là một điều kiện tiên quyết cho bài học tiếp theo, tạo thành một critical path (đường găng) trong học tập.

2.2. Tác động tâm lý khi thiếu nền tảng giao tiếp cơ bản

Sự thiếu hụt các kỹ năng cơ bản là một yếu tố quyết định đến tâm lý người học. Khi không thể thực hiện các hành động thiết yếu như chào hỏi, người học sẽ trở nên e ngại và tránh né giao tiếp. Tình trạng này có thể dẫn đến sự mất động lực và cảm giác thất bại. Việc xây dựng vững chắc từng cột mốc quan trọng sẽ giúp người học tích lũy sự tự tin, tạo ra một vòng lặp tích cực thúc đẩy quá trình học tập.

III. Phương pháp luận cho bước quan trọng Định danh cá nhân

Một trong những bước quan trọng đầu tiên và cơ bản nhất trong việc học bất kỳ ngôn ngữ nào là khả năng định danh cá nhân và người khác. Đây là hành động thiết yếu để bắt đầu một cuộc hội thoại. Tài liệu nghiên cứu đã cung cấp một phương pháp luận rõ ràng cho giai đoạn này. Quy trình cốt lõi bắt đầu bằng các câu hỏi trực tiếp: "What is your name?", "Where are you from?", và "Where do you live?". Các câu trả lời mẫu như "My name is Jenny", "I am from America" không chỉ cung cấp từ vựng mà còn giới thiệu cấu trúc ngữ pháp cơ bản. Việc thực hành các đoạn hội thoại ngắn giữa các nhân vật (Jonathan, Debra, Jack) là một điểm mấu chốt giúp người học làm quen với ngữ cảnh thực tế. Đây không chỉ là học thuộc lòng mà là quá trình nhận thức về cách thông tin cá nhân được trao đổi. Giai đoạn này được xem là một fundamental stage, đặt nền móng cho khả năng tương tác xã hội. Việc nắm vững các mẫu câu này là điều kiện tiên quyết để chuyển sang các chủ đề phức tạp hơn. Phân tích cho thấy, sự lặp lại có chủ đích là yếu tố quyết định thành công, giúp người học tự động hóa các phản xạ ngôn ngữ cơ bản.

3.1. Phân tích quy trình cốt lõi trong việc giới thiệu bản thân

Tài liệu trình bày một quy trình cốt lõi ba bước: hỏi tên, hỏi quê quán, và hỏi nơi ở. Quy trình này mô phỏng một cuộc trò chuyện tự nhiên. Các bài tập điền vào chỗ trống ("What's ___ name? Her name ___ Debra.") buộc người học phải chú ý đến các đại từ sở hữu (your, her, his), một thành phần cơ bản của ngữ pháp. Quy trình này tạo ra một kịch bản giao tiếp hoàn chỉnh ở mức độ sơ cấp.

3.2. Hành động thiết yếu Thực hành hỏi đáp về thông tin cá nhân

Các hành động thiết yếu được củng cố thông qua các bài tập thực hành. Yêu cầu "Now ask and answer with your friend about yourself" chuyển kiến thức từ thụ động sang chủ động. Đây là một pivotal moment (thời điểm then chốt) trong học tập, nơi lý thuyết được áp dụng vào thực tế. Hoạt động này không chỉ kiểm tra khả năng ghi nhớ mà còn phát triển kỹ năng tương tác, một cột mốc quan trọng trong quá trình học.

IV. Hướng dẫn xây dựng quy trình cốt lõi về từ vựng mô tả

Sau khi thiết lập khả năng định danh, bước quan trọng tiếp theo trong lộ trình thực hiện là xây dựng khả năng mô tả. Đây là một quy trình cốt lõi giúp mở rộng năng lực biểu đạt của người học. Tài liệu gốc tiếp cận vấn đề này một cách hệ thống, bắt đầu từ thành phần cơ bản nhất: màu sắc. Các câu hỏi như "What color is it?" và câu trả lời "It's red" thiết lập một mẫu câu mô tả đơn giản nhưng hiệu quả. Từ đó, phương pháp luận được mở rộng sang mô tả ngoại hình con người, với các bài học tập trung vào từ vựng như "brown eyes", "red hair", "short", "long". Việc học các tính từ và danh từ liên quan là điều kiện tiên quyết để có thể tạo ra những mô tả có ý nghĩa. Các bài thực hành như ghép nối hình ảnh với từ ngữ ("happy", "sad", "angry") hoặc mô tả một con quái vật ("My monster has red hair and three green eyes") là những hành động thiết yếu giúp củng cố từ vựng trong một ngữ cảnh vui nhộn và dễ nhớ. Đây là một giai đoạn quan trọng, nơi người học bắt đầu kết hợp các từ riêng lẻ thành các cụm từ và câu có nghĩa, một cột mốc quan trọng trên con đường hướng tới sự lưu loát.

4.1. Khám phá các thành phần cơ bản của ngôn ngữ mô tả

Các thành phần cơ bản của ngôn ngữ mô tả bao gồm tính từ (màu sắc, kích thước, hình dạng) và danh từ (các bộ phận cơ thể, đồ vật). Tài liệu cung cấp một danh sách từ khóa (Key Words) như "yellow", "blue", "green", "eyes", "hair", "mouth". Việc học các từ này không diễn ra một cách cô lập mà luôn gắn với hình ảnh trực quan, đây là một điểm mấu chốt giúp tăng cường khả năng ghi nhớ và nhận diện.

4.2. Xây dựng checklist công việc để thực hành kỹ năng mô tả

Từ tài liệu, có thể xây dựng một checklist công việc đơn giản cho người học. Checklist này bao gồm: (1) Nhận diện và gọi tên các màu sắc cơ bản. (2) Sử dụng mẫu câu "It is [color]". (3) Học từ vựng về các bộ phận cơ thể. (4) Mô tả ngoại hình của một người bằng cách sử dụng cấu trúc "[He/She] has [adjective] [noun]". Việc hoàn thành checklist này đồng nghĩa với việc đạt được các milestone trong kỹ năng mô tả.

V. Phân tích ứng dụng lộ trình thực hiện trong tài liệu gốc

Tài liệu học tập được cung cấp là một minh chứng xuất sắc về việc áp dụng một lộ trình thực hiện (implementation roadmap) có cấu trúc. Mỗi bài học không phải là một hòn đảo biệt lập mà là một mắt xích trong một chuỗi logic, đại diện cho một bước quan trọng trong quá trình học. Phương pháp luận được triển khai nhất quán qua các phần: Warm-up Questions, Key Words, và Listening Practice. Cấu trúc này tạo ra một quy trình cốt lõi cho mỗi buổi học, giúp người học định hướng và chuẩn bị tâm thế. Phần Warm-up đóng vai trò kích hoạt kiến thức nền và tạo sự tò mò. Phần Key Words giới thiệu các thành phần cơ bản sẽ được sử dụng. Cuối cùng, phần Listening Practice là hành động thiết yếu để áp dụng và củng cố kiến thức trong một ngữ cảnh giao tiếp mô phỏng. Lộ trình thực hiện này tuân theo nguyên tắc đi từ đơn giản đến phức tạp, một điểm mấu chốt trong sư phạm hiện đại. Ví dụ, người học làm quen với tên riêng và đại từ nhân xưng trước khi học về đại từ sở hữu. Sự tuần tự này đảm bảo rằng mỗi giai đoạn quan trọng được xây dựng trên nền tảng vững chắc của giai đoạn trước, tối ưu hóa hiệu quả học tập.

5.1. Đánh giá phương pháp luận qua cấu trúc bài học lặp lại

Cấu trúc lặp lại trong mỗi bài học (Warm-up, Key Words, Practice) là một phương pháp luận có chủ đích. Nó giúp hình thành thói quen học tập và giảm bớt gánh nặng nhận thức cho người học. Khi người học đã quen với cấu trúc, họ có thể tập trung hoàn toàn vào nội dung của bước quan trọng mới. Sự nhất quán này tạo ra một môi trường học tập an toàn và dễ đoán, là điều kiện tiên quyết cho sự tiếp thu hiệu quả, đặc biệt là với người học ở trình độ sơ cấp.

5.2. Nhận diện critical path trong chuỗi bài học ngôn ngữ

Chuỗi bài học trong tài liệu tạo ra một critical path (đường găng) rõ ràng. Việc nắm vững cách giới thiệu bản thân ("What is Your Name?") là prerequisite để có thể thảo luận về gia đình ("Who Do You Look Like?"). Tương tự, việc học từ vựng về màu sắc là cần thiết trước khi mô tả quần áo. Lộ trình thực hiện này đảm bảo không có bước nào bị bỏ sót, giúp người học tiến bộ một cách liền mạch và có hệ thống qua từng cột mốc quan trọng.

VI. Kết luận về các yếu tố quyết định và tương lai nghiên cứu

Phân tích tài liệu thực hành cho thấy việc xác định và tuân thủ các bước quan trọngyếu tố quyết định đến thành công trong việc tiếp thu ngôn ngữ ở giai đoạn đầu. Phương pháp luận tập trung vào các hành động thiết yếu và xây dựng kiến thức theo một lộ trình thực hiện có cấu trúc đã chứng tỏ hiệu quả vượt trội. Các giai đoạn quan trọng như định danh cá nhân và mô tả cơ bản không chỉ cung cấp công cụ giao tiếp mà còn xây dựng sự tự tin cho người học. Mỗi cột mốc quan trọng đạt được là một sự khẳng định về năng lực, thúc đẩy người học tiếp tục hành trình. Điểm mấu chốt nằm ở sự đơn giản, lặp lại và tính ứng dụng cao của từng bài học. Tương lai của lĩnh vực này có thể tập trung vào việc nghiên cứu cách tối ưu hóa chuỗi bước quan trọng này cho các đối tượng học viên khác nhau hoặc tích hợp công nghệ để cá nhân hóa quy trình cốt lõi học tập. Tuy nhiên, các thành phần cơ bản được trình bày trong tài liệu này sẽ luôn là nền tảng không thể thay thế. Việc nắm vững chúng chính là pivotal moment chuyển một người từ trạng thái không biết sang có khả năng giao tiếp cơ bản.

6.1. Tầm quan trọng của các điểm mấu chốt trong học tập sơ cấp

Các điểm mấu chốt trong học tập sơ cấp chính là những kiến thức nền tảng nhất. Tài liệu đã chứng minh rằng việc tập trung vào các cấu trúc câu đơn giản và từ vựng thông dụng nhất (tên, màu sắc, cảm xúc) mang lại hiệu quả cao. Việc bỏ qua các điểm mấu chốt này để theo đuổi các chủ đề phức tạp hơn là một sai lầm phổ biến. Sự thành công của phương pháp luận này khẳng định lại tầm quan trọng của việc xây dựng một nền móng vững chắc.

6.2. Hướng phát triển cho phương pháp luận giáo dục tương lai

Dựa trên quy trình cốt lõi đã được phân tích, các hướng nghiên cứu trong tương lai có thể khám phá việc áp dụng game hóa (gamification) để tăng sự hứng thú cho mỗi bước quan trọng. Ngoài ra, việc sử dụng trí tuệ nhân tạo để tạo ra các bài thực hành nghe-nói tương tác, tùy chỉnh theo tốc độ của từng người học, hứa hẹn sẽ nâng cao hiệu quả của lộ trình thực hiện này. Tuy nhiên, nguyên tắc về trình tự và củng cố các thành phần cơ bản vẫn sẽ là kim chỉ nam.

15/07/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

litarffi-up *uestions &. Listesing Pr&eti6e ! ii*, 1. Talk about the questions below 1, Listen and check. 1) What is your name? 2) Where are you irom? 1) What boys names can you hear? 3) Where do you live? Jonathan Jack Joshua 2) What gr,s' names can you hear? Lucy Lsa Jodie Debra B.

E"istenins Prac*iee S lU*. Listen and check the correct picture, 1, Write the words under the correct picture, - gI uo) rong konq " &s ., r, -B 9$W l 6, List*ftin$ Pr*€ti6e S #. 1, Praclice the dialog below. What is your name? i'.r My name is Jenny- 'l- Where are you from? lrr I am lrom America.

J, Where do you live? ffi ffi England !; I live in Los Angeles.a iffiffi ffi@ffi rdHuqe 2. Now ask and answer with your friend about yourselL S. Lis*eming Fra*tice 4 ri* u 1. Listen and choose the best answer.

1) What was Sam's firsl day like? 1. Listen to the first dialog again and fill in the blanks. s Joraira- What's name? 2) Where s Joey iiom? is Debra. Hong Kong H, ls Jack.

Canada over the16? What's 3) Where s Mrke kom? a, Korea c. Hong Kong ls Joshua *.*,€ $cript Jr:ratham: Hello. My name is Jonathan. What's your name? ffebra: My name is Debra.

Jack Hi, my name is Jack. Who is that girl over there? What's her name? donatham: Her name is Lucy. Jack What about that boy? What's his name? trebrar His name is Joshua. Her name is Jenny.

His name is Jake. His name is Danny. Harper lives in London, England. Alex lives in Australia.

Amy is from Hong Kong. Kate lives in Canada. " ,@t %ui@ffis flfcmr How was your first day of school, Sam? Sarm: lt was great. I already made new friends.

Sfiom: What are their names? $am: They are Joey and Mike. Joey is from America and Mike is from Hong Kong. ilItepnr: lt's good to hear that you have made friends so fast. \&lhst is Yrur l\Iame? ffi F&re=:*s== €-*.; A, Yfarffi-*p SHssti*ms A, LisEeniE* Frm*ti+e t '**u 1.

Talk about the questions below. Listen and choose the best answer 1) How are you today? 1) Who is Thomas saying hello to? 2) What is your ieacher's name? a. Joanne 2) How is Judy? a, not good b, I red d, sad e. Lisierrisg FrE*tBse A #*' 1.

Listen and check the correct pictu. Write the words under the correcl piclure. happy seepy sad angry 3): ffi ffi trr *{:*; 2. Listen again and circle the word you hear from each dialog, 1) sad angry greal *, ffi 2) t red sick s eepy .F: anory 4) angry #*s-, l q:, !-ist€ngftS Fr**tlce ;*u -* 1.

Listen and choose lhe best response. Practice the dialog below. I How are you today? e. How are you? h, Nlce lo meei you too : ' I am greai.

Whai :s your teacher's name? 'r My teacher's name s [/s. I i ve in London. ' € Whai is your besl fr end's name?. l/y best lriend s name s Luke.

Now ask and answer with your friendabout ffi ==€== how you feel today and people You met at - '--< school. My name is Linda *. l" Listen to the first dialog again and fill in the blanks S" L*$teeifi* Pra*iiee 4. 'r* n Thomas is Judy 1.

Listen and circle true or false, Hello, Judy. 1) Jane doesn'i like her homeroom teacher lm 2) Blll's ieacher's name is [4s. Nceto 3) Jane s leacher's f rst name s Judy Nceto 4) B ll doesn'i feel good {oday. Okay, k ds Take a seai now.

$cript Teaeheru Thomas, this is Judy. ffi, Thormasr Hello, Judy. How are you? Judy: l'm fine. Thomast Nice to meet you.

*!udy: Nice to meet you too. Teaeher; Okay, kids. Take a seat now. G: How are you today? B: I am great today.

G: How are you today? B: I am very sleepy. G: How are you today? B: I am very sad. G: How are you today? B: I am very angry. How are you? 2.

Nice to meet you. How are you today? 4. What's your name? Bill: Hi, how are you today, Jane? *lamE: I am very happy.5ame: I like my new school and my homeroom teacher. Eillg What's her name? .fane: Her name is Ms.

Her first name is Judy. How about you? How are you today, Biil? Sill: lam okay. !'lors &re Vourl ffi ! :. *:== == = &, lillarm-*F €r:e*Ei*m* &, !"istee;*S Ptraetie * * #.

Talk about the questions below. Lislen and choose the best answer. 1) What thrngs are yel ow / b ue / green ln the piclure? 1) What are they lalk ng aboil? 2) What things are yellow / b ue / green around you? s. bananas b^ rpp es {.

cherles 2) What color s the apple? a. green to, ye low c. Listen and check lhe correct picturc. Keg 1if*rds 1.

Write the words under the correct picture. yellow blue greeo g; +Ii,i : -i irli ri":Eii;l ,.1Er 2, Listen again and circle the word you hear from each sentence. rl # 1) bag book bicycle 2) brolvn greer 3) pen ruler 4) red green biue #*"" *. Li$t*nift* Fr**tEcB S 1.

Listen and match, T) Sam 2\ # -;,:;.*, ##f"B 'ti d,lEFi 'r ,J'" #ffii{F s-#. Now ask and answer with your friend about the colors you see around you S" E-i$teni*S Pre**ise 4 i,"* r: 1. Listen and choose the besI answen 1) What kind offlowers does Julie like? 1. Listen to the first dialog again and fill in the blanks h.

tul ps c, datfodrls d, sunfowers ts 2) What co ors does Julie have? is it? m. two reds, three yellows and iour wh tes Is b, too reds, one yellow, and three plnks Do you K nr' *^ lwo reds, one yel ow, and three whites Do you wanl d,lwo reds. one pink, and lhree ye lows pleasel l $cript $tevenr What's this? Kimr lt's an apple. $tenen: What color is it? Kim: lt's red.

$teven: Do you like apples, Kim? Do you want one? Kim: Yes, pleasel I love them!Thanks. This is a yellow bag. This is a red rose. My pencil case is blue.

I like green apples. They are delicious. ffili E;"iffiffir ffi"igEi 1. Sam has two black markers.

Jack has six red apples. Craig sees five blue chairs. Johnny has eight purple yoyos. re Steven: Hi, Julie.

What are they? Julie: Oh, they are roses. Aren't they beautiful? $teuen: Yes; they are! What colors do you have there? Julie: I have two red roses, one yellow rose and three white roses. Steven: They smell nice too. What Cclor is ft? ffi l A" Warm-up Questions @&,:.

Talk about the questions below. Listen and choose the best answer. 1) Whal is your favorite color? 2) Whal color do your classmates like the most? 1) What is Vicky's iavorite color? a. 2) Which is NOT one of her favorite things? a.

sky ft-)arr d, sea I 3) What is Ben's lavoriie color? a, red b. pink 4) What is his favorile thing? a, pink peaches b, red apples c, purple grapes 16)o,".n,oor"" B, Key Words B. Write the words under the correct picture. 1, Lislen and malch.

4) Kate ffi _ ffi clossroom ffi door @ @ 4e!! # s+q iffi:: ffi @ choir. ffi Pqpg]: -ur:rQ!sllq wna a v*' r. Listering Fractice S "ffiix,u l. Listen and check the corect picture.

1, PEctice the dialog below. jtrr What is your favorite color? l -ffi,' *: Ily tavorite color is blue. Now ask and answer with 2. Listen again and circle the word you do NOT hear fbm each sentence your friend about lavorite colorc.

1) brack (S;,: umbreila 2) oranse Gf4 door 3) white paper 1" Listen to the fiEt dialog again and filt in the blanks. GeD 4) green *r:* : what'syourfavorite colof ,ylqxy, red ft1-) fiilr:, My favorite COIOf ;" blUe U" Listering Pmctiee { "**,, tavorite th ngs are blue 1, Listen and answer the followinq questions. EL,i1: Like what, l) What color is Linda's favorite? .t:tE!t Blueberries , 6" sky and the seo r Answer Green is Linda's tavoriie cotor blUe These are my ravorite things that are. Wha{ about you? Whal is your favori colof ? 2) What coiors are Chris'ravoriie? " i+:]ii : Well,iiis gfeen.

llikethe color becausei .] Answer: Yellow and are Chris' favorite colors love sweet and sour green oPPles & ffi $cript -Tffi-i&lE::E€d.'ffi,* l?I Ben: What's your favorite color, Vicky? vickp My favorite color is blue because all my favorite things are blue. Ben: Like what? Viekyl Blueberries, the sky and the sea, These are my favorite things that are blue. What about you? What is your favorite color? Ben: Well, it is green. I like the color because I love sweet and sour green apples.

Lisa's favorite color is red. Michael's favorite color is purple. John's favorite color is black. Kate's favorite color is green.

I have a black umbrella. Our classroom door is orange. May I borrow a piece of white paper? 4. There are green desks and red chairs in the classroom.

=ffi, *;= 'Bi&dqk 17 Chris: Linda, do you like green? Linda: Yes, I do. lt's my favorite color. What's your Iavorite color, Chris? Pink, blue, green? Chris: lt is yellow. Yellow is my favorite color.

I also like blue. tJSIeat i* Yclacr Sev*rit* #sfrar? &armw*r €*y A. Warre-up &$estians A" Li$tenins Practice t ea'n 1. Talk about the questions below.

Listen and choose the best answer -ffi"m"m "ffi 1) Whai do you look like? 2) Whal color are your eyes? 1) Whai does Kelly's monster look llke? 3) Whal color is your halr? 2) What does John's monsier look like? a, lt has purple hair, three blue mouths and six brown legs- b, ll has purple hair. two pnk mouths and six black legs. c, lt has purple ha r, two red moulhs and six black legs. d, lt has purple halr, Mo yeliow mouths and six b ack egs.

ts, !{ey Wsrds '{. Write the words under the correct picture" 3) What does the leacher think of iherr monsiers? haf ,eyes mouth legs a. ugly b, sad 'nh" B. Listen and complete lhe picture by drawing the missing parts.

Listefting Practiee t "ri,* - 1. Listen and check the correct picture. Practice the dialog below. r, Whai does your monster ook like? air ,t has four blue eyes.

two red moulhs. a yellow nose, pink hair and three legs. i What about you? What do you look like? i,:: I have brown eyes and red hair ,i+#, :l-*i 2. Now ask and answer with your friend about your monster.

Listen again and circle the word you hear from each sentence 1) short cury long 2) green blue 3) shod long starght l. Listen to the first dialog again and fill in the blanks 4) staight c!ily iong j'ri,_,, Whatdoesyour i I\lV monster has E. l"ist€ninq Practiee 4 1, Listen and circle true or false. 1) They are looking ai a iamily album 2) The monster has a big moulh, a small nose and long hair 3) Sally's monster is very cule.

4) Kelly wants to keep the picture. Script ffln *tfilscln; What does your monster look like, Kelly? Kellyr My monster has red hair and three green eyes. Iifin Ulfilson: What about you, John? *Iohn: My monster has purple hair, two red mouths and six black legs. *fin Wi!*enl They sound scary! 1.

This rabbit has two big ears. The baby has brown curly hair. The boy has big green eyes. My mom has red straight hair.

I have long brown hair. He has big blue eyes. She has short blonde hair. My mom has brown curly hair.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ