Báo cáo tốt nghiệp: Kế toán tiền gửi ngân hàng tại Công ty TNHH Dệt Thiên Kiều

Chuyên khảo kinh tế phân tích tiền gửi ngân hàng tại công ty tnhh dệt thiên kiều, đánh giá các khía cạnh quan trọng, đề xuất hướng nghiên cứu tiếp theo.

Trường đại học

Trường Đại Học Kinh Tế

Chuyên ngành

Kế Toán

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đồ Án Tốt Nghiệp

2023

142
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Toàn cảnh quy trình kế toán tiền gửi ngân hàng tại Thiên Kiều

Kế toán tiền gửi ngân hàng là một phần hành cốt lõi trong công tác quản lý tài chính tại bất kỳ doanh nghiệp nào, đặc biệt là với các kế toán công ty sản xuất như Công ty TNHH Dệt Thiên Kiều. Việc quản lý chính xác và hiệu quả dòng tiền qua ngân hàng không chỉ đảm bảo tính thanh khoản mà còn phản ánh sức khỏe tài chính của doanh nghiệp trên báo cáo tài chính. Tại Công ty Dệt Thiên Kiều, công tác này được thực hiện tuân thủ chặt chẽ theo Thông tư 200 và các chuẩn mực kế toán Việt Nam hiện hành. Mọi giao dịch từ thu tiền hàng, thanh toán cho nhà cung cấp, trả lương nhân viên đến nộp thuế đều được thực hiện chủ yếu qua hệ thống ngân hàng. Do đó, việc hạch toán tiền gửi ngân hàng đòi hỏi sự tỉ mỉ, chính xác tuyệt đối trong từng bút toán ghi sổ. Quy trình này bắt đầu từ việc tiếp nhận và xử lý các chứng từ kế toán gốc như giấy báo nợ, giấy báo có, ủy nhiệm chisổ phụ ngân hàng. Kế toán phải thực hiện đối chiếu sao kê ngân hàng thường xuyên để phát hiện và xử lý kịp thời các sai sót hoặc chênh lệch. Việc tổ chức công tác kế toán khoa học giúp ban lãnh đạo có cái nhìn tổng quan, đưa ra các quyết định kinh doanh kịp thời và hiệu quả, đồng thời tăng cường kiểm soát nội bộ đối với các khoản vốn bằng tiền.

1.1. Vai trò của tài khoản 112 trong kế toán công ty dệt may

Tại Công ty Dệt Thiên Kiều, tài khoản 112 - Tiền gửi ngân hàng đóng vai trò trung tâm trong việc phản ánh các dòng tiền. Tài khoản này được chi tiết hóa để theo dõi riêng biệt cho từng loại tiền tệ (VND, USD) và từng tài khoản ngân hàng (VCB, SHB). Cụ thể, tài khoản 1121 dùng cho tiền Việt Nam và 1122 cho ngoại tệ. Việc hạch toán chi tiết giúp công ty dễ dàng quản lý dòng tiền, phục vụ cho các nghiệp vụ thu tiền khách hàngnghiệp vụ chi tiền trả nhà cung cấp trong và ngoài nước. Theo báo cáo nghiên cứu, công ty sử dụng các tài khoản chi tiết như 11211 (VCB) và 11212 (SHB) để quản lý tiền đồng, và tài khoản 1122 (SHB) cho các giao dịch USD. Điều này đặc biệt quan trọng đối với một kế toán công ty dệt may có hoạt động xuất khẩu, nơi các giao dịch ngoại tệ phát sinh thường xuyên, đòi hỏi việc theo dõi và xử lý chênh lệch tỷ giá hối đoái một cách chính xác.

1.2. Các chuẩn mực và chính sách kế toán Việt Nam được áp dụng

Công ty TNHH Dệt Thiên Kiều xây dựng hệ thống kế toán dựa trên các quy định pháp lý hiện hành. Cơ sở chính để lập và trình bày báo cáo tài chính là các Chuẩn mực Kế toán Việt Nam và Chế độ Kế toán Doanh nghiệp ban hành theo Thông tư 200/2014/TT-BTC. Công ty áp dụng kỳ kế toán năm, bắt đầu từ 01/01 và kết thúc vào 31/12. Đơn vị tiền tệ sử dụng trong ghi sổ là Đồng Việt Nam (VND). Một chính sách quan trọng liên quan đến tiền gửi ngân hàng là nguyên tắc chuyển đổi các đồng tiền khác ra VND. Các giao dịch bằng ngoại tệ được quy đổi theo tỷ giá giao dịch thực tế tại thời điểm phát sinh. Bên Nợ Tài khoản 1122 áp dụng tỷ giá mua, và bên Có áp dụng tỷ giá ghi sổ bình quân gia quyền. Việc tuân thủ nghiêm ngặt các nguyên tắc này đảm bảo tính nhất quán và minh bạch của thông tin tài chính.

II. Thách thức và rủi ro trong hạch toán tiền gửi ngân hàng

Công tác hạch toán tiền gửi ngân hàng tại một doanh nghiệp sản xuất như Dệt Thiên Kiều luôn tiềm ẩn nhiều thách thức và rủi ro. Một trong những khó khăn lớn nhất là đảm bảo sự khớp đúng tuyệt đối giữa số liệu trên sổ tiền gửi ngân hàng của công ty và sổ phụ ngân hàng. Các chênh lệch có thể phát sinh từ nhiều nguyên nhân: lỗi nhập liệu, các khoản phí ngân hàng chưa được hạch toán, các séc đã phát hành nhưng chưa được thanh toán, hoặc các khoản tiền khách hàng chuyển nhưng chưa nhận được giấy báo có. Một thách thức khác, đặc biệt với các công ty có giao dịch xuất khẩu, là việc quản lý và hạch toán các giao dịch ngoại tệ. Việc xử lý chênh lệch tỷ giá hối đoái phát sinh trong kỳ và đánh giá lại số dư ngoại tệ cuối kỳ đòi hỏi kế toán phải nắm vững quy định của Thông tư 200. Báo cáo thực tế tại Dệt Thiên Kiều cho thấy công ty chưa thực hiện đánh giá lại số dư tài khoản tiền gửi gốc ngoại tệ cuối kỳ, đây là một thiếu sót cần khắc phục để đảm bảo báo cáo tài chính phản ánh đúng giá trị tài sản. Hơn nữa, việc duy trì một hệ thống kiểm soát nội bộ chặt chẽ để ngăn chặn các hành vi gian lận liên quan đến các khoản chi qua ngân hàng cũng là một bài toán quan trọng.

2.1. Sai sót khi đối chiếu sao kê ngân hàng và sổ phụ định kỳ

Việc đối chiếu sao kê ngân hàng là nghiệp vụ bắt buộc và phải được thực hiện định kỳ (hàng tháng, hàng quý). Tuy nhiên, quá trình này dễ phát sinh sai sót nếu không có một quy trình luân chuyển chứng từ rõ ràng. Tại Dệt Thiên Kiều, mặc dù quy trình được thực hiện, nhưng các lỗi nhỏ như ghi nhận sai ngày, sai số tiền hoặc bỏ sót các khoản phí ngân hàng vẫn có thể xảy ra. Những sai sót này nếu không được phát hiện kịp thời sẽ dẫn đến số dư trên sổ cái tài khoản 112 bị lệch so với thực tế, ảnh hưởng đến tính chính xác của bảng cân đối kế toán. Việc tự động hóa một phần quy trình đối chiếu hoặc sử dụng các phần mềm kế toán có tính năng hỗ trợ mạnh mẽ có thể giảm thiểu rủi ro này.

2.2. Xử lý chênh lệch tỷ giá hối đoái với các tài khoản ngoại tệ

Doanh nghiệp Dệt Thiên Kiều có các giao dịch thu chi bằng USD, do đó nghiệp vụ xử lý chênh lệch tỷ giá hối đoái là không thể tránh khỏi. Chênh lệch phát sinh khi tỷ giá tại ngày giao dịch khác với tỷ giá ghi sổ. Theo Thông tư 200, các khoản chênh lệch này phải được ghi nhận vào doanh thu hoặc chi phí tài chính (TK 515 hoặc TK 635). Một điểm quan trọng được ghi nhận trong tài liệu nghiên cứu là việc công ty không thực hiện đánh giá lại số dư cuối kỳ của tài khoản tiền gửi có gốc ngoại tệ. Đây là một điểm không tuân thủ chuẩn mực kế toán, có thể làm sai lệch giá trị khoản mục tiền trên báo cáo tài chính và ảnh hưởng đến kết quả kinh doanh.

III. Hướng dẫn kế toán tiền gửi ngân hàng theo Thông tư 200

Quy trình kế toán tiền gửi ngân hàng tại Công ty Dệt Thiên Kiều được xây dựng một cách bài bản, tuân thủ theo các hướng dẫn của Thông tư 200. Hình thức kế toán áp dụng là Nhật ký chung, được hỗ trợ bởi phần mềm kế toán SmartPro. Hàng ngày, khi phát sinh các nghiệp vụ kinh tế liên quan đến tiền gửi, kế toán viên căn cứ vào các chứng từ kế toán hợp lệ để hạch toán. Đối với các nghiệp vụ thu tiền, cơ sở là giấy báo có và sao kê. Đối với các nghiệp vụ chi, cơ sở là giấy báo nợ, ủy nhiệm chi đã được duyệt, hoặc lệnh thanh toán qua Internet Banking. Mọi bút toán đều được nhập vào phần mềm, hệ thống sẽ tự động cập nhật vào Sổ Nhật ký chung, Sổ Cái tài khoản 112, và các sổ chi tiết liên quan. Định kỳ, kế toán trưởng thực hiện kiểm tra, đối chiếu sao kê ngân hàng và số liệu giữa các sổ sách để đảm bảo tính nhất quán. Quy trình này giúp giảm thiểu sai sót, tăng cường tính minh bạch và cung cấp số liệu đáng tin cậy cho việc lập báo cáo tài chính.

3.1. Quy trình luân chuyển chứng từ Giấy báo nợ giấy báo có

Một quy trình luân chuyển chứng từ hiệu quả là nền tảng cho công tác kế toán chính xác. Tại Dệt Thiên Kiều, khi ngân hàng gửi giấy báo nợ hoặc giấy báo có, kế toán tiền có trách nhiệm tiếp nhận. Sau đó, kế toán viên phải đối chiếu các chứng từ này với các chứng từ gốc nội bộ tương ứng (ví dụ: hóa đơn bán hàng đối với khoản thu, đề nghị thanh toán và hóa đơn mua hàng đối với khoản chi). Sau khi xác nhận thông tin khớp đúng, các chứng từ này được dùng làm căn cứ để ghi sổ kế toán. Cuối cùng, toàn bộ chứng từ kế toán liên quan đến tiền gửi ngân hàng sẽ được sắp xếp, lưu trữ một cách khoa học theo thứ tự thời gian và loại nghiệp vụ để phục vụ cho công tác kiểm tra, thanh tra sau này. Việc kiểm soát chặt chẽ quy trình này giúp hệ thống kiểm soát nội bộ hoạt động hiệu quả.

3.2. Cách ghi sổ tiền gửi ngân hàng theo hình thức Nhật ký chung

Công ty áp dụng hình thức Nhật ký chung. Trình tự ghi sổ bắt đầu từ việc hạch toán các nghiệp vụ phát sinh vào Sổ Nhật ký chung. Ví dụ, khi nhận được tiền từ khách hàng, kế toán định khoản: Nợ TK 11212 (Tiền gửi ngân hàng SHB - VND) / Có TK 13111 (Phải thu khách hàng). Khi thanh toán cho nhà cung cấp, định khoản là: Nợ TK 33111 (Phải trả người bán) / Có TK 11212. Dữ liệu từ Sổ Nhật ký chung sau đó được tự động chuyển vào Sổ Cái các tài khoản liên quan và các sổ tiền gửi ngân hàng chi tiết. Cuối kỳ, kế toán lập Bảng cân đối số phát sinh từ Sổ Cái để kiểm tra sự cân đối trước khi lập các báo cáo tài chính.

3.3. Hạch toán lãi tiền gửi không kỳ hạn và các khoản phí

Một nghiệp vụ phổ biến khác là hạch toán lãi tiền gửi không kỳ hạn. Dựa trên sao kê hoặc giấy báo có của ngân hàng, kế toán ghi nhận khoản lãi này vào doanh thu hoạt động tài chính. Bút toán được hạch toán là: Nợ TK 112 / Có TK 515. Ngược lại, các khoản phí dịch vụ ngân hàng (phí chuyển tiền, phí quản lý tài khoản) được hạch toán vào chi phí quản lý doanh nghiệp. Dựa vào giấy báo nợ, kế toán định khoản: Nợ TK 642 / Có TK 112. Việc hạch toán đầy đủ và chính xác các khoản thu nhập và chi phí nhỏ này đảm bảo kết quả kinh doanh được phản ánh trung thực.

IV. Phương pháp hạch toán các nghiệp vụ tiền gửi ngân hàng

Việc hạch toán tiền gửi ngân hàng tại Công ty Dệt Thiên Kiều bao gồm nhiều nghiệp vụ kinh tế đa dạng, phản ánh hoạt động sản xuất kinh doanh của một kế toán công ty sản xuất. Các nghiệp vụ này chủ yếu xoay quanh hai dòng tiền chính: dòng tiền vào từ hoạt động bán hàng, thu hồi công nợ và dòng tiền ra để thanh toán chi phí, mua sắm tài sản, trả nợ. Mỗi nghiệp vụ đều yêu cầu bộ chứng từ kế toán đầy đủ và hợp lệ trước khi được ghi sổ. Ví dụ, nghiệp vụ thu tiền khách hàng cần có hóa đơn, hợp đồng và giấy báo có. Trong khi đó, nghiệp vụ chi tiền trả nhà cung cấp cần có hợp đồng, hóa đơn mua hàng, biên bản giao nhận và ủy nhiệm chi hoặc lệnh chuyển tiền. Việc áp dụng đúng phương pháp hạch toán cho từng trường hợp cụ thể theo Thông tư 200 không chỉ là yêu cầu về mặt pháp lý mà còn là công cụ quan trọng để quản trị dòng tiền, đảm bảo khả năng thanh toán và tối ưu hóa việc sử dụng vốn tại doanh nghiệp.

4.1. Minh họa nghiệp vụ thu tiền khách hàng qua tài khoản ngân hàng

Theo tài liệu nghiên cứu, một tình huống điển hình là khi Công ty Dệt Thiên Kiều hoàn thành đơn hàng gia công cho Công ty Võ Han Minh. Kế toán lập hóa đơn GTGT, sau đó hạch toán doanh thu và công nợ phải thu. Khi Công ty Võ Han Minh thanh toán qua ngân hàng SHB, kế toán Dệt Thiên Kiều nhận được giấy báo có. Căn cứ vào đó, kế toán công nợ tiến hành hạch toán bút toán thu tiền: Nợ TK 11212 (Số tiền thực nhận) và Có TK 13111 (Phải thu của khách hàng - Võ Han Minh). Quá trình này đảm bảo công nợ của khách hàng được cập nhật kịp thời, giúp việc theo dõi và thu hồi nợ hiệu quả hơn. Đây là một nghiệp vụ thu tiền khách hàng cơ bản nhưng đòi hỏi sự chính xác cao.

4.2. Hướng dẫn nghiệp vụ chi tiền trả nhà cung cấp bằng UNC

Đối với nghiệp vụ chi tiền trả nhà cung cấp, quy trình cũng được kiểm soát chặt chẽ. Ví dụ, khi công ty mua nguyên vật liệu từ Công ty TNHH Yuan Da, sau khi nhận hàng và hóa đơn, kế toán kho nhập kho và kế toán công nợ theo dõi khoản phải trả trên TK 331. Khi đến hạn thanh toán, kế toán lập ủy nhiệm chi (UNC) hoặc thực hiện lệnh chuyển tiền qua Internet Banking trình ban giám đốc phê duyệt. Sau khi giao dịch thành công và nhận được giấy báo nợ từ ngân hàng, kế toán hạch toán: Nợ TK 33111 (Phải trả người bán - Yuan Da) và Có TK 11212. Việc thanh toán qua ngân hàng đối với các hóa đơn có giá trị lớn không chỉ minh bạch mà còn là điều kiện để được khấu trừ thuế GTGT đầu vào.

4.3. Kế toán thanh toán lương và nộp các khoản thuế qua ngân hàng

Thanh toán lương cho nhân viên qua tài khoản ngân hàng là hình thức phổ biến tại Dệt Thiên Kiều. Cuối tháng, kế toán tiền lương lập bảng lương, sau đó thực hiện lệnh chuyển tiền vào tài khoản cá nhân của từng nhân viên. Dựa trên giấy báo nợ tổng hợp, kế toán hạch toán: Nợ TK 3341 (Phải trả người lao động) và Có TK 112. Tương tự, các khoản thuế phải nộp cho nhà nước như thuế môn bài, thuế GTGT hàng nhập khẩu, thuế TNDN cũng được nộp qua cổng thông tin điện tử của cơ quan thuế và thanh toán bằng chuyển khoản. Các bút toán này được ghi nhận dựa trên chứng từ kế toán là giấy nộp tiền vào ngân sách nhà nước và giấy báo nợ của ngân hàng.

V. Phân tích thực tế kế toán tiền gửi ngân hàng tại Dệt Thiên Kiều

Việc phân tích các số liệu thực tế trên báo cáo tài chính của Công ty Dệt Thiên Kiều qua các năm cung cấp một cái nhìn sâu sắc về hiệu quả của công tác kế toán tiền gửi ngân hàng. Khoản mục Tiền và tương đương tiền, trong đó có tiền gửi ngân hàng, là một chỉ tiêu quan trọng phản ánh khả năng thanh toán và quản lý dòng tiền của doanh nghiệp. Theo dữ liệu phân tích, số dư tiền gửi ngân hàng của công ty có sự biến động lớn qua các năm. Cụ thể, số dư giảm mạnh vào năm 2018 so với 2017 nhưng sau đó lại tăng vọt vào năm 2019. Sự biến động này cho thấy hoạt động quản trị dòng tiền của công ty chịu ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố như chu kỳ kinh doanh, chính sách công nợ và hoạt động đầu tư. Việc phân tích không chỉ dừng lại ở số dư cuối kỳ mà còn cần xem xét các dòng tiền vào ra trong kỳ để đánh giá toàn diện sức khỏe tài chính và hiệu quả của hệ thống kiểm soát nội bộ.

5.1. Trình bày số dư tiền gửi ngân hàng trên báo cáo tài chính

Cuối kỳ kế toán, sau khi đã hoàn tất việc ghi sổ và đối chiếu, số dư Nợ của tài khoản 112 được tổng hợp. Số liệu này cùng với số dư tài khoản tiền mặt (TK 111) sẽ được trình bày trên chỉ tiêu “Tiền và các khoản tương đương tiền” (Mã số 110) thuộc phần Tài sản ngắn hạn trên Bảng cân đối kế toán. Trên Bản thuyết minh báo cáo tài chính, chỉ tiêu này sẽ được chi tiết hóa thành Tiền mặt và Tiền gửi ngân hàng. Việc trình bày rõ ràng, minh bạch giúp các đối tượng sử dụng báo cáo tài chính như nhà đầu tư, ngân hàng và cơ quan quản lý có thể đánh giá chính xác khả năng thanh khoản và cơ cấu vốn bằng tiền của doanh nghiệp tại thời điểm báo cáo.

5.2. Phân tích biến động khoản mục tiền gửi ngân hàng qua các năm

Dữ liệu từ báo cáo cho thấy một bức tranh biến động rõ rệt. Năm 2018, tiền gửi ngân hàng giảm 35.52% so với năm 2017. Nguyên nhân chính được chỉ ra là do các khoản phải thu tăng cao và áp lực thanh toán các khoản phải trả lớn. Điều này cho thấy công ty có thể đã bị chiếm dụng vốn. Tuy nhiên, đến năm 2019, tình hình đã đảo ngược ngoạn mục khi tiền gửi ngân hàng tăng đến 315.82% so với năm 2018. Sự tăng trưởng này đến từ việc công ty đã cải thiện được việc thu hồi công nợ và áp dụng tốt chính sách chiếm dụng vốn từ nhà cung cấp (thông qua khoản mục người mua trả tiền trước tăng). Những phân tích này cho thấy tầm quan trọng của việc hạch toán tiền gửi ngân hàng trong việc cung cấp dữ liệu cho quản trị tài chính.

VI. Giải pháp tối ưu hóa công tác kế toán tiền gửi ngân hàng

Dựa trên phân tích thực trạng công tác kế toán tiền gửi ngân hàng tại Công ty Dệt Thiên Kiều, một số giải pháp có thể được đề xuất nhằm hoàn thiện và nâng cao hiệu quả. Mục tiêu chính là đảm bảo tính chính xác, kịp thời của thông tin kế toán, đồng thời tăng cường hệ thống kiểm soát nội bộ để giảm thiểu rủi ro và sai sót. Việc tối ưu hóa không chỉ dừng lại ở việc tuân thủ các quy định của Thông tư 200 hay chuẩn mực kế toán Việt Nam, mà còn cần ứng dụng công nghệ và cải tiến quy trình làm việc. Một hệ thống kế toán tiền gửi hiệu quả sẽ giúp ban lãnh đạo đưa ra các quyết định tài chính sáng suốt, từ việc quản lý dòng tiền hàng ngày đến việc lập kế hoạch tài chính dài hạn, góp phần vào sự phát triển bền vững của doanh nghiệp trong ngành dệt may đầy cạnh tranh. Các giải pháp này cần được triển khai đồng bộ, từ việc nâng cao năng lực của nhân viên kế toán đến việc cải tiến quy trình và công cụ hỗ trợ.

6.1. Hoàn thiện quy trình đối chiếu sao kê ngân hàng định kỳ

Để khắc phục những sai sót tiềm ẩn, công ty nên xây dựng một quy trình đối chiếu sao kê ngân hàng chặt chẽ và chuẩn hóa hơn. Cần quy định rõ ràng về tần suất đối chiếu (nên là hàng tuần hoặc thậm chí hàng ngày đối với các tài khoản có giao dịch lớn) và người chịu trách nhiệm thực hiện. Việc lập “Biên bản đối chiếu tiền gửi ngân hàng” vào cuối mỗi tháng, có chữ ký xác nhận của kế toán tiền, kế toán trưởng và đại diện ngân hàng (nếu cần) sẽ tăng cường tính pháp lý và trách nhiệm. Ngoài ra, việc ứng dụng các công cụ tự động khớp lệnh giữa sổ phụ ngân hàngsổ tiền gửi ngân hàng trên phần mềm kế toán sẽ giúp tiết kiệm thời gian và giảm thiểu lỗi do con người gây ra.

6.2. Nâng cao hệ thống kiểm soát nội bộ cho các giao dịch tiền

Hệ thống kiểm soát nội bộ cần được rà soát và củng cố. Cần thực hiện nguyên tắc bất kiêm nhiệm, tách biệt rõ ràng chức năng của người đề nghị thanh toán, người phê duyệt, và người thực hiện giao dịch chuyển tiền. Mọi khoản chi qua ngân hàng đều phải có đầy đủ chứng từ kế toán hợp lệ và được phê duyệt theo đúng phân cấp. Đặc biệt, cần thực hiện nghiêm túc việc đánh giá lại số dư tiền gửi có gốc ngoại tệ vào cuối kỳ theo đúng quy định của Thông tư 200 để đảm bảo báo cáo tài chính phản ánh trung thực và hợp lý. Điều này không chỉ là tuân thủ pháp luật mà còn là một phần quan trọng của quản trị rủi ro tài chính.

6.3. Đào tạo và cập nhật kiến thức kế toán cho đội ngũ nhân sự

Con người là yếu tố then chốt. Công ty nên tổ chức các buổi đào tạo định kỳ để cập nhật cho đội ngũ kế toán về các thay đổi trong chuẩn mực kế toán Việt Nam, chính sách thuế và các quy định liên quan đến quản lý ngoại hối. Nâng cao kỹ năng sử dụng phần mềm kế toán, đặc biệt là các tính năng liên quan đến hạch toán tiền gửi ngân hàng, quản lý công nợ và báo cáo dòng tiền. Một đội ngũ nhân sự có chuyên môn vững vàng sẽ là nền tảng vững chắc để thực hiện tốt công tác kế toán, từ đó cung cấp thông tin tài chính chính xác và đáng tin cậy cho ban lãnh đạo.

15/07/2025
Kế toán tiền gửi ngân hàng tại công ty tnhh dệt thiên kiều

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 GIỚI THIỆU KHÁI QUÁT VỀ CÔNG TY TNHH DỆT THIÊN KIỀU 1. Lịch sử hình thành và phát triển của Công ty TNHH Dệt Thiên Kiều 1. Giới thiệu sơ lược về Công ty TNHH Dệt Thiên Kiều  Thông tin chung Qua quá trình thực tập tại Công ty TNHH Dệt Thiên Kiều, tác giả đã được tìm hiểu và nghiên cứu một số vấn đề liên quan đến Công ty. Sau đây là tổng quan một số thông tin cơ bản của Công ty được tác giả khái quát ngắn gọn như sau:  Tên công ty (Tiếng Việt): CÔNG TY TNHH DỆT THIÊN KIỀU  Tên công ty (Tiếng Anh): THIEN KIEU KNITTING COMPANY LIMITED  Biểu tượng (Logo):  Mã số thuế: 3702460941  Cơ quan thuế quản lý: Chi cục thuế khu vực Tân Uyên  Địa chỉ trụ sở: Thửa đất số 214, Tờ bản đồ số 59, Đường ĐT 747A, Tổ 5, Khu phố 7, Phường Uyên Hưng, Thị xã Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam  Điện thoại: 02743802227  Email: thienkieu.com  Người đại diện pháp luật: Chung Yun Gul  Loại hình công ty: Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên  Vốn điều lệ: 3.000 Ngoài những thông tin cơ bản trên, tác giả căn cứ vào Quyết định thành lập do Tỉnh Bình Dương cấp ngày 09/05/2016 cho thấy từ lúc thành lập đến nay, thời gian Công ty TNHH Dệt Thiên Kiều đi vào hoạt động không phải là khoảng thời gian quá dài và công ty vẫn đang trong quá trình hoàn thiện từ bộ máy quản lý cho đến các hoạt động 6 sản xuất kinh doanh, vì vậy công ty vẫn chưa có cột mốc hay sự kiện nào quá nổi bật.

Tuy nhiên, đội ngũ nhân viên vẫn luôn duy trì được sự hoạt động ổn định của doanh nghiệp và ngày một cố gắng, nổ lực thay đổi từng chút một qua các năm để công ty sẽ có những bước phát triển xa hơn trong tương lai.  Hình thức sở hữu vốn Từ thời điểm bắt đầu hoạt động cho đến thời điểm báo cáo, Công ty TNHH Dệt Thiên Kiều là công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên, do chủ doanh nghiệp góp và chịu trách nhiệm 100% vốn góp.  Hoạt động chính - Lĩnh vực kinh doanh: gia công sản xuất sợi vải - Ngành nghề kinh doanh: Bảng 1.1: Thông tin ngành nghề kinh doanh Mã ngành STT Tên ngành nghề kinh doanh nghề 4669 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 1 (Chính) (không chứ than đá, phế liệu, phế thải tại trụ sở) 2 4641 Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 3 1410 May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 4 1430 Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 5 1311 Sản xuất sợi 6 1312 Sản xuất vải dệt thoi 7 1313 Hoàn thiện sản phẩm dệt Nguồn: Tác giả tổng hợp (2020) 1. Đặc điểm, quy trình sản xuất, kinh doanh Mỗi một sản phẩm được hoàn thành đều phải trải qua các giai đoạn khác nhau.

Với ngành nghề chính của Công ty TNHH Dệt Thiên Kiều là sản xuất, gia công sợi để xuất khẩu thì quy trình này được thực hiện như hình 1.1 sau: 7 Khách hàng Nhu cầu sản ấ Thỏa thuận, đàm phán Cung cấp Ký hợp đồng Chuẩn bị sản xuất Được ký CCDC và NVL duyệt máy móc Tiến hành sản xuất Sản phẩm Kiểm tra chất lượng sản phẩm Đóng gói Khách hàng Hình 1.1: Quy trình sản xuất kinh doanh tại Công ty TNHH Dệt Thiên Kiều Nguồn: Tác giả tổng hợp (2020) 8 Trong quy trình sản xuất kinh doanh của Công ty TNHH Dệt Thiên Kiều (Xem hình 1.1) gồm có 4 giai đoạn chính, trong mỗi giai đoạn sẽ được tiến hành thực hiện một cách rõ ràng, cụ thể như sau: Giai đoạn 1: Tìm hiểu thông tin khách hàng Phòng Kinh doanh luôn đưa ra những kế hoạch để tìm hiểu về thị trường, nhu cầu của khách hàng hiện nay, từ đó có những chiến lược để tiếp cận và thu hút khách hàng. Khi khách hàng có nhu cầu đặt hàng, Phòng Kinh doanh sẽ đại diện Công ty tiếp nhận thông tin về nhu cầu của khách hàng (sản xuất, gia công theo yêu cầu), sau đó đàm phán, thỏa thuận hợp đồng, nếu hai bên cùng đồng ý với những điều kiện đã đưa ra thì tiến hành ký hợp đồng. Giai đoạn 2: Lập kế hoạch sản xuất Sau khi hợp đồng được ký thành công, Phòng Kinh doanh chuyển toàn bộ những thông tin liên quan đến sản xuất, gia công cho Bộ phận sản xuất. Khi nhận được đơn hàng mới, Bộ phận sản xuất bắt đầu lập kế hoạch sản xuất bao gồm: hoạch định lượng công cụ dụng cụ cần sử dụng, lịch sản xuất cụ thể, kiểm tra máy móc để có thể đảm bảo được quá trình sản xuất được diễn ra một cách tốt nhất.

Giai đoạn 3: Tiến hành sản xuất và kiểm tra chất lượng sản phẩm Khi việc lập kế hoạch sản xuất được hoàn tất, Bộ phận sản xuất tiến hành lập lệnh sản xuất để phân xưởng có thể bắt đầu thực hiện quy trình sản xuất, gia công theo đúng tiến trình. Sau khi quá trình sản xuất, gia công kết thúc và cho ra những sản phầm, Bộ phận sản xuất cử người kiểm tra chất lượng sản phẩm trước khi giao cho khách hàng. Nếu sản phẩm đã đạt yêu cầu, sản phẩm hoàn thành sẽ được thực hiện bước cuối cùng trong giai đoạn này là đóng gói và bọc bằng màng PE trước khi giao hàng. Giai đoạn 4: Giao hàng cho khách hàng Khi sản phẩm đã thực sự hoàn thiện, Phòng Kinh doanh tiến hành làm thủ tục xuất khẩu và thuê xe container chở hàng ra cửa khẩu hải quan để giao hàng cho công ty đối tác nước ngoài.

Những phản hồi của khách hàng về chất lượng sản phẩm xuất đi, 9 Phòng Kinh doanh sẽ tiếp nhận và thông báo cho Bộ phận sản xuất để kịp thời rút kinh nghiệm và sửa chữa cho những đơn hàng sau. Cơ cấu tổ chức bộ máy quản lý tại Công ty TNHH Dệt Thiên Kiều 1. Hình thức tổ chức bộ máy quản lý Hình 1.2 dưới đây là bộ máy tổ chức quản lý của Công ty TNHH Dệt Thiên Kiều: Chủ doanh nghiệp Giám đốc Phó Giám đốc Phòng Hành chính – Phòng Kinh Phòng Kế Bộ phận Nhân sự doanh toán Sản xuất Hình 1.2: Sơ đồ cơ cấu tổ chức bộ máy quản lý của Công ty TNHH Dệt Thiên Kiều Nguồn: Công ty TNHH Dệt Thiên Kiều Theo kết quả phỏng vấn, Công ty có tất cả 7 phòng ban với các chức năng và nhiệm vụ được quy định cụ thể như sau:  Chủ doanh nghiệp: tiếp nhận mọi thông tin từ Giám đốc, đưa ra các quyết định cuối cùng về vấn đề hoạt động sản xuất kinh doanh cũng như tài chính của công ty khi cấp dưới đưa ra các đề xuất, kế hoạch; trực tiếp phân công và giao nhiệm vụ cho các bộ phận thực hiện.  Giám đốc: xem xét, cân nhắc và đưa ra quyết định về các ý kiến, bản kế hoạch được tham mưu từ cấp dưới; trực tiếp điều hành việc kinh doanh của công ty; đại diện công ty tham gia các quan hệ pháp luật.

 Phó Giám đốc: trực tiếp quản lý, điều hành, tiếp nhận các ý kiến đề xuất, các kế hoạch của các phòng ban; tham mưu cho Giám đốc về cách giải quyết và hướng 10 xử lý các vấn đề của công ty; hỗ trợ Giám đốc trong việc điều hành kinh doanh, phát triển doanh nghiêp.  Phòng Hành chính – Nhân sự (P.HCNS): thống kê nhu cầu về nhân sự, đánh giá tình hình nguồn nhân lực của công ty từ đó đưa ra dự báo về nhu cầu tuyển dụng hàng năm; tiếp nhận và xử lý hồ sơ ứng viên và lên kế hoạch tổ chức phỏng vấn; hướng dẫn, đào tạo cách thức làm việc cho nhân viên mới; theo dõi và đánh giá năng lực của cán bộ công nhân viên trong công ty để đưa ra các mức thưởng, phạt tương ứng; quản lý các loại hồ sơ của công ty.  Phòng Kinh doanh (P.KD): tiếp cận và nghiên cứu về thị trường khách hàng cũng như nhà cung cấp; đưa ra các kế hoạch, chiến lược kinh doanh mới nhằm đẩy mạnh qua trình hoạt động sản xuất kinh doanh tại công ty.  Phòng Kế toán (P.KT): ghi chép, tính toán và phản ánh tình hình sử dụng tiền, vật tư, tài sản, kết quả của hoạt động sản xuất kinh doanh; phân tích tình hình hoạt động tài chính của công ty; lập Báo cáo tài chính hằng năm để theo dõi tình hình biến động tăng, giảm lợi nhuận của công ty.

 Bộ phận sản xuất: chịu trách nhiệm về việc quản lý, theo dõi tình hình sản xuất của phân xưởng một cách chặt chẽ để đảm bảo chất lượng sản phẩm; nghiên cứu về thị trường tiêu thụ sản phẩm để đưa ra các đề xuất về sản phẩm phù hợp và không phù hợp với nhu cầu thị trường hiện tại; đánh giá chất lượng sản phẩm, tìm ra nguyên nhân và cách khắc phục những sản phẩm không đạt chất lượng. Mối quan hệ giữa các phòng ban  Chủ doanh nghiệp: thông qua Giám đốc để nắm bắt các vấn đề phát sinh trong công ty cũng như tình hình hoạt động của các phòng ban và cả quá trình hoạt động sản xuất kinh doanh của công ty.  Giám đốc: là người được chủ doanh nghiệp thuê làm người đại diện pháp luật, cũng là người trực tiếp phân công nhiệm vụ cho các phòng trong công ty thông qua Phó Giám đốc, trực tiếp đưa ra quyết định và giải quyết các vấn đề của công ty. 11  Phó Giám đốc: là người trực tiếp giám sát, theo dõi và tiếp nhận thông tin về các hoạt động xảy ra tại các bộ phận trong công ty nói chung và các nhân viên nói riêng.

Thường xuyên báo cáo với cấp trên về tình hình hoạt động của công ty.  Phòng Hành chính – Nhân sự: nắm bắt kịp thời nhu cầu lao động của các phòng ban, từ đó đề xuất với cấp trên về việc tổ chức tuyển dụng nhân sự. Theo dõi, giám sát tình hình của các nhân viên về mặt chuyên cần, năng lực, chuyên môn để đề xuất khen thưởng hợp lý. Là bộ phận tạo nên những văn hóa riêng của công ty, góp phần giúp các mối quan hệ giữa các phòng trở nên tốt đẹp hơn.

 Phòng Kinh doanh: là bộ phận cốt lõi của công ty, các hoạt động tại Phòng Kinh doanh sẽ là công cụ giúp cho công ty tìm được nhiều khách hàng hơn, từ đó có thể mở rộng quy mô sản xuất và đảm bảo hoạt động sản xuất kinh doanh tại công ty được diễn ra liên tục.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ