Kế Toán Thuế Giá Trị Gia Tăng Tại Chi Nhánh Công Ty Cổ Phần Xây Dựng Giao Thông Thừa Thiên Huế

Luận văn tốt nghiệp kinh tế nghiên cứu tốt nghiệp kế toán thuế gtgt tại chi nhánh công ty cổ phần xây dựng giao thông thừa thiên huế tại, điều tra thực trạng, phân tích số liệu,

Chuyên ngành

Kế Toán

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đề Tài Tốt Nghiệp

2023

84
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

DANH MỤC HÌNH

DANH MỤC BẢNG

DANH MỤC SƠ ĐỒ

DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT

LỜI MỞ ĐẦU

0.1. Sự cần thiết của đề tài

0.2. Tổng quan nghiên cứu

0.3. Mục tiêu nghiên cứu

0.4. Phương pháp nghiên cứu

0.5. Phạm vi nghiên cứu

0.6. Kết cấu khóa luận tốt nghiệp

1. CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ THUYẾT VỀ THUẾ GIÁ TRỊ GIA TĂNG

1.1. Khái niệm, đặc điểm thuế giá trị gia tăng

1.1.1. Khái niệm thuế giá trị gia tăng

1.1.2. Đối tượng chịu thuế, người nộp thuế giá trị gia tăng

1.1.2.1. Đối tượng chịu thuế giá trị gia tăng
1.1.2.2. Người nộp thuế giá trị gia tăng

1.1.3. Căn cứ và phương pháp tính thuế giá trị gia tăng

1.1.3.1. Căn cứ tính thuế
1.1.3.2. Thời điểm xác định thuế giá trị gia tăng

1.1.4. Phương pháp tính thuế giá trị gia tăng

1.1.5. Khấu trừ, hoàn thuế giá trị gia tăng

1.1.6. Kê khai (lập báo cáo) thuế giá trị gia tăng

2. CHƯƠNG 2: THỰC TRẠNG VỀ KẾ TOÁN THUẾ GTGT TẠI CHI NHÁNH CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY DỰNG - GIAO THÔNG THỪA THIÊN HUẾ TẠI QUẢNG ĐIỀN

2.1. Đặc điểm sản xuất kinh doanh và quản lý của công ty cổ phần Xây dựng — giao thông Thừa Thiên Huế và chi nhánh của công ty tại Quảng Điền

2.1.1. Đặc điểm sản xuất kinh doanh và quản lý của Công ty

2.1.2. Tổ chức quản lý của công ty

2.1.3. Đặc điểm tổ chức kế toán của Công ty

2.1.4. Đặc điểm sản xuất kinh doanh và quản lý của chi nhánh công ty cổ phần Xây dựng — giao thông Thừa Thiên Huế tại Quảng Điền

2.1.5. Tổ chức quản lý của Chi nhánh

2.1.6. Đặc điểm tổ chức kế toán của Chi nhánh

2.2. Thực tế về kế toán thuế giá trị gia tăng tại chi nhánh công ty cổ phần Xây dựng — giao thông Thừa Thiên Huế

2.2.1. Đối tượng chịu thuế giá trị gia tăng áp dụng ở Chi nhánh

2.2.2. Căn cứ và phương pháp tính thuế giá trị gia tăng ở Chi nhánh

2.2.3. Phương pháp tính thuế

2.2.4. Thuế giá trị gia tăng đầu vào và thuế giá trị gia tăng được khấu trừ. Thuế giá trị gia tăng đầu ra

2.2.5. Lập báo cáo thuế giá trị gia tăng tại Chi nhánh

2.3. Nhận xét và đề xuất

2.3.1. Nhận xét về kế toán thuế giá trị gia tăng ở chi nhánh công ty cổ phần Xây dựng — giao thông Thừa Thiên Huế

2.3.2. Hạn chế

2.3.3. Một số ý kiến đề xuất

2.3.4. Những kỹ năng tích lũy từ thực tập

3. KẾT LUẬN

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC

Tóm tắt

I. Tổng quan kế toán thuế GTGT tại chi nhánh công ty xây dựng

Kế toán thuế Giá trị gia tăng (GTGT) là một nghiệp vụ trọng yếu, đặc biệt phức tạp trong các doanh nghiệp ngành xây dựng giao thông. Do đặc thù sản phẩm là các công trình, hạng mục có giá trị lớn, thời gian thi công kéo dài và địa điểm phân tán, công tác hạch toán và kê khai thuế GTGT đòi hỏi sự chính xác tuyệt đối. Bài viết này phân tích sâu về thực trạng công tác kế toán thuế GTGT tại Chi nhánh Công ty Cổ phần Xây dựng Giao thông Thừa Thiên Huế tại Quảng Điền, một đơn vị hạch toán phụ thuộc. Phân tích dựa trên cơ sở lý luận về thuế GTGT và dữ liệu thực tế từ khóa luận tốt nghiệp năm 2020. Mục tiêu là hệ thống hóa quy trình, chỉ ra các vấn đề còn tồn tại và đề xuất giải pháp hoàn thiện, góp phần nâng cao hiệu quả quản lý tài chính tại đơn vị. Chi nhánh hoạt động chính trong lĩnh vực khai thác đá, một hoạt động cung cấp vật liệu xây dựng cơ bản, chịu sự điều chỉnh của các văn bản pháp luật về thuế, đặc biệt là Thông tư 200/2014/TT-BTC. Việc hiểu rõ đặc thù kế toán ngành xây dựng giao thông tại một đơn vị cụ thể mang lại cái nhìn thực tiễn, giúp các kế toán viên và nhà quản lý có thêm kinh nghiệm để áp dụng vào doanh nghiệp của mình. Toàn bộ quy trình từ việc tập hợp hóa đơn đầu vào, xuất hóa đơn đầu ra, đến việc lập báo cáo và quyết toán thuế đều được xem xét kỹ lưỡng, đảm bảo tính tuân thủ và tối ưu hóa nghĩa vụ thuế cho doanh nghiệp.

1.1. Đặc thù kế toán ngành xây dựng giao thông tại Chi nhánh

Chi nhánh Công ty CP Xây dựng Giao thông Thừa Thiên Huế là đơn vị hạch toán phụ thuộc, hoạt động chính trong lĩnh vực khai thác đá. Đặc thù này tạo ra những điểm riêng biệt trong công tác kế toán. Thứ nhất, sản phẩm không phải là công trình hoàn chỉnh mà là vật liệu xây dựng, do đó chu kỳ kinh doanh ngắn hơn so với các dự án xây lắp. Thứ hai, các nghiệp vụ phát sinh chủ yếu liên quan đến chi phí khai thác, máy móc thiết bị chuyên dụng và vận chuyển. Hạch toán thuế GTGT ngành xây dựng tại đây tập trung vào việc quản lý hóa đơn vật tư đầu vào như thuốc nổ, dầu diesel, phụ tùng máy móc và hóa đơn bán đá cho các công trình. Việc nghiệm thu công trình xây dựng không áp dụng trực tiếp, thay vào đó là việc xác nhận khối lượng giao hàng. Do đó, thời điểm xuất hóa đơn GTGT công trình xây dựng (cụ thể là vật liệu) được xác định tại thời điểm chuyển giao quyền sở hữu cho bên mua, theo quy định tại Điều 5 Nghị định số 209/2013/NĐ-CP.

1.2. Phương pháp tính thuế và hình thức sổ sách áp dụng

Theo tài liệu nghiên cứu, Chi nhánh áp dụng phương pháp nộp thuế GTGT theo phương pháp khấu trừ. Đây là phương pháp phổ biến cho các doanh nghiệp có hoạt động kinh doanh ổn định và thực hiện đầy đủ chế độ hóa đơn, chứng từ. Số thuế phải nộp được xác định bằng số thuế GTGT đầu ra trừ đi số thuế GTGT được khấu trừ đầu vào. Về hình thức sổ sách, Chi nhánh tổ chức hệ thống dựa trên hình thức Nhật ký - Chứng từ và sử dụng phần mềm kế toán xây dựng chuyên dụng là UNESCO để ghi sổ. Hàng ngày, chứng từ gốc được tập hợp và nhập liệu vào phần mềm, hệ thống sẽ tự động cập nhật dữ liệu lên các sổ chi tiết, sổ cái và các bảng kê liên quan. Quy trình này giúp tự động hóa một phần công việc nhưng cũng đặt ra yêu cầu cao về tính chính xác của dữ liệu đầu vào. Việc áp dụng Thông tư 200 ngành xây dựng là bắt buộc, đảm bảo tính nhất quán và tuân thủ trong việc trình bày báo cáo tài chính.

II. Hạn chế thường gặp trong kế toán thuế GTGT tại chi nhánh

Quá trình nghiên cứu thực tế tại Chi nhánh Công ty CP Xây dựng Giao thông Thừa Thiên Huế đã chỉ ra một số hạn chế và thách thức trong công tác kế toán thuế GTGT. Mặc dù bộ máy kế toán vận hành tương đối tốt, các vấn đề này nếu không được khắc phục có thể dẫn đến rủi ro về thuế và ảnh hưởng đến hiệu quả tài chính. Hạn chế đầu tiên xuất phát từ việc xử lý hóa đơn đầu vào từ các nhà cung cấp áp dụng phương pháp tính thuế khác nhau. Kế toán viên có thể theo thói quen nhập sai thuế suất, dẫn đến xác định không chính xác số thuế GTGT được khấu trừ. Thứ hai, việc vẫn duy trì sử dụng hóa đơn giấy viết tay cho hoạt động bán hàng làm tăng nguy cơ sai sót và tốn thời gian xử lý khi cần thu hồi, hủy bỏ. Một vấn đề khác được phát hiện qua đối chiếu sổ sách là sự chênh lệch giữa Bảng kê hóa đơn mua vào/bán ra và số chi tiết tài khoản 133, 33311. Điều này cho thấy nguy cơ bỏ sót hóa đơn khi kê khai, dẫn đến khai thiếu thuế đầu vào được khấu trừ hoặc khai thiếu doanh thu tính thuế. Cuối cùng, phần mềm kế toán xây dựng UNESCO phiên bản cũ đã trở nên lỗi thời, gây bất tiện trong thao tác và có thể xuất báo cáo với số liệu chưa chính xác, buộc kế toán phải tự lập lại. Những hạn chế này là bài học kinh nghiệm quý giá cho các nhân viên kế toán thuế tại Huế và các địa phương khác.

2.1. Sai sót trong việc xác định thuế GTGT được khấu trừ

Một trong những hạn chế cốt lõi là rủi ro xác định sai số thuế GTGT được khấu trừ. Tài liệu phân tích chỉ ra rằng, Chi nhánh mua cùng một loại hàng hóa từ nhiều nhà cung cấp khác nhau. Một số nhà cung cấp nộp thuế theo phương pháp khấu trừ, một số lại theo phương pháp trực tiếp. Kế toán viên khi nhập liệu, do thói quen, có thể áp sai thuế suất 10% cho các hóa đơn bán hàng trực tiếp (không có thuế GTGT). Điều này làm tăng ảo số thuế đầu vào được khấu trừ, dẫn đến sai lệch trên tờ khai thuế. Mặc dù giá trị từng hóa đơn có thể nhỏ, nhưng sai sót có tính hệ thống sẽ ảnh hưởng lớn đến số thuế GTGT phải nộp cuối kỳ, tiềm ẩn rủi ro bị truy thu và phạt từ cơ quan thuế.

2.2. Bất cập từ việc sử dụng hóa đơn giấy và đối chiếu dữ liệu

Việc Chi nhánh vẫn sử dụng hóa đơn giấy viết tay là một hạn chế đáng kể trong thời đại số. Quá trình viết tay dễ xảy ra sai sót về tên, địa chỉ, mã số thuế, số tiền. Khi có sai sót, thủ tục lập biên bản thu hồi và xuất hóa đơn thay thế rất mất thời gian. Hơn nữa, tài liệu gốc cho thấy sự thiếu nhất quán giữa bảng kê mua vào/bán ra và số liệu trên sổ chi tiết TK 133 và TK 33311. Điều này chứng tỏ quy trình đối chiếu cuối kỳ chưa chặt chẽ, dẫn đến việc bỏ sót hóa đơn khi lập báo cáo thuế tại chi nhánh. Việc kê khai thiếu hóa đơn đầu vào làm tăng số thuế phải nộp, trong khi kê khai thiếu hóa đơn đầu ra là hành vi vi phạm pháp luật về thuế, có thể bị xử phạt nặng.

2.3. Hạn chế từ phần mềm kế toán phiên bản cũ

Chi nhánh đang sử dụng phần mềm kế toán UNESCO phiên bản cũ. Phần mềm này bộc lộ nhiều hạn chế so với các giải pháp hiện đại. Ví dụ, khi nhập sai một định khoản, kế toán phải xóa toàn bộ bút toán và nhập lại từ đầu, gây bất tiện và tốn thời gian. Quan trọng hơn, chức năng kết xuất báo cáo tài chính của phần mềm được ghi nhận là có sai sót, buộc kế toán trưởng phải tự lập lại báo cáo bằng công cụ khác. Điều này không chỉ làm tăng khối lượng công việc mà còn giảm đi vai trò hỗ trợ của công nghệ, làm cho quy trình quyết toán thuế GTGT công ty xây dựng trở nên thủ công và kém hiệu quả.

III. Phương pháp hạch toán thuế GTGT ngành xây dựng chi tiết

Để đảm bảo tính chính xác, công tác hạch toán thuế GTGT ngành xây dựng tại Chi nhánh Công ty CP Xây dựng Giao thông Thừa Thiên Huế cần tuân thủ một quy trình chặt chẽ. Quy trình này bắt đầu từ việc thu thập và kiểm tra tính hợp lệ của hóa đơn đầu vào, ghi nhận vào hệ thống sổ sách, sau đó là quá trình xuất hóa đơn đầu ra và cuối cùng là tổng hợp, đối chiếu và lập tờ khai thuế. Mỗi bước đều có những yêu cầu và nghiệp vụ riêng biệt. Việc phản ánh chính xác thuế GTGT đầu vào trên tài khoản 133 và thuế GTGT đầu ra trên tài khoản 3331 là nền tảng để xác định đúng nghĩa vụ thuế. Nghiên cứu thực tế cho thấy Chi nhánh đã thực hiện các bút toán cơ bản như Nợ TK 133 / Có TK 11x, 331 đối với thuế đầu vào và Nợ TK 11x, 131 / Có TK 3331 đối với thuế đầu ra. Cuối mỗi quý, bút toán kết chuyển Nợ TK 3331 / Có TK 133 được thực hiện để xác định số thuế còn phải nộp. Việc tuân thủ quy trình này giúp giảm thiểu sai sót và là cơ sở vững chắc cho công tác quyết toán thuế GTGT công ty xây dựng cuối năm.

3.1. Quy trình xử lý thuế GTGT đầu vào được khấu trừ

Quy trình bắt đầu khi kế toán nhận được hóa đơn GTGT công trình xây dựng đầu vào. Kế toán viên phải kiểm tra tính hợp pháp, hợp lệ của hóa đơn (tên công ty, mã số thuế, chữ ký, dấu). Sau đó, dữ liệu từ hóa đơn được nhập vào phần mềm UNESCO. Phần mềm tự động hạch toán Nợ các TK chi phí (621, 622, 627) hoặc tài sản (152, 153, 211), Nợ TK 133 (Thuế GTGT được khấu trừ), và Có các TK công nợ hoặc tiền (331, 111, 112). Ví dụ, hóa đơn số 0000203 ngày 20/04/2019 mua camera và chi phí lắp đặt có tổng thuế GTGT là 170.000 đồng được hạch toán vào bên Nợ của TK 133. Cuối kỳ, toàn bộ phát sinh Nợ trên TK 133 sẽ được tổng hợp để đưa vào chỉ tiêu [23], [24], [25] trên tờ khai thuế GTGT, làm cơ sở để khấu trừ.

3.2. Cách phản ánh thuế GTGT đầu ra và công nợ phải thu

Khi Chi nhánh bán hàng (đá các loại), kế toán bán hàng sẽ xuất hóa đơn GTGT. Dựa trên hóa đơn này, kế toán ghi nhận doanh thu và thuế GTGT đầu ra phải nộp. Bút toán được hạch toán: Nợ TK 131 (Phải thu khách hàng) hoặc TK 11x (Tiền), Có TK 511 (Doanh thu bán hàng), và Có TK 33311 (Thuế GTGT đầu ra). Ví dụ, hóa đơn số 0000941 ngày 01/04/2019 bán đá cho Công ty TNHH XD An Hiền có doanh thu chưa thuế là 736.364 đồng và thuế GTGT 10% là 73.636 đồng. Phần mềm sẽ tự động ghi nhận 73.636 đồng vào bên Có của TK 33311. Công tác kế toán công nợ công ty xây dựng phải được theo dõi song song để đảm bảo thu hồi nợ đúng hạn. Toàn bộ số phát sinh bên Có của TK 33311 trong kỳ được tổng hợp và kê khai vào chỉ tiêu [32] và [33] trên tờ khai thuế.

IV. Bí quyết hoàn thiện công tác kế toán thuế GTGT tại chi nhánh

Dựa trên những hạn chế đã được phân tích, việc hoàn thiện công tác kế toán thuế GTGT tại Chi nhánh là vô cùng cần thiết. Các giải pháp đề xuất không chỉ mang tính tình thế mà cần hướng đến sự cải tiến mang tính hệ thống, lâu dài. Trọng tâm của việc hoàn thiện là nâng cao sự cẩn trọng của con người, ứng dụng công nghệ hiện đại và chuẩn hóa quy trình kiểm soát nội bộ. Kế toán viên cần được đào tạo lại về cách phân biệt các loại hóa đơn và thực hiện quy trình kiểm tra kép trước khi ghi sổ. Việc chuyển đổi sang hóa đơn điện tử là một bước đi tất yếu, giúp loại bỏ các sai sót thủ công và tối ưu hóa quy trình lưu trữ, tra cứu. Đồng thời, Chi nhánh nên đề xuất với công ty mẹ về việc nâng cấp hoặc thay thế phần mềm kế toán xây dựng hiện tại. Một phần mềm hiện đại sẽ có các tính năng cảnh báo sai sót, đối chiếu tự động và kết xuất báo cáo chính xác, giảm tải đáng kể cho bộ phận kế toán. Việc xây dựng một quy trình kiểm tra, đối chiếu chéo định kỳ giữa các kế toán viên cũng là một giải pháp hữu hiệu để phát hiện sớm các chênh lệch dữ liệu trước khi nộp báo cáo thuế tại chi nhánh.

4.1. Nâng cao độ chính xác thông qua quy trình kiểm soát kép

Để giải quyết vấn đề nhập liệu sai, Chi nhánh cần thiết lập một quy trình kiểm soát kép. Kế toán viên khi nhập hóa đơn cần kiểm tra kỹ loại hóa đơn (trực tiếp hay khấu trừ) để áp đúng thuế suất. Sau khi nhập liệu, cần có một bước đối chiếu ngẫu nhiên hoặc toàn bộ do một kế toán viên khác hoặc kế toán trưởng thực hiện trước khi khóa sổ kỳ. Đồng thời, cần lập một bảng kê riêng cho các hóa đơn không được khấu trừ thuế GTGT đầu vào. Biện pháp này giúp quản lý chặt chẽ hơn, đảm bảo số liệu trên Bảng kê mua vào khớp với Sổ chi tiết TK 133, từ đó làm cơ sở lập tờ khai thuế chính xác.

4.2. Chuyển đổi sang hóa đơn điện tử để tối ưu hóa quy trình

Đề xuất quan trọng nhất là Chi nhánh nên chuyển đổi hoàn toàn sang sử dụng hóa đơn điện tử. Việc này mang lại nhiều lợi ích: giảm thiểu sai sót do viết tay, tiết kiệm chi phí in ấn và lưu trữ, dễ dàng tra cứu và gửi cho khách hàng. Khi có sai sót, việc xử lý hóa đơn điện tử (thay thế hoặc điều chỉnh) cũng nhanh chóng và thuận tiện hơn nhiều so với hóa đơn giấy. Áp dụng hóa đơn điện tử không chỉ giúp hiện đại hóa công tác kế toán mà còn là yêu cầu tuân thủ theo quy định tại Nghị định 123/2020/NĐ-CP, nâng cao tính chuyên nghiệp và minh bạch trong hoạt động của Chi nhánh.

4.3. Đề xuất nâng cấp và lựa chọn phần mềm kế toán phù hợp

Chi nhánh nên đề xuất với công ty tổng về việc nâng cấp phần mềm UNESCO lên phiên bản mới nhất hoặc chuyển sang sử dụng một phần mềm kế toán xây dựng phổ biến và mạnh mẽ hơn như MISA, FAST. Một phần mềm hiện đại sẽ hỗ trợ các tính năng quan trọng như: tự động cảnh báo khi nhập sai mã số thuế, tự động đối chiếu sổ sách và bảng kê, kết nối trực tiếp với hệ thống hóa đơn điện tử và ngân hàng. Việc đầu tư vào công nghệ sẽ giúp tự động hóa các tác vụ lặp đi lặp lại, giảm thiểu sai sót do con người, và cung cấp các báo cáo quản trị tức thời, chính xác, hỗ trợ ra quyết định hiệu quả hơn.

V. Nghiên cứu thực tiễn kê khai thuế GTGT tại công ty ở Huế

Để hiểu rõ hơn về quy trình, bài viết đi sâu vào phân tích các chứng từ và báo cáo thực tế tại Chi nhánh Công ty CP Xây dựng Giao thông Thừa Thiên Huế trong Quý 2/2019. Dữ liệu được trích xuất trực tiếp từ khóa luận tốt nghiệp, bao gồm các bảng kê, hóa đơn và tờ khai thuế đã nộp. Qua phân tích, có thể thấy Chi nhánh thực hiện kê khai thuế GTGT tại chi nhánh theo quý. Trong Quý 2/2019, tổng giá trị hàng hóa dịch vụ mua vào là 1.659.325.455 đồng, với tổng số thuế GTGT đầu vào đủ điều kiện khấu trừ là 192.358.091 đồng. Về phía đầu ra, tổng doanh thu bán hàng là 3.909.091.818 đồng, tương ứng với số thuế GTGT đầu ra là 317.091.300 đồng. Dựa trên các số liệu này, Chi nhánh đã xác định số thuế GTGT phải nộp trong kỳ là 124.733.209 đồng. Phân tích này cho thấy mặc dù có những hạn chế trong quy trình nội bộ, kết quả kê khai cuối cùng vẫn tuân thủ các nguyên tắc cơ bản của phương pháp khấu trừ. Đây là minh chứng thực tế cho công việc của một nhân viên kế toán thuế tại Huế trong ngành xây dựng.

5.1. Phân tích Tờ khai thuế GTGT mẫu 01 GTGT Quý 2 2019

Tờ khai thuế GTGT Quý 2/2019 của Chi nhánh (Hình 2.1 trong tài liệu gốc) thể hiện rõ quy trình xác định nghĩa vụ thuế. Chỉ tiêu [22] - Thuế GTGT còn được khấu trừ kỳ trước chuyển sang là 0, cho thấy kỳ trước đã khấu trừ hết. Chỉ tiêu [25] - Tổng số thuế GTGT được khấu trừ kỳ này là 192.358.091 đồng. Về đầu ra, chỉ tiêu [32] - Hàng hóa, dịch vụ bán ra chịu thuế suất 10% có giá trị 3.170.913.000 đồng, tương ứng thuế GTGT là 317.091.300 đồng tại chỉ tiêu [33]. Số thuế phát sinh phải nộp trong kỳ (chỉ tiêu [40] = [33] - [25]) được tính là 124.733.209 đồng. Tờ khai không phát sinh các chỉ tiêu điều chỉnh phức tạp như thuế GTGT vãng lai ngoại tỉnh, cho thấy hoạt động kinh doanh của Chi nhánh trong kỳ tập trung tại địa phương.

5.2. Đánh giá hóa đơn đầu vào và đầu ra đặc trưng

Tài liệu cung cấp ví dụ về Hóa đơn GTGT đầu vào số 0000203 (Hình 2.2) và Hóa đơn GTGT bán ra số 0000941 (Hình 2.3). Hóa đơn đầu vào ghi nhận việc mua sắm tài sản (camera) phục vụ quản lý, với đầy đủ thông tin và thuế suất 10%, đủ điều kiện để khấu trừ. Hóa đơn đầu ra ghi nhận việc bán 300 m³ đá 2x4 cho khách hàng, cũng áp dụng thuế suất 10%. Các hóa đơn này là chứng từ gốc, là cơ sở để hạch toán và lập các bảng kê. Việc phân tích các chứng từ này cho thấy nghiệp vụ kinh tế tại Chi nhánh diễn ra thường xuyên, tuân thủ quy định về xuất và nhận hóa đơn. Đây là nền tảng cho việc kê khai thuế GTGT tại chi nhánh một cách minh bạch và đúng luật.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

10/07/2025
Khóa luận tốt nghiệp kế toán thuế gtgt tại chi nhánh công ty cổ phần xây dựng giao thông thừa thiên huế tại quảng điền

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG I. CƠ SỞ LÝ THUYET VE THUE GIA TRI GIA TANG 1. Khái niệm, đặc điểm thuế giá trị gia tăng 1. Khái niệm thuế giá trị gia tăng Thuế GTGT (VAT) là thuế gián thu, có nguồn gốc từ thuế doanh thu.

Luật thuế GTGT đầu tiên được ban hành năm 1954 bởi Pháp, sau đó ngày càng trở nên phổ biến. Phần lớn các quốc gia trên thế giới đều có thuế GTGT, và nó là một trong những nguồn thu thuế lớn nhất của quốc gia. Ở nước ta, tại kỳ hợp lần thứ 11 Quốc hội khoá 9, Quốc hội nước ta đã thông qua Luật thuế giá trị gia tăng và có hiệu lực thi hành kề từ ngày 01/01/1999. Thuế GTGT được người nộp thuế nộp vào ngân sách Nhà nước theo mức độ tiêu thụ hàng hóa, dịch vụ.

Theo luật thuế GTGT số 13/2008/QH12, thuế GTGT là thuế tính trên giá trị tăng thêm của hàng hoá, địch vụ phát sinh trong quá trình từ sản xuất, lưu thông đến tiêu dùng. Thuế GTGT phát sinh khi tiến hành hoạt động bán hàng hóa, cung ứng dịch vụ. Thuế GTGT là một công cụ thuế lớn trên toàn thế giới giúp tăng trưởng kinh tế. Là một loại thuế đánh vào mức tiêu thụ cudi cùng của hàng hóa và dịch vụ.

Thuế GTGT được đánh vào mỗi giai đoạn của quá trình sản xuất, lưu thông hàng hóa đến tiêu dùng, bất đầu từ thuế GTGT đầu vào của hàng hóa, dịch vụ, nguyên vật liệu mua vao, tiép đó là thuế GTGT đầu ra của sản sản phẩm hoàn thành, hàng hóa, dịch vụ bán ra. Đặc điểm thuế giá trị gia tăng Thuế GTGT có 4 đặc điểm cơ bản. Thứ nhất, thuế GTGT có đối tượng chịu thuế rất rong. Hầu hết tất cả các loại hàng hóa, dịch vụ đều thuộc đổi tượng chịu thuế GTGT.

Mọi cá nhân, tổ chức đều sẽ phải chịu thuế GTGT. Thứ hai, thuế GTGT là loại thuế gián thu. Người nộp thuế không phải là người chịu thuế. Cụ thé, người mua hàng hóa, địch vụ là người sẽ phải chịu thuế GTGT thông qua việc mua hàng hóa.

Người mua sẽ không phải nộp thuế trực tiếp vào ngân sách Nhà nước, mà sẽ trả thuế thông qua việc thanh toán hàng hóa, dịch vụ cho người bán. Người bán sẽ nộp thuê tại ngân sách Nhà nước. Người tiêu đùng sẽ là người chịu thuế. Thứ ba, thuế GTGT đánh vào hầu hết các khâu.

Thuế GTGT đánh vào phần giá trị tăng thêm của hàng hóa phát sinh ở các giai đoạn, từ khâu sản xuất, lưu thông đến khâu tiêu dùng. Và ở khâu tiêu đùng, người tiêu dùng sẽ là người trả thuế thông qua việc thanh toán. Cuối cùng, thuế GTGT áp dụng trên phạm vi toàn quốc gia. Hàng xuất khâu chịu thuế GTGT 0% ở khâu xuất khẩu vẫn được khấu trừ thuê GTGT đầu vào trước đó.

Tran Thi Phuong Thao_42k06.2 CLC 4 Khoá luận tốt nghiệp GVHD: PGS.TS Nguyễn Công Phương 1. Đôi tượng chịu thuế, người nộp thuế giá trị gia tăng 1. Đối tượng chịu thuế giá trị gia tăng Đổi tượng chịu thuế GTGT là những hàng hóa, dịch vụ phục vụ cho sản xuất, kinh doanh và tiêu dùng ở Việt Nam, ngoại trừ các đối tượng đã quy định ở Điều 5, Luật thuế GTGT 13/2008/QH12. Bên cạnh đó, còn có những đối tượng không chịu thuế GTGT.

Đó là các hàng hóa, thiết yêu như nông san, mudi, nhà ở do Nhà nước bán( do Nhà nước sở hữu), quà nhận viện trợ, biểu tặng của cơ quan Nhà nước, tổ chức xã hội; hay là các hàng hóa tạm nhập, xuất khâu. Đó có thể là các hàng hóa phục vụ trong các ngành mà Nhà Nước khuyến khích phát triển như các máy móc, thiết bị, tài nguyên (mà nước ta chưa tự sản xuất, khai thác được) phục vụ khoa học công nghệ, hay nhập khâu vũ khí, thiết bị quân sự phục vụ an ninh quốc phòng,. Đó cũng là các dịch vụ thiết yếu, phục vụ cho xã hội, cộng đồng, chẳng hạn: các địch vụ phục vụ nông nghiệp, dịch vụ cấp điện nước, bưu chính viễn thông, cung cấp tín đụng, dịch vụ y tế, địch vụ giao thông công cộng, dạy học,. Ngoài ra, việc chuyển giao quyền sử dụng đất, chuyên giao công nghệ, quyền sở hữu trí tuệ,.

cũng là một trong những đổi tượng được không chịu thuế. Mặt khác, số tiền sinh lời từ hoạt động tài chính không phải là đối tượng chịu thuế GTGŒT. Người nộp thuế giá trị gia tăng Theo Điều 2, Nghị định số 209/2013/NĐ-CP do Chính phủ ban hành ngày 18/12/2013, người nộp thuế GTGT là các tổ chức, cá nhân sản xuất, kinh doanh hàng hóa, địch vụ chịu thuế GTGT, không phân biệt ngành nghề, hình thức, tổ chức kinh đoanh, và các tổ chức, cá nhân nhập khâu hàng hóa từ nước ngoài chịu thuế GTGT. Đặc biệt, nếu các tổ chức, cá nhân sản xuất, kinh doanh tại Việt Nam mua dịch vụ từ các tổ chức nước ngoài (không có cơ sở thường trú tại Việt Nam) và các cá nhân ở nước ngoài (thuộc đối tượng không cư trú tại Việt Nam), thi tổ chức, cá nhân mua dịch vụ là người nộp thuế, ngoại trừ dịch vụ được mua là sửa chữa phương tiện vận tải, máy móc, thiết bị, quảng cáo, tiếp thi,.

Theo khoản 3, Điều 2 Nghị định số 209/2013/NĐ-CP, các đối tượng không phải kê khai, tính nộp thuê GTGT là: Tổ chức, cá nhân nhận các khoản thu về béi thường, tiền thưởng, tiền hỗ trợ, tiền chuyển nhượng quyền phát thải và các khoản thu tài chính khác; các tổ chức, cá nhân sản bán các sản phẩm trồng trọt, chăn nuôi, thủy sản thô cho doanh nghiệp, hop tác xã khác; các tô chức, cá nhân không kinh doanh thực hiện bán tải sản; các tổ chức, cá nhân chuyển nhượng dự án đầu tư để sản xuất, kinh đoanh hàng hóa, dịch vụ chịu thuế GTGT cho doanh nghiệp, hợp tác Xã. Tran Thi Phuong Thao_42k06.2 CLC 5 Khoá luận tốt nghiệp GVHD: PGS.TS Nguyễn Công Phương 1. Căn cứ và phương pháp tính thuế giá trị gia tăng 1. Căn cứ tính thuế Căn cứ tính thuế GTGT là giá tính thuế và thuế suất.

Giá tính thuế Giá tính thuế GTGT được quy định tại Điều 7 Luật thuế GTGT số 13/2008/QH12 và Điều 4 Nghị định số 209/2013/NĐ-CP. Giá tính thuế GTGT là giá bán hàng hóa, cung cấp dịch vụ mà có thê bao gồm các loại thuế khác (như thuế nhập khâu, thuế tiêu thụ đặc biệt, thuế bảo vệ môi trường), nhưng không bao gồm thuế GTGT. Thông thường, trên hóa đơn bán hàng của bên bán, sẽ trình bay giá bán chưa có thuế GTGT và thuế GTGT. Khi hang hoa, dich vu mua vao sử dụng chứng tir ghi gid thanh toan (1a gia đã bao gồm thuế GTGT) thì giá tính thuế GTGT được xác định như sau: Giá thanh toàn Giá bán chưa có thuê GTGT = 1+ thuê suât( của hàng hóa, dich va) Đối với hàng hóa nhập khẩu thì giá tính thuế GTGT là giá bán chưa có thuế GTGT được xác định trên chứng từ nhập khâu, kế cả các khoản phụ thu, phụ phí thu thêm mà cơ sở sản xuất, kinh doanh được hưởng.

Đối với hàng hóa bán theo phương thức trả góp, trả chậm thì giá tính thuế GTGT là giá bán trả một lần chưa có thuế GTGT của hàng hóa đó, không bao gồm khoản lãi trả góp, lãi trả chậm. Đối với hàng hóa, dịch vụ tiêu dùng nội bộ, hay dùng để biếu, tặng, cho, giá tính thuê GTGT chính là giá tính thuế GTGT của hàng hóa, dịch vụ củng loại hoặc tương đương tại thời điểm đó. Tuy nhiên, việc biếu, tặng giấy mời (không thu tiền) để xem các cuộc biểu diễn nghệ thuật, thi đâu thê thao,. được Nhà nước chấp thuận thì giá tính thuế GTGT bằng không.

Đối với hàng hóa, dich vụ đùng để khuyến mại theo đúng quy định của pháp luật về thương mại, giá tính thuế GTGT được xác định bằng không. Tuy nhiên, nếu hàng hóa, dịch vụ dùng để khuyên mại nhưng không thực hiện đúng theo quy định thì phải kê khai, tính nộp thuế như hàng hóa, dịch vụ dùng để tiêu dùng nội bộ, biểu, tặng, cho. Tran Thi Phuong Thao_42k06.2 CLC 6 Khoá luận tốt nghiệp GVHD: PGS.TS Nguyễn Công Phương 1. Thời điểm xác định thuế giá trị gia tăng Theo Điều 5 Nghị định số 209/2013/NĐ-CP, thuê GTGT được xác định tại thời điểm chuyển giao quyền sở hữu, quyền sử đụng hàng hóa, hay hoàn thành việc cung ứng dịch vụ (hoặc lập hóa đơn cung ứng dich vụ) cho bên mua, không kê là đã thu được tiền hay chưa.

Thuế suất Thuế suất GTGT thực hiện theo quy định tại Điều 8 Luật thuế giá tri gia tang va khoan 3 Diéu 1 Luat s6 31/2013/QH13, Luat stra đổi, bố sung một số điều của Luật thuế giá trị gia tăng, do Quốc hội ban hành ngày 19/6/2013. Có 3 mức thuế suất: 0%, 5% va 10%. Thuế suất 0% Áp dụng đổi với hàng hóa, dịch vụ xuất khâu; vận tải quốc tế; hàng hóa, dịch vụ thuộc điện không chịu thuế GTGT. Ngoại trừ các trường hợp: chuyên giao công nghệ, chuyển nhượng quyền sở hữu trí tuệ ra nước ngoài; các dịch vụ tái bảo hiểm, cấp tín dụng, chuyển nhượng vên, đầu tư chứng khoán ra nước ngoài; dịch vụ tài chính phái sinh; dịch vụ bưu chính, viễn thông; sản phẩm xuất khẩu là tài nguyên, khoáng sản khai thác chưa qua chế biến.

Thuế suất 5% Áp dụng đối với nước sạch phục vụ sản xuất và sinh hoạt; các sản phẩm, hàng hoá, dịch vụ phục vụ sản xuất nông, lâm, ngư nghiệp như: phân bón, thức ăn cho vật nuôi, gia súc, gia cầm, địch vụ đào đắp, nạo vét kênh mương, sản xuất mủ cao su, nhựa thông sơ chế, lưới sợi dé đan lưới đánh cá, các sản phẩm trồng trọt, chăn nuôi, thuỷ sản, lâm sản chưa qua chế biến, các máy móc, thiết bị phục vụ sản xuất nông nghiệp. trừ những sản phẩm quy định tại khoản 1, Điều 5 của Luật thuế GTGT số 13/2008/QH12. Bên cạnh đó, thuế suất 5% còn áp dụng đối với các loại hàng hóa, dịch vụ cần ưu đãi nhằm thực hiện các chính sách xã hội hay khuyến khích đầu tư phát triển như bán, cho thuê, cho thuê mua nhà ở xã hội theo quy định của Luật nhà ở; giáo đục; y tế; văn hóa; khoa học công nghệ,. Thuế suất 10% Thuế suất 10% áp dụng đối với hàng hóa, dịch vụ không được quy định tại khoản 1 và khoản 2, Điều 8, Luật thuế GTGT số 13/2008/QH12.

Tran Thi Phuong Thao_42k06.2 CLC 7 Khoá luận tốt nghiệp GVHD: PGS.TS Nguyễn Công Phương 1. Phương pháp tính thuế 1. Phương pháp khẩu trừ thuế Phương pháp khâu trừ thuế áp dụng đối với các cơ sở kinh doanh thực hiện đầy đủ chế độ kế toán, hóa đơn chứng từ theo quy định của pháp luật.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu Kế Toán Thuế Giá Trị Gia Tăng Tại Chi Nhánh Công Ty Cổ Phần Xây Dựng Giao Thông Thừa Thiên Huế cung cấp một nghiên cứu chuyên sâu và thực tiễn về công tác kế toán thuế GTGT trong một đơn vị cụ thể thuộc lĩnh vực xây dựng giao thông. Nội dung làm rõ các quy trình ghi nhận, kê khai, quyết toán thuế, đồng thời chỉ ra những khó khăn đặc thù và đề xuất giải pháp hoàn thiện. Đây là nguồn tham khảo quý giá cho kế toán viên, nhà quản lý doanh nghiệp xây dựng và những người quan tâm nhằm nâng cao hiệu quả công tác kế toán thuế, đảm bảo tuân thủ pháp luật. Để có góc nhìn rộng hơn, bạn có thể tham khảo thêm các nghiên cứu về kế toán thuế GTGT trong doanh nghiệp cổ phần hoặc các phân tích về công tác thu thuế GTGT tại địa phương.