Khóa luận: Kế toán thuế GTGT tại Công ty TNHH Kim loại TT (SV. Bùi Thành Đạt)

Trường đại học

Trường Đại Học Kinh Tế

Chuyên ngành

Kế Toán

Người đăng

Ẩn danh

2023

68
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Hướng dẫn cơ sở lý luận về kế toán thuế giá trị gia tăng

Thuế giá trị gia tăng (GTGT) là một loại thuế gián thu. Thuế được tính trên giá trị tăng thêm của hàng hóa, dịch vụ phát sinh trong quá trình sản xuất, lưu thông đến tiêu dùng. Đây là nguồn thu chủ yếu và ổn định cho Ngân sách Nhà nước (NSNN). Việc thực hiện đúng công tác kế toán thuế giá trị gia tăng không chỉ là nghĩa vụ pháp lý mà còn giúp doanh nghiệp tối ưu hóa chi phí và đảm bảo tuân thủ pháp luật. Theo Luật thuế giá trị gia tăng, người tiêu dùng cuối cùng là người chịu thuế, còn doanh nghiệp đóng vai trò thu hộ và nộp lại cho nhà nước. Đặc điểm của thuế GTGT là có tính trung lập cao, không ảnh hưởng đến quyết định kinh doanh của doanh nghiệp vì nó không phải là một yếu tố chi phí. Phạm vi áp dụng của thuế GTGT rất rộng, bao trùm hầu hết các hàng hóa, dịch vụ tiêu dùng trên lãnh thổ Việt Nam. Việc hiểu rõ bản chất và quy định pháp lý liên quan là nền tảng cho mọi hoạt động kế toán thuế GTGT tại doanh nghiệp. Các văn bản pháp luật quan trọng cần tuân thủ bao gồm Luật thuế GTGT, các Nghị định và Thông tư hướng dẫn thi hành, tiêu biểu là Thông tư 219/2013/TT-BTC. Công tác hạch toán và kê khai đòi hỏi sự chính xác tuyệt đối, từ việc phân loại đối tượng chịu thuế, áp dụng đúng thuế suất cho đến việc sử dụng hóa đơn, chứng từ hợp lệ. Một hệ thống kế toán thuế hiệu quả sẽ cung cấp thông tin tài chính minh bạch, giúp ban lãnh đạo đưa ra các quyết định kinh doanh kịp thời và chính xác, đồng thời giảm thiểu rủi ro bị xử phạt từ cơ quan thuế.

1.1. Khái niệm và đặc điểm cốt lõi của thuế giá trị gia tăng

Thuế giá trị gia tăng (GTGT) là thuế tính trên khoản giá trị tăng thêm của hàng hóa, dịch vụ phát sinh từ sản xuất, lưu thông đến tiêu dùng. Đây là loại thuế gián thu, nghĩa là người nộp thuế (doanh nghiệp) không phải là người chịu thuế (người tiêu dùng cuối cùng). Các đặc điểm chính của thuế GTGT bao gồm: Tính gián thu thể hiện rõ qua việc người bán cộng thêm thuế vào giá bán và người mua thanh toán khoản thuế này. Doanh nghiệp sau đó có trách nhiệm nộp số thuế đã thu vào NSNN. Thứ hai, thuế GTGT có phạm vi tác động rộng, đánh vào hầu hết các giai đoạn luân chuyển hàng hóa. Tuy nhiên, thuế chỉ tính trên phần giá trị gia tăng của từng giai đoạn, tránh việc đánh thuế trùng lặp. Thứ ba, thuế có tính trung lập cao, không bị ảnh hưởng bởi kết quả kinh doanh của doanh nghiệp và không phải là yếu tố chi phí, do đó ít tác động đến việc khuyến khích hay hạn chế sản xuất.

1.2. Phân loại đối tượng chịu thuế và không chịu thuế GTGT

Việc phân loại chính xác đối tượng chịu thuế và không chịu thuế là yêu cầu cơ bản trong kế toán thuế giá trị gia tăng. Theo quy định, đối tượng chịu thuế GTGT là hàng hóa, dịch vụ dùng cho sản xuất, kinh doanh và tiêu dùng tại Việt Nam. Ngược lại, có 27 nhóm hàng hóa, dịch vụ thuộc đối tượng không chịu thuế GTGT. Một số ví dụ điển hình bao gồm: sản phẩm trồng trọt, chăn nuôi chưa qua chế biến; giống vật nuôi, cây trồng; dịch vụ y tế, thú y; dịch vụ giáo dục, đào tạo; chuyển quyền sử dụng đất; dịch vụ tài chính, ngân hàng; vũ khí, khí tài chuyên dùng cho quốc phòng, an ninh. Việc xác định sai đối tượng có thể dẫn đến kê khai sai, gây rủi ro về thuế cho doanh nghiệp. Do đó, kế toán cần nắm vững danh mục này để hạch toán và xuất hóa đơn chính xác.

1.3. Các phương pháp tính thuế GTGT phổ biến hiện nay

Hiện có hai phương pháp tính thuế GTGT chính là phương pháp khấu trừ và phương pháp trực tiếp. Phương pháp khấu trừ áp dụng cho các doanh nghiệp thực hiện đầy đủ chế độ kế toán, hóa đơn, chứng từ và có doanh thu hàng năm từ 1 tỷ đồng trở lên. Số thuế phải nộp được xác định bằng số thuế GTGT đầu ra trừ đi số thuế GTGT đầu vào được khấu trừ. Đây là phương pháp phổ biến nhất. Ngược lại, phương pháp trực tiếp áp dụng cho doanh nghiệp có doanh thu dưới 1 tỷ đồng, hộ kinh doanh cá thể, hoặc các tổ chức không thực hiện đầy đủ chế độ kế toán. Số thuế phải nộp được tính bằng cách lấy doanh thu nhân với một tỷ lệ % nhất định tùy theo ngành nghề kinh doanh. Công ty TNHH Kim loại TT áp dụng tính thuế theo phương pháp khấu trừ.

II. Khám phá quy trình kế toán thuế GTGT tại công ty Kim loại TT

Tại Công ty TNHH Kim loại TT, quy trình kế toán thuế giá trị gia tăng được xây dựng một cách bài bản và có hệ thống nhằm đảm bảo tính chính xác và tuân thủ quy định. Công ty hoạt động chính trong lĩnh vực bán buôn kim loại và quặng kim loại, một ngành hàng có giá trị giao dịch lớn và yêu cầu cao về quản lý hóa đơn, chứng từ. Do đó, việc tổ chức công tác kế toán thuế được đặc biệt chú trọng. Phòng Kế toán của công ty có cơ cấu rõ ràng, bao gồm Kế toán trưởng, Kế toán tổng hợp, Kế toán bán hàng, Kế toán công nợ, Thủ quỹ và Kế toán thuế. Mỗi vị trí có chức năng, nhiệm vụ riêng biệt nhưng phối hợp chặt chẽ với nhau. Kế toán thuế chịu trách nhiệm chính trong việc tập hợp hóa đơn, kiểm tra tính hợp lệ, hạch toán và lập tờ khai thuế GTGT hàng quý. Công ty áp dụng hình thức kế toán tập trung, xử lý dữ liệu bằng phần mềm kế toán SMARTPRO, giúp tự động hóa nhiều công đoạn và giảm thiểu sai sót. Mọi nghiệp vụ kinh tế phát sinh đều được tập trung về phòng kế toán để xử lý, kiểm tra và ghi sổ. Việc tuân thủ nghiêm ngặt quy trình giúp công ty quản lý hiệu quả dòng tiền thuế, đối chiếu số liệu chính xác và hoàn thành nghĩa vụ với cơ quan thuế đúng hạn, tránh các rủi ro pháp lý không đáng có.

2.1. Giới thiệu tổng quan về Công ty TNHH Kim loại TT

Công ty TNHH Kim loại TT có mã số thuế 0316794736, được thành lập vào ngày 08-04-2021. Trụ sở chính đặt tại 151/34/4/34 Liên Khu 4-5, Phường Bình Hưng Hòa B, Quận Bình Tân, TP. Hồ Chí Minh. Ngành nghề kinh doanh chính là bán buôn kim loại và quặng kim loại, cụ thể là sắt, thép, inox. Với đặc thù kinh doanh này, các giao dịch mua bán có giá trị lớn, đòi hỏi công tác quản lý hóa đơn, chứng từ phải chặt chẽ để phục vụ cho việc kê khai thuế và khấu trừ thuế GTGT đầu vào một cách chính xác. Bộ máy quản lý của công ty được tổ chức khoa học với Ban Giám đốc và các phòng ban chức năng như Phòng Nhân sự, Phòng Giao nhận và Kho, và Phòng Tài chính - Kế toán.

2.2. Tổ chức bộ máy và chính sách kế toán tại doanh nghiệp

Công ty tổ chức công tác kế toán theo hình thức tập trung. Mọi chứng từ và nghiệp vụ phát sinh đều được chuyển về phòng kế toán để xử lý. Về chính sách, công ty áp dụng chế độ kế toán ban hành theo Thông tư 200/2014/TT-BTC. Niên độ kế toán bắt đầu từ 01/01 và kết thúc vào 31/12 hàng năm. Đơn vị tiền tệ sử dụng là VNĐ. Phương pháp tính giá hàng tồn kho là bình quân gia quyền. Đặc biệt, công ty đăng ký nộp thuế giá trị gia tăng theo phương pháp khấu trừ và sử dụng hình thức ghi sổ Nhật ký chung. Việc ứng dụng phần mềm kế toán SMARTPRO giúp liên kết dữ liệu giữa các phần hành, đảm bảo tính nhất quán và hiệu quả trong việc lập báo cáo tài chính và báo cáo thuế.

2.3. Mô tả công việc và yêu cầu đối với kế toán thuế

Vị trí kế toán thuế tại Công ty TNHH Kim loại TT đóng vai trò quan trọng. Công việc hàng ngày bao gồm thu thập, xử lý và lưu trữ các hóa đơn GTGT đầu vào và đầu ra; kiểm tra tính hợp pháp, hợp lệ của chứng từ. Hàng quý, kế toán thuế có nhiệm vụ lập tờ khai thuế GTGT, báo cáo tình hình sử dụng hóa đơn. Cuối năm, vị trí này tham gia vào việc lập báo cáo tài chính và quyết toán thuế. Yêu cầu đối với kế toán thuế là phải có trình độ chuyên môn vững vàng, am hiểu luật thuế, thành thạo tin học văn phòng và phần mềm kế toán. Bên cạnh đó, các kỹ năng như tỉ mỉ, cẩn thận, chính xác và khả năng làm việc độc lập là vô cùng cần thiết để đảm bảo công việc được hoàn thành đúng hạn và không có sai sót.

III. Phương pháp hạch toán thuế GTGT đầu vào tại Kim loại TT

Công tác kế toán thuế giá trị gia tăng đầu vào tại Công ty TNHH Kim loại TT được thực hiện theo một quy trình chặt chẽ, bắt đầu từ khâu tiếp nhận chứng từ đến khi ghi sổ kế toán. Doanh nghiệp kinh doanh trong lĩnh vực kim loại, do đó, các hóa đơn mua hàng thường có giá trị lớn và số lượng nhiều, đòi hỏi sự kiểm soát gắt gao để đảm bảo mọi hóa đơn đều hợp lệ và đủ điều kiện khấu trừ. Kế toán thuế có trách nhiệm tập hợp toàn bộ hóa đơn mua vào từ các bộ phận liên quan, sau đó tiến hành kiểm tra chi tiết các thông tin trên hóa đơn như tên công ty, mã số thuế, địa chỉ, mặt hàng, đơn giá, thành tiền và đặc biệt là chữ ký số. Việc tra cứu hóa đơn trên các cổng thông tin của cơ quan thuế là một bước không thể thiếu để xác thực nguồn gốc và tính hợp pháp. Sau khi xác minh, các hóa đơn hợp lệ sẽ được hạch toán vào phần mềm kế toán SMARTPRO. Kế toán sẽ định khoản Nợ TK 156 (đối với hàng hóa), Nợ TK 133 (thuế GTGT đầu vào được khấu trừ) và Có các tài khoản liên quan như TK 112, 331. Quá trình này đảm bảo số liệu thuế GTGT đầu vào được phản ánh chính xác trên sổ sách, làm cơ sở vững chắc cho việc khấu trừ thuế và lập tờ khai thuế GTGT sau này.

3.1. Quy trình tiếp nhận và kiểm tra hóa đơn GTGT đầu vào

Mỗi ngày, kế toán thuế nhận bảng kê và hóa đơn GTGT đầu vào từ bộ phận mua hàng và kho. Bước đầu tiên và quan trọng nhất là kiểm tra tính hợp lý, hợp pháp của hóa đơn. Kế toán sẽ đối chiếu thông tin nhà cung cấp, mã số thuế, kiểm tra chữ ký điện tử, và tra cứu hóa đơn trên website của Tổng cục Thuế. Việc này nhằm loại bỏ các hóa đơn giả, hóa đơn không hợp lệ, tránh rủi ro bị loại trừ chi phí và không được khấu trừ thuế khi quyết toán. Các hóa đơn có giá trị từ 20 triệu đồng trở lên phải có chứng từ thanh toán không dùng tiền mặt. Đây là điều kiện bắt buộc để được khấu trừ thuế GTGT đầu vào.

3.2. Hướng dẫn ghi sổ kế toán cho thuế GTGT được khấu trừ

Sau khi kiểm tra, hóa đơn hợp lệ sẽ được hạch toán vào phần mềm. Kế toán thực hiện bút toán ghi nhận giá trị hàng hóa và số thuế GTGT tương ứng. Ví dụ, khi mua một lô thép trị giá 1.000.000.000 VNĐ (chưa thuế), thuế suất 10%, bút toán sẽ là: Nợ TK 156: 1.000.000.000 VNĐ; Nợ TK 1331 (Thuế GTGT được khấu trừ của hàng hóa, dịch vụ): 100.000.000 VNĐ; Có TK 331 (Phải trả người bán): 1.100.000.000 VNĐ. Toàn bộ số thuế GTGT đầu vào được khấu trừ sẽ được tập hợp trên tài khoản 133. Cuối kỳ, kế toán sẽ đối chiếu số liệu trên sổ cái TK 133 với tổng số thuế trên bảng kê hóa đơn mua vào để đảm bảo sự khớp đúng trước khi lập tờ khai.

IV. Bí quyết kê khai thuế GTGT đầu ra và nộp thuế hiệu quả

Việc hạch toán thuế GTGT đầu ra và thực hiện kê khai nộp thuế là giai đoạn cuối cùng và quyết định trong quy trình kế toán thuế giá trị gia tăng tại Công ty TNHH Kim loại TT. Tương tự như đầu vào, tất cả hóa đơn bán ra đều phải được tập hợp và kiểm tra cẩn thận. Kế toán bán hàng có trách nhiệm xuất hóa đơn và chuyển thông tin cho kế toán thuế. Kế toán thuế sẽ hạch toán doanh thu và số thuế GTGT đầu ra phải nộp vào sổ sách, sử dụng tài khoản TK 3331. Bút toán ghi nhận thường là Nợ TK 112, 131 và Có TK 511 (doanh thu), Có TK 3331 (thuế GTGT phải nộp). Cuối mỗi quý, kế toán thuế sẽ tiến hành bút toán kết chuyển để xác định số thuế phải nộp. Bút toán này thực hiện khấu trừ giữa tổng thuế đầu ra (phát sinh bên Có TK 3331) và tổng thuế đầu vào được khấu trừ (phát sinh bên Nợ TK 133). Số chênh lệch sẽ là số thuế phải nộp hoặc số thuế còn được khấu trừ chuyển kỳ sau. Việc lập tờ khai thuế GTGT trên phần mềm HTKK và nộp đúng hạn là yêu cầu bắt buộc, giúp công ty tránh các khoản phạt chậm nộp và duy trì uy tín với cơ quan thuế.

4.1. Hạch toán thuế GTGT đầu ra từ hoạt động bán hàng

Khi phát sinh nghiệp vụ bán hàng, kế toán căn cứ vào hóa đơn bán ra để hạch toán. Ví dụ, công ty bán một lô thép với tổng giá thanh toán là 1.650.000.000 VNĐ (đã bao gồm 10% VAT). Bút toán sẽ được ghi nhận như sau: Nợ TK 131 (Phải thu khách hàng): 1.650.000.000 VNĐ; Có TK 511 (Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ): 1.500.000.000 VNĐ; Có TK 3331 (Thuế GTGT phải nộp): 150.000.000 VNĐ. Toàn bộ số thuế GTGT đầu ra phát sinh trong kỳ sẽ được theo dõi chi tiết trên sổ cái tài khoản 3331, đảm bảo số liệu chính xác để đối chiếu và kê khai.

4.2. Lập tờ khai thuế GTGT và thực hiện khấu trừ thuế

Vào cuối quý, kế toán thuế tiến hành khấu trừ thuế. Bút toán kết chuyển được thực hiện: Nợ TK 3331 / Có TK 133, với số tiền là số nhỏ hơn giữa tổng phát sinh Nợ TK 133 và tổng phát sinh Có TK 3331. Sau bút toán này: Nếu TK 3331 có số dư bên Có, đây là số thuế GTGT phải nộp trong kỳ. Kế toán sẽ lập giấy nộp tiền và thực hiện nộp thuế. Nếu TK 133 có số dư bên Nợ, đây là số thuế GTGT đầu vào chưa khấu trừ hết, sẽ được chuyển sang kỳ sau để khấu trừ tiếp. Toàn bộ quá trình này được thể hiện trên tờ khai thuế GTGT mẫu 01/GTGT, được lập trên phần mềm HTKK.

V. Phân tích thực tiễn kế toán thuế GTGT tại Kim loại TT Q1 2022

Để minh họa rõ hơn, việc phân tích quy trình kế toán thuế giá trị gia tăng thực tế tại Công ty TNHH Kim loại TT trong Quý I năm 2022 là một ví dụ điển hình. Trong quý này, kế toán thuế đã thực hiện đầy đủ các bước từ thu thập chứng từ, kiểm tra, hạch toán đến lập tờ khai. Dữ liệu từ các hóa đơn đầu vào và đầu ra được tập hợp và đối chiếu cẩn thận giữa bảng kê chi tiết và sổ cái các tài khoản TK 133TK 3331. Tổng số thuế GTGT đầu vào được khấu trừ và tổng số thuế GTGT đầu ra phải nộp được xác định chính xác. Dựa trên số liệu này, kế toán đã thực hiện bút toán kết chuyển khấu trừ thuế trên phần mềm SMARTPRO. Sau đó, toàn bộ số liệu được nhập vào phần mềm HTKK của Tổng cục Thuế để lập tờ khai thuế GTGT mẫu 01/GTGT. Quá trình này cho thấy sự phối hợp nhịp nhàng giữa việc sử dụng phần mềm kế toán và phần mềm kê khai thuế, giúp tự động hóa và tăng cường độ chính xác. Việc kiểm tra chéo giữa các báo cáo và sổ sách đảm bảo rằng không có sự chênh lệch nào trước khi nộp tờ khai cho cơ quan thuế. Kết quả là công ty đã hoàn thành nghĩa vụ kê khai và nộp thuế đúng hạn, phản ánh hiệu quả của hệ thống kế toán đang vận hành.

5.1. Xử lý chứng từ và đối chiếu sổ cái tài khoản 133 và 3331

Trong Quý I/2022, kế toán đã tập hợp toàn bộ hóa đơn mua vào và bán ra. Sau khi kiểm tra, tổng số thuế GTGT đầu vào được khấu trừ ghi nhận trên sổ cái TK 133 là 461.363.722 VNĐ. Đồng thời, tổng thuế GTGT đầu ra phát sinh trên sổ cái TK 3331 là 600.435.271 VNĐ. Kế toán tiến hành đối chiếu số liệu này với tổng cộng trên các bảng kê hóa đơn mua vào (mẫu 01-2/GTGT) và bảng kê bán ra (mẫu 01-1/GTGT) để đảm bảo không có sai sót. Sự khớp đúng giữa sổ sách và bảng kê là điều kiện tiên quyết để tiến hành các bước tiếp theo.

5.2. Sử dụng phần mềm HTKK để hoàn thiện tờ khai thuế GTGT

Sau khi xác định số thuế phải nộp, kế toán thuế sử dụng phần mềm HTKK. Các chỉ tiêu quan trọng trên tờ khai thuế GTGT (mẫu 01/GTGT) được điền như sau: Chỉ tiêu [25] (Tổng số thuế GTGT được khấu trừ kỳ này) là 461.363.722 VNĐ. Chỉ tiêu [34] (Tổng doanh thu) và [35] (Tổng thuế GTGT của HHDV bán ra) lần lượt là 6.004.352.708 VNĐ và 600.435.271 VNĐ. Phần mềm sẽ tự động tính toán số thuế phải nộp tại chỉ tiêu [40]. Tờ khai sau khi hoàn tất sẽ được kế toán trưởng ký duyệt và nộp qua mạng cho cơ quan thuế trước thời hạn quy định, hoàn tất chu trình kế toán thuế GTGT của quý.

VI. Đánh giá và giải pháp hoàn thiện kế toán thuế GTGT

Qua phân tích thực tiễn, công tác kế toán thuế giá trị gia tăng tại Công ty TNHH Kim loại TT đã có nhiều ưu điểm nổi bật. Công ty đã xây dựng được một quy trình rõ ràng, phân công nhiệm vụ cụ thể cho từng nhân sự trong phòng kế toán. Việc áp dụng công nghệ thông qua phần mềm kế toán SMARTPROphần mềm HTKK giúp tự động hóa quy trình, giảm thiểu sai sót do nhập liệu thủ công và đảm bảo nộp báo cáo đúng hạn. Tuy nhiên, bên cạnh những ưu điểm, công tác kế toán thuế vẫn còn một số điểm cần cải thiện để tối ưu hơn nữa. Ví dụ, việc lưu trữ và quản lý chứng từ gốc đôi khi còn chưa khoa học, có thể gây khó khăn khi cần tra cứu hoặc khi cơ quan thuế tiến hành thanh tra, kiểm tra. Ngoài ra, việc cập nhật các chính sách, thông tư, nghị định mới về thuế đôi khi chưa kịp thời. Để hoàn thiện, công ty nên đầu tư vào các giải pháp lưu trữ chứng từ điện tử, xây dựng quy trình kiểm tra chéo định kỳ và tổ chức các buổi đào tạo nội bộ thường xuyên để nâng cao nghiệp vụ cho đội ngũ kế toán. Những giải pháp này sẽ giúp hệ thống kế toán thuế GTGT của công ty ngày càng vững mạnh và hiệu quả.

6.1. Nhận xét về ưu điểm và hạn chế trong quy trình hiện tại

Ưu điểm lớn nhất trong công tác kế toán thuế GTGT tại công ty là sự tuân thủ nghiêm ngặt các quy định về hóa đơn, chứng từ. Bộ máy kế toán được tổ chức bài bản, có sự phân công rõ ràng. Việc ứng dụng phần mềm giúp quá trình hạch toán và lên báo cáo nhanh chóng, chính xác. Tuy nhiên, hạn chế nằm ở khâu kiểm soát sau. Quy trình kiểm tra, đối chiếu chéo giữa các kế toán phần hành có thể được tăng cường hơn nữa để phát hiện sai sót ngay từ đầu. Bên cạnh đó, việc phụ thuộc vào việc nhập liệu thủ công các chỉ tiêu vào phần mềm HTKK vẫn tiềm ẩn rủi ro sai sót nếu không có bước rà soát cuối cùng cẩn thận.

6.2. Đề xuất kiến nghị nhằm tối ưu hóa công tác kế toán thuế

Để hoàn thiện công tác kế toán thuế giá trị gia tăng, một số giải pháp được đề xuất. Thứ nhất, công ty nên xây dựng một hệ thống lưu trữ chứng từ số hóa, giúp việc tra cứu và bảo quản an toàn, tiện lợi hơn. Thứ hai, cần thiết lập một quy trình kiểm tra chéo định kỳ hàng tháng, không chỉ đợi đến cuối quý, để sớm phát hiện và điều chỉnh sai sót. Thứ ba, ban lãnh đạo nên khuyến khích và tạo điều kiện cho nhân viên kế toán tham gia các khóa học cập nhật kiến thức về luật thuế, đặc biệt khi có các thay đổi lớn về chính sách. Việc đầu tư vào con người và công nghệ sẽ là nền tảng vững chắc để tối ưu hóa hiệu quả công tác kế toán thuế tại doanh nghiệp.

15/07/2025
Kế toán thuế giá trị gia tăng tại công ty tnhh kim loại tt