Tổng quan luận án
Luận án tiến sĩ kinh tế với đề tài "Kế toán tài chính với việc xác định các căn cứ tính thuế của doanh nghiệp" do nghiên cứu sinh Mai Thị Hoàng Minh thực hiện tại Trường Đại học Kinh tế Thành phố Hồ Chí Minh (năm 2001), dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS.TS Ung Bửu và TS Võ Văn Nhị, thuộc chuyên ngành Kế toán tài vụ và phân tích hoạt động kinh tế (Mã số: 5.11).
Tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu
Hệ thống kế toán doanh nghiệp Việt Nam áp dụng tại thời điểm nghiên cứu là sự kết hợp giữa kế toán tài chính và kế toán quản trị nhưng còn nặng về kế toán tài chính. Mặc dù hệ thống này đã trải qua nhiều lần sửa đổi nhằm thích ứng với cơ chế thị trường và hội nhập kinh tế, trên thực tế vẫn chưa có sự phân định rạch ròi giữa kế toán tài chính và kế toán quản trị. Việc phân định này là yêu cầu tất yếu vì thông tin kế toán phải gắn liền với đối tượng nhận tin và mục đích sử dụng thông tin. Đối với các chủ thể bên ngoài doanh nghiệp, đặc biệt là cơ quan thuế, hiệu quả của công tác quản lý, kiểm soát và hành thu thuế phụ thuộc trực tiếp vào chất lượng thông tin do hệ thống kế toán tài chính cung cấp.
Vào giai đoạn cuối thập niên 1990 và đầu thập niên 2000, hệ thống pháp luật thuế Việt Nam có sự chuyển biến lớn với việc ban hành và áp dụng đồng loạt nhiều luật thuế mới, tiêu biểu là Luật Thuế Giá trị gia tăng và Luật Thuế Thu nhập doanh nghiệp (có hiệu lực từ ngày 01/01/1999). Thực tiễn áp dụng cho thấy bên cạnh các hạn chế nội tại của văn bản luật thuế, công tác tổ chức kế toán tại các doanh nghiệp còn bộc lộ nhiều sai phạm và thiếu sót (nhiều cơ sở kinh doanh không thiết lập hệ thống chứng từ, sổ sách kế toán hoàn chỉnh), dẫn đến thất thu ngân sách nhà nước, phát sinh các hành vi gian dối, trốn lậu thuế và gây lãng phí lớn cho công tác hành thu. Do đó, việc nghiên cứu cơ sở lý luận và thực tiễn để hoàn thiện hệ thống kế toán tài chính nhằm phục vụ đắc lực cho công tác quản lý và hành thu thuế là khoảng trống cấp thiết cần được giải quyết.
Mục tiêu nghiên cứu
Luận án xác định ba mục tiêu nghiên cứu cụ thể:
- Làm sáng tỏ mối quan hệ giữa kế toán tài chính và thuế trong quá trình nghiên cứu, ban hành và thực thi các luật, chính sách, chế độ về thuế và kế toán.
- Đề xuất các giải pháp nâng cao tính hữu ích của thông tin kế toán tài chính nhằm tăng cường hiệu quả kiểm soát và hành thu thuế.
- Đề xuất các giải pháp hoàn thiện Luật Thuế Giá trị gia tăng và Luật Thuế Thu nhập doanh nghiệp nhằm phù hợp với thực trạng nền kinh tế và hoạt động sản xuất kinh doanh trong giai đoạn chuyển đổi.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu
- Đối tượng nghiên cứu: Mối quan hệ tương tác hai chiều giữa hệ thống kế toán tài chính doanh nghiệp và việc xác định các căn cứ tính thuế, phục vụ quản lý và hành thu thuế.
- Phạm vi không gian: Các doanh nghiệp thuộc các thành phần kinh tế hoạt động tại Việt Nam.
- Phạm vi nội dung: Tập trung chuyên sâu vào hai sắc thuế chủ yếu có tác động diện rộng và phát sinh nhiều vướng mắc thực tiễn là Luật Thuế Giá trị gia tăng và Luật Thuế Thu nhập doanh nghiệp (bên cạnh việc khái quát các sắc thuế khác như thuế môn bài, thuế tiêu thụ đặc biệt, thuế xuất nhập khẩu, thuế tài nguyên, thuế nhà đất và thu trên vốn).
- Phạm vi thời gian: Khảo sát quá trình phát triển của hệ thống kế toán qua các thời kỳ lịch sử (trước 1971, 1989–1995, từ 1996 đến năm 2001).
Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án
Các hướng nghiên cứu và cơ sở văn bản tác giả điểm lại
Luận án tổng thuật các quan điểm học thuật quốc tế và trong nước về bản chất, chức năng của kế toán, các nguyên tắc kế toán được thừa nhận (GAAP) bắt nguồn từ các hiệp hội kế toán Hoa Kỳ, các chuẩn mực do Ủy ban Chuẩn mực Kế toán Quốc tế (IASC) và Liên đoàn Kế toán Quốc tế (IFAC) xây dựng.
Về mặt thể chế pháp lý, tác giả điểm lại hệ thống các văn bản quy phạm pháp luật của Nhà nước Việt Nam chi phối công tác kế toán và nghĩa vụ thuế tại thời điểm nghiên cứu, bao gồm:
- Luật Thuế Giá trị gia tăng và Thông tư số 89/1998/TT-BTC ngày 27/06/1998 của Bộ Tài chính hướng dẫn thi hành.
- Luật Thuế Thu nhập doanh nghiệp và Thông tư số 99/1998/TT-BTC ngày 14/07/1998 của Bộ Tài chính.
- Pháp lệnh Thuế Tài nguyên, Nghị định số 68/1998/NĐ-CP ngày 03/09/1998 của Chính phủ và Thông tư số 153/1998/TT-BTC ngày 26/11/1998 của Bộ Tài chính.
- Các quy định về thuế môn bài, thuế tiêu thụ đặc biệt, thuế xuất nhập khẩu, thuế nhà đất và chế độ thu tiền sử dụng vốn ngân sách nhà nước.
Khoảng trống luận án lựa chọn giải quyết
Mặc dù đã có các công trình nghiên cứu riêng lẻ về kỹ thuật hạch toán kế toán hoặc phân tích chính sách thuế, các công trình trước đó chưa phân tích có hệ thống mối quan hệ hữu cơ, hai chiều giữa các phương pháp kỹ thuật của kế toán tài chính (chứng từ, tài khoản, tính giá, tổng hợp - cân đối) với quy trình xác lập căn cứ tính thuế và hành thu thuế. Luận án chọn giải quyết khoảng trống này bằng cách định vị kế toán tài chính như một công cụ cung cấp thông tin kiểm chứng pháp lý, đồng thời chỉ ra sự tác động ngược lại của luật thuế đối với cấu trúc chứng từ, sổ sách và phương pháp kế toán tại doanh nghiệp.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Cơ sở lý thuyết và các khái niệm sử dụng
Luận án xây dựng trên nền tảng lý luận về kế toán tài chính và hệ thống các nguyên tắc kế toán được thừa nhận chung (GAAP). Các khái niệm then chốt bao gồm:
-
Định nghĩa kế toán: Hệ thống thông tin đo lường, xử lý và truyền đạt thông tin tài chính của một thực thể kinh tế nhằm phục vụ việc ra quyết định kinh tế; được xem là "ngôn ngữ của kinh doanh".
-
Hệ thống 12 nguyên tắc kế toán được thừa nhận (GAAP):
- Thực thể kế toán (Accounting Entity): Xác định ranh giới tổ chức của đơn vị kế toán tách biệt với chủ sở hữu và cá nhân khác.
- Hoạt động liên tục (Going concern): Giả định đơn vị hoạt động vô thời hạn hoặc không giải thể trong tương lai gần (ít nhất 12 tháng), là cơ sở để ghi nhận tài sản theo giá phí thay vì giá thị trường.
- Đơn vị tiền tệ và thước đo tiền tệ (Monetary unit): Sử dụng đồng tiền làm đơn vị đo lường đồng nhất.
- Kỳ kế toán (Accounting period): Chia đời sống doanh nghiệp thành các khoảng thời gian bằng nhau (năm, quý, tháng) để báo cáo.
- Giá phí / Giá gốc (Cost principle): Đo lường tài sản, công nợ, vốn và chi phí dựa trên giá phí thực tế phát sinh tại thời điểm giao dịch.
- Doanh thu thực hiện (Revenue realization principle): Ghi nhận doanh thu khi chuyển giao quyền sở hữu hàng hóa hoặc hoàn thành cung ứng dịch vụ.
- Phù hợp (Matching principle): Chi phí ghi nhận trong kỳ phải tương ứng và phù hợp với doanh thu được tạo ra trong kỳ đó để xác định chính xác lãi/lỗ kế toán.
- Khách quan (Objectivity principle): Số liệu kế toán phải dựa trên bằng chứng khách quan, có chứng từ chứng minh và kiểm tra được.
- Nhất quán (Consistency principle): Áp dụng thống nhất các phương pháp và nguyên tắc tính toán qua các kỳ kế toán; nếu thay đổi phải thuyết minh rõ ràng và thông báo cho cơ quan thuế.
- Công khai đầy đủ (Full disclosure): Báo cáo tài chính phải dễ hiểu và thuyết minh đầy đủ các chính sách kế toán trọng yếu, các khoản lỗ tiềm năng và thay đổi phương pháp.
- Thận trọng (Conservatism/Prudence): Ghi nhận doanh thu/thu nhập khi có chứng cứ chắc chắn, nhưng ghi nhận chi phí ngay khi có khả năng phát sinh; ưu tiên giải pháp ít làm tăng vốn chủ sở hữu.
- Trọng yếu (Materiality): Cho phép xử lý linh hoạt đối với các khoản mục có giá trị nhỏ không làm sai lệch bản chất báo cáo tài chính (ví dụ: hạch toán chi phí mua văn phòng phẩm nhỏ thay vì theo dõi tài sản).
-
Hệ thống 4 phương pháp kế toán tài chính:
- Phương pháp chứng từ: Phản ánh ban đầu và kiểm tra tính hợp pháp, hợp lệ của nghiệp vụ kinh tế qua hệ thống biểu mẫu và quy trình luân chuyển chứng từ.
- Phương pháp đối ứng tài khoản: Phản ánh sự vận động của tài sản và nguồn vốn theo 4 mối quan hệ đối ứng cơ bản (Tăng vốn này - giảm vốn khác; Tăng nguồn này - giảm nguồn khác; Tăng vốn - tăng nguồn; Giảm vốn - giảm nguồn).
- Phương pháp tính giá: Chuyển đổi thước đo hiện vật sang thước đo giá trị tiền tệ, gắn liền với hạch toán chi phí.
- Phương pháp tổng hợp - cân đối kế toán: Tổng hợp số liệu từ các sổ kế toán để lập hệ thống báo cáo tài chính (Bảng cân đối kế toán, Báo cáo kết quả kinh doanh, Báo cáo lưu chuyển tiền tệ).
Phân biệt kế toán tài chính và kế toán quản trị
Luận án hệ thống hóa các tiêu chí phân biệt giữa hai phân hệ kế toán theo bảng sau:
| Tiêu chí phân biệt |
Kế toán quản trị |
Kế toán tài chính |
| Đối tượng sử dụng thông tin |
Nhà quản trị bên trong doanh nghiệp |
Chủ yếu là các đối tượng bên ngoài doanh nghiệp |
| Đặc điểm thông tin |
Hướng về tương lai, linh hoạt |
Phản ánh quá khứ, tuân thủ nguyên tắc kế toán |
| Biểu hiện hình thái |
Không quy định cụ thể thước đo |
Biểu hiện bằng hình thái giá trị (thước đo tiền tệ) |
| Yêu cầu thông tin |
Không đòi hỏi tính chính xác tuyệt đối |
Đòi hỏi tính trung thực và hợp lý |
| Phạm vi cung cấp |
Từng bộ phận, phân xưởng, sản phẩm |
Toàn bộ doanh nghiệp |
| Các loại báo cáo |
Báo cáo đặc biệt, chuyên đề theo yêu cầu nội bộ |
Báo cáo chuẩn mực do Nhà nước quy định |
| Kỳ hạn lập báo cáo |
Thường xuyên (ngày, tuần, tháng) |
Định kỳ (năm, quý, bán niên) |
| Quan hệ với môn học khác |
Có mối quan hệ nhiều với các môn khoa học quản trị |
Có mối quan hệ ít hơn |
| Tính pháp lệnh |
Không có tính pháp lệnh |
Bắt buộc, có tính pháp lệnh cao |
| Điểm giống nhau |
Cùng nghiên cứu quá trình sản xuất kinh doanh, cùng sử dụng hệ thống ghi chép ban đầu, cùng thể hiện trách nhiệm của người quản lý |
Cùng nghiên cứu quá trình sản xuất kinh doanh, cùng sử dụng hệ thống ghi chép ban đầu, cùng thể hiện trách nhiệm của người quản lý |
Phương pháp nghiên cứu thực tế và nguồn dữ liệu
- Phương pháp luận: Sử dụng phương pháp biện chứng duy vật làm nền tảng xem xét sự biến đổi của chế độ kế toán trong mối quan hệ hữu cơ với chính sách kinh tế - tài chính quốc gia.
- Phương pháp cụ thể:
- Phương pháp tiếp cận mục tiêu: Định hướng việc hoàn thiện hệ thống kế toán theo mục tiêu hỗ trợ hành thu thuế.
- Phương pháp hệ thống: Khảo sát kế toán như một hệ thống đồng bộ gồm chứng từ, tài khoản, phương pháp tính giá và báo cáo tài chính.
- Phương pháp so sánh: Đối chiếu giữa các giai đoạn lịch sử kế toán Việt Nam, so sánh giữa quy định của Luật Kế toán và Luật Thuế, so sánh giữa kế toán tài chính và kế toán quản trị.
- Phương pháp phân tích và tổng hợp: Phân tích các văn bản quy phạm pháp luật thuế, thực trạng hạch toán các sắc thuế để tổng hợp thành các nhóm giải pháp.
- Nguồn tư liệu: Toàn bộ hệ thống văn bản pháp luật về thuế, tài chính, chế độ kế toán doanh nghiệp của Nhà nước Việt Nam qua các thời kỳ và tài liệu chuẩn mực kế toán quốc tế.
Nội dung chính theo từng chương
Luận án có dung lượng 164 trang (không kể phần mở đầu, kết luận, tài liệu tham khảo và phụ lục), được cấu trúc thành 3 chương chính:
Chương 1: Tổng quan về kế toán tài chính và mối quan hệ của nó với việc xác lập các căn cứ tính thuế của doanh nghiệp
Chương này tập trung làm rõ khung lý luận nền tảng về kế toán tài chính và luận giải mối quan hệ tương tác hai chiều giữa kế toán tài chính và công tác thuế:
- Lý luận chung: Khái quát các định nghĩa, chức năng kế toán, 12 nguyên tắc GAAP, 4 phương pháp kế toán, mục tiêu cung cấp thông tin cho các nhóm đối tượng (Ban lãnh đạo, đối tượng có quyền lợi tài chính trực tiếp như nhà đầu tư, chủ nợ; đối tượng có quyền lợi gián tiếp như cơ quan thuế, cơ quan quản lý nhà nước, tổ chức phi lợi nhuận).
- Phân tích các căn cứ tính thuế: Luận án chi tiết hóa căn cứ tính toán của 8 loại thuế và nghĩa vụ tài chính:
- Thuế môn bài: Căn cứ vào thu nhập bình quân tháng, năng lực và kết quả kinh doanh; biểu thuế chia thành 6 bậc (Bậc 1: trên 1.000 đồng; Bậc 4: trên 350 đồng...).
- Thuế tiêu thụ đặc biệt: Căn cứ vào số lượng hàng hóa/dịch vụ tiêu thụ chịu thuế, giá tính thuế và thuế suất.
- Thuế giá trị gia tăng: Căn cứ vào giá tính thuế (giá bán chưa có thuế GTGT) và thuế suất (gồm 4 mức: 0%, 5%, 10%, 20% theo Thông tư số 89/1998/TT-BTC).
- Thuế xuất khẩu, thuế nhập khẩu: Căn cứ vào số lượng từng mặt hàng thực tế xuất nhập khẩu, giá tính thuế và thuế suất theo công thức:
$$\text{Thuế XNK} = \text{Số lượng mặt hàng thực tế} \times \text{Giá tính thuế} \times \text{Thuế suất}$$
- Thuế tài nguyên: Tính theo sản lượng tài nguyên thương phẩm thực tế khai thác, giá tính thuế tại nơi khai thác (theo Điều 7 Nghị định số 68/1998/NĐ-CP) và thuế suất (áp dụng cho 8 nhóm với 23 loại tài nguyên và 12 mức thuế suất theo Thông tư số 153/1998/TT-BTC).
- Thuế nhà đất: Căn cứ vào diện tích đất, hạng đất và mức thuế trên một đơn vị diện tích (phân loại theo đất nội thành, nội thị; đất ven đô thị chia 3 loại; đất nông thôn bằng 1 lần mức thuế sử dụng đất nông nghiệp bình quân trong xã; hệ số phân bổ cho nhà nhiều tầng gồm 4 loại).
- Thuế thu nhập doanh nghiệp: Căn cứ vào thu nhập chịu thuế và thuế suất:
$$\text{Thu nhập chịu thuế} = \text{Doanh thu để tính thu nhập chịu thuế} - \text{Chi phí hợp lý} + \text{Thu nhập chịu thuế khác}$$
$$\text{Thuế TNDN phải nộp} = \text{Thu nhập chịu thuế} \times \text{Thuế suất}$$
Thuế suất quy định 32% đối với cơ sở kinh doanh trong nước và 25% đối với doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài (theo Thông tư số 99/1998/TT-BTC). Chi phí hợp lý được khấu trừ bao gồm: khấu hao TSCĐ; chi phí nguyên vật liệu, nhiên liệu, năng lượng; tiền lương, tiền công; chi phí nghiên cứu khoa học, công nghệ; dịch vụ mua ngoài; các khoản bảo hiểm xã hội, bảo hiểm y tế, kinh phí công đoàn; lãi vay vốn sản xuất kinh doanh; trích lập các khoản dự phòng (giảm giá hàng tồn kho, nợ khó đòi, giảm giá chứng khoán); trợ cấp thôi việc; chi phí quảng cáo, tiếp thị, khuyến mại, khánh tiết...
- Thu trên vốn: Căn cứ vào số vốn bình quân phải tính tiền thu về sử dụng vốn trong kỳ thông qua tờ khai nộp tiền, chứng từ biến động vốn và báo cáo kế toán phản ánh vốn ngân sách cấp.
- Vai trò của thông tin kế toán tài chính đối với quản lý thuế:
- Chứng từ kế toán: Là căn cứ pháp lý số một để xác định đối tượng chịu thuế, giá trị tính thuế, doanh thu thực hiện, chi phí hợp lý được trừ, kiểm tra tính trung thực và điều kiện khấu trừ/hoàn thuế GTGT.
- Phương pháp tính giá: Tác động trực tiếp đến việc tính giá vốn hàng tồn kho, trích khấu hao tài sản cố định, từ đó quyết định trực tiếp đến chi phí và thu nhập chịu thuế TNDN. Doanh nghiệp bắt buộc phải tuân thủ tính nhất quán trong phương pháp tính giá.
- Phương pháp tài khoản và ghi sổ kép: Phân loại, tổng hợp các sắc thuế phải nộp, đã nộp, còn nộp; chi tiết hóa các khoản mục chi phí (như tài khoản 642 - Chi phí quản lý doanh nghiệp phải tách thành chi phí nhân viên, vật liệu, dụng cụ, khấu hao...) và phân bổ thuế GTGT đầu vào, lập dự phòng.
- Báo cáo tài chính: Cung cấp bức tranh tổng thể về kết quả hoạt động, tình hình thực hiện nghĩa vụ thuế và khả năng đóng góp của doanh nghiệp cho ngân sách nhà nước.
- Sự tác động của thuế đối với kế toán tài chính: Luật thuế chi phối trực tiếp việc thiết lập mẫu biểu chứng từ (hóa đơn GTGT), quy định mở các tài khoản kế toán thuế (tài khoản nợ phải trả thuộc nguồn vốn cho thuế phải nộp; tài khoản nợ phải thu thuộc tài sản cho thuế GTGT đầu vào được khấu trừ), chi phối quan hệ ghi sổ kép và phương pháp xác định giá mua/giá bán tài sản có bao gồm thuế hay tách riêng.
Chương 2: Thực trạng hệ thống kế toán doanh nghiệp Việt Nam trong mối quan hệ với việc quản lý và hành thu thuế
Chương này đánh giá thực trạng lịch sử và vận hành kỹ thuật của kế toán thuế tại Việt Nam:
- Tiến trình lịch sử hệ thống kế toán doanh nghiệp qua các thời kỳ:
- Thời kỳ trước năm 1971: Giai đoạn áp dụng chế độ kế toán sơ khai, phục vụ nền kinh tế kế hoạch hóa tập trung, cơ chế giao nộp ngân sách và thu quốc doanh chiếm vị trí chủ đạo.
- Thời kỳ từ năm 1989 đến năm 1995: Giai đoạn bước đầu đổi mới kinh tế, chuyển dịch cơ chế quản lý tài chính và kế toán, xuất hiện các thành phần kinh tế ngoài quốc doanh.
- Thời kỳ từ năm 1996 đến thời điểm nghiên cứu (2001): Giai đoạn ban hành Chế độ Kế toán Doanh nghiệp theo Quyết định 1141-TC/QĐ/CĐKT và sự ra đời của các luật thuế mới năm 1999.
- Thực trạng kế toán các sắc thuế chủ yếu trong doanh nghiệp:
- Kế toán thuế giá trị gia tăng: Thực trạng sử dụng hóa đơn chứng từ, quy trình hạch toán thuế GTGT đầu vào được khấu trừ, thuế GTGT đầu ra, thuế GTGT của hàng nhập khẩu và thủ tục hoàn thuế.
- Kế toán thuế tiêu thụ đặc biệt: Hạch toán tại các doanh nghiệp sản xuất và nhập khẩu hàng hóa thuộc diện chịu thuế TTĐB.
- Kế toán thuế xuất khẩu, nhập khẩu: Phương pháp xác định trị giá tính thuế hải quan, hạch toán các khoản thuế xuất nhập khẩu phải nộp và việc ghi nhận vào giá vốn hoặc chi phí.
- Kế toán thu trên vốn: Phản ánh việc quản lý và tính nộp tiền sử dụng vốn ngân sách tại các doanh nghiệp nhà nước.
- Kế toán thuế thu nhập doanh nghiệp: Phân tích sự khác biệt giữa doanh thu, chi phí theo kế toán tài chính và doanh thu, chi phí hợp lý theo luật thuế TNDN; thực trạng hạch toán tạm nộp và quyết toán thuế TNDN cuối năm.
Chương 3: Các giải pháp hoàn thiện kế toán tài chính nhằm nâng cao hiệu quả quản lý và hành thu thuế tại các doanh nghiệp hoạt động ở Việt Nam
Tác giả đề xuất hệ thống giải pháp toàn diện dựa trên 4 quan điểm định hướng:
- Bốn quan điểm hoàn thiện:
- Hoàn thiện các phương pháp kế toán làm cơ sở nâng cao vai trò của kế toán tài chính trong công tác quản lý và hành thu thuế.
- Nội dung và phương pháp hạch toán của kế toán tài chính phụ thuộc vào nội dung của Luật thuế và phương pháp hành thu.
- Hoàn thiện các Luật thuế trên cơ sở tôn trọng các nguyên tắc và chuẩn mực kế toán được thừa nhận.
- Tạo sự giao thoa, thống nhất giữa Luật Thuế và Luật Kế toán nhằm thiết lập hành lang pháp lý an toàn cho doanh nghiệp thực hiện.
- Các nhóm giải pháp cụ thể:
- Ban hành Luật Kế toán và hệ thống Chuẩn mực Kế toán, Kiểm toán Việt Nam: Đẩy nhanh tiến độ ban hành Luật Kế toán để nâng cao tính pháp lý, đồng thời xây dựng hệ thống chuẩn mực kế toán Việt Nam (VAS) hài hòa với chuẩn mực quốc tế (IASC/IFAC).
- Thành lập các hiệp hội nghề nghiệp: Phát triển các tổ chức nghề nghiệp kế toán, kiểm toán độc lập nhằm bảo vệ quyền lợi người làm công tác kế toán và nâng cao đạo đức nghề nghiệp.
- Hoàn thiện các yếu tố cấu thành hệ thống kế toán doanh nghiệp:
- Chuẩn hóa hệ thống chứng từ kế toán, siết chặt quản lý in ấn, phát hành và sử dụng hóa đơn GTGT;
- Hoàn thiện hệ thống tài khoản kế toán và phương pháp hạch toán các nghiệp vụ kinh tế liên quan đến thuế;
- Đổi mới hệ thống báo cáo tài chính, tăng cường tính minh bạch của bản thuyết minh báo cáo tài chính.
- Nhóm giải pháp hoàn thiện chính sách thuế:
- Sửa đổi, hoàn thiện Luật Thuế Giá trị gia tăng: đơn giản hóa thuế suất, xử lý triệt để vướng mắc trong khâu khấu trừ và hoàn thuế;
- Sửa đổi Luật Thuế Thu nhập doanh nghiệp: xác định rõ ràng, minh bạch ranh giới chi phí hợp lý được trừ, giảm bớt sự sai lệch không cần thiết giữa lợi nhuận kế toán và thu nhập chịu thuế;
- Nâng cao trách nhiệm pháp lý của cơ quan quản lý thuế và trách nhiệm tuân thủ của doanh nghiệp.
Kết quả và những đóng góp mới
Đóng góp về mặt lý luận
- Hệ thống hóa và làm sáng tỏ bản chất của mối quan hệ hữu cơ giữa kế toán tài chính và thuế: kế toán tài chính là nền tảng kỹ thuật và cơ sở dữ liệu pháp lý cung cấp các căn cứ xác thực cho quản lý, hành thu thuế; ngược lại, luật thuế định hình và chi phối trực tiếp đến các yếu tố cấu thành của kế toán (chứng từ, tài khoản, phương pháp tính giá, báo cáo).
- Phân định rõ chức năng, ranh giới giữa kế toán tài chính và kế toán quản trị trong điều kiện doanh nghiệp hoạt động tại Việt Nam.
Đóng góp về mặt thực tiễn
- Nhận diện toàn diện thực trạng áp dụng kế toán tài chính trong việc phục vụ kiểm soát, hành thu thuế tại Việt Nam giai đoạn đầu áp dụng Luật Thuế GTGT và Luật Thuế TNDN (từ sau năm 1999).
- Chỉ ra các khiếm khuyết trong hệ thống kế toán doanh nghiệp thời kỳ 1996–2001 khi sử dụng làm công cụ hành thu thuế (tình trạng thiếu chứng từ hợp pháp, hạch toán tùy tiện chi phí, sai phạm trong sử dụng hóa đơn GTGT).
- Đề xuất hệ thống giải pháp đồng bộ mang tính thực thi cao: từ việc kiến nghị ban hành Luật Kế toán, xây dựng Chuẩn mực Kế toán Việt Nam, thành lập tổ chức nghề nghiệp, đến việc hoàn chỉnh các quy định kỹ thuật về chứng từ, tài khoản và sửa đổi nội dung các Luật thuế (GTGT, TNDN).
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế: Luận án tập trung nghiên cứu chuyên sâu vào hai sắc thuế cốt lõi (thuế GTGT và thuế TNDN) trong bối cảnh khung khổ pháp lý kế toán Việt Nam trước khi Luật Kế toán chính thức được Quốc hội thông qua (năm 2003) và trước khi các Chuẩn mực Kế toán Việt Nam (VAS) được ban hành đầy đủ. Các phân tích về thuế tài nguyên, nhà đất, xuất nhập khẩu và thu trên vốn chủ yếu mang tính chất khái quát hóa căn cứ tính thuế.
- Hướng nghiên cứu tiếp: Nghiên cứu sự tương tác giữa chính sách thuế với hệ thống Chuẩn mực Kế toán Việt Nam (VAS) sau khi được ban hành; hoàn thiện cơ chế phối hợp xử lý chênh lệch giữa lợi nhuận kế toán và thu nhập chịu thuế (kế toán thuế thu nhập doanh nghiệp hoãn lại); mở rộng nghiên cứu kỹ thuật kế toán đối với các sắc thuế chuyên ngành khác.
Giá trị tham khảo
- Đối với nghiên cứu sinh và học viên cao học: Cung cấp khung phân tích học thuật mẫu mực về mối quan hệ giữa kế toán và thuế, phương pháp luận nghiên cứu hệ thống kế toán trong nền kinh tế chuyển đổi.
- Đối với giảng viên và cơ sở đào tạo: Là tài liệu tham khảo giá trị phục vụ giảng dạy các môn học Nguyên lý kế toán, Kế toán tài chính, Kế toán thuế và Quản lý thuế.
- Đối với các cơ quan quản lý nhà nước (Bộ Tài chính, Tổng cục Thuế): Cung cấp các luận cứ khoa học thực tiễn phục vụ quá trình soạn thảo Luật Kế toán, các chuẩn mực kế toán và quá trình rà soát, sửa đổi các sắc luật thuế nhằm bảo đảm tính tương thích giữa chế độ kế toán và chính sách thuế.
Câu hỏi thường gặp
1. Mục tiêu và phạm vi nghiên cứu trọng tâm của luận án là gì?
Luận án tập trung làm sáng tỏ mối quan hệ giữa kế toán tài chính và thuế, đánh giá thực trạng sử dụng kế toán làm công cụ hành thu thuế và đề xuất giải pháp hoàn thiện hệ thống kế toán tài chính cùng hai luật thuế trọng tâm là Luật Thuế Giá trị gia tăng và Luật Thuế Thu nhập doanh nghiệp tại các doanh nghiệp hoạt động ở Việt Nam.
2. Bốn phương pháp của kế toán tài chính được luận án hệ thống hóa gồm những gì và có mối liên hệ như thế nào?
Bốn phương pháp gồm: (1) Phương pháp chứng từ, (2) Phương pháp đối ứng tài khoản, (3) Phương pháp tính giá, (4) Phương pháp tổng hợp - cân đối kế toán. Bốn phương pháp này gắn kết chặt chẽ: chứng từ ghi nhận nghiệp vụ ban đầu hợp pháp; tính giá chuyển đổi hiện vật sang tiền tệ; đối ứng tài khoản phân loại và xử lý quan hệ kinh tế; tổng hợp - cân đối tạo lập bức tranh toàn cảnh về tài chính và kết quả kinh doanh.
3. Mối quan hệ hai chiều giữa kế toán tài chính và thuế thể hiện ở những điểm chính nào?
- Chiều kế toán tác động đến thuế: Chứng từ kế toán, phương pháp tính giá, hệ thống tài khoản và báo cáo tài chính là căn cứ pháp lý và kỹ thuật quan trọng nhất để cơ quan thuế xác định đối tượng chịu thuế, doanh thu, chi phí hợp lý, thu nhập chịu thuế và số thuế phải nộp.
- Chiều thuế tác động đến kế toán: Luật thuế chi phối trực tiếp mẫu biểu chứng từ (hóa đơn GTGT), quy định danh mục tài khoản thuế, quan hệ ghi sổ kép và phương pháp định giá tài sản, hàng hóa mua vào/bán ra.
4. Luận án phân biệt kế toán tài chính và kế toán quản trị dựa trên những tiêu chí cơ bản nào?
Luận án phân biệt dựa trên: đối tượng sử dụng (bên ngoài vs bên trong), đặc điểm thông tin (quá khứ, tuân thủ nguyên tắc vs tương lai, linh hoạt), thước đo (chủ yếu là tiền tệ vs đa dạng thước đo), yêu cầu thông tin (trung thực, hợp lý vs nhanh chóng, phù hợp), báo cáo (bắt buộc theo mẫu quy định vs báo cáo chuyên đề nội bộ), và tính pháp lệnh (có tính pháp lệnh bắt buộc vs không có tính pháp lệnh).
5. Các nhóm giải pháp trọng tâm được tác giả đề xuất trong Chương 3 là gì?
Tác giả đề xuất 3 nhóm giải pháp chính: (1) Ban hành Luật Kế toán, hệ thống Chuẩn mực Kế toán - Kiểm toán Việt Nam và thành lập các hiệp hội nghề nghiệp; (2) Hoàn thiện các yếu tố cấu thành hệ thống kế toán (chứng từ, tài khoản, phương pháp hạch toán, báo cáo tài chính); (3) Sửa đổi, hoàn thiện Luật Thuế GTGT, Luật Thuế TNDN và phân định rõ trách nhiệm của cơ quan thuế cùng doanh nghiệp.
Kết luận
Luận án tiến sĩ của tác giả Mai Thị Hoàng Minh là công trình nghiên cứu chuyên sâu về mối quan hệ giữa kế toán tài chính và việc xác lập các căn cứ tính thuế của doanh nghiệp tại Việt Nam. Bằng việc phân tích toàn diện 12 nguyên tắc GAAP, 4 phương pháp kế toán cơ bản và các quy định pháp luật thuế, tác giả đã chứng minh vai trò của kế toán tài chính như một công cụ phục vụ kiểm soát, quản lý và hành thu thuế. Hệ thống giải pháp đề xuất về việc ban hành Luật Kế toán, chuẩn mực kế toán và hoàn thiện các luật thuế đã đóng góp thiết thực cho quá trình hoàn thiện thể chế tài chính - kế toán của Việt Nam trong thời kỳ hội nhập.