Kế Toán Dồn Tích và Cải Cách Khu Vực Công: Kinh Nghiệm Từ Lãnh Thổ Phía Bắc Úc

Chuyên khảo phân tích Accrual accounting and public sector reform, đánh giá các khía cạnh quan trọng, đề xuất hướng nghiên cứu tiếp theo.

Trường đại học

Charles Darwin University

Chuyên ngành

Accounting

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

thesis

2008

341
2
0

Phí lưu trữ

75 Point

Mục lục chi tiết

Declaration

Abstract

Acknowledgements

Table of Contents

Table of Tables

Table of Figures

List of Acronyms and Abbreviations

1. Chapter 1: Introduction

1.1. Background to the Study

1.2. Importance of the Study

1.3. Outline of the Thesis

2. Chapter 2: International Trends in Public Sector Reform

2.1. Public Sector Reform, an International Perspective

2.2. Organisational Change as a Key Component of Public Sector Reform

2.3. Organisational Performance: Accounting & Accountability

2.3.1. Elements of Performance

2.3.2. Accounting as a Key Element

2.3.3. Underlying Significance of Accountability

3. Chapter 3: Public Sector Reform: Australian Responses

3.1. Public Sector Reform, an Australian Perspective

3.2. Drivers of Reform

3.3. Organisational Performance and Accounting Change

4. Chapter 4: Methodology and Theory

4.1. Approach to Research

4.2. Case Studies and Data Collection

4.3. Case Study Interpretive Approach

4.4. Theories and Accounting Research

4.5. Organisational Change Focus

4.6. Immediate Relevance of Theories and Models

5. Chapter 5: Northern Territory Public Sector Reform

5.1. Northern Territory Profile

5.2. Northern Territory Public Sector

5.3. Institutional Pressures for Reform

5.4. Organisational Responses in the NT Public Sector

5.5. National Competition Policy and the Organisational Reform

5.6. Corporatisation and Commercialisation

5.7. Management and Accounting Responses in the Northern Territory Public Sector

5.7.1. Main Management and Accounting Initiatives

5.7.2. Last Government to Adopt the Change

5.8. Working for Outcomes Framework

6. Chapter 6: The Usefulness of Accrual Accounting in DCIS – an Internal Shared Services Provider –

6.1. Criteria for Usefulness of Accounting Information

6.2. Accrual Accounting Relevance to Decision Making

6.3. The Rationale for Full Cost Information

6.3.1. Greater Customer Focus

6.3.2. Better Resource Allocation

6.3.3. Enhanced Performance and Accountability

7. Chapter 7: Department of Health and Community Services: The Domination of Social Responsibility

7.1. Social Responsibility of DHCS

7.2. Usefulness of Accounting Information in DHCS

7.3. Operational Relations between DHCS and DCIS

8. Chapter 8: Summary and Conclusion

8.1. Summary and Discussion of Findings

Table of Tables

Table of Figures

List of Acronyms and Abbreviations

Tóm tắt

I. Kế Toán Dồn Tích Khu Vực Công Tổng Quan và Tầm Quan Trọng

Cải cách khu vực công là một thách thức liên tục đối với nhiều chính phủ trên toàn thế giới. Trong những năm gần đây, cải cách này chịu ảnh hưởng bởi các khái niệm như 'quản lý công mới', 'chủ nghĩa quản lý', 'thị trường hóa', 'tư nhân hóa' và 'thương mại hóa'. Những thuật ngữ này phản ánh một định hướng thương mại rộng rãi mà các chính phủ bắt đầu thực hiện để đáp ứng áp lực cải cách do khủng hoảng về tính hợp pháp, khả năng đáp ứng, hiệu quả và trách nhiệm giải trình trong khu vực công. Một đặc điểm quan trọng của định hướng thương mại này là việc các chính phủ và tổ chức khu vực công áp dụng các thông lệ của khu vực tư nhân và các mô hình thị trường kinh tế. Nguyên tắc cơ bản là cạnh tranh. Theo Ali Rkein (2008), kế toán, đặc biệt là kế toán dồn tích khu vực công, đóng vai trò then chốt trong quá trình cải cách này, đòi hỏi sự thay đổi vì hệ thống kế toán tiền mặt truyền thống không thể cung cấp thông tin tài chính bổ sung cần thiết do định hướng thương mại mang lại.

1.1. Vai trò của Kế Toán Dồn Tích trong Quản Lý Tài Chính Công

Kế toán đóng vai trò quan trọng trong quản lý tài chính công hiệu quả. Nó cung cấp thông tin tài chính chi tiết và đáng tin cậy, hỗ trợ việc ra quyết định, lập kế hoạch và kiểm soát chi tiêu công. Hệ thống kế toán dồn tích khu vực công không chỉ ghi nhận các giao dịch tiền mặt mà còn ghi nhận cả các khoản phải thu, phải trả và các khoản mục không tiền mặt khác. Điều này cho phép báo cáo tài chính khu vực công phản ánh chính xác hơn tình hình tài chính và hiệu quả hoạt động của các tổ chức công. Kế toán cũng giúp tăng cường tính minh bạch tài chính công, giúp người dân giám sát việc sử dụng ngân sách nhà nước và đảm bảo trách nhiệm giải trình.

1.2. Sự Cần Thiết của Cải Cách Kế Toán Khu Vực Công

Việc cải cách hệ thống kế toán khu vực công là cần thiết để đáp ứng yêu cầu ngày càng cao về hiệu quả và trách nhiệm giải trình. Các hệ thống kế toán tiền mặt truyền thống thường không cung cấp đủ thông tin cho việc quản lý hiệu quả các nguồn lực công. Việc chuyển đổi sang kế toán dồn tích cho phép các tổ chức khu vực công đo lường chính xác hơn chi phí và doanh thu, từ đó đưa ra các quyết định quản lý tốt hơn. Cải cách này cũng đòi hỏi việc áp dụng các chuẩn mực kế toán công quốc tế IPSAS, giúp đảm bảo tính nhất quán và so sánh được của báo cáo tài chính giữa các quốc gia.

II. Thách Thức Áp Dụng Kế Toán Dồn Tích ở Lãnh Thổ Bắc Úc

Mặc dù kế toán dồn tích được cho là hữu ích trong một môi trường hoạt động cạnh tranh, nhưng nghiên cứu này phân tích hoạt động của nó ở Lãnh thổ phía Bắc của Úc, nơi cạnh tranh rất hạn chế. Chi phí sản xuất cao do dân số tương đối nhỏ và phân tán và thiếu tính kinh tế theo quy mô đã dẫn đến một khu vực tư nhân nhỏ trong Lãnh thổ. Điều này đã làm cho việc cung cấp nhiều dịch vụ của chính phủ được thúc đẩy nhiều hơn bởi các mệnh lệnh xã hội hơn là các mệnh lệnh kinh tế. Nghiên cứu này nhằm mục đích đánh giá mức độ mà các thông lệ kế toán thương mại đã đạt được các mục tiêu cải cách dự định của chúng.

2.1. Đặc Điểm Kinh Tế và Xã Hội của Lãnh Thổ Phía Bắc Úc

Lãnh thổ phía Bắc Úc có những đặc điểm kinh tế và xã hội riêng biệt, ảnh hưởng đến việc áp dụng và đánh giá kế toán dồn tích. Dân số thưa thớt và phân tán làm tăng chi phí cung cấp dịch vụ công. Khu vực tư nhân nhỏ và ít cạnh tranh làm giảm hiệu quả của các công cụ quản lý dựa trên thị trường. Ngoài ra, các ưu tiên xã hội, như cung cấp dịch vụ cho các cộng đồng vùng sâu vùng xa, thường quan trọng hơn các cân nhắc kinh tế trong việc ra quyết định của chính phủ. Những yếu tố này cần được xem xét khi đánh giá tác động của cải cách kế toánkhu vực công Úc.

2.2. Hạn Chế Của Cạnh Tranh Trong Cung Cấp Dịch Vụ Công

Sự thiếu cạnh tranh trong việc cung cấp dịch vụ công ở Northern Territory Australia đặt ra những thách thức đáng kể cho việc áp dụng kế toán dồn tích. Nếu không có áp lực cạnh tranh, việc sử dụng thông tin chi phí đầy đủ trong định giá có thể không mang lại lợi ích như mong đợi. Các cơ quan chính phủ có thể không có động lực để giảm chi phí hoặc cải thiện hiệu quả nếu họ không phải đối mặt với nguy cơ mất thị phần. Điều này đòi hỏi một cách tiếp cận khác để quản lý hiệu suất và trách nhiệm giải trình, tập trung vào các biện pháp phi thị trường, chẳng hạn như đánh giá ngang hàng và phản hồi của người dùng.

2.3. Khó Khăn trong Xác Định Chi Phí Đầy Đủ và Ứng Dụng Benchmarking

Sự dị biệt của một số dịch vụ chính phủ làm cho việc xác định chi phí đầy đủ trở nên khó khăn và đáng ngờ. Việc sử dụng chi phí đầy đủ trong định giá không đạt được những lợi ích dự định do không có áp lực thị trường cạnh tranh. Hơn nữa, việc sử dụng thông tin chi phí trong benchmarking trở nên mong manh, chủ yếu là do chi phí dịch vụ cao hơn là kết quả của 'khuyết tật chi phí vốn' tồn tại ở Lãnh thổ phía Bắc và có thể không liên quan gì đến hiệu quả hoạt động.

III. Kinh Nghiệm Kế Toán Dồn Tích Phân Tích Tại DCIS Lãnh Thổ Bắc Úc

Nghiên cứu chỉ ra một số phát hiện dựa trên đánh giá phản ứng chung của khu vực công Lãnh thổ phía Bắc, được hỗ trợ bởi các phân tích chi tiết hơn về những thay đổi kế toán trong hai bộ phận. Thứ nhất, khu vực tư nhân nhỏ ở Lãnh thổ phía Bắc đã không hỗ trợ việc tạo ra một thị trường cạnh tranh cho hầu hết hàng hóa và dịch vụ của chính phủ. Thứ hai, mặc dù kế toán dồn tích đã có thể cung cấp thông tin chi phí đầy đủ, nhưng tính không đồng nhất của một số dịch vụ của chính phủ đã dẫn đến một con số chi phí đầy đủ đáng ngờ.

3.1. Tiêu Chí Đánh Giá Tính Hữu Ích của Thông Tin Kế Toán

Tính hữu ích của thông tin kế toán trong việc hỗ trợ ra quyết định là rất quan trọng. Thông tin kế toán phải phù hợp, đáng tin cậy, dễ hiểu và kịp thời. Tính phù hợp đề cập đến khả năng của thông tin ảnh hưởng đến quyết định. Tính đáng tin cậy đề cập đến mức độ thông tin không có sai sót trọng yếu và có thể được xác minh. Tính dễ hiểu đề cập đến khả năng người dùng hiểu thông tin và sử dụng nó một cách hiệu quả. Tính kịp thời đề cập đến việc thông tin có sẵn khi nó cần thiết để ra quyết định.

3.2. Mối Quan Hệ Giữa Kế Toán Dồn Tích và Quyết Định Quản Lý

Kế toán dồn tích khu vực công có thể đóng góp quan trọng vào việc cải thiện quyết định quản lý trong khu vực công. Bằng cách cung cấp thông tin chi phí chính xác hơn, kế toán dồn tích cho phép các nhà quản lý đưa ra các quyết định thông minh hơn về phân bổ nguồn lực, định giá dịch vụ và đánh giá hiệu suất. Nó cũng có thể giúp các nhà quản lý xác định các lĩnh vực mà có thể cải thiện hiệu quả và giảm chi phí. Tuy nhiên, để kế toán dồn tích thực sự hữu ích, thông tin phải được trình bày theo cách dễ hiểu và dễ sử dụng.

3.3. Cơ Sở Lý Luận Cho Thông Tin Chi Phí Đầy Đủ

Thông tin chi phí đầy đủ là cần thiết để đưa ra các quyết định quản lý hiệu quả trong khu vực công. Thông tin chi phí đầy đủ bao gồm tất cả các chi phí trực tiếp và gián tiếp liên quan đến việc cung cấp dịch vụ hoặc sản xuất hàng hóa. Việc có thông tin chi phí đầy đủ cho phép các nhà quản lý xác định chi phí thực sự của việc cung cấp dịch vụ và đưa ra các quyết định sáng suốt hơn về phân bổ nguồn lực và định giá. Nó cũng có thể giúp các nhà quản lý xác định các lĩnh vực mà có thể cải thiện hiệu quả và giảm chi phí. Ali Rkein (2008) đã chứng minh rằng kế toán dồn tích khu vực công đã cung cấp thông tin chi phí đầy đủ.

IV. Kế Toán Dồn Tích Vấn Đề Trách Nhiệm Xã Hội tại DHCS

Bộ Y tế và Dịch vụ Cộng đồng (DHCS): Ưu tiên Trách nhiệm xã hội. Các nghiên cứu về kinh nghiệm quốc tế cho thấy sự khác biệt về mức độ hữu ích giữa các cơ quan chính phủ khác nhau. Một trong những mục tiêu của luận án này là trình bày tính hữu ích của kế toán dồn tích cho các quyết định quản lý trong các cơ quan chính phủ và cho việc tính chi phí và định giá hàng hóa và dịch vụ, đồng thời nêu bật bất kỳ sự khác biệt nào về mức độ hữu ích giữa các cơ quan chính phủ khác nhau.

4.1. Trách Nhiệm Xã Hội Của DHCS

DHCS có trách nhiệm xã hội lớn trong việc cung cấp các dịch vụ y tế và cộng đồng cho người dân. Trách nhiệm này bao gồm việc đảm bảo rằng tất cả mọi người đều có quyền tiếp cận các dịch vụ chăm sóc sức khỏe cần thiết, bất kể khả năng chi trả của họ. Nó cũng bao gồm việc bảo vệ sức khỏe và sự an toàn của cộng đồng thông qua các chương trình phòng ngừa và can thiệp. DHCS phải cân bằng trách nhiệm xã hội của mình với nhu cầu quản lý tài chính hiệu quả.

4.2. Tính Hữu Ích Của Thông Tin Kế Toán Trong DHCS

Thông tin kế toán đóng vai trò quan trọng trong việc giúp DHCS thực hiện trách nhiệm xã hội của mình. Bằng cách cung cấp thông tin chính xác và đáng tin cậy về chi phí và hiệu quả của các dịch vụ khác nhau, thông tin kế toán có thể giúp DHCS đưa ra các quyết định sáng suốt hơn về phân bổ nguồn lực và thiết kế chương trình. Nó cũng có thể giúp DHCS đánh giá hiệu quả của các chương trình hiện có và xác định các lĩnh vực mà có thể cải thiện.

4.3. Quan Hệ Hoạt Động Giữa DHCS và DCIS

DHCS và DCIS có mối quan hệ hoạt động quan trọng. DCIS cung cấp một loạt các dịch vụ hỗ trợ cho DHCS, bao gồm các dịch vụ tài chính, công nghệ thông tin và quản lý tài sản. Mối quan hệ giữa hai cơ quan này đòi hỏi sự phối hợp và giao tiếp hiệu quả để đảm bảo rằng DHCS có thể nhận được các dịch vụ hỗ trợ cần thiết để thực hiện trách nhiệm của mình. Thông tin kế toán có thể giúp cải thiện mối quan hệ này bằng cách cung cấp thông tin minh bạch về chi phí của các dịch vụ DCIS và hiệu quả của chúng.

V. Tổng Kết và Thảo Luận Tác Động Của Kế Toán Dồn Tích Khu Vực Công

Luận án Ali Rkein (2008) tập trung vào tính hữu ích của kế toán dồn tích đối với các quyết định quản lý trong các cơ quan chính phủ và cho việc tính chi phí và định giá hàng hóa và dịch vụ. Nghiên cứu này đã đưa ra một số phát hiện đáng chú ý về những thay đổi kế toán trong hai bộ phận. Đầu tiên, khu vực tư nhân nhỏ ở Lãnh thổ phía Bắc đã không hỗ trợ việc tạo ra một thị trường cạnh tranh cho hầu hết hàng hóa và dịch vụ của chính phủ. Thứ hai, mặc dù kế toán dồn tích khu vực công đã có thể cung cấp thông tin chi phí đầy đủ, nhưng tính không đồng nhất của một số dịch vụ của chính phủ đã dẫn đến một con số chi phí đầy đủ đáng ngờ.

5.1. Tóm Tắt Các Kết Quả Nghiên Cứu Chính

Nghiên cứu này cho thấy rằng việc áp dụng kế toán dồn tích trong khu vực công Lãnh thổ phía Bắc có những hạn chế do sự thiếu cạnh tranh và tính không đồng nhất của dịch vụ công. Kế toán dồn tích không tự động dẫn đến cải thiện hiệu suất và trách nhiệm giải trình nếu không có các yếu tố hỗ trợ khác, chẳng hạn như thị trường cạnh tranh và các biện pháp phi tài chính để đánh giá hiệu suất. Cần có sự cân nhắc kỹ lưỡng các đặc điểm cụ thể của môi trường địa phương khi thiết kế và triển khai các cải cách kế toán.

5.2. Thảo Luận Về Hạn Chế và Tiềm Năng Của Kế Toán Dồn Tích

Kế toán dồn tích có những hạn chế nhất định trong khu vực công, đặc biệt là khi áp dụng trong môi trường phi cạnh tranh. Tuy nhiên, nó cũng có tiềm năng để cải thiện tính minh bạch và trách nhiệm giải trình nếu được sử dụng đúng cách. Các chính phủ nên tập trung vào việc tạo ra một môi trường hỗ trợ để kế toán dồn tích có thể phát huy hết tiềm năng của nó, bao gồm việc thúc đẩy cạnh tranh, phát triển các biện pháp phi tài chính để đánh giá hiệu suất và đảm bảo rằng thông tin kế toán được sử dụng để đưa ra các quyết định quản lý sáng suốt.

5.3. Gợi Ý Chính Sách và Hướng Nghiên Cứu Tương Lai

Nghiên cứu này đưa ra một số gợi ý chính sách cho các chính phủ muốn áp dụng kế toán dồn tích trong khu vực công. Các chính phủ nên cân nhắc kỹ lưỡng các đặc điểm cụ thể của môi trường địa phương trước khi áp dụng kế toán dồn tích. Họ cũng nên tập trung vào việc tạo ra một môi trường hỗ trợ để kế toán dồn tích có thể phát huy hết tiềm năng của nó. Các hướng nghiên cứu trong tương lai có thể tập trung vào việc đánh giá tác động của kế toán dồn tích đối với các khía cạnh khác nhau của khu vực công, chẳng hạn như hiệu suất, trách nhiệm giải trình và sự hài lòng của người dùng.

VI. Bài Học Kinh Nghiệm từ Lãnh Thổ Phía Bắc và Ứng Dụng Rộng Rãi

Nghiên cứu cho thấy kế toán dồn tích chưa được sử dụng đúng cách và do đó nó đã không đạt được các mục tiêu của mình. Cuối cùng, mặc dù báo cáo dồn tích đã cải thiện tính đầy đủ của thông tin kế toán có sẵn, đặc biệt là ở cấp toàn chính phủ, nhưng nó không thay đổi nhiều so với báo cáo tiền mặt trong việc giải trình trách nhiệm giải trình ở cấp tổ chức và toàn chính phủ. Những kinh nghiệm từ Lãnh thổ Phía Bắc có thể là những bài học quan trọng và đáng giá cho nhiều quốc gia trên thế giới.

6.1. Tổng Quan Về Thành Công và Thất Bại Của Kế Toán Dồn Tích

Kế toán dồn tích đã chứng minh được những thành công nhất định trong việc cải thiện tính minh bạch và trách nhiệm giải trình trong khu vực công. Tuy nhiên, nó cũng có những hạn chế và có thể không phù hợp cho tất cả các tổ chức khu vực công. Việc áp dụng kế toán dồn tích cần được xem xét cẩn thận dựa trên các đặc điểm cụ thể của tổ chức và môi trường hoạt động của nó.

6.2. Yếu Tố Quyết Định Sự Thành Công của Cải Cách Kế Toán

Một số yếu tố có thể góp phần vào sự thành công của cải cách kế toán, bao gồm sự cam kết mạnh mẽ từ lãnh đạo, sự tham gia tích cực của các bên liên quan, và một kế hoạch triển khai toàn diện. Cũng cần có một hệ thống hỗ trợ mạnh mẽ, bao gồm đào tạo và hỗ trợ kỹ thuật cho nhân viên kế toán. Quan trọng nhất, cần phải có một văn hóa tổ chức hỗ trợ sự minh bạch và trách nhiệm giải trình.

6.3. Triển Vọng Tương Lai của Kế Toán Dồn Tích Khu Vực Công

Triển vọng tương lai của kế toán dồn tích khu vực công là đầy hứa hẹn. Khi các chính phủ trên toàn thế giới tiếp tục tìm cách cải thiện hiệu quả và trách nhiệm giải trình, kế toán dồn tích dự kiến ​​sẽ đóng một vai trò ngày càng quan trọng. Tuy nhiên, điều quan trọng là phải nhận ra những hạn chế của kế toán dồn tích và sử dụng nó một cách khôn ngoan. Các chính phủ nên tập trung vào việc tạo ra một môi trường hỗ trợ để kế toán dồn tích có thể phát huy hết tiềm năng của nó.

23/05/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

ACCRUAL ACCOUNTING AND PUBLIC SECTOR REFORM: NORTHERN TERRITORY EXPERIENCE Ali Rkein (Bachelor of Business and Finance, Master of Accounting Studies, Master of Business Administration in Finance) School of Law and Business Faculty of Law, Business and Arts Charles Darwin University A thesis submitted in fulfilment of the requirements for the degree of Doctor of Philosophy May 2008 Declaration I hereby declare that the work herein, now submitted as a thesis for the degree of Doctor of Philosophy of the Charles Darwin University, is the result of my own investigations, and all references to ideas and work of other researchers have been specifically acknowledged. I hereby certify that the work embodied in this thesis has not already been accepted in substance for any degree, and is not being currently submitted in candidature for any other degree. ________________________________ Ali Rkein May 2008 ii Abstract The reform of the public sector has been a continuing challenge for many governments around the world. In recent years, this reform has become dominated by such terms as ‘new public management’, ‘managerialism’, ‘marketisation’, ‘privatisation’ and ‘commercialisation’.

These terms reflect a broadly-based commercial direction that governments started taking in response to reform’s pressures resulting from a perceived crisis of legitimacy, responsiveness, efficiency and accountability in public sectors. A significant feature of this commercial orientation was the adoption of private sector practices and economic market models by governments and public sector organisations. The underlying principle was competition. Governments believed that competition plays a major role in improving organisational performance, and by subjecting government organisations to relevant forms of competition they would become more cost conscious and results focused, leading to increased efficiency, effectiveness and accountability.

In Australia, this commercial orientation has taken momentum with the introduction of the National Competition Policy, which advocated that to become more economic, efficient and effective, public sector organisations should operate on the same commercial principles as the private sector. In this regard, the policy required Australian governments to ensure competitive neutrality by eliminating resource allocation distortions arising out of government ownership, such as tax exemptions, regulatory advantages, discounted interest rates on loans, and cross- subsidization. Accounting has been a key element of this reform process, with a change being required as the traditional cash accounting system was not capable of providing the additional financial information that was needed as a result of the commercial orientation. In this regard, governments in Australia have introduced a commercial accounting system through the adoption of accrual-based accounting, budgeting and reporting practices.

At first, the adoption of these practices started in organisations that provide business-like services and are in competition with private providers. At a later stage, Australian governments started also to introduce the practices into their whole public sector. iii While accrual accounting was believed to be useful in a competitive operating environment, this study aims to analyse its working in the Northern Territory of Australia where competition is very limited. The high cost of production resulting from a relatively small and dispersed population and the lack of economies of scale have resulted in a small private sector in the Territory.

This has made the provision of many government services driven more by social imperatives than economic imperatives. In this regard, the study intends to assess the extent that commercial accounting practices have achieved their intended reform objectives. This study highlights a number of findings based on an assessment of the Northern Territory public sector’s responses overall, supported by more detailed analyses of accounting changes in two departments. First, the small private sector in the Northern Territory has not supported the creation of a competitive market for most government goods and services.

Second, although accrual accounting has been able to provide full cost information, the heterogeneity of some government services has resulted in a questionable full cost figure. The use of full cost in pricing has not achieved its intended benefits because of the absence of competitive market pressures. Also, the use of cost information in benchmarking has been fragile, mainly because higher costs of services are the result of ‘capital cost disabilities’ that exist in the Northern Territory and may have nothing to do with performance efficiency. Third, this study shows that accrual budgeting has not been used properly and therefore it has failed to achieve its objectives.

Finally, while accrual reporting has improved the completeness of the accounting information available, especially at the whole of government level, it has not changed much from cash reporting in discharging accountability at organisational and whole of government levels. iv Acknowledgements Many people have contributed directly and indirectly to the production of this thesis and it could not have finished without their assistance and patience, to all I am eternally grateful. First, I would like to thank my supervisors Professor Brian Andrew, Professor Ian Thynne, and Associate Professor Ram Vemuri. I am very grateful to you Brian and I would like to express my sincere appreciation and deepest thanks for your encouragement, wisdom and support that went beyond anything I could have expected.

Your good sense, your generosity with time and ideas helped me to bring this work to life. Ian, thank you for your insightful comments and probing questions which resulted in significant contributions to the development of this thesis, and also for your excellent contributions to the ordering and presentation of ideas. I can not adequately express my gratitude to you Ram for your undying belief in me in those moments I was riddled with self-doubt, for your motivation that often meant the difference between progress and stagnation when my energy and interest faded away. Second, I would like to thank the School of Law and Business at Charles Darwin University for giving me the opportunity to teach and gain invaluable experience while undertaking my PhD.

Also, I am indebted for the support and encouragement of my colleagues, especially Professor Gweneth Norris. Third, a special thanks to all staff at the Department of Corporate and Information Services, the Department of Health and Community Services, and other Northern Territory government agencies, who agreed to participate in this study and devoted their time to provide me with the relevant information required to complete this thesis. Finally, I would like to thank my parents for their encouragement and support, especially my father who instilled in my mind the determination to pursue the PhD level from long time ago. A special thanks to my wife Leila and my two daughters Fatima and Mariam, to whom I dedicate this thesis, for their love, support and patience.

v Table of Contents Declaration. v Table of Contents. vi Table of Tables. x Table of Figures.

xi List of Acronyms and Abbreviations. xii Chapter 1 Introduction .1 Background to the Study.4 Importance of the Study .5 Outline of the Thesis. 11 Chapter 2 International Trends in Public Sector Reform.2 Public Sector Reform, an International Perspective .3 Organisational Change as a Key Component of Public Sector Reform.4 Organisational Performance: Accounting & Accountability .1 Elements of Performance .2 Accounting as a Key Element .3 Underlying Significance of Accountability. 53 vi Chapter 3 Public Sector Reform: Australian Responses .2 Public Sector Reform, an Australian Perspective .1 Drivers of Reform .4 Organisational Performance and Accounting Change.

96 Chapter 4 Methodology and Theory .2 Approach to Research .3 Case Studies and Data Collection .1 Case Study Interpretive Approach .4 Theories and Accounting Research.5 Organisational Change Focus .6 Immediate Relevance of Theories and Models. 123 Chapter 5 Northern Territory Public Sector Reform .2 Northern Territory Profile .3 Northern Territory Public Sector .4 Institutional Pressures for Reform .5 Organisational Responses in the NT Public Sector.3 National Competition Policy and the Organisational Reform .4 Corporatisation and Commercialisation.6 Management and Accounting Responses in the Northern Territory Public Sector .1 Main Management and Accounting Initiatives .2 Last Government to Adopt the Change.7 Working for Outcomes Framework. 168 Chapter 6 The Usefulness of Accrual Accounting in DCIS – an Internal Shared Services Provider – .1 Criteria for Usefulness of Accounting Information .2 Accrual Accounting Relevance to Decision Making .3 The Rationale for Full Cost Information.1 Greater Customer Focus.2 Better Resource Allocation .3 Enhanced Performance and Accountability. 235 Chapter 7 Department of Health and Community Services: The Domination of Social Responsibility .4 Social Responsibility of DHCS.5 Usefulness of Accounting Information in DHCS .1 Operational Relations between DHCS and DCIS.

263 Chapter 8 Summary and Conclusion .1 Summary and Discussion of Findings. 298 ix Table of Tables Table 1 Series of statements of accounting concepts. 85 Table 2 Development trend of government accounting (AAS). 90 Table 3 Strategic responses to institutional processes.

114 Table 4 Example of outputs list at DHCS. 158 Table 5 Example of performance measures of an output. 160 Table 6 List of financial statements before accrual accounting. 165 Table 7 Comparison between budgeted capital appropriation and actual capital asset purchases.

214 Table 8 Budget outcome to cash reconciliation. 216 Table 9 Reconciliation of accrual deficit and accrual deficit at DCIS. 218 Table 10 Average salary across states and territories. 243 Table 11 Number of public and private hospitals by states and territories.

244 Table 12 Medical practitioners by sector across states and territories in 2005. 245 x Table of Figures Figure 1 Model for understanding organisational change. 115 Figure 2 Map of Australia. 126 Figure 3 Example of outcome/output structure at DHCS.

158 Figure 4 Sources of revenue at DCIS. 185 xi List of Acronyms and Abbreviations AARF Australian Accounting Research Foundation AAS Australian Accounting Standard AASB Australian Accounting Standards Board ABC Activity Based Costing ABS Australian Bureau of Statistics ACT Australian Capital Territory AR-DRG Australian Refined-Diagnosis Related Group ATM Accounting Theory Monograph CHA Central Holding Authority COAG Council of Australian Governments CPA Competition Principles Agreement CTC Competitive Tendering and Contracting DCIS Department of Corporate and Information Services DHCS Department of Health and Community Services DP Discussion Paper DRG Diagnosis Related Group ED Exposure Draft FASB Financial Accounting Standards Board FMIP Financial Management Improvement Program FTE Full Time Equivalent GAS Government Accounting System GBD Government Business Division GDP Gross Domestic Product GFS Government Finance Statistics GOC Government Owned Corporation GSP Gross State Product IASB International Accounting Standards Board ICD International Classification of Diseases IMF International Monetary Fund IT Information Technology JCPA Joint Committee of Public Accounts MBO Management by Objectives MLFR Merrill Lynch and Fay Richwhite NCP National Competition Policy NPM New Public Management NT Northern Territory xii NZ New Zealand OECD Organisation for Economic Cooperation and Development PAWA Power and Water PIPS Personnel Integrated Payroll System PMB Program Management and Budgeting PSASB Public Sector Accounting Standards Board RCAGA Royal Commission on Government Administration of the Commonwealth of Australia (Coombs Commission) SAC Statement of Accounting Concepts SFD State Final Demand TQM Total Quality Management TPA Trade Practices Act UK United Kingdom UPF Uniform Presentation Framework WFO Working For Outcomes xiii Chapter 1 Introduction 1.1 Background to the Study This section provides some information that is necessary to gain a sense of what the thesis is about and to put the objectives in context. This thesis has four objectives that are discussed later in this section. The public sector around the world has been under scrutiny for a long period and its reform has always been of great importance to governments, public and researchers.

However, the failure of the public sector around the world to respond to some financial crises in the 1970s and to the problems of maintaining economic growth has made the reform inevitable. The public sector in Organisation for Economic Cooperation and Development (OECD) countries was too unwieldy and cumbersome to react in a coherent and measured way to the oil price hikes and the related stagflation of the 1970s. At first, the relatively large size of the public sector was viewed as one major reason behind this failure and therefore the increase of private sector investment in the economy was believed to be a remedial necessity.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Kế Toán Dồn Tích và Cải Cách Khu Vực Công: Kinh Nghiệm Từ Lãnh Thổ Phía Bắc Úc" cung cấp cái nhìn sâu sắc về việc áp dụng phương pháp kế toán dồn tích trong khu vực công, đặc biệt là trong bối cảnh cải cách tại Bắc Úc. Tài liệu này không chỉ nêu rõ những thách thức mà các đơn vị hành chính gặp phải khi triển khai kế toán dồn tích, mà còn đưa ra những kinh nghiệm thực tiễn quý báu từ lãnh thổ này. Độc giả sẽ nhận được những lợi ích từ việc hiểu rõ hơn về cách thức cải cách có thể nâng cao hiệu quả quản lý tài chính công, từ đó cải thiện chất lượng dịch vụ công cho người dân.

Để mở rộng kiến thức về lĩnh vực này, bạn có thể tham khảo thêm tài liệu Luận văn thạc sĩ các nhân tố rào cản trong việc áp dụng cơ sở kế toán dồn tích vào công tác kế toán tại các đơn vị hành chính sự nghiệp trên địa bàn thành phố hồ chí minh, nơi phân tích các rào cản trong việc áp dụng kế toán dồn tích. Ngoài ra, tài liệu Luận văn thạc sĩ hoàn thiện hệ thống tài khoản kế toán áp dụng cho đơn vị hành chính sự nghiệp ở việt nam theo định hướng tiếp cận chuẩn mực kế toán công quốc tế sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về việc hoàn thiện hệ thống kế toán trong khu vực công. Cuối cùng, tài liệu Luận văn thạc sĩ hubt hoàn thiện tổ chức công tác kế toán tại ubnd huyện cẩm thủy tỉnh thanh hóa cũng là một nguồn tài liệu hữu ích để tìm hiểu về tổ chức công tác kế toán trong các đơn vị hành chính. Những tài liệu này sẽ giúp bạn có cái nhìn toàn diện hơn về kế toán dồn tích và cải cách khu vực công.