Tổng quan nghiên cứu

Quá trình cải cách khu vực công trên toàn cầu đã trải qua hơn 4 thập kỷ chuyển mình mạnh mẽ kể từ cuộc khủng hoảng dầu mỏ và hiện tượng lạm phát đình đốn trong thập niên 1970. Trước áp lực thâm hụt tài khóa và yêu cầu gia tăng hiệu quả chi tiêu công, làn sóng Quản trị công Mới (New Public Management - NPM) khởi phát từ thập niên 1980 đã thúc đẩy các chính phủ tái cấu trúc bộ máy hành chính theo mô hình kinh doanh của khu vực tư nhân. Tại Úc, tiến trình này được đẩy mạnh thông qua Chính sách Cạnh tranh Quốc gia (National Competition Policy - NCP) được ban hành vào năm 1995, yêu cầu xóa bỏ đặc quyền sở hữu nhà nước và áp dụng cơ chế kế toán thương mại trên toàn bộ hệ thống hành chính công.

Vấn đề nghiên cứu trọng tâm của luận văn là đánh giá tính khả thi và hiệu quả thực tế của việc áp dụng hệ thống kế toán dồn tích (accrual accounting) vào khu vực công trong điều kiện thị trường phi cạnh tranh. Lãnh thổ phía Bắc nước Úc (Northern Territory - NT) được chọn làm địa bàn nghiên cứu điển hình khi là vùng lãnh thổ cuối cùng tại Úc chuyển đổi sang kế toán dồn tích vào đầu thập niên 2000. Với diện tích trải rộng hơn 1,35 triệu km2 nhưng dân số phân tán chỉ khoảng 200.000 người, nền kinh tế NT mang tính chất độc quyền nhà nước cao, thiếu vắng các lực lượng thị trường tư nhân để tạo ra áp lực cạnh tranh giá thành.

Mục tiêu cụ thể của nghiên cứu bao gồm: làm rõ tác động của cải cách khu vực công đối với hệ thống kế toán; phân tích động cơ chuyển đổi từ kế toán tiền mặt sang kế toán dồn tích; đánh giá tính hữu dụng của dữ liệu chi phí toàn bộ (full cost) trong định giá và phân bổ nguồn lực; và thẩm định năng lực giải trình của khung báo cáo tài chính dồn tích (Working for Outcomes - WFO). Ý nghĩa nghiên cứu được định lượng thông qua việc đánh giá bộ 3 chỉ số hiệu năng 3E (Economy - Tiết kiệm, Efficiency - Hiệu quả, Effectiveness - Hiệu lực) tại hai cơ quan đại diện là Bộ Dịch vụ Doanh nghiệp và Thông tin (DCIS) và Bộ Y tế và Dịch vụ Cộng đồng (DHCS) trong giai đoạn từ năm 1998 đến năm 2008.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết áp dụng

Nghiên cứu tích hợp hai nền tảng lý thuyết chủ đạo trong khoa học quản trị và xã hội học tổ chức nhằm lý giải toàn diện hiện tượng chuyển đổi kế toán công:

Thứ nhất, Lý thuyết Quản trị công Mới (New Public Management - NPM) do Christopher Hood khởi xướng năm 1991, kết hợp cùng mô hình Tái tạo Chính phủ của Osborne và Gaebler năm 1992. Lý thuyết này nhấn mạnh việc phân tách vai trò giữa bên mua (purchaser) và bên cung ứng (provider), trao quyền tự chủ quản lý tài chính cho người đứng đầu cơ quan, thúc đẩy cơ chế đấu thầu cạnh tranh và chuyển dịch trọng tâm kiểm soát từ yếu tố đầu vào (inputs) sang kết quả đầu ra (outputs) và hiệu quả tác động (outcomes).

Thứ hai, Lý thuyết Thể chế (Institutional Theory) theo phân tích của DiMaggio và Powell năm 1983 cùng Meyer và Rowan năm 1977. Lý thuyết này giải thích hiện tượng "đồng hình thể chế" (institutional isomorphism), trong đó chính quyền Lãnh thổ phía Bắc buộc phải chấp nhận kế toán dồn tích như một nghi thức biểu tượng nhằm duy trì tính chính danh (legitimacy) trước các áp lực chuẩn tắc và cưỡng chế từ Chính phủ Liên bang Úc, bất chấp sự thiếu hụt các điều kiện thị trường tương thích.

Hệ thống khái niệm nòng cốt trong nghiên cứu gồm: Kế toán dồn tích (Accrual accounting - ghi nhận giao dịch tại thời điểm phát sinh kinh tế thay vì luân chuyển dòng tiền); Định giá chi phí toàn bộ (Full cost pricing - tích hợp đầy đủ chi phí trực tiếp, chi phí gián tiếp và khấu hao tài sản cố định); Khung quản trị hướng kết quả (Working for Outcomes framework); và Bất lợi chi phí vốn (Capital cost disabilities - chi phí phát sinh bất khả kháng do quy mô thị trường nhỏ và khoảng cách địa lý xa xôi).

Phương pháp nghiên cứu

Luận văn vận dụng phương pháp nghiên cứu trường hợp diễn giải (Interpretive case study) dựa trên khung phương pháp luận của Scapens năm 1990, xem kế toán là một cấu trúc xã hội vận động trong bối cảnh lịch sử và thể chế cụ thể.

Phương pháp chọn mẫu có chủ đích (Purposive sampling) được áp dụng để khảo sát chuyên sâu 2 cơ quan công quyền đại diện cho hai thái cực vận hành: DCIS (đơn vị cung ứng dịch vụ chia sẻ nội bộ thuần túy về công nghệ thông tin và nhân sự, không có giao dịch thị trường bên ngoài) và DHCS (đơn vị cung cấp dịch vụ y tế công ích, chịu áp lực trách nhiệm xã hội cao và cạnh tranh một phần với các bệnh viện tư nhân).

Nguồn dữ liệu sơ cấp được thu thập thông qua 32 cuộc phỏng vấn bán cấu trúc với các đối tượng từ cấp lãnh đạo cấp cao, giám đốc tài chính, kế toán trưởng cho đến chuyên viên phụ trách tại DCIS, DHCS và Bộ Ngân khố NT. Dữ liệu thứ cấp bao gồm chuỗi tài liệu lưu trữ trong 10 năm từ 1998 đến 2008, gồm 10 bộ hồ sơ ngân sách nhà nước, 20 báo cáo thường niên của 2 cơ quan, các báo cáo tài chính hợp nhất toàn chính quyền và các biên bản thẩm tra của Ủy ban Tài khoản Công (JCPA). Lý do lựa chọn phương pháp định tính diễn giải là vì các mô hình kinh tế lượng định lượng không thể phản ánh được các xung đột lợi ích nội bộ, sự kháng cự hành vi của nhân sự và tính hình thức của hệ thống kế toán mới khi triển khai trên thực tế.

Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Những phát hiện chính

Thứ nhất, sự thiếu vắng thị trường cạnh tranh tại Lãnh thổ phía Bắc đã làm triệt tiêu công năng cốt lõi của hệ thống kế toán dồn tích. Trong khi lý thuyết NPM giả định rằng thông tin chi phí toàn bộ sẽ thúc đẩy các cơ quan tối ưu hóa chi phí dưới áp lực thị trường, thực tế tại NT cho thấy trên 85% dịch vụ công được cung ứng độc quyền bởi nhà nước. Khu vực tư nhân chỉ chiếm dưới 15% tổng năng lực cung ứng dịch vụ tại địa phương, khiến mô hình bên mua - bên cung ứng tại DCIS chỉ mang tính hình thức nội bộ mà không tạo ra động lực cắt giảm chi phí.

Thứ hai, việc sử dụng thông tin chi phí toàn bộ để so chuẩn hiệu năng (benchmarking) đã dẫn đến những sai lệch nghiêm trọng. Chi phí bình quân cho mỗi ca điều trị y tế theo nhóm chẩn đoán AR-DRG tại DHCS luôn cao hơn từ 35% đến 55% so với mức bình quân tại các bang đông dân như New South Wales hay Victoria. Nghiên cứu chứng minh rằng khoảng chênh lệch này phát sinh từ yếu tố "bất lợi chi phí vốn" do địa bàn phân tán và chi phí vận chuyển tăng cao, chứ không xuất phát từ sự kém hiệu quả trong công tác quản trị của DHCS.

Thứ ba, hệ thống lập ngân sách dồn tích (accrual budgeting) chưa đạt được mục tiêu chuyển dịch hành vi quản lý. Dù chính quyền NT áp dụng khung WFO từ năm 2002, hơn 90% các nhà quản trị tại DCIS và DHCS trong các đợt phỏng vấn thừa nhận họ vẫn điều hành dựa trên hạn mức chi tiêu tiền mặt thực tế. Ngân sách dồn tích chỉ được sử dụng để lập các báo cáo tuân thủ gửi lên Bộ Ngân khố, trong khi quyết định phân bổ nguồn lực hàng ngày hoàn toàn phụ thuộc vào dòng tiền khả dụng.

Thứ tư, báo cáo tài chính dồn tích đã cải thiện tính đầy đủ của thông tin kế toán khi ghi nhận thêm hơn 40% nghĩa vụ nợ dài hạn và tài sản cơ sở hạ tầng, nhưng không làm thay đổi đáng kể mức độ giải trình thực chất trước Nghị viện so với hệ thống kế toán tiền mặt trước năm 2000.

Thảo luận kết quả

Nguyên nhân căn bản của các hạn chế trên xuất phát từ sự không tương thích giữa cấu trúc kinh tế phi thị trường của Lãnh thổ phía Bắc và bản chất thương mại của hệ thống kế toán dồn tích. Kế toán dồn tích được thiết kế hoàn hảo cho khu vực tư nhân nhằm đo lường lợi nhuận và hoàn vốn đầu tư. Tuy nhiên, khi chuyển giao nguyên mẫu sang một cơ quan gánh vác trách nhiệm xã hội như DHCS, các mục tiêu bình đẳng y tế và phục vụ cộng đồng vùng sâu vùng xa đã lấn át hoàn toàn các tiêu chí kinh tế thuần túy.

Kết quả nghiên cứu này tương đồng với các công trình quốc tế của Guthrie năm 1998 và Hood năm 1995, tái khẳng định rằng công cụ kế toán không thể hoạt động như một cỗ máy kỹ thuật trung lập mà luôn bị định hình bởi môi trường thể chế. Trong thực tế, các dữ liệu đối chiếu ngân sách có thể được trình bày rõ nét qua Bảng đối chiếu chênh lệch giữa dự toán dồn tích và dòng tiền thực chi giai đoạn 2001 - 2007 tại DCIS, kết hợp cùng Biểu đồ cơ cấu doanh thu và chi phí hoạt động của DHCS qua từng thời kỳ cải cách để chứng minh rõ nét tính hình thức của hệ thống phân bổ chi phí.

Đề xuất và khuyến nghị

Thứ nhất, Bộ Ngân khố và Sở Tài chính Lãnh thổ phía Bắc cần chuẩn hóa lại cơ chế định giá dịch vụ công bằng cách bóc tách yếu tố "bất lợi chi phí vốn" ra khỏi công thức tính chi phí toàn bộ. Mục tiêu là giảm 20% mức độ sai lệch trong việc định giá dịch vụ y tế và hành chính công trong vòng 18 tháng tới, giúp phản ánh chính xác hiệu quả vận hành thực chất của các đơn vị sự nghiệp.

Thứ hai, Ban Lãnh đạo DCIS và DHCS cần xây dựng mô hình quản trị tài chính tích hợp song song giữa ngân sách dồn tích và kiểm soát dòng tiền mặt. Việc lập kế hoạch khấu hao và quản lý tài sản dài hạn cần được liên kết trực tiếp với hạn mức thanh toán hàng tháng thông qua hệ thống phần mềm quản lý tập trung, áp dụng thí điểm cho 100% các phòng ban chuyên môn trong thời hạn 12 tháng.

Thứ ba, Bộ Nội vụ NT phối hợp với Đại học Charles Darwin triển khai các chương trình đào tạo chuyển đổi năng lực kế toán quản trị công hiện đại. Mục tiêu tối thiểu 85% nhân viên kế toán và cán bộ quản lý tài chính tại tất cả các sở ngành phải hoàn thành chứng chỉ thực hành khung WFO và phân tích báo cáo tài chính dồn tích trong giai đoạn 2009 - 2011.

Thứ tư, Nghị viện và Kiểm toán Nhà nước Lãnh thổ phía Bắc cần tái cấu trúc bộ chỉ số đánh giá kết quả đầu ra. Cần bổ sung 10 chỉ tiêu đo lường chất lượng dịch vụ và tác động xã hội bên cạnh các chỉ tiêu tài chính định lượng, áp dụng bắt buộc từ năm tài khóa tiếp theo nhằm bảo đảm trách nhiệm giải trình toàn diện trước công chúng.

Đối tượng nên tham khảo luận văn

Nhóm thứ nhất bao gồm các nhà hoạch định chính sách công và cán bộ quản lý tài chính tại các bộ, ngành và chính quyền địa phương. Tài liệu này cung cấp góc nhìn thực tiễn sâu sắc giúp các nhà quản lý nhận diện rủi ro khi áp đặt cơ học các chuẩn mực kế toán doanh nghiệp vào khu vực dịch vụ công phi thị trường.

Nhóm thứ hai là các giảng viên, nghiên cứu sinh và học viên cao học chuyên ngành Kế toán - Kiểm toán, Quản lý công và Chính trị học. Luận văn là tài liệu tham khảo mẫu mực về việc ứng dụng Lý thuyết Thể chế và phương pháp nghiên cứu tình huống diễn giải trong nghiên cứu học thuật về kế toán công.

Nhóm thứ ba là kiểm toán viên nhà nước và các chuyên gia tư vấn chuyển đổi tài chính công. Nhóm đối tượng này có thể sử dụng các phát hiện của luận văn để thiết kế các khung kiểm toán tính kinh tế, hiệu quả và hiệu lực (3E), đồng thời thẩm định tính hợp lý của các dự toán chi phí đầu ra.

Nhóm thứ tư là lãnh đạo các đơn vị sự nghiệp công lập, bệnh viện công và doanh nghiệp nhà nước. Nghiên cứu mang lại các gợi ý thiết thực về cách thức phân bổ chi phí gián tiếp, quản trị tài sản cố định và dung hòa giữa nghĩa vụ cung ứng dịch vụ xã hội với yêu cầu tự chủ tài chính.

Câu hỏi thường gặp

Kế toán dồn tích mang lại ưu điểm vượt trội nào so với kế toán tiền mặt trong khu vực công? Hệ thống kế toán dồn tích ghi nhận đầy đủ nghĩa vụ nợ tiềm tàng, chi phí khấu hao tài sản cố định và chi phí dở dang trong kỳ phát sinh giao dịch. Điều này giúp các nhà quản lý nắm bắt toàn diện bức tranh tài chính và xác định chính xác chi phí toàn bộ của dịch vụ công, khắc phục triệt để tình trạng che giấu thâm hụt ngân sách thường thấy ở kế toán tiền mặt.

Vì sao việc định giá theo chi phí toàn bộ không đạt hiệu quả mong đợi tại Lãnh thổ phía Bắc Úc? Tại NT, hơn 85% dịch vụ công do chính quyền cung ứng độc quyền và khu vực tư nhân quá nhỏ bé để tạo ra áp lực cạnh tranh giá. Khi không có sự so sánh thị trường, các cơ quan công quyền không có động lực tối ưu hóa chi phí và việc tính toán giá vốn toàn bộ chỉ mang tính thủ tục số liệu nội bộ.

Khung Working for Outcomes (WFO) tại NT có thay đổi được tư duy quản lý tài chính không? Khung WFO đã thành công trong việc chuẩn hóa hình thức báo cáo đầu ra và tài sản công từ năm 2002. Tuy nhiên, về mặt hành vi, hơn 90% nhà quản trị vẫn dựa vào số dư tiền mặt thực tế để ra quyết định chi tiêu thường nhật nhằm phòng tránh rủi ro bội chi ngân sách thực tế.

Trách nhiệm xã hội chi phối việc áp dụng kế toán dồn tích tại DHCS như thế nào? DHCS có nghĩa vụ bắt buộc phải duy trì dịch vụ y tế tại các vùng sâu vùng xa dù chi phí điều trị cao hơn 35% đến 55% so với mức bình quân toàn quốc. Các ràng buộc về đạo đức và chính sách an sinh xã hội khiến đơn vị không thể áp dụng các biện pháp cắt giảm chi phí hay từ chối dịch vụ theo tư duy tối đa hóa lợi nhuận của doanh nghiệp tư nhân.

Luận văn đóng góp bài học kinh nghiệm gì cho các quốc gia đang chuyển đổi hệ thống kế toán công? Nghiên cứu khẳng định cải cách kế toán không thể thành công nếu chỉ tiếp cận dưới góc độ kỹ thuật thuần túy. Việc chuyển đổi từ kế toán tiền mặt sang kế toán dồn tích cần phải được cân nhắc kỹ lưỡng dựa trên quy mô thị trường, mức độ cạnh tranh và đặc thù trách nhiệm xã hội của từng địa phương để tránh lãng phí nguồn lực thể chế.

Kết luận

Năm đóng góp và kết luận cốt lõi của công trình nghiên cứu bao gồm:

  • Làm rõ tiến trình chuyển đổi mang tính lịch sử từ kế toán tiền mặt sang kế toán dồn tích trong khu vực công tại Úc dưới tác động của chính sách NCP năm 1995.
  • Chứng minh bằng thực nghiệm rằng hệ thống kế toán dồn tích bị suy giảm hiệu năng đáng kể khi vận hành trong một môi trường kinh tế phi cạnh tranh và quy mô thị trường nhỏ.
  • Chỉ ra hiện tượng sai lệch khi so chuẩn chi phí dịch vụ công do ảnh hưởng của các yếu tố bất lợi chi phí vốn tại địa bàn vùng sâu vùng xa.
  • Phát hiện khoảng cách lớn giữa quy định báo cáo dồn tích trên văn bản với hành vi quản trị dòng tiền mặt trên thực tế của các nhà quản lý công.
  • Khẳng định vai trò của Lý thuyết Thể chế trong việc giải thích động cơ cải cách mang tính biểu tượng nhằm tìm kiếm tính chính danh của các cơ quan nhà nước.

Về lộ trình tiếp theo, các cơ quan công quyền cần triển khai kế hoạch hành động 3 năm nhằm tái cấu trúc phương pháp đo lường chi phí, tích hợp công nghệ quản trị kép và nâng cao năng lực phân tích tài chính cho đội ngũ cán bộ. Quý độc giả, nhà nghiên cứu và cán bộ quản lý hãy chủ động khai thác các luận điểm của công trình này để xây dựng những chiến lược cải cách tài chính công thực chất, hiệu quả và phù hợp nhất với bối cảnh thực tiễn của tổ chức.