Khóa luận: Kế toán công nợ phải thu tại Cty Sợi Thép Teng Yuan

Tài liệu nghiên cứu công nợ phải thu khách hàng tại công ty trách nhiệm hữu hạn sợi thép tinh phẩm teng yuan việt nam, tổng hợp lý thuyết và thực hành, cung cấp kiến thức chuyên

Trường đại học

Trường Đại Học Kinh Tế

Chuyên ngành

Kế Toán

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đồ Án Tốt Nghiệp

2023

82
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan kế toán công nợ phải thu tại doanh nghiệp thép

Kế toán công nợ phải thu khách hàng là một phần hành kế toán quan trọng, phản ánh các khoản tiền mà khách hàng còn nợ doanh nghiệp từ việc mua bán sản phẩm, hàng hóa, dịch vụ. Tại các doanh nghiệp sản xuất thép như Công ty TNHH Sợi Thép Tinh Phẩm Teng Yuan Việt Nam, việc bán hàng có thể không thu tiền ngay mà cho phép thanh toán sau. Điều này tạo ra các khoản phải thu, một tài sản quan trọng trên bảng cân đối kế toán. Quản lý hiệu quả các khoản phải thu đảm bảo dòng tiền ổn định, giảm thiểu rủi ro tín dụng và tối ưu hóa vốn lưu động. Luận văn tốt nghiệp của sinh viên Nguyễn Thị Phương Uyên (2023) đã cung cấp một cái nhìn chi tiết về thực trạng công tác này. Nền tảng pháp lý cho công tác kế toán này được quy định chặt chẽ trong Luật Kế toán số 88/2015/QH13 và đặc biệt là Thông tư 200/2014/TT-BTC. Các quy định này yêu cầu việc hạch toán phải dựa trên các chứng từ kế toán công nợ hợp lệ như hóa đơn bán hàng, hợp đồng kinh tế và biên bản giao nhận. Việc theo dõi chi tiết từng đối tượng khách hàng, từng khoản nợ là bắt buộc, giúp doanh nghiệp có cơ sở để đôn đốc thu hồi nợ và thực hiện các biện pháp cần thiết khi phát sinh nợ quá hạn. Do đó, việc nắm vững cơ sở lý luận và áp dụng đúng quy trình là yêu cầu tiên quyết để đảm bảo tính chính xác và hiệu quả trong quản lý các khoản phải thu.

1.1. Vai trò của việc quản lý các khoản phải thu hiệu quả

Việc quản lý các khoản phải thu đóng vai trò sống còn đối với sức khỏe tài chính của doanh nghiệp. Một quy trình quản lý hiệu quả giúp đảm bảo dòng tiền được luân chuyển liên tục, phục vụ cho các hoạt động sản xuất kinh doanh và tái đầu tư. Khi các khoản phải thu được thu hồi đúng hạn, doanh nghiệp sẽ giảm được chi phí sử dụng vốn vay, tránh tình trạng bị chiếm dụng vốn. Ngược lại, nếu quản lý lỏng lẻo, các khoản nợ có thể trở thành nợ khó đòi, gây thất thoát tài sản và ảnh hưởng trực tiếp đến lợi nhuận. Hơn nữa, việc theo dõi sát sao công nợ còn giúp doanh nghiệp đánh giá được uy tín và khả năng tài chính của khách hàng, từ đó xây dựng được chính sách bán hàng và công nợ phù hợp, cũng như thiết lập hạn mức tín dụng khách hàng một cách hợp lý để cân bằng giữa mục tiêu tăng doanh thu và kiểm soát rủi ro.

1.2. Các quy định pháp lý về chứng từ kế toán công nợ

Theo Luật Kế toán số 88/2015/QH13, mọi nghiệp vụ kinh tế tài chính phát sinh đều phải được lập chứng từ kế toán công nợ. Các chứng từ này là bằng chứng pháp lý chứng minh cho các giao dịch và là cơ sở để ghi sổ kế toán. Đối với công nợ phải thu, các chứng từ chủ yếu bao gồm: Hợp đồng kinh tế, đơn đặt hàng, biên bản giao nhận hàng hóa, và quan trọng nhất là hóa đơn bán hàng. Các chứng từ phải được lập rõ ràng, đầy đủ nội dung theo quy định và được lưu trữ một cách khoa học. Việc tuân thủ nghiêm ngặt các quy định về chứng từ không chỉ giúp công tác kế toán minh bạch, chính xác mà còn là cơ sở vững chắc khi xảy ra tranh chấp hoặc khi cần thực hiện đối chiếu công nợ khách hàng và các thủ tục pháp lý để thu hồi nợ quá hạn.

1.3. Nguyên tắc hạch toán tài khoản 131 theo Thông tư 200

Thông tư 200/2014/TT-BTC hướng dẫn chi tiết về việc hạch toán tài khoản 131 - Phải thu của khách hàng. Về nguyên tắc, bên Nợ của tài khoản này phản ánh số tiền phải thu của khách hàng phát sinh trong kỳ khi bán hàng hóa, cung cấp dịch vụ. Bên Có phản ánh số tiền khách hàng đã trả nợ, các khoản giảm trừ (chiết khấu, hàng bán bị trả lại) hoặc số tiền khách hàng ứng trước. Số dư bên Nợ thể hiện số tiền khách hàng còn nợ doanh nghiệp. Trong một số trường hợp, tài khoản này có thể có số dư bên Có, phản ánh số tiền khách hàng trả thừa hoặc ứng trước tiền hàng. Kế toán phải theo dõi chi tiết cho từng đối tượng khách hàng, mở sổ chi tiết công nợ phải thu để đảm bảo số liệu chính xác và dễ dàng quản lý.

II. Thách thức trong kế toán công nợ phải thu tại Teng Yuan

Tại Công ty TNHH Sợi Thép Tinh Phẩm Teng Yuan Việt Nam, một doanh nghiệp sản xuất thép với nhiều khách hàng B2B, công tác kế toán công nợ phải thu khách hàng đối mặt với không ít thách thức. Đặc thù của ngành thép là giá trị các đơn hàng thường lớn và chính sách bán chịu là một công cụ cạnh tranh quan trọng. Điều này dẫn đến quy mô các khoản phải thu lớn, làm tăng áp lực lên việc quản lý dòng tiền và kiểm soát rủi ro. Một trong những khó khăn lớn nhất là nguy cơ phát sinh nợ quá hạnnợ khó đòi, ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng thanh khoản của công ty. Thêm vào đó, việc đối chiếu công nợ khách hàng một cách thường xuyên và chính xác đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa bộ phận kế toán và kinh doanh, cũng như quy trình làm việc khoa học để tránh sai sót. Việc thiết lập một chính sách bán hàng và công nợ linh hoạt nhưng vẫn chặt chẽ là một bài toán khó, cần cân đối giữa việc thu hút khách hàng và bảo vệ an toàn tài chính. Những thách thức này đòi hỏi bộ máy kế toán tại Teng Yuan phải có năng lực chuyên môn cao và các công cụ hỗ trợ hiệu quả, như phần mềm kế toán quản lý công nợ, để có thể theo dõi và xử lý kịp thời các vấn đề phát sinh.

2.1. Rủi ro từ việc thu hồi nợ quá hạn và nợ khó đòi

Rủi ro lớn nhất trong quản lý công nợ chính là việc không thể thu hồi nợ quá hạn. Khi khách hàng chậm thanh toán, dòng tiền của doanh nghiệp bị đình trệ, gây khó khăn cho việc chi trả các khoản nợ đến hạn, trả lương hay mua nguyên vật liệu. Tình trạng này kéo dài có thể dẫn đến việc khoản nợ trở thành nợ khó đòi, tức là khả năng thu hồi rất thấp hoặc không thể thu hồi. Điều này không chỉ gây tổn thất tài chính trực tiếp mà còn làm tăng chi phí quản lý, chi phí pháp lý để đòi nợ. Nghiên cứu tại Teng Yuan cho thấy công ty đã phải xử lý nợ khó đòi cho một số trường hợp, điển hình là khoản nợ của Công Ty TNHH Thép Seah Việt Nam, minh chứng cho tính hiện hữu của rủi ro này.

2.2. Khó khăn trong việc đối chiếu công nợ khách hàng định kỳ

Quá trình đối chiếu công nợ khách hàng là một nghiệp vụ quan trọng nhằm đảm bảo sự khớp đúng số liệu giữa sổ sách của doanh nghiệp và khách hàng. Tuy nhiên, quá trình này có thể gặp nhiều khó khăn, đặc biệt khi số lượng giao dịch lớn. Sai sót có thể đến từ việc ghi nhận nhầm lẫn, bỏ sót hóa đơn, hoặc các khoản thanh toán chưa được cập nhật kịp thời. Việc gửi biên bản xác nhận công nợ và nhận lại phản hồi từ khách hàng đôi khi bị chậm trễ. Những vướng mắc này nếu không được giải quyết nhanh chóng sẽ dẫn đến tranh chấp, ảnh hưởng đến mối quan hệ với khách hàng và làm phức tạp thêm công tác kế toán cuối kỳ.

2.3. Yêu cầu về chính sách bán hàng và công nợ phù hợp

Xây dựng một chính sách bán hàng và công nợ hiệu quả là một thách thức chiến lược. Chính sách này cần xác định rõ các điều khoản thanh toán, chiết khấu, và đặc biệt là hạn mức tín dụng khách hàng. Một chính sách quá khắt khe có thể làm mất đi các cơ hội kinh doanh, trong khi một chính sách quá lỏng lẻo lại làm gia tăng rủi ro nợ xấu. Do đó, doanh nghiệp cần phải phân tích kỹ lưỡng lịch sử thanh toán và tình hình tài chính của từng khách hàng để đưa ra hạn mức phù hợp. Việc thường xuyên xem xét và điều chỉnh chính sách này để thích ứng với sự thay đổi của thị trường và năng lực của khách hàng là điều cần thiết để tối ưu hóa hiệu quả kinh doanh.

III. Quy trình kế toán công nợ phải thu khách hàng tối ưu nhất

Để quản lý các khoản phải thu một cách hiệu quả, việc xây dựng một quy trình kế toán công nợ phải thu chuẩn mực và chặt chẽ là yếu tố then chốt. Quy trình này bắt đầu ngay từ khi ký kết hợp đồng và chỉ kết thúc khi khoản nợ được thanh toán đầy đủ. Tại Công ty Teng Yuan Việt Nam, quy trình này được thực hiện bài bản, đảm bảo sự phối hợp nhịp nhàng giữa các bộ phận. Đầu tiên, bộ phận kinh doanh gửi hợp đồng đã ký kết cho kế toán. Dựa trên đó và các chứng từ giao hàng, kế toán tiến hành lập hóa đơn bán hàng. Nghiệp vụ kế toán bán hàng và xác định doanh thu được ghi nhận đồng thời với việc hạch toán tăng khoản phải thu vào tài khoản 131. Sau đó, kế toán có trách nhiệm theo dõi thời hạn thanh toán trên sổ chi tiết công nợ phải thu. Trước ngày đến hạn, thông báo nhắc nợ sẽ được gửi đến khách hàng. Khi nhận được thanh toán, kế toán ghi giảm công nợ tương ứng. Toàn bộ quy trình được hỗ trợ bởi phần mềm kế toán quản lý công nợ, giúp tự động hóa nhiều bước và giảm thiểu sai sót, đảm bảo dữ liệu luôn được cập nhật chính xác và kịp thời.

3.1. Các bước ghi nhận và theo dõi công nợ phải thu từ A Z

Một quy trình kế toán công nợ phải thu đầy đủ bao gồm các bước sau: (1) Tiếp nhận và kiểm tra hợp đồng, đơn hàng. (2) Lập và phát hành hóa đơn bán hàng sau khi giao hàng thành công. (3) Ghi nhận nghiệp vụ vào sổ sách kế toán, hạch toán Nợ tài khoản 131 và Có các tài khoản doanh thu, thuế GTGT. (4) Mở sổ chi tiết công nợ phải thu cho từng khách hàng để theo dõi cụ thể từng hóa đơn, thời hạn thanh toán. (5) Thực hiện nhắc nợ định kỳ trước và khi đến hạn. (6) Khi nhận được thanh toán, lập chứng từ thu và ghi giảm công nợ. (7) Cuối kỳ, tiến hành đối chiếu công nợ khách hàng thông qua biên bản xác nhận công nợ. (8) Lập báo cáo công nợ phải thuphân tích tuổi nợ để báo cáo cho ban lãnh đạo.

3.2. Luân chuyển hóa đơn bán hàng và chứng từ liên quan

Sự luân chuyển của chứng từ kế toán công nợ là xương sống của quy trình. Bắt đầu từ hợp đồng, thông tin được chuyển sang bộ phận kho và giao nhận để lập phiếu xuất kho, biên bản giao hàng. Dựa trên các chứng từ này, kế toán phát hành hóa đơn bán hàng. Hóa đơn được lập thành nhiều liên, một liên giao cho khách hàng, một liên lưu tại bộ phận kế toán để làm căn cứ ghi sổ, và các liên khác theo quy định. Dòng luân chuyển chứng từ phải được thiết kế khoa học, đảm bảo thông tin được truyền đi chính xác, kịp thời và có sự kiểm tra, đối chiếu chéo giữa các bộ phận để ngăn ngừa gian lận và sai sót.

3.3. Tầm quan trọng của sổ chi tiết công nợ phải thu khách hàng

Trong khi tài khoản tổng hợp 131 cho biết tổng số tiền phải thu, sổ chi tiết công nợ phải thu lại cung cấp cái nhìn chi tiết về tình hình nợ của từng khách hàng. Sổ này theo dõi mọi giao dịch phát sinh liên quan đến một khách hàng cụ thể: số hóa đơn, ngày phát sinh, số tiền nợ, số tiền đã trả, và số dư cuối kỳ. Nhờ đó, kế toán có thể dễ dàng xác định các hóa đơn đã quá hạn, tính toán số ngày quá hạn và cung cấp thông tin chính xác cho việc phân tích tuổi nợ. Đây là công cụ không thể thiếu để quản lý công nợ hiệu quả, giúp việc đòi nợ và đối chiếu trở nên dễ dàng và chính xác hơn.

IV. Cách xử lý nợ khó đòi và trích lập dự phòng hiệu quả

Việc xử lý nợ khó đòi là một nghiệp vụ phức tạp nhưng cần thiết trong quản lý các khoản phải thu. Khi một khoản nợ có dấu hiệu không thể thu hồi, doanh nghiệp cần có biện pháp xử lý kịp thời để phản ánh đúng giá trị tài sản và tránh tổn thất tài chính. Quy trình này bao gồm việc phân tích tuổi nợ để xác định các khoản nợ quá hạn lâu ngày, thu thập bằng chứng về việc khách nợ không có khả năng thanh toán (ví dụ: phá sản, bỏ trốn). Dựa trên các quy định của pháp luật, cụ thể là Thông tư 48/2019/TT-BTC, doanh nghiệp sẽ tiến hành trích lập dự phòng phải thu khó đòi. Mức trích lập phụ thuộc vào thời gian quá hạn của khoản nợ. Việc trích lập dự phòng giúp doanh nghiệp có một khoản tài chính để bù đắp cho tổn thất khi khoản nợ thực sự không thể thu hồi. Khi có đủ căn cứ pháp lý, hội đồng xử lý nợ của công ty sẽ quyết định xóa sổ khoản nợ khó đòi. Tại Công ty Teng Yuan Việt Nam, quy trình này được thực hiện cẩn trọng, dựa trên các chứng từ hợp lệ và tuân thủ đúng quy định của pháp luật.

4.1. Kỹ thuật phân tích tuổi nợ để xác định rủi ro

Kỹ thuật phân tích tuổi nợ là công cụ cơ bản để đánh giá rủi ro tín dụng. Kế toán sẽ lập một bảng báo cáo phân loại các khoản phải thu theo từng nhóm thời gian: chưa đến hạn, quá hạn dưới 30 ngày, từ 30-60 ngày, và cứ thế tiếp tục. Báo cáo này giúp ban lãnh đạo nhận diện nhanh chóng các khoản nợ đang có vấn đề và mức độ rủi ro tương ứng. Một khoản nợ càng để lâu, khả năng thu hồi càng thấp. Dựa vào kết quả phân tích, doanh nghiệp có thể tập trung nguồn lực vào việc thu hồi nợ quá hạn ở các nhóm rủi ro cao và đưa ra quyết định về việc có nên tiếp tục cấp tín dụng cho những khách hàng này hay không.

4.2. Hướng dẫn trích lập dự phòng phải thu khó đòi

Theo Thông tư 48/2019/TT-BTC, việc trích lập dự phòng phải thu khó đòi được thực hiện vào thời điểm lập báo cáo tài chính năm. Mức trích lập cụ thể như sau: 30% giá trị cho khoản nợ quá hạn từ 6 tháng đến dưới 1 năm; 50% cho khoản nợ quá hạn từ 1 năm đến dưới 2 năm; 70% cho khoản nợ quá hạn từ 2 năm đến dưới 3 năm; và 100% cho khoản nợ quá hạn từ 3 năm trở lên. Để trích lập dự phòng, doanh nghiệp phải có đủ bằng chứng về khoản nợ như hợp đồng, biên bản xác nhận công nợ, và các chứng từ cho thấy đã nỗ lực đôn đốc thu nợ nhưng không thành công. Khoản dự phòng được hạch toán vào chi phí quản lý doanh nghiệp.

4.3. Quy trình và thủ tục xử lý nợ khó đòi tại doanh nghiệp

Khi một khoản nợ được xác định là không thể thu hồi, doanh nghiệp sẽ tiến hành thủ tục xử lý nợ khó đòi hay xóa sổ. Quy trình này đòi hỏi phải có biên bản của hội đồng xử lý nợ của công ty, cùng với hồ sơ chứng minh khoản nợ không thể thu hồi. Kế toán sẽ sử dụng nguồn từ khoản dự phòng đã trích lập để bù đắp. Nếu số dự phòng không đủ, phần chênh lệch sẽ được hạch toán vào chi phí. Luận văn nghiên cứu tại Teng Yuan đã mô tả trường hợp xóa nợ cho Công Ty Thép Seah Việt Nam với khoản nợ quá hạn 1611 ngày. Quyết định này được đưa ra sau khi đã trích lập dự phòng phải thu khó đòi 100% và có sự phê duyệt của tổng giám đốc, cho thấy một quy trình xử lý chặt chẽ và đúng quy định.

V. Thực tiễn kế toán công nợ phải thu tại Teng Yuan Việt Nam

Nghiên cứu thực tế công tác kế toán công nợ phải thu khách hàng tại Công ty TNHH Sợi Thép Tinh Phẩm Teng Yuan Việt Nam cung cấp những minh chứng sống động về việc áp dụng lý thuyết vào thực tiễn. Công ty sử dụng phần mềm kế toán quản lý công nợ FAST để xử lý các nghiệp vụ, từ việc ghi nhận hóa đơn bán hàng đến theo dõi thanh toán và lập báo cáo. Luận văn của Nguyễn Thị Phương Uyên (2023) đã mô tả chi tiết các nghiệp vụ cụ thể. Ví dụ, khi bán hàng cho Công ty TNHH Thép Dong Bang, kế toán đã ghi nhận khoản phải thu trên phần mềm FAST. Khi nhận được thanh toán qua ngân hàng, nghiệp vụ được cập nhật để ghi giảm công nợ. Quá trình xử lý các tình huống phức tạp hơn như nhận tiền ứng trước của khách hàng, xử lý hàng bán bị trả lại, hay xóa sổ nợ khó đòi cũng được thực hiện một cách có hệ thống trên phần mềm. Việc ứng dụng công nghệ giúp công tác quản lý các khoản phải thu trở nên chính xác, nhanh chóng và minh bạch hơn, đồng thời cung cấp cho ban lãnh đạo các báo cáo công nợ phải thu kịp thời để ra quyết định.

5.1. Ứng dụng phần mềm kế toán quản lý công nợ FAST

Việc sử dụng phần mềm kế toán quản lý công nợ FAST là một điểm sáng trong công tác kế toán tại Teng Yuan. Phần mềm này cho phép kế toán nhập liệu hóa đơn bán hàng, tự động hạch toán vào các tài khoản liên quan như tài khoản 131, doanh thu và thuế. Mỗi khách hàng được quản lý bằng một mã riêng, giúp việc truy xuất và theo dõi sổ chi tiết công nợ phải thu trở nên dễ dàng. Các tính năng như nhắc nợ tự động, lập báo cáo phân tích tuổi nợ và quản lý hạn mức tín dụng khách hàng giúp giảm tải công việc thủ công, tăng cường khả năng kiểm soát và giảm thiểu rủi ro sai sót, góp phần nâng cao hiệu quả quản lý công nợ chung của toàn công ty.

5.2. Lập báo cáo công nợ phải thu và biên bản xác nhận công nợ

Định kỳ, bộ phận kế toán của Teng Yuan lập các báo cáo công nợ phải thu để trình lên ban lãnh đạo. Các báo cáo này bao gồm: Bảng tổng hợp công nợ phải thu, Bảng chi tiết công nợ của từng khách hàng, và Bảng phân tích tuổi nợ. Những báo cáo này là cơ sở quan trọng để đánh giá tình hình thu hồi công nợ và hoạch định chính sách tín dụng trong tương lai. Bên cạnh đó, công ty cũng thường xuyên gửi biên bản xác nhận công nợ (hay thư đối chiếu công nợ) cho khách hàng. Đây là một thủ tục kiểm soát quan trọng, giúp phát hiện và xử lý sớm các chênh lệch số liệu, đồng thời là một bằng chứng pháp lý cần thiết cho việc thu hồi nợ sau này.

5.3. Liên kết giữa kế toán bán hàng và xác định doanh thu

Tại Teng Yuan, công tác kế toán bán hàng và xác định doanh thu có mối liên hệ mật thiết với kế toán công nợ. Doanh thu chỉ được ghi nhận khi quyền sở hữu hàng hóa đã được chuyển giao cho người mua và doanh nghiệp đã thu được hoặc chắc chắn sẽ thu được lợi ích kinh tế. Ngay tại thời điểm ghi nhận doanh thu, một khoản phải thu khách hàng tương ứng cũng được ghi nhận trên tài khoản 131. Quy trình này đảm bảo nguyên tắc phù hợp trong kế toán. Sự phối hợp chặt chẽ giữa việc xác nhận đơn hàng, xuất hóa đơn và ghi nhận công nợ giúp đảm bảo số liệu doanh thu và công nợ luôn nhất quán và chính xác, phản ánh đúng tình hình hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp.

14/07/2025
Kế toán công nợ phải thu khách hàng tại công ty trách nhiệm hữu hạn sợi thép tinh phẩm teng yuan việt nam

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 Cơ SỞ LÝ LUẬN VỀ KẾ TOÁN CÔNG NỢ PHẢI THƯ KHÁCH HÀNG 1.1 CÁC KHÁI NIỆM NỀN TẢNG LIÊN QUAN ĐÉN ĐÈ TÀI NGHIÊN CỨU Phải thu khách hàng là các khoản nợ phải thu cùa doanh nghiệp với khách hàng về tiền bán sản phâm, hàng hóa, bất động sản đầu tư, tài sản cố định, các khoản đầu tir tài chính, cung cấp dịch vụ (Theo Tuệ Thi Vietnambiz, 2019). Dự phòng nợ phải thu khó đòi là dự phòng phần giá trị tôn thất của các khoản nợ phải thu đã quá hạn thanh toán và khoản nợ phải thu chưa đến hạn thanh toán nhưng có khả năng không thu hồi được đúng hạn (Theo Thư viện pháp ìuật, 2023). Khách hàng trả trước là số tiền Doanh nghiệp nhận trước cho sổ hàng hóa dịch vụ sẽ bán trong tương lai. Khi đơn vị nhận số tiền này thì hàng hóa dịch vụ chưa chuyên giao quyền sở hữu cho bên mua, dịch vụ chưa hoàn thành chuyên giao nên chưa được ghi nhận doanh thu (Theo Expertis,2022).

Nợ khó đòi hay còn được gọi là nợ xấu, là những khoản cho vay, khoản phải thu hay những khoản nợ khác có khả năng cao không thê thanh toán bởi nhiều lý do như: thiếu tài liệu cần thiết đê chứng minh rằng khoản nợ có tồn tại, bị khách hàng hìa đảo, không tìm được khách hàng hay khách hàng phá sản,.2 Ý NGHĨA VÀ Sự CÀN THIÉT CỦA ĐỀ TÀI NGHIÊN cứu 1.1 Ý nghĩa Ke toán công nợ là một vị trí cùa bộ máy kế toán, thực hiện việc ghi chép, phản ánh và quản lý các khoản công nợ cùa doanh nghiệp. Trong bảng cân đổi kế toán, tài khoản công nợ phải thu (131) được xếp vào phần tài sản cùa doanh nghiệp. Neu doanh nghiệp không có phương án thu hồi kịp thời khoản công nợ phải thu này thì dòng tiền của doanh nghiệp sẽ bị nằm ir đọng ờ đó. Doanh nghiệp sẽ không có đù dòng tiền luân chuyên đê phục vụ cho hoạt động sản xuất kinh doanh.

Đối với các khoản phải thu nếu quản lý không chặt chẽ đều có thê dần đến thất thoát trong 1 doanh nghiệp. Vì vậy, quản lý công nợ trong doanh nghiệp là một việc vô cùng quan trọng và cấp thiết đối với doanh nghiệp.2 Sự cần thiết của đề tài nghiên cứu Khi mà doanh nghiệp hoặc đơn vị kinh doanh xuất hóa đơn hàng hóa cho khách hàng, nhưng người mua chi chi trả một phần hoặc chưa thanh toán hóa đơn. Trong những trường hợp này được gọi là công nợ cần thu từ khách hàng, doanh nghiệp cần phải có chính sách công nợ rõ ràng và theo dõi liên tục. Dựa theo tình hình thực tế của từng đối ưrợng khách hàng đê đưa ra những phương án và chính sách thu hồi công nợ hợp lý.

Nhân viên kế toán cần phải có ke hoạch cụ thê cho các tình huống hạn mức công nợ tối đa và thời hạn thu hồi công nợ toi đa. Từ đó, doanh nghiệp có thê tránh được tình trạng khách hàng kéo dài hóa đơn công nợ làm ảnh hường tình hình kinh doanh chung của đơn vị.3 CÁC QUY ĐỊNH CỦA PHÁP LUẬT CÓ LIÊN QUAN ĐÉN KÉ TOÁN CÔNG NỢ PHẢI THU KHÁCH HÀNG 1.1 Luật kế toán có liên quan đến kế toán công nợ phải thu khách hàng Luật số: 88/2015/QH13 Hà Nội, ngày 20 tháng 11 năm 2015 Quốc hội ban hành Luật ke toán. Nội dung chứng từ kế toán Nội dung so 1: Chứng từ ke toán phải có các nội dung chủ yếu sau đây: a) Tên và sổ hiệu của chírng từ kế toán; b) Ngày, tháng, năm lập chứng tìr kế toán; c) Tên, địa chi cùa cơ quan, tô chức, đơn vị hoặc cá nhân lập chírng hr kế toán; d) Tên, địa chỉ của cơ quan, tô chức, đơn vị hoặc cá nhân nhận chứng tìr kế toán; đ) Nội dung nghiệp vụ kinh tế, tài chính phát sinh; e) Số lượng, đơn giá và số tiền của nghiệp vụ kinh tế, tài chính ghi bang số; tông sổ tiền cùa chứng từ kế toán dùng đê thu, chi tiền ghi bằng số và bằng chữ; g) Chữ ký, họ và tên cùa người lập, người duyệt và những người có liên quan đến chírng từ kế toán. 2 Nội dung số 2: Ngoài những nội dung chù yếu của chứng từ kế toán quy định tại khoản 1 Điều này, chứng hr kế toán có thê có thêm những nội dung khác theo từng loại chứng từ.

Lập và lưu trữ chứng từ kế toán Nội dung số 1: Các nghiệp vụ kinh tế, tài chính phát sinh liên quan đến hoạt động của đơn vị kế toán phải lập chứng hr kế toán. Cluing hr kể toán chi đirợc lập một lần cho mỗi nghiệp vụ kinh tế, tài chính. Nội dung số 2: Chứng hr kế toán phải đrrợc lập rõ ràng, đầy đủ, kịp thời, chính xác theo nội dung quy định trên mầu. Trong trường hợp chứng hr kế toán chưa có mầu thì đơn vị kế toán được ựr lập chứng hr kế toán nhưng phải bảo đảm đầy đù các nội dung quy định tại Điều 16 của Luật này.2 Thông tư có liên quan đến kế toán công nợ phải thu khách hàng 1.1 Thông tư 200/2014/TT-BTC Quy định nguyên tắc kế toán các khoản phải thu khách hàng (Ban hành và công bố theo Quyết định số 200/2014/TT-BTC Hà Nội, ngày 22 tháng 12 năm 2014 của Bộ trưởng Bộ Tài chính) ❖ Điều 18 Tài khoản 131 - Phải thu của khách hàng Mục 1.

Nguyên tắc kế toán d) Trong hạch toán chi tiết tài khoản này, kế toán phải tiến hành phân loại các khoản nợ, loại nợ có thê trả đúng hạn, khoản nợ khó đòi hoặc có khả năng không thu hồi được, đê có căn cír xác định số trích lập dự phòng phải thu khó đòi hoặc có biện pháp xử lý đối với khoản nợ phải thu không đòi được. đ) Trong quan hệ bán sản phàm, hàng hoá, cung cấp dịch vụ theo thoả thuận giữa doanh nghiệp với khách hàng, nếu sản phâm, hàng hoá, bất động sản đầu tư đã giao, dịch vụ đã cung cấp không đúng theo thoả thuận trong hợp đong kinh tế thì người mua có thê yêu cầu doanh nghiệp giảm giá hàng bán hoặc trả lại số hàng đã giao. Kết cấu và nội dung phản ánh của tài khoản 131 - Phải thu của khách hàng 3 > Bên Nợ - Số tiền phải thu của khách hàng phát sinh trong kỳ khi bán sản phẩm, hàng hóa, BĐS đầu tư, TSCĐ, dịch vụ, các khoản đầu tư tài chính ; - Số tiền thừa trả lại cho khách hàng. - Đánh giá lại các khoản phải thu bằng ngoại tệ (trường hợp tỷ giá ngoại tệ tăng so với Đồng Việt Nam).

> Số dư bên Nợ: số tiền còn phải thu của khách hàng. > Bên Có - Sổ tiền khách hàng đã trả nợ; - Số tiền đã nhận ứng trước, trả trước của khách hàng; - Khoản giảm giá hàng bán cho khách hàng sau khi đã giao hàng và khách hàng có khiếu nại; - Doanh thu của số hàng đã bán bị người mua trả lại (có thuế GTGT hoặc không có thuế GTGT); - Sổ tiền chiết khấu thanh toán và chiết khấu thương mại cho người mua. - Đánh giá lại các khoản phải thu bằng ngoại tệ (trường họp tỷ giá ngoại tệ giảm so với Đồng Việt Nam). > Số dư bên Có: Phản ánh số tiền nhận trước, hoặc số đã thu nhiều hơn số phải thu cùa khách hàng chi tiết theo từng đối tượng cụ thê.

Khi lập Bảng Cân đối kế toán, phải lấy số dư chi tiết theo từng đối tượng phải thu của tài khoản này đê ghi cả hai chi tiêu bên "Tài sản" và bên "Nguồn vốn". Tài khoản 229 - Dự phòng tôn thất tài sản Mục 1. Nguyên tắc kế toán 1. Nguyên tắc ke toán dự phòng nợ phải thu khó đòi b) Doanh nghiệp trích lập dự phòng phải thu khó đòi khi: Nợ phải thu quá hạn thanh toán ghi trong hợp đồng kinh tế, các khế ước vay nợ, bản cam kết hợp đồng hoặc cam kết nợ, doanh nghiệp đã đòi nhiều lần nhưng vần chưa thu được.

Việc xác định thời gian quá hạn của khoản nợ phải thu được xác định là khó đòi phải trích lập dự phòng được căn cứ vào thời gian trả nợ gốc theo hợp đồng mua, bán ban đầu, không tính đến việc gia hạn nợ giĩra các bên. Nợ phải 4 thu chưa đến thời hạn thanh toán nhưng khách nợ đã lâm vào tình trạng phá sản hoặc đang làm thủ tục giải thê, mất tích, bỏ tron; c) Điều kiện, căn cứ trích lập dự phòng nợ phải thu khó đòi Phải có chứng từ gốc hoặc giấy xác nhận của khách nợ về số tiền còn nợ chưa trả bao gồm: Hợp đồng kinh tế, khe ước vay nợ, bản thanh lý hợp đồng, cam kết nợ, đối chiếu công nợ. Mức trích lập dự phòng các khoản nợ phải thu khó đòi thực hiện theo quy định hiện hành. Các điều kiện khác theo quy định của pháp luật.

Ket cấu và nội dung phản ánh của tài khoản 229 - Dự phòng ton thất tài sản >Bên Nợ - Hoàn nhập chênh lệch gma số dự phòng phải lập kỳ này nhỏ hơn số dự phòng đã trích lập kỳ trước chưa sừ dụng hết; - Bù đắp giá trị khoản đầu tư vào đơn vị khác khi có quyết định dùng số dự phòng đã lập đê bù đắp số tôn thất xảy ra. - Bù đắp phần giá trị đã được lập dự phòng của khoản nợ không thê thu hồi được phải xóa sô. >Bên Có: Trích lập các khoản dự phòng tôn thất tài sản tại thời diêm lập Báo cáo tài chính. >số dư bên Có: số dự phòng tôn thất tài sản hiện có cuối kỳ Tài khoản 229 - Dự phòng tốn thất tài sản có 4 tài khoản cấp 2 Tài khoản 2291 - Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh: Tài khoản này phản ánh tình hình trích lập hoặc hoàn nhập khoản dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh.

Tài khoản 2292 - Dự phòng tôn thất đầu tư vào đơn vị khác: Tài khoản này phản ánh tình hình trích lập hoặc hoàn nhập khoản dự phòng do doanh nghiệp nhận vốn góp đầu tư bị lỗ dẫn đen nhà đầu tư có khả năng mất vốn. Tài khoản 2293 - Dự phòng phải thu khó đòi: Tài khoan này phản ánh tình hình trích lập hoặc hoàn nhập khoản dự phòng các khoản phải thu và các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn khó đòi. 5 Tài khoản 2294 - Dự phòng giảm giá hàng tồn kho: Tài khoản này phản ánh tình hình trích lập hoặc hoàn nhập dự phòng giảm giá hàng tồn kho.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ