Kế Toán Chi Phí Kinh Doanh và Biện Pháp Giảm Chi Phí Tại Công Ty Cổ Phần In Nguyễn Văn Thảnh

Chuyên khảo kinh tế phân tích Khoá luận tốt nghiệp kế toán chi phí kinh doanh và biện pháp giảm chi phí kinh doanh tại công ty cổ, đánh giá các khía cạnh quan trọng, đề xuất hướng

Trường đại học

Trường Đại Học Kinh Tế

Chuyên ngành

Kế Toán

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đề Tài Tốt Nghiệp

2023

102
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Nền tảng kế toán chi phí kinh doanh và vai trò cốt lõi

Kế toán chi phí kinh doanh là một bộ phận quan trọng không thể thiếu trong hệ thống kế toán của bất kỳ doanh nghiệp nào. Đây là quá trình ghi chép, phân loại, tổng hợp và phân tích các khoản chi phí phát sinh liên quan trực tiếp đến hoạt động sản xuất và kinh doanh. Mục tiêu chính của công tác này là cung cấp thông tin chính xác và kịp thời về chi phí, giúp nhà quản trị đưa ra các quyết định kinh doanh hiệu quả. Việc quản trị chi phí doanh nghiệp hiệu quả bắt đầu từ việc hiểu rõ bản chất và cấu trúc của chi phí. Thông qua việc hạch toán chi phí, doanh nghiệp có thể tính toán chính xác giá thành sản phẩm, xác định kết quả kinh doanh và lập kế hoạch ngân sách cho các kỳ tiếp theo. Trong bối cảnh cạnh tranh ngày càng gay gắt, đặc biệt là trong chi phí ngành in ấn, việc kiểm soát chặt chẽ chi phí không chỉ giúp tối đa hóa lợi nhuận mà còn là yếu tố sống còn, quyết định khả năng cạnh tranh và sự phát triển bền vững. Nghiên cứu tại Công ty Cổ phần In Nguyễn Văn Thảnh cho thấy, việc áp dụng một hệ thống kế toán chi phí bài bản là tiền đề để triển khai các biện pháp tiết kiệm chi phí vận hành một cách khoa học và có hệ thống.

1.1. Khái niệm và mục tiêu của kế toán quản trị chi phí

Về bản chất, kế toán quản trị chi phí là việc sử dụng các công cụ và kỹ thuật kế toán để thu thập, xử lý và cung cấp thông tin chi phí cho các nhà quản lý nội bộ. Mục tiêu không chỉ dừng lại ở việc hạch toán chi phí theo đúng chuẩn mực, mà còn hướng đến việc phân tích chi phí để phục vụ cho việc ra quyết định. Các mục tiêu cụ thể bao gồm: xác định giá thành sản phẩm, dịch vụ một cách chính xác; lập kế hoạch và dự toán chi phí cho các hoạt động tương lai; và quan trọng nhất là kiểm soát chi phí để đảm bảo chúng không vượt quá định mức cho phép. Việc này giúp ban lãnh đạo nhận diện các khu vực hoạt động kém hiệu quả, từ đó đưa ra các hành động khắc phục kịp thời nhằm nâng cao hiệu quả kinh doanh.

1.2. Hướng dẫn phân loại chi phí kinh doanh trong doanh nghiệp

Việc phân loại chi phí kinh doanh là bước đầu tiên và cơ bản nhất trong quản trị chi phí. Có nhiều tiêu thức phân loại khác nhau, mỗi cách lại phục vụ một mục đích quản lý riêng. Phân loại theo chức năng hoạt động chia chi phí thành chi phí sản xuất kinh doanh (bao gồm chi phí nguyên vật liệu trực tiếp, chi phí nhân công trực tiếp, chi phí sản xuất chung), chi phí bán hàng và chi phí quản lý doanh nghiệp. Phân loại theo mối quan hệ với mức độ hoạt động giúp phân biệt chi phí cố định và biến đổi, là cơ sở để phân tích điểm hòa vốn. Ngoài ra, chi phí còn được phân loại theo yếu tố (chi phí vật liệu, nhân công, khấu hao...) để lập dự toán và báo cáo chi phí sản xuất. Việc phân loại đúng đắn giúp doanh nghiệp xây dựng báo cáo chi phí sản xuất chi tiết và minh bạch.

II. Phân tích thực trạng quản lý chi phí tại In Nguyễn Văn Thảnh

Nghiên cứu thực tế công tác kế toán tại Công ty Cổ phần In Nguyễn Văn Thảnh giai đoạn 2018-2020 đã chỉ ra nhiều vấn đề và thách thức trong việc quản lý chi phí tại công ty cổ phần. Mặc dù công ty đã có những nỗ lực nhất định trong việc hạch toán và theo dõi chi phí, nhưng vẫn tồn tại những điểm yếu cần khắc phục để tối ưu hóa chi phí một cách triệt để. Phân tích số liệu từ các báo cáo tài chính cho thấy sự biến động đáng kể trong cơ cấu chi phí, đặc biệt là giá vốn hàng bán, phản ánh sự phụ thuộc lớn vào giá chi phí nguyên vật liệu trực tiếp của ngành in. Bên cạnh đó, công tác phân bổ chi phí sản xuất chung và kiểm soát chi phí gián tiếp vẫn còn một số hạn chế. Việc nhận diện rõ những thách thức này là cơ sở quan trọng để đề xuất các giải pháp phù hợp, giúp công ty không chỉ cắt giảm chi phí hiệu quả mà còn cải thiện năng lực cạnh tranh trên thị trường.

2.1. Biến động cơ cấu chi phí sản xuất kinh doanh 2018 2020

Dữ liệu từ Bảng 2.2 và 2.3 trong khóa luận của sinh viên Võ Phương Nhi cho thấy, giá vốn hàng bán chiếm tỷ trọng lớn nhất và có xu hướng tăng trong giai đoạn 2018-2020. Điều này cho thấy áp lực từ giá đầu vào như giấy, mực in, hóa chất là rất lớn, đòi hỏi công ty phải có chiến lược quản lý nhà cung cấp và định mức chi phí nguyên vật liệu chặt chẽ hơn. Chi phí quản lý doanh nghiệp và chi phí bán hàng cũng có sự gia tăng, tuy nhiên tốc độ tăng chậm hơn so với doanh thu, cho thấy một số nỗ lực trong việc kiểm soát chi phí vận hành đã có kết quả ban đầu. Tuy nhiên, việc phân tích sâu hơn các yếu tố cấu thành trong từng khoản mục chi phí là cần thiết để xác định các điểm lãng phí tiềm ẩn.

2.2. Những tồn tại trong công tác hạch toán và kiểm soát chi phí

Thực trạng cho thấy công tác kế toán tại công ty chủ yếu vẫn tập trung vào việc hạch toán để phục vụ cho mục đích báo cáo tài chính và thuế, vai trò của kế toán quản trị chi phí chưa được phát huy đầy đủ. Hệ thống báo cáo chi phí sản xuất nội bộ chưa thực sự chi tiết để cung cấp thông tin cho việc phân tích và ra quyết định. Việc theo dõi và phân bổ một số chi phí gián tiếp còn mang tính ước lượng, chưa dựa trên các tiêu thức phân bổ khoa học, có thể dẫn đến việc tính toán giá thành sản phẩm thiếu chính xác. Hơn nữa, quy trình kiểm soát chi phí nội bộ, từ khâu duyệt chi đến nghiệm thu, cần được rà soát và siết chặt hơn để ngăn chặn lãng phí và thất thoát.

III. 5 Biện pháp giảm chi phí sản xuất kinh doanh toàn diện

Để giải quyết các thách thức đã nêu, việc triển khai đồng bộ các biện pháp giảm chi phí sản xuất kinh doanh là yêu cầu cấp thiết. Các giải pháp này không chỉ tập trung vào việc cắt giảm đơn thuần mà phải hướng đến sự tối ưu hóa trên cơ sở duy trì và nâng cao chất lượng sản phẩm. Một chiến lược cắt giảm chi phí hiệu quả cần tác động vào các yếu tố chính cấu thành nên giá thành, bao gồm nguyên vật liệu, nhân công và chi phí sản xuất chung. Tại Công ty In Nguyễn Văn Thảnh, việc áp dụng các biện pháp này không chỉ giúp giảm gánh nặng tài chính mà còn là đòn bẩy để nâng cao hiệu quả kinh doanh. Các giải pháp cần được xây dựng dựa trên sự phân tích chi phí kỹ lưỡng và phù hợp với đặc thù của ngành in ấn, nơi chất lượng và tiến độ là yếu tố cạnh tranh hàng đầu. Đây là quá trình đòi hỏi sự cam kết từ ban lãnh đạo và sự tham gia của toàn bộ nhân viên trong công ty.

3.1. Tối ưu hóa chi phí nguyên vật liệu trực tiếp và tồn kho

Đối với ngành in, chi phí nguyên vật liệu trực tiếp (giấy, mực in) chiếm tỷ trọng cao nhất trong giá thành. Do đó, tối ưu hóa khoản mục này là ưu tiên hàng đầu. Các biện pháp cụ thể bao gồm: tìm kiếm và đàm phán với nhiều nhà cung cấp để có mức giá tốt nhất, xây dựng định mức chi phí vật tư cho từng đơn hàng và kiểm soát chặt chẽ việc tuân thủ định mức này. Bên cạnh đó, cần áp dụng các mô hình quản lý tồn kho hiện đại như Just-In-Time (JIT) để giảm chi phí lưu kho, tránh tình trạng vật tư hỏng hóc hoặc lỗi thời. Việc ứng dụng công nghệ để tính toán khổ giấy tối ưu cho mỗi sản phẩm cũng là một cách hiệu quả để giảm thiểu hao hụt.

3.2. Quản lý hiệu quả chi phí nhân công trực tiếp và năng suất

Chi phí nhân công là yếu tố quan trọng thứ hai. Giải pháp không phải là cắt giảm lương mà là nâng cao năng suất lao động. Doanh nghiệp cần xây dựng hệ thống đánh giá hiệu quả công việc (KPIs) rõ ràng, áp dụng chính sách lương thưởng dựa trên năng suất và chất lượng. Tổ chức các chương trình đào tạo nâng cao tay nghề cho công nhân vận hành máy in giúp giảm thiểu sai hỏng, tiết kiệm thời gian và vật tư. Sắp xếp lại quy trình sản xuất, bố trí chuyền sản xuất hợp lý để giảm thời gian chết và các thao tác thừa cũng là một biện pháp giúp tối ưu hóa chi phí nhân công trực tiếp.

3.3. Kiểm soát chi phí sản xuất chung và chi phí vận hành

Các khoản chi phí sản xuất chung như chi phí điện, nước, khấu hao máy móc, bảo trì, sửa chữa cần được quản lý chặt chẽ. Lập kế hoạch bảo trì, bảo dưỡng định kỳ cho máy móc thiết bị giúp tránh các sự cố hỏng hóc lớn và tốn kém. Áp dụng các giải pháp tiết kiệm chi phí vận hành như sử dụng thiết bị tiết kiệm năng lượng, tắt các máy móc không cần thiết. Hơn nữa, cần rà soát lại các phương pháp phân bổ chi phí sản xuất chung vào giá thành sản phẩm để đảm bảo tính chính xác, giúp ban lãnh đạo có cái nhìn đúng đắn về lợi nhuận của từng dòng sản phẩm.

IV. Phương pháp cải tiến công tác kế toán để kiểm soát chi phí

Bên cạnh các giải pháp về vận hành, việc cải tiến chính công tác kế toán là yếu tố nền tảng để kiểm soát chi phí bền vững. Một hệ thống kế toán hiệu quả không chỉ đơn thuần ghi nhận số liệu mà phải trở thành một công cụ quản trị đắc lực. Việc chuyển đổi từ tư duy kế toán tài chính sang kế toán quản trị là bước đi chiến lược. Tại Công ty In Nguyễn Văn Thảnh, việc hoàn thiện hệ thống hạch toán chi phí và xây dựng các báo cáo quản trị chuyên sâu sẽ cung cấp cho ban giám đốc những thông tin quý giá để ra quyết định. Điều này bao gồm việc áp dụng các phương pháp tính giá thành tiên tiến hơn, xây dựng hệ thống dự toán ngân sách chi tiết và tăng cường công tác kiểm soát nội bộ. Một hệ thống kế toán mạnh mẽ sẽ là xương sống cho mọi nỗ lực tối ưu hóa chi phí của doanh nghiệp, đảm bảo các quyết định được đưa ra dựa trên dữ liệu chính xác và đáng tin cậy.

4.1. Hoàn thiện hệ thống tài khoản và sổ sách kế toán chi phí

Cần rà soát và chi tiết hóa hệ thống tài khoản kế toán chi phí để theo dõi riêng biệt cho từng loại chi phí, từng bộ phận, phân xưởng. Ví dụ, tài khoản chi phí sản xuất chung (TK 627) có thể được chi tiết hóa thành nhiều tiểu khoản như chi phí điện, chi phí khấu hao máy A, máy B, chi phí bảo trì... Việc này giúp việc tập hợp và phân tích chi phí trở nên dễ dàng và chính xác hơn. Sổ sách kế toán chi tiết cần được thiết kế khoa học, có khả năng truy xuất thông tin nhanh chóng, phục vụ hiệu quả cho công tác lập báo cáo chi phí sản xuất định kỳ.

4.2. Xây dựng hệ thống báo cáo quản trị và phân tích chi phí

Doanh nghiệp cần xây dựng một hệ thống báo cáo quản trị nội bộ song song với báo cáo tài chính. Các báo cáo này nên tập trung vào việc phân tích chi phí, chẳng hạn như: báo cáo so sánh chi phí thực tế so với định mức và dự toán, báo cáo phân tích biến động chi phí theo từng yếu tố, báo cáo giá thành chi tiết cho từng đơn hàng. Việc phân tích này giúp nhà quản lý nhanh chóng phát hiện các chênh lệch bất thường và tìm ra nguyên nhân, từ đó có biện pháp điều chỉnh kịp thời, góp phần nâng cao hiệu quả kinh doanh.

4.3. Tăng cường công tác kiểm soát nội bộ và ứng dụng công nghệ

Một hệ thống kiểm soát nội bộ vững mạnh là chốt chặn cuối cùng để ngăn ngừa rủi ro và lãng phí. Cần xây dựng các quy trình rõ ràng cho việc mua sắm vật tư, phê duyệt chi phí, quản lý tài sản. Thực hiện kiểm kê định kỳ và đối chiếu thường xuyên giữa kế toán và các bộ phận liên quan (kho, sản xuất). Đồng thời, việc đầu tư vào phần mềm kế toán quản trị hiện đại sẽ giúp tự động hóa nhiều quy trình, giảm thiểu sai sót do con người, cung cấp số liệu real-time và hỗ trợ đắc lực cho việc kiểm soát chi phí một cách toàn diện và hiệu quả.

11/07/2025
Khoá luận tốt nghiệp kế toán chi phí kinh doanh và biện pháp giảm chi phí kinh doanh tại công ty cổ phần in nguyễn văn thảnh vĩnh long

Trích đoạn nội dung tài liệu

chương 1 này gồm 3 phần: Phần 1: Tổng quan về chi phí kinh doanh và ý nghĩa giảm chi phí kinh doanh; Phần 2: Kế toán chi phí kinh doanh; Phần 3: Một số biện pháp làm giảm chi phí kinh doanh.1 TỔNG QUAN VỀ CHI PHÍ KINH DOANH VÀ Ý NGHĨA GIẢM CHI PHÍ KINH DOANH 1.1 Khái niệm chi phí kinh doanh Để thực hiện các mục tiêu của mình, doanh nghiệp cần bỏ ra những chi phí nhất định. Bất kỳ một doanh nghiệp nào khi tiến hành hoạt động sản xuất kinh doanh đều phải so sánh kết quả giữa doanh thu kinh doanh và chi phí kinh doanh để xem hoạt động sản xuất kinh doanh của mình có thu được hiệu quả hay không? Doanh thu và chi phí kinh doanh chính là hai yếu tố cơ bản để cấu thành nên lợi nhuận, quyết định sự sống còn của một doanh nghiệp. Chi phí kinh doanh là biểu hiện bằng tiền của toàn bộ các hao phí về lao động sống, lao động vật hóa và các chi phí cần thiết khác mà doanh nghiệp phải bỏ ra để tiến hành hoạt động kinh doanh trong một thời kỳ nhất định (tháng, quý, năm,…) nó là căn cứ để xác định số tiền phải bù đắp thu nhập của doanh nghiệp trong thời kỳ đó. Mặt khác do trong quá trình hoạt động sản xuất kinh doanh của doanh nghiệp trong một thời kỳ nhất định có nhiều chi phí phát sinh không phục vụ sản xuất của doanh nghiệp trong kỳ và đồng thời cũng không được bù đắp bằng doanh thu hoặc thu nhập của doanh nghiệp trong thời kỳ đó.

Vì vậy nhà quản trị doanh nghiệp phải căn cứ vào đặc điểm kinh doanh để có những biện pháp quản lý chi phí kinh doanh một cách thích hợp, cụ thể với từng khoản mục chi phí. Đối với một Công ty Cổ phần, kết quả và hiệu quả của hoạt động kinh doanh gắn liền với chi phí kinh doanh. Khi chi phí lớn hơn doanh thu thì Công ty không SVTH: Võ Phương Nhi Trang 4 Khóa luận tốt nghiệp GVHD: ThS. Đặng Thị Diệu Huyền những không có lợi mà còn bị lỗ vốn nửa.

Do vậy, chi phí kinh doanh luôn là sự quan tâm của cả Công ty và giảm chi phí kinh doanh là một trong những vấn đề chủ yếu nhất của các Công ty Cổ phần.2 Phân loại chi phí kinh doanh 1.1 Phân loại theo tính chất chi phí Bao gồm các khoản chi phí sau: - Tiền lương trả cho người lao động trong doanh nghiệp. - Chi phí về cung cấp dịch vụ, lao vụ cho các ngành kinh tế khác nhau. - Hao phí vật tư doanh nghiệp thương mại bao gồm các khoản tiền khấu hao TSCĐ, hao phí nguyên liệu, vật liệu bao gói, bảo quản. - Hao hụt hàng hóa là khoản chi phí phát sinh về hao hụt tự nhiên của hàng hóa kinh doanh do điều kiện tự nhiên và tính chất lý hóa trong quá trình bảo quản, vận chuyển, tiêu thụ hàng hóa.

- Các khoản chi phí khác.2 Phân loại chi phí theo khoản mục Theo cách phân loại này chi phí sản xuất kinh doanh của doanh nghiệp được chia thành: - Giá vốn hàng bán Giá vốn hàng bán dùng để phản ánh trị giá vốn của thành phẩm, hàng hóa,…và được biểu hiện bằng tiền toàn bộ chi phí của doanh nghiệp để hoàn thành việc sản xuất và tiêu thụ một loại sản phẩm nhất định. - Chi phí bán hàng Chi phí bán hàng là những chi phí phát sinh liên quan đến việc tiêu thụ sản phẩm. Bao gồm toàn bộ chi phí cần thiết để đẩy mạnh quá trình lưu thông, phân phối hàng hóa và đảm bảo việc đưa hàng hóa đến tay người tiêu dùng. Chi phí bán hàng bao gồm chi phí quảng cáo, chi phí khuyến mãi, chi phí tiền lương cho nhân viên bán hàng, chi phí khấu hao tài sản cố định, chi phí vật liệu, bao bì dùng cho việc bán hàng, hoa hồng bán hàng.

- Chi phí quản lý doanh nghiệp Chi phí quản lý doanh nghiệp là biểu hiện bằng tiền toàn bộ các khoản hao phí về lao động sống, lao động vật hóa và các khoản chi phí cần thiết khác mà doanh SVTH: Võ Phương Nhi Trang 5 Khóa luận tốt nghiệp GVHD: ThS. Đặng Thị Diệu Huyền nghiệp bỏ ra để phục vụ cho quá trình quản lý và điều hành hoạt động sản xuất kinh doanh của doanh nghiệp. - Chi phí hoạt động tài chính Chi phí hoạt động tài chính phát sinh trong quá trình hoạt động kinh doanh thông thường của doanh nghiệp như chi phí tiền lãi vay và những chi phí liên quan đến những hoạt động cho các bên khác sử dụng tài sản sinh ra lợi tức… - Chi phí khác Chi phí khác là những khoản chi phí mà công ty đã chi ra trong kỳ ngoài chi phí hoạt động sản xuất kinh doanh và chi phí hoạt động tài chính. Đây là khoản chi phí ít thường xuyên xảy ra trong hoạt động của doanh nghiệp, chi phí khác bao gồm chi phí thanh lý, nhượng bán TSCĐ và giá trị còn lại của TSCĐ thanh lý, tiền phạt do vi phạm hợp đồng kinh tế,… 1.3 Phân loại chi phí theo yếu tố Toàn bộ các chi phí sản xuất kinh doanh của doanh nghiệp được chia thành các yếu tố sau: - Chi phí nguyên vật liệu bao gồm toàn bộ chi phí về các loại nguyên vật liệu chính, nguyên vật liệu phụ, nhiên liệu, phụ tùng thay thế, nguyên vật liệu khác dùng cho sản xuất kinh doanh của doanh nghiệp.

- Chi phí nhân công bao gồm các khoản tiền lương phải trả cho người lao động và các khoản trích theo lương như kinh phí công đoàn, bảo hiểm xã hội, bảo hiểm y tế của người lao động. - Chi phí công cụ dụng cụ bao gồm giá mua và chi phí mua của các công cụ dùng vào hoạt động sản xuất kinh doanh. - Chi phí khấu hao TSCĐ bao gồm toàn bộ số trích khấu hao của những tài sản cố định dùng cho sản xuất kinh doanh của doanh nghiệp. - Chi phí dịch vụ thuê ngoài: Chi phí này bao gồm giá dịch vụ mua từ bên ngoài cung cấp cho hoạt động sản xuất kinh doanh của doanh nghiệp như: Tiền điện, tiền nước, điện thoại,…phục vụ cho sản xuất của doanh nghiệp.

- Chi phí khác bằng tiền là toàn bộ chi phí khác dùng cho hoạt động sản xuất kinh doanh ngoài các yếu tố chi phí nói trên như chi phí tiếp khách. SVTH: Võ Phương Nhi Trang 6 Khóa luận tốt nghiệp GVHD: ThS. Đặng Thị Diệu Huyền 1.4 Phân loại chi phí theo phương pháp tập hợp chi phí và đối tượng chịu chi phí Theo cách phân loại này chi phí sản xuất kinh doanh bao gồm: - Chi phí trực tiếp: Là những chi phí có quan hệ trực tiếp đến việc sản xuất, kinh doanh một loại sản phẩm hoặc trực tiếp thực hiện một lao vụ, dịch vụ kinh doanh nhất định. Với những chi phí này khi phát sinh kế toán căn cứ vào số liệu chứng từ kế toán để ghi trực tiếp cho từng đối tượng chịu chi phí.

- Chi phí gián tiếp: Là những chi phí có liên quan đến nhiều loại sản phẩm sản xuất, nhiều hoạt động kinh doanh trong kỳ của Doanh nghiệp. Với những chi phí này khi phát sinh kế toán phải tập hợp chung, sau đó tính toán, phân bổ cho từng đối tượng liên quan đến theo tiêu thức phù hợp. Phân loại chi phí theo cách này giúp xác định phương pháp kế toán tập hợp và phân bổ chi phí cho các đối tượng được đúng đắn và hợp lý.5 Phân loại theo mức độ hoạt động Theo cách phân loại này, chi phí sản xuất kinh doanh được chia thành: - Chi phí cố định là những chi phí không bị biến đổi hoặc ít bị biến đổi theo sự biến đổi của doanh thu gồm chi phí khấu hao, tiền thuê đất, chi phí quản lý,… - Chi phí biến đổi là những chi phí thay đổi theo sự thay đổi của quy mô hoạt động của doanh nghiệp như chi phí vật liệu bao bì, đóng gói, chi phí nhân công, chi phí nhiên liệu,… 1.3 Vai trò của chi phí kinh doanh Chi phí kinh doanh được xem là nguồn lực cần có trong mọi hoạt động sản xuất kinh doanh, là một chỉ tiêu kinh tế tổng hợp phản ánh đầy đủ tình hình hoạt động sản xuất kinh doanh của doanh nghiệp. Đây là một trong những căn cứ cơ bản nhất để đánh giá hoạt động giữa các kỳ với nhau hoặc với khác đơn vị cùng ngành khác, biểu hiện độ rõ nét của việc khai thác trình độ tổ chức quản lý kinh doanh, sự áp dụng tiến bộ khoa học kỹ thuật như áp dụng phương tiện và các hình thức vận chuyển tiến bộ, chế độ hạch toán…hướng đến mục tiêu tiết kiệm chi phí kinh doanh mà vẫn đạt được kết quả mong muốn.

Như vậy, chi phí kinh doanh có vai trò quan trọng trong công tác quản lý. Chi phí gắn liền với quá trình hình thành và phát triển của bất cứ doanh nghiệp nào. Chi phí kinh doanh ảnh hưởng trực tiếp đến lợi nhuận của doanh nghiệp. Khi chi phí kinh SVTH: Võ Phương Nhi Trang 7 Khóa luận tốt nghiệp GVHD: ThS.

Đặng Thị Diệu Huyền doanh giảm sẽ giúp cho doanh nghiệp gia tăng thêm một phần lợi nhuận, từ đó góp phần mở rộng quy mô kinh doanh và tăng khả năng cạnh tranh đối với các doanh nghiệp khác. Ngược lại, khi chi phí kinh doanh tăng không hợp lý sẽ làm giảm lợi nhuận thậm chí còn có thể bị thua lỗ. Đánh giá việc sử dụng chi phí là một trong những công việc quan trọng giúp nhà quản lý một phần nào đó đánh giá hiệu quả sản xuất kinh doanh của doanh nghiệp. Việc tính đúng, đủ những khoản chi phí bỏ ra sẽ giúp nhà quản trị doanh nghiệp hình dung được bức tranh thực về hiệu quả hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp.

Nói tóm lại, chi phí kinh doanh là một chỉ tiêu rất quan trọng và nó cần được quản lý và sử dụng một cách hợp lý nhất.4 Ý nghĩa của việc giảm chi phí kinh doanh Giảm chi phí kinh doanh là mục tiêu hầu hết mà các doanh nghiệp luôn luôn đề cập tới để góp phần tiết kiệm vốn và chi phí của nền kinh tế. Là biện pháp hữu hiệu nhất để tăng lợi nhuận, tăng tích lũy cho doanh nghiệp, đồng thời gia tăng khả năng cạnh tranh giữa các doanh nghiệp với nhau. Tuy nhiên việc tiết kiệm chi phí không có nghĩa là cắt xén các khoản chi phí cần thiết cho phục vụ quá trình kinh doanh mà hạ thấp chi phí kinh doanh luôn gắn liền với nguyên tắc tiết kiệm, hiệu quả của doanh nghiệp mà vẫn đảm bảo được chất lượng của sản phẩm, hàng hóa và dịch vụ cho người tiêu dùng.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ