Kế toán bán hàng và xác định kết quả kinh doanh tại công ty tnhh xuất nhập khẩu thương mai vận tải châu thành phát

Khám phá quy trình kế toán bán hàng và xác định kết quả kinh doanh tại công ty TNHH Xuất Nhập Khẩu Thương Mại Vận Tải Châu Thành Phát.

Trường đại học

Trường Đại Học Kinh Tế

Chuyên ngành

Kế Toán

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đồ Án Tốt Nghiệp

2023

80
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng Quan Kế Toán Bán Hàng Tại Công ty Châu Thành Phát

Kế toán bán hàng và xác định kết quả kinh doanh là một nghiệp vụ xương sống, quyết định sự minh bạch tài chính và hiệu quả hoạt động của bất kỳ doanh nghiệp nào. Tại Công ty TNHH Xuất Nhập Khẩu Thương Mại Vận Tải Châu Thành Phát, một đơn vị hoạt động trong lĩnh vực đặc thù kết hợp thương mại, xuất nhập khẩu và vận tải, công tác này càng trở nên phức tạp và quan trọng. Việc ghi nhận chính xác doanh thu, quản lý chi phí và xác định lợi nhuận không chỉ giúp ban lãnh đạo đưa ra quyết định chiến lược mà còn là cơ sở để thực hiện nghĩa vụ với Nhà nước. Do đó, một quy trình kế toán bán hàng được tổ chức bài bản là nền tảng vững chắc cho sự phát triển bền vững. Đặc thù của một kế toán công ty xuất nhập khẩu là phải xử lý các giao dịch đa dạng, từ bán buôn nội địa đến các dịch vụ ủy thác xuất khẩu, đòi hỏi hệ thống chứng từ kế toán bán hàng phải đầy đủ và luân chuyển khoa học. Công tác này bao gồm việc theo dõi từ khâu báo giá, ký hợp đồng, xuất kho đến ghi nhận doanh thu và thu hồi công nợ phải thu. Việc hiểu rõ đặc điểm kế toán ngành vận tải và thương mại dịch vụ giúp công ty xây dựng một bộ máy kế toán linh hoạt, đáp ứng được các yêu cầu quản lý khắt khe và sự biến động của thị trường.

1.1. Đặc điểm hoạt động kinh doanh ngành xuất nhập khẩu vận tải

Công ty TNHH Xuất Nhập Khẩu Thương Mại Vận Tải Châu Thành Phát hoạt động trong một lĩnh vực kinh doanh đa ngành, bao gồm nhập khẩu các mặt hàng như ống nhựa, xi măng, lưới nhôm để tiêu thụ trong nước và cung cấp các dịch vụ vận tải, môi giới hàng hải, ủy thác xuất khẩu. Đặc điểm kế toán ngành vận tải và xuất nhập khẩu tại đây có những nét riêng biệt. Thứ nhất, danh mục hàng hóa và dịch vụ đa dạng, đòi hỏi việc phân loại và quản lý mã hàng chi tiết để theo dõi tồn kho và tính giá vốn hàng bán chính xác. Thứ hai, thị trường của công ty bao gồm cả trong nước và quốc tế, dẫn đến sự phức tạp trong các phương thức thanh toán (tiền mặt, chuyển khoản ngân hàng) và chính sách bán hàng (bán buôn, bán lẻ, bán chịu). Theo tài liệu nghiên cứu, công ty áp dụng chính sách bán chịu với điều khoản chiết khấu thanh toán, ví dụ "2/10 net 30", nhằm khuyến khích khách hàng thanh toán sớm và tăng tốc độ quay vòng vốn. Đây là một đặc trưng của kế toán trong công ty thương mại dịch vụ hiện đại.

1.2. Tổ chức bộ máy kế toán và quy trình bán hàng tổng thể

Để quản lý hiệu quả hoạt động kinh doanh, bộ máy kế toán của Châu Thành Phát được tổ chức một cách khoa học, phân chia rõ ràng trách nhiệm cho từng vị trí. Quy trình kế toán bán hàng tại công ty được chuẩn hóa qua các bước, bắt đầu từ khi nhân viên kinh doanh nhận yêu cầu và báo giá. Sau khi đàm phán thành công và ký hợp đồng, bộ phận kế toán sẽ vào cuộc. Kế toán thanh toán lập phiếu yêu cầu xuất kho, sau đó thủ kho căn cứ vào đó để xuất hàng. Việc ghi nhận doanh thu được thực hiện ngay khi xuất hóa đơn, dựa trên các chứng từ kế toán bán hàng như Hóa đơn GTGT và Phiếu xuất kho. Các sổ sách kế toán liên quan như Sổ chi tiết bán hàng, Sổ Nhật ký chung được cập nhật kịp thời. Sơ đồ 1 trong tài liệu gốc mô tả rõ trình tự này, nhấn mạnh sự phối hợp chặt chẽ giữa phòng kinh doanh, phòng kế toán và bộ phận kho, đảm bảo thông tin được đối chiếu và kiểm soát, hạn chế sai sót trong quá trình vận hành.

II. Thách Thức Trong Kế Toán Bán Hàng Của Doanh Nghiệp XNK

Mặc dù có một quy trình tương đối chuẩn hóa, công tác kế toán bán hàng và xác định kết quả kinh doanh tại Châu Thành Phát vẫn đối mặt với một số thách thức cố hữu. Những nhược điểm này nếu không được khắc phục kịp thời có thể ảnh hưởng đến tính chính xác của báo cáo kết quả kinh doanh và hiệu quả quản trị. Một trong những khó khăn lớn nhất là việc theo dõi và quản lý công nợ phải thu của khách hàng, đặc biệt với các chính sách bán chịu. Việc chậm trễ trong việc đối chiếu công nợ hoặc thiếu các biện pháp đôn đốc thu hồi nợ hiệu quả có thể dẫn đến rủi ro nợ xấu, ảnh hưởng trực tiếp đến dòng tiền của công ty. Thêm vào đó, việc tính toán giá vốn hàng bán (GVHB) theo phương pháp nhập trước - xuất trước (FIFO) tuy đơn giản nhưng đòi hỏi sự tỉ mỉ và chính xác tuyệt đối từ thủ kho và kế toán kho. Bất kỳ sai sót nào trong việc ghi nhận phiếu nhập, phiếu xuất đều có thể làm sai lệch giá vốn, từ đó ảnh hưởng đến lợi nhuận gộp. Việc hoàn thiện công tác kế toán là một yêu cầu cấp thiết để giải quyết các vấn đề này, nâng cao năng lực cạnh tranh và đảm bảo sự phát triển ổn định cho doanh nghiệp.

2.1. Vấn đề trong quản lý và thu hồi công nợ phải thu khách hàng

Quản lý công nợ phải thu là một trong những thách thức lớn tại Công ty Châu Thành Phát. Chính sách bán chịu tuy giúp tăng doanh thu và giải phóng hàng tồn kho nhưng cũng tiềm ẩn rủi ro chiếm dụng vốn. Thực tế cho thấy, việc theo dõi công nợ đôi khi chưa được cập nhật kịp thời, thiếu các báo cáo phân tích tuổi nợ chi tiết để cảnh báo sớm các khoản nợ quá hạn. Điều này gây khó khăn cho ban lãnh đạo trong việc đánh giá khả năng thanh toán của khách hàng và đưa ra các chính sách tín dụng phù hợp. Để hoàn thiện công tác kế toán ở mảng này, công ty cần xây dựng một quy trình đối chiếu công nợ định kỳ (hàng tuần, hàng tháng) với khách hàng và áp dụng các biện pháp xử lý nợ quá hạn một cách quyết liệt hơn, đảm bảo dòng tiền hoạt động luôn ổn định.

2.2. Khó khăn khi theo dõi hàng tồn kho và tính giá vốn hàng bán

Việc tính toán giá vốn hàng bán chính xác phụ thuộc rất nhiều vào công tác quản lý kho. Tại Châu Thành Phát, dù áp dụng phương pháp FIFO, những khó khăn vẫn phát sinh từ việc kiểm kê và đối chiếu số liệu giữa sổ sách của kế toán và thẻ kho của thủ kho. Sự chênh lệch, dù nhỏ, cũng có thể ảnh hưởng dây chuyền đến giá trị hàng tồn kho và giá vốn của hàng bán trong kỳ. Hơn nữa, với danh mục hàng hóa đa dạng của một kế toán công ty xuất nhập khẩu, việc nhầm lẫn mã hàng khi xuất kho, như trường hợp giao nhầm lưới nhôm GKD sang lưới nhôm Xingfa được đề cập trong Biểu 2.7, có thể xảy ra. Những sai sót này không chỉ làm sai lệch giá vốn hàng bán mà còn ảnh hưởng đến uy tín của công ty. Do đó, việc tăng cường kiểm soát nội bộ và ứng dụng công nghệ vào quản lý kho là rất cần thiết.

III. Cách Hạch Toán Doanh Thu Bán Hàng Chuẩn Theo Thông Tư 200

Tại Công ty Châu Thành Phát, quy trình hạch toán doanh thu được thực hiện tuân thủ theo các quy định của Thông tư 200/2014/TT-BTC. Đây là khâu then chốt trong việc ghi nhận kết quả của hoạt động bán hàng. Khi một giao dịch bán hàng đủ điều kiện ghi nhận doanh thu, kế toán sẽ tiến hành lập bút toán phản ánh vào Tài khoản 511 – Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ. Dẫn chứng từ tài liệu gốc, với nghiệp vụ bán ống nhựa PVC-U cho Công ty HACO3 (Hóa đơn 000072), kế toán đã ghi: Nợ TK 1121.1 / Có TK 5111, Có TK 3331. Quá trình này đòi hỏi sự chính xác tuyệt đối, dựa trên hệ thống chứng từ kế toán bán hàng hợp lệ như Hóa đơn GTGT, Phiếu xuất kho, và Giấy báo Có của ngân hàng. Công ty cũng mở các tài khoản chi tiết cho TK 511 (ví dụ: 5111.1 cho ống nhựa PVC-U) để theo dõi doanh thu theo từng mặt hàng. Các trường hợp phát sinh giảm trừ doanh thu như hàng bán bị trả lại (sử dụng TK 5212) cũng được hạch toán kịp thời, đảm bảo doanh thu thuần phản ánh đúng bản chất giao dịch và là cơ sở đáng tin cậy để lập báo cáo kết quả kinh doanh.

3.1. Quy trình luân chuyển chứng từ kế toán bán hàng chi tiết

Sự khoa học trong quy trình kế toán bán hàng thể hiện rõ qua việc luân chuyển chứng từ. Sơ đồ 2.1 trong tài liệu nghiên cứu đã mô tả chi tiết quy trình này. Bắt đầu từ yêu cầu của khách hàng, nhân viên kinh doanh lập Phiếu yêu cầu xuất hàng. Phòng kế toán dựa vào đó để lập Phiếu xuất kho (3 liên) và Hóa đơn GTGT. Phiếu xuất kho sau khi được Giám đốc ký duyệt sẽ được chuyển cho thủ kho để xuất hàng. Liên 1 của phiếu xuất kho lưu tại phòng kế toán, liên 2 thủ kho ghi vào thẻ kho, và liên 3 giao cho khách hàng. Các chứng từ kế toán bán hàng như hóa đơn, phiếu thu, giấy báo có được tập hợp đầy đủ. Quy trình chặt chẽ này đảm bảo mọi khâu đều được kiểm soát, thông tin được đối chiếu giữa các bộ phận, từ đó làm cơ sở vững chắc cho việc ghi nhận vào sổ sách kế toán.

3.2. Sử dụng Tài khoản 511 và các khoản giảm trừ doanh thu TK 521

Việc hạch toán doanh thu tại Châu Thành Phát chủ yếu sử dụng Tài khoản 511, được chi tiết hóa cho từng loại hàng hóa và dịch vụ (TK 5111, TK 5113). Điều này giúp việc quản lý và phân tích doanh thu trở nên hiệu quả. Bên cạnh đó, các khoản giảm trừ doanh thu được hạch toán qua Tài khoản 521. Ví dụ, khi khách hàng Bùi Việt Hà trả lại hàng do giao nhầm (Biểu 2.7), kế toán đã sử dụng Tài khoản 5212 (Hàng bán bị trả lại) để ghi nhận bút toán: Nợ TK 5212, Nợ TK 3331 / Có TK 131. Cuối kỳ, các tài khoản giảm trừ này sẽ được kết chuyển sang TK 511 để xác định doanh thu thuần. Việc hạch toán riêng biệt và rõ ràng các khoản này giúp ban lãnh đạo có cái nhìn chính xác về chất lượng bán hàng và đưa ra các biện pháp cải thiện cần thiết.

IV. Phương Pháp Kế Toán Chi Phí Tính Giá Vốn Hàng Bán GVHB

Để xác định chính xác lợi nhuận gộp, việc hạch toán chi phí, đặc biệt là giá vốn hàng bán, phải được thực hiện một cách cẩn trọng. Tại Công ty Châu Thành Phát, giá trị hàng xuất kho được tính theo phương pháp nhập trước - xuất trước (FIFO). Khi xuất bán hàng, kế toán căn cứ vào Phiếu xuất kho để ghi nhận giá vốn vào Tài khoản 632. Ví dụ, khi xuất bán 2500m ống nhựa PVC-U, bút toán ghi nhận giá vốn là: Nợ TK 632 / Có TK 156 với giá trị 13,125,000 đồng. Ngoài giá vốn, các chi phí liên quan trực tiếp đến quá trình bán hàng cũng được tập hợp. Chi phí bán hàng (TK 641) bao gồm lương nhân viên bán hàng, chi phí quảng cáo, vận chuyển... Chi phí quản lý doanh nghiệp (TK 642) bao gồm lương ban giám đốc, chi phí văn phòng, tiền điện... Việc phân loại và hạch toán đúng các khoản chi phí này vào đúng tài khoản và đúng kỳ là yếu tố quyết định tính chính xác của báo cáo kết quả kinh doanh cuối kỳ. Quá trình này đòi hỏi sự phối hợp nhịp nhàng giữa kế toán kho và kế toán tổng hợp.

4.1. Hạch toán giá vốn hàng bán chính xác với Tài khoản 632

Hạch toán giá vốn hàng bán là nghiệp vụ cốt lõi, phản ánh chi phí trực tiếp để tạo ra doanh thu. Tại Châu Thành Phát, Tài khoản 632 được sử dụng để tập hợp giá vốn của hàng hóa bán ra trong kỳ. Công ty mở các tài khoản chi tiết cấp 2, ví dụ 6321.1 cho giá vốn ống nhựa PVC-U, 6321.5 cho giá vốn lưới nhôm GKD, để dễ dàng theo dõi và phân tích hiệu quả kinh doanh của từng mặt hàng. Khi có nghiệp vụ hàng bán bị trả lại, kế toán cũng ghi giảm giá vốn tương ứng bằng bút toán: Nợ TK 156 / Có TK 632. Việc ghi chép sổ chi tiết TK 632 (Biểu 2.16, 2.17) và đối chiếu thường xuyên với thẻ kho giúp đảm bảo số liệu trên Sổ Cái TK 632 (Biểu 2.18) là chính xác, làm cơ sở tin cậy để xác định lợi nhuận gộp.

4.2. Ghi nhận chi phí bán hàng và chi phí quản lý doanh nghiệp

Bên cạnh giá vốn, chi phí bán hàng (TK 641) và chi phí quản lý doanh nghiệp (TK 642) là hai khoản mục quan trọng ảnh hưởng đến lợi nhuận. Các chi phí này được hạch toán dựa trên các chứng từ hợp lệ như bảng lương, hóa đơn dịch vụ mua ngoài, bảng trích khấu hao TSCĐ. Ví dụ, chi phí thiết kế logo trị giá 5.000.000 đồng được hạch toán vào Nợ TK 6417 (Chi phí dịch vụ mua ngoài). Tương tự, tiền điện văn phòng được hạch toán vào Nợ TK 642. Cuối kỳ, toàn bộ chi phí phát sinh trên các tài khoản này sẽ được kết chuyển sang Tài khoản 911 để xác định kết quả kinh doanh. Việc phân bổ và ghi nhận chính xác các chi phí này giúp nhà quản trị đánh giá được hiệu quả của hoạt động bán hàng và quản lý tổng thể.

V. Bí Quyết Xác Định Kết Quả Kinh Doanh Tại Châu Thành Phát

Xác định kết quả kinh doanh là bước cuối cùng và quan trọng nhất trong chu trình kế toán bán hàng và xác định kết quả kinh doanh. Tại Công ty Châu Thành Phát, quy trình này được thực hiện vào cuối mỗi kỳ kế toán (tháng, quý, năm) thông qua việc kết chuyển doanh thu và chi phí. Kế toán sử dụng Tài khoản 911 – Xác định kết quả kinh doanh làm tài khoản trung gian. Toàn bộ doanh thu thuần (từ TK 511 sau khi đã trừ các khoản giảm trừ) và các khoản thu nhập khác (TK 711) sẽ được kết chuyển vào bên Có của TK 911. Ngược lại, toàn bộ giá vốn hàng bán (từ TK 632), chi phí bán hàng (từ TK 641), chi phí quản lý doanh nghiệp (từ TK 642) và các chi phí khác (TK 811) được kết chuyển vào bên Nợ của TK 911. Chênh lệch giữa tổng phát sinh bên Có và tổng phát sinh bên Nợ của TK 911 sẽ phản ánh lợi nhuận sau thuế của doanh nghiệp. Quá trình này được thể hiện rõ qua Sổ Cái TK 911 (Biểu 2.30), là cơ sở để lập báo cáo kết quả kinh doanh cuối kỳ.

5.1. Quy trình kết chuyển doanh thu chi phí qua Tài khoản 911

Vào cuối kỳ, kế toán tổng hợp thực hiện các bút toán kết chuyển. Đầu tiên, các khoản giảm trừ doanh thu (TK 521) được kết chuyển sang TK 511 để xác định doanh thu thuần. Sau đó, doanh thu thuần từ TK 511 được kết chuyển sang bên Có Tài khoản 911. Tiếp theo, giá vốn từ TK 632, chi phí bán hàng từ TK 641, và chi phí quản lý doanh nghiệp từ TK 642 lần lượt được kết chuyển vào bên Nợ của TK 911. Sơ đồ 2.11 trong tài liệu gốc đã minh họa rất rõ quy trình hạch toán này. Việc thực hiện đúng trình tự và chính xác các bút toán kết chuyển là yếu tố sống còn, đảm bảo số liệu lợi nhuận được phản ánh trung thực và hợp lý.

5.2. Lập báo cáo kết quả kinh doanh và tính lợi nhuận sau thuế

Sau khi hoàn tất các bút toán kết chuyển, số dư của Tài khoản 911 sẽ cho biết lợi nhuận trước thuế của công ty. Kế toán sẽ tính toán số thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp và hạch toán chi phí thuế. Cuối cùng, lợi nhuận sau thuế được kết chuyển từ TK 911 sang TK 421 (Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối). Toàn bộ số liệu về doanh thu, giá vốn, chi phí, và lợi nhuận được tổng hợp và trình bày trên báo cáo kết quả kinh doanh. Báo cáo này là một bức tranh tài chính tổng thể, cung cấp thông tin quan trọng cho ban giám đốc, nhà đầu tư và các cơ quan quản lý nhà nước, giúp đánh giá hiệu quả hoạt động và hoạch định chiến lược cho tương lai.

VI. Giải Pháp Hoàn Thiện Công Tác Kế Toán Bán Hàng Hiệu Quả

Dựa trên phân tích thực trạng, việc hoàn thiện công tác kế toán bán hàng và xác định kết quả kinh doanh tại Công ty Châu Thành Phát là vô cùng cần thiết. Các giải pháp cần tập trung vào việc khắc phục những nhược điểm đã chỉ ra, từ đó nâng cao tính chính xác của thông tin kế toán và hiệu quả quản trị. Đối với ban giám đốc, cần có sự đầu tư mạnh mẽ hơn vào công nghệ, đặc biệt là nâng cấp hoặc triển khai một phần mềm kế toán bán hàng hiện đại. Phần mềm này cần tích hợp được các phân hệ quản lý kho, quản lý công nợ và bán hàng, giúp tự động hóa quy trình, giảm thiểu sai sót do nhập liệu thủ công. Đối với bộ phận kế toán, cần tăng cường các khóa đào tạo chuyên môn, cập nhật các chuẩn mực và thông tư mới. Việc xây dựng một quy chế phối hợp rõ ràng giữa các phòng ban (kinh doanh - kế toán - kho) cũng là yếu tố then chốt để đảm bảo luồng thông tin thông suốt và nhất quán. Mục tiêu cuối cùng là xây dựng một hệ thống kế toán minh bạch, hiệu quả, cung cấp số liệu đáng tin cậy cho mọi quyết định kinh doanh.

6.1. Đánh giá ưu điểm và nhược điểm trong thực trạng kế toán

Qua phân tích, công tác kế toán tại Châu Thành Phát có ưu điểm là đã xây dựng được một quy trình cơ bản, tuân thủ các quy định của pháp luật, hệ thống chứng từ kế toán bán hàngsổ sách kế toán tương đối đầy đủ. Tuy nhiên, nhược điểm còn tồn tại là quy trình còn mang tính thủ công ở một số khâu, dẫn đến rủi ro sai sót. Công tác quản lý công nợ phải thu chưa thực sự chặt chẽ, và việc đối chiếu số liệu kho còn có thể xảy ra chênh lệch. Nhận diện rõ ràng các điểm mạnh, điểm yếu này là bước đầu tiên và quan trọng nhất để đưa ra các giải pháp hoàn thiện công tác kế toán một cách phù hợp và hiệu quả.

6.2. Ứng dụng phần mềm kế toán bán hàng để tối ưu hóa quy trình

Một trong những giải pháp mang tính đột phá nhất là đầu tư vào phần mềm kế toán bán hàng chuyên nghiệp. Phần mềm Misa mà công ty đang sử dụng cần được khai thác triệt để các tính năng hoặc nâng cấp lên phiên bản cao hơn. Một hệ thống phần mềm tốt sẽ giúp tự động hóa việc lập phiếu xuất kho từ đơn hàng, tự động tính giá vốn hàng bán theo phương pháp FIFO, cập nhật công nợ tức thời và cung cấp các báo cáo quản trị đa chiều. Việc này không chỉ giảm tải công việc cho kế toán viên mà còn cung cấp số liệu chính xác, nhanh chóng, giúp ban lãnh đạo nắm bắt tình hình kinh doanh real-time, từ đó đưa ra các quyết sách kịp thời và hiệu quả hơn, hướng tới việc hoàn thiện công tác kế toán một cách toàn diện.

10/07/2025
Kế toán bán hàng và xác định kết quả kinh doanh tại công ty tnhh xuất nhập khẩu thương mai vận tải châu thành phát

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG I ĐẶC ĐIỂM VÀ TỔ CHỨC QUẢN LÝ HOẠT ĐỘNG BÁN HÀNG VÀ XÁC ĐỊNH KẾT QUẢ KINH DOANH CỦA CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU THƯƠNG MẠI VẬN TẢI CHÂU THÀNH PHÁT.Đặc điểm hoạt động bán hàng của Công ty TNHH Xuất nhập khẩu Thương mại Vận tải Châu Thành Phát 1. Danh mục hàng hóa và dịch vụ Là một Công ty đã có kinh nghiệm nhiều năm trong lĩnh vực kinh doanh hàng hóa xuất nhập khẩu, Công ty TNHH Châu Thành Phát đã có được chỗ đứng nhất định trong ngành. Với lượng hàng hóa và dịch vụ đa dạng và phong phú, đủ để đáp ứng nhu cầu của khách hàng trong và ngoài nước. Công ty đã phân loại hàng hóa theo các tiêu chí sau: Thứ nhất, phân loại dựa trên mục đích sử dụng.

Do lĩnh vực kinh doanh của Công ty Châu Thành Phát bao gồm cả lĩnh vực xuất nhập khẩu, Công ty có cung cấp cả những loại hình dịch vụ môi giới hàng hải. Nên trong kho lưu trữ sẽ có 2 loại hàng hóa: hàng hóa nhập khẩu từ nước ngoài chờ tiêu thụ trong nước và hàng hóa được ủy thác chờ xuất khẩu. Các loại hàng hóa xuất khẩu thường là đồ thủ công mĩ nghệ, nông sản, thực phẩm,. của Việt Nam.

Còn hàng hóa nhập khẩu về Việt Nam sẽ thường là các loại nguyên việt liệu dùng trong xây dựng. Thứ hai, phân loại dựa trên đặc điểm hàng hóa. Cách phân loại này sẽ dựa trên đặc điểm về hình dạng và mục đích sử dụng của từng loại hình sản phẩm Vd: - Ống nhựa: dạng ống thuôn dài, phục vụ trong cả ngành công nghiệp nhẹ, ngành xây dựng hoặc ngành công nghiệp năng lượng( ống thoát nước, ống dẫn hơi nóng, ống cấp nước,.) 8 - Xi măng: Loại hàng hóa này luôn ở dạng bột và được đóng thành từng bao, là loại vật nguyên vật liệu được dùng trong xây dựng để lấp các lỗ trong nền móng bê tông. Thứ ba, phân loại dựa trên nguồn gốc xuất xứ.

Mặc dù cùng là một loại hình sản phẩm, nhưng do có nguồn gốc xuất xứ khác nhau, sẽ dẫn đến giá cả cũng khác nhau. Ví dụ như cùng là thép tấm TAS, nhưng thép Nhật Bản sẽ có giá cao hơn so với Trung Quốc.1: Một số danh mục hàng hóa và dịch vụ tiêu biểu của Công ty TNHH Xuất nhập khẩu Thương mại Vận tải Châu Thành Phát STT Mã hàng Tên hàng hóa và Dịch vụ hóa Hàng hóa 1 SP00032 Ống nhựa Polyvinyl (PE) 2 SP00037 Ống nhựa Polypropylen (PP) 3 SP00024 Ống Polyvinyl clorua không hóa dẻo(PVC-U) 4 SP00098 Xi măng sợi Swisspearl 5 SP00056 Mặt dựng lưới nhôm GKD 6 SP00061 Gỗ tre REBO ngoại thất, nội thất 7 SP00082 Thép tấm TAS Trung Quốc Dịch vụ 1 DV00001 Bốc xếp hàng hóa, kiểm đếm hàng hóa Cho thuê phương tiện, thiết bị chuyên dùng 2 DV00009 để bốc xếp, bảo quản và vận chuyển hàng hóa Lưu trữ hàng hóa trong kho đông hải quan, 3 DV00012 kho đông lạnh và kho khác 4 DV00018 Dịch vụ môi giới hàng hải 5 DV00020 Dịch vụ đại lý container 6 DV00006 Dịch vụ ủy thác và nhận ủy thác xuất khẩu 9 1. Thị trường của Công ty TNHH Xuất nhập khẩu Thương mại Vận tải Châu Thành Phát Hoạt động kinh doanh chủ yếu là nhập khẩu hàng hóa từ nước ngoài về tiêu thụ ở thị trường trong nước. Ngoài ra, Công ty có nhận ủy thác xuất khẩu hàng hóa cho các doanh nghiệp Việt Nam có nhu cầu muốn xuất hàng hóa ra nước ngoài.

Nhìn chung, thị trường tiêu thụ hàng hóa của Công ty khá ổn định với việc tiêu thụ một số loại mặt hàng thiết yếu phục vụ cho nhu cầu xây dựng như: Ống nhựa, xi măng, lưới nhôm nhập khẩu,. Tuy nhiên, từ năm 2019 đến năm 2021, hoạt động xuất nhập khẩu của Công ty bị gián đoạn bởi đại dịch Covid -19 xảy ra trên toàn cầu. Đồng nghĩa với việc chuỗi cung ứng của một số mặt hàng bị gián đoạn, gây ra việc trao đổi hàng hóa tại cảng với nước ngoài cũng trở nên khó khăn. Do vậy, Công ty đã chuyển hướng tập trung vào thị trường trong nước trong ngắn hạn để tối thiểu hóa rủi ro về tài chính.

Phương thức bán hàng và phương thức thanh toán tại Công ty TNHH Xuất nhập khẩu Thương mại Vận tải Châu Thành Phát 1. Phương thức bán hàng Do có hoạt động nhập khẩu hàng hóa về bán ở trong nước, nên phương thức bán hàng chủ yếu của Công ty là bán buôn trực tiếp với khách hàng trong nước và bán lẻ một số hàng hóa cho đại lý a) Bán buôn Bán buôn là hoạt động bán hàng hóa cho thương nhân bán buôn, thương nhân bán lẻ với số lượng hàng hóa lớn (theo lô hàng). Những loại hàng hóa qua hình thức bán buôn chưa đến tay người tiêu dùng ngay, mà qua một bên trung gian là các đại lý, các nhà kinh doanh online,… Có 2 hình thức bán buôn chủ yếu: Bán buôn qua kho: đây là hình thức hàng hóa được xuất bán trực tiếp từ kho của Công ty. Ở hình thức này, khách hàng có thể đến trực tiếp tại kho hàng để nhận hàng, Công ty sẽ có nhiệm vụ kiểm tra hàng hóa theo yêu cầu của khách hàng và xuất giao trực tiếp hàng hóa cho bên mua.

Trong trường hợp bên mua không thể đến tận kho để nhận hàng, Công ty sẽ sử dụng phương thức bán buôn hàng hóa vận chuyển thẳng. Lúc này, Công ty sẽ tự vận chuyển hàng hóa bằng phương tiện sẵn có hoặc thuê đơn vị 10 vận chuyển dến địa chỉ mà bên mua đã cung cấp theo thỏa thuận hợp đồng. Bên trả chi phí vận chuyển cũng được tuân theo thỏa thuận trong hợp đồng. b) Bán lẻ Bán lẻ là hoạt động bán hàng hóa cho cá nhân, hộ gia đình, tổ chức khác để sử dụng vào mục đích tiêu dùng, do vậy mà lượng hàng hóa cho một lần bán lẻ ít hơn nhiều so với bán buôn.

Ngoài ra, Công ty còn cung cấp một số dịch vụ ủy cho một số doanh nghiệp muốn xuất bán hàng hóa ra nước ngoài, nhưng chủ doanh nghiệp đó cảm thấy họ không đủ kinh nghiệm cũng như chưa nắm rõ các quy trình về các thủ tục và giấy tờ ở khâu xuất-nhập khẩu. Lúc này, Công ty sẽ cho các doanh nghiệp đó thuê các dịch vụ nhận ủy thác xuất nhập khẩu, do đó mà sẽ tiết kiệm được công sức và thời gian ở khâu xuất trình giấy tờ cho bên Hải quan. Phương thức thanh toán Thanh toán bằng tiền mặt: đây là hình thức căn bản và phổ biến, tuy nhiên, đơn hàng này chi áp dụng với những đơn hàng có giá trị nhỏ và khoảng cách địa lý giữa các bên gần nhau. Đối với những khoản thanh toán có giá trị từ 20 triệu đồng trở lên, khách hàng bắt buộc phải sử dụng hình thức thanh toán điện tử như thanh toán bằng thẻ tín dụng, thẻ ghi nợ, thanh toán bằng Internet Banking, Mobile Banking,….

Thanh toán bằng TGNH: chuyển khoản vào tài khoản của bên bán được ghi chi tiết tại phần chủ thể của Hợp đồng, hoặc chuyển khoản vào tài khoản khác theo văn bản thông báo mà bên bán gửi cho khách hàng. Phí dịch vụ sẽ do bên khách hàng chịu. Chính sách bán hàng Mục đích của bất kỳ các hoạt động kinh doanh thương mại nào cũng là đem tới những sản phẩm phù hợp nhất để đáp ứng được nhu cầu tiêu thụ hàng hóa của thị trường. Thông qua đó, doanh nghiệp có thể thu hồi vốn nhanh, lưu chuyển tiền tệ một cách có hiệu quả và thu được nhiều lợi nhuận.

Do vậy, chính sách bán hàng của Công ty luôn đề cao chữ tín và luôn coi khách hàng là thượng đế. Để làm được như vậy, Công ty TNHH Xuất nhập khẩu Thương mại Vận tải Châu Thành Phát luôn chú trọng vào một số vấn đề sau: + Chính sách về giá cả: Dựa trên nghiên cứu thị trường, nhu cầu khách hàng, sức cạnh tranh của đối thủ, cũng như hạn mức mà nhà nước cho phép. 11 Công ty sẽ đưa ra một mức giá phù hợp nhất để xúc tiến bán hàng, duy trì thị trường và tối đa hóa lợi nhuận của doanh nghiệp. + Chính về bảo hành và đổi trả: Chính sách này bao gồm các quy định, cam kết của doanh nghiệp đối với khách hàng.

Theo chính sách này, công ty sẽ cam kết đổi trả 100% hàng hóa nếu hàng hóa trong quá trình vận chuyển hoặc bốc xếp bị hư hại, hỏng hóc. + Chính sách về bán chịu đối với khách hàng: chính sách này được hiểu là doanh nghiệp cho phép người mua khất nợ các mặt hàng sản phẩm trong thời gian hai bên đã thỏa thuận. Chính sách này đã giúp công ty giải phóng hàng tồn kho, tăng doanh thu, thu hút được nhiều nguồn nhân lực tiêu thụ sản phẩm. Theo chính sách này, nếu khách hàng trả sớm hơn thời gian bán chịu cho phép.

Chẳng hạn như công ty tổ chức các điều khoản bán chịu như là 2/10 net 30 có nghĩa là khách hàng được hưởng 2% chiết khấu nếu thanh toán trong thời hạn 10 ngày kể từ ngày hóa đơn được phát hành và nếu khách hàng không lấy chiết khấu thì khách hàng được trả chậm trong thời gian 30 ngày kể từ ngày phát hành hóa đơn. Tổ chức quản lý hoạt động bán hàng tại Công ty TNHH Xuất nhập khẩu Thương mại Vận tải Châu Thành Phát Để có thể bán được hàng hóa, đầu tiên, công ty phải tìm hiểu kỹ càng về thị trường, xác định được mục tiêu khách hàng, rồi từ đó mới có thể lên kế hoạch cụ thể cho việc rao bán sản phẩm. 12 Sơ đồ 1: Trình tự bán hàng tại Công ty TNHH Xuất nhập khẩu Thương mại Vận tải Châu Thành Phát *Quy trình cụ thể: 1) Báo giá: Việc báo giá sẽ giúp cho khách hàng nắm rõ được thông tin chính xác về giá cả của các sản phẩm hoặc dịch vụ trước khi đưa ra quyết định có nên đặt mua hay không. Tại bước báo giá này, nhân viên kinh doanh cần phải nắm bắt được tâm lý khách hàng để đưa ra lời tư vấn hiệu quả, phù hợp nhất cho khách hàng.

2) Ký hợp đồng Sau khi các bên thống nhất với nhau về các vấn đề đã được nêu trong quá trình đàm phát trực tiếp. Dựa vào các cơ sở đã nêu trong quá trình đàm phán, một bản hợp đồng mua – bán được thành lập, và căn cứ theo Luật Doanh nghiệp 2020, người đại diện theo pháp luật của công ty (Tổng Giám Đốc) sẽ là người có trách nhiệm đại diện cho cả công ty thực hiện nhiệm vụ ký kết hợp đồng mua bán với khách hàng, đồng thời cũng chịu toàn bộ trách nhiệm trước Đại hội đồng Cổ Đông.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ