Luận văn: Nghiên cứu triển khai mô hình mạng ứng dụng IPv6

Nghiên cứu triển khai IPv6: Tìm hiểu mô hình mạng IPv6, lợi ích và cách thức triển khai hiệu quả. Chuyển đổi mạng sang IPv6 dễ dàng.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2009

152
1
0

Phí lưu trữ

45 Point

Mục lục chi tiết

MỤC LỤC

BẢNG CÁC KÝ HIỆU VIẾT TẮT

1. CHƢƠNG 1: GIỚI THIỆU VỀ IPv6

1.1. Hạn chế của IPv4

2. CHƢƠNG 2: ĐỊA CHỈ IPV6

2.1. Các tiêu đề mở rộng của IPv6

2.2. Giao thức UDP và IPv6

2.3. Giao thức TCP và IPv6

2.4. Đơn vị truyền lớn nhất cho IPv6 (MTU)

2.5. Phát hiện MTU trên đường truyền cho IPv6 (PMTUD)

2.6. MTU rất lớn

2.7. Địa chỉ IPv6

2.8. Cách biểu diễn địa chỉ IPv6

2.9. Các kiểu địa chỉ IPv6

2.10. Cấu hình IPv6 trên phần mềm IOS của Cisco

2.11. Cho phép IPv6 trên phần mềm IOS của Cisco

2.12. Các công nghệ lớp liên kết dữ liệu hỗ trợ cho IPv6

2.13. Cho phép IPv6 trên các giao diện mạng

3. CHƢƠNG 3: CÁC GIAO THỨC SỬ DỤNG TRONG IPV6

3.1. Giao thức bản tin điều khiển Internet trong IPv6 (ICMPv6)

3.2. Giao thức UDP/TCP

3.3. Giao thức truyền file (FTP)

3.4. Giao thức phát hiện MTU của đƣờng truyền trong IPv6 (PMTUD)

3.5. Giao thức phát hiện hàng xóm (NDP)

3.6. Sự thay thế ARP bằng các bản tin Neighbor Solicitation và Neighbor Advertisement

3.7. Sự cấu hình địa chỉ IPv6 tự động

3.8. Quảng bá tiền tố

3.9. Phát hiện sự trùng lặp địa chỉ (DAD)

3.10. Hoạt động thay đổi tiền tố

3.11. Sự chuyển hướng router

3.12. Hệ thống tên miền (DNS)

3.13. Các công cụ hỗ trợ IPv6 trong phần mềm IOS của Cisco

3.14. Giao thức cấu hình Host động cho IPv6 (DHCPv6)

3.15. Bảo mật trong IPv6

3.16. IP di động

4. CHƢƠNG 4: ĐỊNH TUYẾN TRONG MẠNG IPv6

4.1. Bảng định tuyến

4.2. Các giao thức định tuyến trong IPv6

4.3. Khái quát về định tuyến động

4.4. Các kỹ thuật sử dụng trong giao thức định tuyến

4.5. Các giao thức định tuyến cho IPv6

4.6. Định tuyến tĩnh với giao thức IPv6 cho Windows Server 2003 và Windows XP

5. CHƢƠNG 5: SỰ CHUYỂN ĐỔI GIỮA IPv4 VÀ IPv6

5.1. Kỹ thuật hai ngăn xếp(Dual-Stack)

5.2. Các ứng dụng hỗ trợ cả IPv4 và IPv6

5.3. Sự lựa chọn ngăn xếp giao thức

5.4. Yêu cầu dịch vụ tên miền cho một địa chỉ IPv4

5.5. Yêu cầu dịch vụ tên miền cho một địa chỉ IPv6

5.6. Yêu cầu dịch vụ tên miền cho cả hai loại địa chỉ

5.7. Kỹ thuật đƣờng hầm(Tunneling)

5.8. Hoạt động của đường hầm

5.9. Đường hầm được cấu hình bằng tay

5.10. Đường hầm Brockers

5.11. Đường hầm Server

5.12. Đường hầm được cấu hình tự động

5.13. Sử dụng 6to4 Relay

5.14. Triển khai IPv6 trên một đường hầm GRE

5.15. Triển khai các đường hầm ISATAP

5.16. Triển khai đường hầm có khả năng tương thích IPv4 tự động

5.17. IPv6 trong các mạng MPLS

5.18. Lựa chọn một cơ chế đường hầm thích hợp

5.19. Sự thông dịch địa chỉ mạng và giao thức (NAT- PT)

5.20. Sử dụng các Gateway lớp ứng dụng (ALG)

5.21. Hoạt động của NAT-PT

5.22. Những hạn chế của NAT-PT

6. CHƢƠNG 6: MỘT SỐ MÔ HÌNH TRIỂN KHAI THỬ NGHIỆM IPv6

6.1. Kích hoạt IPv6 trên Windows và Linux

6.2. IPv6 trên Windows Server 2003

6.3. IPv6 trên Linux

6.4. Mô hình kết nối IPv6 giữa Windows Server 2003 và Linux

6.5. Khảo sát hoạt động của các nút IPv6

6.6. Khảo sát hoạt động của NAT-PT

6.7. Kết nối các miền IPv6 trên mạng IPv4 sử dụng các đƣờng hầm

6.8. Xây dựng mô hình mạng IPv6 thuần túy tại PTN HTVT

6.9. Xây dựng mô hình mạng ứng dụng IPv6 phục vụ cho đào tạo Hệ thống viễn thông

TÀI LIỆU THAM KHẢO

MỤC LỤC CÁC HÌNH VẼ

MỤC LỤC CÁC BẢNG BIỂU

BẢNG CÁC KÝ HIỆU VIẾT TẮT

MỞ ĐẦU

Tóm tắt

I. IPv6 Tổng quan Lợi ích và Nghiên cứu Triển khai 50 60 ký tự

Internet đã phát triển vượt bậc, IPv4 dần bộc lộ những hạn chế. IPv6 ra đời như một giải pháp tất yếu. IPv6 cung cấp không gian địa chỉ rộng lớn, loại bỏ nhu cầu NAT, đơn giản hóa cấu hình và tăng cường bảo mật. Nghiên cứu triển khai IPv6 là bước quan trọng để tận dụng các ưu điểm này. Theo luận văn của Bùi Trung Ninh (2009), 'IPv6 ra đời không có nghĩa là phủ nhận hoàn toàn IPv4, việc nghiên cứu, ứng dụng và triển khai vào thực tiễn luôn là một thách thức rất lớn.' Thách thức bao gồm khả năng tương thích IPv4/IPv6, chuyển đổi từ IPv4 sang IPv6, và làm thế nào để khai thác lợi ích IPv6 mà không cần nâng cấp toàn bộ mạng. Bài viết này sẽ đi sâu vào các khía cạnh của IPv6, từ kiến trúc đến các mô hình triển khai mạng IPv6 hiệu quả. Sự khác biệt cơ bản giữa IPv4 và IPv6 nằm ở không gian địa chỉ. IPv4 sử dụng 32 bit, cung cấp khoảng 4.3 tỷ địa chỉ, trong khi IPv6 sử dụng 128 bit, cung cấp một con số khổng lồ các địa chỉ. Điều này giải quyết triệt để vấn đề cạn kiệt địa chỉ IP. IPv6 addressing cũng đơn giản hơn, với khả năng tự động cấu hình địa chỉ. Bảo mật là một ưu tiên hàng đầu trong thiết kế IPv6. Hỗ trợ IPSec là bắt buộc, đảm bảo tính toàn vẹn và bảo mật của dữ liệu. IPv6 cũng cung cấp các cơ chế QoS tốt hơn, cho phép ưu tiên lưu lượng quan trọng. Việc chuyển đổi từ IPv4 sang IPv6 là một quá trình phức tạp. Các kỹ thuật như Dual-stack IPv4/IPv6, IPv6 tunneling, và NAT-PT được sử dụng để đảm bảo khả năng tương thích. Triển khai IPv6 trong doanh nghiệp đòi hỏi sự cẩn trọng và kế hoạch chi tiết. Điều này bao gồm việc nâng cấp thiết bị, cấu hình mạng và đào tạo nhân viên. Triển khai IPv6 trong gia đình cũng ngày càng trở nên phổ biến, đặc biệt là với sự gia tăng của các thiết bị IoT. Việc sử dụng IPv6 trên cloud cũng mang lại nhiều lợi ích, bao gồm khả năng mở rộng và bảo mật. Các nhà nghiên cứu tiếp tục khám phá các ứng dụng mới của IPv6 và tìm cách cải thiện hiệu suất và bảo mật của nó. Tóm lại, IPv6 là một bước tiến quan trọng trong sự phát triển của Internet. Nghiên cứu triển khai IPv6 là cần thiết để tận dụng các ưu điểm của nó và đảm bảo một tương lai bền vững cho Internet.

1.1. So sánh IPv4 và IPv6 Lựa chọn tối ưu cho tương lai

Sự khác biệt chính giữa IPv4IPv6 nằm ở độ dài địa chỉ, hỗ trợ bảo mật và khả năng tự động cấu hình. IPv4 sử dụng 32-bit địa chỉ, dẫn đến tình trạng cạn kiệt địa chỉ. IPv6, với 128-bit địa chỉ, giải quyết vấn đề này. IPv6 deployment được thúc đẩy bởi sự cần thiết phải mở rộng Internet. IPv6 cũng tích hợp IPSec để tăng cường bảo mật, một tính năng tùy chọn trong IPv4. SLAAC trong IPv6 cho phép tự động cấu hình địa chỉ, giảm thiểu sự phụ thuộc vào DHCPv6.

1.2. Ưu điểm và Nhược điểm của IPv6 Đánh giá toàn diện

Ưu điểm IPv6 bao gồm không gian địa chỉ lớn, bảo mật tích hợp, và tự động cấu hình. Nhược điểm IPv6 bao gồm sự phức tạp trong quá trình chuyển đổi và khả năng tương thích hạn chế với các thiết bị cũ. Chuyển đổi IPv4 sang IPv6 đòi hỏi đầu tư và kế hoạch cẩn thận. Tuy nhiên, lợi ích dài hạn của IPv6 vượt xa những thách thức ngắn hạn. Việc hiểu rõ ưu điểm IPv6nhược điểm IPv6 là rất quan trọng để đưa ra quyết định sáng suốt về việc triển khai.

1.3. Tổng quan về Giao thức IPv6 Nền tảng cho Internet tương lai

Giao thức IPv6 là bộ quy tắc chi phối cách dữ liệu được truyền qua Internet. IPv6 header đơn giản hơn IPv4 header, giúp tăng tốc độ xử lý. IPv6 network architecture hỗ trợ định tuyến hiệu quả hơn. NDP (Neighbor Discovery Protocol) thay thế ARP, cung cấp khả năng phát hiện và cấu hình hàng xóm tốt hơn. Các công cụ như DHCPv6 vẫn được sử dụng để quản lý địa chỉ động.

II. Nghiên cứu địa chỉ IPv6 Cách biểu diễn và các loại địa chỉ 50 60 ký tự

Địa chỉ IPv6 có độ dài 128 bit, thường được biểu diễn dưới dạng tám nhóm số hexa, mỗi nhóm bốn chữ số, phân tách bởi dấu hai chấm. Có ba loại địa chỉ chính: unicast (một-tới-một), anycast (một-tới-một trong số nhiều), và multicast (một-tới-nhiều). Theo tài liệu, 'Trong IPv6, địa chỉ được gán cho các giao diện mạng, không phải cho các node. Tuy nhiên, mỗi giao diện có thể sử dụng đồng thời nhiều địa chỉ IPv6.' Địa chỉ link-local chỉ dùng trong mạng cục bộ, site-local trong một site, và unicast toàn cầu để liên lạc trên Internet. Sự hiểu biết rõ ràng về các loại địa chỉ này là then chốt để thiết kế và quản lý mạng IPv6 hiệu quả.

2.1. Cách biểu diễn địa chỉ IPv6 Rút gọn để dễ sử dụng hơn

Địa chỉ IPv6 thường được biểu diễn dưới dạng rút gọn để dễ đọc và sử dụng hơn. Các nhóm số không liên tiếp có thể được thay thế bằng '::'. Các số không đứng đầu mỗi nhóm cũng có thể được lược bỏ. Tuy nhiên, '::' chỉ có thể được sử dụng một lần trong mỗi địa chỉ. Việc hiểu rõ các quy tắc rút gọn giúp quản lý địa chỉ IPv6 hiệu quả hơn.

2.2. Địa chỉ Link Local IPv6 Kết nối mạng cục bộ dễ dàng

Địa chỉ Link-local IPv6 được sử dụng để giao tiếp trong cùng một phân đoạn mạng vật lý. Chúng bắt đầu bằng 'FE80::'. Các thiết bị tự động cấu hình địa chỉ link-local khi bật IPv6, cho phép kết nối mà không cần cấu hình thủ công. Địa chỉ link-local đóng vai trò quan trọng trong các giao thức như NDP.

2.3. Địa chỉ Unicast IPv6 Giao tiếp toàn cầu trên Internet

Địa chỉ Unicast IPv6 được sử dụng để giao tiếp trực tiếp giữa hai thiết bị trên Internet. Chúng được cấp phát bởi các nhà cung cấp dịch vụ Internet (ISP). Địa chỉ unicast toàn cầu có cấu trúc phân cấp, giúp định tuyến hiệu quả hơn. Phần này giải thích rõ hơn về IPv6 addressing và cách nó hỗ trợ giao tiếp toàn cầu.

III. Thiết kế Mô hình Mạng IPv6 Các phương pháp triển khai hiệu quả 50 60 ký tự

Thiết kế mô hình mạng IPv6 đòi hỏi sự cân nhắc kỹ lưỡng về khả năng tương thích, bảo mật và hiệu suất. Các phương pháp triển khai phổ biến bao gồm dual-stack, tunneling, và translation. Theo luận văn, 'Việc triển khai xây dựng một mô hình mạng ứng dụng các công nghệ mới là hết sức cần thiết. Điều này giúp cho sinh viên cũng như cán bộ giảng dạy có điều kiện thực hành công nghệ, nghiên cứu phát triển công nghệ.' Lựa chọn phương pháp phù hợp phụ thuộc vào yêu cầu cụ thể của mạng và hạ tầng hiện có. Triển khai thành công IPv6 đòi hỏi kế hoạch chi tiết và giám sát liên tục.

3.1. Triển khai Dual Stack IPv4 IPv6 Chạy song song hai giao thức

Dual-stack IPv4/IPv6 cho phép các thiết bị hỗ trợ cả hai giao thức cùng một lúc. Điều này cho phép giao tiếp với cả mạng IPv4 và IPv6. Dual-stack là phương pháp triển khai phổ biến nhất vì nó cho phép chuyển đổi dần dần sang IPv6. Việc sử dụng Dual-stack IPv4/IPv6 đảm bảo khả năng tương thích trong quá trình chuyển đổi.

3.2. IPv6 Tunneling Kết nối mạng IPv6 qua IPv4

IPv6 tunneling cho phép truyền dữ liệu IPv6 qua mạng IPv4. Gói tin IPv6 được đóng gói bên trong gói tin IPv4. Tunneling hữu ích khi cần kết nối các mạng IPv6 qua hạ tầng IPv4 hiện có. IPv6 tunneling là một giải pháp tạm thời trong quá trình chuyển đổi hoàn toàn sang IPv6.

3.3. NAT PT Dịch địa chỉ và giao thức IPv4 và IPv6

NAT-PT (Network Address Translation - Protocol Translation) dịch địa chỉ và giao thức giữa IPv4 và IPv6. NAT-PT cho phép các thiết bị IPv6 giao tiếp với các thiết bị IPv4 và ngược lại. Tuy nhiên, NAT-PT có thể gây ra các vấn đề về hiệu suất và bảo mật, do đó nên sử dụng hạn chế.

IV. Bảo mật Mạng IPv6 Các biện pháp tăng cường an ninh mạng 50 60 ký tự

Bảo mật là yếu tố quan trọng trong triển khai IPv6. IPv6 tích hợp sẵn IPSec, cung cấp mã hóa và xác thực. Tuy nhiên, cần triển khai các biện pháp bổ sung để bảo vệ mạng IPv6 khỏi các mối đe dọa. Theo tài liệu, 'Hỗ trợ IPSec là một đòi hỏi của bộ giao thức IPv6. Yêu cầu này cung cấp một giải pháp dựa trên các chuẩn để bảo mật mạng cần thiết và thúc đẩy khả năng hoạt động giữa những sự thực thi IPv6 khác nhau.' Các biện pháp này bao gồm tường lửa, hệ thống phát hiện xâm nhập, và kiểm soát truy cập.

4.1. IPSec trong IPv6 Bảo vệ dữ liệu truyền tải

IPSec là một bộ giao thức bảo mật được tích hợp sẵn trong IPv6. IPSec cung cấp mã hóa, xác thực và tính toàn vẹn dữ liệu. Sử dụng IPSec giúp bảo vệ dữ liệu truyền tải qua mạng IPv6 khỏi các cuộc tấn công nghe lén và giả mạo.

4.2. Tường lửa IPv6 Kiểm soát lưu lượng truy cập mạng

Tường lửa là một thành phần thiết yếu trong bảo mật mạng IPv6. Tường lửa IPv6 kiểm soát lưu lượng truy cập mạng dựa trên các quy tắc được định nghĩa trước. Chúng giúp ngăn chặn các cuộc tấn công từ bên ngoài và hạn chế truy cập trái phép vào các tài nguyên mạng.

4.3. Hệ thống Phát hiện Xâm nhập IPv6 Phát hiện các mối đe dọa

Hệ thống phát hiện xâm nhập (IDS) giúp phát hiện các hoạt động đáng ngờ trên mạng IPv6. IDS phân tích lưu lượng mạng để tìm kiếm các dấu hiệu của các cuộc tấn công. Khi phát hiện một cuộc tấn công, IDS có thể gửi cảnh báo hoặc thực hiện các hành động phòng ngừa.

V. Ứng dụng Thực tiễn IPv6 Triển khai trong doanh nghiệp và gia đình 50 60 ký tự

IPv6 đang được triển khai rộng rãi trong cả doanh nghiệp và gia đình. Trong doanh nghiệp, IPv6 hỗ trợ các ứng dụng đòi hỏi băng thông lớn và bảo mật cao. Trong gia đình, IPv6 hỗ trợ kết nối nhiều thiết bị IoT. Theo luận văn, 'Với các yêu cầu cấp thiết như đã nêu trên thì việc xây dựng triển khai thử nghiệm một mô hình mạng IP thế hệ mới ứng dụng công nghệ IPv6 là một việc hết sức có ý nghĩa.' Triển khai IPv6 mang lại nhiều lợi ích, nhưng cũng đòi hỏi sự chuẩn bị kỹ lưỡng.

5.1. Triển khai IPv6 trong Doanh nghiệp Các bước cần thiết

Triển khai IPv6 trong doanh nghiệp đòi hỏi sự chuẩn bị và kế hoạch chi tiết. Các bước cần thiết bao gồm: đánh giá hạ tầng mạng hiện có, lập kế hoạch chuyển đổi, cấu hình thiết bị mạng, và đào tạo nhân viên. Quá trình Triển khai IPv6 trong doanh nghiệp nên được thực hiện từng bước để giảm thiểu rủi ro.

5.2. Triển khai IPv6 trong Gia đình Kết nối IoT dễ dàng hơn

Triển khai IPv6 trong gia đình giúp kết nối nhiều thiết bị IoT dễ dàng hơn. IPv6 cung cấp đủ địa chỉ cho tất cả các thiết bị trong gia đình. Quá trình cấu hình IPv6 trong gia đình thường đơn giản và tự động.

5.3. IPv6 trên Cloud Lợi ích và cách triển khai

IPv6 trên cloud mang lại nhiều lợi ích, bao gồm khả năng mở rộng, bảo mật và hiệu suất. Các nhà cung cấp dịch vụ cloud lớn đều hỗ trợ IPv6. Việc triển khai IPv6 trên cloud giúp tận dụng tối đa các tài nguyên cloud.

VI. Tương lai của IPv6 Nghiên cứu và phát triển công nghệ mới 50 60 ký tự

Tương lai của IPv6 đầy hứa hẹn. Các nhà nghiên cứu tiếp tục khám phá các ứng dụng mới của IPv6 và tìm cách cải thiện hiệu suất và bảo mật của nó. Các công nghệ mới như SDN và NFV sẽ tận dụng lợi thế của IPv6 để xây dựng các mạng linh hoạt và hiệu quả hơn. Theo luận văn, 'Với mong muốn đóng góp một phần công sức vào dự án xây dựng phòng thí nghiệm nên em chọn đề tài luận văn của mình là “Nghiên cứu triển khai mô hình mạng ứng dụng IP version 6”.' IPv6 sẽ đóng vai trò quan trọng trong sự phát triển của Internet trong tương lai.

6.1. Nghiên cứu mới về Định tuyến IPv6 Tối ưu hóa hiệu suất

Nghiên cứu về định tuyến IPv6 tập trung vào việc tối ưu hóa hiệu suất và giảm độ trễ. Các giao thức định tuyến mới đang được phát triển để đáp ứng nhu cầu của các ứng dụng đòi hỏi băng thông lớn và độ trễ thấp.

6.2. IPv6 và Mạng Định nghĩa Bằng Phần mềm SDN Tương lai của mạng

IPv6 sẽ đóng vai trò quan trọng trong sự phát triển của Mạng Định nghĩa Bằng Phần mềm (SDN). SDN cho phép quản lý mạng linh hoạt và hiệu quả hơn. IPv6 cung cấp khả năng mở rộng và định tuyến tốt hơn, giúp SDN hoạt động hiệu quả hơn.

6.3. IPv6 và Ảo hóa Chức năng Mạng NFV Mạng linh hoạt hơn

IPv6 cũng sẽ đóng vai trò quan trọng trong Ảo hóa Chức năng Mạng (NFV). NFV cho phép triển khai các chức năng mạng trên phần cứng tiêu chuẩn, giúp mạng linh hoạt và tiết kiệm chi phí hơn. IPv6 cung cấp khả năng định địa chỉ tốt hơn, giúp NFV hoạt động hiệu quả hơn.

23/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

MỞ ĐẦU Năm 1973, TCP/IP được giới thiệu và ứng dụng vào mạng ARPANET. Vào thời điểm đó, mạng ARPANET chỉ có khoảng 250 Site kết nối với nhau, với khoảng 750 máy tính. Internet đã và đang phát triển với tốc độ khủng khiếp, đến nay đã có hơn 60 triệu người dùng trên toàn thế giới. Theo tính toán của giới chuyên môn, mạng internet hiện nay đang kết nối hàng trăm ngàn Site với nhau, với khoảng hơn 10 triệu máy tính; trong tương lai không xa, những con số này không chỉ dừng lại ở đó.

Sự phát triển nhanh chóng này đòi hỏi phải kèm theo sự mở rộng, nâng cấp không ngừng của cơ sở hạ tầng mạng và công nghệ sử dụng. Bước sang những năm đầu của thế kỷ XXI, ứng dụng của Internet phát triển nhằm cung cấp dịch vụ cho người dùng notebook, cellualar modem và thậm chí nó còn thâm nhập vào nhiều ứng dụng dân dụng khác như TV, tủ lạnh, máy pha cà phê… Để có thể đưa những khái niệm mới dựa trên cơ sở TCP/IP này thành hiện thực, TCP/IP phải mở rộng. Nhưng một thực tế mà không chỉ giới chuyên môn, mà ngay cả các ISP cũng nhận thức được đó là tài nguyên mạng ngày càng hạn hẹp. Việc phát triển về thiết bị, cơ sở hạ tầng, nhân lực… không phải là một khó khăn lớn.

Vấn đề ở đây là địa chỉ IP, không gian địa chỉ IPv4 ngày càng cạn kiệt, càng về sau địa chỉ IP (IPv4) không thể đáp ứng nhu cầu mở rộng mạng đó. Bước tiến quan trọng mang tính chiến lược đối với kế hoạch mở rộng này là việc nghiên cứu cho ra đời một thế hệ sau của giao thức IP, đó chính là IP version 6. IPv6 ra đời không có nghĩa là phủ nhận hoàn toàn IPv4 (công nghệ mà hạ tầng mạng chúng ta đang dùng rất phổ biến ngày nay). Vì là một phiên bản hoàn toàn mới của công nghệ IP, việc nghiên cứu, ứng dụng và triển khai vào thực tiễn luôn là một thách thức rất lớn.

Một trong những thách thức đó liên quan đến khả năng tương thích giữa IPv6 và IPv4, liên quan đến việc chuyển đổi từ IPv4 sang IPv6, làm thế nào mà người dùng có thể khai thác những thế mạnh của IPv6 nhưng không nhất thiết phải nâng cấp đồng loạt toàn bộ mạng (LAN, WAN, Internet…) lên IPv6. Là một cơ sở đạo tạo đi đầu về công nghệ cao, từng bước đưa ngành Công nghệ Điện tử Viễn thông của Trường ĐH Công nghệ - ĐHQGHN trở thành một trong những cơ sở đào tạo, nghiên cứu và thực hành dẫn đầu trong hệ thống các trường đại học công nghệ trong cả nước. Bộ môn Hệ thống Viễn thông nhận thấy việc triển khai xây dựng một mô hình mạng ứng dụng các công nghệ mới là hết sức cần thiết. Điều này giúp cho sinh viên cũng như cán bộ giảng dạy có điều kiện thực hành công nghệ, nghiên cứu phát triển công nghệ.

Được sự quan tâm, đầu tư của trường ĐH Công nghệ - Đại học Quốc Gia Hà Nội trong vài năm gần đây, bộ môn Hệ thống Viễn thông đã được trang bị các thiết bị TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com 12 tiên tiến để xây dựng một hệ thống mạng Viễn thông thu nhỏ đáp ứng được đầy đủ các tiêu chí như một mạng Viễn thông trong thực tế. Tuy nhiên hệ thống mạng trong PTN được triển khai mới chỉ dừng lại ở việc cung cấp các dịch vụ dựa trên công nghệ IPv4. Với các yêu cầu cấp thiết như đã nêu trên thì việc xây dựng triển khai thử nghiệm một mô hình mạng IP thế hệ mới ứng dụng công nghệ IPv6 là một việc hết sức có ý nghĩa. Với mong muốn đóng góp một phần công sức vào dự án xây dựng phòng thí nghiệm nên em chọn đề tài luận văn của mình là “Nghiên cứu triển khai mô hình mạng ứng dụng IP version 6”.

Luận văn gồm 6 chương: Chuơng 1, 2, 3 và 4 trình bày tổng quan về công nghệ IPv6. Chương 5 chủ yếu thảo luận về các cơ chế chuyển đổi giữa IPv4 và IPv6. Chương 6 là một số mô hình triển khai thử nghiệm IPv6 trong thực tế. TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com 13 CHƢƠNG 1 : GIỚI THIỆU VỀ IPv6 1.

Hạn chế của IPv4[5],[8] Phiên bản hiện tại của IP (là IPv4) đã không được thay đổi cơ bản kể từ RFC 791 công bố năm 1981. IPv4 đã thể hiện được vai trò và tầm quan trọng của nó, IPv4 được triển khai một cách dễ dàng, rộng rãi, khả năng hoạt động liên mạng cao. Tuy nhiên, việc thiết kế ban đầu của IPv4 đã không dự đoán trước được các vấn đề sau:  Gần đây do sự bùng nổ của Internet theo hàm số mũ và nguy cơ cạn kiệt không gian địa chỉ IPv4 đang đến gần. Mặc dù không gian địa chỉ của IPv4 là 32 bit cho phép lên tới 4.296 địa chỉ, nhưng số lượng địa chỉ IP public mới chỉ là vài trăm triệu.

Kết quả là, địa chỉ IPv4 trở nên tương đối khan hiếm, điều này buộc một vài tổ chức phải sử dụng phương pháp thông dịch địa chỉ mạng (NAT) để ánh xạ một địa chỉ IP public đơn thành nhiều địa chỉ IP private. Mặc dù NAT đã khuyến khích việc sử dụng lại không gian địa chỉ private, nhưng điều này cũng tạo ra một số trở ngại cho việc thực thi các ứng dụng. Ngoài ra, sự tăng nhanh đột biến của các thiết bị kết nối Internet và các vật dụng gia đình đảm bảo rằng không gian địa chỉ IPv4 cuối cùng sẽ cạn kiệt.  Sự lớn nhanh của Internet và có thể các Router lõi của Internet sẽ phải lưu giữ các bảng định tuyến lớn.

Bởi vì theo cách mà các chỉ số mạng IPv4 đã được phân bổ, thông thường có trên 85.000 route trong bảng định tuyến của Rouer Internet ngày nay. Cơ sở hạ tầng định tuyến Internet IPv4 hiện tại là sự kết hợp của cả phân cấp và không phân cấp định tuyến.  Sự cần thiết cấu hình đơn giản hơn Hầu hết việc triển khai mạng IPv4 hiện tại phải được cấu hình bằng tay hoặc sử dụng một giao thức cấu hình địa chỉ chẳng hạn như giao thức cấu hình Host động (DHCP). Với nhiều máy tính và thiết bị sử dụng IP, đòi hỏi phải có một cách thức cấu hình địa chỉ đơn giản và tự động hơn và cài đặt cấu hình khác không dựa trên sự cấp phát của cơ chế DHCP.

 Yêu cầu bảo mật ở tầng IP Liên lạc riêng trên một môi trường public như Internet đòi hỏi các dịch vụ bảo mật bảo vệ dữ liệu khỏi bị xem hay bị thay đổi trong khi truyền. Mặc dù có một tiêu chuẩn đang tồn tại được cung cấp để bảo vệ cho các gói tin IPv4 (IPSec), tiêu chuẩn này là một tùy chọn cho IPv4 và là giải pháp bảo mật độc quyền đang được ưa chuộng. TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com 14  Yêu cầu hỗ trợ tốt hơn về thời gian thực đối với dữ liệu cũng như chất lượng dịch vụ cuộc gọi (QoS) Mặc dù các chuẩn QoS tồn tại cho IPv4, lưu lượng thời gian thực được hỗ trợ dựa trên 8 bit của trường TOS trong IPv4 và sự nhận dạng dữ liệu, đăc biệt sử dụng gói dữ liệu người dùng (UDP) hoặc cổng giao thức điều khiển truyền dẫn (TCP). Đáng tiếc, trường TOS của IPv4 có chức năng bị giới hạn.

Ngoài ra, sự nhận dạng dữ liệu mà sử dụng một cổng TCP hoặc UDP là không thể khi dữ liệu gói tin IPv4 được mã hóa. Chính vì các lý do trên mà nhóm chuyên trách về kỹ thuật IETF (Internet Engineering Task Force) của hiệp hội Internet đã phát triển một bộ giao thức mới gọi là IPv6. IPv6 được cố tình thiết kế có tác động nhỏ nhất với các giao thức lớp trên và lớp dưới, tránh sự bổ sung thêm các tính năng mới không cần thiết và rườm rà. Hậu quả của việc không gian địa chỉ IPv4 bị giới hạn.

Do sự khan hiếm của địa chỉ IPv4 public, NAT đang được triển khai để sử dụng lại không gian địa chỉ IPv4 private. Tại những nơi mà địa chỉ IP public khan hiếm, có nhiều mức NAT giữa một máy tính client và Internet. Mặc dù NAT cho phép nhiều client hơn kết nối vào Internet, nhưng nó cũng gây ra một số trở ngại cho một vài ứng dụng. Chúng ta hãy xem xét sự hoạt động của NAT để minh chứng tại sao sự thông dịch địa chỉ mạng chỉ là giải pháp tạm thời, không bền vững và làm kém hiệu quả đối với các kết nối end-to-end.

Ví dụ, một doanh nghiệp nhỏ sử dụng chỉ số mạng private IPv4 là 192.0/24 cho mạng intranet của mình và được cấp địa chỉ public 131.119 bởi nhà cung cấp dịch vụ Internet (ISP). NAT được triển khai tại biên của mạng này ánh xạ toàn bộ dải địa chỉ private 192.0/24 thành địa chỉ public 131. Để phân biệt với một mạng intranet khác, NAT sử dụng cơ chế chọn động các cổng TCP và UDP.1 trình bày cấu hình của ví dụ này.1 – Ví dụ về NAT Nếu một host với địa chỉ IPv4 private 192.10 sử dụng một trình duyệt Web để kết nối tới Web server tại địa chỉ 157.9, host này tạo ra một gói tin IPv4 với các thông tin như sau : TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com 15  Địa chỉ đích: 157.9  Địa chỉ nguồn: 192.10  Cổng TCP đích: 80  Cổng TCP nguồn: 1025 Gói tin IPv4 này sau đó được chuyển tới NAT, NAT sẽ thông dịch địa chỉ nguồn và cổng TCP nguồn thành gói tin đi ra như sau:  Địa chỉ đích: 157.9  Địa chỉ nguồn: 131.119  Cổng TCP đích: 80  Cổng TCP nguồn: 5000 NAT giữ ánh xạ {192.119, TCP 5000} trong một bảng thông dịch cục bộ để tham chiếu về sau. Gói tin IPv4 được thông dịch sẽ được gửi trên Internet.

Gói tin đáp ứng được gửi trở lại bởi Web server và được nhận bởi NAT. Khi nhận, gói tin sẽ bao gồm:  Địa chỉ đích: 131.119  Địa chỉ nguồn: 157.9  Cổng TCP đích: 5000  Cổng TCP nguồn: 80 NAT kiểm tra bảng thông dịch của nó, thông dịch địa chỉ đích và cổng TCP đích rồi chuyển gói tin tới host 192. Gói tin này bao gồm:  Địa chỉ đích: 192.10  Địa chỉ nguồn: 157.9  Cổng TCP đích: 1025  Cổng TCP nguồn: 80 Đối với các gói tin đi ra từ NAT, địa chỉ IPv4 nguồn (địa chỉ private) được ánh xạ thành địa chỉ được cấp phát bởi ISP (địa chỉ public), và chỉ số cổng TCP/UDP được ánh xạ thành các chỉ số cổng TCP/UDP khác. Đối với các gói tin đi vào NAT, địa chỉ IPv4 đích (địa chỉ public) được ánh xạ thành địa chỉ intranet gốc (địa chỉ private), và các chỉ số cổng TCP/UDP được ánh xạ ngược thành các chỉ số cổng TCP/UDP ban đầu.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ