Giải bài toán kết cấu hệ thanh phẳng bằng Ansys (ĐH Bách Khoa TP.HCM)

Tài liệu nghiên cứu Iải bài toán bằng phần mềm ansys, tổng hợp lý thuyết và thực hành, cung cấp kiến thức chuyên sâu về .

Trường đại học

Trường Đại học Bách Khoa

Chuyên ngành

Phương Pháp Số

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Báo cáo môn học

2024

45
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

Mục lục

1. Phần 1: Giới thiệu đề bài: Bài tập số 6

1.1. Yêu cầu đề bài

1.2. Sử dụng phương pháp phần tử hữu hạn để giải quyết bài toán

2. Phần 2: Cơ sở lý thuyết

2.1. Phương pháp phần tử hữu hạn

2.2. Hệ thanh phẳng trong phương pháp phần tử hữu hạn

3. Phần 3: Quy trình giải bài toán

3.1. Giải bài toán bằng phần mềm Ansys

3.2. Giải bài toán bằng tính tay

4. Phần 4 : Kết luận

Tài liệu tham khảo

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Giải Bài Toán Kết Cấu Bằng Ansys 50 60

Phương pháp phần tử hữu hạn (Finite Element Method - FEM) là một công cụ mạnh mẽ để giải quyết các bài toán kỹ thuật phức tạp, đặc biệt là trong lĩnh vực cơ học kết cấu. Ansys, một phần mềm phân tích phần tử hữu hạn hàng đầu, cung cấp một nền tảng toàn diện để mô phỏng và phân tích các hệ kết cấu chịu tải khác nhau. Bài viết này sẽ cung cấp một hướng dẫn từng bước để giải một bài toán kết cấu cụ thể bằng Ansys, đi từ khâu chuẩn bị mô hình đến diễn giải kết quả. Việc sử dụng Ansys không chỉ giúp kỹ sư tiết kiệm thời gian và chi phí so với các phương pháp thử nghiệm truyền thống, mà còn cung cấp cái nhìn sâu sắc về hành vi của kết cấu dưới tác động của tải trọng. Phương pháp phần tử hữu hạn thường được dùng trong các bài toán Cơ học (cơ học kết cấu, cơ học môi trường liên tục) để xác định trường ứng suất và biến dạng của vật thể. Ngoài ra, phương pháp phần tử hữu hạn cũng được dùng trong vật lý học để giải các phương trình sóng, như trong vật lý plasma, các bài toán về truyền nhiệt, động lực học chất lỏng, trường điện từ. Do đó, hiểu rõ quy trình và các bước thực hiện là vô cùng quan trọng để đạt được kết quả chính xác và tin cậy. Báo cáo này sẽ đi sâu vào từng bước cụ thể, kèm theo ví dụ minh họa, để giúp người đọc nắm vững kiến thức và kỹ năng cần thiết. Theo Logan – A First Course in the Finite Element Method 6th ed 2017, FEM đã trở thành một tiêu chuẩn trong ngành kỹ thuật để phân tích kết cấu. Việc làm chủ Ansys sẽ mang lại lợi thế cạnh tranh lớn cho kỹ sư trong thị trường lao động. Ansys còn cung cấp công cụ hữu hiệu để giải các phương trình sóng, như trong vật lý plasma, các bài toán về truyền nhiệt, động lực học chất lỏng, trường điện từ.

1.1. Giới Thiệu Phương Pháp Phần Tử Hữu Hạn FEM

Phương pháp phần tử hữu hạn là phương pháp số gần đúng để giải các bài toán được mô tả bởi các phương trình vi phân đạo hàm riêng trên miền xác định có hình dạng và điều kiện biên bất kỳ mà nghiệm chính xác không thể tìm được bằng phương pháp giải tích. Cơ sở của phương pháp này là làm rời rạc hóa miền xác định của bài toán, bằng cách chia nó thành nhiều miền con (phần tử). Các phần tử này được liên kết với nhau tại các điểm nút chung. Trong phạm vi của mỗi phần tử nghiệm được chọn là một hàm số nào đó được xác định thông qua các giá trị chưa biết tại các điểm nút của phần tử gọi là hàm xấp xỉ thoả mãn điều kiện cân bằng của phần tử. Tập tất cả các phần tử có chú ý đến điều kiện liên tục của sự biến dạng và chuyển vị tại các điểm nút liên kết giữa các phần tử. Kết quả đẫn đến một hệ phương trình đại số tuyến tính mà ẩn số chính là các giá trị của hàm xấp xỉ tại các điểm nút. Giải hệ phương trình này sẽ tìm được các giá trị của hàm xấp xỉ tại các điểm nút của mỗi phần tử, nhờ đó hàm xấp xỉ hoàn toàn được xác định trên mỗi một phần tử.

1.2. Ưu Điểm Của Ansys Trong Phân Tích Kết Cấu

Ansys có giao diện thân thiện, dễ sử dụng, cung cấp nhiều công cụ hỗ trợ mô hình hóa, phân tích và đánh giá kết quả. Phần mềm này cho phép người dùng tạo ra các mô hình phức tạp với độ chính xác cao, đồng thời cung cấp các thuật toán giải hiệu quả để xử lý các bài toán lớn. Ansys cũng hỗ trợ nhiều loại phần tử khác nhau, phù hợp với nhiều loại kết cấu và vật liệu. Hơn nữa, khả năng tích hợp với các phần mềm CAD khác giúp người dùng dễ dàng nhập mô hình và thực hiện phân tích. Theo [2] Finite element modeling and simulation with ANSYS Workbench by Xiaolin Chen and Yijun Liu, Ansys là một công cụ không thể thiếu cho các kỹ sư kết cấu hiện đại.

II. Bài Toán Kết Cấu Hệ Thanh Đề Bài Và Yêu Cầu Cụ Thể 50 60

Bài toán đặt ra là thiết kế một hệ thanh chịu tải, xác định mặt cắt nguy hiểm nhất và đề xuất kích thước phù hợp cho mỗi thanh. Vật liệu của mỗi thanh là thép ASTM A500 với ứng suất chảy và ứng suất kéo cho phép lần lượt là 315 MPa và 400 MPa. Yêu cầu cụ thể bao gồm: xác định 3 chuyển vị nút lớn nhất và vị trí của chúng, tính ứng suất trong các phần tử. Ứng suất chảyứng suất kéo là hai thông số quan trọng để đảm bảo an toàn cho kết cấu. Mục tiêu là tìm ra một thiết kế tối ưu, đáp ứng các yêu cầu về độ bền và độ cứng. Việc giải bài toán này bằng Ansys sẽ giúp kỹ sư có được cái nhìn trực quan về sự phân bố ứng suất và biến dạng trong hệ thanh, từ đó đưa ra các quyết định thiết kế chính xác. Bài toán hệ thanh phẳng là một bài toán cơ bản trong cơ học kết cấu, thường được sử dụng để mô phỏng các kết cấu xây dựng, cầu đường và các công trình kỹ thuật khác.

2.1. Mô Tả Chi Tiết Hệ Thanh Và Tải Trọng Tác Dụng

Hệ thanh được mô tả bằng hình vẽ, bao gồm các thanh liên kết với nhau tại các nút. Tải trọng tác dụng lên hệ thanh là một lực tập trung đặt tại một nút cụ thể. Các thông số hình học của hệ thanh (chiều dài các thanh, vị trí các nút) được xác định rõ ràng. Vật liệu của các thanh là thép ASTM A500 với các đặc tính cơ học đã biết (module đàn hồi, hệ số Poisson, ứng suất chảy, ứng suất kéo). Mô tả chi tiết về hệ thanh, tải trọng và điều kiện biên là bước quan trọng để đảm bảo tính chính xác của mô hình Ansys.

2.2. Xác Định Mặt Cắt Nguy Hiểm Nhất Của Hệ Thanh

Mục tiêu là xác định mặt cắt nào trong hệ thanh chịu ứng suất lớn nhất, vượt quá giới hạn cho phép của vật liệu. Điều này đòi hỏi phải phân tích kỹ lưỡng sự phân bố ứng suất trong toàn bộ hệ thanh. Việc sử dụng Ansys sẽ giúp xác định vị trí và giá trị ứng suất lớn nhất một cách nhanh chóng và chính xác. Mặt cắt nguy hiểm nhất sẽ là cơ sở để lựa chọn kích thước và hình dạng phù hợp cho các thanh, đảm bảo an toàn cho kết cấu.

III. Hướng Dẫn Từng Bước Giải Bài Toán Trên Ansys 50 60

Quy trình giải bài toán kết cấu bằng Ansys bao gồm các bước sau: thiết lập môi trường phân tích, chọn loại phần tử, định nghĩa đặc điểm mặt cắt ngang, định nghĩa vật liệu, dựng các điểm nút, dựng các phần tử, định nghĩa điều kiện biên, định nghĩa ngoại lực, giải bài toán và truy xuất kết quả. Mỗi bước đều có vai trò quan trọng trong việc đảm bảo tính chính xác của kết quả. Cần tuân thủ đúng quy trình và nhập liệu chính xác để tránh sai sót. Thiết lập môi trường phân tích là bước đầu tiên để đảm bảo Ansys hoạt động đúng theo yêu cầu của bài toán. Việc lựa chọn loại phần tử phù hợp sẽ ảnh hưởng đến độ chính xác và hiệu quả của phân tích. Định nghĩa vật liệu và đặc điểm mặt cắt ngang là cơ sở để Ansys tính toán ứng suất và biến dạng. Dựng mô hình hình học chính xác là điều kiện tiên quyết để có được kết quả đúng. Xác định điều kiện biên và tải trọng là bước quan trọng để mô phỏng đúng điều kiện làm việc thực tế của kết cấu.

3.1. Thiết Lập Môi Trường Phân Tích Và Chọn Loại Phần Tử

Trong Main Menu, chọn Preferences và chọn Structural để phân tích bài toán kết cấu. Sau đó, chọn Preprocessor/Element Type/Add/Edit/Delete để chọn loại phần tử. Chọn Struture Mass/Link/3D finit stn 180 và OK. Việc lựa chọn đúng loại phần tử (ví dụ: phần tử thanh, phần tử tấm, phần tử khối) phụ thuộc vào đặc điểm của kết cấu và yêu cầu của bài toán. Phần tử thanh phù hợp với các kết cấu thanh mảnh, chịu tải dọc trục. Thiết lập môi trường và lựa chọn phần tử là bước quan trọng để đảm bảo Ansys hiểu đúng bài toán và sử dụng các thuật toán phù hợp.

3.2. Định Nghĩa Vật Liệu Và Đặc Điểm Mặt Cắt Ngang

Trong Main Menu, chọn Material Props/Material Models để định nghĩa vật liệu cho các thanh. Chọn Structural/ Linear /Elastic /Isotropic để nhập module đàn hồi và hệ số Poisson. Sau đó, chọn Sections/Link/Add để định nghĩa diện tích mặt cắt ngang cho các thanh. Việc định nghĩa chính xác các thông số vật liệu (module đàn hồi, hệ số Poisson, khối lượng riêng, ứng suất chảy, ứng suất kéo) là rất quan trọng để Ansys tính toán đúng ứng suất và biến dạng. Đặc điểm mặt cắt ngang (diện tích, moment quán tính) cũng ảnh hưởng lớn đến khả năng chịu lực của kết cấu.

3.3. Dựng Mô Hình Hình Học Điểm Nút Và Phần Tử

Trong Main Menu, chọn Preprocessor /Modeling /Create /Nodes /In Active CS để dựng các điểm nút theo hệ tọa độ tuyệt đối. Sau đó, chọn Preprocessor /Modeling /Create /Elements /Auto Numbered/ Thru Nodes để dựng phần tử thanh qua các nút. Mô hình hình học cần phải phản ánh chính xác kích thước và hình dạng của kết cấu. Việc sử dụng các công cụ dựng hình của Ansys giúp tạo ra các mô hình phức tạp một cách dễ dàng.

IV. Áp Đặt Điều Kiện Biên Tải Trọng Và Giải Bài Toán 50 60

Sau khi dựng xong mô hình, cần áp đặt điều kiện biên (liên kết, gối đỡ) và tải trọng (lực, moment, áp suất) lên kết cấu. Điều kiện biên và tải trọng cần phải mô phỏng đúng điều kiện làm việc thực tế của kết cấu. Sau khi áp đặt xong điều kiện biên và tải trọng, chọn Solution/Solve/Current LS để giải bài toán. Ansys sẽ sử dụng các thuật toán phần tử hữu hạn để tính toán ứng suất, biến dạng và các thông số khác. Điều kiện biêntải trọng là hai yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến kết quả phân tích. Việc áp đặt sai điều kiện biên hoặc tải trọng có thể dẫn đến kết quả sai lệch.

4.1. Định Nghĩa Điều Kiện Biên Cho Hệ Thanh

Trong Main Menu, chọn Solution/Define Loads/Apply/Structural/Displacement/On Nodes để đặt điều kiện biên cho kết cấu tại nút. Chọn UX và UY cho mục DOFs to be constrained để ràng buộc các chuyển vị tại nút. Điều kiện biên xác định các ràng buộc về chuyển vị và xoay tại các điểm nút của kết cấu. Ví dụ, một nút có thể được cố định hoàn toàn (không cho phép chuyển vị và xoay) hoặc chỉ cố định theo một số phương nhất định.

4.2. Áp Dụng Tải Trọng Lên Mô Hình Kết Cấu

Trong Main Menu, chọn Solution /Define Loads /Apply /Structural /Force /Moment /On Nodes để đặt ngoại lực tập trung tại nút. Chọn FY để định nghĩa lực tập trung dọc theo trục Y. Tải trọng có thể là lực tập trung, moment tập trung, áp suất phân bố, nhiệt độ, v.v. Việc áp đặt tải trọng cần tuân theo quy ước về dấu và đơn vị.

V. Truy Xuất Đánh Giá Và Phân Tích Kết Quả Ansys 50 60

Sau khi giải xong bài toán, cần truy xuất kết quả (ứng suất, biến dạng, chuyển vị, phản lực) để đánh giá và phân tích. Ansys cung cấp nhiều công cụ để hiển thị kết quả dưới dạng đồ thị, bảng biểu, hình ảnh động. Cần kiểm tra xem kết quả có hợp lý không, so sánh với kết quả tính toán bằng tay hoặc kết quả thử nghiệm (nếu có). Đánh giá kết quả là bước quan trọng để đảm bảo tính chính xác và tin cậy của phân tích. Cần phân tích sự phân bố ứng suất và biến dạng để xác định các vị trí nguy hiểm và đưa ra các quyết định thiết kế phù hợp.

5.1. Xem Chuyển Vị Và Biến Dạng Của Hệ Thanh

Trong Main Menu, chọn General Postproc /Plot Results /Deformed Shape để xem sự biến dạng của kết cấu so với hình dạng ban đầu. Chọn Def + undef edge để xem biến dạng của kết cấu. Chuyển vị và biến dạng cho biết mức độ di chuyển và biến dạng của kết cấu dưới tác dụng của tải trọng. Cần kiểm tra xem chuyển vị và biến dạng có nằm trong giới hạn cho phép không.

5.2. Phân Tích Ứng Suất Trong Các Phần Tử

Trong Main Menu, chọn General Postproc/Plot Results/Contour Plot/Element Solu để xem ứng suất trong kết cấu. Chọn Element Solution/Stress/von Mises stress để xuất kết quả ứng suất tương đương (von-Mises) trong kết cấu. Ứng suất cho biết mức độ chịu lực của vật liệu tại mỗi điểm. Cần kiểm tra xem ứng suất có vượt quá giới hạn cho phép của vật liệu không. Ứng suất Von Mises là một tiêu chí quan trọng để đánh giá độ bền của vật liệu dẻo.

VI. Kết Luận Và Ứng Dụng Của Phương Pháp Ansys 50 60

Việc giải bài toán kết cấu hệ thanh bằng Ansys là một quy trình phức tạp, đòi hỏi kiến thức về cơ học kết cấu, phương pháp phần tử hữu hạn và phần mềm Ansys. Tuy nhiên, khi nắm vững quy trình và các bước thực hiện, kỹ sư có thể sử dụng Ansys để giải quyết các bài toán kỹ thuật phức tạp một cách hiệu quả. Ansys là một công cụ mạnh mẽ, giúp kỹ sư tiết kiệm thời gian, chi phí và đưa ra các quyết định thiết kế chính xác. Phương pháp phần tử hữu hạn có thể được sử dụng để giải quyết các bài toán kết cấu như : Dầm, khung, hệ thanh phằng, dàn, tấm vò,…. Tài liệu tham khảo: [1] Logan – A First Course in the Finite Element Method 6th ed 2017 [2] Finite element modeling and simulation with ANSYS Workbench by Xiaolin Chen and Yijun Liu

6.1. Tóm Tắt Quy Trình Giải Bài Toán Bằng Ansys

Quy trình giải bài toán bằng Ansys bao gồm: chuẩn bị mô hình (dựng hình, định nghĩa vật liệu, điều kiện biên, tải trọng), giải bài toán (chọn thuật toán, thiết lập thông số), và đánh giá kết quả (hiển thị kết quả, phân tích ứng suất, biến dạng). Mỗi bước đều có vai trò quan trọng trong việc đảm bảo tính chính xác của kết quả.

6.2. Ứng Dụng Thực Tế Và Hướng Phát Triển Của Ansys

Ansys được sử dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực kỹ thuật, như cơ khí, xây dựng, hàng không, ô tô, năng lượng. Các ứng dụng bao gồm phân tích độ bền, phân tích nhiệt, phân tích động lực học, phân tích điện từ. Ansys không ngừng phát triển, tích hợp các công nghệ mới như trí tuệ nhân tạo, học máy để nâng cao hiệu quả và độ chính xác của phân tích.

11/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẠI HỌC QUỐC GIA TP HỒ CHÍ MINH TRƯỜNG ĐẠI HỌC BÁCH KHOA KHOA CƠ KHÍ 🙞···☼···🙞 BÁO CÁO MÔN PHƯƠNG PHÁP SỐ …………………………………………………………………………………… ……………………………………………………………………………………. Giảng viên hướng dẫn: Thân Trọng Khánh Đạt Sinh viên thực hiện Mã số sinh viên Nguyễn Trí Thanh 2010608 Lưu Vĩnh Thông 2213330 Trần Quốc Nhật 2312488 Vũ Thành Nhân 2312458 Thành phố Hồ Chí Minh, tháng 08, năm 2024 0 Mục lục Phần 1: Giới thiệu đề bài: Bài tập số 6 2 1.1 Yêu cầu đề bài 2 1.2 Sử dụng phương pháp phần tử hữu hạn để giải quyết bài toán 3 Phần 2: Cơ sở lý thuyết 4 2.1 Phương pháp phần tử hữu hạn 4 2.2 Hệ thanh phẳng trong phương pháp phần tử hữu hạn 5 Phần 3: Quy trình giải bài toán 9 3.1 Giải bài toán bằng phần mềm Ansys 9 3.2 Giải bài toán bằng tính tay 35 Phần 4 : Kết luận 44 1 Phần 1: Giới thiệu đề bài: Bài tập số 6 1.1 Yêu cầu đề bài Hãy thiết kế hệ thanh được cho trong hình dưới. Xác định mặt cắt nguy hiểm nhất với vật liệu mỗi thanh là thép ASTM A500 có ứng suất chảy và ứng suất kéo cho phép lần lượt là 315 MPa và 400 MPa. Đề xuất một hình dạng mặt cắt ngang và kích thước cho mỗi thanh.

Ứng với thông số đã lựa chọn. Hãy liệt kê 03 chuyển vị nút lớn nhất và vị trí của chúng. Tính ứng suất trong các phần tử.1 Hình vẽ minh họa hệ thanh 2 1.2 Sử dụng phương pháp phần tử hữu hạn để giải quyết bài toán Phương pháp phần tử hữu hạn là phương pháp số gần đúng để giải các bài toán được mô tả bởi các phương trình vi phân đạo hàm riêng trên miền xác định có hình dạng và điều kiện biên bất kỳ mà nghiệm chính xác không thể tìm được bằng phương pháp giải tích. Phương pháp Phần tử hữu hạn thường được dùng trong các bài toán Cơ học (cơ học kết cấu, cơ học môi trường liên tục) để xác định trường ứng suất và biến dạng của vật thể.

Ngoài ra, phương pháp phần tử hữu hạn cũng được dùng trong vật lý học để giải các phương trình sóng, như trong vật lý plasma, các bài toán về truyền nhiệt, động lực học chất lỏng, trường điện từ. Vì thế để giải quyết bài toán được đưa ra, ta sẽ dùng Phương pháp phần tử hữu hạn để tối ưu việc tính toán. 3 Phần 2: Cơ sở lý thuyết 2.1 Phương pháp phần tử hữu hạn Cơ sở của phương pháp này là làm rời rạc hóa miền xác định của bài toán, bằng cách chia nó thành nhiều miền con (phần tử). Các phần tử này được liên kết với nhau tại các điểm nút chung.

Trong phạm vi của mỗi phần tử nghiệm được chọn là một hàm số nào đó được xác định thông qua các giá trị chưa biết tại các điểm nút của phần tử gọi là hàm xấp xỉ thoả mãn điều kiện cân bằng của phần tử. Tập tất cả các phần tử có chú ý đến điều kiện liên tục của sự biến dạng và chuyển vị tại các điểm nút liên kết giữa các phần tử. Kết quả đẫn đến một hệ phương trình đại số tuyến tính mà ẩn số chính là các giá trị của hàm xấp xỉ tại các điểm nút. Giải hệ phương trình này sẽ tìm được các giá trị của hàm xấp xỉ tại các điểm nút của mỗi phần tử, nhờ đó hàm xấp xỉ hoàn toàn được xác định trên mỗi một phần tử.2 Hệ thanh phẳng trong phương pháp phần tử hữu hạn 2.1 Hình minh họa hệ thanh phẳng  Các thông số cơ bản : ▪ Một phần tử thanh trong mặt phẳng xOy, hợp với trục 𝑥 một góc 𝜃.

▪ Thông số phần tử: Mô đun Young (𝐸), diện tích mặt cắt ngang (𝐴), chiều dài (𝑙). 5 ▪ Chuyển vị nút: 𝑞’ = { 𝑞1,𝑞2 }T trong hệ toạ độ cục bộ𝑥’𝑂𝑦’ 𝑞 = { 𝑢1,𝑣1,𝑢2,𝑣2 }T trong hệ toạ độ toàn cục𝑥𝑂𝑦  Các công thức tính toán :  Ma trận độ cứng : 𝑐2 𝑐𝑠 −𝑐 2 −𝑐𝑠 K = LTK’L= 𝑙 [ 𝑐𝑠2 𝑠 −𝑐𝑠 −𝑠 2 ] 𝐸𝐴 2 −𝑐 −𝑐𝑠 𝑐 2 𝑐𝑠 −𝑐𝑠 −𝑠 𝑐𝑠 𝑠 2 2 𝑬𝑨 𝟏 −𝟏 Với: K’ = 𝒍 [ ] −𝟏 𝟏  Tải nút : ▪ Vector lực hệ thống: F e = f l e + ft e + f r e với: 𝑓l và 𝑓t là vector lực bởi ngoại lực và nhiệt độ thay đổi, 𝑓r là vector phản lực 6 ▪ Lực nút gây ra bởi nhiệt độ: −𝑐 ft = ∫𝑉 𝐵 𝐷𝜀0 𝑑𝑉 = EA𝛼∆𝑇 [−𝑠 e 𝑇 𝑐 ] 𝑠 Với: ✓ Ma trận độ biến dạng: [−𝑐 −𝑠 𝑐 𝑠], 1 𝑙 B = B’L = [−1 1] 1 l Với B’ = ✓ Ma trận đàn hồi: 𝐷=𝐸 ✓ Độ biến dạng ban đầu gây bởi nhiệt độ thay đổi: 𝜀0 = 𝛼∆𝑇 Với 𝛼 là hệ số giãn nở nhiệt và ∆𝑇 là độ chênh lệch nhiệt độ. 7  Ứng suất ▪ Công thức tổng quát : σ = E ( ε − ε0 ) Với: ✓ Ứng suất gây bởi ngoại lực: Eε = EB’q’ = EB’Lq = EBq ✓ Ứng suất gây bởi sự thay đổi nhiệt độ: Eε0 = Eα∆T ▪ Ứng suất phần tử: 𝑢1 1 𝑣1 𝜎 = 𝐸 ( [−𝑐 −𝑠 𝑐 𝑠] { 𝑢2} − 𝛼∆𝑇) 𝑙 𝑣2 8 Phần 3: Quy trình giải bài toán 3.1 Giải bài toán bằng phần mềm Ansys Bước 1: Thiết lập môi trường phân tích Trong Main Menu, chọn Preferences. Trong cửa sổ Preferences for GUI Filtering chọn Structural để phân tích bài toán kết cấu: Hình 3.1 Bước 2: Chọn loại phần tử.

Trong Main Menu, chọn Preprocessor/Element Type/Add/Edit/Delete để chọn lựa loại phần tử. 9 Trong cửa sổ Element Type, chọn Add để thêm loại phần tử. Trong cửa sổ Library of Element Types, chọn Struture Mass/Link/3D finit stn 180 và OK. Sau đó chọn Close để đóng cửa sổ Element Type.2 Bước 3: Định nghĩa đặc điểm mặt cắt ngang cho các phần tử.

Trong Main Menu, chọn Sections/Link/Add để định nghĩa diện tích mặt cắt ngang cho các thanh. Trong cửa 10 sổ Add Link Section nhập 1 vào ô trống và chọn OK để định nghĩa mặt cắt ngang cho phần tử thanh.3 Trong cửa sổ Add or Edit Link Section, nhập các thông số như trong hình bên dưới rồi chọn OK.4 11 Bước 4: Định nghĩa vật liệu cho các phần tử. Trong Main Menu, chọn Material Props/Material Models để định nghĩa vật liệu cho các thanh. Trong cửa sổ Define Material Model Behavior, chọn Material Model Number 1 trong phần Material Models Defined để nhập thông số vật liệu cho thanh 1.

Trong phần Material Models Available, chọn Structural/ Linear /Elastic /Isotropic để nhập module đàn hồi và hệ số Poisson: Hình 3.5 12 Bước 5: Dựng các điểm nút. Trong Main Menu, chọn Preprocessor /Modeling /Create /Nodes /In Active CS để dựng các điểm nút theo hệ tọa độ tuyệt đối. Trong cửa sổ Create Nodes in Active Coordinate System, ô trống trong mục Node number dùng để đặt số thứ tự cho nút, 3 ô trong mục Location in active CS dùng để nhập 3 tọa độ theo các trục X, Y và Z.6 Nhập số thứ tự nút và tọa độ nút vào các ô tương ứng như hình trên rồi chọn Apply để dựng hình. Lần lượt nhập thông số cho tất cả các nút trong kết cấu rồi chọn OK để hoàn tất.

Các điểm nút sẽ được dựng trên giao diện phần mềm như sau: 13 Hình 3.7 Bước 6: Dựng các phần tử. Trong Main Menu, chọn Preprocessor /Modeling /Create /Elements /Elem Attributes để định nghĩa thuộc tính cho từng phần tử. 14 Trong cửa sổ Element Attributes, nhập các thông số như hình sau rồi chọn OK để định nghĩa thuộc tính cho phần tử thanh 1. Trong đó, các mục Material number và Section number lần lượt là số chỉ loại vật liệu và mặt cắt ngang đã tạo trong những bước trước.8 Tiếp theo, chọn Preprocessor/ Modeling/ Create/ Elements/ Auto Numbered/ Thru Nodes để dựng phần tử thanh qua các nút 1 và 2.

15 Khi cửa sổ Elements from Nodes xuất hiện, chọn vào nút 1 và 2 và Apply để dựng thanh 1 Hình 3.9 Thực hiện tương tự các bước như trên để định nghĩa thuộc tính và dựng hình phần tử thanh còn lại Sau khi hoàn tất, hai phần tử thanh được thể hiện trên giao diện phần mềm như sau: 16 Hình 3.10 Để hiển thị hình dạng của các phần tử theo tiết diện, chọn PlotCtrls/Style/Size and Shape. Trong cửa sổ Size and Shape vào mục Display of element shapes based on real constant descriptions như sau: 17 Hình 3.11 Chọn OK để hoàn tất, hình dạng kết cấu được thể hiện theo tiết diện mặt cắt ngang như đã định nghĩa từ bước 3 như sau: 18 Hình 3.12 Bước 7: Định nghĩa điều kiện biên. Trong Main Menu, chọn Solution/Define Loads/Apply/Structural/Displacement/On Nodes để đặt điều kiện biên cho kết cấu tại nút. 19 Khi cửa sổ Apply U, ROT on Nodes xuất hiện, chọn vào vị trí nút 1 rồi OK.

Trong cửa sổ Apply U, ROT on Nodes, chọn UX và UX cho mục DOFs to be constrained để ràng buộc các chuyển vị tại nút 1. Trong mục Displacement value nhập vào 0 để xác định khả năng di chuyển của các chuyển vị đã chọn. Sau đó tiếp tục thực hiện ràng buộc UX cho nút 6.15 21 Bước 8 Định nghĩa ngoại lực. Trong Main Menu, chọn Solution /Define Loads /Apply /Structural /Force /Moment /On Nodes để đặt ngoại lực tập trung tại nút.

Khi cửa sổ Apply F/M on Nodes xuất hiện, chọn vào vị trí nút 3 rồi OK. Trong cửa sổ Apply F/M on Nodes, tại mục Direction of force/mom chọn FY để định nghĩa lực tập trung dọc theo trục X, tại mục Force/moment value nhập vào -200e3 là giá trị của ngoại lực -200×103 N.17 Bước 9: giải bài toán phân tích kết cấu. Trong Main Menu, chọn Solution/Solve/Current LS để giải bài toán phân tích phần tử hữu hạn cho kết cấu đã thiết lập. Trong cửa sổ Solve Current Load Step chọn OK để bắt đầu giải.18 Sau khi giải xong, cửa sổ Note xuất hiện với thông báo Solution is done thể hiện bài toán đã được giải thành công.

Chọn Close để tắt thông báo này.19 Bước 10: Truy xuất kết quả Biến dạng: Trong Main Menu, chọn General Postproc /Plot Results /Deformed Shape để xem sự biến dạng của kết cấu so với hình dạng ban đầu. 24 Trong cửa sổ Plot Deformed Shape, chọn Def + undef edge và OK để xem biến dạng của kết cấu.20 Kết quả biến dạng của kết cấu được thể hiện trong hình bên dưới. Ở đây, nét đứt thể hiện kết cấu ở trạng thái ban đầu chưa bị biến dạng còn nét liền thể hiện kết cấu sau khi biến dạng.21 Chuyển vị: Trong Main Menu, chọn General Postproc/Plot Results/Contour Plot/Nodal Solu để xem chuyển vị của kết cấu. Trong cửa sổ Contour Nodal Solution Data, ở phần Item to be contoured chọn Nodal Solution/DOF Solution/Displacement vector sum để xuất kết quả chuyển vị tổng của kết cấu.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ