Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Bối cảnh thực tiễn và lý do chọn đề tài
Sự phát triển mạnh mẽ của công nghệ thông tin và công nghệ phần mềm đã thúc đẩy việc ứng dụng thương mại điện tử vào hoạt động sản xuất kinh doanh. Mô hình giao dịch giữa doanh nghiệp và người tiêu dùng (B2C) giúp các đơn vị kinh doanh rạp chiếu phim tiết kiệm chi phí tiếp thị, quảng bá sản phẩm, tiếp cận khách hàng tiềm năng và tối ưu hóa quy trình bán vé. Đồng thời, người dùng ngày càng có nhu cầu tìm kiếm thông tin lịch chiếu và đặt vé trực tuyến nhanh chóng, tiết kiệm thời gian. Xuất phát từ bối cảnh đó, đề tài "Xây dựng website quản lý rạp chiếu phim" được lựa chọn nghiên cứu nhằm hiện thực hóa một mô hình B2C tiêu chuẩn, có khả năng mở rộng sang các bài toán tương tự như đặt phòng nghỉ hoặc đặt bàn tổ chức sự kiện.
Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu
Mục tiêu cốt lõi của đồ án là xây dựng một hệ thống website phục vụ công tác quản lý hoạt động rạp chiếu phim và hỗ trợ người dùng tìm kiếm, đặt vé xem phim trực tuyến theo suất chiếu phù hợp. Để đạt được mục tiêu này, các nhiệm vụ cụ thể được xác định bao gồm:
- Cho phép người dùng tìm hiểu thông tin về rạp, danh mục phim đang chiếu và sắp chiếu, biểu giá vé và lịch chiếu chi tiết.
- Cung cấp phân hệ quản trị nội dung cho nhân viên rạp cập nhật thông tin phim và các bài viết tin tức (blog điện ảnh).
- Hỗ trợ khách hàng đăng ký tài khoản, tra cứu, thực hiện quy trình mua vé và thanh toán trực tuyến qua cổng trung gian.
- Cung cấp công cụ cho người quản lý thiết lập suất chiếu, quản lý phòng chiếu và theo dõi các báo cáo thống kê doanh thu, số lượng vé bán ra.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu
- Đối tượng nghiên cứu: Quy trình nghiệp vụ quản lý rạp chiếu phim, hệ thống đặt vé xem phim trực tuyến, hành vi và các yếu tố ảnh hưởng đến ý định lựa chọn rạp chiếu phim của khán giả.
- Phạm vi không gian và khách thể: Khảo sát và phân tích nhu cầu của khán giả, người dùng tại thành phố Bình Dương; dữ liệu khảo sát hướng đến nhóm đối tượng đã đi xem phim tại các rạp trong vòng 3 tháng gần nhất.
- Phạm vi thời gian: Đề tài được thực hiện từ ngày 15/11/2022 đến ngày 06/01/2023.
- Giới hạn phạm vi kỹ thuật: Đồ án giới hạn ở nền tảng web ứng dụng; chưa xây dựng ứng dụng di động (app mobile) chuyên biệt và chưa triển khai hệ thống trên máy chủ độc lập (dedicated server) trên môi trường Internet thực tế.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khung lý thuyết và mô hình áp dụng
- Kiến trúc phần mềm Client - Server: Hệ thống được xây dựng trên mô hình máy chủ - máy khách, trong đó client gửi yêu cầu qua giao thức mạng an toàn và web server xử lý dữ liệu rồi phản hồi kết quả HTML/dữ liệu tương ứng.
- Mô hình cơ sở dữ liệu quan hệ (RDBMS): Áp dụng lý thuyết cơ sở dữ liệu quan hệ do E. F. Codd đề xuất năm 1969, tổ chức dữ liệu thành các bảng có mối quan hệ ràng buộc chặt chẽ nhằm giảm thiểu trùng lặp và đảm bảo tính toàn vẹn dữ liệu thông qua khóa chính và khóa ngoại.
- Phương pháp phân tích thiết kế hướng đối tượng (OOAD): Áp dụng quy trình mô hình hóa hệ thống dựa trên đối tượng, kết hợp cách tiếp cận từ dưới lên (bottom-up) để trừu tượng hóa các thuộc tính thực tế thành các lớp thực thể và xây dựng biểu đồ trường hợp sử dụng (Use Case Diagram).
Phương pháp nghiên cứu thực tế
Tác giả kết hợp phương pháp nghiên cứu lý thuyết và phương pháp điều tra khảo sát qua ba giai đoạn:
- Giai đoạn tổng kết lý thuyết: Sử dụng kỹ thuật thống kê, phân tích, tổng hợp, so sánh đối chứng và tư duy hệ thống để thiết lập cơ sở lý luận về hành vi người dùng và mô hình quản lý rạp chiếu phim.
- Giai đoạn nghiên cứu sơ bộ (định tính): Tiến hành điều tra phỏng vấn trực tiếp và khảo sát người dùng nhằm khám phá, xác định các thành phần thang đo đánh giá các yếu tố ảnh hưởng đến ý định chọn rạp.
- Giai đoạn nghiên cứu chính thức (định lượng): Thu thập dữ liệu trực tiếp và trực tuyến từ nhóm khách hàng đã xem phim tại rạp trong 3 tháng gần nhất để đánh giá độ tin cậy, giá trị hội tụ, giá trị phân biệt của thang đo và kiểm định mô hình lý thuyết.
Thiết kế và triển khai
Môi trường phát triển và cấu hình hạ tầng
Hệ thống được thiết kế và kiểm thử dựa trên các thông số cấu hình và bộ công cụ kỹ thuật xác định trong văn bản:
| Hạng mục |
Thành phần / Công cụ |
Thông số kỹ thuật & Vai trò |
| Cấu hình máy chủ (Host đề xuất) |
CPU, RAM, Ổ cứng, Mạng |
CPU 1 x E5-2600 series, RAM 32GB DDR3, 2 x 240GB SSD Raid H310/H710, Băng thông mạng 200Mbps, 02 IP tĩnh, hỗ trợ iDrac |
| Cấu hình máy trạm (Client tối thiểu) |
Phần cứng & Đồ họa |
RAM 4GB, Dung lượng lưu trữ 512GB, Đồ họa hỗ trợ Direct3D 11.0 (VRAM tối thiểu 2GB), DirectX phiên bản 11 |
| Môi trường máy chủ Web |
Gói phần mềm XAMPP |
Tích hợp Web Server Apache, trình thông dịch PHP, cơ sở dữ liệu MySQL và ngôn ngữ Perl |
| Ngôn ngữ lập trình |
PHP (Hypertext Preprocessor) |
Ngôn ngữ kịch bản phía máy chủ (server-side scripting), xử lý logic ứng dụng, tương tác cơ sở dữ liệu |
| Hệ quản trị CSDL |
MySQL Workbench 8.0 CE |
Thiết kế, quản trị lược đồ dữ liệu quan hệ, xây dựng và thực thi các câu lệnh truy vấn SQL |
| Công cụ mô hình hóa & Lập trình |
IBM Rational Rose 7.0, MS Visio, Dreamweaver |
Vẽ sơ đồ use case, sơ đồ lớp thực thể; soạn thảo mã nguồn giao diện và chức năng |
| Cổng thanh toán tích hợp |
Cổng MoMo (MoMo ATM) |
Xử lý thanh toán thẻ ATM nội địa với cơ chế xác thực mã OTP gửi về số điện thoại |
Phân tích các tác nhân và trường hợp sử dụng (Use Case)
Hệ thống phân quyền chi tiết cho 3 nhóm tác nhân (Actor) chính:
- Khách hàng: Đăng ký tài khoản, đăng nhập, tra cứu phim (đang chiếu/sắp chiếu), xem giá vé, lịch chiếu, chọn suất chiếu, chọn số ghế, thực hiện mua vé và thanh toán qua MoMo.
- Nhân viên rạp: Đăng nhập, cập nhật thông tin phim (thêm, sửa, xóa), quản lý tin tức/blog điện ảnh (thêm, sửa, xóa), lập và xuất báo cáo bán vé theo phim hoặc theo mốc thời gian.
- Người quản lý: Đăng nhập, quản lý suất chiếu (thêm mới, chỉnh sửa, xóa lịch chiếu theo phòng và thời gian), tra cứu và kiểm tra báo cáo doanh thu vé theo tháng và xuất tệp Excel.
+-----------------------------------------------------------------------------------+
| DANH SÁCH USE CASE TỔNG QUÁT |
+----+-----------------------+----------------------------------+-------------------+
| STT| Tên Use Case | Tác nhân (Actor) | Mục đích chính |
+----+-----------------------+----------------------------------+-------------------+
| 1 | Đăng nhập | Quản lý, Nhân viên, Khách hàng | Xác thực truy cập |
| 2 | Đăng ký | Khách hàng | Tạo tài khoản mới |
| 3 | Quản lý blog điện ảnh | Nhân viên rạp | Thêm, sửa, xóa tin|
| 4 | Quản lý suất chiếu | Người quản lý | Thiết lập lịch chiếu|
| 5 | Quản lý phim | Nhân viên rạp | Thêm, sửa, xóa phim|
| 6 | Xem thông tin phim | Quản lý, Nhân viên, Khách hàng | Tra cứu chi tiết |
| 7 | Mua vé | Khách hàng | Chọn ghế, tạo đơn |
| 8 | Thanh toán | Khách hàng | Trả tiền qua MoMo |
| 9 | Báo cáo, thống kê | Nhân viên rạp, Người quản lý | Thống kê & xuất file|
+----+-----------------------+----------------------------------+-------------------+
Thiết kế chi tiết cơ sở dữ liệu quan hệ
Cơ sở dữ liệu của hệ thống được chuẩn hóa thành 7 bảng thực thể với các thuộc tính, kiểu dữ liệu, khóa chính (PK) và khóa ngoại (FK) như sau:
-
Bảng NguoiDung (Quản lý tài khoản và phân quyền):
IDNguoiDung (INT, PK): Mã định danh duy nhất của người dùng.
TenTK (NVARCHAR(50)): Tên đăng nhập.
MatKhau (NVARCHAR(45)): Mật khẩu tài khoản.
Quyen (INT(11)): Mã cấp bậc quyền hạn trong hệ thống.
HoTen (NVARCHAR(50)): Họ và tên đầy đủ.
GioiTinh (NVARCHAR(10)): Giới tính (Nam/Nữ).
Email (NVARCHAR(45)): Địa chỉ thư điện tử.
SDT: Số điện thoại liên lạc.
VaiTro (NVARCHAR(45)): Phân định vai trò (Khách hàng, Nhân viên, Quản lý).
-
Bảng Phim (Lưu trữ thông tin danh mục phim):
IDPhim (INT, PK): Mã định danh phim.
TenPhim (NVARCHAR(100)): Tiêu đề bộ phim.
TheLoai (NVARCHAR(45)): Thể loại phim.
QuocGia (NVARCHAR(45)): Quốc gia sản xuất.
DaoDien (NVARCHAR(50)): Tên đạo diễn.
DienVien (NVARCHAR(100)): Danh sách diễn viên chính.
ThoiLuong (INT): Thời lượng phim (phút).
ImageLink (NVARCHAR(100)): Đường dẫn hình ảnh áp phích phim.
MoTa (NVARCHAR(5000)): Tóm tắt nội dung kịch bản phim.
IDNguoiDung (INT, FK): Mã nhân viên thực hiện cập nhật bản ghi phim.
-
Bảng TinTuc (Quản lý các bài viết blog điện ảnh):
IDTinTuc (INT, PK): Mã bài viết tin tức.
TenTinTuc (NVARCHAR(100)): Tiêu đề bài viết.
ImageLink (NVARCHAR(100)): Đường dẫn ảnh minh họa bài viết.
NoiDung (NVARCHAR(5000)): Toàn văn nội dung tin tức.
IDNguoiDung (INT, FK): Mã nhân viên đăng tải bài viết.
-
Bảng Phong (Quản lý danh sách phòng chiếu):
TenPhong (NVARCHAR(100), PK): Tên/ký hiệu định danh phòng chiếu của rạp.
-
Bảng Ghe (Quản lý số ghế trong phòng):
SoGhe (NVARCHAR(10)): Ký hiệu số ghế (ví dụ: hàng và số ghế).
TenPhong (NVARCHAR(100), FK): Khóa ngoại liên kết tới phòng chiếu tương ứng.
-
Bảng SuatChieu (Quản lý lịch chiếu chi tiết):
IDSuatChieu (INT, PK): Mã định danh suất chiếu.
GiaVe (INT): Giá vé áp dụng cho suất chiếu.
NgayGioChieu (DATETIME): Thời gian phát sóng cụ thể.
IDPhim (INT, FK): Khóa ngoại tham chiếu đến bảng Phim.
TenPhong (NVARCHAR(100), FK): Khóa ngoại tham chiếu đến bảng Phong.
-
Bảng VeBan (Lưu trữ giao dịch vé đã bán):
IDVeBan (INT, PK): Mã số vé bán ra.
ThoiDiem (DATETIME): Thời điểm khách hàng hoàn tất đặt vé.
IDSuatChieu (INT, FK): Khóa ngoại liên kết đến suất chiếu.
IDNguoiDung (INT, FK): Khóa ngoại liên kết đến tài khoản khách hàng mua vé.
TenPhong (NVARCHAR(100), FK): Khóa ngoại liên kết đến phòng chiếu.
SoGhe: Số ghế được chỉ định trên vé.
Nội dung chính theo từng chương
Mở đầu
Trình bày tổng quan về vai trò của công nghệ thông tin trong đời sống xã hội, đặc biệt là sự cần thiết của các ứng dụng phần mềm đáp ứng nhu cầu tra cứu và giao dịch trực tuyến nhanh chóng. Giới thiệu khái quát cấu trúc đồ án gồm 5 chương chính từ nghiên cứu tổng quan đến kết quả cài đặt.
Chương 1. Tổng quan về đề tài
Tác giả nêu rõ lý do chọn đề tài xuất phát từ nhu cầu quản trị của doanh nghiệp rạp phim và hành vi người tiêu dùng. Xác định mục tiêu xây dựng website hoàn chỉnh phục vụ kinh doanh vé theo mô hình B2C. Xác định ý nghĩa khoa học đối với nhà trường (hệ thống hóa cơ sở lý thuyết, phát triển thang đo các yếu tố ảnh hưởng đến ý định chọn rạp) và ý nghĩa thực hành đối với sinh viên (nâng cao năng lực thiết kế website thương mại điện tử). Giới thiệu phạm vi nghiên cứu tập trung vào khách hàng tại TP. Bình Dương và phương pháp tiếp cận đa giai đoạn.
Chương 2. Phát biểu bài toán
Khái quát 5 bước vận hành thực tế tại một rạp chiếu phim (mua bản quyền phim, cập nhật thông tin phim mới, lên lịch và phòng chiếu, tính giá vé, thực hiện quảng cáo - tiếp thị). Đánh giá hiện trạng tin học về máy chủ lưu trữ và cấu hình máy trạm. Trình bày cơ sở lý thuyết về mô hình Client - Server, kiến trúc cơ sở dữ liệu quan hệ, phân tích ưu nhược điểm của RDBMS MySQL và ngôn ngữ lập trình PHP. Giới thiệu các công cụ phát triển gồm IBM Rational Rose 7.0, MS Visio, MySQL Workbench 8.0 CE, Adobe Dreamweaver và bộ công cụ máy chủ XAMPP (Apache, MySQL, PHP, Perl).
Chương 3. Triển khai mô hình và thiết kế
Chương này tập trung vào khâu phân tích yêu cầu kỹ thuật và mô hình hóa hệ thống. Tác giả xây dựng bảng danh sách tác nhân, danh sách use case tổng quát, sơ đồ use case tổng thể và đặc tả chi tiết 8 luồng use case (từ điều kiện tiên quyết, luồng sự kiện chính đến luồng thay thế/ngoại lệ). Tiến hành thiết kế sơ đồ thực thể với 7 bảng dữ liệu quan hệ có đầy đủ ràng buộc khóa. Trình bày cấu trúc mã nguồn tiêu biểu cho chức năng đăng nhập, phân quyền và các thao tác thêm, xóa, sửa dữ liệu; đồng thời minh họa các giao diện người dùng chính (trang chủ, trang thông tin phim, trang chọn ghế mua vé, trang phim đang chiếu, trang quản lý phim, trang báo cáo thống kê và trang lịch sử vé đã mua).
Chương 4. Cài đặt và Triển khai
Hiện thực hóa các mô hình thiết kế thành phần mềm hoàn chỉnh. Thiết lập cơ sở dữ liệu trên hệ quản trị MySQL, lập trình mã nguồn PHP xử lý nghiệp vụ, kết nối và xử lý luồng dữ liệu từ giao diện đến máy chủ, tích hợp module thanh toán MoMo ATM với cơ chế bảo mật xác thực OTP qua số điện thoại.
Chương 5. Kết quả đạt được và Hướng phát triển
Đánh giá toàn bộ khối lượng công việc đã hoàn thành so với mục tiêu đề ra ban đầu. Khái quát các tính năng đã hoạt động ổn định trên hệ thống thử nghiệm và đề xuất các giải pháp nâng cấp, hoàn thiện phần mềm trong tương lai.
Kết quả và đóng góp
Kết quả kỹ thuật chính
- Xây dựng thành công hệ thống website quản lý rạp chiếu phim với đầy đủ các phân hệ chức năng theo mục tiêu đề ra, vận hành thử nghiệm ổn định trên môi trường máy chủ cục bộ XAMPP.
- Hoàn thiện hệ thống phân quyền 3 cấp độ (Quản lý, Nhân viên, Khách hàng) gắn liền với các quyền hạn nghiệp vụ cụ thể.
- Thiết kế chuẩn hóa cơ sở dữ liệu quan hệ gồm 7 bảng dữ liệu, đảm bảo liên kết toàn vẹn dữ liệu từ khâu nhập phim, xếp lịch, chọn ghế đến xuất vé.
- Tích hợp thành công luồng mua vé và thanh toán trực tuyến qua cổng MoMo ATM có xác thực OTP.
- Cung cấp tính năng lập báo cáo thống kê doanh thu bán vé theo phim, theo tháng và hỗ trợ xuất dữ liệu sang tệp định dạng Excel cho bộ phận quản lý.
Đóng góp thực tiễn và học thuật
- Đối với nhà trường: Đồ án góp phần hệ thống hóa cơ sở lý luận về quản lý rạp chiếu phim, xây dựng khung khái niệm và thang đo các yếu tố tác động đến ý định lựa chọn rạp của khán giả; tạo nguồn tài liệu tham khảo cho các nghiên cứu và đồ án tương tự tại khoa CNTT, Robot và Trí tuệ nhân tạo.
- Đối với sinh viên thực hiện: Nắm vững kiến trúc phần mềm thương mại điện tử, quy trình phân tích thiết kế hệ thống thông tin theo hướng đối tượng và kỹ năng lập trình web với PHP/MySQL.
- Đối với doanh nghiệp: Đưa ra giải pháp số hóa quy trình quản lý rạp, tối ưu chi phí tiếp thị, tăng tiện ích phục vụ khách hàng và hỗ trợ ban quản lý đưa ra quyết định kinh doanh qua số liệu thống kê.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Hạn chế của đề tài
- Hệ thống chỉ mới triển khai dưới dạng website, chưa phát triển ứng dụng di động (app mobile) dành cho điện thoại thông minh.
- Ứng dụng chưa được triển khai trên máy chủ độc lập (dedicated server/máy chủ thực tế có IP tĩnh riêng trên Internet) mà mới dừng lại ở môi trường thử nghiệm cục bộ.
- Quy mô cơ sở dữ liệu hiện tại còn ở mức cơ bản, cần tối ưu thêm các kỹ thuật chia tải hoặc bộ nhớ đệm (cache) khi số lượng bản ghi và lưu lượng truy cập tăng cao.
Hướng phát triển tiếp theo
- Nâng cấp và mở rộng mô hình hệ thống để có thể áp dụng cho các loại hình dịch vụ B2C tương tự như hệ thống đặt phòng nhà nghỉ/khách sạn, đặt bàn nhà hàng tiệc cưới.
- Xây dựng ứng dụng di động tương thích với các hệ điều hành iOS và Android để gia tăng trải nghiệm người dùng.
- Thuê hạ tầng máy chủ thực tế (theo cấu hình đề xuất trong đồ án) để đưa website vào vận hành chính thức trên mạng Internet.
Giá trị tham khảo
Tài liệu đồ án này có giá trị tham khảo thiết thực cho:
- Sinh viên ngành Công nghệ thông tin, Kỹ thuật phần mềm: Tham khảo quy trình phân tích thiết kế hướng đối tượng (OOAD), cách đặc tả ca sử dụng (Use Case), thiết kế biểu đồ thực thể và cấu trúc cơ sở dữ liệu quan hệ cho một website thương mại điện tử B2C hoàn chỉnh.
- Lập trình viên web nền tảng PHP/MySQL: Tham khảo phương pháp xây dựng module phân quyền người dùng, module quản lý danh mục (phim, suất chiếu, phòng chiếu), logic xử lý đặt vé chọn ghế và quy trình tích hợp cổng thanh toán MoMo ATM.
Câu hỏi thường gặp
1. Hệ thống website phân định quyền hạn cho các nhóm người dùng nào và mỗi nhóm có nhiệm vụ gì?
Hệ thống thiết lập 3 nhóm tác nhân chính:
- Khách hàng: Xem thông tin phim, lịch chiếu, giá vé; đăng ký tài khoản, đăng nhập; thực hiện quy trình mua vé, chọn ghế và thanh toán trực tuyến qua MoMo ATM.
- Nhân viên rạp: Đăng nhập; thêm, sửa, xóa thông tin phim; thêm, sửa, xóa bài viết tin tức/blog; tạo và xem báo cáo bán vé theo phim và theo thời gian.
- Người quản lý: Đăng nhập; quản lý và thiết lập suất chiếu (thêm, sửa, xóa theo phim và phòng); tra cứu báo cáo thống kê bán vé theo tháng và xuất dữ liệu ra file Excel.
2. Cơ sở dữ liệu của đồ án gồm bao nhiêu bảng thực thể và gồm những bảng nào?
Cơ sở dữ liệu được tổ chức thành 7 bảng thực thể bao gồm:
NguoiDung (lưu trữ tài khoản, mật khẩu, thông tin cá nhân, quyền hạn và vai trò).
Phim (lưu thông tin tên phim, thể loại, đạo diễn, diễn viên, thời lượng, mô tả, áp phích).
TinTuc (lưu bài viết blog, hình ảnh và nội dung tin tức điện ảnh).
Phong (quản lý tên và số lượng phòng chiếu).
Ghe (quản lý số ghế theo từng phòng chiếu).
SuatChieu (quản lý giá vé, ngày giờ chiếu, mã phim và phòng chiếu).
VeBan (lưu vết thời điểm bán, mã suất chiếu, mã người mua, phòng và vị trí ghế).
3. Quy trình thanh toán vé xem phim trực tuyến trên website được thực hiện như thế nào?
Khi khách hàng chọn mua vé và ấn nút thanh toán:
- Bước 1: Khách hàng chọn phương thức "MoMo ATM".
- Bước 2: Hệ thống chuyển sang giao diện nhập thông tin thẻ ATM (số thẻ, tên chủ thẻ, ngày phát hành, số điện thoại liên lạc).
- Bước 3: Người dùng xác nhận thanh toán, hệ thống MoMo kiểm tra tính hợp lệ và gửi mã xác thực OTP về số điện thoại đăng ký thẻ.
- Bước 4: Khách hàng nhập mã OTP để hoàn tất giao dịch. Hệ thống thông báo thành công và lưu thông tin vé vào cơ sở dữ liệu.
4. Tác giả đề xuất cấu hình phần cứng máy chủ như thế nào để triển khai hệ thống trong thực tế?
Trong đồ án, tác giả đề xuất thuê máy chủ có thông số kỹ thuật:
- CPU: 1 x Intel Xeon E5-2600 (các dòng E5-2660, E5-2665, E5-2670 hoặc E5-2680).
- RAM: 32GB DDR3.
- Ổ cứng: 2 x 240GB SSD (cấu hình Raid H310 hoặc H710).
- Tốc độ mạng: 200Mbps, băng thông không giới hạn, cung cấp 02 địa chỉ IP tĩnh và hỗ trợ quản trị từ xa qua iDrac.
5. Những giới hạn kỹ thuật mà đồ án chưa thực hiện được là gì?
Đề tài xác định rõ hai giới hạn kỹ thuật chính: chưa xây dựng ứng dụng di động chuyên biệt (app mobile) mà mới chỉ hoạt động trên giao diện web máy tính, và hệ thống chưa được triển khai trên máy chủ Internet riêng biệt mà chỉ mới vận hành thử nghiệm trên môi trường máy chủ cục bộ (local host).
Kết luận
Đồ án tốt nghiệp "Quản lý rạp chiếu phim" của sinh viên Hoàng Trung Phong đã hoàn thành việc phân tích, thiết kế và cài đặt thử nghiệm thành công một website thương mại điện tử B2C hoàn chỉnh bằng ngôn ngữ PHP và hệ quản trị cơ sở dữ liệu MySQL. Đề tài xây dựng đầy đủ các phân hệ nghiệp vụ từ quản lý danh mục phim, suất chiếu, phân quyền người dùng đến quy trình đặt vé, tích hợp thanh toán MoMo ATM và trích xuất báo cáo doanh thu. Mặc dù còn hạn chế về việc chưa có ứng dụng di động và chưa đưa lên máy chủ Internet thực tế, đồ án đã giải quyết tốt bài toán đặt ra và là tài liệu tham khảo có giá trị cho việc triển khai các hệ thống đặt chỗ trực tuyến tương tự.