Tư Thế Chuẩn Bị Trong Võ Thuật Khang Trí Việt

Chuyên khảo kỹ thuật phân tích Đao thương kỹ thuật đối kháng nxb hà nội 2002 trí việt 102 trang sachviet edu vn, đánh giá các khía cạnh quan trọng, đề xuất hướng nghiên cứu tiếp

Trường đại học

Trường Đại Học Khang Trí Việt

Chuyên ngành

Võ Thuật

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Hướng Dẫn
56
3
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Hướng dẫn tư thế chuẩn bị Nền tảng võ thuật Khang Trí Việt

Tư thế chuẩn bị, hay còn gọi là khởi thế, không chỉ là động tác bắt đầu mà còn là nền tảng cốt lõi định hình toàn bộ kỹ thuật của môn phái Khang Trí Việt. Đây là trạng thái mà ở đó, tâm-thể-khí của võ sinh hợp nhất, sẵn sàng cho cả tấn công lẫn phòng thủ. Theo tài liệu nghiên cứu “Khang Trí Việt - Đại Toàn”, tư thế chuẩn bị là sự kết tinh của các nguyên tắc võ thuật cơ bản: vững chãi như núi, linh hoạt như nước. Một khởi thế đúng đắn giúp võ sinh tối ưu hóa việc phát lực, giữ thăng bằng và di chuyển thân pháp một cách hiệu quả. Việc nắm vững tư thế này là yêu cầu bắt buộc đối với bất kỳ ai muốn đi sâu vào con đường luyện công, bởi nó quyết định sự chính xác và uy lực của mọi đòn thế sau này. Tư thế này không chỉ là một hình thức bên ngoài mà còn phản ánh sự tĩnh tại và tập trung trong tâm pháp của người luyện võ.

1.1. Tầm quan trọng của khởi thế trong môn phái Khang Trí Việt

Trong hệ thống của môn phái Khang Trí Việt, khởi thế được xem là “cội nguồn của vạn biến”. Nó không phải là một tư thế tĩnh đơn thuần mà là một trạng thái động, tiềm ẩn năng lượng. Một khởi thế vững vàng đảm bảo cho bộ pháp được triển khai linh hoạt, giúp người tập nhanh chóng chuyển đổi giữa các tấn pháp cơ bản như trung bình tấn hay đinh tấn. Tầm quan trọng của nó thể hiện ở ba khía cạnh chính: Thứ nhất, nó thiết lập sự thăng bằng và ổn định cho toàn bộ cơ thể, tạo tiền đề cho các đòn thế uy lực. Thứ hai, nó giúp điều hòa hơi thở, kết hợp khí côngkỹ thuật hít thở để tích tụ nội lực. Thứ ba, nó rèn luyện sự tập trung tinh thần, giúp võ sinh đạt đến trạng thái “thân tâm hợp nhất”, sẵn sàng ứng phó với mọi tình huống. Võ sư sáng lập môn phái luôn nhấn mạnh rằng, bỏ qua việc rèn luyện khởi thế cũng giống như xây nhà mà không có móng, dù kỹ thuật có hoa mỹ đến đâu cũng sẽ dễ dàng sụp đổ.

1.2. Phân tích nguyên tắc võ thuật cốt lõi của tư thế chuẩn bị

Các nguyên tắc võ thuật trong tư thế chuẩn bị của Khang Trí Việt xoay quanh ba yếu tố: Tĩnh, Động và Khí. Nguyên tắc Tĩnh yêu cầu sự vững chãi của hạ bàn, trọng tâm được dồn đều trên hai chân, cột sống giữ thẳng. Điều này tạo ra một cấu trúc cơ thể ổn định, khó bị quật ngã. Nguyên tắc Động thể hiện ở sự linh hoạt tiềm ẩn, các khớp gối hơi chùng, cơ bắp ở trạng thái sẵn sàng để bộc phát lực, cho phép võ sinh di chuyển thân phápbộ pháp một cách chớp nhoáng. Nguyên tắc Khí là sự kết hợp giữa kỹ thuật hít thởtâm pháp. Hơi thở phải sâu, đều, tập trung khí tại đan điền. Tâm trí phải tĩnh lặng, tập trung cao độ, loại bỏ mọi tạp niệm. Theo tài liệu gốc, mắt phải nhìn thẳng về phía trước, thể hiện sự uy nghi và tập trung. Sự kết hợp nhuần nhuyễn của ba nguyên tắc này tạo nên một khởi thế hoàn chỉnh, là bước đầu tiên trên con đường luyện công đạt tới cảnh giới cao.

II. Top 5 lỗi sai thường gặp khi tập tư thế chuẩn bị võ thuật

Quá trình luyện tập tư thế chuẩn bị thường phát sinh nhiều lỗi sai thường gặp, làm ảnh hưởng nghiêm trọng đến nền tảng võ thuật của người học. Những sai lầm này, dù nhỏ, cũng có thể phá vỡ sự cân bằng, hạn chế khả năng phát lực và tạo ra những thói quen xấu khó sửa. Nhận diện và khắc phục các lỗi này là bước quan trọng để đảm bảo quá trình luyện công đi đúng hướng. Các sai sót không chỉ đến từ hình thể bên ngoài như tấn pháp cơ bản hay vị trí tay chân, mà còn bắt nguồn từ những yếu tố nội tại như kỹ thuật hít thở và sự tập trung của tâm pháp. Việc hiểu rõ những lỗi này giúp võ sinh tự điều chỉnh, từ đó xây dựng một khởi thế vững chắc, làm tiền đề cho việc học các kỹ thuật căn bản phức tạp hơn trong hệ thống môn phái Khang Trí Việt. Khắc phục được những điểm yếu này là chìa khóa để tiến bộ vượt bậc.

2.1. Sai lầm về tấn pháp cơ bản và trọng tâm cơ thể

Một trong những lỗi sai thường gặp nhất là lỗi về tấn pháp cơ bản. Người mới tập thường đứng quá rộng hoặc quá hẹp, khiến trọng tâm bị chênh vênh. Gối chùng quá mức hoặc duỗi thẳng hoàn toàn đều phá vỡ cấu trúc lực của hạ bàn. Trọng tâm dồn quá nhiều về phía trước hoặc ngả ra sau làm mất đi sự ổn định, khiến bộ pháp di chuyển trở nên chậm chạp và thiếu linh hoạt. Một lỗi khác là bàn chân không bám chắc xuống đất, gót chân nhấc lên, làm giảm sức mạnh từ mặt đất truyền lên. Việc không giữ thẳng cột sống, gù lưng hoặc ưỡn ngực quá mức cũng là sai lầm phổ biến, ảnh hưởng đến luồng khí công và sự cân bằng của toàn bộ cơ thể. Những sai sót này cần được chỉnh sửa ngay từ đầu để không hình thành thói quen xấu.

2.2. Vấn đề trong kỹ thuật hít thở và điều hòa khí công

Bên cạnh các lỗi hình thể, sai lầm trong kỹ thuật hít thởkhí công cũng rất phổ biến. Nhiều võ sinh nín thở hoặc thở nông bằng ngực khi vào thủ thế. Điều này gây căng cứng cơ bắp, làm giảm sức bền và hạn chế dòng chảy năng lượng nội tại. Hơi thở đúng trong võ thuật Khang Trí Việt phải là hơi thở bằng bụng, sâu, dài và đều đặn, giúp khí trầm đan điền. Việc không kết hợp được hơi thở với động tác, chẳng hạn như hít vào khi cần phát lực, là một sai lầm nghiêm trọng. Điều này không chỉ làm giảm uy lực của đòn thế mà còn có thể gây hại cho nội tạng. Việc luyện tập khí công không đúng cách, chỉ tập trung vào hình thức mà bỏ qua tâm pháp và cảm nhận dòng khí, sẽ không mang lại hiệu quả thực sự.

2.3. Thiếu sự kết hợp giữa thân pháp bộ pháp và tâm pháp

Sai lầm cuối cùng nhưng không kém phần quan trọng là sự thiếu đồng bộ giữa thân pháp (chuyển động của thân), bộ pháp (di chuyển của chân) và tâm pháp (ý niệm, sự tập trung). Nhiều người chỉ tập trung vào hình thể bên ngoài mà quên đi “ý dẫn khí, khí dẫn lực”. Ánh mắt lơ đãng, tâm trí phân tán sẽ khiến khởi thế mất đi cái “thần”. Sự phối hợp giữa tay và chân không nhịp nhàng cũng là một lỗi sai thường gặp. Ví dụ, khi vào thế, chân đã bước xong nhưng tay vẫn chưa vào đúng vị trí, tạo ra sơ hở. Tài liệu “Khang Trí Việt - Đại Toàn” nhấn mạnh: “Động tác của hai bên A và B phải nhịp nhàng, khớp nhau”. Nguyên tắc này không chỉ áp dụng trong đối luyện mà còn trong chính từng động tác của mỗi cá nhân. Thân-Tâm-Khí phải hợp nhất thì tư thế chuẩn bị mới thực sự hoàn hảo.

III. Phương pháp lập tấn và thủ thế chuẩn trong võ Khang Trí Việt

Để thực hiện đúng tư thế chuẩn bị trong võ thuật Khang Trí Việt, cần tuân thủ nghiêm ngặt các hướng dẫn về lập tấnthủ thế. Đây là những kỹ thuật căn bản đòi hỏi sự chính xác tuyệt đối. Tài liệu “Khang Trí Việt - Đại Toàn” đã mô tả rất chi tiết tư thế cho cả người cầm thương (Bên A) và người cầm đao (Bên B) trong bài đối luyện. Việc phân tích và thực hành theo đúng các chỉ dẫn này là cách duy nhất để xây dựng một nền tảng vững chắc. Mỗi chi tiết, từ khoảng cách giữa hai chân, độ cong của khuỷu tay, đến hướng của lòng bàn tay, đều mang ý nghĩa võ học sâu sắc, ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng phòng thủ và tấn công. Nắm vững phương pháp này giúp võ sinh không chỉ thực hiện đúng hình thức mà còn thấu hiểu được cái hồn của kỹ thuật căn bản trong môn phái Khang Trí Việt.

3.1. Hướng dẫn chi tiết tư thế cho người cầm thương Bên A

Theo tài liệu gốc, tư thế chuẩn bị cho người cầm thương (Bên A) được mô tả như sau: “hai chân bước song song, thẳng, cánh tay phải cong khuỷu cầm thương đưa phía bên phải phía trước người, bên dưới ngực, tay hướng sang bên trái, để thân thương lòng bàn tay hướng lên trên, bản cánh tay trái buông ở mặt nghiêng người, ngón tay hướng xuống dưới, lòng bàn tay hướng vào, ngón tay song song khép kín kề sát ở đùi. Mắt nhìn về phía trước”. Phân tích kỹ thuật căn bản này cho thấy sự ổn định và sẵn sàng. Hai chân song song tạo ra một tấn pháp cơ bản vững chãi. Tay phải cầm thương ở vị trí trung tâm, vừa có thể đâm thẳng, vừa có thể gạt đỡ linh hoạt. Tay trái buông lỏng nhưng ở vị trí sẵn sàng hỗ trợ hoặc thực hiện các động tác thân pháp khác. Ánh mắt nhìn thẳng thể hiện sự tập trung và uy lực của tâm pháp.

3.2. Hướng dẫn chi tiết tư thế cho người cầm đao Bên B

Đối với người cầm đao (Bên B), khởi thế có sự khác biệt để phù hợp với đặc tính của binh khí. Tài liệu mô tả: “lấy ngón cái ở trước, bốn ngón còn lại ở sau, tay trái cầm dao, tay phải dựng thẳng, bàn tay ở gần đao kề sát phía trong cổ tay trái, hai cánh tay cao bằng vai, thân đao hướng lên trên, cánh tay phải ngang bằng, mũi đao hướng ra sau. Mắt nhìn về phía trước”. Tư thế thủ thế này thể hiện sự kín kẽ và tiềm ẩn sức mạnh. Tay trái cầm đao, tay phải trợ lực, tạo thành một cấu trúc phòng thủ vững chắc ở phía trước. Việc hai cánh tay cao bằng vai giúp bảo vệ phần thượng lộ và sẵn sàng cho các đòn chặt, chém. Mũi đao hướng ra sau là một kỹ thuật căn bản độc đáo, vừa giấu đi ý đồ tấn công, vừa tạo đà cho các đòn thế bất ngờ. Đây là một tư thế lập tấnthủ thế điển hình, thể hiện sự kết hợp giữa phòng ngự và phản công.

IV. Bí quyết luyện công Tinh hoa tâm pháp và khí công võ thuật

Để nâng tầm tư thế chuẩn bị từ một động tác hình thể thành một trạng thái võ học thực thụ, võ sinh cần đi sâu vào bí quyết luyện công của môn phái Khang Trí Việt. Đó chính là sự lĩnh hội tâm phápkhí công. Đây không còn là những kỹ thuật căn bản mà là tầng bậc cao hơn, nơi ý chí và nội lực quyết định sức mạnh. Tâm pháp là nghệ thuật điều khiển ý niệm, tạo ra sự tập trung tuyệt đối, giúp võ sinh cảm nhận được mọi biến chuyển tinh vi của đối thủ và của chính mình. Khí công là phương pháp rèn luyện và vận dụng năng lượng nội tại thông qua kỹ thuật hít thở. Khi tâm phápkhí công hòa quyện, tư thế chuẩn bị sẽ trở nên sống động, chứa đựng uy lực thực sự, biến người tập từ một người bắt chước động tác thành một võ sĩ thực thụ.

4.1. Vai trò của tâm pháp Ý tại khí tại lực tại

Nguyên lý cốt lõi của tâm pháp trong võ thuật Khang Trí Việt là “Ý tại, Khí tại, Lực tại”. Điều này có nghĩa là ý niệm đi đến đâu, khí sẽ theo đến đó, và lực sẽ phát ra từ đó. Trong tư thế chuẩn bị, “Ý” của võ sinh phải bao trùm toàn thân, từ đỉnh đầu đến gót chân, đồng thời hướng về phía đối thủ. Tâm trí phải tĩnh lặng nhưng sắc bén, sẵn sàng ra quyết định trong tích tắc. Khi ý niệm tập trung, dòng khí công trong cơ thể sẽ lưu thông mạnh mẽ, tích tụ tại đan điền. Từ đó, khi cần phát động tấn công, lực sẽ được bộc phát một cách toàn diện và mạnh mẽ. Việc luyện công theo nguyên lý này giúp võ sinh vượt qua giới hạn của sức mạnh cơ bắp đơn thuần, đạt đến sức mạnh của sự hợp nhất Thân-Khí-Tâm.

4.2. Kỹ thuật hít thở sâu để tích tụ nội lực khi luyện công

Nền tảng của khí côngkỹ thuật hít thở. Trong tư thế chuẩn bị, võ sinh cần thực hiện phương pháp “thở thuận” hay “thở bụng”. Khi hít vào, bụng phình ra, không khí được đưa xuống sâu dưới đan điền, tích tụ năng lượng. Khi thở ra, bụng hóp lại, đẩy khí trọc ra ngoài. Hơi thở phải chậm, sâu và không bị gián đoạn. Bí quyết luyện công nằm ở việc biến hơi thở thành một quá trình tự nhiên, vô thức. Khi đã thành thục, võ sinh có thể kết hợp hơi thở với từng ý niệm và động tác nhỏ nhất. Ví dụ, khi chuẩn bị phát lực, võ sinh sẽ hít sâu để nén khí, và khi ra đòn sẽ thở ra mạnh mẽ để giải phóng năng lượng. Kỹ thuật hít thở đúng đắn không chỉ tăng cường nội lực mà còn giúp cơ thể thư giãn, dẻo dai và tăng cường sức bền trong quá trình luyện công và giao đấu.

10/07/2025
Đao thương kỹ thuật đối kháng nxb hà nội 2002 trí việt 102 trang sachviet edu vn

Trích đoạn nội dung tài liệu

[ee 1N er DOI KHANG TRÍ VIỆT - ĐẠI TOẦN (Biển soạn) Dae - thueng, hyp thus dé Khang. Tư thế chuẩn bị sk om: Bata ae A (ngudi câm thướng) hai chan bude song song, thẳng, cánh tay phải cong khuỷ cẩm thương đưa. phía bên phải phía trước người, bênu dưới ngực, tay hướng sang bên trái, để thân thương lòng :BÓC, bản. cánh tay trái buông ở mặt nghiêng người, ngồn tay.

hướng xuống dưới, lòng bàn tay hướng vào. ngón tay song song khép kín kể sát ở đồi. Mắt nhìn về. phía trước (Hình 1).

Gương 4 et —— : 7 i Tei Vit - Dek Toten ôm dao,lấy nướn cái ở trước, bốn “Seren Bộ trấi cắm Jing 0,6m: phíatay sau chưới đáo, và dỡ lấy bước; đổng thời hai tay từ hai phía đưa lén phia trude, ngớn còn lợil sống hần cánh tay, lưỡi đao. tay trái cấm dao, tay phải dựng thẳng, bàn tay ở gắm. đao kể sát lê phía trong cổ tay trái, hai cánh tay cao bằng vai, than HN đi đao hướng lên trên, cánh tay phải đao ngang bằng, mũi đao hướng ra sau. Mắt nhìn về ía bên phải người, ngón tay hướng phía trước (Hình 2), Trọng điểm: Động tác của hai bên A và B phải nhịp uy aong sone khép kín kể sát vào đùi.

Mắt nhìn về phía ._ nhàng, khớp nhau, các động tác chân bước tách ra dua tay ôm thương và chân bước tách ra đưa tay ôm đao Srey te: Diu của hai bên Á, B phải ngay ngắn, phải hoàn thành cùng lúc. Ngoài ra, hai bên phải tậi cằm hi thu, thẳng ngực, hóp bụng. trung, chăm chú. ~ Á bước tách đưa tay ôm thương, B bước tách dua A tay dm dao 2.

A bước hình cung đưa thương đâm lên, B đưa đao. A chân phải bước phủ lên bên phải "ngang sang phải một bước, đống thời tay phải cảm A tay phải câm chặt lấy đầu cây thương, tay trấi cẩm lỏng từ dưới đưa lên trên trượt đến đoạn giữa thương hạ xuống ở phía bén phải người, sau đó hai thương, để thương ở phía trước người, mũi thương cánh tay từ hai phía đưa nghiêng hướng lên trên, theo đó, người quay sang bên. lên phía trước, tay phải , cắm thương đâm lên phía bến phải phẩn đầu của cấm thương ở phí: trước B; đổng thời chân phải bước lùi về phía sau nửa bước, ‘pve, long bàn tay hướng chân phải duỗi thẳng, chân trái cong gổì tạo thành bước. Fa ban tay trai bảo hình cung bên trái.

Mắt nhìn B, mu bin tay phải, thân Ð quay người sang phải tạo thành bước giả, tay phải Qhương thẳng gọc, mai đổi nấm đao, đưa sống đao từ trái sang phải lên trên, vòng quanh cây thương cia A, mai dao hướng lên trên, lưỡi đao hướng về trước, tay trái dựng thẳng, bàn tay ở trước ngực phía bên phải, ngón tay hướng lên trên, lòng. bàn tay hướng sang bên phải. Mắt nhìn thương (Hình 8). ẩm: A bước hình cung đưa thương đâm lên, —__ Teiei Wite- Vit Daiui Foitn Foam Buen về phía bên phải đâu của B, đọng Á theo hình cung gạt xuống phía on ae phải nhanh, khống chế được thương, i A, ig compet thương lên xuống bấp bênh vàlác lwsang hai thành bước hình cung ti m di chuyển ra phía trước tạo.

bên phải, mũi đao nghiêng sang bên trái phải. Ngoài ra, bước hình cung phải gí chân ra bên trai và xuống dưổi; bàn tay trấi từ phía trước bậm sau, đạp bàn chân ra sau. B lúc đưa dao sang phải và phải ngực qua phía nghiêng của ngư "hơi cao hơn eo, lòng bần tay hướng raời sauđưa đến phía sau, lên trên, đao phải kể sát người đưa ra, lực đạt được ở A dua dao gat ra cing voi B, người. ‘hi ý dính cổ tay.

trước, cúi đầu né trãnh đao của B, tay phãi cẩm cong VỀ phía ts shoe pháp giảng day: A dua thuong dam thương đưa về phía hông phải, lòng bàn tay hướđầu cần. ng vào yêu cầu phải chuẩn xác, chú ý tiến công phảimạnh. B trong, tay trái cẩm ở đoạn giữa thương thu về cẩm đao không nên quá chặt, người vàva khí phối hợp phía bên. ngoài gối trái.

Mắt nhìn xuống dưới (Hình 4). nhịp nhàng, ý chí phòng thủ kiên cường. Người mới luyện tập lúc đầu học từ từ, sau đó nhanh dẫn. điểm: B lúc bước hình cung đưa đao gạt ra, Hình3 es ee xuống dưới, phát lực phải nhanh và.

8B bước hình cung dua dao gạt ra, A cúi đầu nó tránh kiên quyết, lực đạt được ở phần giữa phía ụ __ B tay phải cằm đao, lưỡi đao hướng về phía trước, đao, ác kiểu buộc thay đổ phẩi nhanh: ĐR eơ BÓN mũi đao hướng lên trên, từ phải đưa lên rồi hạ xuống về' tay và chân phải nhịp nhàng. A lựa thời cối —$——$Sa0- Guang, hij thawte tiling gm iy 3»- ke bi tht ct hag Di on Cig - oe Ogi hàn — - AY if —_ Tet Witt - Dat Tei Viet oan Dai Fotn được quả sớm hoặc quá muộn, đợi B dua dao gat đếi tha trên đầu, trong nháy mắt lại nhanh chóng cúi bước giả, tay phải cảm. dao, dua dao ee oe, pháp giảng dạy: Bên B nếu là người vòng quanh cây. thươ sang bén phải lên trên đưa quấn ng của A, mũi đao.

thí An Hệ thôi tiến hành tập luyện nhiều lần lưỡi đao hướng hướng lên trên, về phía trước, đồng thời ban ta aie hoặc tiến bành luyện tập với dụng cụ, phía sau đưa qua phía bê y trái tử sis luyện tập thành thục nội dung chủ yếu của kỹ n neve phii, long bàn tay hướn trậ i người đến phía trước Ea số Ie! 860, hinh, phéi hop luyge hướng sang trái. g sang bạn phải, ngón tay tập với À. Mắt nhìn mũi thương “Trọng điểm: Giống động (Hình ð). tác 2, 4, A bước hình cung đưa thương đâm lên, B đưa đao.

Lưu ý phương pháp giảng dạy; Giống động tác 2. phủ lên bên phải tn ge 5. B bước hình cung đư A nhanh chóng nhất người lên, tay phải cảm ở cán a đao gạt, A cúi đầu. né tr ánh thương, tay trái cắm ở đoạn giữa thương, mũi thương B tay phai cim đao, lưỡ i dao hướng về phía.

trướ "nghiêng hướng lên trên, lập tức dâm về phía trước và mũi đao hướng lên trên, hướng lên trên về bên phải c, hướng lên trên phía bên phải phần đầu.của B; chan trái xuống dudi, ven theo phần vai của A theo. hình cung gạ cong gối tạo thành bước hình cung bên trái. xuống qua bên phải người A, trọng tim di chuyển về t. phía trước tạo thành bước hình cung bên phải, mö nghiêng hướng sang trái và xu i đạo ống dưới; bàn.

tay trái từ phía trước ngực phải đưa qua ngư đế ờin phía sau, hơi cao hơ eo n lưng, lòng bàn tay hướng ra sau. Lúc B đưa đao gạt ra, A cong nguời về ph cúi đầu trá ía trước, đano củh a B, tay phải cầm cán thươnthgụ về phía hông phải, lò ng bà trái cảm đoạn giữa thương nthtau yvề hưởng vào trong, tay. phía ngoài gối trái. Mắt nhìn xuống dưới (Hình 6).

ig điểm: Giống động tác 3, KH Giống động tác 8. E0- tasers, 0 bg thus di hing, ‘a mm. Teii Oi Witt aDat Fosan Goa £ động tác đơn, đợi au khi hành luyện đội Từ động lutácyện tập thành thục lúc biểu điễn và lu 3 đến động tác 6, yện tập nhất định phải không được ngừng lại liên gục, Hình 6 6. A bước hình cung đưa thương đâm lên, B đưa đao phủ lên bên phải.

A nhanh chóng nhấc người lên, tay phải cẩm cán. thương, tay trái cẩm đoạn giữa cán thương, mũi thương nghiêng hướng lên trên, lập tức đâm lên trên phía bên Hình7 phải đầu của B, chân trái cong gối tạo thành bước hình 7. B bước hình cung đưa đao chặt ngang, A bước ung bên trái. hình cung đưa thương đánh chặn lại quay người sang bên phải, trọng tâm dĩ chuyển về B tay phải cẩm đao, cánh tay phải đầu tiên quay ra phía sau tạo thành bước giả, tay phải cẩm đao, đưa đao ngoài, lập tức lại quay vào trong, đưa lưỡi đao nghiêng.

từ bên trái phía dưới sang bên phải hướng lên trên, lưỡi sang trái chặt vào phẩn bụng của A, cánh tay phải hai. đao hướng về phía trước, bàn tay trái dựng thẳng ở phía. cong khuju, lòng bàn tay hướng lên trên, bàn tay trai d trước ngực, lòng bàn tay hướng sang phải, ngón tay phía trước ngực phải, chân trái duỗi thẳng, chân phải hướng lên trên. Mắt nhìn mũi thương (Hình 7).

cong géi tạo thành bước hình cung bên phải. “Trọng điểm: Giống động tác 2. phần bụng của A. Lưu ý phương pháp giảng dạy: Hai bên A, B nấm A quay người sang bên trái, chân trái cong géi, chân.

4 la ng, BB EP tay iy ah it ey tạo thành bước hình cung. tay “a Tei Vit - Dak Foi 3í duỗi thẳng lang chú ý đường vận hànhvà điểm. tỳ của đao, đồng thời tay ety ra đánh chặn dao của By cánh ae tay et phaitdudi trái phổi hợp với đao tiến hành luyện tập nhịp nhàng, ig, bog ban tay hướng sang bên phải, tay trá cha ¥ tay cắm đao không đượ c quá chặt, A đẩy thương ớng sang với biên độ lực phải vừa tắm, và nắm vững thối NHÀ. ữa của thương, lòng bàn tay hư chain lại đao, cơ đánh.

bên i, tas thương dựng thẳng đứng, mũi thương = phảpi 8). "hướng lên trên. Mắt nhìn đao của B. B bước hình cung đưa đao quét xuống, Ä nhấ trái đưa thương chạm vào B.

e gối - B bước hình cung bên phải không thay đổi, ngư cúi về phía trước, cánh tay quay vào tro ời ng, tay phải cầm. đao đưa sang phải xuống dưới, cất theo hình cụng,tay trái ở phía trước ngực phải. Mắt nhìn đạo, Hình8 Trọng điểm: B lúc đưa đao chặt ngang, dùng eo kéo theo đao, điểm tỳ của đao ở đoạn giữa thân đao, đường. chuyển động song song, A bước hình cung phải ổn định, hai tay cẩm thương phải chặt, tay phải đẩy thương phải nhanh.

Lưu ý phương pháp giảng dạy: Khi luyện tập, B phải 2-Aeng6gÁ//l — 0áp ` EB 2 huang, tat t hh, "_. ất và cong gối nhất lên, mũi lo ig a chan foal Al Ung gn “Trọng điểm: B đưa đao ạ quết Ea ego thẳng một chân; tay trái cẩm lỏng n dao song son ig, cao bằng khớp phải nhanh, có lực, mắ ng tinh hình ổng, tay phải cẩm cần thương để A phải nhanh, ổn định, tayt trácái ch ân, A thu Bi ninh thẳng góc, mũi thương hướng lên trên. thương phải nhanh, động tác edm ling và chạm phải chuẩn, hai tay nhẹ đưa thương được nhún vai, đựa cổ tay lan, không la trên không ngừng.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ