Hướng Dẫn Sử Dụng Thì Hiện Tại Trong Tiếng Anh

Tài liệu nghiên cứu 1 destination b2 tổng hợp ngữ pháp từ vựng, tổng hợp lý thuyết và thực hành, cung cấp kiến thức chuyên sâu về .

Người đăng

Ẩn danh
234
2
0

Phí lưu trữ

55 Point

Mục lục chi tiết

1. UNIT 1: CẤU TRÚC, CÁCH SỬ DỤNG CÁC THÌ HIỆN TẠI

1.1. THÌ HIỆN TẠI ĐƠN (PRESENT SIMPLE)

1.2. THÌ HIỆN TẠI TIẾP DIỄN (PRESENT CONTINUOUS)

1.3. THÌ HIỆN TẠI HOÀN THÀNH (PRESENT PERFECT SIMPLE)

1.4. THÌ HIỆN TẠI HOÀN THÀNH TIẾP DIỄN (PRESENT PERFECT CONTINUOUS)

1.5. STATIVE VERBS (ĐỘNG TỪ CHỈ TRẠNG THÁI)

2. UNIT 2: TRAVEL & TRANSPORTATION

2.1. TOPIC VOCABULARY IN CONTRAST

2.2. PHRASAL VERBS

2.3. PHRASES AND COLLOCATIONS

2.4. WORD PATTERNS

2.5. WORD FORMATION

2.6. VOCABULARY IN UNIT 2 & REVIEW1

3. UNIT 3: CÂU TRÚC, CÁCH SỬ DỤNG CÁC THÌ QUÁ KHỨ

3.1. THÌ QUÁ KHỨ ĐƠN (PAST SIMPLE)

3.2. THÌ QUÁ KHỨ TIẾP DIỄN (PAST CONTINUOUS)

3.3. THÌ QUÁ KHỨ HOÀN THÀNH (PAST PERFECT SIMPLE)

3.4. THÌ QUÁ KHỨ HOÀN THÀNH TIẾP DIỄN (PAST PERFECT CONTINUOUS)

Tóm tắt

I. Tổng quan các thì hiện tại vai trò trong ngữ pháp tiếng Anh

Trong ngữ pháp tiếng Anh, các thì hiện tại (Present Tenses) đóng vai trò nền tảng, là chìa khóa để diễn đạt chính xác các hành động, sự việc và trạng thái liên quan đến thời điểm nói. Việc nắm vững cách dùng thì hiện tại không chỉ giúp cải thiện kỹ năng viết và giao tiếp mà còn là cơ sở để học các cấu trúc ngữ pháp phức tạp hơn. Có bốn thì hiện tại chính cần phân biệt: Thì Hiện Tại Đơn (Present Simple), Thì Hiện Tại Tiếp Diễn (Present Continuous), Thì Hiện Tại Hoàn Thành (Present Perfect), và Thì Hiện Tại Hoàn Thành Tiếp Diễn (Present Perfect Continuous). Mỗi thì có một cấu trúc thì hiện tại và mục đích sử dụng riêng biệt, từ việc mô tả những sự thật hiển nhiên, thói quen lặp đi lặp lại, cho đến các hành động đang diễn ra hoặc những sự việc bắt đầu trong quá khứ nhưng vẫn còn liên quan đến hiện tại. Hiểu rõ sự khác biệt và cách vận dụng của từng thì sẽ giúp người học tránh được những lỗi sai cơ bản, xây dựng câu văn logic và tự nhiên như người bản xứ. Tầm quan trọng của chúng còn thể hiện qua tần suất xuất hiện dày đặc trong cả văn nói và văn viết, từ các cuộc hội thoại hàng ngày đến các tài liệu học thuật. Do đó, việc đầu tư thời gian để hiểu sâu về tổng hợp các thì hiện tại là một bước đi chiến lược và cần thiết cho bất kỳ ai muốn chinh phục tiếng Anh.

1.1. Định nghĩa 4 thì hiện tại Đơn Tiếp diễn Hoàn thành HTHTTD

Bốn thì hiện tại cơ bản trong tiếng Anh bao gồm: Thì hiện tại đơn (Present Simple) dùng để diễn tả các hành động lặp đi lặp lại, thói quen, hoặc các sự thật không thay đổi. Thì hiện tại tiếp diễn (Present Continuous) mô tả các hành động đang xảy ra ngay tại thời điểm nói hoặc các tình huống mang tính tạm thời. Thì hiện tại hoàn thành (Present Perfect) được sử dụng cho các hành động đã xảy ra tại một thời điểm không xác định trong quá khứ nhưng kết quả vẫn còn ảnh hưởng đến hiện tại. Cuối cùng, thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn (Present Perfect Continuous) nhấn mạnh sự liên tục của một hành động đã bắt đầu trong quá khứ và vẫn còn tiếp diễn cho đến hiện tại hoặc vừa mới kết thúc.

1.2. Tại sao việc nắm vững cách dùng các thì hiện tại là cốt lõi

Việc sử dụng chính xác các thì hiện tại là yếu tố cốt lõi để giao tiếp hiệu quả. Nó cho phép người nói và người viết truyền tải thông tin về thời gian một cách rõ ràng, giúp người nghe/đọc hiểu đúng bối cảnh. Ví dụ, việc phân biệt các thì như "I work" và "I am working" thay đổi hoàn toàn ý nghĩa của câu, từ một nghề nghiệp ổn định sang một hành động tạm thời. Sai sót trong việc chia động từ ở các thì này có thể dẫn đến hiểu lầm nghiêm trọng. Hơn nữa, đây là kiến thức ngữ pháp nền tảng, làm tiền đề cho việc học các thì quá khứ, tương lai và các cấu trúc câu phức tạp như câu điều kiện hay câu bị động.

II. Những lỗi sai phổ biến khi sử dụng thì hiện tại trong tiếng Anh

Một trong những thách thức lớn nhất đối với người học tiếng Anh là việc nhầm lẫn cách dùng thì hiện tại. Ngay cả những người học ở trình độ trung cấp đôi khi vẫn mắc phải các lỗi sai cơ bản, ảnh hưởng đến sự trôi chảy và chính xác của ngôn ngữ. Lỗi phổ biến hàng đầu là không thể phân biệt các thì một cách rõ ràng, đặc biệt là giữa Hiện Tại Đơn và Hiện Tại Tiếp Diễn. Người học thường dùng thì tiếp diễn để mô tả thói quen, hoặc ngược lại, dùng thì đơn cho một hành động đang diễn ra. Một sai lầm khác liên quan đến thì Hiện Tại Hoàn Thành là kết hợp nó với các mốc thời gian cụ thể trong quá khứ (ví dụ: yesterday, last week), một lỗi logic vì thì này nhấn mạnh sự liên quan đến hiện tại chứ không phải thời điểm xảy ra. Ngoài ra, việc lạm dụng thì tiếp diễn với các động từ chỉ trạng thái (stative verbs) như 'know', 'believe', 'like' cũng là một vấn đề thường gặp. Các dấu hiệu nhận biết đôi khi không được chú ý, dẫn đến việc lựa chọn sai thì. Việc hiểu rõ những cạm bẫy này là bước đầu tiên để xây dựng một nền tảng ngữ pháp tiếng Anh vững chắc và tự tin hơn khi sử dụng.

2.1. Nhầm lẫn giữa Present Simple và Present Continuous

Đây là lỗi sai kinh điển. Thì hiện tại đơn dùng cho thói quen và sự thật ("The sun rises in the East"), trong khi thì hiện tại tiếp diễn dùng cho hành động tạm thời ngay lúc nói ("He is talking on the phone right now"). Người học thường sai khi nói "I am usually getting up at 7 AM" thay vì "I usually get up at 7 AM". Nguyên nhân chính là do không nắm vững bản chất của từng thì: một bên là sự ổn định, lâu dài và một bên là sự tạm thời, đang diễn tiến. Việc chú ý đến các trạng từ chỉ tần suất (always, usually, often) là một mẹo hữu ích để nhận biết khi nào nên dùng Hiện Tại Đơn.

2.2. Lạm dụng thì tiếp diễn với các động từ chỉ trạng thái Stative Verbs

Theo tài liệu "DESTINATION B2" của OTTO CHANNEL, các động từ chỉ trạng thái (Stative Verbs) như believe, know, like, understand, seem không mô tả hành động, do đó chúng không được sử dụng ở thì tiếp diễn. Một câu như "I am knowing the answer" là không chính xác về mặt ngữ pháp. Câu đúng phải là "I know the answer". Tuy nhiên, một số động từ như have, think, see có thể được dùng ở dạng tiếp diễn khi chúng mang một ngữ nghĩa khác, mô tả hành động. Ví dụ, "I am having lunch" (hành động ăn trưa) khác với "I have a car" (trạng thái sở hữu). Đây là một điểm ngữ pháp quan trọng cần lưu ý để tránh sai sót.

III. Hướng dẫn cách dùng thì hiện tại đơn và hiện tại tiếp diễn

Để sử dụng thành thạo hai thì cơ bản này, cần bắt đầu từ việc nắm chắc công thức thì hiện tại của từng loại. Thì hiện tại đơn (Present Simple) có cấu trúc chung là S + V(s/es), dùng cho các sự thật, chân lý, và thói quen. Ví dụ được trích từ tài liệu của OTTO CHANNEL: "My mum calls me every weekend without fail." (Mẹ tôi luôn gọi cho tôi vào mỗi cuối tuần). Trong khi đó, thì hiện tại tiếp diễn (Present Continuous) với cấu trúc S + am/is/are + V-ing lại tập trung vào các hành động đang diễn ra tại thời điểm nói hoặc xung quanh thời điểm nói. Ví dụ điển hình: "Dan is talking on the phone right now." (Dan đang nói chuyện điện thoại ngay bây giờ). Việc phân biệt các thì này dựa trên dấu hiệu nhận biết và bối cảnh là kỹ năng thiết yếu. Hiện tại đơn thường đi kèm với các trạng từ chỉ tần suất như 'always', 'often', 'sometimes', trong khi Hiện tại tiếp diễn gắn liền với các cụm từ như 'now', 'at the moment', 'right now'. Hiểu rõ sự khác biệt trong cách dùng thì hiện tại này giúp diễn đạt ý tưởng một cách chuẩn xác, thể hiện đúng trạng thái của hành động là lâu dài, lặp lại hay chỉ là tạm thời.

3.1. Công thức thì hiện tại đơn Present Simple và ví dụ cụ thể

Cấu trúc của thì hiện tại đơn rất rõ ràng. Câu khẳng định là S + V(s/es). Câu phủ định cần dùng trợ động từ do/does: S + do/does + NOT + V(bare). Câu hỏi đảo trợ động từ lên đầu: Do/Does + S + V(bare)?. Cách chia động từ phụ thuộc vào chủ ngữ. Ngôi thứ ba số ít (he, she, it) đi với 'does' và động từ thêm 's/es'. Các ngôi còn lại dùng 'do' và động từ nguyên mẫu. Ví dụ thì hiện tại đơn: "Does train stop at Manchester on Sundays?" (Tàu có dừng ở Manchester vào các ngày Chủ nhật không?). Thì này được dùng để mô tả một sự thật hiển nhiên hoặc một lịch trình cố định.

3.2. Cấu trúc thì hiện tại tiếp diễn Present Continuous và cách dùng

Cấu trúc thì hiện tại tiếp diễn sử dụng động từ tobe (am/is/are) kết hợp với động từ thêm đuôi -ing. Câu khẳng định: S + am/is/are + V-ing. Câu phủ định: S + am/is/are + NOT + V-ing. Ví dụ: "We aren't eating any meal at the moment" (Chúng tôi không ăn bữa nào vào lúc này). Câu hỏi: Am/Is/Are + S + V-ing?. Ví dụ: "Is air travel getting increasingly safe?" (Có phải du lịch hàng không đang ngày càng an toàn hơn không?). Cách dùng thì hiện tại này tập trung vào các hành động đang diễn ra hoặc các tình huống đang phát triển và thay đổi. Nó cũng có thể diễn tả một thói quen xấu khi đi với 'always', ví dụ: "You're always coming up with excuse...".

IV. Bí quyết dùng thì hiện tại hoàn thành và HTHTTD chính xác

Hai thì hoàn thành thường gây nhiều bối rối nhất, nhưng việc nắm vững cách dùng thì hiện tại này sẽ nâng cao đáng kể trình độ tiếng Anh. Thì hiện tại hoàn thành (Present Perfect), với cấu trúc S + have/has + V3/V-ed, được dùng để diễn tả một hành động xảy ra trong quá khứ nhưng không rõ thời gian, và kết quả của nó vẫn còn liên quan đến hiện tại. Ví dụ, "I've got a splitting headache thanks to you." (Tôi bị đau đầu như búa bổ là tại cậu). Trong khi đó, thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn (Present Perfect Continuous) có cấu trúc S + have/has + been + V-ing, nhấn mạnh sự liên tục của hành động từ quá khứ kéo dài đến hiện tại. Ví dụ: "I’ve been travelling round France all summer." (Tôi đã đi du lịch vòng quanh nước Pháp suốt mùa hè). Điểm khác biệt cốt lõi nằm ở sự nhấn mạnh: Hiện tại hoàn thành tập trung vào kết quả, còn Hiện tại hoàn thành tiếp diễn tập trung vào quá trìnhthời gian diễn ra hành động. Dấu hiệu nhận biết cũng giúp phân biệt các thì này: Present Perfect thường đi với 'already', 'yet', 'ever', 'never', trong khi Present Perfect Continuous đi với 'all day/week', 'for', 'since'.

4.1. Cách dùng thì hiện tại hoàn thành Present Perfect chuẩn xác

Công thức thì hiện tại hoàn thànhS + have/has + V3/V-ed. Thể phủ định thêm NOT sau trợ động từ have/has: "He hasn't finished the book yet". Câu hỏi đảo have/has lên trước chủ ngữ: "Have you ever heard this funny story?". Thì này dùng cho các hành động trong quá khứ vẫn còn ảnh hưởng đến hiện tại, hoặc các hành động vừa mới xảy ra mà không đề cập thời gian cụ thể. Một lưu ý quan trọng là không được dùng thì này với các mốc thời gian đã kết thúc như 'yesterday' hay 'last year'. Thay vào đó, nó thường đi với các từ như 'just', 'already', 'yet', 'for', và 'since'.

4.2. Thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn và các lưu ý quan trọng

Cấu trúc của thì hiện tại hoàn thành tiếp diễnS + have/has + been + V-ing. Thì này được sử dụng để nhấn mạnh một hành động đã diễn ra liên tục và vẫn tiếp tục ở hiện tại, hoặc vừa mới chấm dứt nhưng kết quả vẫn còn rõ rệt. Ví dụ: "I’m out of breath because I’ve been running" (Tôi hết hơi vì tôi vừa mới chạy). Theo tài liệu gốc, thì này không được sử dụng với các từ như 'ever' và 'never'. Đôi khi, sự khác biệt về ý nghĩa giữa thì này và thì hiện tại hoàn thành là rất nhỏ, nhưng việc lựa chọn đúng thì sẽ giúp câu văn trở nên tự nhiên và chính xác hơn.

V. Phương pháp ứng dụng qua bài tập về các thì hiện tại có đáp án

Lý thuyết suông sẽ không hiệu quả nếu thiếu đi thực hành. Cách tốt nhất để thành thạo hướng dẫn sử dụng thì hiện tại trong tiếng Anh là thông qua việc giải bài tập thì hiện tại. Quá trình này giúp củng cố kiến thức về cấu trúc thì hiện tại và rèn luyện khả năng nhận biết bối cảnh. Các dạng bài tập phổ biến bao gồm chia động từ trong ngoặc, chọn đáp án đúng, và viết lại câu. Khi làm bài, cần đặc biệt chú ý đến các dấu hiệu nhận biết như các trạng từ thời gian hoặc ngữ cảnh của câu. Ví dụ, sự xuất hiện của 'at the moment' gần như chắc chắn yêu cầu sử dụng thì Hiện Tại Tiếp Diễn. Tương tự, 'since 1990' là một dấu hiệu mạnh mẽ cho thì Hiện Tại Hoàn Thành. Sau khi hoàn thành bài tập ngữ pháp tiếng Anh, việc đối chiếu với đáp án và phân tích lỗi sai là bước cực kỳ quan trọng. Nó giúp xác định những lỗ hổng kiến thức và hiểu tại sao một lựa chọn là đúng trong khi lựa chọn khác là sai. Luyện tập thường xuyên với các dạng bài tập thì hiện tại đa dạng sẽ giúp người học hình thành phản xạ ngôn ngữ tự nhiên và tự tin áp dụng vào thực tế.

5.1. Bài tập chia động từ ở các thì hiện tại có đáp án chi tiết

Dạng bài tập chia động từ là cách hiệu quả nhất để kiểm tra việc ghi nhớ công thức. Các bài tập nên được thiết kế từ cơ bản đến nâng cao, bao gồm cả bốn thì hiện tại. Ví dụ: "He (work) ___ for this company for ten years." Đáp án đúng là "has worked" hoặc "has been working" tùy vào ngữ cảnh muốn nhấn mạnh. Việc cung cấp đáp án kèm theo giải thích chi tiết về lý do chọn thì đó sẽ giúp người học hiểu sâu hơn về bản chất vấn đề và cách dùng thì hiện tại trong từng trường hợp cụ thể.

5.2. Kỹ thuật nhận biết và áp dụng vào bài thi ngữ pháp tiếng Anh

Trong các bài thi, thời gian là yếu tố then chốt. Việc phát triển kỹ thuật nhận biết nhanh dấu hiệu nhận biết là một lợi thế. Hãy tạo một danh sách các trạng từ thường đi kèm với mỗi thì. Ví dụ: Hiện tại đơn (always, every day, usually), Hiện tại tiếp diễn (now, right now, at the moment), Hiện tại hoàn thành (for, since, just, yet, ever). Khi gặp các từ này trong câu hỏi, khả năng cao là câu đó sẽ sử dụng thì tương ứng. Luyện tập kỹ thuật này qua các bộ đề thi thử sẽ giúp tăng tốc độ và độ chính xác khi làm bài kiểm tra ngữ pháp tiếng Anh.

10/07/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

OTTO CHANNEL Keeping the fire of Passion DESTINATION B2 TONG HOP Otto Channel NGU PHAP & TU VUNG Sy dung kém Video trén YouTu be Compiled by OTTO CHANNEL 4A — Otto Trung than tang cac ban tu hoc ^ Vv Z NHS ` Teach from œ not from Qe LOP VIP 1.3 - BINH HUONG XAY DUNG LO TRINH THI CHUYEN & HSG DÀNH CHO HSG, TRÌNH ĐỘ TƯƠNG DUONG B1 (VIP 1), B2 (VIP 2), B2&C1 (VIP 3) UNIT 4 Compiled by A. CAU TRUC, CÁCH SỬ DỤNG CÁC THÌ HIỆN TẠI [OTTO CHANNEL THÌ HIỆN TẠI ĐƠN THÌ HIỆN TẠI TIẾP DIỄN (PRESENT SIMPLE) (PRESENT CONTINUOUS) S + Vives (+ O) S + am/is/are + Ving (+ O) Statement | iy mum calls me every weekend | Dan is talking on the phone right without fail. S +do/does + NOT + Vpare (+ O) | S + am/is / are + NOT + Ving (+ ©) Negative | Minh is talking on over the phone | We aren't eating any meal at the right now. moment as we are on diet.

Do / does + S + Vbare (+ O) Am/ls/Are + S + Ving (+ O) Question | Does train stop at Manchester on Is air travel getting increasingly safe? Sundays? * Có thế sứ dụng “do/does | * Không sứ dụng các động từ chí trong câu khẳng định với trạng thái. mục đích nhắn mạnh * Ngoại trừ “be, have, imagine, CHÚ Ý EX: You don’t like going by bus, look, see, smell, taste, think” khi HUY | do you? nó mang ngữ nghĩa khác với tư — Actually, | do like going by cach chi trang thái. bus for short distance! EX: have dinner: 4n tối have English dictionary: co. *_ Thói quen * Hanh d6éng đang diễn ra vào lúc *_ Sự việc hay diễn ra nói * Tình huống én định, lâu dài | %* Chuôi hành động tạm thời USE * Trang thai, tinh trang hién tai} * Cac tình huống tạm thời * Su that hién nhién * Cac hanh động đang phát triển và thay đổi * Diễn tả thói quen xáu, thường có always You're always coming up with excuse for not having done homework.

Annoying habits 0 42 => oS ogy If you wish to offer me a => for these eS you can se WUIAG here! a 2/234 Bui Van Trung _ 0071000643599 _ Vietcombank HCM Thank you for your generosity! LOP VIP 1.3 - DINH HUONG XAY DUNG LO TRINH THI CHUYEN & HSG DÀNH CHO HSG, TRÌNH ĐỘ TƯƠNG DUONG B11 (VIP 1), B2 (VIP 2), B2&C1 (VIP 3) THI HIEN TAI HOAN THANH (PRESENT PERFECT SIMPLE) Statement S + have/has + V3jed (+ O) \’'ve got a splitting headache thanks to you. Negative S + have/has + NOT + Vz⁄ea (+ O) He hasn't finished the book yet so | can’t tell you what happens. Question Have / Has + S + Vea (+ O) Have you ever heard this funny story? * “It’s the 18t(/ 2"4 / etc.) time” —> Sử dụng “Present Perfect Simple” = us SE uk * Thuong str dung QKD * Thường sử dụng HTHT We already saw the Sphinx. We've already seen the Sphinx.

* Str dung “gotten” & Vpp * Chi sw dung “got” 6 Vpp We've already gotten Dan a new | We've already got Dan a new backpack. *_ Các sự việc và hành động trong quá khứ vẫn còn ở hiện tại * Chuỗi hành động vẫn còn tiếp tục cho đến bây giờ USE + Hành động đã làm tại 1 thời điểm trong quá khứ nhưng không đề cập tới thời điểm xảy ra. * Hành động đã thực hiện & vẫn có ánh hướng ớ hiện tại THÌ HIỆN TẠI HOÀN THÀNH TIÉP DIỄN (PRESENT PERFECT CONTINOUS) Statement S + have/has + been + Ving (+ O) I’ve been travelling round France all summer. Negative S + have / has + NOT + been + Ving (+ O) He hasn't been playing games with me in a year.

Question Have / Has + S + been + Ving (+ O) Has Jenny been living here for the last six years? *_ Thường đi với các cụm từ như là all dayweek/year/etc, for, since, just, etc. *_ Không sử dụng với các từ như là ever and never. CHÚ Ý v¥ Have you ever flown in a helicopter before? x Have you ever been flying in a helicopter before? * Đôi khi có rất ít sự khác biệt về ý nghĩa giữa thì hiện tại hoàn thành và hiện tại hoàn thành tiếp diễn. 33 lf you wish to offer me a =P ¿ for these "you Can erel 31234 Bui Van Trung _ 0071000643599 _ Vietcombank HCM Thank you for your generosity! LOP VIP 1.3 - DINH HUONG XAY DUNG LO TRINH THI CHUYEN & HSG DANH CHO HSG, TRINH DO TUONG ĐƯƠNG B1 (VỊP 1), B2 (VIP 2), B2&C1 (VIP 3) * Cac hanh dong da dién ra va van tiép tuc ớ hiện tại USE * Cac hanh déng da cham dứt trước thời điểm hiện tại.

EX: I’m out of breath because I’ve been running to get here in time. STATIVE VERBS (BONG TU’ CHi TRẠNG THÁI) Động từ chí trạng thái không sử dung ớ thì tiếp diễn vì chúng không mô tá hành động. | see what you mean. * | am seeing what you mean.

Usage Word Meaning Usage Word Meaning believe tin hate ghét imagine tướng tượng like thích know biết love yêu Thinking mean yla Emotions | need can think nghĩ prefer nghiêng về understand hiểu satisfy hài lòng appear dường như want muốn look trông giống be thì, là. Appearance Existence resemble giống exist ton tai seem dường như hear nghe belong to thudc (vé) see thay Possession | have có The smell ngửi & invol involve liêién quan Xung) soun d he nghe (phát (phat ra Relationship Senses tiếng động) between consist of chứa (đựng) : things include bao gồm taste nếm own có Lưu ý: Một số từ: be, have, imagine, look, see, smell, taste, think có thể sử dụng với thì hiện tại tiếp diễn & bản thân các từ này mang một ngữ nghĩa khác với khi sử dụng với tư cách “động từ chỉ trạng thái” EX1: Do you have your plane ticket with you? — mang nghia sở hữu (có vé máy bay) Compiled by EX2: Are you having lunch at the moment? OTTO CHANNEL — mang nghia hanh déng (an — have lunch) s3 If you wish to offer me a = for these you can (WMD here! 41234 Bui Van Trung _ 0071000643599 _ Vietcombank HCM Thank you for your generosity! LỚP VỊP 1.3 - ĐỊNH HUONG XAY DUNG LO TRINH THI CHUYEN & HSG DÀNH CHO HSG, TRÌNH ĐỘ TUONG DUONG BI (VIP 1), B2 (VIP 2), B2&C1 (VIP 3) D. MOT SO TU’ VUNG CAU TRUC TRONG UNIT 1 Stt | Từ Từ Loại | Nghĩa 1. | without fail (phr) | chac chan phai lam 2: apart from/except for (phr) ngoại trừ 3.

get in touch (phr) liên lạc 4. sfay in touch / keep in touch/ (phr) giữ liên lạc (với ai đó) be in touch 5. knock someone out of (v phr) | đánh bại/ đánh knock-out 6. | hockey (n) khúc côn cầu 7.

| rarely (adv) | it khi, hiém khi 8. ancient aviator (n) máy bay cổ đại 9. | in the dust (phr) trong đám bụi mù 11. | bizarre theory (phr) lý thuyết kỳ quái 12.

| splitting headache (phr) | dau dau nhu búa bổ 13. | mainstream scientist (n) nha khoa hoc chinh théng 14. | there is no point/use (in) doing (phr) không ích chỉ, không lợi gì 15. | due to ở vì, phải đến (theo kế hoạch) 16.

| much/by far (adv) | nhan mạnh so sánh hơn 19. | surprise (n) sự kiện gây ngạc nhiên 20. | resemble (v) giống với, tương tự 21. | incredible (adj) khó tin, lạ thường 22.

| definitely (adv) rạch ròi, dứt khoát 23. | in doubt (phr) | trong sự nghỉ ngờ 24. | aload of/ loads of (phr) nhiều (a lot of, lots of) 25. | come up with (phr) nảy ra ý tưởng 26.

| circle of friends (n) số lượng bạn bè 27. | adventurous (adj) thích phiêu lưu a OI If you wish to offer me a ” for these \) = sa» you can DU pe here! 5/234 Bui Van Trung _ 0071000643599 _ Vietcombank HCM Thank you for your generosity! LỚP VIP 1.3 - ĐỊNH HƯỚNG XÂY DỰNG LỘ TRÌNH THỊ CHUYÊN & HSG DÀNH CHO HSG, TRÌNH ĐỘ TƯƠNG ĐƯƠNG B1 (VIP 1), B2 (VIP 2), B2&C1 (VIP 3) UNIT 2 _ TRAVEL & TRANSPORTATION A. TOPIC VOCABULARY IN CONTRAST Stt Từ Từ loại Nghĩa 1. voyage (n) hành trình, chuyến đi dài (thường bằng tàu biển) journey (n) hành trình, sự di chuyển từ nơi này sang nơi khác (thường là dài ngày, bằng đường bộ) trip (n) | chuyén di, su di chuyến từ a tới b và ngược lại.

view (n) quang cảnh (từ góc nào đó có thể nhìn thấy) sight (n) cảnh đẹp, thắng cảnh (cảnh, con người, sự vật. thu hút ánh nhìn cúa mình) 3. area (n) vùng, khu vực (1 phần cúa địa danh / tòa nha.) territory (n) lãnh thổ (quốc gia, quận. season (n) mùa (1 năm có 4 mùa: xuân, hạ, thu, đông) period (n) khoảng thời gian, tiết học 6.

fare (n) tiền xe (khoán tiền chỉ trá cho việc di lại) ticket (n) vé (xem phim, hòa nhạc.) fee (n) phí (khoán tiền phái tra cho 1 dịch vy gi.) 7; miss (v) trễ (lỡ chuyến xe, tàu. take (v) cằm, đưa vật/ người từ nơi này sang nơi khác bring (v) mang, đưa vật/ người cùng với mình sang nơi khác. Arrive (v) tới (địa điểm nào đó) — arrive in / arrive at reach (v) tới (nơi nào đó) —› cần có tân ngữ theo sau lfyou wish to offer me a = for these LP you can (WMD) here! 6/234 Bui Van Trung _ 0071000643599 _ Vietcombank HCM Thank you for your generosity! LOP VIP 1.3 - DINH HUONG XAY DUNG LO TRINH THI CHUYEN & HSG DÀNH CHO HSG, TRÌNH ĐỘ TUONG DUONG B1 (VIP 1), B2 (VIP 2), B2&C1 (VIP 3) 11. length (n) chiều dài (đơn vị tính) distance (n) khoảng cách 14.

PHRASAL VERBS Stt Phrasal verbs | Nghia 1. | catch up with cố gắng theo kịp (điểm số, mức độ, tốc độ) 2. | keep up with cố gắng duy trì cùng mức độ, trình độ (mức lạm phát) 3. | check in © out | làm thủ tục nhận phòng trả phòng 4.

| drop off buồn ngú, dừng xe cho ai xuống, 5. | doze off buồn ngủ (ngủ gật trong ngày làm việc, hoặc do mệt mỏi) 6. | get back trở về từ một nơi 7. | go back trở về một noi 8.

| go away đi du lịch, đi nghí ngơi. | make for tìm kiếm một nơi, đi đến một nơi, đi theo hướng 10. | pick up đón ai đó (cho quá giang) 11. | pullin dừng xe bên đường (đúng chỗ thiết kế để đỗ xe) 12.

| pull over dừng xe lề đường (không đúng chỗ để đỏ xe, lề đường) 13. run over tông, đụng xe 14. | see off tiễn bạn lên đường 15. | setoutoff khởi hành (chuyến đi) 16.

| take off cat canh 17. | turn round quay ngược lại hướng og) === If you wish to offer me a = for these Wes you can tow] here!

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ