HỘI NHẬP VÀO CỘNG ĐỒNG TÔN GIÁO TẠI HÀ NỘI CỦA NGƯỜI CÔNG GIÁO DI CƯ

Luận án tiến sĩ về quá trình hội nhập tôn giáo của người Công giáo di cư tại Hà Nội. Nghiên cứu chuyên sâu về xã hội học tôn giáo và di cư đô thị.

Chuyên ngành

Xã hội học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận án Tiến sĩ

2024

231
7
0

Phí lưu trữ

55 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

1. TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU

1.1. Những nghiên cứu về di cư nói chung

1.2. Lý do, mục đích di cư

1.3. Thực trạng di cư

1.4. Những khó khăn, rào cản trong di cư

1.5. Những nghiên cứu về mối quan hệ giữa tôn giáo và hội nhập

1.6. Những nghiên cứu về hội nhập của người di cư

1.7. Những nghiên cứu về tham gia sinh hoạt tôn giáo, tham gia vào cộng đồng Công giáo và hội nhập của người CGDC

1.8. Những nghiên cứu về mức độ gắn kết và hội nhập của người di cư

1.9. Tiểu kết phần tổng quan nghiên cứu

2. CƠ SỞ LÝ LUẬN, THỰC TIỄN VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Khái niệm công cụ

2.2. Người di cư

2.3. Người Công giáo

2.4. Cộng đồng tôn giáo

2.5. Hội nhập vào cộng đồng tôn giáo tại nơi đến của người Công giáo di cư

2.6. Lý thuyết vận dụng trong nghiên cứu

2.6.1. Lý thuyết hội nhập

2.6.2. Lý thuyết vốn xã hội

2.7. Quan điểm của Giáo hội Công giáo về mục vụ di dân

2.8. Đặc điểm địa bàn nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu

2.8.1. Phương pháp phân tích

2.8.2. Phương pháp quan sát

2.8.3. Phương pháp phỏng vấn sâu

2.8.4. Khung phân tích

2.9. Tiểu kết chương 2

3. ĐẶC ĐIỂM CỦA NGƯỜI CÔNG GIÁO DI CƯ TỚI HÀ NỘI

3.1. Đặc trưng nhân khẩu xã hội

3.2. Đặc điểm di cư

3.3. Loại hình di cư

3.4. Hình thức sở hữu nhà ở và hình thức thường trú

3.5. Thực trạng tham gia bảo hiểm

3.6. Tự đánh giá chung của người Công giáo di cư về cuộc sống sau di cư

3.7. Cảm nhận của người Công giáo di cư khi đến nơi ở mới

3.8. Tự đánh giá về thời gian thích nghi với nơi ở mới của người Công giáo di cư

3.9. Mức độ hài lòng với cuộc sống hiện nay của người Công giáo di cư

3.10. Tiểu kết chương 3

4. HỘI NHẬP VÀO SINH HOẠT TÔN GIÁO TẠI NƠI ĐẾN CỦA NGƯỜI CÔNG GIÁO DI CƯ TỚI HÀ NỘI

4.1. Sự lựa chọn địa điểm tham gia sinh hoạt tôn giáo

4.2. Thực hành tôn giáo tại tư gia sau di cư

4.2.1. Đặt bàn thờ Chúa và tranh, ảnh tượng Chúa tại tư gia

4.2.2. Đọc kinh, cầu nguyện

4.3. Tham gia các sinh hoạt tôn giáo tại giáo xứ nơi đến

4.3.1. Tham dự lễ chủ nhật, lễ trọng

4.3.2. Lãnh nhận Bí Tích Thánh Thể

4.3.3. Lãnh nhận Bí Tích Hòa Giải (xưng tội)

4.3.4. Tham gia vào các cuộc tĩnh tâm, hành hương

4.4. Đánh giá của người Công giáo di cư về sự hội nhập vào sinh hoạt tôn giáo tại nơi đến

4.4.1. Biến đổi tham gia sinh hoạt tôn giáo

4.4.2. Đánh giá về trải nghiệm của người Công giáo di cư với giáo xứ sở tại

4.4.3. Đánh giá của người Công giáo địa phương về việc tham gia các sinh hoạt tôn giáo của người Công giáo di cư

4.5. Tiểu kết chương 4

5. HỘI NHẬP VÀO CỘNG ĐỒNG TÔN GIÁO TẠI NƠI ĐẾN CỦA NGƯỜI CÔNG GIÁO DI CƯ TỚI THÀNH PHỐ HÀ NỘI

5.1. Sự tham gia và đóng góp vào cộng đồng tôn giáo nơi đến của người Công giáo di cư

5.1.1. Tham gia vào các hội đoàn Công giáo

5.1.2. Các ích lợi nhận được khi tham gia hội đoàn

5.1.3. Những đóng góp của người Công giáo di cư cho cộng đồng tôn giáo nơi đến

5.2. Kênh thông tin, liên lạc và các hoạt động hỗ trợ hội nhập của người Công giáo di cư

5.2.1. Kênh thông tin liên lạc

5.2.2. Các hoạt động hỗ trợ hội nhập

5.3. Trợ giúp xã hội trong cộng đồng tôn giáo tại nơi đến

5.3.1. Vai trò của tổ chức tôn giáo trong việc hỗ trợ người Công giáo di cư hội nhập vào cộng đồng tôn giáo tại nơi đến

5.3.2. Trợ giúp từ các linh mục, tu sĩ và các cộng tác viên khác

5.3.3. Trợ giúp từ cộng đồng Công giáo trong giáo xứ sở tại mà của người Công giáo di cư tham gia

5.4. Đánh giá về mức độ gắn bó với cộng đồng tôn giáo nơi đi và nơi đến của người Công giáo di cư

5.4.1. Gắn bó với cộng đồng tôn giáo nơi đi

5.4.2. Gắn bó với cộng đồng tôn giáo nơi đến

5.5. Đánh giá của người Công giáo địa phương về mức độ gắn kết và hội nhập của người Công giáo di cư với giáo xứ sở tại

5.5.1. Gắn kết và hội nhập của người Công giáo di cư thông qua tham gia vào công việc của giáo xứ sở tại

5.5.2. Gắn kết và hội nhập của người Công giáo di cư thông qua các đóng góp vật chất và các đóng góp khác

5.6. Đánh giá về sự gắn kết và hội nhập nói chung của người Công giáo di cư

5.7. Tiểu kết chương 5

KẾT LUẬN VÀ KHUYẾN NGHỊ

DANH MỤC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC CỦA TÁC GIẢ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC

Tóm tắt

I. Tổng quan về Hội nhập Tôn giáo Người Công giáo ở Hà Nội

Bài viết này tập trung vào quá trình hội nhập tôn giáo của người Công giáo di cư đến Hà Nội. Quá trình này không chỉ là sự thích nghi với môi trường sống mới mà còn liên quan đến sự điều chỉnh và duy trì bản sắc tôn giáo trong bối cảnh đô thị hóa. Việc tìm hiểu về đời sống tôn giáo của nhóm di dân này giúp làm sáng tỏ những tác động của di cư đến tôn giáo và ngược lại. Hà Nội, với vai trò là trung tâm kinh tế, văn hóa, và tôn giáo, thu hút một lượng lớn người Công giáo từ các tỉnh thành khác, tạo nên một cộng đồng tôn giáo đa dạng và năng động. Nghiên cứu này, dựa trên phương pháp nghiên cứu xã hội học, sẽ khám phá những khía cạnh khác nhau của quá trình hội nhập tôn giáo, từ thực hành tôn giáo cá nhân đến sự tham gia vào cộng đồng Công giáo địa phương. Bài viết sẽ trình bày các kết quả nghiên cứu, phân tích và đưa ra những khuyến nghị để hỗ trợ quá trình hội nhập này.

1.1. Bối cảnh Di cư và Sự Phát triển của Công giáo Việt Nam

Lịch sử di cư ở Việt Nam gắn liền với quá trình đô thị hóa và phát triển kinh tế. Người Công giáo di cư thường tìm kiếm cơ hội việc làm, giáo dục tốt hơn, và một cuộc sống ổn định hơn tại các thành phố lớn như Hà Nội. Sự phát triển của Công giáo Việt Nam, với mạng lưới giáo xứ và tổ chức xã hội rộng khắp, đóng vai trò quan trọng trong việc hỗ trợ người di cư thích nghi với môi trường mới. Theo tài liệu nghiên cứu, sự tăng trưởng của số lượng người công giáo tại các đô thị lớn không chỉ là kết quả của việc sinh sản tự nhiên mà còn do luồng di cư từ các vùng nông thôn.

1.2. Vai trò của Giáo phận Hà Nội trong việc hỗ trợ người di cư

Giáo phận Hà Nội đóng vai trò trung tâm trong việc hỗ trợ người Công giáo di cư thông qua các hoạt động mục vụ, giáo dục, và từ thiện. Các giáo xứ thường xuyên tổ chức các lớp học giáo lý, các chương trình tư vấn, và các hoạt động giao lưu văn hóa để giúp người di cư hòa nhập vào cộng đồng. Sự hỗ trợ này không chỉ giúp người di cư duy trì niềm tin tôn giáo mà còn tạo ra một mạng lưới xã hội giúp họ vượt qua những khó khăn ban đầu. Các linh mục và tu sĩ đóng vai trò quan trọng trong việc hướng dẫn và động viên người di cư, tạo nên một môi trường ấm áp và thân thiện.

II. Thách thức Cơ hội trong Hội nhập Tôn giáo của Di dân

Quá trình hội nhập của người Công giáo di cư tại Hà Nội không phải lúc nào cũng suôn sẻ. Một trong những thách thức lớn nhất là sự khác biệt về văn hóa tôn giáo giữa quê hương và thành phố. Người di cư có thể gặp khó khăn trong việc tìm kiếm một cộng đồng tôn giáo phù hợp, đối mặt với sự kỳ thị hoặc phân biệt đối xử, hoặc phải đối mặt với những áp lực kinh tế và xã hội. Tuy nhiên, quá trình di cư cũng mang lại những cơ hội mới, bao gồm việc tiếp xúc với những phong cách thờ phượng và thực hành tôn giáo khác nhau, mở rộng mạng lưới xã hội, và phát triển bản sắc tôn giáo một cách sáng tạo hơn. Nghiên cứu xã hội học cần làm rõ những yếu tố nào thúc đẩy hoặc cản trở quá trình hội nhập này.

2.1. Khó khăn trong việc duy trì Bản sắc Tôn giáo ở môi trường đô thị

Môi trường đô thị với nhịp sống hối hả và những giá trị vật chất có thể tạo ra áp lực lên bản sắc tôn giáo của người Công giáo di cư. Việc duy trì thực hành tôn giáo hàng ngày, tham gia các hoạt động giáo xứ, và truyền lại niềm tin tôn giáo cho thế hệ sau trở nên khó khăn hơn. Theo nghiên cứu, nhiều người di cư cảm thấy xa rời cộng đồng tôn giáo quê hương và gặp khó khăn trong việc tìm kiếm một cộng đồng mới phù hợp. Ngoài ra, sự cám dỗ của lối sống tiêu thụ và thế tục có thể làm suy yếu niềm tin và giá trị tôn giáo của một số người di cư.

2.2. Cơ hội Tiếp cận và Chia sẻ Văn hóa Tôn giáo đa dạng

Hà Nội, với tư cách là một trung tâm văn hóa, mang đến cho người Công giáo di cư cơ hội tiếp xúc với những phong cách thờ phượng và thực hành tôn giáo đa dạng. Các giáo xứ tại Hà Nội thường xuyên tổ chức các sự kiện giao lưu văn hóa, các buổi hội thảo về tôn giáo, và các hoạt động từ thiện, tạo cơ hội cho người di cư chia sẻ kinh nghiệm, học hỏi lẫn nhau, và xây dựng mạng lưới xã hội. Việc tham gia vào những hoạt động này không chỉ giúp người di cư cảm thấy được chào đón và hỗ trợ mà còn giúp họ phát triển bản sắc tôn giáo một cách sáng tạo hơn.

III. Phương pháp Nghiên cứu Xã hội học về Hội nhập Tôn giáo

Nghiên cứu này sử dụng phương pháp nghiên cứu xã hội học để khám phá quá trình hội nhập tôn giáo của người Công giáo di cư tại Hà Nội. Phương pháp nghiên cứu bao gồm việc thu thập dữ liệu định lượng thông qua khảo sát và dữ liệu định tính thông qua phỏng vấn sâu. Khảo sát được thực hiện với một mẫu đại diện của người Công giáo di cư để thu thập thông tin về đặc điểm nhân khẩu học, tình trạng kinh tế xã hội, đời sống tôn giáo, và mức độ hội nhập. Phỏng vấn sâu được thực hiện với một số người di cư và các thành viên của cộng đồng Công giáo địa phương để thu thập những câu chuyện và kinh nghiệm chi tiết về quá trình hội nhập.

3.1. Thu thập Dữ liệu Định lượng về Thực hành Tôn giáo

Khảo sát được thiết kế để thu thập dữ liệu định lượng về thực hành tôn giáo của người Công giáo di cư, bao gồm tần suất tham gia các buổi lễ, mức độ thực hiện các nghi thức tôn giáo, và mức độ tuân thủ các giáo lý của Giáo hội Công giáo. Các câu hỏi khảo sát cũng tập trung vào việc thu thập thông tin về niềm tin tôn giáo, giá trị tôn giáo, và mức độ quan trọng của tôn giáo trong cuộc sống của người di cư. Dữ liệu định lượng này được phân tích bằng các phương pháp thống kê để xác định các yếu tố ảnh hưởng đến quá trình hội nhập tôn giáo.

3.2. Phỏng vấn sâu để hiểu sâu sắc Quan hệ Tôn giáo và Xã hội

Phỏng vấn sâu được thực hiện với người Công giáo di cư, các linh mục, tu sĩ, và các thành viên của cộng đồng Công giáo địa phương để thu thập những câu chuyện và kinh nghiệm chi tiết về quá trình hội nhập tôn giáo. Các cuộc phỏng vấn tập trung vào việc khám phá những thách thức và cơ hội mà người di cư gặp phải, vai trò của tôn giáo trong việc giúp họ thích nghi với cuộc sống mới, và mối quan hệ giữa họ và cộng đồng Công giáo địa phương. Dữ liệu định tính này được phân tích bằng phương pháp phân tích nội dung để xác định các chủ đề và mô hình quan trọng.

IV. Phân tích Kết quả Mức độ Hội nhập Xã hội và Tôn giáo

Kết quả nghiên cứu cho thấy rằng người Công giáo di cư tại Hà Nội có mức độ hội nhập xã hộitôn giáo khác nhau. Một số người di cư dễ dàng hòa nhập vào cộng đồng tôn giáo địa phương, tham gia tích cực vào các hoạt động giáo xứ, và xây dựng mối quan hệ tốt đẹp với các thành viên khác. Tuy nhiên, một số người di cư gặp khó khăn trong việc thích nghi, cảm thấy cô đơn và bị cô lập, và có xu hướng duy trì liên hệ chặt chẽ với cộng đồng tôn giáo quê hương. Các yếu tố ảnh hưởng đến quá trình hội nhập bao gồm trình độ học vấn, tình trạng kinh tế xã hội, khả năng ngôn ngữ, và sự hỗ trợ từ gia đình và bạn bè.

4.1. Yếu tố ảnh hưởng đến mức độ Gắn kết Cộng đồng của Di dân

Nghiên cứu chỉ ra rằng mức độ gắn kết cộng đồng của người Công giáo di cư phụ thuộc vào nhiều yếu tố, bao gồm sự cởi mở và thân thiện của cộng đồng tôn giáo địa phương, sự tham gia vào các hoạt động xã hội và văn hóa, và khả năng tạo dựng mối quan hệ cá nhân. Những người di cư có trình độ học vấn cao, có công việc ổn định, và có khả năng giao tiếp tốt thường dễ dàng hòa nhập vào cộng đồng hơn. Ngược lại, những người di cư gặp khó khăn về kinh tế, ngôn ngữ, hoặc văn hóa có xu hướng cảm thấy cô đơn và bị cô lập.

4.2. So sánh Thực hành Tôn giáo giữa quê hương và Hà Nội

Một số người Công giáo di cư cho biết rằng thực hành tôn giáo của họ đã thay đổi sau khi đến Hà Nội. Một số người cảm thấy rằng họ có ít thời gian hơn để tham gia các hoạt động giáo xứ hoặc thực hiện các nghi thức tôn giáo cá nhân do áp lực công việc và cuộc sống. Tuy nhiên, một số người khác lại cảm thấy rằng họ có nhiều cơ hội hơn để học hỏi và phát triển niềm tin tôn giáo của mình thông qua việc tiếp xúc với những phong cách thờ phượng và thực hành tôn giáo khác nhau. Nghiên cứu cũng chỉ ra rằng, sự khác biệt giữa tôn giáo ở quê nhà và tôn giáo ở đô thị là một trong những yếu tố quan trọng tác động đến quá trình hội nhập của người di cư.

V. Chính sách Tôn giáo và Hỗ trợ Hội nhập cho Công giáo Di cư

Để hỗ trợ quá trình hội nhập tôn giáo của người Công giáo di cư tại Hà Nội, cần có những chính sách tôn giáo phù hợp và những chương trình hỗ trợ hiệu quả. Nhà nướcGiáo hội Công giáo có thể hợp tác để tạo ra một môi trường pháp lý và xã hội thuận lợi cho việc thực hành tôn giáo và tham gia vào cộng đồng. Các tổ chức xã hội có thể cung cấp các dịch vụ tư vấn, giáo dục, và hỗ trợ tài chính để giúp người di cư vượt qua những khó khăn ban đầu. Điều quan trọng là phải tạo ra một không gian đối thoại và hợp tác giữa người di cưcộng đồng địa phương để xây dựng một xã hội đa văn hóa và hòa nhập.

5.1. Đề xuất Chính sách hỗ trợ Hội nhập dựa trên Nghiên cứu Xã hội học

Dựa trên kết quả nghiên cứu xã hội học, có thể đề xuất một số chính sách cụ thể để hỗ trợ quá trình hội nhập tôn giáo của người Công giáo di cư. Các chính sách này có thể bao gồm việc tạo điều kiện thuận lợi cho việc xây dựng và duy trì các cơ sở thờ tự, hỗ trợ tài chính cho các hoạt động giáo xứ và từ thiện, và cung cấp các chương trình giáo dục và tư vấn về văn hóa tôn giáo. Các chính sách cũng nên tập trung vào việc giảm thiểu sự kỳ thị và phân biệt đối xử đối với người di cư và tạo ra một môi trường hòa nhập và tôn trọng.

5.2. Vai trò của Cộng đồng Công giáo trong việc thúc đẩy Hội nhập

Cộng đồng Công giáo địa phương đóng vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy hội nhập của người Công giáo di cư. Các thành viên của cộng đồng có thể chào đón người di cư, mời họ tham gia vào các hoạt động giáo xứ, và chia sẻ kinh nghiệm và kiến thức về cuộc sống tại Hà Nội. Các giáo xứ có thể tổ chức các chương trình giao lưu văn hóa, các lớp học ngôn ngữ, và các hoạt động từ thiện để giúp người di cư hòa nhập vào cộng đồng và xây dựng mối quan hệ tốt đẹp với các thành viên khác. Việc tạo ra một môi trường thân thiện và hỗ trợ có thể giúp người di cư cảm thấy được chào đón và có giá trị.

VI. Kết luận Tầm quan trọng của Nghiên cứu về Tôn giáo và Xã hội

Nghiên cứu về hội nhập tôn giáo của người Công giáo di cư tại Hà Nội có ý nghĩa quan trọng trong việc hiểu rõ hơn về mối quan hệ giữa tôn giáoxã hội trong bối cảnh đô thị hóa và di cư. Kết quả nghiên cứu có thể được sử dụng để xây dựng các chính sách và chương trình hỗ trợ phù hợp, giúp người di cư vượt qua những khó khăn ban đầu và hòa nhập vào cộng đồng một cách hiệu quả. Ngoài ra, nghiên cứu cũng có thể đóng góp vào việc phát triển lý thuyết và phương pháp nghiên cứu xã hội học về tôn giáodi cư.

6.1. Hướng Nghiên cứu tương lai về Thay đổi Tôn giáo trong Di cư

Trong tương lai, cần có thêm nhiều nghiên cứu về hội nhập tôn giáo của các nhóm di cư khác nhau tại Việt Nam và trên thế giới. Các nghiên cứu này có thể tập trung vào việc khám phá những yếu tố nào thúc đẩy hoặc cản trở quá trình hội nhập, vai trò của tôn giáo trong việc giúp người di cư thích nghi với cuộc sống mới, và mối quan hệ giữa tôn giáobản sắc văn hóa. Ngoài ra, cần có thêm nghiên cứu về tác động của chính sách và chương trình hỗ trợ đối với quá trình hội nhập.

6.2. Ứng dụng Nghiên cứu vào thực tiễn Hỗ trợ Người Di cư Công giáo

Kết quả của nghiên cứu này có thể được ứng dụng vào thực tiễn hỗ trợ người di cư Công giáo thông qua việc xây dựng các chương trình tư vấn, giáo dục, và hỗ trợ tài chính. Các chương trình này nên được thiết kế để đáp ứng nhu cầu cụ thể của người di cư, bao gồm việc giúp họ tìm kiếm việc làm, học ngôn ngữ, và xây dựng mạng lưới xã hội. Điều quan trọng là phải tạo ra một môi trường thân thiện và hỗ trợ để người di cư cảm thấy được chào đón và có giá trị.

11/05/2025
Hội nhập vào cộng đồng tôn giáo tại hà nội của người công giáo di cư

Trích đoạn nội dung tài liệu

phần mở đầu và phần kết luận, luận án có tất cả 5 chƣơng. Chƣơng thứ nhất bao gồm tổng quan nghiên cứu: tác giả tổng hợp các nghiên cứu liên quan đến di cƣ và hội nhập của ngƣời CGDC vào cộng đồng tôn giáo nơi họ đến. Chƣơng thứ hai bao gồm: cơ sở lý thuyết, thực tiễn và phƣơng pháp nghiên cứu làm nền tảng của một nghiên cứu. Trong đó có các khái niệm công cụ, lý thuyết sử dụng cho nghiên cứu, phƣơng pháp nghiên cứu, các quan điểm của Giáo hội về mục vụ di dân, đặc điểm địa bàn nghiên cứu, khung phân tích.

Các cơ sở lý thuyết này làm nền tảng của nghiên cứu và làm cho nghiên cứu đi đúng hƣớng. Chƣơng thứ ba giới thiệu về đặc điểm nhân khẩu của ngƣời CGDC bao gồm: đặc điểm di cƣ, loại hình di cƣ, lý do di cƣ, các đánh giá về cuộc sống sau di cƣ. Thông qua chƣơng này ta sẽ thấy đƣợc đặc điểm chung của ngƣời CGDC tới thành phố Hà Nội. Chƣơng thứ tƣ phân tích sự hội nhập của ngƣời CGDC thông qua tham gia các sinh hoạt tôn giáo nhƣ: cầu nguyện, tham dự thánh lễ chủ nhật, lễ trọng, lãnh nhận BTTT, BTHG, tĩnh tâm, hành hƣơng; đánh giá của ngƣời không di cƣ về sự hội nhập của ngƣời CGNC.

Thông qua chƣơng này, tác giả phân tích sự hội nhập của ngƣời CGDC qua các sinh hoạt tôn giáo của ngƣời CGDC căn cứ theo bộ giáo luật năm 1986. 16 Chƣơng thứ năm phân tích sự hội nhập xã hội của ngƣời CGDC thông qua việc tham gia vào cộng đồng tôn giáo nơi đến. Trong chƣơng này, tác giả đề cập đến sự tham gia của ngƣời CGDC vào các hội đoàn Công giáo, những trợ giúp họ nhận đƣợc từ cộng đồng tôn giáo, từ những ngƣời thân, bạn bè; những đóng góp của họ cho cộng đồng tôn giáo và đánh giá về mức độ gắn kết của ngƣời CGDC với giáo xứ sở tại nơi họ đến. TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU 1.

Những nghiên cứu về di cƣ nói chung 1. Lý do, mục đích di cư Sau hiệp định Genève năm 1954, Việt Nam đƣợc phân chia thành hai miền Nam- Bắc và lấy vĩ tuyến 17 là ranh giới. Vào thời điểm này đã diễn ra cuộc di cƣ của những ngƣời Công giáo từ Miền Bắc vào Miền Nam là một cuộc di cƣ mang tính lịch sử. Khi nhắc đến cuộc di cƣ năm 1954 ngƣời ta thƣờng dùng từ Nam tiến, tập kết, di cƣ.

Ngƣời di cƣ, nhất là những trƣờng hợp di cƣ đơn lẻ thƣờng nhanh chóng thích nghi với điều kiện đời sống mới. Điều này đồng nghĩa với việc họ phải bỏ đi một số thói quen, tập tục, văn hóa, lối sống ở cộng đồng cũ để hội nhập vào cộng đồng mới (Nguyễn Đức Lộc, 2014). Khi đến vùng đất mới với sự hƣớng dẫn của các linh mục, ngƣời CGDC đã xây dựng nhà thờ và thiết lập giáo xứ mới giống nhƣ giáo xứ ở Miền Bắc bao gồm giáo xứ - là đơn vị cơ sở thấp nhất và là nơi cai quản giáo dân, nơi thực hiện các chủ trƣơng của Giáo Hội. Theo quy chế của hội đồng giám mục Long Xuyên xuất bản năm 1971 có ghi: ―Địa phận Long Xuyên gồm nhiều giáo hạt, mỗi giáo hạt gồm nhiều giáo xứ, mỗi giáo xứ gồm nhiều giáo họ, mỗi giáo họ có thể chia thành nhiều khu.

Họ có linh mục ở thƣờng xuyên gọi là họ chánh, còn họ không có linh mục ở thƣờng xuyên gọi là họ nhánh đặt dƣới sự cai quản của linh mục chánh xứ nhƣ 1 gia đình‖. Dƣới cấp giáo xứ là giáo họ và mỗi giáo họ đều có thiết chế nhƣ 1 nhà thờ (Nguyễn Đức Lộc, 2012). Khu vực Đông Nam Á chứng kiến mức độ di cƣ cao kể từ năm 1980, mức độ di cƣ cao này đƣợc thúc đẩy bởi vấn đề kinh tế xã hội và chính trị trong toàn khu vực. Sự tăng trƣởng kinh tế nhanh ở một số quốc gia trong khu vực đã dẫn đến tình trạng di cƣ cao ở cả những ngƣời lao động có tay nghề cũng nhƣ không có tay nghề từ các quốc gia láng giềng có kinh tế khó khăn trong đó các quốc gia nhƣ Brunei, Malayxia, Singapore, Thái Lan là nơi đến của ngƣời di cƣ trong khu vực ASEAN (J.

Collinson và cộng sự trong một nghiên cứu về di cƣ qua những phân tích so sánh dữ liệu quốc gia và tiểu quận làm nổi bật các đặc điểm sau: gia tăng dân số đô thị, đặc biệt là ở các khu vực đô thị, do di cƣ lâu dài và tạm thời; các 18 hình thức di cƣ tạm thời, vòng tròn phổ biến và sự thay đổi cân bằng giới trong hình thức di cƣ này; đô thị hóa từng bƣớc; và di cƣ trở lại từ thành thị về nông thôn (Clark et al. Thêm vào đó, các nƣớc đang phát triển nơi diễn ra quá trình đô thị hóa nhanh và dòng di cƣ từ nông thôn ra thành thị rất mạnh một phần do chênh lệch tiền lƣơng và cơ hội làm việc ngày càng cao. Những đô thị thiếu những lao động có mức lƣơng cao sẽ thu hút những lao động có mức lƣơng thấp từ các vùng nông thôn đến. Hai nhà nghiên cứu cũng cho rằng việc di chuyển kết hợp với kỳ vọng về một tiềm năng thu nhập cho phép họ có thu nhập cao hơn và cuộc sống khá hơn tại nơi họ đến (Harris & Todaro, 1970).

Một phân tích khác trong nghiên cứu “Các mô hình di cư và phát triển kinh tế ở Việt Nam” đƣa ra các mô hình di cƣ nông thôn- nông thôn; nông thôn- thành thị; thành thị - nông thôn; thành thị- thành thị cùng với việc phân tích và đƣa ra những thông tin về các loại hình di cƣ này, qua đó tác giả có những đánh giá về tình hình di cƣ ở Việt Nam và đƣa ra những kết quả về sự dƣ thừa sức lao động và sự chênh lệch về thu nhập giữa nông thôn và thành thị; công nghiệp hóa nông thôn không làm đảo ngƣợc đƣợc sức di cƣ từ nông thôn ra thành thị (Đặng Nguyên Anh, 1998). Quy mô chuyển cƣ tăng lên và có sự thay đổi về bản chất từ di cƣ nông thôn- đô thị chuyển sang di cƣ đô thị- đô thị; tính chọn lọc về giới tính và tuổi của ngƣời di cƣ vào hai thành phố Hà Nội và TPHCM (Nguyễn Thị Minh Đức & Nguyễn Đức Thịnh, 2007). Quá trình đô thị và công nghiệp hóa phát triển trở thành tác nhân thu hút dòng di cƣ; sự phát triển của các làng nghề lôi kéo dòng di cƣ lao động nông thôn lên thành thị làm ăn và làng nghề là nhân tố quan trọng tạo ra dòng di chuyển con lắc (Tống Văn Chung, 2011). Thực trạng di cư Nghiên cứu của (Nguyễn Đình Tấn, 2019) về vận dụng lý thuyết lực ―hút- đẩy‖ trong nghiên cứu về di cƣ lao động tự do từ nông thôn ra thành thị tìm kiếm việc làm hiện nay ở Việt Nam cho sự vận dụng lý thuyết lực hút- đẩy để phân tích về thực trạng di cƣ nông thôn - đô thị thông qua lực hút-đẩy; vấn đề quản lý đô thị thông qua việc quản lý cƣ trú của ngƣời di cƣ; những đóng góp của ngƣời di cƣ thông qua phát triển kinh tế hộ gia đình dẫn đến khía cạnh bình đẳng giới.

19 Lực đẩy: Là các yếu tố tự nhiên, kinh tế, chính trị, văn hóa, tôn giáo… mà ở nơi xuất phát không đáp ứng đƣợc các nhu cầu sinh sống của họ (nhu cầu về vật chất, tinh thần, việc làm…) (Nguyễn Nữ Đoàn Vy, 2018). Lực hút: Là những điều kiện, yếu tố thuận lợi về tự nhiên, kinh tế - xã hội, chính trị, văn hoá ở nơi đến đã cuốn hút ngƣời di cƣ di chuyển đến làm việc và sinh sống. Lực hút ở đô thị thƣờng là cơ hội sống thuận tiện, có khả năng tìm kiếm việc làm có thu nhập cao hơn, có triển vọng cải thiện đời sống hơn, thuận tiện trong sản xuất kinh doanh, có điều kiện tốt hơn về giáo dục, y tế, dịch vụ xã hội so với ở nông thôn (Nguyễn Nữ Đoàn Vy, 2018). Trong một nghiên cứu về ngƣời nhập cƣ Công giáo ở giáo xứ Cổ Nhuế cho thấy lý do chính để họ quyết định di cƣ chính là để đƣợc đi học (62,5%) và có việc làm tốt hơn ở thành phố (28,9%) (Nguyễn Thị Ngọc Anh, 2018).

Theo nghiên cứu của (V. Rougeau, 2008) di cƣ bao gồm: di cƣ, tị nạn, di cƣ sinh thái và nhập cƣ không có giấy tờ hoặc không thƣờng xuyên. Nghiên cứu này xoay quanh vấn đề về luật, tôn giáo và nền dân chủ; xoay quanh vấn đề di cƣ toàn cầu; thông qua Giáo huấn xã hội Công giáo đề cập đến phẩm giá con ngƣời; hoàn cảnh của ngƣời nghèo và thúc đẩy công lý toàn cầu. Nghiên cứu này cung cấp một cầu nối quan trọng về quan điểm thế tục và tôn giáo cũng nhƣ về quyền của con ngƣời.

Baggio, (2011) đã thảo luận về khái niệm chăm sóc mục vụ cho ngƣời di cƣ và đƣa ra định nghĩa cuối cùng về chăm sóc mục vụ nghĩa là: ―Tất cả các hành động do Giáo hội thực hiện cho các thành viên nhằm biểu lộ một cách cụ thể sự quan tâm yêu thƣơng và quyền năng cứu độ của Thiên Chúa Ba Ngôi hƣớng tới loài ngƣời và toàn thể tạo vật‖. Vì thế theo ông, mục vụ di cƣ là mục vụ chăm sóc giải quyết tất cả các vấn đề của ngƣời di cƣ. Nhà thờ Công giáo chú ý chăm sóc nhiều hơn cho đời sống tinh thần của ngƣời CGDC và có sự so sánh trong việc sống đạo của ngƣời CGDC thuộc hai nhóm đã có gia đình và độc thân ở ba thành phố lớn của Việt Nam là: thủ đô Hà Nội, TPHCM và thành phố Biên Hòa (Cù Thị Thanh Thúy & Nguyễn Thị Ngọc Anh, 2019). Những khó khăn, rào cản trong di cư Đối với nghiên cứu của (J.

Măcelaru, 2018) chỉ ra rằng trong Cựu ƣớc có một sợi chỉ xuyên suốt về sự quan tâm của Thiên Chúa với 20 những ngƣời ―khách lạ‖, ―ngƣời ngoại kiều‖ hay ngƣời di cƣ; ngƣời đứng về phía những ngƣời đau khổ, dễ bị tổn thƣơng và chịu sự thiệt thòi trong xã hội. Sự di cƣ theo tác giả đƣợc nói đến xuyên suốt trong Kinh Thánh. Các bản văn Kinh Thánh đã chỉ ra rằng Thiên Chúa can thiệp vào sự di cƣ của các dân tộc. Cụ thể là đối với dân tộc Israel, khi Thiên Chúa đƣa họ ra khỏi đất Ai Cập và đến một vùng đất mới đó là đất Canaan.

Và để có thể đến đất Canaan thì dân Israel đã phải đi suốt 40 năm trong sa mạc mới có thể đến đƣợc vùng đất Thiên Chúa hứa cho họ (Xh 16, 1-35) (https://augustino.net/kinh-thanh/cuu-uoc/sach-xuat-hanh/16/).

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ