Tổng quan nghiên cứu

Thị trường tài chính tiêu dùng tại Việt Nam ghi nhận sự bùng nổ mạnh mẽ với tổng dư nợ cho vay tiêu dùng đạt khoảng 188.000 tỷ đồng vào cuối năm 2013, tăng trưởng 12% so với năm 2012 và chiếm tỷ trọng 5,4% tổng dư nợ tín dụng toàn hệ thống (tương đương 5,2% GDP). Bước sang giai đoạn 2016-2019, quy mô cho vay tiêu dùng tiếp tục mở rộng, chiếm khoảng 6,5% tổng dư nợ nền kinh tế. Với quy mô dân số hơn 90 triệu người và cơ cấu dân số trẻ, nhu cầu tiếp cận vốn để chi tiêu đời sống, mua sắm phương tiện, xây dựng và cải tạo nhà ở gia tăng vượt bậc. Tuy nhiên, sự phát triển nóng của thị trường cũng đặt ra vấn đề nghiên cứu cấp bách: sự thiếu đồng bộ trong hành lang pháp lý điều chỉnh hoạt động cho vay tiêu dùng, xung đột quyền lợi giữa tổ chức tín dụng và khách hàng cá nhân, cũng như các rủi ro phát sinh từ nợ xấu và thu hồi nợ.

Mục tiêu nghiên cứu cụ thể của luận văn bao gồm: hệ thống hóa cơ sở lý luận về cho vay tiêu dùng và pháp luật điều chỉnh quan hệ tín dụng tiêu dùng; phân tích, đánh giá thực trạng quy định pháp luật hiện hành (trọng tâm là Bộ luật Dân sự 2015, Luật các Tổ chức tín dụng 2010 sửa đổi 2017, Thông tư 39/2016/TT-NHNN và Thông tư 43/2016/TT-NHNN); chỉ ra những vướng mắc, bất cập trong thực tiễn áp dụng; từ đó đề xuất hệ thống giải pháp, kiến nghị nhằm hoàn thiện pháp luật về cho vay tiêu dùng tại Việt Nam.

Phạm vi nghiên cứu tập trung vào các quy phạm pháp luật điều chỉnh hoạt động cho vay tiêu dùng của tổ chức tín dụng tại Việt Nam trong giai đoạn 2012–2019, đồng thời đối chiếu kinh nghiệm quốc tế tại Mỹ, Nhật Bản, Trung Quốc và Liên minh Châu Âu. Ý nghĩa nghiên cứu thể hiện ở việc cung cấp luận cứ khoa học để hoàn thiện thể chế tài chính, hướng tới mục tiêu nâng tỷ trọng dư nợ cho vay tiêu dùng lành mạnh lên mức 15% - 25% tổng dư nợ tương đương các quốc gia phát triển, song song với việc kiểm soát tỷ lệ nợ xấu dưới ngưỡng an toàn 3%.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết áp dụng

Nghiên cứu được xây dựng trên nền tảng Lý thuyết trung gian tài chính (Financial Intermediation Theory) và Lý thuyết quản trị rủi ro tín dụng ngân hàng (Credit Risk Management Theory), kết hợp với Lý thuyết bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng trong giao dịch dân sự - kinh tế.

Khung lý thuyết của đề tài làm rõ 4 khái niệm và thiết chế nền tảng:

  • Cho vay tiêu dùng của tổ chức tín dụng: Hình thức cấp tín dụng mà theo đó tổ chức tín dụng giao hoặc cam kết giao cho khách hàng cá nhân một khoản tiền để sử dụng vào mục đích chi tiêu, sinh hoạt cá nhân hoặc hộ gia đình với nguyên tắc hoàn trả đầy đủ cả gốc và lãi theo thời hạn thỏa thuận.
  • Chủ thể trong quan hệ cho vay tiêu dùng: Bên cho vay là các ngân hàng thương mại hoặc tổ chức tín dụng phi ngân hàng (công ty tài chính) được cấp phép hoạt động; bên vay là cá nhân có năng lực hành vi dân sự đầy đủ theo chuẩn mực của Bộ luật Dân sự 2015.
  • Hợp đồng tín dụng cho vay tiêu dùng: Văn bản pháp lý xác lập quyền và nghĩa vụ giữa các bên, mang đặc thù của hợp đồng theo mẫu do tổ chức tín dụng soạn thảo và chịu sự điều chỉnh của cả pháp luật dân sự lẫn pháp luật ngân hàng.
  • Biện pháp bảo đảm và kiểm soát rủi ro: Cơ chế pháp lý về thế chấp, cầm cố tài sản hoặc cho vay tín chấp gắn liền với các hạn mức luật định, chẳng hạn như mức trần dư nợ 100 triệu đồng/khách hàng đối với công ty tài chính tiêu dùng hoặc giới hạn cấp tín dụng không vượt quá 15% vốn tự có của ngân hàng.

Phương pháp nghiên cứu

Nguồn dữ liệu của luận văn được thu thập từ hai kênh chính: dữ liệu thứ cấp từ hệ thống văn bản quy phạm pháp luật Việt Nam (Luật các Tổ chức tín dụng 2010, Luật sửa đổi năm 2017, Thông tư 39/2016/TT-NHNN, Thông tư 43/2016/TT-NHNN, Thông tư 36/2014/TT-NHNN), báo cáo tài chính thường niên của các tổ chức tín dụng tiêu biểu (VPBank, HDBank, OCB, SHB) và báo cáo tổng kết của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam giai đoạn 2012–2018.

Cỡ mẫu nghiên cứu bao gồm dữ liệu hoạt động của hơn 20 tổ chức tín dụng và công ty tài chính tiêu dùng có thị phần lớn nhất trên thị trường, cùng hơn 50 bản án, vụ việc tranh chấp hợp đồng tín dụng tiêu dùng thực tế. Tác giả áp dụng phương pháp chọn mẫu có chủ đích (purposive sampling) nhằm tập trung vào các đơn vị dẫn đầu thị phần (như FE Credit, HD Saison) để bảo đảm tính đại diện cao nhất cho bức tranh tín dụng tiêu dùng tại Việt Nam.

Lý do lựa chọn phương pháp phân tích luật học so sánh, tổng hợp - quy nạp và phân tích số liệu thống kê mô tả là nhằm đối chiếu một cách khách quan giữa quy định trên văn bản với thực tiễn xét xử và vận hành tín dụng, từ đó phát hiện các khoảng trống lập pháp. Timeline nghiên cứu được triển khai liên tục từ tháng 01/2018 đến thời điểm nghiệm thu vào tháng 07/2019.

Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Những phát hiện chính

Thứ nhất, việc ban hành Thông tư 39/2016/TT-NHNN và Thông tư 43/2016/TT-NHNN đã thiết lập khung pháp lý chuyên biệt, phân định rõ phạm vi hoạt động giữa ngân hàng thương mại và công ty tài chính. Đặc biệt, quy định áp trần dư nợ cho vay tiêu dùng không có tài sản bảo đảm dưới 100 triệu đồng/khách hàng tại công ty tài chính đã giúp kiểm soát rủi ro vỡ nợ diện rộng, nhưng đồng thời làm bộc lộ các bất cập đối với các nhu cầu vay linh hoạt như vay theo ngày lương (payday loan) hay vay ngang hàng (P2P lending).

Thứ hai, mảng tài chính tiêu dùng đem lại tỷ suất sinh lời vượt trội, đóng góp tỷ trọng lớn vào cơ cấu lợi nhuận của các ngân hàng mẹ. Dữ liệu thực tế năm 2016 cho thấy Công ty tài chính FE Credit đã đóng góp gần 2.000 tỷ đồng vào lợi nhuận hợp nhất của VPBank, trong khi HD Saison đóng góp khoảng 300 tỷ đồng vào tổng lợi nhuận của HDBank. Lợi nhuận cao đã thúc đẩy làn sóng M&A thâu tóm công ty tài chính với quy mô vốn điều lệ ban đầu từ 500 tỷ đồng lên đến hàng ngàn tỷ đồng (tiêu biểu như thương vụ SHB nhận sáp nhập VVF, OCB lên kế hoạch thành lập công ty con hoặc tăng vốn lên 5.000 tỷ đồng để đẩy mạnh bán lẻ).

Thứ ba, thực tiễn thu hồi nợ và xử lý tài sản bảo đảm còn nhiều vướng mắc. Đối với phân khúc cho vay nhà ở, nguồn vốn tự có và vay mượn người thân vẫn chiếm áp đảo từ 70% đến 80% tổng vốn đầu tư, chỉ có tỷ lệ nhỏ tiếp cận vốn ngân hàng do tâm lý e ngại thủ tục. Ngược lại, các khoản vay tiêu dùng tín chấp nhỏ lẻ có tỷ lệ nợ quá hạn cao gấp 2 đến 3 lần so với cho vay thế chấp truyền thống, nhưng tổ chức tín dụng lại thiếu chế tài thu hồi nợ nhanh gọn và hiệu quả.

Thảo luận kết quả

Nguyên nhân căn bản của các tồn tại trên xuất phát từ sự bất cân xứng thông tin và việc minh bạch hóa lãi suất chưa triệt để. Do đặc thù chi phí quản lý món vay nhỏ rất lớn, lãi suất cho vay tiêu dùng thường neo ở mức cao, khiến người đi vay dễ rơi vào bẫy nợ nếu không được tư vấn rõ ràng về cách tính lãi trên dư nợ ban đầu so với dư nợ giảm dần.

Khi so sánh với thông lệ quốc tế, khung pháp lý của Việt Nam còn thiếu các quy định bảo vệ người tiêu dùng chuyên sâu. Theo Nghị định 87/102/CEE (sửa đổi năm 1990 và 1998) của Liên minh Châu Âu, người vay được quyền từ chối ký kết trong 15 ngày xem xét và được phép hủy hợp đồng trong vòng 7 ngày sau khi ký kết. Tại Bỉ, các khoản vay tiêu dùng được giới hạn chặt chẽ trong khung từ 1.250 EUR đến 20.000 EUR với thời hạn tối thiểu 3 tháng. Tại Trung Quốc, Ngân hàng CCB đã mở rộng thời hạn cho vay thế chấp từ 20 năm lên 30 năm và nâng mức cho vay lên 80% giá trị tài sản, đồng thời CBRC siết tỷ lệ an toàn vốn (CAR) tối thiểu 8% để ngăn chặn rủi ro bong bóng tín dụng.

Dữ liệu thực trạng trong nghiên cứu có thể được trực quan hóa thông qua Bảng quy trình thẩm định 5 bước và Biểu đồ tăng trưởng dư nợ giai đoạn 2014-2016. Sự nới lỏng tỷ lệ sử dụng vốn ngắn hạn cho vay trung dài hạn lên mức tối đa 60% theo Thông tư 36/2014/TT-NHNN đã giải tỏa cơn khát vốn trung dài hạn nhưng đòi hỏi ngân hàng phải tăng cường hệ số an toàn thanh khoản.

Đề xuất và khuyến nghị

Dựa trên kết quả nghiên cứu, luận văn đề xuất 4 nhóm giải pháp hành động cụ thể nhằm hoàn thiện pháp luật về cho vay tiêu dùng:

  1. Chuẩn hóa quy định về công khai lãi suất và phương pháp tính lãi: Ban hành văn bản hướng dẫn buộc các tổ chức tín dụng và công ty tài chính phải công bố công khai khung lãi suất cho vay cao nhất, thấp nhất đối với từng gói sản phẩm, đồng thời bắt buộc ghi rõ tỷ lệ lãi suất thực tế hàng năm (APR) trên hợp đồng mẫu. Cơ quan chủ trì: Ngân hàng Nhà nước Việt Nam; chỉ số mục tiêu: 100% hợp đồng vay tiêu dùng minh bạch lãi suất trước ngày 31/12/2020.
  2. Nâng cấp hệ thống chấm điểm tín dụng và chia sẻ thông tin: Yêu cầu tất cả các công ty tài chính áp dụng quy trình thẩm định tín dụng nội bộ đa chiều, tích hợp bắt buộc dữ liệu xác thực với Trung tâm Thông tin Tín dụng Quốc gia (CIC) nhằm ngăn ngừa tình trạng một khách hàng vay vượt khả năng trả nợ tại nhiều nơi. Cơ quan chủ trì: Ngân hàng Nhà nước và các TCTD; chỉ số mục tiêu: giảm tỷ lệ nợ xấu cho vay tiêu dùng xuống dưới 3,5% trong lộ trình 2020-2023.
  3. Hoàn thiện cơ chế xử lý nợ xấu và rút ngắn thời gian giải quyết tranh chấp: Sửa đổi các quy định pháp luật tố tụng dân sự và thi hành án, áp dụng thủ tục rút gọn đối với các tranh chấp hợp đồng cho vay tiêu dùng có giá trị dưới 100 triệu đồng để rút ngắn thời gian xử lý từ 18 tháng xuống dưới 6 tháng. Cơ quan thực hiện: Tòa án nhân dân tối cao phối hợp với Bộ Tư pháp, hoàn thành trước năm 2022.
  4. Nâng cao chuẩn an toàn vốn và quản lý các mô hình tài chính mới: Rà soát tăng mức vốn pháp định tối thiểu của công ty tài chính tiêu dùng từ mức 500 tỷ đồng lên mức 1.000 tỷ đồng, đồng thời thiết lập cơ chế thử nghiệm có kiểm soát (sandbox) cho hoạt động cho vay ngang hàng và vay theo lương. Cơ quan chủ trì: Chính phủ và Ngân hàng Nhà nước, thực hiện trong giai đoạn 2021-2025.

Đối tượng nên tham khảo luận văn

Luận văn mang lại giá trị học thuật và ứng dụng thực tiễn chuyên sâu cho 4 nhóm đối tượng chính:

  • Cơ quan quản lý nhà nước và nhà hoạch định chính sách: Cán bộ tại Ngân hàng Nhà nước, Bộ Tư pháp có thể sử dụng các luận cứ trong công trình để rà soát, sửa đổi Thông tư 39/2016/TT-NHNN, Thông tư 43/2016/TT-NHNN và hoàn thiện Luật các Tổ chức tín dụng.
  • Ban điều hành và chuyên viên quản trị rủi ro tại NHTM và CTTC: Cung cấp giải pháp chuẩn hóa quy trình thẩm định tín dụng 5 bước, kiểm soát hạn mức vay 100 triệu đồng và xây dựng chiến lược M&A công ty tài chính an toàn.
  • Luật sư, thẩm phán và chuyên gia tư vấn pháp lý: Sử dụng làm tài liệu tham chiếu tin cậy khi thẩm định tính pháp lý của các hợp đồng mẫu tín dụng tiêu dùng, giải quyết tranh chấp về lãi suất, phí phạt và xử lý tài sản bảo đảm.
  • Học viên cao học, giảng viên và sinh viên chuyên ngành Luật Kinh tế, Tài chính - Ngân hàng: Là tài liệu tham khảo chất lượng về phương pháp tiếp cận luật học so sánh kết hợp phân tích số liệu tài chính thực chứng.

Câu hỏi thường gặp

Pháp luật Việt Nam hiện hành quy định hạn mức cho vay tiêu dùng đối với công ty tài chính như thế nào?
Theo quy định tại Thông tư 43/2016/TT-NHNN, tổng dư nợ cho vay tiêu dùng của một công ty tài chính đối với một khách hàng không được vượt quá 100 triệu đồng. Tuy nhiên, mức trần này không áp dụng đối với các khoản cho vay tiêu dùng nhằm mục đích mua xe ô tô mà chính chiếc ô tô đó được sử dụng làm tài sản bảo đảm.

Chủ thể đứng tên vay vốn tiêu dùng đã thay đổi thế nào sau khi Bộ luật Dân sự 2015 có hiệu lực?
Trước đây, theo Quyết định 1627/2001/QĐ-NHNN, hộ gia đình và tổ hợp tác được tham gia vay vốn. Nhưng từ khi Bộ luật Dân sự 2015 và Thông tư 39/2016/TT-NHNN có hiệu lực, chủ thể vay vốn chỉ bao gồm cá nhân và pháp nhân. Nếu hộ gia đình có nhu cầu vay tiêu dùng, cá nhân chủ hộ phải đứng tên và tự chịu trách nhiệm dân sự bằng tài sản của mình.

Tỷ lệ tối đa nguồn vốn ngắn hạn được sử dụng để cho vay trung và dài hạn của ngân hàng là bao nhiêu?
Theo Thông tư 36/2014/TT-NHNN của Ngân hàng Nhà nước, tỷ lệ nguồn vốn ngắn hạn được sử dụng để cho vay trung hạn và dài hạn tại các ngân hàng thương mại được điều chỉnh lên mức tối đa 60% (thay vì mức 30% trước đây). Quy định này giúp các ngân hàng giải tỏa áp lực thanh khoản và mở rộng nguồn vốn cho vay tiêu dùng dài hạn.

Bài học kinh nghiệm lớn nhất từ khủng hoảng tín dụng tiêu dùng tại Mỹ là gì?
Khủng hoảng tín dụng tại Mỹ khiến 117 ngân hàng rơi vào diện có vấn đề và hơn 10 ngân hàng phá sản do buông lỏng thẩm định nguồn trả nợ thực tế và cho vay dưới chuẩn trong lĩnh vực bất động sản. Bài học rút ra cho Việt Nam là phải chú trọng khả năng thanh toán thực tế của khách hàng hơn là chỉ phụ thuộc vào tài sản bảo đảm.

Quy định của Liên minh Châu Âu bảo vệ người vay tiêu dùng có điểm gì đặc biệt?
Theo Nghị định 87/102/CEE của Liên minh Châu Âu, tổ chức tín dụng phải gửi hợp đồng dự thảo và chờ ý kiến phản hồi trong 15 ngày. Trong thời gian này, khách hàng có toàn quyền từ chối ký kết, và ngay cả sau khi đã ký hợp đồng 7 ngày, người tiêu dùng vẫn có quyền hủy bỏ hợp đồng mà không phải chịu phạt.

Kết luận

  • Luận văn đã hệ thống hóa toàn diện các vấn đề lý luận và địa vị pháp lý của hoạt động cho vay tiêu dùng theo Bộ luật Dân sự 2015, Luật các Tổ chức tín dụng 2010 và các văn bản hướng dẫn thi hành.
  • Phân tích sâu sắc bức tranh thực tế với quy mô dư nợ đạt 188.000 tỷ đồng và sự bùng nổ lợi nhuận tại các công ty tài chính lớn (đóng góp gần 2.000 tỷ đồng tại VPBank, 300 tỷ đồng tại HDBank).
  • Đúc kết các bài học kinh nghiệm quốc tế giá trị từ Mỹ, Nhật Bản, Trung Quốc và Liên minh Châu Âu về kiểm soát nợ xấu và bảo vệ người tiêu dùng.
  • Đề xuất 4 giải pháp trọng tâm về minh bạch hóa lãi suất trần - sàn, siết chuẩn thẩm định tín dụng, rút ngắn thời gian xử lý nợ xấu và nâng vốn điều lệ công ty tài chính lên 1.000 tỷ đồng.
  • Vạch rõ lộ trình nghiên cứu mở rộng đối với các sản phẩm tài chính công nghệ mới như cho vay ngang hàng (P2P) và cho vay theo lương trong giai đoạn 2021-2025.

Công trình nghiên cứu của tác giả Nguyễn Thu Hiền là nguồn tư liệu học thuật và thực tiễn giá trị cao cho các nhà quản lý, luật sư và tổ chức tín dụng. Quý độc giả và các nhà nghiên cứu quan tâm có thể tra cứu toàn văn luận văn tại Trung tâm Thông tin - Thư viện Đại học Quốc gia Hà Nội để ứng dụng hiệu quả vào công tác chuyên môn và hoạch định chính sách.