Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong quá trình chuyển đổi từ cơ chế kinh tế kế hoạch hóa tập trung quan liêu bao cấp sang nền kinh tế thị trường có sự điều tiết của Nhà nước, các doanh nghiệp nhà nước tại Việt Nam buộc phải chuyển đổi phương thức quản lý. Nếu như trước đây các đơn vị chỉ sản xuất theo chỉ tiêu pháp lệnh do cấp trên giao mà không phải lo đầu vào hay đầu ra, thì trong cơ chế thị trường, doanh nghiệp phải tự chủ hạch toán kinh doanh, tự tìm kiếm nguồn cung ứng nguyên vật liệu và thị trường tiêu thụ. Bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế và cạnh tranh thị trường đặt ra yêu cầu cấp thiết đối với việc nâng cao chất lượng công tác lập kế hoạch sản xuất và quản trị dự trữ nguyên vật liệu nhằm hạn chế ứ đọng vốn, giảm thiểu chi phí và bảo đảm cho dây chuyền sản xuất vận hành liên tục.

Khóa luận "Một số giải pháp nhằm hoàn thiện quy trình lập kế hoạch sản xuất và dự trữ tại Công ty Rượu Hà Nội" do sinh viên Đào Thế Hưng (Lớp Kế hoạch 41B, Khoa Kế hoạch và Phát triển) thực hiện dưới sự hướng dẫn của ThS. Bùi Đức Tuân, tập trung giải quyết các nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể:

  1. Hệ thống hóa các vấn đề lý luận cơ bản về công tác lập kế hoạch sản xuất và dự trữ hàng hóa, nguyên vật liệu trong doanh nghiệp.
  2. Khảo sát và phân tích thực trạng hoạt động sản xuất kinh doanh, chỉ ra những ưu điểm cùng các tồn tại trong quy trình lập kế hoạch sản xuất và công tác dự trữ tại Công ty Rượu Hà Nội giai đoạn 1998–2002.
  3. Đề xuất các giải pháp có cơ sở khoa học nhằm hoàn thiện quy trình lập kế hoạch sản xuất, quy trình mua sắm và mô hình quản trị dự trữ nguyên vật liệu tại công ty trong các năm tiếp theo.

Đối tượng nghiên cứu của đề tài là quy trình lập kế hoạch sản xuất và công tác quản lý dự trữ nguyên vật liệu, thành phẩm tại Công ty Rượu Hà Nội. Phạm vi nghiên cứu về mặt không gian bao gồm các phòng ban nghiệp vụ (trọng tâm là Phòng Kế hoạch - Vật tư), các xí nghiệp thành viên và hệ thống kho tàng của Công ty Rượu Hà Nội (như kho Lĩnh Nam, kho chai, kho cồn); phạm vi thời gian tập trung vào việc thu thập, xử lý số liệu thực tế trong giai đoạn 1998–2002 và xác định các định hướng kế hoạch cho năm 2003.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết của đề tài được xây dựng trên nền tảng khoa học quản trị sản xuất, tác nghiệp và kế hoạch hóa kinh doanh. Tác giả phân loại kế hoạch theo nhiều tiêu thức: theo thời gian (kế hoạch dài hạn 10–15 năm, trung hạn 3–7 năm, ngắn hạn 1 năm); theo phương pháp lập (kế hoạch cuốn chiếu, kỳ đoạn, hỗn hợp); theo mức độ quản lý (kế hoạch tiến độ/chiến lược, kế hoạch chiến thuật, kế hoạch tác nghiệp); theo mức độ chi tiết và phạm vi hoạt động. Các phương pháp tính toán chỉ tiêu kế hoạch được hệ thống hóa gồm: phương pháp cân đối, phương pháp định mức kinh tế kỹ thuật, phương pháp phân tích nhân tố tác động, phương pháp tỷ lệ cố định, phương pháp giá trị bình quân có trọng số và quan hệ động. Đối với hoạch định chiến lược dài hạn, đề tài đề cập đến phương pháp lợi thế so sánh, phân tích chu kỳ sống sản phẩm, đường cong kinh nghiệm của nhóm Boston và mô hình PIMS (Profit Impact of Market Strategy).

Về lý thuyết dự trữ, đề tài làm rõ ba hình thức dự trữ sản xuất cơ bản gồm: dự trữ thường xuyên, dự trữ bảo hiểm (hình thành do biến động tiêu dùng vượt mức, chu kỳ cung ứng kéo dài hoặc giao hàng thiếu hụt) và dự trữ theo thời vụ. Các chỉ tiêu đo lường lượng dự trữ gồm chỉ tiêu tuyệt đối (đơn vị hiện vật: lít, kg, tấn, chai), chỉ tiêu tương đối (số ngày dự trữ) và chỉ tiêu biểu hiện bằng tiền. Ngoài ra, cơ sở lý thuyết nhấn mạnh việc ứng dụng mô hình phân loại ABC và hệ thống thông tin kiểm kê để phân bổ nguồn lực quản trị tồn kho.

Phương pháp nghiên cứu được tác giả áp dụng trong công trình gồm:

  • Phương pháp phân tích và tổng hợp lý thuyết quản trị kinh doanh, kế hoạch hóa doanh nghiệp.
  • Phương pháp khảo sát, thu thập dữ liệu thứ cấp từ hệ thống báo cáo sản xuất kinh doanh, báo cáo tài chính, báo cáo lao động tiền lương và sổ sách theo dõi tồn kho tại Công ty Rượu Hà Nội.
  • Phương pháp thống kê so sánh, phân tích số liệu tuyệt đối và tương đối qua các năm để đánh giá xu hướng tăng trưởng và hiệu quả thực hiện chỉ tiêu.
  • Phương pháp cân đối nhu cầu và khả năng nhằm thiết lập quan hệ định lượng giữa nhiệm vụ sản xuất với các nguồn lực cung ứng đầu vào.

Nội dung chính theo từng chương

Chương I: Khái quát chung về kế hoạch sản xuất và dự trữ

Chương I tập trung làm rõ bản chất, vị trí và các công cụ phục vụ công tác lập kế hoạch trong doanh nghiệp. Kế hoạch sản xuất được xác định là bộ phận nòng cốt của kế hoạch kinh doanh tổng thể, đóng vai trò kim chỉ nam và làm căn cứ để thiết lập kế hoạch cung ứng nguyên vật liệu, nhân sự và tài chính. Quy trình lập kế hoạch sản xuất theo lý thuyết gồm 3 bước cơ bản:

  • Bước 1: Xác định nhu cầu (nhiệm vụ) của sản xuất dựa trên dự báo thị trường và hệ thống đơn đặt hàng/hợp đồng kinh tế.
  • Bước 2: Xác định năng lực sản xuất của doanh nghiệp thông qua đánh giá các nguồn lực vốn bằng tiền, tài sản cố định, tài sản lưu động và công nghệ.
  • Bước 3: Cân đối và phân phối nhiệm vụ sản xuất cho các bộ phận, từng giai đoạn của kỳ kế hoạch dựa trên nguyên tắc sử dụng hiệu quả công suất và giảm dần áp lực vào cuối kỳ.

Đối với công tác dự trữ, chương này phân tích mối quan hệ biện chứng giữa dự trữ và kế hoạch sản xuất: dự trữ là cơ sở bảo đảm cho sản xuất liên tục, nhưng việc dự trữ quá mức sẽ làm phát sinh chi phí bảo quản, gây ứ đọng vốn lưu động và tăng hao hụt. Tác giả trình bày phương pháp phân loại ABC nhằm tối ưu hóa chi phí kiểm soát, chia vật tư thành ba nhóm: nhóm A (chiếm 5–15% chủng loại nhưng chiếm 75–85% giá trị), nhóm B (chiếm 25–35% chủng loại và 25–35% giá trị), nhóm C (chiếm 50–60% chủng loại nhưng chỉ chiếm 5–10% giá trị).

Chương II: Thực trạng sản xuất kinh doanh tại Công ty Rượu Hà Nội

Chương II phản ánh lịch sử phát triển, cơ cấu tổ chức, quy trình công nghệ và thực trạng hoạt động lập kế hoạch, dự trữ tại Công ty Rượu Hà Nội. Tiền thân là Nhà máy Rượu Hà Nội thành lập năm 1898 do hãng Fontaine (Pháp) quản lý, doanh nghiệp được tiếp quản sau năm 1954 và phục hồi hoạt động từ năm 1956. Doanh nghiệp đã trải qua các bước chuyển đổi công nghệ quan trọng: từ phương pháp Amylô dùng gạo sang sử dụng ngô, khoai, sắn năm 1958; ứng dụng phương pháp Mycomalte năm 1960; và chuyển sang ứng dụng công nghệ Enzyme tinh khiết (với hai loại men Termamyl và San Super nhập khẩu từ Đan Mạch) từ năm 1990. Ngày 07/05/1993, Bộ Công nghiệp Nhẹ ban hành Quyết định số 443/CNn-TCLD đổi tên nhà máy thành Công ty Rượu Hà Nội.

Về tổ chức bộ máy, công ty gồm Ban Giám đốc (01 Giám đốc, 02 Phó Giám đốc phụ trách Kỹ thuật và Kinh doanh), 06 phòng chức năng (Tổ chức Hành chính, Kế toán Tài chính, Thị trường, Kỹ thuật Công nghệ KCS, Kỹ thuật Cơ điện & R&D, Kế hoạch Vật tư), 01 chi nhánh tại TP. Hồ Chí Minh và 04 xí nghiệp trực thuộc:

  • Xí nghiệp Cồn: 130 lao động, quản lý hệ thống tháp chưng cất Sodecial (Pháp) gồm 3 tháp (cất thô, tách Aldehyt, tinh chế) sản xuất cồn thực phẩm và cồn công nghiệp 96 độ.
  • Xí nghiệp Rượu mùi: 90 lao động (86 công nhân trực tiếp), sản xuất các dòng sản phẩm như Lúa Mới, Nếp Mới, Vodka, rượu Chanh, rượu Cam, rượu Vang.
  • Xí nghiệp Bao bì: 35 lao động, phụ trách in ấn, cắt và đóng thùng carton, nhãn mác.
  • Xí nghiệp Cơ điện: 60 lao động, bảo dưỡng và sửa chữa máy móc thiết bị.

Bảng tổng hợp kết quả sản xuất kinh doanh và lao động của công ty giai đoạn 1998–2002:

Chỉ tiêu Đơn vị tính Năm 1998 Năm 2000 Năm 2001 Năm 2002
Tổng số lao động Người 680 641 — 620
Thu nhập bình quân 1.000 đ/người/tháng 1.120 1.150 — 1.300
Sản lượng cồn toàn bộ Lít — 1.693.528 1.600.205 1.066.006
- Cồn tinh chế Lít — 1.603.006 1.535.979 975.484
- Cồn công nghiệp Lít — 90.522 64.226 90.522
Sản lượng rượu mùi Lít 3.915.000 3.860.330 3.301.980 4.279.455
- Rượu đóng chai Lít — 3.092.853 2.533.127 3.284.505
Lợi nhuận thực hiện Triệu đồng — — 1.650 1.453,89

Qua phân tích, công tác lập kế hoạch và dự trữ tại công ty bộc lộ các hạn chế:

  1. Quy trình lập kế hoạch sản xuất chưa có tính khoa học, chủ yếu dựa trên số liệu thực hiện của năm trước kết hợp với chỉ tiêu phân bổ từ cấp trên, bỏ qua công tác dự báo thị trường định lượng và không tính toán chỉ số biến động theo mùa vụ.
  2. Công tác thu thập, xử lý thông tin thống kê ban đầu giữa các phòng ban và xí nghiệp thành viên còn thiếu tính đồng bộ và thiếu chuẩn hóa.
  3. Việc quản lý dự trữ chưa áp dụng các mô hình tồn kho khoa học, dẫn đến hiện tượng thiếu hụt nguyên liệu phục vụ sản xuất mùa cao điểm giáp Tết hoặc gây đọng vốn khi lưu kho quá mức.
  4. Việc sử dụng kho Lĩnh Nam làm kho đầu mối trung gian tiếp nhận và sơ chế toàn bộ nguyên vật liệu thô gây phát sinh chi phí vận chuyển nội bộ, tăng tỷ lệ hao hụt, sứt mẻ đối với mặt hàng vỏ chai và thùng bao bì.
  5. Máy móc thiết bị tại một số phân xưởng đã hết khấu hao, dây chuyền sản xuất không đồng bộ gây khó khăn trong việc kiểm soát tiêu hao vật tư.

Chương III: Một số giải pháp chủ yếu nhằm hoàn thiện quy trình lập kế hoạch và dự trữ

Dựa trên thực trạng phân tích, tác giả đề xuất hai nhóm giải pháp trọng tâm:

  1. Hoàn thiện quy trình lập kế hoạch sản xuất tại Phòng Kế hoạch - Vật tư:

    • Chuẩn hóa quy trình lập kế hoạch sản xuất theo mô hình 3 bước khoa học: Xác định nhu cầu sản xuất dựa trên dự báo $\rightarrow$ Đánh giá năng lực sản xuất của các xí nghiệp thành viên $\rightarrow$ Cân đối và phân phối chỉ tiêu theo thời gian.
    • Xác định danh mục sản phẩm trọng tâm cần ưu tiên nguồn lực sản xuất, bao gồm các dòng sản phẩm truyền thống và có thế mạnh như Lúa Mới (loại 25 độ, 45 độ), Nếp Mới, Vodka, rượu Chanh, Vang; đồng thời cơ cấu lại các sản phẩm kém hiệu quả (như rượu cà phê, rượu gừng).
    • Tăng cường công tác đào tạo, bồi dưỡng nghiệp vụ thu thập và xử lý số liệu thống kê cho đội ngũ cán bộ kế hoạch, nhằm bảo đảm tính chính xác của dữ liệu đầu vào.
  2. Hoàn thiện công tác quản lý dự trữ và mua sắm vật tư:

    • Vận dụng mô hình phân tích ABC để phân loại vật tư lưu kho:
      • Nhóm A (chiếm 75–85% giá trị): gồm sắn lát, cồn tinh chế, đường tinh luyện, hương liệu đặc chủng, các loại chai dung tích lớn. Nhóm này cần được quản lý chặt chẽ bởi cán bộ có kinh nghiệm, lên kế hoạch mua sắm tập trung vào chính vụ nguyên liệu và theo dõi kiểm kê liên tục.
      • Nhóm B (chiếm 25–35% giá trị): gồm nút chai, nhãn mác, bao bì carton; quản lý bằng phương pháp kiểm kê định kỳ ngắn hạn.
      • Nhóm C (chiếm 5–10% giá trị): gồm các loại vật tư phụ, thuốc sát trùng, phụ tùng cơ khí tiêu hao nhỏ; có thể giao cho nhân viên nghiệp vụ theo dõi và mua sắm theo hình thức phi tập trung.
    • Xây dựng mô hình quy trình kế hoạch mua sắm và quản lý dự trữ gồm 4 giai đoạn: Giai đoạn chuẩn bị (thu thập thông tin thị trường, định mức tiêu hao) $\rightarrow$ Giai đoạn xác định nhu cầu sản xuất theo công thức cân đối $N_{i,j} = P_{i,j}$ (trong đó $N_{i,j}$ là nhu cầu nguyên liệu loại $i$ cho mục đích $j$, $P_{i,j}$ là tổng nguồn bảo đảm tương ứng) $\rightarrow$ Giai đoạn xác định tồn kho đầu kỳ, cuối kỳ $\rightarrow$ Giai đoạn lập và thực hiện kế hoạch mua sắm chi tiết.

Kết quả và đóng góp

Công trình đã hệ thống hóa và làm rõ thực trạng hoạt động sản xuất kinh doanh cùng công tác kế hoạch hóa tại Công ty Rượu Hà Nội trong giai đoạn 1998–2002. Những kết quả nghiên cứu cụ thể bao gồm:

  • Cung cấp bức tranh số liệu chi tiết về biến động sản lượng (sản xuất cồn giảm từ 1,69 triệu lít năm 2000 xuống 1,06 triệu lít năm 2002; sản lượng rượu mùi đạt mức 4,27 triệu lít năm 2002), cơ cấu lao động (giảm từ 680 người năm 1998 xuống 620 người năm 2002) và thu nhập bình quân (đạt 1,3 triệu đồng/tháng năm 2002).
  • Nhận diện chính xác các điểm nghẽn trong công tác quản trị tác nghiệp của doanh nghiệp: quy trình lập kế hoạch mang nặng tính kinh nghiệm chủ quan, việc tính toán lượng dự trữ chưa bám sát tính chất thời vụ của nguồn nguyên liệu nông sản và nhu cầu tiêu thụ, sự bất cập trong khâu luân chuyển kho bãi trung gian (kho Lĩnh Nam).
  • Xây dựng sơ đồ quy trình mua sắm và quản lý dự trữ nguyên vật liệu gắn liền với mô hình phân loại ABC, cung cấp công cụ có tính ứng dụng thực tế để doanh nghiệp giảm chi phí bảo quản và chủ động nguồn vốn lưu động.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận được thực hiện trong thời gian thực tập tốt nghiệp nên nguồn dữ liệu khảo sát chủ yếu dựa trên các báo cáo thống kê nội bộ định kỳ của Công ty Rượu Hà Nội giai đoạn 1998–2002. Tác giả chưa tiến hành xây dựng các mô hình toán kinh tế định lượng chi tiết để tính toán quy mô đơn hàng tối ưu (EOQ) hoặc lượng dự trữ bảo hiểm tối ưu bằng số tiền cụ thể cho từng loại nguyên vật liệu trong nhóm A.

Hướng nghiên cứu tiếp theo có thể mở rộng việc xây dựng hệ thống phần mềm tin học hóa quản trị kho hàng, tích hợp các thuật toán dự báo nhu cầu tiêu thụ theo chuỗi thời gian có tính đến yếu tố mùa vụ giáp Tết Nguyên đán, cũng như đánh giá chi tiết bài toán kinh tế khi sắp xếp lại mặt bằng kho bãi trực tiếp tại các xí nghiệp sản xuất nhằm thay thế kho trung chuyển Lĩnh Nam.

Giá trị tham khảo

Tài liệu là nguồn tham khảo hữu ích cho sinh viên, học viên các ngành Kế hoạch phát triển, Quản trị kinh doanh, Quản trị tác nghiệp và Logistics tại các trường đại học khối kinh tế.

Về mặt thực tiễn, công trình cung cấp tư liệu tham khảo cụ thể về mô hình chuyển đổi công nghệ (từ Mycomalte sang Enzyme) và cơ cấu tổ chức bộ máy sản xuất ngành đồ uống có cồn. Các bảng số liệu tồn kho nguyên vật liệu chi tiết (nhãn mác, vỏ chai, sắn lát, cồn thực phẩm, men Termamyl, San Super) và mô hình quy trình mua sắm 4 giai đoạn trong khóa luận có giá trị ứng dụng trực tiếp cho các nhà quản lý doanh nghiệp sản xuất thực phẩm - đồ uống trong việc tối ưu hóa chuỗi cung ứng vật tư.

Câu hỏi thường gặp

1. Công ty Rượu Hà Nội đã trải qua những cột mốc đổi mới công nghệ sản xuất nào? Công ty ban đầu áp dụng phương pháp Amylô dùng nguyên liệu gạo do Pháp để lại; đến năm 1958 chuyển sang dùng ngô, khoai, sắn thay thế gạo theo chỉ thị của Bác Hồ; năm 1960 áp dụng phương pháp Mycomalte với sự hỗ trợ của chuyên gia Đức và Trung Quốc; đến năm 1990 chính thức chuyển sang sử dụng công nghệ Enzyme tinh khiết (dùng men Termamyl và San Super nhập từ Đan Mạch).

2. Cơ cấu sản xuất trực tiếp của Công ty Rượu Hà Nội gồm những xí nghiệp nào và quy mô nhân sự ra sao? Hệ thống sản xuất trực tiếp gồm 4 xí nghiệp: Xí nghiệp Cồn (130 người), Xí nghiệp Rượu mùi (90 người), Xí nghiệp Bao bì (35 người) và Xí nghiệp Cơ điện (60 người).

3. Tỷ lệ phân loại vật tư theo mô hình ABC được đề xuất áp dụng tại công ty như thế nào? Tác giả đề xuất phân chia vật tư thành 3 nhóm:

  • Nhóm A: Chiếm 5–15% chủng loại vật tư, chiếm 75–85% giá trị dự trữ (sắn lát, cồn tinh chế, đường tinh luyện, chai dung tích lớn).
  • Nhóm B: Chiếm 25–35% chủng loại vật tư, chiếm 25–35% giá trị dự trữ (nút chai, nhãn mác, bao bì).
  • Nhóm C: Chiếm 50–60% chủng loại vật tư, chiếm 5–10% giá trị dự trữ (vật tư phụ, phụ tùng cơ khí, hóa chất sát trùng).

4. Bất cập lớn nhất trong hệ thống kho tàng của Công ty Rượu Hà Nội tại thời điểm khảo sát là gì? Công ty sử dụng kho Lĩnh Nam làm kho tổng hợp trung gian để nhập và phân loại toàn bộ nguyên vật liệu trước khi chuyển tiếp về các kho xí nghiệp. Điều này làm gia tăng chi phí bốc dỡ, chi phí vận chuyển nội bộ và làm tăng tỷ lệ hao hụt, sứt mẻ đối với các loại vỏ chai.

5. Mục tiêu kế hoạch tăng trưởng chủ yếu của Công ty Rượu Hà Nội đặt ra cho năm 2003 là gì? Công ty đề ra mục tiêu tăng trưởng bình quân 8% so với kế hoạch năm 2002, nâng mức thu nhập bình quân của cán bộ công nhân viên lên 1,35 triệu đồng/người/tháng, đồng thời chuẩn bị chuyển đổi mô hình sang công ty "mẹ - con" và xúc tiến đăng ký bảo hộ nhãn hiệu "Lúa Mới" tại các thị trường quốc tế.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Đào Thế Hưng đã phản ánh bức tranh toàn diện về hoạt động sản xuất kinh doanh và quản trị tác nghiệp tại Công ty Rượu Hà Nội trong giai đoạn 1998–2002. Công trình làm rõ các hạn chế cốt lõi trong quy trình lập kế hoạch mang tính chủ quan và công tác dự trữ chưa được phân loại khoa học. Các giải pháp chuẩn hóa quy trình lập kế hoạch sản xuất 3 bước, ứng dụng mô hình quản trị tồn kho ABC và thiết lập quy trình mua sắm 4 giai đoạn mang tính thực tiễn cao, đóng góp cơ sở khoa học cho doanh nghiệp trong việc nâng cao hiệu quả sử dụng vốn lưu động và năng lực cạnh tranh khi bước vào giai đoạn hội nhập kinh tế.