CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN VỀ QUẢN TRỊ RỦI RO TÍN DỤNG CÁ NHÂN TẠI NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI 1. Cơ sở pháp lý Căn cứ pháp lý để thực hiện về quản trị cho vay KHCN tại các NHTM như sau: - Luật các TCTD số 47/2010/QH12 ngày 16/6/2010; - Luật số 17/2017/QH14 ngày 20/11/2017 sửa đổi, bổ sung một số điều của Luật các TCTĐ; - Thông tư 42/2011/TT-NHNN ngày 15/12/2011 của NHNN Việt Nam quy định về cấp tín dụng hợp vốn của TCTD đối với khách hàng; - Thông tư 02/2013/TT-NHNN ngày 21/01/2013 của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam quy định về phân loại tài sản có, mức trích, phương pháp trích lập dự phòng rủi ro và việc sử dụng dự phòng để xử lý rủi ro trong hoạt động của tổ chức tín dụng, chi nhánh ngân hàng nước ngoài; - Thông tư số 06/2023/TT-NHNN ngày 28/6/2023 của NHNN Việt Nam sửa đổi, bổ sung một số điều của Thông tư 39/2016/TT-NHNN ngày 30/12/2016 của Thống đốc NHNN Việt Nam quy định về hoạt động cho vay của TCTD, chi nhánh ngân hàng nước ngoài đối với khách hàng; Quyết định số 66/QĐ-HĐTV-KHDN ngày 22/01/2014 ban hành Quy định cho vay đối với khách hàng trong hệ thống Agribank. Cơ sở khoa học 1. Tín dụng cá nhân của ngân hàng thương mại 1.
Khái niệm tín dụng cá nhân “Tín dụng từ các NHTM là việc các ngân hàng cung cấp quyền sử dụng vốn cho các cá nhân, tổ chức và doanh nghiệp trong cộng đồng. Tín dụng ngân hàng về bản chất là một mối quan hệ tín dụng mà trong đó vốn và lãi suất được hoàn trả sau một thời gian xác định, thể hiện sự chuyển giao tạm 5 thời quyền sử dụng vốn với lợi ích cho cả hai bên tham gia. Điểm khác biệt của tín dụng ngân hàng so với các hình thức tín dụng khác là sự luân chuyển vốn không xảy ra trực tiếp từ nơi có vốn dư thừa đến nơi thiếu vốn mà thông qua vai trò trung gian của ngân hàng” [4]. Tín dụng cá nhân, một phần của tín dụng NHTM, là mối quan hệ vốn giữa ngân hàng và KHCN trong nền kinh tế.
Trong mối quan hệ này, KHCN có thể là một cá nhân hoặc hộ gia đình, đều có thể sử dụng dịch vụ tín dụng của ngân hàng trong một khoảng thời gian nhất định và với một khoản chi phí cụ thể. “Tín dụng cá nhân, một phần của tín dụng NHTM, là mối quan hệ chuyển giao vốn giữa ngân hàng và KHCN trong nền kinh tế, trong một thời hạn nhất định với một khoản chi phí nhất định. Trong mối quan hệ này, KHCN có thể hiểu là một cá thể hoặc hộ gia đình, đều có thể tận dụng các dịch vụ tín dụng của ngân hàng” [16]. Tín dụng cá nhân của NHTM đã góp phần rất lớn trong việc lưu thông các nguồn vốn của xã hội.
Đây không chỉ là một công cụ tài chính quan trọng giúp cung cấp và phân phối vốn, mà còn là một cơ hội đầu tư lớn cho ngân hàng. Đặc biệt, tín dụng cá nhân là một thị trường tiềm năng tại Việt Nam mà tất cả các ngân hàng đang hướng đến để khai thác. Tín dụng cá nhân, như đã đề cập, là một phần cấu tạo nên nghiệp vụ tín dụng của các NHTM. Có thể nói, tín dụng cá nhân chiếm tỷ trọng khá lớn về dư nợ cũng như trong việc đem lại lợi nhuận cho tất cả các NHTM.
Tính quan trọng của tín dụng cá nhân đối với sự phát triển của ngân hàng không thể phủ nhận, và những ngân hàng thành công thường là những ngân hàng có chiến lược tốt trong việc quản lý và phát triển tín dụng cá nhân. Đặc điểm tín dụng cá nhân Thứ nhất, tín dụng cá nhân có tính chất nhỏ lẻ nhưng đa dạng khách hàng từ những người có thu nhập cao đến những người có thu nhập thấp. Điều này dẫn đến một số lượng lớn khoản vay. Đồng thời, mục tiêu của việc vay 6 vốn thường xoay quanh việc cải thiện đời sống và kinh doanh nhỏ.
Do đó, số lượng khách hàng lớn và được phân bố rộng rãi, đòi hỏi mạng lưới phục vụ rộng lớn. “Thứ hai, sản phẩm tín dụng cá nhân thường tập trung vào tiêu dùng hoặc tích lũy, trong khi sản phẩm tín dụng doanh nghiệp hướng đến việc phục vụ hoạt động sản xuất kinh doanh. Với nhu cầu đa dạng trong đời sống của KHCN cùng với sự phát triển của xã hội và trình độ dân trí cao, người dân ngày càng có xu hướng vay vốn để cải thiện và nâng cao mức sống, như mua nhà, mua xe, du học,.” [2] Thứ ba, tín dụng cá nhân gây ra chi phí lớn. Số lượng khách hàng lớn và phạm vi rộng đòi hỏi chi phí lớn để duy trì dịch vụ cho khách hàng hiện tại và tìm kiếm khách hàng mới.
Chi phí này bao gồm việc mở rộng mạng lưới, chi phí cho quảng cáo, tiếp thị, các chương trình khuyến mãi, và chi phí cho nhân lực để phục vụ khách hàng một cách nhanh chóng và chăm sóc khách hàng. Đặc biệt trong môi trường cạnh tranh hiện nay, dịch vụ chăm sóc khách hàng trở thành một yếu tố quan trọng trong việc khách hàng lựa chọn ngân hàng để giao dịch. Thứ tư, RRTD cá nhân thường xảy ra do thông tin bất cân xứng. “Ngân hàng thương mại thường xây dựng chính sách cho KHCN, trong đó yêu cầu nhân viên thẩm định tín dụng phải kiểm tra thực tế về tình hình tài chính, thu nhập của khách hàng cũng như nhu cầu vốn thực sự của họ.
Ngân hàng cũng đặt ra các mức tối đa cho từng loại thu nhập và mục đích vay. Điều này cho thấy sự khó khăn của ngân hàng trong việc đánh giá khách hàng do thông tin không đồng đều. Vì vậy, năng lực của nhân viên tín dụng cá nhân trở nên cực kỳ quan trọng. Họ không chỉ cần có trình độ nghiệp vụ tốt để nắm bắt thông tin chính xác và đầy đủ, mà còn phải tuân thủ các chuẩn mực đạo đức nghề nghiệp để tránh tình trạng hỗ trợ khách hàng che giấu hoặc làm sai lệch thông tin, giả mạo chứng từ, gây ra thiệt hại cho ngân hàng” [9].
Quản trị rủi ro tín dụng cá nhân tại ngân hàng thương mại 7 1. Khái niệm quản trị rủi ro tín dụng cá nhân “Rủi ro tín dụng trong hoạt động ngân hàng được quy định tại Điều 3 của Quy định về phân loại tài sản, mức trích, phương pháp trích lập dự phòng rủi ro và việc sử dụng dự phòng để xử lý rủi ro trong hoạt động của TCTD theo Thông tư số 02/2013/TT-NHNN ban hành ngày 21/01/2013 của Thống đốc NHNN Việt Nam. Theo quy định này, RRTD là các tổn thất có thể phát sinh từ các khoản nợ của TCTD và chi nhánh ngân hàng nước ngoài khi khách hàng không thực hiện hoặc không có khả năng thực hiện toàn bộ hoặc một phần nghĩa vụ đã cam kết. Rủi ro tín dụng cá nhân liên quan đến việc KHCN vay vốn không trả đúng hạn, không trả hoặc không trả đủ cả gốc và lãi vay, gây ra tổn thất cho ngân hàng” [3].
Trong quá trình hoạt động tín dụng, ngân hàng luôn phân tích yếu tố an toàn trước khi quyết định cho vay. Tuy nhiên, rủi ro là một yếu tố không thể tránh khỏi trong mọi hoạt động đầu tư. Ngân hàng không thể từ chối rủi ro nếu muốn thu được lợi nhuận, nhưng có thể giảm thiểu tổn thất bằng cách áp dụng chiến lược quản trị rủi ro thích hợp. Quản trị RRTD được coi là một phần quan trọng trong việc quản trị ngân hàng.
Nó bao gồm các công việc thẩm định, đánh giá và giám sát trước khi khoản vay được phê duyệt. “Ban lãnh đạo ngân hàng có trách nhiệm xây dựng chiến lược, mục tiêu kinh doanh và xác định rõ các rủi ro và lợi nhuận. Để quản lý RRTD cá nhân hiệu quả, ban lãnh đạo ngân hàng cần giám sát và tổ chức các hoạt động tín dụng theo đúng quy định, đánh giá mức độ rủi ro và áp dụng các biện pháp quản lý, hạn mức và giám sát rủi ro phù hợp. Do đó, có thể hiểu rằng quản trị RRTD cho vay KHCN là một quá trình bắt đầu từ khi ngân hàng tiếp xúc với KHCN; thẩm định và phê duyệt khoản vay, cho đến khi hoàn tất hợp đồng, nhằm đảm bảo thu hồi đầy đủ gốc và lãi theo cam kết trong hợp đồng tín dụng giữa KHCN và ngân hàng” [2].
Vai trò của quản trị rủi ro tín dụng cá nhân 8 Vai trò của việc quản trị RRTD trong quá trình cho vay KHCN đóng một phần quan trọng trong việc duy trì sự ổn định và tính bền vững của ngân hàng. Điều này bao gồm việc đánh giá khả năng trả nợ của khách hàng, giảm thiểu rủi ro mặc khác và đảm bảo rằng tổ chức vay mượn hoạt động một cách an toàn và hiệu quả. - Quản trị RRTD không chỉ giúp ngân hàng đảm bảo rằng họ không mất tiền do nợ xấu, mà còn giúp họ đảm bảo rằng khách hàng của họ có khả năng trả nợ mà không gặp rắc rối tài chính. Điều này bao gồm việc đánh giá tài chính của khách hàng, nắm bắt hiểu rõ về nguồn thu nhập và chi tiêu và đảm bảo rằng họ có khả năng trả nợ.
Việc này đòi hỏi sự cẩn thận, nhận biết và phân tích kỹ lưỡng để đảm bảo rằng tất cả các nguy cơ rủi ro đã được xem xét và giảm thiểu một cách hiệu quả. - Quản trị RRTD cũng đóng vai trò quan trọng trong việc định hình chính sách và quy định về tín dụng của ngân hàng. Việc này đảm bảo rằng các quy định về tín dụng được thiết lập một cách cẩn thận để đảm bảo rằng họ không chỉ tuân thủ các quy định của cơ quan quản lý, mà còn đáp ứng nhu cầu và khả năng của khách hàng. - Quản trị RRTD cũng giúp ngân hàng định hình và thực hiện các chiến lược kinh doanh của họ.
Bằng cách hiểu rõ về RRTD và cách quản lý chúng, ngân hàng có thể lên kế hoạch và thực hiện các chiến lược kinh doanh một cách hiệu quả hơn, từ đó giúp tăng cường sự bền vững và khả năng cạnh tranh của họ trên thị trường. Nội dung của công tác quản trị rủi ro tín dụng cá nhân tại ngân hàng thương mại 1. Nhận dạng rủi ro tín dụng cá nhân Rủi ro cần được xác định từ hai góc độ: Từ phía ngân hàng: “Rủi ro tín dụng được biểu hiện qua các yếu tố như cấu trúc tín dụng, kích thước tín dụng, nợ xấu, nợ quá hạn và dự phòng rủi ro.