Luận văn: Hoàn thiện pháp luật về tự quản của chính quyền địa phương ở Việt Nam

Nghiên cứu hoàn thiện pháp luật về tự quản của chính quyền địa phương ở Việt Nam, luận văn thạc sĩ luật cung cấp cái nhìn sâu sắc và giải pháp hiệu quả.

Chuyên ngành

Luật

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Thạc Sỹ

2023

101
3
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Khám phá cơ sở lý luận về tự quản của chính quyền địa phương

Để hoàn thiện pháp luật về tự quản của chính quyền địa phương ở Việt Nam hiện nay, việc nắm vững nền tảng lý luận là yêu cầu tiên quyết. Tự quản của chính quyền địa phương (CQĐP) là một nguyên tắc tổ chức quyền lực nhà nước, thể hiện mức độ tự chủ, tự chịu trách nhiệm của các cấp chính quyền trong việc quyết định và quản lý các vấn đề tại địa phương, trong khuôn khổ pháp luật. Khái niệm này liên quan mật thiết đến phân cấp phân quyền, trong đó nhà nước trung ương chuyển giao một cách độc lập và toàn vẹn các quyền hạn nhất định cho địa phương. Theo Hiến chương Châu Âu về tự quản địa phương, đây là “quyền và các khả năng thực tế của các địa phương, trong khuôn khổ các đạo luật, qui định và xây dựng một phần chủ yếu các công việc tại địa phương, trong sự tự chịu trách nhiệm”. Tại Việt Nam, Hiến pháp 2013 tại Khoản 1 Điều 112 đã tạo cơ sở hiến định quan trọng khi phân biệt hai loại nhiệm vụ của CQĐP: (1) tổ chức và bảo đảm thi hành Hiến pháp và pháp luật; (2) quyết định các vấn đề của địa phương do luật định. Nhiệm vụ thứ hai chính là biểu hiện rõ nét của quyền tự chủ của chính quyền địa phương. Pháp luật về tự quản CQĐP là tổng thể các quy phạm pháp luật nhằm bảo đảm cho CQĐP thực thi quyền này, góp phần xây dựng nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa, tăng cường dân chủ và nâng cao hiệu quả năng lực quản lý nhà nước.

1.1. Phân biệt khái niệm tự quản phân cấp và phân quyền

Trong khoa học pháp lý, việc phân biệt rõ “tự quản”, “phân cấp” và “phân quyền” có ý nghĩa quan trọng. Phân quyền là việc trung ương chuyển giao quyền hạn độc lập, toàn vẹn cho địa phương thông qua Hiến pháp và luật. CQĐP được tự chủ, tự chịu trách nhiệm trong phạm vi được phân quyền. Ngược lại, phân cấp là việc cơ quan cấp trên giao cho cấp dưới thực hiện một số nhiệm vụ, quyền hạn vốn thuộc thẩm quyền của mình, đi kèm với việc đảm bảo nguồn lực và cơ chế kiểm tra. Tự quản của chính quyền địa phương là biểu hiện cao nhất của phân quyền, nơi CQĐP có quyền quyết định các vấn đề của địa phương một cách độc lập tương đối. Luật Tổ chức chính quyền địa phương 2015 (sửa đổi 2019) đã bước đầu làm rõ các khái niệm này, tạo nền tảng cho việc hoàn thiện pháp luật về tự quản của chính quyền địa phương.

1.2. Vai trò cốt lõi của pháp luật trong bảo đảm quyền tự quản

Pháp luật đóng vai trò kiến tạo và bảo vệ quyền tự quản của CQĐP. Một hệ thống pháp luật hoàn thiện sẽ thể chế hóa các chủ trương của Đảng về đổi mới tổ chức bộ máy nhà nước, thúc đẩy cải cách hành chính, và tạo hành lang pháp lý an toàn để CQĐP phát huy tính năng động, sáng tạo. Pháp luật quy định rõ phạm vi nhiệm vụ, quyền hạn, cơ chế tài chính, tổ chức nhân sự, qua đó xác lập trách nhiệm giải trình của Hội đồng nhân dânỦy ban nhân dân. Đồng thời, pháp luật cũng thiết lập cơ chế giám sátkiểm soát quyền lực nhà nước từ trung ương, đảm bảo sự hài hòa giữa lợi ích quốc gia và lợi ích địa phương. Nếu thiếu khung pháp lý vững chắc, quyền tự quản sẽ chỉ mang tính hình thức, không thể phát huy hiệu quả trên thực tế.

II. Thực trạng pháp luật về tự quản của chính quyền địa phương

Đánh giá thực trạng pháp luật về tự quản của chính quyền địa phương ở Việt Nam cho thấy nhiều bước tiến nhưng cũng không ít thách thức. Kể từ Hiến pháp 1992 đến Hiến pháp 2013 và Luật Tổ chức chính quyền địa phương 2015, chủ trương tăng cường phân cấp phân quyền đã được thể hiện ngày càng rõ nét. Tuy nhiên, các quy định pháp luật vẫn còn những bất cập lớn. Mối quan hệ giữa các cấp chính quyền vẫn nặng về tính thứ bậc, phục tùng, làm hạn chế tính độc lập cần có. Việc phân định nhiệm vụ, quyền hạn giữa trung ương và địa phương, cũng như giữa các cấp CQĐP với nhau còn chồng chéo, chưa rành mạch. Đặc biệt, vấn đề tự chủ tài chính còn nhiều vướng mắc, cơ chế “xin-cho” vẫn tồn tại, khiến ngân sách địa phương phụ thuộc lớn vào trung ương, ảnh hưởng đến khả năng chủ động triển khai các chính sách. Mô hình tổ chức bộ máy CQĐP còn rập khuôn, chưa tính đến đặc thù của chính quyền đô thị hay các đơn vị hành chính - kinh tế đặc biệt. Những hạn chế này là rào cản chính trong quá trình hoàn thiện pháp luật về tự quản của chính quyền địa phương.

2.1. Bất cập trong phân định nhiệm vụ và quyền hạn CQĐP

Một trong những vướng mắc lớn nhất hiện nay là sự thiếu rõ ràng trong phân định nhiệm vụ giữa các cấp chính quyền. Nhiều đạo luật chuyên ngành khi quy định nhiệm vụ cho CQĐP thường liệt kê chung chung, không xác định rõ cấp nào chịu trách nhiệm chính. Điều này dẫn đến tình trạng đùn đẩy trách nhiệm hoặc một việc có nhiều cơ quan cùng quản lý nhưng hiệu quả thấp. Nguyên tắc hiến định tại Khoản 2 Điều 112 Hiến pháp 2013 về “phân định thẩm quyền” vẫn chưa được thể chế hóa đầy đủ, khiến quyền tự chủ của chính quyền địa phương trong việc quyết định các vấn đề của riêng mình bị hạn chế.

2.2. Hạn chế về tự chủ ngân sách và tài chính địa phương

Mặc dù Luật Ngân sách nhà nước đã có nhiều cải cách, tự chủ tài chính của CQĐP vẫn là một điểm nghẽn. Các nguồn thu của ngân sách địa phương chưa ổn định và phần lớn phụ thuộc vào các khoản bổ sung từ ngân sách trung ương. CQĐP có rất ít thẩm quyền trong việc quyết định các loại thuế, mức thu phí, lệ phí. Sự phụ thuộc này làm giảm động lực phát huy các tiềm năng, lợi thế của địa phương, duy trì cơ chế bao cấp và làm suy yếu năng lực quản lý nhà nước ở cơ sở. Việc chuyển giao nhiệm vụ từ cấp trên xuống thường không đi kèm với nguồn lực tài chính tương xứng, gây khó khăn cho cấp dưới trong quá trình thực thi.

III. Hướng hoàn thiện pháp luật về nhiệm vụ và ngân sách CQĐP

Để giải quyết các bất cập, giải pháp trọng tâm nhằm hoàn thiện pháp luật về tự quản của chính quyền địa phương là tập trung vào hai trụ cột: nhiệm vụ và tài chính. Cần xây dựng một hệ thống pháp luật phân định rành mạch, dứt khoát nhiệm vụ, quyền hạn giữa trung ương và từng cấp CQĐP theo nguyên tắc: việc gì địa phương làm tốt hơn thì giao cho địa phương. Luật Tổ chức chính quyền địa phương và các luật chuyên ngành cần được rà soát, sửa đổi để cụ thể hóa thẩm quyền này. Song song đó, phải thực hiện một cuộc cải cách hành chính sâu rộng trong lĩnh vực tài chính công. Cần tăng cường tự chủ tài chính cho địa phương bằng cách mở rộng các nguồn thu ổn định, trao quyền cho Hội đồng nhân dân cấp tỉnh quyết định một số loại thuế, phí phù hợp với điều kiện thực tế. Cơ chế bổ sung ngân sách từ trung ương cần minh bạch, dựa trên các tiêu chí rõ ràng, nhằm hỗ trợ các địa phương khó khăn chứ không phải để can thiệp vào quyền tự chủ. Đây là bước đi tất yếu để nâng cao trách nhiệm giải trình và hiệu quả cung cấp dịch vụ công.

3.1. Giải pháp phân định lại thẩm quyền giữa các cấp chính quyền

Cần luật hóa nguyên tắc “subsidiarity” (giải quyết công việc ở cấp gần dân nhất). Pháp luật phải xác định rõ các nhiệm vụ thuộc thẩm quyền riêng của từng cấp chính quyền (tỉnh, huyện, xã) và các nhiệm vụ dùng chung. Đối với các nhiệm vụ riêng, CQĐP phải được toàn quyền quyết định và tự chịu trách nhiệm. Các luật chuyên ngành phải chấm dứt tình trạng quy định thẩm quyền chung chung cho “Ủy ban nhân dân các cấp”. Việc này không chỉ làm rõ trách nhiệm mà còn là cơ sở để thiết kế bộ máy và phân bổ ngân sách tương ứng.

3.2. Phương pháp tăng cường tự chủ ngân sách địa phương

Cần sửa đổi Luật Ngân sách nhà nước theo hướng tăng tỷ lệ các khoản thu được phân chia cho ngân sách địa phương, đặc biệt là các khoản thu gắn với tiềm năng kinh tế của địa phương. Trao quyền cho Hội đồng nhân dân cấp tỉnh ban hành một số loại phí, lệ phí và các khoản thu khác không thuộc danh mục do trung ương quản lý. Đồng thời, cần cho phép CQĐP chủ động hơn trong việc vay nợ, phát hành trái phiếu chính quyền địa phương để đầu tư phát triển hạ tầng, dựa trên các quy định kiểm soát chặt chẽ về trần nợ công và năng lực quản lý nhà nước về tài chính.

IV. Bí quyết đổi mới tổ chức nhân sự và cơ chế giám sát CQĐP

Một giải pháp quan trọng khác trong việc hoàn thiện pháp luật về tự quản của chính quyền địa phương là đổi mới mô hình tổ chức, nhân sự và cơ chế giám sát. Thay vì áp dụng một mô hình tổ chức rập khuôn cho mọi địa phương, pháp luật cần cho phép sự đa dạng hóa, linh hoạt. Các địa phương, đặc biệt là chính quyền đô thị và các đơn vị hành chính - kinh tế đặc biệt, cần được quyền tự quyết định cơ cấu tổ chức bên trong của mình cho phù hợp với yêu cầu quản lý. Về nhân sự, cần tăng quyền tự chủ cho CQĐP trong việc tuyển dụng, sử dụng và đãi ngộ cán bộ, công chức, gắn với tiêu chuẩn chức danh và hiệu quả công việc. Để kiểm soát quyền lực nhà nước hiệu quả, cần hoàn thiện cơ chế giám sát của Hội đồng nhân dân đối với Ủy ban nhân dân, tăng cường sự tham gia của người dân và các tổ chức xã hội. Trách nhiệm giải trình của người đứng đầu CQĐP trước nhân dân địa phương phải được đề cao và có chế tài cụ thể.

4.1. Cách thức tổ chức bộ máy chính quyền địa phương linh hoạt

Pháp luật nên quy định khung về cơ cấu tổ chức của CQĐP, bao gồm các cơ quan bắt buộc. Ngoài ra, cần trao quyền cho Hội đồng nhân dân cấp tỉnh, trên cơ sở yêu cầu thực tiễn và năng lực ngân sách địa phương, được quyết định thành lập hoặc giải thể một số cơ quan chuyên môn khác. Mô hình chính quyền địa phương ở nông thôn, đô thị, hải đảo cần có những khác biệt để phản ánh đúng đặc thù kinh tế-xã hội, thay vì áp dụng một mô hình chung như hiện nay.

4.2. Hoàn thiện thẩm quyền ban hành văn bản quy phạm pháp luật

Để thực thi quyền tự quản, CQĐP cần có thẩm quyền lập quy tương xứng. Cần mở rộng phạm vi các vấn đề mà HĐND được ban hành nghị quyết có tính quy phạm để điều chỉnh các quan hệ xã hội đặc thù tại địa phương, miễn là không trái với Hiến pháp và luật. Quy trình ban hành văn bản cần được cải tiến theo hướng đơn giản, minh bạch và tăng cường lấy ý kiến người dân, đảm bảo các quy định ban hành thực sự khả thi và đáp ứng nhu cầu cuộc sống.

V. Top bài học từ kinh nghiệm quốc tế về tự quản địa phương

Nghiên cứu kinh nghiệm quốc tế là một kênh tham khảo quý giá để hoàn thiện pháp luật về tự quản của chính quyền địa phương tại Việt Nam. Các quốc gia phát triển như Pháp, Nhật Bản, Đức hay Hoa Kỳ, dù theo mô hình nhà nước đơn nhất hay liên bang, đều có những điểm chung đáng học hỏi. Thứ nhất, quyền tự quản của CQĐP thường được bảo đảm ở cấp độ Hiến pháp, tạo ra một nền tảng pháp lý vững chắc, hạn chế sự can thiệp tùy tiện từ trung ương. Thứ hai, nguyên tắc “nhiệm vụ đi đôi với nguồn lực” luôn được tuân thủ triệt để; khi trung ương giao nhiệm vụ, họ phải đảm bảo cung cấp đủ nguồn lực tài chính và nhân sự tương xứng. Thứ ba, các mô hình chính quyền địa phương rất đa dạng, được thiết kế phù hợp với quy mô dân số, đặc điểm kinh tế và lịch sử của từng vùng. Thứ tư, cơ chế giám sát của trung ương đối với địa phương chủ yếu tập trung vào tính hợp pháp (giám sát tư pháp) thay vì tính hợp lý, qua đó tôn trọng quyền tự quyết của địa phương trong phạm vi thẩm quyền.

5.1. Bài học về bảo đảm tự chủ tài chính từ Nhật Bản

Kinh nghiệm quốc tế từ Nhật Bản cho thấy việc cải cách mạnh mẽ nguồn thu thuế là chìa khóa cho tự quản. Nhật Bản đã chuyển giao nhiều nguồn thuế từ trung ương cho địa phương, mở rộng quyền tự chủ về thu và trao quyền quyết đoán lớn hơn cho CQĐP. Hệ thống bổ sung ngân sách của họ (thuế phân bổ địa phương) được tính toán khoa học để cân bằng sự chênh lệch phát triển giữa các vùng mà không làm mất đi tính chủ động của địa phương. Đây là bài học quan trọng cho Việt Nam trong việc cải cách Luật Ngân sách nhà nước.

5.2. Kinh nghiệm kiểm soát quyền lực nhà nước ở các nước châu Âu

Tại nhiều nước châu Âu, việc kiểm soát quyền lực nhà nước đối với CQĐP được thực hiện chủ yếu thông qua tòa án hành chính. Mọi quyết định của CQĐP nếu bị cho là vi phạm pháp luật đều có thể bị người dân hoặc cơ quan nhà nước khởi kiện ra tòa. Cơ chế này đảm bảo sự giám sát khách quan, độc lập, khác với mô hình giám sát hành chính cấp trên - cấp dưới hiện nay ở Việt Nam. Tăng cường vai trò của tòa án trong việc bảo vệ pháp chế ở địa phương là một hướng đi cần được cân nhắc.

VI. Viễn cảnh pháp luật tự quản CQĐP trong nhà nước pháp quyền

Quá trình hoàn thiện pháp luật về tự quản của chính quyền địa phương là một nhiệm vụ chiến lược, có tác động sâu sắc đến sự phát triển của đất nước và việc xây dựng nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa. Một hệ thống pháp luật tự quản hiệu quả sẽ giải phóng tiềm năng, sức sáng tạo của mỗi địa phương, thúc đẩy cạnh tranh lành mạnh và nâng cao chất lượng dịch vụ công. Điều này giúp chính quyền trung ương tập trung vào các vấn đề vĩ mô, chiến lược quốc gia. Về lâu dài, việc tăng cường quyền tự chủ của chính quyền địa phương đi đôi với một cơ chế giám sát chặt chẽ và trách nhiệm giải trình minh bạch sẽ làm cho bộ máy nhà nước gần dân hơn, dân chủ hơn và hiệu quả hơn. Đây không chỉ là yêu cầu của cải cách hành chính mà còn là đòi hỏi tất yếu của quá trình hội nhập quốc tế và phát triển bền vững. Tương lai của pháp luật tự quản CQĐP gắn liền với việc nâng cao toàn diện năng lực quản lý nhà nước từ trung ương đến cơ sở.

6.1. Lộ trình và các bước đi cần thiết trong thời gian tới

Để hiện thực hóa viễn cảnh trên, cần có một lộ trình cụ thể. Trước mắt, cần tập trung sửa đổi, bổ sung các đạo luật then chốt như Luật Tổ chức chính quyền địa phương, Luật Ngân sách nhà nước, Luật Đất đai và các luật chuyên ngành liên quan để tháo gỡ các điểm nghẽn về nhiệm vụ và tài chính. Giai đoạn tiếp theo là thí điểm các mô hình chính quyền địa phương mới, đặc biệt là mô hình chính quyền đô thị tại các thành phố lớn và mô hình cho các đơn vị hành chính - kinh tế đặc biệt, sau đó tổng kết và nhân rộng.

6.2. Tác động của việc hoàn thiện pháp luật đến người dân

Cuối cùng, mục tiêu cao nhất của việc hoàn thiện pháp luật về tự quản của chính quyền địa phương là phục vụ người dân tốt hơn. Khi CQĐP có đủ thẩm quyền và nguồn lực, họ sẽ giải quyết các vấn đề của người dân nhanh chóng và phù hợp hơn với thực tế địa phương. Dịch vụ công như giáo dục, y tế, hạ tầng sẽ được cải thiện. Quyền làm chủ của nhân dân được phát huy mạnh mẽ hơn thông qua vai trò của Hội đồng nhân dân và các cơ chế tham gia, giám sát trực tiếp. Một chính quyền địa phương tự quản, năng động và trách nhiệm chính là nền tảng cho một quốc gia phát triển thịnh vượng.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

16/07/2025
Hoàn thiện pháp luật về tự quản của chính quyền địa phương ở việt nam hiện nay luận văn thạc sỹ luật

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Cơ sở lý luận hoàn thiện pháp luật về tự quản của chính quyền địa phương: Chương 2: Thực trạng pháp luật Việt Nam về tự quản của chính quyền địa phương; Chương 3: Quan điểm và giải pháp hoàn thiện pháp luật về tự quản của chính quyền địa phương ở Việt Nam hiện nay. Chuong 1 CO SO LY LUAN CUA VIEC HOAN THIEN PHAP LUAT VE TU QUAN CUA CHINH QUYEN DIA PHUONG 1. Khái niệm, đặc điểm, nội dung và vai trò của pháp luật về tự quản của chính quyền địa phương 1. Khái niệm chính quyền địa phương và pháp luật vỀ tự quản của chính quyền địa phương Đề làm rõ khái niệm pháp luật về tự quản của CQĐP, trước hết cần làm rõ một số khái niệm liên quan: * Khái niệm “chính quyền địa phương” Khái niệm “chính quyển địa phương” được sử dụng tương đối rộng rãi trong các văn kiện của Đảng và Nhà nước cũng như trong các sách báo chính trị pháp lý nhưng chưa được giải thích chính thức trong các văn bản pháp luật hiện hành.

Mặc dù vậy, nhìn chung, các chuyên gia về hành chính và pháp lý ở Việt Nam cho rằng “chính quyển địa phương” được hiểu là “bộ máy thực thi quyền lực nhà nước ở 3 cấp tỉnh, huyện, xã ”, bao gồm HĐND và Ủy ban nhân dân ở các cấp này. Quan niệm về “chính quyền địa phương” thường được hiểu chung trong khoa học pháp lý và thực tiễn là các cơ quan trong chính quyền nhà nước được tô chức ở các đơn vị hành chính. Các đạo luật về tổ chức chính quyền địa phương, về Hội đồng nhân dân và Ủy ban nhân dân đã góp phan xác lập quan niệm rằng CQĐÐP gồm hai loại thiết chế là: HĐND và cơ quan hành chính ở địa phương (Ủy ban hành chính, nay là UBND). Quan niệm coi CQĐP chỉ bao gồm HĐND và UBND cũng được thê hiện khá rõ trong các văn kiện của Đảng trong thời kỳ đổi mới khi có chủ trương về đổi mới tô chức bộ máy nhà nước.

Hiến pháp năm 2013 đã phục hồi khái niệm “chính quyền địa phương” (Chương IX của Hiến pháp) trong cầu trúc của bộ máy nhà nước với tính cách là một cơ cấu chính thức mà trước đây đã được Luật tổ chức chính quyền địa phương năm 1958 ghi nhận rồi sau đó bị thay thế bởi cụm từ “Hội đồng nhân dân và Ủy ban hành chính/Ủy ban nhân dân” trong các Hiến pháp 1959, 1980, 1992 [33]. Trong pháp luật ở các nước, khái niệm “chính quyền địa phương” lại thường có điểm chung là không bao hàm các cơ quan nhà nước được tô chức và hoạt động ở địa phương (ví dụ: các cơ quan tòa án, viện công tố hoặc viện kiểm sát).Tại Mỹ, theo từ điển Black?s Law Dictionary, “chính quyển địa phương” (local government) được hiểu là “chính quyển của một địa phương nhất định, chăng hạn, ở thành phố, địa hạt và là cơ quan chính quyên dưới chỉnh quyền bang”. Tại Anh, chính quyền địa phương cũng được quan niệm là các cơ quan công quyên được lập ở các địa phương và do cử trì địa phương bằu nên ”. Có quan điểm cho rằng: ở đơn vị hành chính nào không tổ chức cơ quan đại diện quyền lực nhân dân thì ở đó không có tự quản địa phương, chỉ còn tô chức hành chính điều hành [25], cho rằng thuật ngữ “chính quyền” thường được sử dụng để chỉ việc thực hiện quyền lực chính trị bang cac co cấu nhà nước, mà trong tông thê của cơ cấu này đòi hỏi phải có một bộ phận được bầu ra theo phương thức bầu cử phô thông, bình đăng, trực tiếp và kín để quyết định chính sách, pháp luật và những vẫn đề quan trọng ở tầm quốc gia hoặc lãnh thô hành chính.

Nếu thiếu chế định này thì không còn khái niệm chính quyền và nó được thay thế băng một thuật ngữ khác, đó là hành chính có tính nhà nước. Một quan điểm khác chỉ ra, CQDP ở Việt Nam thường được hiểu gồm Hội đồng nhân dân và Ủy ban nhân dân trên một đơn vị hành chính — lãnh thô để phân biệt với bộ máy nhà nước ở một đơn vị hành chính nhưng công dân không bầu ra người đại diện của mình để tập hợp thành cơ quan đại diện quyền lực của họ và ở đó chỉ tổ chức hành chính nhà nước đề thực hiện điều hành hành chính; thực chất là ở nơi ấy làm theo chỉ đạo, mệnh lệnh của cấp trên trong quản lý công việc thuộc thẩm quyền [25]. Như vậy, “chính quyên địa phương” là khái niệm có thể có những cách hiểu khác nhau, nhưng điểm thống nhất giữa các nhà nghiên cứu là chính quyền địa phương phải là cơ quan được lập ra cho chính địa phương, để quản lý công việc ở địa phương, do bầu cử hoặc do bổ nhiệm. Theo Hiến pháp năm 2013 thiết chế HĐND phải có ở tất cả các cấp chính quyền, sau khi thí điểm không tổ chức HĐND cấp quận, huyện, phường trong thời gian trước khi sửa đổi Hiến pháp trên cơ sở thực hiện Nghị quyết số 26/2008/QH12 ngày 15/11/2008 của Quốc hội về việc thực hiện thí điểm không tổ chức Hội đồng nhân dân huyện, quận, phường.

Mặt khác, CQĐÐP cũng không bao gồm các cơ quan tòa án nhân dân hay viện kiểm sát nhân dân dù các cơ quan này được đặt tại địa phương. Chính quyền địa phương cần phải có quyền và khả năng thực tế, trong giới hạn của luật pháp, để điều tiết và quản lý một phần đáng kế các hoạt động công cộng theo đúng trách nhiệm của mình và vì lợi ích của nhân dân địa phương. Bên cạnh đó, Hội đồng nhân dân chỉ chịu trách nhiệm trước cử tri địa phương về các quyết định của mình (thông qua cơ chế bầu cử và bãi nhiệm) và trước pháp luật (trước tòa án) mà không chịu trách nhiệm trước cơ quan hành chính cấp trên theo kiêu hành chính cấp trên - cấp dưới; có như vậy mới bảo đảm tự quản của CQĐÐP mỗi cấp. Từ các nghiên cứu lý luận và nghiên cứu các quy định pháp luật hiện hành và nhất là các quy định của Hiến pháp năm 2013 gần đây, chúng ta có thể hiểu khái niệm pháp luật về CQĐP như sau: Chính quyên địa phương là bộ máy chính quyên được thành lập trên một đơn vị hành chính lãnh tho gom có hội đồng dân cử do nhân dân địa phwong truc tiép bau ra dé quyét dinh các vấn đề của địa phương và có cơ quan hành chính để thực hiện các quyết định của hội dong dân cử và thực hiện nhiệm vụ công tại địa phương vì lợi ích của nhân dân địa phương.

* Khái niệm “tự quản của chính quyền địa phương” Theo nhiều nghiên cứu, khái niệm “ quản địa phương” bao tràm khái niệm “? chủ, tự chịu trách nhiệm của chính quyên địa phương” hoặc được hiểu tương đương, là khái niệm xuất hiện trong nguyên tắc tổ chức chính quyền địa phương. Khái niệm này đã được nhắc tới trong đầu tiên trong văn kiện Đại hội Đảng lần thứ X khi Đảng ta đề ra chủ trương: “Phân cấp mạnh, giao quyên chủ động hơn nữa cho chính quyên địa phương,. bảo đảm quyên tự chủ và tự chịu trách nhiệm” cho CQĐP, Văn kiện Đại hội Đảng lần thứ XI:"bảo đảm quyên tự chủ và tự chịu trách nhiệm của COĐP trong phạm vì thẩm quyên được phân cấp ”_ Mới nhất là văn kiện Đại hội Đảng lan thir XII tiép tuc khang dinh trong chiến lược phát triển kinh tế - xã hội 10 năm 2021 — 2030: Đổi mới mạnh mẽ phân cấp, phân quyền, ủy quyền và nâng cao hiệu quả phối hợp trong công tác lãnh đạo, chỉ đạo, điều hành. Củng có, hoàn thiện hệ thống chinh quyền địa phương,.

đồng thời bảo đảm tính tự chủ, tự chịu trách nhiệm, khuyến khích và thúc đầy sáng tạo của chính quyền địa phương. Nội dung mới của Hiến pháp năm 2013 về CQĐP có quy định vai trò, chức năng, nhiệm vụ của CQĐÐP. Tại khoản | cua Điều 112 khăng định rõ CQDP có hai loại nhiệm vụ được phân biệt với nhau: (1) Nhiệm vụ tô chức và bảo đảm việc thi hành Hiến pháp, pháp luật tại địa phương: (2) Quyết định các vẫn đề của địa phương do luật định. Với nhiệm vụ thứ hai này, loại nhiệm vụ mà CQĐÐP thực hiện các nhiệm vụ xuất phát từ tính đặc thù của địa phương cũng chính là thể hiện nhiệm vụ có tính tự quản cao của CQĐP, nhằm phát huy lợi thế của mỗi địa phương trên thực tế.

10 Luat t6 chite CQDP nim 2015 (sửa đôi, bồ sung năm 2019) lần đầu tiên đã xác lập chế độ pháp lý về tự quản của CQDP và sử dụng khái niệm tương đương, nhân mạnh đến việc “phát huy quyền tự chủ, tự chịu trách nhiệm của CỢODP ở các đơn vị hành chính trong việc thực hiện các nhiệm vụ quản lÿ nhà nước trên địa bàn theo quy định của pháp luật” (điềm b khoản 2 Điều 11), CQDP tu chu, tự chịu trách nhiệm trong việc thực hiện các nhiệm vụ, quyền hạn được phân quyền (khoản 2 Điều 12). Có thể nói rằng quyền tự quản của các địa phương được các bản Hiến pháp bảo vệ là quyền quyết định mang tính tự chủ, độc lập với Nhà nước trong các công việc tại địa phương và ngoài địa phương, theo quyết định riêng, với nhân lực riêng và với khả năng kinh tế tài chính riêng trong khuôn khổ của các đạo luật. Tự quản địa phương là quyền và các khả năng thực tế của các địa phương, trong khuôn khổ các đạo luật, quy định và xây dựng một phần chủ yếu các công việc tại địa phương trong sự tự chịu trách nhiệm, vi hạnh phúc của nhân dân địa phương mình [32]. Bảo đảm bằng pháp luật về tự quản của CQĐP phải đồng hành với thực hiện chính sách phân quyền.

Phân quyền tức là phân quyền quản lý, ở đây là phi tập trung về quản lý hành chính, theo đó, nhà nước trung ương chuyển giao (bằng hiến pháp và luật) cho các địa phương những quyền hạn độc lập và toàn vẹn (bao gồm cả phương tiện vật chất, tài chính, nhân SỰ.), trong phạm vi đó, địa phương thực hiện một cách chủ động, độc lập và tự chịu trách nhiệm. Phân quyền trong mối quan hệ trung ương - địa phương thường được hiểu là chế độ tự quản địa phương. Phân quyền là hình thức tổ chức quản lý nhà nước bắt nguồn từ các nước Âu — Mỹ và hiện nay, là hình thức phổ biến trên thế giới, được thực hiện triệt dé ở Anh, Hoa Kỳ; còn ở các nước châu Âu lục địa (Pháp, Đức, Italia, Ba Lan, v.) vẫn đang áp dụng nguyên tắc phân quyền kết hợp với tản quyên [3].

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ