Luận án hoàn thiện pháp luật bảo đảm quyền người lao động 2013

Luận án tiến sĩ nghiên cứu hoàn thiện pháp luật bảo đảm quyền người lao động theo Hiến pháp 2013. Phân tích thực trạng, đề xuất giải pháp hoàn thiện.

Trường đại học

Đại học Quốc gia Hà Nội

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận án tiến sĩ luật học

2017

75
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Cách hoàn thiện pháp luật bảo đảm quyền người lao động theo Hiến pháp 2013

Việc hoàn thiện pháp luật bảo đảm quyền người lao động là yêu cầu cấp thiết trong bối cảnh hội nhập quốc tế và chuyển đổi mô hình phát triển kinh tế - xã hội. Hiến pháp năm 2013 lần đầu tiên ghi nhận quyền con người, quyền công dânquyền lao động một cách toàn diện, tạo cơ sở hiến định vững chắc cho việc xây dựng hệ thống pháp luật lao động hiện đại. Theo luận án tiến sĩ của Nguyễn Bình An (2017), pháp luật hiện hành tuy đã có nhiều bước tiến nhưng vẫn chưa đáp ứng đầy đủ tinh thần Hiến pháp 2013, đặc biệt ở khía cạnh tính toàn diện, tính thống nhấtkhả thi. Một hệ thống pháp luật hiệu quả phải không chỉ ghi nhận quyền mà còn tạo cơ chế thực thi, giám sát và bảo vệ quyền một cách minh bạch, kịp thời. Điều này đòi hỏi sự phối hợp đồng bộ giữa cơ quan lập pháp, hành pháp và các tổ chức đại diện người lao động. Việc hoàn thiện pháp luật không chỉ là sửa đổi điều luật mà còn là quá trình thể chế hóa các chuẩn mực quốc tế về quyền lao động cơ bản, như quyền tự do hiệp hội, thương lượng tập thể và bãi công. Đây là nền tảng để xây dựng quan hệ lao động hài hòa, ổn định và tiến bộ.

1.1. Vai trò của Hiến pháp 2013 trong việc định hướng pháp luật lao động

Hiến pháp năm 2013 đánh dấu bước ngoặt trong tư duy lập hiến khi lần đầu tiên khẳng định: “Ở nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam, quyền con người, quyền công dân về chính trị, dân sự, kinh tế, văn hóa, xã hội được công nhận, tôn trọng, bảo vệ và bảo đảm theo Hiến pháp và pháp luật” (Điều 14). Điều này tạo cơ sở pháp lý tối cao để bảo đảm quyền người lao động không chỉ như một chính sách xã hội mà là quyền hiến định. Các quy định về quyền làm việc, quyền thành lập tổ chức đại diện, quyền đình công… được nâng lên thành chuẩn mực hiến định, buộc các đạo luật dưới hiến pháp phải điều chỉnh cho phù hợp. Theo Nguyễn Bình An (2017), đây là “yêu cầu tất yếu khách quan” để pháp luật lao động Việt Nam tiệm cận chuẩn mực quốc tế.

1.2. Các nguyên tắc cơ bản trong hoàn thiện pháp luật lao động

Hoàn thiện pháp luật bảo đảm quyền người lao động phải tuân thủ ba nguyên tắc cốt lõi: tính toàn diện, tính thống nhấtkhả thi. Tính toàn diện đòi hỏi pháp luật phải bao quát mọi khía cạnh của quyền lao động, từ tuyển dụng, làm việc, nghỉ ngơi đến bảo hiểm, an toàn lao động và giải quyết tranh chấp. Tính thống nhất yêu cầu sự đồng bộ giữa Hiến pháp, Bộ luật Lao động, Luật Công đoàn và các văn bản hướng dẫn. Khả thi là khả năng áp dụng thực tế, tránh quy định chung chung, thiếu cơ chế thực thi. Ngoài ra, kỹ thuật lập pháp cần được nâng cao để đảm bảo tính rõ ràng, minh bạch và dễ tiếp cận cho người lao động – nhóm đối tượng thường thiếu kiến thức pháp lý chuyên sâu.

II. Thách thức trong thực thi pháp luật bảo đảm quyền người lao động hiện nay

Mặc dù khung pháp lý về bảo đảm quyền người lao động đã được xây dựng tương đối đầy đủ, thực tiễn thi hành vẫn bộc lộ nhiều hạn chế và bất cập. Một trong những vấn đề nổi cộm là khoảng cách giữa quy định pháp luật và thực tiễn áp dụng. Nhiều người lao động, đặc biệt trong khu vực phi chính thức, không biết hoặc không thể tiếp cận quyền lợi được pháp luật ghi nhận. Theo Bảng 3.2 trong luận án của Nguyễn Bình An (2017), các yếu tố như thiếu thông tin pháp lý, sợ mất việc, chi phí khởi kiện caothủ tục phức tạp khiến tỷ lệ người lao động khởi kiện tranh chấp lao động rất thấp. Bên cạnh đó, cơ chế giải quyết tranh chấp lao động còn cồng kềnh, thiếu hiệu quả, đặc biệt ở cấp hòa giải cơ sở. Tổ chức công đoàn – cơ quan đại diện chính thức – nhiều nơi vẫn mang tính hình thức, chưa thực sự là “tiếng nói” của người lao động. Ngoài ra, pháp luật chưa theo kịp những biến đổi của thị trường lao động số, lao động linh hoạt (gig economy), dẫn đến khoảng trống pháp lý trong bảo vệ quyền lợi nhóm lao động mới này.

2.1. Khoảng cách giữa quy định pháp luật và thực tiễn áp dụng

Nhiều quy định trong Bộ luật Lao động dù tiến bộ nhưng lại khó thực thi do thiếu hướng dẫn cụ thể hoặc thiếu nguồn lực giám sát. Ví dụ, quyền thương lượng tập thể được ghi nhận nhưng trên thực tế, hơn 90% thỏa ước lao động tập thể chỉ sao chép nội dung pháp luật, không tạo thêm lợi ích cho người lao động. Tương tự, quyền đình công bị giới hạn bởi nhiều điều kiện thủ tục, khiến người lao động thường chọn đình công tự phát, dẫn đến vi phạm pháp luật. Điều này cho thấy pháp luật chưa thực sự gắn với thực tiễn và nhu cầu thực tế của người lao động.

2.2. Thiếu cơ chế giám sát và bảo vệ quyền hiệu quả

Hệ thống giám sát việc thực hiện quyền lao động còn rời rạc và yếu kém. Thanh tra lao động thiếu nhân lực, phương tiện, chưa bao quát được khu vực doanh nghiệp nhỏ và phi chính thức. Cơ chế khiếu nại, tố cáo trong lao động chưa được thiết kế thân thiện với người lao động. Đặc biệt, bảo vệ người lao động khiếu nại chưa được quy định rõ ràng, dẫn đến tình trạng trả thù, sa thải trái pháp luật. Đây là rào cản lớn khiến người lao động e ngại khi thực hiện quyền của mình.

III. Phương pháp hoàn thiện pháp luật ghi nhận quyền người lao động

Để hoàn thiện pháp luật bảo đảm quyền người lao động, cần tập trung vào nhóm giải pháp ghi nhận quyền một cách đầy đủ, minh bạch và phù hợp với chuẩn mực quốc tế. Trước hết, cần rà soát và sửa đổi các quy định mâu thuẫn hoặc lạc hậu trong Bộ luật Lao động, Luật Việc làm, Luật Bảo hiểm xã hội… theo tinh thần Hiến pháp 2013. Đặc biệt, cần mở rộng phạm vi bảo vệ cho các nhóm lao động dễ bị tổn thương như lao động di cư, lao động giúp việc gia đình, lao động nền tảng số. Đồng thời, thể chế hóa các công ước ILO mà Việt Nam đã phê chuẩn, như Công ước số 98 (quyền tổ chức và thương lượng tập thể) và Công ước số 105 (xóa bỏ lao động cưỡng bức). Việc ghi nhận quyền phải đi kèm với định nghĩa rõ ràng, phạm vi áp dụng cụ thểtrách nhiệm pháp lý của các bên liên quan. Ngoài ra, cần bổ sung các quyền mới phát sinh từ bối cảnh chuyển đổi số và biến đổi khí hậu, như quyền được đào tạo lại, quyền làm việc trong môi trường an toàn trước rủi ro khí hậu.

3.1. Thể chế hóa quyền lao động theo chuẩn mực quốc tế

Việt Nam đã phê chuẩn 7/8 công ước ILO cơ bản, tạo áp lực pháp lý và chính trị để điều chỉnh luật trong nước. Việc thể chế hóa không chỉ là dịch thuật điều ước mà phải chuyển hóa thành quy phạm pháp luật có hiệu lực thực thi. Ví dụ, quyền tự do hiệp hội cần được cụ thể hóa bằng việc cho phép thành lập tổ chức của người lao động ngoài Công đoàn, như quy định trong Bộ luật Lao động 2019. Tuy nhiên, cơ chế đăng ký, hoạt động và tài chính cho các tổ chức này vẫn cần được làm rõ để tránh hình thức.

3.2. Mở rộng phạm vi bảo vệ cho lao động phi chính thức

Hơn 55% lực lượng lao động Việt Nam làm việc trong khu vực phi chính thức, nhưng phần lớn không được hưởng bảo hiểm xã hội, an toàn lao động hay giải quyết tranh chấp. Pháp luật cần có cơ chế linh hoạt để bao phủ nhóm này, như mô hình bảo hiểm xã hội tự nguyện, hợp đồng lao động đơn giản, hoặc cơ chế hòa giải cộng đồng. Đây là bước đi then chốt để đảm bảo tính toàn diện trong bảo đảm quyền người lao động.

IV. Giải pháp thúc đẩy và bảo vệ quyền người lao động trong thực tiễn

Ghi nhận quyền trong văn bản là chưa đủ. Cần có nhóm giải pháp thúc đẩy và bảo vệ quyền một cách chủ động. Trước hết, cần tăng cường năng lực cho tổ chức đại diện người lao động, đặc biệt là Công đoàn cơ sở, để họ thực sự trở thành “người bảo vệ” quyền lợi. Đồng thời, cần đơn giản hóa thủ tục giải quyết tranh chấp, thí điểm tòa án lao động chuyên biệt hoặc trung tâm hòa giải lao động độc lập. Bên cạnh đó, nâng cao nhận thức pháp luật cho người lao động thông qua các chiến dịch truyền thông đa kênh, sử dụng ngôn ngữ dễ hiểu, gần gũi. Hệ thống thanh tra lao động cần được tăng cường về số lượng, chất lượng và quyền hạn, đồng thời ứng dụng công nghệ để giám sát từ xa. Cuối cùng, cần xây dựng cơ chế bảo vệ người tố cáo, đảm bảo người lao động không bị trả thù khi khiếu nại vi phạm quyền.

4.1. Tăng cường vai trò của tổ chức đại diện người lao động

Công đoàn cần chuyển từ vai trò “truyền đạt chính sách” sang “đàm phán và bảo vệ”. Điều này đòi hỏi đổi mới phương thức hoạt động, đào tạo cán bộ công đoàn chuyên nghiệp, và tự chủ tài chính. Ngoài ra, cần tạo điều kiện cho tổ chức của người lao động do chính họ thành lập hoạt động hiệu quả, như quy định tại Điều 170 Bộ luật Lao động 2019, nhưng cần hướng dẫn cụ thể về đăng ký, quyền và nghĩa vụ.

4.2. Cải cách cơ chế giải quyết tranh chấp lao động

Hiện nay, tranh chấp lao động cá nhân phải qua hòa giải cơ sở trước khi khởi kiện, gây tốn kém thời gian và chi phí. Nhiều vụ việc kéo dài khiến người lao động bỏ cuộc. Cần rút ngắn quy trình, cho phép khởi kiện trực tiếp trong một số trường hợp, và thí điểm tòa án lao động để xử lý chuyên sâu, nhanh chóng. Đồng thời, hòa giải viên cần được đào tạo bài bản và độc lập về lợi ích.

V. Ứng dụng thực tiễn từ kinh nghiệm quốc tế trong hoàn thiện pháp luật

Nhiều quốc gia đã xây dựng hệ thống pháp luật bảo đảm quyền người lao động hiệu quả nhờ kết hợp giữa chuẩn mực quốc tếbối cảnh trong nước. Đức nổi bật với mô hình hội đồng lao động (works councils) cho phép người lao động tham gia quản trị doanh nghiệp. Thụy Điển áp dụng hệ thống thương lượng tập thể tự nguyện nhưng có hiệu lực ràng buộc cao nhờ sự phối hợp giữa công đoàn và hiệp hội chủ lao động. Singapore chú trọng giải quyết tranh chấp nhanh thông qua Tòa án Lao động chuyên biệt. Những mô hình này cho thấy tính linh hoạt, tự chủ tập thểcơ chế thực thi mạnh là chìa khóa thành công. Việt Nam có thể tham khảo để xây dựng mô hình phù hợp, như hội đồng quan hệ lao động cấp doanh nghiệp, trung tâm hòa giải lao động độc lập, hoặc cơ chế thương lượng tập thể linh hoạt cho doanh nghiệp nhỏ.

5.1. Bài học từ mô hình quan hệ lao động Bắc Âu

Các nước Bắc Âu như Thụy Điển, Đan Mạch xây dựng quan hệ lao động dựa trên đối thoại xã hội, với tỷ lệ thỏa ước lao động tập thể bao phủ hơn 80% người lao động. Nhà nước đóng vai trò hỗ trợ, không can thiệp sâu. Điều này tạo ra sự ổn địnhnăng suất cao. Việt Nam có thể học hỏi cách trao quyền tự chủ cho các bên trong quan hệ lao động, thay vì kiểm soát hành chính.

5.2. Kinh nghiệm từ hệ thống tòa án lao động chuyên biệt

Singapore, Nam Phi và nhiều nước đã thiết lập tòa án lao động chuyên biệt với thủ tục đơn giản, thời gian xử lý ngắn (dưới 60 ngày), và chi phí thấp. Thẩm phán được đào tạo chuyên sâu về lao động. Mô hình này giúp giải quyết tranh chấp hiệu quả, giảm tải cho tòa án dân sự và tăng niềm tin của người lao động vào công lý.

VI. Tương lai của pháp luật bảo đảm quyền người lao động tại Việt Nam

Trong thập kỷ tới, hoàn thiện pháp luật bảo đảm quyền người lao động sẽ tập trung vào ba xu hướng chính: số hóa, bền vữnghội nhập sâu rộng. Thứ nhất, pháp luật cần điều chỉnh để bảo vệ lao động nền tảng số, với hợp đồng điện tử, bảo hiểm linh hoạt và cơ chế giải quyết tranh chấp trực tuyến. Thứ hai, quyền lao động xanh – như quyền làm việc trong môi trường an toàn trước biến đổi khí hậu – sẽ được ghi nhận rõ ràng hơn. Thứ ba, với các hiệp định thương mại thế hệ mới (EVFTA, CPTPP), Việt Nam buộc phải tuân thủ chuẩn mực lao động quốc tế, đặc biệt về tự do hiệp hộixóa bỏ lao động cưỡng bức. Điều này tạo động lực cải cách mạnh mẽ. Tuy nhiên, thành công phụ thuộc vào ý chí chính trị, sự tham gia của xã hội dân sựnăng lực thực thi pháp luật. Nếu được thực hiện đồng bộ, Việt Nam có thể xây dựng hệ thống pháp luật lao động hiện đại, công bằng và bền vững.

6.1. Pháp luật lao động trong kỷ nguyên số

Sự bùng nổ của nền tảng số (Grab, Be, TikTok Shop…) tạo ra mô hình lao động mới không phù hợp với khái niệm “người lao động” truyền thống. Pháp luật cần định nghĩa lại mối quan hệ lao động, phân biệt rõ giữa hợp táclao động phụ thuộc, để đảm bảo bảo hiểm, an toànquyền tổ chức cho nhóm này. Đồng thời, cần xây dựng cơ chế giải quyết tranh chấp trực tuyến nhanh chóng, minh bạch.

6.2. Hội nhập quốc tế và cải cách pháp luật lao động

Các hiệp định thương mại tự do (FTA) thế hệ mới đều có chương lao động ràng buộc. Việt Nam đã cam kết tuân thủ các nguyên tắc cơ bản của ILO. Điều này không chỉ là nghĩa vụ pháp lý mà còn là cơ hội để nâng cao năng lực cạnh tranh thông qua môi trường lao động ổn định, minh bạch. Tuy nhiên, cần tránh hội nhập hình thức – chỉ sửa luật trên giấy mà không thay đổi thực tiễn.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

14/03/2026
Luận văn hoàn thiện pháp luật về bảo đảm quyền của người lao động theo tinh thần của hiến pháp năm 2013

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 35 Chương 2: HIẾN PHÁP NĂM 2013 VA TLNH THÂN CÚA HIẾN PHÁP LÀ CƠ SỞ LÝ LUẬN HOÀN THIỆN PHÁP LUẬT VẺ BẢO 'ĐẢM QUYÊN CỦA NGƯỜI LAO ĐỘNG 26 21. 'Vai trỏ, những điểm mới của Hiến pháp năm 2013 về bảo đâm: quyên của người lao động ở Việt Nam. Vai trò của Hiển pháp năm 2013 với việc bảo đảm quyền của người lao động, 27 3.3, 'Thực trạng pháp luật về bảo đắm quyền của nguời lao động đã được xây dựng, sửa đối, bố sung theo tỉnh thần của Hiến pháp năm 2015. Những thánh tựu của pháp luật về bảo đảm quyền của người lao động đã đạt được.

Một số bạn chế của pháp luật về báo dâm quyền của người lao1 ding cần được sứa đổi theo ding tinh than của Hiển pháp năm 2013 KET LUAN CHUGNG 4.cneenerrec Chương 4: QUAN ĐIỂM VÀ GIAT PHAP HOAN THIEN PHAP LUAT VE BAO DAM QUYEN CUA NGUOT LAO PONG THEO TINH THAN CUA HIEN PHAP NAM 2013. Quan điểm hoàn thiện pháp Ì í về bản đảm quyền của người lao động theo tĩnh (hẳn của Hiến pháp năm 2013. Hoàn thiện pháp hiật về bảo đảm quyền của người lao động bảo đăm tính toàn diện, thông nhất và khả thí, đồng thời nâng cao kỹ thuật lập pháp. Báo dim quan hệ lao động hải hỏa, én định vả tiên bộ giữa người sứ dụng lao động và người lao động.

- Thể chế hóa các quyên của người lao động bao đám yêu cảu hội nhập quốc tế - - 127 42. Giải phán hoàn thiện pháp luật về bảo đám quyền của người lao động theo tỉnh thần của Hiền pháp năm 2013 129 4. Nhéóm giải pháp hoàn thiện pháp luật ghí nhận quyền của người lao động. Nhóm giải pháp hoàn thiện pháp luật thúc đấy, bảo vệ quyển của người lao động - - - 138 KẾT LUẬN CHƯƠNG4 - - - 154 KẾT LUẬN.

+ DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ ĐƯỢC C' ĐẾN LUẬN ÁN. DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO 160 PHU LUC - - - 174 DANII MUC CAC BIEU BO Số hiệu "Tên biểu dé, hình vẽ Trang Biểu đã 3.1: | Thông kê số giờ làm việc tối đa theo trân chia theo khu vực 84 điều đồ 3.2: | Quảng cáo việc lâm có yêu cầu về giới theo ng hẻ nghiệp 95 Biéu đồ 3.3: | Quảng cáo việc làm có yêu câu về giới theo vị trí % Biẫu đã 3.4: | Kết quả giải quyết tranh chấp 102 Biéu đề 3.5: | Thống kê các cuôe đình công theo năm.6: | Lực lượng lao động và tỷ lệ thất nghiệp giai doạn 2006 - 2015 | 107 Biểu đồ 3.7: | Thông kê số vụ tai mạn lao động giai đoạn 2004 - 2016 116 Biéu dé 3.8: | Phân loại cáo cuộc đình công theo thời gian thực hiện 118 3.3, 'Thực trạng pháp luật về bảo đắm quyền của nguời lao động đã được xây dựng, sửa đối, bố sung theo tỉnh thần của Hiến pháp năm 2015. Những thánh tựu của pháp luật về bảo đảm quyền của người lao động đã đạt được. Một số bạn chế của pháp luật về báo dâm quyền của người lao1 ding cần được sứa đổi theo ding tinh than của Hiển pháp năm 2013 KET LUAN CHUGNG 4.cneenerrec Chương 4: QUAN ĐIỂM VÀ GIAT PHAP HOAN THIEN PHAP LUAT VE BAO DAM QUYEN CUA NGUOT LAO PONG THEO TINH THAN CUA HIEN PHAP NAM 2013.

Quan điểm hoàn thiện pháp Ì í về bản đảm quyền của người lao động theo tĩnh (hẳn của Hiến pháp năm 2013. Hoàn thiện pháp hiật về bảo đảm quyền của người lao động bảo đăm tính toàn diện, thông nhất và khả thí, đồng thời nâng cao kỹ thuật lập pháp. Báo dim quan hệ lao động hải hỏa, én định vả tiên bộ giữa người sứ dụng lao động và người lao động. - Thể chế hóa các quyên của người lao động bao đám yêu cảu hội nhập quốc tế - - 127 42.

Giải phán hoàn thiện pháp luật về bảo đám quyền của người lao động theo tỉnh thần của Hiền pháp năm 2013 129 4. Nhéóm giải pháp hoàn thiện pháp luật ghí nhận quyền của người lao động. Nhóm giải pháp hoàn thiện pháp luật thúc đấy, bảo vệ quyển của người lao động - - - 138 KẾT LUẬN CHƯƠNG4 - - - 154 KẾT LUẬN. + DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ ĐƯỢC C' ĐẾN LUẬN ÁN.

DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO 160 PHU LUC - - - 174 3.3, 'Thực trạng pháp luật về bảo đắm quyền của nguời lao động đã được xây dựng, sửa đối, bố sung theo tỉnh thần của Hiến pháp năm 2015. Những thánh tựu của pháp luật về bảo đảm quyền của người lao động đã đạt được. Một số bạn chế của pháp luật về báo dâm quyền của người lao1 ding cần được sứa đổi theo ding tinh than của Hiển pháp năm 2013 KET LUAN CHUGNG 4.cneenerrec Chương 4: QUAN ĐIỂM VÀ GIAT PHAP HOAN THIEN PHAP LUAT VE BAO DAM QUYEN CUA NGUOT LAO PONG THEO TINH THAN CUA HIEN PHAP NAM 2013. Quan điểm hoàn thiện pháp Ì í về bản đảm quyền của người lao động theo tĩnh (hẳn của Hiến pháp năm 2013.

Hoàn thiện pháp hiật về bảo đảm quyền của người lao động bảo đăm tính toàn diện, thông nhất và khả thí, đồng thời nâng cao kỹ thuật lập pháp. Báo dim quan hệ lao động hải hỏa, én định vả tiên bộ giữa người sứ dụng lao động và người lao động. - Thể chế hóa các quyên của người lao động bao đám yêu cảu hội nhập quốc tế - - 127 42. Giải phán hoàn thiện pháp luật về bảo đám quyền của người lao động theo tỉnh thần của Hiền pháp năm 2013 129 4.

Nhéóm giải pháp hoàn thiện pháp luật ghí nhận quyền của người lao động. Nhóm giải pháp hoàn thiện pháp luật thúc đấy, bảo vệ quyển của người lao động - - - 138 KẾT LUẬN CHƯƠNG4 - - - 154 KẾT LUẬN. + DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ ĐƯỢC C' ĐẾN LUẬN ÁN. DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO 160 PHU LUC - - - 174 MUC LUC Trang ‘Trang phy bia Lời cam đoạn Mục lục Danh mục các chữ viết tắt Tôanh mục các bảng số liệu Danh mục các biếu đề MỞ ĐẦU.

Hưng hưng nuàc sai. Chương 1: TÔNG QUAN TỈNH HÌNH NGHIÊN CỨU LIÊN QUAN ĐẾN ĐI ‘TAL VA NLIONG VAN DE DAT RA CĂN TIẾP TỤC NGHIÊN CÚU. Tĩnh hình nghiên cứu có liên quan đến để tài. Nhóm các công trình nghiên cứu những van dé ching về báo đám quyền con người theo tỉnh thần của Hiển pháp năm 2014.

Nhóm các công trinh nghiên cứu những vẫn đi của người lao động theo tỉnh thân của Hiến pháp năm 2013 9 1. Nhóm các céng trình ở nước ngoài nghiên cứu những vấn đẻ về bảo đảm quyền của người lao động 20 12. Đánh giá chung tình bình nghiên cứu và những vấn để luận ân tiếp tục giải quyết 23 13. Giả thuyết nghiên cứu, câu hỏi nghiên cứu, cơ số lý thuyết 4 1.

Giả tuyết nghiên cứn, câu hỏi nghiền cứu. Cơsở lý thuyết 25 KÉT LUẬN CHƯƠNG 1 35 Chương 2: HIẾN PHÁP NĂM 2013 VA TLNH THÂN CÚA HIẾN PHÁP LÀ CƠ SỞ LÝ LUẬN HOÀN THIỆN PHÁP LUẬT VẺ BẢO 'ĐẢM QUYÊN CỦA NGƯỜI LAO ĐỘNG 26 21. 'Vai trỏ, những điểm mới của Hiến pháp năm 2013 về bảo đâm: quyên của người lao động ở Việt Nam. Vai trò của Hiển pháp năm 2013 với việc bảo đảm quyền của người lao động, 27 LỜI CẮM ƠN Tải xi" được bày tô lòng biết ơn sâu sắc đến GS.

Nguyễn Tăng Jung, Khoa Luật ĐHỌQGHN Người Thây dã dịnh hướng nghiên cửu, tận tình hướng dẫn và giúp tôi thảo gỡ những khó khăn trong suốt quá trình làm luận án. Trong quãng thời gian thực hiện luận ám, tôi đã nhận được sự giúp đỡ tên tình về chuyên môn của các ThÂy, Nhà khoa học của Bộ môn Hiến pháp — Hành chinh thuộc Khoa Luật - DHQGITN. Bên cạnh đó, tôi cũng nhận được sự động viên, góp ý khoa học của các Nhà khoa học, các bạn đồng nghiệp. Bằng tình câm chân thành nhất, tôi xin trân trọng cảm ơn sự giúp đỡ quỷ báu dé.

Tâi xin chân thành cảm ơn Ban Chủ nhiệm Khoa Luật - ĐHOGHN, Phòng quản 1ÿ đào lạo đã giáp đỡ, lạo điều kiện luận lợi nhất cho tôi học tap va tham gia nghiên cứu dễ hoàn thành luận án nâp. Tôi xin gửi lời cảm ơn từ trái tìm mình tới bỐ mẹ tôi, vợ và các con tôi đã buôn bên cạnh, yêu thương, động viên, khích lệ và tìng hộ tôi trong suốt thời gian vừa qua. Tác giá luận án Nguyễn Bình An DANII MUC CAC BIEU BO Số hiệu "Tên biểu dé, hình vẽ Trang Biểu đã 3.1: | Thông kê số giờ làm việc tối đa theo trân chia theo khu vực 84 điều đồ 3.2: | Quảng cáo việc lâm có yêu cầu về giới theo ng hẻ nghiệp 95 Biéu đồ 3.3: | Quảng cáo việc làm có yêu câu về giới theo vị trí % Biẫu đã 3.4: | Kết quả giải quyết tranh chấp 102 Biéu đề 3.5: | Thống kê các cuôe đình công theo năm.6: | Lực lượng lao động và tỷ lệ thất nghiệp giai doạn 2006 - 2015 | 107 Biểu đồ 3.7: | Thông kê số vụ tai mạn lao động giai đoạn 2004 - 2016 116 Biéu dé 3.8: | Phân loại cáo cuộc đình công theo thời gian thực hiện 118 DANH MỤC CÁC BẰNG S6 LIEU Số hiệu Tén hang Trang Bdng 2.1: | Quyền của người lao động trong Liển pháp 1992 và Liên pháp 2013 39 Bảng 3.1: | Tình hình bệnh nghẻ nghiệp qua các giai đoạn từ năm.2: | Các yêu tố ãnh hưởng tới lựa chọn khởi kiên 118 LỜI CẮM ƠN Tải xi" được bày tô lòng biết ơn sâu sắc đến GS. Nguyễn Tăng Jung, Khoa Luật ĐHỌQGHN Người Thây dã dịnh hướng nghiên cửu, tận tình hướng dẫn và giúp tôi thảo gỡ những khó khăn trong suốt quá trình làm luận án.

Trong quãng thời gian thực hiện luận ám, tôi đã nhận được sự giúp đỡ tên tình về chuyên môn của các ThÂy, Nhà khoa học của Bộ môn Hiến pháp — Hành chinh thuộc Khoa Luật - DHQGITN. Bên cạnh đó, tôi cũng nhận được sự động viên, góp ý khoa học của các Nhà khoa học, các bạn đồng nghiệp. Bằng tình câm chân thành nhất, tôi xin trân trọng cảm ơn sự giúp đỡ quỷ báu dé. Tâi xin chân thành cảm ơn Ban Chủ nhiệm Khoa Luật - ĐHOGHN, Phòng quản 1ÿ đào lạo đã giáp đỡ, lạo điều kiện luận lợi nhất cho tôi học tap va tham gia nghiên cứu dễ hoàn thành luận án nâp.

Tôi xin gửi lời cảm ơn từ trái tìm mình tới bỐ mẹ tôi, vợ và các con tôi đã buôn bên cạnh, yêu thương, động viên, khích lệ và tìng hộ tôi trong suốt thời gian vừa qua. Tác giá luận án Nguyễn Bình An 3.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ