Hoàn thiện kế toán chi phí sản xuất và tính giá thành sản phẩm tại các doanh nghiệp sản xuất dược phẩm thuộc khu vực miền bắc

Tài liệu nghiên cứu Hoàn thiện kế toán chi phí sản xuất và tính giá thành sản phẩm tại các doanh nghiệp sản xuất dược, tổng hợp lý thuyết và thực hành, cung cấp kiến thức chuyên

Trường đại học

Trường đại học nào đó

Chuyên ngành

Kế toán

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn

Năm nào đó

140
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI MỞ ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ KẾ TOÁN CHI PHÍ SẢN XUẤT VÀ TÍNH GIÁ THÀNH SẢN PHẨM TẠI CÁC DOANH NGHIỆP SẢN XUẤT CÔNG NGHIỆP

1.1. Chi phí sản xuất, giá thành sản phẩm tại các doanh nghiệp sản xuất công nghiệp

1.1.1. Chi phí sản xuất

1.1.1.1. Bản chất của chi phí sản xuất

Tóm tắt

I. Tổng Quan Kế Toán Chi Phí Giá Thành Dược Phẩm Miền Bắc

Trong bối cảnh hội nhập kinh tế sâu rộng, các doanh nghiệp dược phẩm miền Bắc đối mặt với nhiều cơ hội và thách thức. Để tồn tại và phát triển, việc có một hệ thống thông tin kế toán kịp thời, chính xác và hiệu quả là vô cùng quan trọng. Ngành dược phẩm là một ngành sản xuất kinh doanh đặc thù, có ảnh hưởng xã hội rộng lớn. Các doanh nghiệp cần giảm chi phí sản xuất, hạ giá thành sản phẩm và nghiên cứu sản xuất các loại dược phẩm đặc trị. Quản lý chặt chẽ và sử dụng tiết kiệm chi phí sản xuất là những biện pháp cơ bản để nâng cao lợi nhuận và đưa sản phẩm đến tay người tiêu dùng. Kế toán, đặc biệt là kế toán chi phí sản xuấttính giá thành sản phẩm, đóng vai trò quan trọng trong việc quản lý điều hành và kiểm soát các hoạt động kinh tế. Tuy nhiên, thực tế cho thấy kế toán tại các doanh nghiệp dược phẩm chưa bám sát vào tình hình sản xuất kinh doanh. Do đó, việc hoàn thiện kế toán chi phí sản xuấttính giá thành sản phẩm là vô cùng cần thiết.

1.1. Tầm quan trọng của kế toán chi phí trong ngành dược phẩm

Kế toán chi phí đóng vai trò then chốt trong việc cung cấp thông tin chính xác và kịp thời cho việc ra quyết định quản lý. Nó giúp doanh nghiệp dược phẩm kiểm soát chi phí sản xuất, tối ưu hóa quy trình sản xuất và định giá sản phẩm cạnh tranh. Một hệ thống kế toán chi phí hiệu quả cho phép doanh nghiệp theo dõi và phân tích chi phí nguyên vật liệu dược phẩm, chi phí nhân công sản xuất dược phẩm, và chi phí sản xuất chung dược phẩm, từ đó đưa ra các biện pháp cải tiến và tiết kiệm chi phí.

1.2. Đặc thù ngành dược phẩm và ảnh hưởng đến kế toán chi phí

Ngành dược phẩm có những đặc thù riêng biệt, ảnh hưởng đến quy trình kế toán chi phí. Các yếu tố như quy trình sản xuất phức tạp, yêu cầu kiểm soát chất lượng nghiêm ngặt, và sự biến động của giá nguyên liệu đầu vào đòi hỏi hệ thống kế toán chi phí phải linh hoạt và chính xác. Việc tuân thủ các quy định pháp luật và chuẩn mực kế toán cũng là một yếu tố quan trọng cần được xem xét. Doanh nghiệp cần áp dụng các phương pháp tập hợp chi phí sản xuấtphân bổ chi phí sản xuất phù hợp để đảm bảo tính chính xác và minh bạch của thông tin kế toán.

II. 6 Vấn Đề Kế Toán Chi Phí Dược Phẩm Miền Bắc Hiện Nay

Thực tế hạch toán tại các doanh nghiệp dược phẩm miền Bắc cho thấy kế toán chi phí sản xuấttính giá thành sản phẩm chưa thực sự hiệu quả. Một số vấn đề tồn tại bao gồm: việc xác định và phân bổ chi phí sản xuất chung còn nhiều bất cập, chưa có sự phân biệt rõ ràng giữa chi phí sản phẩmchi phí thời kỳ, và việc áp dụng các phương pháp tính giá thành chưa phù hợp với đặc điểm sản xuất của từng doanh nghiệp. Điều này dẫn đến tình trạng thông tin giá thành sản phẩm không chính xác, gây khó khăn cho việc ra quyết định về giá bán và quản lý chi phí. Ngoài ra, việc thiếu hụt nhân lực kế toán có trình độ chuyên môn cao và sự chậm trễ trong việc cập nhật các quy định pháp luật mới cũng là những thách thức lớn đối với các doanh nghiệp dược phẩm.

2.1. Khó khăn trong việc xác định và phân bổ chi phí sản xuất chung

Chi phí sản xuất chung bao gồm nhiều khoản mục chi phí khác nhau, như chi phí điện nước, chi phí khấu hao tài sản cố định, và chi phí quản lý phân xưởng. Việc xác định và phân bổ các khoản chi phí này một cách chính xác là một thách thức lớn đối với các doanh nghiệp dược phẩm. Các phương pháp phân bổ chi phí truyền thống có thể không phản ánh đúng mức độ sử dụng nguồn lực của từng sản phẩm, dẫn đến tình trạng giá thành sản phẩm bị sai lệch. Doanh nghiệp cần áp dụng các phương pháp phân bổ chi phí tiên tiến hơn, như phương pháp ABC (Activity-Based Costing), để cải thiện tính chính xác của thông tin giá thành.

2.2. Thiếu hụt nhân lực kế toán chuyên nghiệp trong ngành dược

Ngành dược phẩm đòi hỏi nhân lực kế toán có kiến thức chuyên môn sâu rộng về cả kế toán và dược học. Tuy nhiên, thực tế cho thấy nhiều doanh nghiệp dược phẩm đang gặp khó khăn trong việc tuyển dụng và đào tạo nhân lực kế toán đáp ứng yêu cầu. Sự thiếu hụt nhân lực kế toán chuyên nghiệp ảnh hưởng đến chất lượng công tác kế toán chi phítính giá thành sản phẩm, cũng như khả năng tuân thủ các quy định pháp luật và chuẩn mực kế toán. Doanh nghiệp cần đầu tư vào việc đào tạo và phát triển nhân lực kế toán để nâng cao năng lực cạnh tranh.

III. Hướng Dẫn Hoàn Thiện Kế Toán Chi Phí Sản Xuất Dược Phẩm

Để hoàn thiện kế toán chi phí sản xuất trong ngành dược phẩm, cần tập trung vào việc xây dựng một hệ thống kế toán quản trị chi phí hiệu quả. Điều này bao gồm việc xác định rõ các đối tượng tính giá thành, lựa chọn phương pháp tính giá thành phù hợp, và thiết lập quy trình kiểm soát chi phí sản xuất chặt chẽ. Ngoài ra, cần tăng cường ứng dụng công nghệ thông tin vào công tác kế toán, sử dụng các phần mềm kế toán dược phẩm để tự động hóa quy trình và nâng cao tính chính xác của thông tin. Việc tuân thủ các VAS (Chuẩn mực kế toán Việt Nam) áp dụng cho dược phẩmIFRS (Chuẩn mực báo cáo tài chính quốc tế) áp dụng cho dược phẩm cũng là một yếu tố quan trọng cần được xem xét.

3.1. Lựa chọn phương pháp tính giá thành sản phẩm phù hợp

Có nhiều phương pháp tính giá thành sản phẩm khác nhau, như phương pháp giản đơn, phương pháp phân bước, và phương pháp theo công việc. Việc lựa chọn phương pháp tính giá thành phù hợp phụ thuộc vào đặc điểm sản xuất của từng doanh nghiệp dược phẩm. Đối với các doanh nghiệp sản xuất hàng loạt, phương pháp phân bước có thể là lựa chọn phù hợp. Đối với các doanh nghiệp sản xuất theo đơn đặt hàng, phương pháp theo công việc có thể phù hợp hơn. Doanh nghiệp cần phân tích kỹ lưỡng quy trình sản xuất và đặc điểm sản phẩm để lựa chọn phương pháp tính giá thành tối ưu.

3.2. Xây dựng quy trình kiểm soát chi phí sản xuất chặt chẽ

Quy trình kiểm soát chi phí sản xuất cần được xây dựng một cách chặt chẽ và toàn diện, bao gồm việc lập dự toán chi phí, theo dõi và phân tích biến động chi phí, và thực hiện các biện pháp điều chỉnh khi cần thiết. Doanh nghiệp cần thiết lập các định mức chi phí nguyên vật liệu, chi phí nhân công, và chi phí sản xuất chung để làm cơ sở so sánh và đánh giá hiệu quả sử dụng nguồn lực. Việc thực hiện kiểm toán nội bộ định kỳ cũng là một biện pháp quan trọng để đảm bảo tính tuân thủ và hiệu quả của quy trình kiểm soát chi phí.

IV. Bí Quyết Phân Bổ Chi Phí Sản Xuất Chung Ngành Dược Phẩm

Phân bổ chi phí sản xuất chung (CPSXC) là một bước quan trọng trong quá trình tính giá thành sản phẩm dược phẩm. Việc phân bổ CPSXC không chính xác có thể dẫn đến tình trạng giá thành sản phẩm bị sai lệch, ảnh hưởng đến quyết định về giá bán và lợi nhuận. Để phân bổ CPSXC hiệu quả, cần xác định rõ các tiêu thức phân bổ phù hợp, như số giờ máy chạy, số giờ công lao động trực tiếp, hoặc doanh thu. Ngoài ra, cần xem xét áp dụng các phương pháp phân bổ CPSXC tiên tiến hơn, như phương pháp ABC (Activity-Based Costing), để cải thiện tính chính xác và minh bạch.

4.1. Xác định tiêu thức phân bổ chi phí sản xuất chung phù hợp

Việc lựa chọn tiêu thức phân bổ CPSXC phù hợp là yếu tố then chốt để đảm bảo tính chính xác của thông tin giá thành. Tiêu thức phân bổ cần phản ánh đúng mối quan hệ nhân quả giữa CPSXC và các sản phẩm hoặc dịch vụ được sản xuất. Ví dụ, nếu CPSXC chủ yếu liên quan đến việc sử dụng máy móc, thì số giờ máy chạy có thể là một tiêu thức phân bổ phù hợp. Nếu CPSXC chủ yếu liên quan đến lao động, thì số giờ công lao động trực tiếp có thể phù hợp hơn. Doanh nghiệp cần phân tích kỹ lưỡng các yếu tố ảnh hưởng đến CPSXC để lựa chọn tiêu thức phân bổ tối ưu.

4.2. Ứng dụng phương pháp ABC Activity Based Costing trong phân bổ CPSXC

Phương pháp ABC là một phương pháp tính giá thành tiên tiến, dựa trên việc xác định các hoạt động (activities) phát sinh CPSXC và phân bổ CPSXC cho các sản phẩm hoặc dịch vụ dựa trên mức độ sử dụng các hoạt động này. Phương pháp ABC giúp cải thiện tính chính xác của thông tin giá thành bằng cách phản ánh đúng chi phí thực tế của từng sản phẩm hoặc dịch vụ. Tuy nhiên, việc triển khai phương pháp ABC đòi hỏi doanh nghiệp phải đầu tư vào việc thu thập và phân tích dữ liệu, cũng như đào tạo nhân lực.

V. Ứng Dụng Phần Mềm Kế Toán Dược Phẩm Giải Pháp Tối Ưu

Việc ứng dụng phần mềm kế toán dược phẩm là một giải pháp tối ưu để nâng cao hiệu quả công tác kế toán chi phítính giá thành sản phẩm. Phần mềm kế toán giúp tự động hóa các quy trình kế toán, giảm thiểu sai sót, và cung cấp thông tin kịp thời cho việc ra quyết định. Ngoài ra, phần mềm kế toán còn giúp doanh nghiệp tuân thủ các quy định pháp luật và chuẩn mực kế toán một cách dễ dàng hơn. Khi lựa chọn phần mềm kế toán, cần xem xét các yếu tố như tính năng, khả năng tích hợp, và chi phí.

5.1. Lợi ích của việc sử dụng phần mềm kế toán chuyên dụng

Sử dụng phần mềm kế toán chuyên dụng mang lại nhiều lợi ích cho doanh nghiệp dược phẩm, bao gồm: tự động hóa các quy trình kế toán, giảm thiểu sai sót, cung cấp thông tin kịp thời, cải thiện khả năng kiểm soát chi phí, và tuân thủ các quy định pháp luật. Phần mềm kế toán giúp doanh nghiệp tiết kiệm thời gian và chi phí, đồng thời nâng cao hiệu quả hoạt động.

5.2. Tiêu chí lựa chọn phần mềm kế toán phù hợp cho doanh nghiệp

Khi lựa chọn phần mềm kế toán, doanh nghiệp cần xem xét các yếu tố như: tính năng (khả năng tính giá thành, quản lý kho, quản lý công nợ), khả năng tích hợp (với các hệ thống khác như hệ thống quản lý sản xuất, hệ thống bán hàng), chi phí (chi phí mua phần mềm, chi phí triển khai, chi phí bảo trì), và khả năng hỗ trợ (từ nhà cung cấp phần mềm). Doanh nghiệp cần lựa chọn phần mềm kế toán phù hợp với quy mô và đặc điểm hoạt động của mình.

VI. Kết Luận Triển Vọng Kế Toán Chi Phí Dược Phẩm Miền Bắc

Việc hoàn thiện kế toán chi phí sản xuấttính giá thành sản phẩm là một yêu cầu cấp thiết đối với các doanh nghiệp dược phẩm miền Bắc. Bằng cách áp dụng các phương pháp kế toán quản trị chi phí tiên tiến, ứng dụng phần mềm kế toán, và xây dựng đội ngũ nhân lực kế toán chuyên nghiệp, các doanh nghiệp có thể nâng cao hiệu quả hoạt động, giảm chi phí sản xuất, và tăng cường khả năng cạnh tranh. Trong tương lai, kế toán chi phí sẽ tiếp tục đóng vai trò quan trọng trong việc hỗ trợ các doanh nghiệp dược phẩm đưa ra các quyết định kinh doanh sáng suốt và đạt được thành công.

6.1. Tóm tắt các giải pháp hoàn thiện kế toán chi phí

Các giải pháp hoàn thiện kế toán chi phí bao gồm: xây dựng hệ thống kế toán quản trị chi phí hiệu quả, lựa chọn phương pháp tính giá thành phù hợp, thiết lập quy trình kiểm soát chi phí sản xuất chặt chẽ, ứng dụng phần mềm kế toán dược phẩm, và đào tạo nhân lực kế toán chuyên nghiệp.

6.2. Triển vọng phát triển kế toán chi phí trong ngành dược phẩm

Trong tương lai, kế toán chi phí sẽ tiếp tục phát triển và đóng vai trò quan trọng trong việc hỗ trợ các doanh nghiệp dược phẩm đưa ra các quyết định kinh doanh sáng suốt. Các xu hướng phát triển bao gồm: ứng dụng các công nghệ mới (như trí tuệ nhân tạo, blockchain) vào kế toán chi phí, tăng cường tích hợp kế toán chi phí với các hệ thống quản lý khác, và phát triển các phương pháp tính giá thành tiên tiến hơn.

10/06/2025
Hoàn thiện kế toán chi phí sản xuất và tính giá thành sản phẩm tại các doanh nghiệp sản xuất dược phẩm thuộc khu vực miền bắc

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG I CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ KẾ TOÁN CHI PHÍ SẢN XUẤT VÀ TÍNH GIÁ THÀNH SẢN PHẨM TẠI CÁC DOANH NGHIỆP SẢN XUẤT CÔNG NGHIỆP 1.1 Chi phí sản xuất, giá thành sản phẩm tại các doanh nghiệp sản xuất công nghiệp 1.1 Chi phí sản xuất 1.1 Bản chất của chi phí sản xuất Sự phát sinh và phát triển của xã hội loài người gắn liền với quá trình sản xuất. Nền sản xuất xã hội của bất kỳ phương thức sản xuất nào cũng gắn liền với sự vận động và tiêu hao của các yếu tố cơ bản tạo nên quá trình sản xuất. Nói cách khác quá trình sản xuất hàng hoá là quá trình kết hợp của ba yếu tố: Tư liệu lao động, đối tượng lao động và sức lao động. Đồng thời quá trình sản xuất cũng là quá trình tiêu hao các yếu tố trên.

Sự tham gia của các yếu tố đó vào quá trình sản xuất của doanh nghiệp có sự khác nhau và hình thành khoản chi phí tương ứng. Để tạo ra sản phẩm, lao vụ dịch vụ thì các doanh nghiệp phải chi ra các khoản chi phí chủ yếu đó là: Hao phí về lao động vật hoá như: chi phí nguyên vật liệu, công cụ dụng cụ, khấu hao tài sản cố định.Và hao phí lao động sống cần thiết như: chí phí về tiền lương, tiền công phải trả cho người lao động, các khoản tính theo lương.Đó chính là chi phí sản xuất kinh doanh trong quá trình hoạt động của các doanh nghiệp. Như vậy chi phí có thể hiểu một cách trìu tượng là biểu hiện bằng tiền của những hao phí về lao động sống và lao động vật hoá phát sinh trong quá trình hoạt động sản xuất kinh doanh hoặc chi phí là những phí tổn về nguồn lực, tài sản cụ thể sử dụng trong hợp đồng sản xuất kinh doanh. Những nhận thức về chi phí có thể khác nhau về quan điểm, hình thức thể hiện nhưng tất cả đều thừa nhận một vấn đề chung: chi phí là phí tổn về tài nguyên, vật chất, lao động và 6 phải phát sinh gắn liền với mục đích kinh doanh.

Hay nói cách khác, bản chất của chi phí sản xuất là sự dịch chuyển vốn - chuyển dịch giá trị của các yếu tố sản xuất vào các đối tượng tính giá (sản phẩm, lao vụ, dịch vụ) Dưới góc độ kế toán tài chính, chi phí sản xuất được nhận thức như những khoản phí tổn thực tế phát sinh gắn liền với hoạt động của doanh nghiệp để sản xuất sản phẩm. Trong lĩnh vực kế toán tài chính, chi phí được đặt trong mối quan hệ với tài sản, vốn sở hữu của doanh nghiệp và thường phải đảm bảo bởi những chứng cứ nhất định (chứng từ) chứng minh là phí tổn thực tế trong hoạt động sản xuất kinh doanh. Dưới góc độ kế toán quản trị, chi phí có thể là những phí tổn thực tế phát sinh trong một hợp đồng sản xuất kinh doanh, những phí tổn mất đi do chọn lựa phương án, hy sinh cơ hội kinh doanh… Như vậy, trong kế toán quản trị khi xem xét chi phí cần chú ý đến sự lựa chọn so sánh theo mục đích sử dụng, ra quyết định kinh doanh hơn là chú trọng vào chứng cứ.2 Phân loại chi phí sản xuất kinh doanh Khi xét về nội dung, tính chất, công dụng, vai trò, vị trí. của chi phí trong quá trình kinh doanh, chi phí có rất nhiều loại khác nhau.

Để tạo điều kiện thuận lợi cho công tác quản lý và hạch toán chi phí, cần phải phân loại chi phí hay sắp xếp các loại chi phí khác nhau vào từng nhóm theo đặc trưng nhất định. Trên thực tế, có rất nhiều cách phân loại khác nhau, tuy nhiên, lựa chọn tiêu thức phân loại nào là phải dựa vào yêu cầu của công tác quản lý và hạch toán. Sau đây, ta xem xét một số cách phân loại chi phí sản xuất kinh doanh chủ yếu: * Phân loại chi phí sản xuất kinh doanh theo yếu tố chi phí (theo tính chất, nội dung kinh tế của chi phí) Đây là cách phân loại dựa vào nội dung kinh tế của chi phí. Về thực chất chủ yếu có ba yếu tố chi phí là chi phí về sức lao động, chi phí về đối tượng lao 7 động và chi phí về tư liệu lao động.

Tuy nhiên để cung cấp thông tin về chi phí một cách cụ thể hơn nhằm phục vụ cho việc xây dựng và phân tích định mức vốn lưu động, việc lập, kiểm tra và phân tích dự toán chi phí, các yếu tố chi phí trên có thể được chi tiết hoá theo nội dung kinh tế cụ thể của chúng. Theo cách phân loại này thì chi phí được chia làm bảy yếu tố: + Yếu tố nguyên vật liệu: Bao gồm toàn bộ giá trị nguyên vật liệu chính, vật liệu phụ, phụ tùng thay thế, công cụ, dụng cụ,…sử dụng vào sản xuất - kinh doanh (loại trừ giá trị vật liệu dùng không hết nhập lại kho và phế liệu thu hồi). + Yếu tố nhiên liệu, động lực sử dụng vào quá trình sản xuất - kinh doanh trong kỳ. + Yếu tố tiền lương và các khoản phụ cấp lương: phản ánh tổng số tiền lương và phụ cấp mang tính chất lương phải trả cho người lao động + Yếu tố BHXH, BHYT, KPCĐ tính theo tỷ lệ qui định trên tổng số tiền lương và phụ cấp lương phải trả cho người lao động + Yếu tố khấu hao tài sản cố định: phản ánh tổng số khấu hao tài sản cố định phải trích trong kỳ của tất cả tài sản cố định sử dụng cho sản xuất kinh doanh trong kỳ.

+ Yếu tố chi phí dịch vụ mua ngoài: phản ánh toàn bộ dịch vụ mua ngoài dùng vào sản xuất kinh doanh. + Yếu tố chi phí khác bằng tiền: phản ánh toàn bộ chi phí khác bằng tiền chưa phản ánh vào các yếu tố trên dùng vào việc sản xuất kinh doanh trong kỳ. Tác dụng trực tiếp của cách phân loại này là để tập hợp chi phí theo nội dung kinh tế ban đầu đồng nhất của chi phí mà không xét đến công dụng địa điểm phát sinh của chi phí. Ngoài ra, cách phân loại này có ý nghĩa rất lớn trong quản lý chi phí sản xuất, nó cho biết tỷ trọng từng yếu tố chi phí sản xuất qua đó đánh giá, phân tích tình hình thực hiện dự toán chi phí sản xuất, cung cấp tài liệu cho việc lập dự toán chi phí sản xuất.

Tuy nhiên cách phân loại này có 8 nhược điểm là không tính được giá thành cho từng đơn vị sản phẩm do không phân biệt được chi phí theo mục đích và công dụng. * Phân loại chi phí sản xuất kinh doanh theo chức năng hoạt động Cách phân loại này căn cứ vào chức năng hoạt động mà chi phí phát sinh để phân loại. Toàn bộ chi phí được chia thành 2 loại là chi phí sản xuất và chi phí ngoài sản xuất. - Chi phí sản xuất: là toàn bộ chi phí liên quan đến việc chế tạo sản phẩm hoặc dịch vụ trong một thời kỳ nhất định.

Đối với các doanh nghiệp sản xuất công nghiệp, chi phí sản xuất được chia thành 3 loại: + Chi phí nguyên vật liệu trực tiếp: bao gồm giá trị của nguyên vật liệu chính, vật liệu phụ, nhiên liệu,. dùng trực tiếp cho sản xuất sản phẩm. + Chi phí nhân công trực tiếp: bao gồm tiền lương, phụ cấp lương và các khoản trích theo lương cho các quỹ bảo hiểm xã hội, bảo hiểm y tế, kinh phí công đoàn của công nhân trực tiếp sản xuất sản phẩm. + Chi phí sản xuất chung: là những chi phí cần thiết còn lại để sản xuất sản phẩm sau chi phí nguyên vật liệu trực tiếp và chi phí nhân công trực tiếp.

Đây là những chi phí phát sinh tại phân xưởng, bộ phận sản xuất của doanh nghiệp. - Chi phí ngoài sản xuất: là các chi phí phát sinh trong quá trình tiêu thụ sản phẩm và quản lý chung toàn doanh nghiệp, bao gồm chi phí bán hàng và chi phí quản lý doanh nghiệp. + Chi phí bán hàng: là toàn bộ những chi phí phát sinh cần thiết để tiêu thụ hàng hoá, sản phẩm; bao gồm các khoản chi phí như vận chuyển, bốc vác, bao bì, lương nhân viên bán hàng, hoa hồng bán hàng, khấu hao TSCĐ và những chi phí liên quan đến dự trữ, bảo quản sản phẩm, hàng hoá,. + Chi phí quản lý doanh nghiệp: là toàn bộ những chi phí chi ra cho việc tổ chức và quản lý trong toàn doanh nghiệp.

Đó là những chi phí hành chính, kế toán, quản lý chung. 9 Cách phân loại này giúp kế toán thấy rõ được chức năng của từng khoản mục chi phí mà không phân biệt chi phí đó có nội dung kinh tế như thế nào. Cách phân loại này giúp cho nhà quản trị dự toán được các khoản mục chi phí trọng yếu trong CPSX sản phẩm, cung cấp số liệu cho việc xây dựng kế hoạch giá thành và quản lý giá thành theo khoản mục chi phí, từ đó xác định nguyên nhân, đề ra các giải pháp nhằm tiết kiệm chi phí, hạ giá thành sản phẩm, nâng cao hiệu quả kinh doanh. * Phân loại chi phí sản xuất kinh doanh theo cách thức kết chuyển chi phí Toàn bộ chi phí sản xuất kinh doanh được chia thành chi phí sản phẩm và chi phí thời kỳ.

+ Chi phí sản phẩm: là những chi phí gắn liền với các sản phẩm được sản xuất ra hoặc được mua. Đối với các doanh nghiệp sản xuất công nghiệp thì các chi phí này bảo gồm: chi phí nguyên vật liệu trực tiếp, chi phí nhân công trực tiếp và chi phí sản xuất chung. Chi phí sản phẩm được xem là gắn liền với từng đơn vị sản phẩm, hàng hoá khi chúng được sản xuất ra hoặc được mua vào, chúng gắn liền với sản phẩm, hàng hoá tồn kho chờ bán và khi sản phẩm, hàng hoá được tiêu thụ thì mới trở thành phí tổn để xác định kết quả kinh doanh. + Chi phí thời kỳ: là những chi phí làm giảm lợi tức trong một kỳ nào đó, bao gồm chi phí bán hàng và chi phí quản lý doanh nghiệp, nó không phải là một phần giá trị sản phẩm được sản xuất hoặc được mua nên được xem là các phí tổn, cần được khấu trừ ra từ lợi tức của thời kỳ mà chúng phát sinh.

Đối với các doanh nghiệp có chu kỳ sản xuất kinh doanh dài hoặc trong kỳ không có hoặc có ít doanh thu thì chúng được tính thành phí tổn của kỳ sau để xác định kết quả kinh doanh.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ