Hoàn thiện chính sách thuế nhà thầu nước ngoài tại Việt Nam trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế

Khám phá chính sách thuế nhà thầu nước ngoài tại Việt Nam trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế, những thách thức và cơ hội mới.

Chuyên ngành

Kinh Tế Đối Ngoại

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa Luận Tốt Nghiệp

2016

79
3
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI NÓI ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ THUẾ NHÀ THẦU NƯỚC NGOÀI

1.1. Khái niệm – Đặc điểm của thuế nhà thầu nước ngoài

1.1.1. Khái niệm thuế nhà thầu nước ngoài

1.1.2. Đặc điểm của thuế nhà thầu nước ngoài

1.2. Sự hình thành khách quan của thuế nhà thầu nước ngoài

1.3. Vai trò của thuế nhà thầu nước ngoài trong nền kinh tế

1.4. Thuế nhà thầu nước ngoài ở một số quốc gia và bài học kinh nghiệm cho Việt Nam

1.4.1. Thuế nhà thầu nước ngoài ở một số quốc gia

1.4.2. Bài học kinh nghiệm cho Việt Nam

2. CHƯƠNG 2: THỰC TRẠNG VỀ THUẾ NHÀ THẦU NƯỚC NGOÀI TẠI VIỆT NAM

2.1. Khái quát hoạt động đầu tư nước ngoài tại Việt Nam

2.2. Quá trình hình thành chính sách thuế nhà thầu nước ngoài tại Việt Nam

2.3. Khuôn khổ pháp lý về thuế nhà thầu nước ngoài ở Việt Nam

2.3.1. Hệ thống văn bản pháp lý

2.3.2. Những nội dung cơ bản về thuế nhà thầu nước ngoài ở Việt Nam hiện nay

2.4. Thực trạng thực hiện thuế nhà thầu nước ngoài tại Việt Nam hiện nay

2.5. Đánh giá về thuế nhà thầu nước ngoài ở Việt Nam

3. CHƯƠNG 3: ĐỊNH HƯỚNG VÀ GIẢI PHÁP HOÀN THIỆN CHÍNH SÁCH THUẾ NHÀ THẦU NƯỚC NGOÀI TẠI VIỆT NAM

3.1. Định hướng hoàn thiện chính sách thuế nhà thầu nước ngoài tại Việt Nam

3.2. Mục tiêu cải cách thuế đến năm 2020

3.3. Mục tiêu, định hướng cải cách thuế nhà thầu nước ngoài

3.4. Các giải pháp hoàn thiện chính sách thuế nhà thầu nước ngoài tại Việt Nam

3.4.1. Các giải pháp chung

3.4.2. Các giải pháp cụ thể

3.4.3. Các giải pháp hỗ trợ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Khái niệm và Đặc điểm của Thuế Nhà Thầu Nước Ngoài

Thuế nhà thầu nước ngoài (NTNN) là một khái niệm quan trọng trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế. Hiện tại, không có định nghĩa chính thức nào được thống nhất trên toàn cầu, nhưng có thể hiểu đây là khoản thuế đánh vào thu nhập của các nhà thầu nước ngoài hoạt động tại một quốc gia. Mục đích chính là tạo nguồn thu cho chính phủ và đảm bảo công bằng giữa các đối tượng kinh doanh. Việc quản lý hiệu quả thuế nhà thầu đóng vai trò then chốt trong việc thu hút đầu tư nước ngoài. Thuật ngữ này còn được gọi là Foreign Contractor Tax (FCT) hoặc Foreign Contractor Withholding Tax (FCWT) ở nhiều quốc gia.

1.1. Định Nghĩa Chi Tiết về Thuế Nhà Thầu Nước Ngoài

Các quốc gia khác nhau có cách tiếp cận riêng về định nghĩa thuế nhà thầu nước ngoài. Ví dụ, Australia định nghĩa là thuế đánh trên thu nhập từ nguồn gốc của người cư trú ngoài nước. Malaysia coi đó là khoản khấu trừ vào thu nhập của người không cư trú. Singapore áp dụng đối với thanh toán cho dịch vụ được cung cấp tại Singapore. Tại Việt Nam, dù chưa có định nghĩa chính thức về thuế NTNN, Thông tư 103/2014/TT-BTC định nghĩa về Nhà thầu nước ngoàiNhà thầu phụ nước ngoài. Điểm chung là khoản thuế được tính toán thông qua các hình thức thuế khác được quy định trong luật thuế.

1.2. Các Đặc Điểm Nổi Bật của Thuế Nhà Thầu Nước Ngoài

Thuế NTNN có nhiều đặc điểm riêng biệt. Phạm vi áp dụng thường liên quan đến các dự án đầu tư mới, cho thuê máy móc, tư vấn, chuyển giao công nghệ, và vay ngân hàng nước ngoài. Thời gian hoạt động của nhà thầu thường ngắn hạn. Cách thu thuế chủ yếu là khấu trừ tại nguồn, tức là thu tại đơn vị chi trả thu nhập. Thuế suất thường được gộp lại theo từng nhóm hoạt động kinh doanh tương tự. Cuối cùng, thuế NTNN có quan hệ chặt chẽ với Hiệp định tránh đánh thuế hai lần, trong đó Hiệp định sẽ được ưu tiên áp dụng nếu có sự khác nhau so với luật thuế trong nước.

II. Phân tích Thực Trạng Chính Sách Thuế Nhà Thầu Nước Ngoài tại VN

Chính sách thuế nhà thầu nước ngoài tại Việt Nam đã trải qua quá trình hình thành và phát triển. Tuy nhiên, vẫn còn nhiều vấn đề đặt ra trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế. Cần phân tích kỹ lưỡng khuôn khổ pháp lý hiện hành, những nội dung cơ bản của thuế NTNN, và thực trạng thực hiện để đánh giá hiệu quả và xác định những điểm cần cải cách chính sách thuế. Sự không đồng đều trong nhận thức về thuế NTNN cũng là một thách thức.

2.1. Quá Trình Hình Thành và Phát Triển Chính Sách Thuế NTNN

Việc quản lý thuế đối với các nhà thầu nước ngoài đã được quan tâm từ sớm, với nhiều văn bản pháp luật được ban hành. Theo số liệu của Bộ Tài Chính, thuế từ các nhà thầu góp phần quan trọng vào tổng thu ngân sách nhà nước. Chính sách thuế NTNN về cơ bản dựa trên các quy định chung của pháp luật thuế. Tuy nhiên, do đặc thù của hoạt động đầu tư nước ngoài, cần có những nghiên cứu xây dựng chính sách thuế phù hợp với đối tượng này, đặc biệt trong bối cảnh lộ trình cải cách hệ thống thuế từ năm 2011 – 2020.

2.2. Khuôn Khổ Pháp Lý Hiện Hành về Thuế Nhà Thầu tại Việt Nam

Khuôn khổ pháp lý về thuế nhà thầu nước ngoài tại Việt Nam bao gồm nhiều văn bản pháp luật khác nhau, từ luật, nghị định đến thông tư hướng dẫn. Các văn bản này quy định chi tiết về đối tượng chịu thuế, căn cứ tính thuế, thuế suất, và thủ tục kê khai, nộp thuế. Tuy nhiên, sự phức tạp và chồng chéo của các văn bản này có thể gây khó khăn cho cả doanh nghiệp và cơ quan quản lý thuế. Việc hệ thống hóa và đơn giản hóa khuôn khổ pháp lý là cần thiết để nâng cao hiệu quả quản lý thuế.

2.3. Đánh Giá Thực Trạng Thực Hiện Thuế NTNN tại Việt Nam

Thực tế cho thấy, việc thực hiện thuế nhà thầu nước ngoài tại Việt Nam còn nhiều hạn chế. Nhiều doanh nghiệp chưa hiểu rõ về quy định thuế, dẫn đến tình trạng kê khai sai hoặc thiếu. Công tác thanh tra, kiểm tra thuế còn hạn chế, dẫn đến tình trạng thất thu thuế. Cơ chế phối hợp giữa các cơ quan quản lý nhà nước chưa thực sự hiệu quả. Cần có những giải pháp đồng bộ để nâng cao hiệu quả thực hiện thuế NTNN, đảm bảo nguồn thu cho ngân sách nhà nước và tạo môi trường kinh doanh bình đẳng.

III. Cách Hoàn Thiện Chính Sách Thuế NTNN để Thu Hút FDI

Để hoàn thiện chính sách thuế nhà thầu nước ngoài một cách hiệu quả, cần có những giải pháp đồng bộ và toàn diện. Điều này bao gồm việc sửa đổi, bổ sung các quy định pháp luật, tăng cường công tác tuyên truyền, hỗ trợ doanh nghiệp, và nâng cao năng lực của cán bộ quản lý thuế. Mục tiêu cuối cùng là tạo ra một môi trường thuế minh bạch, công bằng, và cạnh tranh, thu hút FDI và thúc đẩy tăng trưởng kinh tế.

3.1. Đề Xuất Giải Pháp Chung Hoàn Thiện Chính Sách Thuế NTNN

Cần rà soát, sửa đổi, bổ sung các quy định pháp luật về thuế nhà thầu để đảm bảo tính thống nhất, đồng bộ, và phù hợp với thông lệ quốc tế. Tăng cường công tác tuyên truyền, phổ biến pháp luật thuế để nâng cao nhận thức của doanh nghiệp. Đẩy mạnh ứng dụng công nghệ thông tin trong quản lý thuế để giảm thiểu chi phí và thời gian tuân thủ thuế. Nâng cao năng lực của cán bộ quản lý thuế để đáp ứng yêu cầu ngày càng cao của công tác quản lý thuế.

3.2. Các Giải Pháp Cụ Thể Nâng Cao Hiệu Quả Thuế Nhà Thầu

Các giải pháp cụ thể bao gồm việc đơn giản hóa thủ tục kê khai, nộp thuế. Rà soát và điều chỉnh thuế suất thuế nhà thầu cho phù hợp với từng lĩnh vực, ngành nghề. Xây dựng cơ chế phối hợp hiệu quả giữa các cơ quan quản lý nhà nước. Tăng cường công tác thanh tra, kiểm tra thuế để phát hiện và xử lý nghiêm các hành vi vi phạm pháp luật thuế. Nghiên cứu, xây dựng các chính sách ưu đãi thuế hợp lý để thu hút đầu tư vào các lĩnh vực ưu tiên.

IV. Ứng Dụng Thực Tiễn Kinh Nghiệm Quốc Tế về Thuế Nhà Thầu NTNN

Nghiên cứu kinh nghiệm quốc tế về thuế nhà thầu nước ngoài là một cách hiệu quả để học hỏi và áp dụng những bài học thành công vào điều kiện cụ thể của Việt Nam. Các quốc gia như Singapore, Australia, và Nhật Bản đã có những kinh nghiệm quý báu trong việc xây dựng và thực thi chính sách thuế NTNN. Việc phân tích và so sánh chính sách thuế NTNN của các quốc gia này sẽ giúp Việt Nam hoàn thiện chính sách thuế của mình.

4.1. Bài Học Kinh Nghiệm từ Singapore về Quản Lý Thuế Nhà Thầu

Singapore có hệ thống quản lý thuế hiệu quả, minh bạch, và dựa trên công nghệ thông tin. Cơ quan thuế Singapore (IRAS) chú trọng đến việc cung cấp thông tin và hỗ trợ doanh nghiệp tuân thủ pháp luật thuế. IRAS áp dụng chiến lược quản lý tuân thủ thuế dựa trên rủi ro, tập trung vào các đối tượng có rủi ro cao. Singapore cũng có chính sách thuế ưu đãi hợp lý để thu hút đầu tư nước ngoài. Việt Nam có thể học hỏi kinh nghiệm của Singapore trong việc xây dựng hệ thống quản lý thuế hiện đại và hiệu quả.

4.2. Kinh Nghiệm từ Australia về Thuế Khấu Trừ tại Nguồn NTNN

Australia áp dụng hệ thống thuế khấu trừ tại nguồn đối với nhà thầu nước ngoài, giúp đảm bảo thu thuế một cách hiệu quả. Luật quản lý thuế của Australia năm 2012 (Taxation Administration Amendment Regulations 2012) quy định rõ về thuế NTNN đối với thu nhập được quy định tại nguồn của người cư trú ngoài nước đó. Hệ thống này đảm bảo rằng chính phủ có thể thu được các khoản thuế phải trả ngay cả khi nhà thầu không có mặt thường xuyên trong nước.

V. Cập nhật Chính Sách Thuế Nhà Thầu Nước Ngoài Năm Năm hiện tại

Việc cập nhật thường xuyên thông tin về chính sách thuế nhà thầu là rất quan trọng. Điều này giúp cho các doanh nghiệp và nhà đầu tư nước ngoài nắm bắt kịp thời những thay đổi và điều chỉnh trong quy định, từ đó tuân thủ đúng pháp luật và tối ưu hóa chi phí. Các thông tin cập nhật có thể bao gồm các sửa đổi về thuế suất, thủ tục kê khai, và các chính sách ưu đãi mới.

5.1. Những thay đổi quan trọng trong chính sách thuế NTNN năm Năm hiện tại

Nêu rõ các thay đổi cụ thể trong chính sách thuế NTNN trong năm hiện tại. Ví dụ: sửa đổi về thuế suất, thủ tục kê khai, các chính sách ưu đãi mới, hoặc các quy định liên quan đến Hiệp định tránh đánh thuế hai lần.

5.2. Hướng dẫn và giải thích chi tiết về các quy định mới

Cung cấp hướng dẫn chi tiết và dễ hiểu về các quy định mới, kèm theo các ví dụ minh họa để giúp doanh nghiệp dễ dàng áp dụng. Đảm bảo rằng các thông tin được trình bày một cách rõ ràng và chính xác.

VI. Tương Lai Chính Sách Thuế Nhà Thầu Nước Ngoài tại Việt Nam

Trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế ngày càng sâu rộng, chính sách thuế nhà thầu nước ngoài cần tiếp tục được hoàn thiện để đáp ứng yêu cầu phát triển của đất nước. Cần có tầm nhìn dài hạn và chiến lược rõ ràng để xây dựng một hệ thống thuế NTNN minh bạch, hiệu quả, và cạnh tranh, góp phần thu hút FDI và thúc đẩy tăng trưởng kinh tế bền vững. Đầu tư vào công nghệ và nguồn nhân lực là chìa khóa để nâng cao năng lực quản lý thuế.

6.1. Định Hướng Cải Cách Thuế Nhà Thầu trong Tương Lai

Định hướng cải cách thuế NTNN trong tương lai cần tập trung vào việc đơn giản hóa thủ tục hành chính thuế, tăng cường tính minh bạch và công khai của chính sách thuế, và nâng cao hiệu quả công tác thanh tra, kiểm tra thuế. Cần có sự phối hợp chặt chẽ giữa các cơ quan quản lý nhà nước và sự tham gia của cộng đồng doanh nghiệp trong quá trình xây dựng và thực thi chính sách thuế.

6.2. Vai trò của Chuyển Đổi Số trong Quản Lý Thuế Nhà Thầu

Chuyển đổi số đóng vai trò then chốt trong việc nâng cao hiệu quả quản lý thuế nhà thầu nước ngoài. Việc áp dụng công nghệ thông tin giúp giảm thiểu chi phí và thời gian tuân thủ thuế, tăng cường tính minh bạch và chính xác của thông tin, và nâng cao năng lực của cán bộ quản lý thuế. Cần có chiến lược chuyển đổi số rõ ràng và đầu tư thích đáng vào công nghệ và nguồn nhân lực.

24/05/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 TỔNG QUAN VỀ THUẾ NHÀ THẦU NƯỚC NGOÀI 1. Khái niệm – Đặc điểm của thuế nhà thầu nước ngoài 1. Khái niệm thuế nhà thầu nước ngoài Hiện nay chưa có một khái niệm chính thức về thuế nhà thầu trong các văn bản hệ thống thuế của các quốc gia trên thế giới. Tuy nhiên, dựa vào các văn bản quy định liên quan của một số quốc gia, tác giả trích dẫn một số định nghĩa có đề cập đến thuế nhà thầu nước ngoài (thuế NTNN) như sau: Thuế NTNN theo tên gọi ở các nước trên thế giới là Foreign Contractor Tax (FCT), Foreign Contracter Witholding Tax (FCWT).

Theo luật quản lý thuế của Australia năm 2012 (Taxation Administration Amendment Regulations 2012), thuế NTNN được định nghĩa là loại thuế đánh trên thu nhập (lãi vay, cổ tức, tiền bản quyền và các khoản thanh toán thuế) được quy định tại nguồn của người cư trú ngoài nước đó. Trong văn bản hướng dẫn thuế Malaysia (Malaysia Tax and Business Booklet, 2013, trang 24) đưa ra khái niệm như sau: thuế NTNN là khoản tiền được bên chi trả khấu trừ lại đối với thu nhập của người được trả tiền không cư trú và nộp cho Cục thu nội địa Malaysia, bên trả tiền là cá nhân, tổ chức hoạt động kinh doanh tại Malaysia, bên nhận tiền là cá nhân, tổ chức không cư trú tại Malaysia. Trong Hướng dẫn thuế khấu trừ Singapore 2012 (Singapore Withholding Tax Guide, 2012) thì thuế nhà thầu hay thuế khấu trừ được áp dụng đối với các khoản thanh toán cho nhà thầu nước ngoài cho các dịch vụ được cung cấp hoặc công việc được thực hiện tại Singapore. Khi một công ty Singapore trả tiền thì một tỷ lệ phần trăm của thanh toán đó phải được giữ lại và nộp cho Cơ quan thuế nội địa (The Inland Revenue Authority of Singapore – IRAS).

Theo tổ chức Vụ thu thuế IRS của Hoa Kỳ, thuế nhà thầu là số tiền thuế mà một quốc gia tác động vào khoản thu nhập chi trả cho phía bên ngoài và đó là khoản mà một doanh nghiệp sẽ giữ lại khi có phát sinh việc thanh toán tiền cho một bên khác, và số tiền giữ lại này sẽ được nộp cho cơ quan thuế thông qua hoạt động mà nhà thầu chính 10 hoặc nhà thầu phụ thực hiện kinh doanh. Khái niệm mà IRS đưa ra cũng là khái niệm được chấp nhận và phổ biến nhất hiện nay. Tại Việt Nam chưa có văn bản pháp luật nào nêu rõ khái niệm về thuế NTNN mà chỉ có một số văn bản đưa ra khái niệm về NTNN. Theo Thông tư số 103/2014/TT-BTC ngày 06/8/2014 của Bộ Tài Chính: “Tổ chức nước ngoài kinh doanh có cơ sở thường trú tại Việt Nam hoặc không có cơ sở thường trú tại Việt Nam; cá nhân nước ngoài kinh doanh là đối tượng cư trú tại Việt Nam hoặc không là đối tượng cư trú tại Việt Nam (sau đây gọi chung là Nhà thầu nước ngoài, Nhà thầu phụ nước ngoài)” Theo Quyết định số 87/2004/QĐ-TTG ngày 19/05/2004: của Thủ Tướng Chính Phủ: "Nhà thầu nước ngoài" là tổ chức, cá nhân nước ngoài có năng lực pháp luật dân sự; đối với cá nhân còn phải có năng lực hành vi dân sự để ký kết và thực hiện hợp đồng.

Năng lực pháp luật dân sự và năng lực hành vi dân sự của nhà thầu nước ngoài được xác định theo pháp luật của nước mà nhà thầu có quốc tịch. Nhà thầu nước ngoài có thể là nhà thầu chính, tổng thầu, nhà thầu liên danh, nhà thầu phụ. Như vậy, từ một số định nghĩa trên, tác giả tổng hợp một số nội dung chính của thuế NTNN, bao gồm: - Là một khoản được giữ lại và được tính toán thông qua các hình thức thuế khác được quy định trong luật thuế tương ứng của quốc gia đó. - Được tính trên số tiền trả cho phía nước ngoài hoặc khoản thu nhập và tổ chức, cá nhân đó nhận được khi hoạt động kinh doanh.

- Nộp trực tiếp hoặc tạm thu trước cho cơ quan thuế có thẩm quyền. Đặc điểm của thuế nhà thầu nước ngoài Các công ty hiện nay đang mở rộng phạm vi hoạt động của mình không chỉ ở trong nước mà còn ở các thị trường quốc tế rộng lớn khác. Nhiều công ty trong số đó có được nguồn lợi nhuận khổng lồ thu được từ hoạt động kinh doanh ở nước ngoài. Do đó, thuế nhà thầu được xây dựng nhằm mục đích tạo nguồn thu thuế cho chính phủ đánh trên các khoản thu nhập từ hoạt động kinh doanh của NTNN phát sinh tại quốc gia ấy.

Bên cạnh đó, thuế NTNN còn khắc phục được tình trạng trốn thuế của các tổ chức, cá nhân kinh 11 doanh trong và ngoài nước, tạo môi trường cạnh tranh bình đẳng, công bằng giữa các đối tượng khác nhau trong nền kinh tế. Với những quy định và mục đích của thuế NTNN kể trên, tác giả khái quát lên những đặc điểm chính của thuế NTNN như sau:  Về lĩnh vực áp dụng: Một số loại hình kinh doanh thường áp dụng thuế nhà thầu như: - Đầu tư vào những dự án mới hoặc nhập khẩu máy móc, loại thiết bị mà trong nước chưa sản xuất, chế tạo được, kèm theo các dịch vụ hỗ trợ khác. - Cho thuê các loại máy móc, phương tiện, thiết bị công nghệ, phương tiện vận tải và các động sản khác dưới mọi hình thức, kể cả các phần mềm đi kèm. - Tư vấn, thiết kế (kể cả thiết kế qua Internet) - Chuyển giao công nghệ, mua bán bản quyền công nghệ từ nước ngoài, trả tiền bản quyền xuất bản phẩm.

- Vay ngân hàng nước ngoài (lãi tiền vay). - Quảng cáo (tiền bản quyền) hoặc dịch vụ.  Về thời gian hoạt động của nhà thầu nước ngoài Một trong những đặc điểm quan trọng của NTNN là hoạt động kinh doanh chỉ trong một thời gian ngắn, theo các hợp đồng ký với các doanh nghiệp hay các cá nhân của nước sở tại. Các hợp đồng này thường là ngắn hạn, hầu hết không quá một năm, có những hợp đồng chỉ trong thời gian rất ngắn.

Một số trường hợp có những hợp đồng được thực hiện trong nhiều năm, đặc biệt là các hợp đồng trong lĩnh vực dầu khí: thuê giàn khoan, tàu chứa dầu v.v…; hay trong các lĩnh vực xây dựng nhà máy điện, xi măng, nhà máy chế biến thực phẩm; hoặc các hợp đồng vay vốn đầu tư dự án mua sắm máy móc thiết bị.  Về cách thu Để đảm bảo việc thu thuế NTNN được thực hiện một cách hiệu quả, khắc phục một số vấn đề như thời gian thực hiện hợp đồng ngắn, nhà thầu có thể hoặc không cần hiện diện tại nước sở tại, việc thu thuế NTNN có điểm khác biệt với các hình thức thu thuế khác. Thuế NTNN được thu chủ yếu tại bên ký hợp đồng nước sở tại, đó cũng là đặc điểm dẫn tới tên khác của thuế NTNN là thuế khấu trừ tại nguồn, trong đó nguồn được hiểu là nguồn thu nhập, tức là thu tại đơn vị chi trả thu nhập. Điều này dẫn đến đơn giản 12 hóa thủ tục hành chính thuế hiệu quả, tiết kiệm chi phí thu thuế.

Tuy nhiên, cách thu thuế này cũng có nhược điểm là chuyển nghĩa vụ kê khai và nộp thuế của đối tượng nộp thuế – các NTNN – sang cho bên ký hợp đồng ở nước sở tại. Như vậy các chế tài về thuế như: phạt vi phạm kê khai, khai sai, khai thiếu, nộp chậm tờ khai v.v… cũng được chuyển sang cho bên ký hợp đồng ở nước sở tại.  Về thuế suất Do đặc điểm, đa phần NTNN chỉ hoạt động trong thời gian ngắn và không thực hiện chế độ sổ sách kế toán như các doanh nghiệp trong nước nên việc kê khai, tính thuế không áp dụng như đối với các doanh nghiệp trong nước. Để tạo điều kiện thuận lợi trong quá trình hành thu, thuế suất đối với các hoạt động kinh doanh của NTNN thường được gộp lại theo từng nhóm có hoạt động kinh doanh tương tự.

Cũng do không thực hiện chế độ sổ sách kế toán, việc xác định thuế TNDN thường theo tỷ lệ % trên doanh thu NTNN nhận được. Tỷ lệ này cũng được xác định theo từng nhóm hoạt động kinh doanh tương tự nhau, chẳng hạn: hoạt động dịch vụ, hoạt động xây dựng, hoạt động thương mại v.v…  Quan hệ với Hiệp định tránh đánh thuế hai lần Thuế NTNN có quan hệ chặt chẽ với Hiệp định tránh đánh thuế hai lần. Các quy định về thuế đối với NTNN đều đề cập đến quan hệ giữa thuế NTNN và Hiệp định tránh đánh thuế hai lần. Quan hệ giữa thuế NTNN và Hiệp định tránh đánh thuế hai lần thể hiện ở các điểm sau: - Về loại thuế áp dụng: Khác với thuế NTNN, Hiệp định tránh đánh thuế hai lần chỉ áp dụng đối với thuế thu nhập.

Các loại thuế gián thu như thuế GTGT, TTĐB v.v… áp dụng theo nội luật. - Về nghĩa vụ nộp thuế: Trong các quy định về thuế NTNN đều khẳng định việc áp dụng Hiệp định tránh đánh thuế hai lần đối với hoạt động của NTNN. Trường hợp NTNN hoạt động tại nước ký kết hợp đồng hình thành một Cơ sở thường trú theo định nghĩa tại từng Hiệp định tránh đánh thuế hai lần (Permanent Establishment – PE), các NTNN sẽ nộp thuế như các doanh nghiệp trong nước. 13 Ngược lại, các NTNN có thể chỉ phải nộp thuế tại nước đăng ký kinh doanh mà không phải tại nước ký hợp đồng.

- Về thứ tự áp dụng quy định Luật đối với NTNN: Sẽ áp dụng quy định tại Hiệp định nếu có sự khác nhau giữa các quy định tại Hiệp định và các quy định tại luật thuế trong nước. Ngoài các đặc điểm quan trọng trên, thuế NTNN còn có một số đặc điểm khác có thể thấy thông qua các quy định về thuế như: thuế nhà thầu vừa mang tính chất của một loại thuế trực thu và vừa mang tính chất của loại thuế gián thu (do nó bao gồm cả thuế TNDN, thuế TNCN và các loại thuế gián thu khác như thuế GTGT); và thuế NTNN không phải là một loại thuế độc lập, mà hầu hết các quốc gia đều quy định thuế nhà thầu dựa trên phương pháp tính thuế được quy định trong các văn bản luật thuế khác. Do đó, với các đặc điểm khái quát trên, có thể thấy thuế nhà thầu được xem là công cụ để Chính phủ điều chỉnh hành vi của các nhà đầu tư không có tư cách pháp nhân tại nước đó. Bên cạnh những thuận lợi trên thì loại thuế nhà thầu này vẫn còn tồn tại những hạn chế nhất định.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Hoàn thiện chính sách thuế nhà thầu nước ngoài tại Việt Nam trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế" cung cấp cái nhìn sâu sắc về các chính sách thuế hiện hành đối với nhà thầu nước ngoài tại Việt Nam. Tài liệu nhấn mạnh tầm quan trọng của việc hoàn thiện các quy định thuế nhằm thu hút đầu tư nước ngoài, đồng thời đảm bảo công bằng và minh bạch trong quản lý thuế. Độc giả sẽ tìm thấy những phân tích chi tiết về các thách thức và cơ hội trong việc điều chỉnh chính sách thuế, từ đó có thể áp dụng vào thực tiễn kinh doanh.

Để mở rộng kiến thức về quản lý thuế và các vấn đề liên quan, bạn có thể tham khảo thêm tài liệu Hoàn thiện ông tác quản lý thuế thu nhập doanh nghiệp đối với khu vực ngoài quốc doanh trên địa bàn tỉnh Quảng Ninh, nơi cung cấp cái nhìn về quản lý thuế trong khu vực ngoài quốc doanh. Bên cạnh đó, tài liệu Hoàn thiện kiểm soát thu thuế thu nhập doanh nghiệp tại chi cục thuế thành phố Quy Nhơn tỉnh Bình Định sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về quy trình kiểm soát thuế tại các địa phương. Cuối cùng, tài liệu Các yếu tố ảnh hưởng đến tuân thủ thuế của các doanh nghiệp trường hợp nghiên cứu tại cục thuế tỉnh Đồng Nai sẽ cung cấp thông tin về các yếu tố tác động đến việc tuân thủ thuế của doanh nghiệp, từ đó giúp bạn có cái nhìn toàn diện hơn về vấn đề này.