Hóa dược và Kỹ thuật tổng hợp Tập 1 - GS. Phan Đình Châu (ĐH Bách Khoa)

Khám phá hóa dược và kỹ thuật tổng hợp trong bài viết 'Hóa dược và kỹ thuật tổng hợp t 1p1', cung cấp kiến thức chuyên sâu và ứng dụng thực tiễn.

Trường đại học

Đại học Bách Khoa Hà Nội

Chuyên ngành

Công nghệ Hóa dược

Tác giả

Phan Đình Châu

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Giáo trình

2011

98
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI NÓI ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: MỘT SỐ KIẾN THỨC CHUNG VỀ HÓA DƯỢC

1.1. HÓA DƯỢC - QUÁ KHỨ, HIỆN TẠI VÀ TƯƠNG LAI

1.1.1. Đôi nét về lịch sử phát triển của Hóa dược

1.1.2. Tóm tắt về tình hình phát triển và hiện trạng của ngành Dược và Hóa dược Việt Nam

1.1.3. Các vấn đề và tình hình nghiên cứu Hóa dược trên thế giới hiện nay

1.1.4. Điều chế thuốc

1.1.5. Những thách thức trong điều trị bệnh, chi phí ngày một tăng

1.2. CÁC YẾU TỐ HÓA LÝ VÀ CẤU TRÚC HÓA HỌC ẢNH HƯỞNG ĐẾN TÁC DỤNG

1.2.1. Liên quan cấu trúc hóa học và tác dụng sinh học

1.2.1.1. Tác dụng do cấu tạo nhóm chức của các bộ khung nhất định
1.2.1.2. Tác dụng của các loại đồng phân quang học

1.2.2. Mối liên quan của các tính chất lý học và hoạt tính sinh học

1.2.2.1. Ảnh hưởng của khả năng hòa tan tới thời gian tác dụng của thuốc
1.2.2.2. Hoạt tính nhiệt động
1.2.2.3. Hằng số van der Waals
1.2.2.4. Vai trò của các hằng số phân ly
1.2.2.5. Mối liên quan về khoảng cách giữa các nhóm chức chứa điện tử nội phân tử và tác dụng sinh học
1.2.2.6. Ý nghĩa của các phức kim loại
1.2.2.7. Ý nghĩa của thế oxy hóa khử
1.2.2.8. Áp suất bề mặt
1.2.2.9. Vai trò của đẳng cấu điện tử (isosteric) và đẳng cấu điện tử sinh học (bio-isosteric) trong nghiên cứu thuốc

1.3. KHÁI NIỆM VỀ DƯỢC LÝ HỌC

1.3.1. Đôi nét về dược lý học

1.3.2. Số phận của thuốc trong cơ thể

1.3.2.1. Các vị trí hấp thu của thuốc
1.3.2.2. Sự phân bố của thuốc
1.3.2.3. Chuyển hóa của thuốc

1.3.3. Các cách tác dụng của thuốc

1.3.4. Các quy luật tác dụng của thuốc

1.3.5. Cơ chế tác dụng của thuốc

1.3.6. Những yếu tố quyết định đến tác dụng của thuốc

1.3.6.1. Liên quan giữa cấu trúc và tác dụng
1.3.6.2. Các yếu tố của cơ thể người bệnh ảnh hưởng đến tác dụng của thuốc
1.3.6.3. Phản ứng của cơ thể dưới tác dụng của thuốc

1.4. TIẾN TRÌNH NGHIÊN CỨU ĐƯA MỘT THUỐC MỚI VÀO SỬ DỤNG

1.4.1. Nghiên cứu về mặt hóa học - Điều chế ra hoạt chất

1.4.1.1. Điều chế các hợp chất làm thuốc đi từ nguồn nguyên liệu thực vật, thảo mộc
1.4.1.2. Điều chế các hợp chất làm thuốc đi từ nguồn nguyên liệu động vật
1.4.1.3. Tổng hợp các hợp chất làm thuốc đi từ các hóa chất cơ bản điều chế ra từ dầu, khí và than đá

1.4.2. Nghiên cứu thử hoạt tính sinh học (thử tác dụng)

1.4.3. Thử độc tính

1.4.4. Nghiên cứu cơ chế tác dụng của hoạt chất thuốc

1.4.4.1. Tác dụng chi phối của thuốc tới các phản ứng enzym
1.4.4.2. Vị trí tác dụng của thuốc (loại tác dụng hóa - sinh)

1.4.5. Nghiên cứu hấp thu, phân bố, chuyển hóa và thải trừ của thuốc trong cơ thể

1.4.6. Nghiên cứu xác định liều dùng của thuốc

1.4.7. Nghiên cứu điều trị bệnh của thuốc tiền lâm sàng

1.4.8. Hoàn thiện các thủ tục xin cấp giấy phép lưu hành thuốc

TÀI LIỆU THAM KHẢO CHÍNH

2. CHƯƠNG 2: CÁC THUỐC TÁC DỤNG TRÊN HỆ THẦN KINH TRUNG ƯƠNG

2.1. ĐẠI CƯƠNG VỀ HỆ THẦN KINH TRUNG ƯƠNG VÀ HOẠT ĐỘNG CỦA NÓ

2.2. CÁC THUỐC ỨC CHẾ HỆ THẦN KINH TRUNG ƯƠNG

2.2.1. Các thuốc gây tê

2.2.1.1. Các loại thuốc tê thường dùng

2.2.2. Các thuốc gây mê

2.2.2.1. Thuốc mê dùng theo đường hô hấp
2.2.2.2. Thuốc mê dùng theo đường tĩnh mạch

2.2.3. Các thuốc an thần gây ngủ

2.2.3.1. Các nhóm thuốc an thần gây ngủ

2.2.4. Các thuốc chữa động kinh (Antiepileptic)

2.2.4.1. Các nhóm thuốc chữa động kinh

2.2.5. Các thuốc giảm đau (Analgetics)

2.2.5.1. Các loại thuốc giảm đau mạnh (giảm đau gây nghiện)
2.2.5.2. Các thuốc đối kháng với opiat
2.2.5.3. Các morphin nội sinh (endorphin)

2.2.6. Các thuốc tâm thần

2.2.6.1. Đại cương vài nét về thuốc tâm thần
2.2.6.2. Các thuốc an thần thứ yếu hay còn gọi là thuốc an thần
2.2.6.3. Các thuốc an thần chủ yếu

2.2.7. Đại cương về hoạt động của cơ và thuốc giãn cơ

2.2.7.1. Các thuốc có tác dụng giãn cơ

2.2.8. Các thuốc chữa bệnh Parkinson

2.2.8.1. Đại cương về bệnh Parkinson
2.2.8.2. Các thuốc chữa bệnh Parkinson

2.3. CÁC THUỐC KÍCH THÍCH HỆ THẦN KINH TRUNG ƯƠNG

2.3.1. Thuốc hồi sức

2.3.2. Các thuốc kích thần

2.3.3. Thuốc chống trầm cảm (psychoenergizers)

2.3.3.1. Các thuốc ức chế Monoaminooxidase (IMAO)
2.3.3.2. Các thuốc chống trầm cảm: loại các hợp chất ba vòng và những cấu trúc khác

2.3.4. Các chất gây rối loạn tâm thần

2.3.4.1. Nguồn gốc của các chất loạn tâm thần
2.3.4.2. Tác dụng dược lý
2.3.4.3. Cơ chế tác dụng

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Khám phá Hóa dược và kỹ thuật tổng hợp Nền tảng cốt lõi

Ngành Hóa dược là một lĩnh vực khoa học đa ngành, đóng vai trò trung tâm trong việc phát hiện, phát triển và làm sáng tỏ cơ chế tác dụng của các hợp chất có hoạt tính sinh học. Theo định nghĩa của Ủy ban nghiên cứu thuộc Hội nghị IUPAC năm 1974, Hóa dược bao trùm lên nhiều lĩnh vực từ hóa học, sinh học đến y học. Một chuyên gia trong lĩnh vực này cần có kiến thức sâu rộng về hóa học hữu cơ dược, hóa lý, hóa sinh, và đặc biệt là dược lý học. Lĩnh vực Hóa dược và kỹ thuật tổng hợp không chỉ dừng lại ở việc điều chế các hợp chất mới mà còn đòi hỏi sự kết hợp chặt chẽ giữa các chuyên gia. Nhà nghiên cứu Hóa dược phải làm việc cùng các nhà sinh học, các chuyên gia nghiên cứu dược động họcdược lực học để đánh giá số phận và cơ chế tác dụng của thuốc trong cơ thể. GS. Phan Đình Châu trong giáo trình hóa dược của mình đã nhấn mạnh, bộ môn này trang bị những kiến thức chung về thuốc, mối liên quan cấu trúc và tác dụng, cũng như các yếu tố ảnh hưởng đến hoạt tính sinh học. Lịch sử ngành dược đã chứng kiến những bước tiến vượt bậc, từ việc chiết xuất morphin (1805) đến phát minh penicillin (1929), mở ra một kỷ nguyên mới cho hóa học trị liệu. Ngành công nghiệp dược phẩm hiện đại được cấu thành từ hai lĩnh vực chính: Công nghiệp Hóa dược (sản xuất nguyên liệu) và Công nghiệp Bào chế (sản xuất thành phẩm). Sự phát triển của Hóa dược và kỹ thuật tổng hợp là tiền đề quan trọng để xây dựng một ngành công nghiệp dược phẩm toàn diện, tự chủ về nguyên liệu và đảm bảo an ninh thuốc quốc gia.

1.1. Định nghĩa Hóa dược theo quan điểm của các kỹ sư hóa

Theo GS. Phan Đình Châu, môn học "Hóa dược" dành cho kỹ sư hóa dược khác biệt so với dược sĩ. Giáo trình Hóa dược và kỹ thuật tổng hợp tập trung vào quan điểm của kỹ sư, trang bị kiến thức về nghiên cứu và tổng hợp dược chất. Nội dung không chỉ bao gồm định nghĩa, lịch sử, mà còn đi sâu vào cơ chế tác dụng, phân loại theo cấu trúc hóa học, và đặc biệt là phương pháp tổng hợp và sản xuất công nghiệp. Điều này cho thấy Hóa dược từ góc độ kỹ thuật nhấn mạnh vào quy trình tổng hợp hữu cơ để tạo ra các hoạt chất từ các hóa chất cơ bản, thay vì chỉ tập trung vào bào chế.

1.2. Sơ lược lịch sử phát triển các thuốc chữa bệnh quan trọng

Lịch sử y học ghi nhận nhiều cột mốc quan trọng gắn liền với sự phát triển của Hóa dược. Bắt đầu từ việc Serturner chiết xuất được morphin vào năm 1805, một loạt các phát minh đã thay đổi nền y học thế giới. Năm 1929, Fleming phát minh ra penicillin, mở đầu cho kỷ nguyên kháng sinh. Domagk phát minh ra prontosil, một tác nhân kháng khuẩn, vào năm 1932. Các nghiên cứu về quan hệ cấu trúc-tác dụng (SAR) ngày càng được chú trọng, dẫn đến sự ra đời của các loại thuốc mới như thuốc chống ung thư, chống virus, và gần đây là thuốc điều trị AIDS. Những thành tựu này là minh chứng rõ ràng cho vai trò không thể thiếu của tổng hợp hữu cơ trong y học hiện đại.

II. Những thách thức lớn trong ngành Hóa dược và tổng hợp thuốc

Mặc dù ngành Hóa dược và kỹ thuật tổng hợp đã đạt được nhiều thành tựu to lớn, các nhà khoa học vẫn phải đối mặt với vô số thách thức. Một trong những vấn đề lớn nhất là chi phí nghiên cứu và phát triển (NC&PT) ngày càng tăng. Theo tài liệu, chi phí để đưa một loại thuốc mới ra thị trường đã tăng gấp ba trong vòng 15 năm, đạt mức 150-200 triệu USD. Thời gian nghiên cứu kéo dài từ 4 đến 11 năm cũng là một rào cản lớn, làm giảm hiệu quả kinh tế và khiến các công ty dược phẩm phải tập trung vào các dự án có thị trường lớn, sinh lời nhanh. Vấn đề thứ hai là các tác dụng phụ không mong muốn của thuốc, điển hình là thảm họa Contergan gần 40 năm trước. Sự kiện này đã buộc các cơ quan quản lý phải đưa ra những quy định cấp phép nghiêm ngặt hơn, yêu cầu các thử nghiệm độc tính kỹ lưỡng hơn, làm tăng thêm gánh nặng chi phí. Hiện nay, thế giới có khoảng 30.000 loại bệnh nhưng chỉ khoảng 1/3 trong số đó có thuốc điều trị tương ứng. Các bệnh do virus, ung thư, và các bệnh về hệ thần kinh trung ương vẫn là những áp lực lớn, đòi hỏi sự cố gắng vượt bậc của các nhà nghiên cứu trong việc thiết kế thuốc mới hữu hiệu hơn. Đây là những thách thức cốt lõi mà các tài liệu môn hóa dược hiện đại đang tập trung giải quyết.

2.1. Phân tích chi phí NC PT và áp lực về hiệu quả kinh tế

Chi phí NC&PT cao là một rào cản đáng kể trong ngành dược. Thời gian nghiên cứu kéo dài trong khi thời gian lưu hành có lợi ngày càng ngắn lại đặt ra câu hỏi lớn về khả năng thu hồi vốn đầu tư. Điều này dẫn đến một mâu thuẫn: nhu cầu cấp thiết về thuốc cho các bệnh mãn tính hoặc bệnh hiếm gặp (vốn cần thời gian nghiên cứu dài) lại xung đột với yêu cầu về lợi nhuận và hiệu quả kinh tế của các hãng dược. Hệ quả là việc nghiên cứu có xu hướng tập trung vào các dự án ngắn hạn, bỏ qua các lĩnh vực quan trọng nhưng kém hấp dẫn về mặt thương mại.

2.2. Vấn đề an toàn và độc tính trong quá trình thiết kế thuốc

An toàn là yếu tố tiên quyết trong thiết kế thuốc. Các quy định hiện nay yêu cầu rằng với liều dùng chỉ dẫn, không được có trường hợp tử vong nào do tác dụng phụ không mong muốn trên hàng nghìn ca. Để đạt được tiêu chuẩn này, các thử nghiệm độc tính trên động vật và thử nghiệm lâm sàng phải được thực hiện vô cùng nghiêm ngặt và kỹ lưỡng. Việc cân bằng giữa hiệu quả điều trị và nguy cơ tiềm ẩn là một bài toán phức tạp, đòi hỏi sự hiểu biết sâu sắc về dược lý họcchuyển hóa thuốc để dự đoán và giảm thiểu các rủi ro.

III. Bí quyết tối ưu Quan hệ cấu trúc tác dụng SAR trong hóa dược

Nền tảng của Hóa dược và kỹ thuật tổng hợp hiện đại nằm ở việc thấu hiểu mối quan hệ cấu trúc-tác dụng (SAR). Nguyên tắc này cho rằng hoạt tính sinh học của một hợp chất phụ thuộc chặt chẽ vào cấu trúc hóa học của nó. Bằng cách thay đổi, cải biên một số nhóm chức trong một phân tử đã biết tác dụng, các nhà khoa học có thể tạo ra những hợp chất mới với hoạt tính tăng cường, độc tính giảm hoặc đặc tính dược học được cải thiện. Các thay đổi về cấu trúc hóa học sẽ dẫn đến sự thay đổi về tính chất vật lý như độ hòa tan, độ phân cực, từ đó ảnh hưởng trực tiếp đến quá trình dược động học của thuốc. Ví dụ, việc đưa các nhóm ankyl vào phân tử thường làm thay đổi độ tan trong lipid, ảnh hưởng đến khả năng thấm qua màng tế bào. Các amin bậc nhất thường có độc tính và hiệu lực cao hơn amin bậc hai và ba. Trong giáo trình hóa dược, GS. Phan Đình Châu đã chỉ rõ, việc nghiên cứu SAR giúp dự đoán tác dụng dược lý, dù chỉ mang tính tương đối, nhưng nó là kim chỉ nam để giảm bớt số lượng thực nghiệm trong quá trình tìm kiếm và thiết kế thuốc mới, giúp tiết kiệm thời gian và chi phí một cách đáng kể. Đây là một trong những kiến thức cốt lõi của hóa học hữu cơ dược.

3.1. Ảnh hưởng của các nhóm chức đến hoạt tính sinh học

Các nhóm chức khác nhau có ảnh hưởng rõ rệt đến hoạt tính sinh học. Ví dụ, các ancol bậc ba thường có tác dụng lớn nhất do dễ tạo ra các carbocation. Việc ester hóa nhóm hydroxyl thường làm giảm tác dụng sinh lý, trừ khi este đó dễ bị thủy phân ngược trở lại. Các hợp chất phenol có độc tính cao hơn nhiều so với hydrocarbon thơm tương ứng. Việc đưa nhóm chức axit (carboxylic, sulfonic) vào phân tử thường làm tăng hoạt lực do tăng khả năng hòa tan trong nước. Những kiến thức này là cơ sở để thực hiện các phản ứng hữu cơ nhằm tối ưu hóa cấu trúc của một dược chất tiềm năng.

3.2. Vai trò của các loại đồng phân hóa học trong dược lý học

Sự khác biệt về tính chất sinh học của các đồng phân lập thể (stereoisomer) là một minh chứng rõ ràng cho nguyên tắc SAR. Pasteur đã giả thiết rằng hai đồng phân quang học, dù có khả năng phản ứng hóa học giống nhau, nhưng tương tác khác nhau với các enzyme thụ thể, dẫn đến tác dụng sinh học khác nhau. Ví dụ, đồng phân L-asparagin có vị ngọt trong khi đồng phân D không có vị. Trong dược lý học, tác dụng của các đồng phân cis-trans cũng khác biệt do khoảng cách giữa các nhóm chức ảnh hưởng đến khả năng gắn kết với thụ thể. Việc nghiên cứu các loại đồng phân giúp làm sáng tỏ cơ chế phản ứng và tương tác giữa thuốc và mục tiêu sinh học.

IV. Phương pháp đánh giá yếu tố hóa lý ảnh hưởng đến tác dụng thuốc

Các yếu tố hóa lý đóng vai trò quyết định trong quá trình hấp thu, phân bố, chuyển hóa và thải trừ của thuốc. Một trong những yếu tố quan trọng nhất là khả năng hòa tan. Độ hòa tan trong nước quyết định tốc độ thuốc được vận chuyển trong hệ tuần hoàn, trong khi độ hòa tan trong mỡ ảnh hưởng đến khả năng đi qua màng tế bào. Ví dụ, để kéo dài tác dụng của penicillin, người ta tạo muối procaine-penicillin có độ tan trong nước kém hơn, giúp duy trì nồng độ điều trị lâu hơn. Hoạt tính nhiệt động cũng là một khái niệm quan trọng, đặc biệt với các thuốc có tác dụng không phụ thuộc cấu trúc như thuốc gây mê. Theo Meyer và Overton, tác dụng gây mê tỷ lệ thuận với hằng số phân bố giữa dầu và nước. Nguyên tắc Ferguson khẳng định rằng các chất có độ bão hòa tương tự trong cùng một môi trường sẽ có mức độ tác dụng sinh học giống nhau. Những kiến thức này trong Hóa dược và kỹ thuật tổng hợp giúp các nhà khoa học dự đoán và điều chỉnh các đặc tính của thuốc để tối ưu hóa hiệu quả điều trị, dựa trên các nguyên tắc cơ bản của hóa học hữu cơ dược.

4.1. Tầm quan trọng của hằng số phân ly pKa và độ ion hóa

Phần lớn các thuốc là axit hoặc base yếu, do đó hằng số phân ly (pKa) và độ pH của môi trường quyết định mức độ ion hóa của chúng. Dạng không ion hóa, tan tốt trong lipid, dễ dàng đi qua màng tế bào, trong khi dạng ion hóa thì khó hơn. Sự chênh lệch pH giữa các khoang cơ thể (ví dụ dạ dày và huyết tương) ảnh hưởng lớn đến sự hấp thu và phân bố của thuốc. Hiểu rõ pKa là chìa khóa để dự đoán sự vận chuyển của thuốc qua các hàng rào sinh học, một khía cạnh trọng yếu của dược động học.

4.2. Khái niệm đẳng cấu điện tử isosterism trong thiết kế thuốc

Đẳng cấu điện tử (isosterism) là một chiến lược quan trọng trong thiết kế thuốc. Khái niệm này chỉ việc thay thế một nguyên tử hoặc nhóm nguyên tử trong một phân tử bằng một nguyên tử/nhóm khác có cấu hình không gian và cấu trúc điện tử tương tự. Mục đích là tạo ra hợp chất mới có đặc tính tương tự hoặc đối kháng với chất ban đầu. Ví dụ, việc thay thế nhóm -CH= trong vòng benzen bằng nguyên tử -N= để tạo ra pyridin là một ứng dụng thành công, tạo ra nhiều loại thuốc kháng histamin, thuốc sốt rét hiệu quả. Đây là một công cụ mạnh mẽ trong tổng hợp hữu cơ để tinh chỉnh hoạt tính của dược chất.

V. Ứng dụng dược lý học trong nghiên cứu và tổng hợp dược chất

Dược lý học là ngành khoa học nghiên cứu sự tương tác của thuốc với hệ sinh học, là một phần không thể tách rời của Hóa dược và kỹ thuật tổng hợp. Nó được chia thành hai lĩnh vực chính: Dược lực học (Pharmacodynamics) và Dược động học (Pharmacokinetics). Dược lực học nghiên cứu tác động của thuốc lên cơ thể, bao gồm tác dụng chính, tác dụng phụ và cơ chế tác dụng. Trong khi đó, Dược động học nghiên cứu tác động của cơ thể lên thuốc, bao gồm bốn quá trình cốt lõi: hấp thu, phân bố, chuyển hóa và thải trừ (ADME). Việc nắm vững các nguyên tắc này cho phép các nhà khoa học dự đoán được số phận của một dược chất trong cơ thể, từ đó lựa chọn đường dùng, liều lượng và tần suất sử dụng thuốc một cách tối ưu. Thông qua việc phân tích phổ học và các phương pháp hiện đại, các nhà nghiên cứu có thể xác định cấu trúc các chất chuyển hóa thuốc, cung cấp thông tin quý giá để cải tiến và thiết kế thuốc an toàn, hiệu quả hơn. Quá trình tổng hợp dược chất luôn phải gắn liền với các thử nghiệm dược lý để đảm bảo sản phẩm cuối cùng đáp ứng các tiêu chuẩn điều trị.

5.1. Quy trình nghiên cứu Dược động học và Dược lực học

Nghiên cứu dược động họcdược lực học là một quy trình bắt buộc trước khi một loại thuốc được đưa vào sử dụng. Giai đoạn thực nghiệm trên động vật giúp xác định các thông số cơ bản như liều điều trị, liều độc, và các tác dụng gây hại tiềm tàng. Sau đó, các thử nghiệm lâm sàng trên người được tiến hành để đánh giá lại tác dụng, phát hiện các triệu chứng không mong muốn và đảm bảo an toàn tối đa. Những dữ liệu này là cơ sở khoa học vững chắc cho việc cấp phép lưu hành thuốc.

5.2. Phân tích cơ chế phản ứng và chuyển hóa thuốc trong cơ thể

Khi vào cơ thể, thuốc được xem là chất lạ và sẽ trải qua quá trình chuyển hóa thuốc, chủ yếu diễn ra ở gan. Quá trình này thường biến đổi thuốc thành các chất phân cực hơn, dễ tan trong nước để dễ dàng thải trừ ra khỏi cơ thể. Việc nghiên cứu cơ chế phản ứng sinh hóa này rất quan trọng, vì một số chất chuyển hóa có thể vẫn còn hoạt tính, hoặc thậm chí độc hơn chất mẹ. Các kỹ thuật phổ học trong hóa dược như MS, NMR đóng vai trò then chốt trong việc xác định cấu trúc của các sản phẩm chuyển hóa này.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

14/07/2025
Hóa dược và kỹ thuật tổng hợp t 1p1

Trích đoạn nội dung tài liệu

mở đầu một thời kỳ mới của hoá học trị liệu. Năm 1880, các thuốc trị hiệu chống nguyen sinh động vật (antiprotozoal) ra đời, tiếp đá là việc phát mính ra và đưa vào sử dụng các thuốc sốt rết tông hợp. sau đó là các thuốc gãy ngủ (hypnotic). các thuôc chống viêm, các chất tiết adrenaline (adrenergic) và tiết acefylcholine (cholmergic).

Sau đó là các thuốc kháng khuẩn, các kháng sinh, các chât có tác dụng gìâm đau, các kháng histamin, phát triển các vitamin, Sau Chiên tranh Thế giới thứ II, việc nghiên cứu các thuốc chéng lao, cdc hocmon steroit, hocmon peptit, cdc thuốc tránh thai được phát triển, tiếp theo là các thuỏc chống ung thư, chống virus, và nổi cộm hiện nay la thuộc chéng AIDS, SARS. sau đày ghí lại những mốc lịch sử phát minh ra các loại thuốc quan trọng theo thử tự thời gian trong suốt hơn 1,5 thế kỷ qua. Các mốc lịch sử phát minh ra các thuốc chữa bệnh quan trọng NĂM Tên thanh quả {người tìm ra nó) 1805 Chiết suất được morphin (Serturner) 1842 - 1647 | Bua ete, nhrogen-gxit vã cloroform thành như là thuốc gày mé (Long, Colton, Simpson. Wells, Morton, Worren, Balasa} 1887 Sử dung phenol lrong phẫu thuật như là chất tiệt trung (Lister) 1876 Phát hiện ra tác dụng gidm dau cilia axit salicylic (Stricker) 1899 Phát triển thuyết giải thích về tác dụng gây mê (Meyer và Overton) 1903 Tong hap veronal va dua vao sử dụng như là một thuốc ngủ (Fischer va Mehring) 1912 Đưa các barbiturat vao điều trị bệnh động kính (Fischer và Mehrina) NĂM Tên thành qua (người tìm ra nó) 1821 Phát hiện ra axetylcholin như lä chất trung chuyển của hệ thần kinh (Loewi) 1926 Biéu ché ra insulin tinh thé (Abel) 1927 - 1928 | Phân lập được axit ascobinic (vitamin C) (Szent — Gyorgy) 1929 Đưa khái niệm đẳng cấu điện tử vào nghiên cưu thuốc 1929 Phat minh ra penixiflin (Fleming) 1932 Phat minh ra prontosil nhy là tác nhàn kháng lại Streptococus (Domagk) 1933 Tổng hợp ra axil ascarbinic (Haworth, Reichstein) 1934 Téng hop progesteron (Ruzicka) 1940 Phan lap ra penicillin (Chain, Florey} 1942 Phát minh ra các thuốc giảm dau cé tén Meperidin va Metadon (Ehrhart, Schaumann) 1943 Phat minh ra hoạt tính gay ảo giác của chất axit lizergic dietylamit va tang hop no (A.

Hofmann) 1945 Téng hop toan phan quinin (Woadward, Doering) 1946 — 1950 | Tổng hợp cortisone và hydrocortisone (cortisal) (Sarett, Wettstein, Wendler) 1947 Phat minh ra isopretenol ñhư là thuốc giãn mạch (Lands) 1948 Téng hap penixillin (Du Vigneand) 1948 Điều chế penxrlin bang téng hap sinh hoc | 1949 Phat minh ra tac đụng chống u của các dẫn xuât purin 1950 Tim ra oxitetracyclin 1952 Phát hién ra tac dung an than kinh cia chlorpromazine 1953 Tim ta cấu trúc của ADN 1855 Đưa œ-melyl dópa thành thuốc ha huyết áp 1956 Phát hiện ra kháng sinh nhom cephalosporin 1957 Phat hién ra tac dung tc ché tang sinh virus cla Interferon 1958 St dung 6-APA vao viée điều chế các penixillin bán tổng hợp 1859 Lan dau tiên xuất hiện các thuộc trành thai uống 1962 Mo hinh hoa toan nac mdi lién quan cau trúc và tac dung 9 NĂM Tên thành quả (người tìm ra nó) 1964 Đưa progranolol thanh thuốc phong bế Ñ-adrenergc (Black) 1965 Phat hiện ra tetramisol như lá thuốc diệt giun (.Íanssen) 1967 Đưa †-aminp adamanlan thánh tác nhân chống cúm 1987 Sử dụng L-dopa làm thuốc chống Parkinson (Catzías] 1975 Phát hiện ra các polipeptit giảm đau loai endogen 1877 Đưa Cimetidin như là một đối kháng thụ thế H„ để chống la: viếm da dày 1984 Phat hién ra virus AIDS 1. Tóm tắt về tỉnh hình phát triển và hiện trạng của ngành Dược và Hóa dược Việt Nam Có thể phân chia việc khai thác, sản xuất và sử đụng thuốc trong việc điều trị bệnh của nước ta thành nhímng thời kỳ sau: - Từ thời thượng cổ đến thế ký XIII: Tir lau Ong cha ta da biết dùng hành, tỏi, nghệ, hương nhu, mật ong. Vào thời gian đó. thuốc và phương thức chữa bệnh chỉ là những kinh nghiệm được truyền miệng trong dân gian.

Đời Hùng Vương (gần 200 năm trước Công nguyên) đã biết nấu rượu và dùng rượu để làm thud an thần. Hon 1000 nam phong kiến Trung Quốc đô hò, họ đã lấy về Trung Quốc nhiều loại thuốc quý của ta và đã du nhập thuộc bác vào nước Ia. Từ thế kỷ thứ X đến thế kỷ XIH, qua các triều Ngõ. Định, Lẻ, Lý, nước ta đã có thay thuốc chuyên nghiệp, các thấy thuc đã tổ chức trồng cây thuốc để lây nguyên liệu làm thuốc chữa bệnh.

— Thế ky thir XV va XIX: + Chu Văn An (1292 - 1370) người Thanh Trì - Hà Nội đã viết ra nhiều loại thuốc từ cây cỏ. + Nguyễn Bá Tĩnh tức Tuệ Tĩnh (người Cẩm Giàng - Hải Dương) đã viết bộ “Nam Dược thần diệu gồm 58Ó vị thuốc nam với 3873 phương thuốc dân tộc ứng trì 184 loại bệnh. Ông cũng là người đã phát triển được liêu. + Lê Hữu Trác (1720.— 1791) tưc Hải Thượng Lãn Ông, quê ở Hương Mỹ - Hải Dương.

văn võ song toàn nhưng không chịu ra làm quan, làm tướng cho chúa Trịnh. Ông vẻ quê mẹ ở Hà Tĩnh nghiên cứu bẻnh tát, thuốc nam và đã phát hiện thêm 300 vị thuốc nam. tổng hợp thém 2854 phương thuốc dan tộc. Dưới triều đại phong kiến.

được học phản nào đã được phát triển trên cơ sở thuốc nam. ¬ Dưới thời kỳ đó hò của thực dân Pháp (1858 - 1945): Do ảnh hương của thị trường thuốc Tây, nghiền cứu khám phá Đông được phán nào bị hạn chế. Ö các bênh viện, người giàu. quan chức dùng thuốc Pháp, chỉ đại đa số nhàn dân ở nung thôn (90%) chữa bệnh bảng thuốc tam (thuốc đân tốc).

Thời gian này, phần lớn thuốc chữa bệnh được dua từ Pháp sàng. ke ca nước cất. Pháp không chú trương phát triển sản xuất được ở nước ta nên trong hơn 80 năm đô hộ. Pháp chỉ đào tạo được 60 dược sĩ Đông Dương (trình đã trung cấp) còn được sĩ Đại học thị từ năm 1930 mới có, môi năm chỉ đào tạo | - 3 người, chủ yếu là để bán, kinh doanh thuốc tại các cửa hiệu thuốc, không có nghièn cứu hoặc sản xuất thuốc.

— Sau cach mạng tháng Tám (thời gian chín năm kháng chiến): Thời gian kháng chiến bùng nô rất thiếu thuốc vì lúc đó ta chưa sản xuât được thuốc. tài chính nghèo nàn mà lại chưa có quan hệ quốc tế nên viện trợ quốc tế cũng không có. Đáy là thời ky day khó khăn về thuốc chữa bệnh, sết rét không có thuốc điều trị, mổ xẻ phẫu thuật không có thuốc mê, v. Chủ trương đề ra là tự lực cánh sinh trong việc nghiên cứu, sản xuất thuốc phục vụ cho chiến trường.

Với những nỗ lực của các nhà khoa học. việc nghiên cứu sản xuất thuốc được khởi sắc: + Sản xuất thuốc sốt rét từ lá cày thường sơn, vô cây sữa, vỏ cây canhkina. + Sản xuất thuốc ly, ia chảy từ hạt khổ sâm. + Sản xuất thuốc chữa ho từ cao cây bách bộ, nam bán hạ.

Thời kỳ đó nhiều xưởng quân được được xây dựng như: XE-L4, LX-10, LK3-4, LK-5. Các xương quan duoc nay san xudt CaCl,. chiét tetrahidropalmatin [ầm thuốc an thần từ củ bình vôi, eaƒfeine làm thuốc trợ tìm từ lá chè, morphine làm thuộc giảm đau từ nhựa cây thuốc phiện, đầu long não từ cây long não, đầu giun, đầu khuynh diệp, sản xuất ete mé, cloroform, muối NaCl tiêm, bột bá, v. Tất cả để phục vụ cho bộ đột và lực lượng kháng chiến.

— Hoà bình lập lại (1954) đến 1965: Cẩn tạo tư doanh, ở Hà Nội, Hài Phòng có 40 hiệu thuốc tư, trên toàn miền Bac có khoảng 1.000 đại lý thuốc Tây. Thủ tướng chính phủ ban hành nghì định: ngành dược được độc quyền nhập, sản xuất, phân phối, buôn bán thuốc men và nguyên liệu làm thuốc. Nam 1958 hình thành nén cong nghiệp sản xuất được phẩm. Năm E961, mỏt số nhà máy, xí nghiệp sản xuất được lần lượt ra đèn: Xí nghiệp Hoá được - Thuỷ tình, Đông được, Y cụ, các xí nghiệp duoc Trung wong — 1, 2, 3 (gai tat la XN-1, XN-2, XN-3).

Lĩnh vực đào tạo và nghiên cứu được cũng bát đầu khởi sắc. Năm ]964 trường Đại học Dược tách riêng ra khỏi Đại học Y ~ Dược Hà Nội, Viện kiểm nghiệm, Viện Dược liêu được thành lập, v. Ngành công nghiệp được vừa mới được bắt đầu khởi sắc thì chiến tranh phá hoại củu giặc Mỹ xảy ra (tháng 8/1964), một thời kỳ mới bắt đầu. - Thời kỳ chiến tranh phá hoại miền Bác (1965) đến năm 1990; Ca nước có chiến tranh.

nhu cầu thuốc chữa bènh tăng lên nhiều. Ngoài các xí nghiệp dược Trung ương, hệ thống các xí nghiệp được địa phương ở các tỉnh thành được ra đời. Ngành được đảm bảo thuốc men, cùng cả dân tộc góp phân vào sự nghiệp chống Mỹ cứu nước. Nhiệm và ngành được thời chiến tranh (965 - 1975: chủ yếu là sản xuất, cung cấp, phân phối thuốc cho việc điều trị bênh thời chiến, Cuộc kháng chiến chống Mỹ lần này của chúng ta khác với kháng chiến chống Pháp trước đó (1946 - 1954).

Lần này chúng ta được các nước trong phe XHCN, các nước tiến bộ yéu chuộng hoà bình ủng hộ rất nhiều về mọi mặt, trong đó có cả thuốc chữa hẻnh. Thuốc được viện trợ chủ yếu là tiuốc thành phẩm và nếu có nhập khẩu thêm thì cũng là thuốc biệt được hoäc thuốc hoại chât, nguyên liệu. Do hoàn cảnh đó nên n¿àănh dược của ta hic bay gid mang tinh chat phục vụ là chủ yều, nhiệm vụ sản xuất, kimh đoanh chỉ là thứ yếu, mà nếu có sản xuàt thì cũng chỉ sản xuất bào chế, Có lê vì thế mà hệ thỏng các xí nghiệp được phẩm của ta từ các xí nghiệp được phẩm Trung ương: XN-I, XN-2, XN-3, XN-5, XN-2L1, XN-22, XN-23, XN-24, XN-25, XN-26,. đến các xí nghiệp được địa phương ở khấp 6l tinh thành đẻu chủ yếu là san xuất bào chế các loại thuộc viên, thuốc tiêm.

thuỏc mỡ, thuốc nhỏ mắt, nhỏ mũi., ít có mặt hàng sản xuất nguyên liệu, chỉ duy nhất một xí nghiệp (XN Hoá được) và một số cơ sử (Hoá chất Đức Giang) sản xuất nguyên liệu nhưng quy mô không lớn và chủ yếu là sản xuất các hoá được vỏ cơ được dụng (AI(OH),, BaSO,, MgSO,, NaC), Ca(CO:);, KCI|, CaCT|,); chưng cất một số tĩnh dầu (chàm, khuynh điệp. dầu bạc hà, quế, dầu sả, v.1; chiết xuất một số hoạt chất tir duve lieu (mio phine, tetrahidropalmatine, palmatine, becherine, phvtine, riutine. 2A); điều chế một sô thuốc và hoá chất hữu co (etanol được dụng, ete mẻ, cloroform, 0aracetamol, chetvlphtalare. metylsalicyÌate, codeine, axit salicylic, v.) ở qui mô nhỏ để sử dụng trong nước.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ