Hình phạt tiền đối với pháp nhân thương mại phạm tội theo Bộ luật Hình sự 2015

Chuyên ngành

Luật Hình Sự

Người đăng

Ẩn danh

2023

90
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan về hình phạt tiền với pháp nhân thương mại phạm tội

Bộ luật Hình sự (BLHS) năm 2015, sửa đổi năm 2017 đã tạo ra một bước ngoặt pháp lý quan trọng tại Việt Nam. Lần đầu tiên, pháp nhân thương mại (PNTM) được xác định là chủ thể của tội phạm, bên cạnh chủ thể truyền thống là cá nhân. Sự thay đổi này không chỉ đáp ứng yêu cầu từ thực tiễn đấu tranh phòng, chống tội phạm trong bối cảnh kinh tế thị trường mà còn thể hiện nỗ lực hội nhập quốc tế của Việt Nam. Trong hệ thống các hình phạt dành cho PNTM, hình phạt tiền đối với pháp nhân thương mại phạm tội nổi lên như một chế tài chủ yếu, được quy định tại Điều 77 BLHS 2015. Đây là biện pháp cưỡng chế nghiêm khắc của Nhà nước, do Tòa án áp dụng, buộc PNTM phạm tội phải nộp một khoản tiền nhất định vào ngân sách nhà nước. Hình phạt này tác động trực tiếp vào mục đích cốt lõi của PNTM là lợi nhuận, từ đó tước bỏ nguồn lực kinh tế và ngăn chặn khả năng tái phạm. Việc quy định hình phạt này thể hiện tính ưu việt trong chính sách hình sự, vừa đảm bảo tính răn đe, trừng trị, vừa mang ý nghĩa giáo dục và phòng ngừa chung. Đặc biệt, nó phù hợp để xử lý các tội phạm trong lĩnh vực kinh tế và môi trường, vốn là những khu vực PNTM dễ phát sinh vi phạm nhất. So với các hình phạt khác như đình chỉ hoạt động, hình phạt tiền cho phép PNTM tiếp tục tồn tại, khắc phục sai phạm và có cơ hội cải tạo, đóng góp lại cho xã hội. Đây là minh chứng cho tính nhân đạo trong chính sách hình sự của Việt Nam, phù hợp với tinh thần của các Nghị quyết cải cách tư pháp.

1.1. Khái niệm hình phạt đối với pháp nhân thương mại phạm tội

Hình phạt đối với pháp nhân thương mại phạm tội được định nghĩa là biện pháp cưỡng chế nghiêm khắc nhất của Nhà nước, do Tòa án nhân dân áp dụng nhân danh Nhà nước đối với PNTM bị kết án. Biện pháp này được quy định trong Bộ luật Hình sự năm 2015 và nhằm tước bỏ hoặc hạn chế các quyền, lợi ích về kinh tế, tài chính của PNTM. Mục đích của hình phạt không chỉ là trừng trị mà còn hướng đến giáo dục PNTM ý thức tuân thủ pháp luật, đồng thời phòng ngừa tội phạm chung cho toàn xã hội. Theo Điều 33 BLHS 2015, hệ thống hình phạt cho PNTM bao gồm hình phạt chính (phạt tiền, đình chỉ hoạt động có thời hạn, đình chỉ hoạt động vĩnh viễn) và hình phạt bổ sung (cấm kinh doanh, cấm huy động vốn, phạt tiền khi không áp dụng là hình phạt chính). Điều này cho thấy sự đa dạng và linh hoạt trong việc áp dụng chế tài, phù hợp với bản chất và mức độ nguy hiểm của từng hành vi phạm tội.

1.2. Đặc điểm cơ bản của hình phạt tiền áp dụng cho PNTM

Hình phạt tiền đối với PNTM có những đặc điểm riêng biệt. Thứ nhất, đây là hình phạt tác động trực tiếp vào tài sản, làm suy giảm lợi ích kinh tế – yếu tố sống còn của một doanh nghiệp. Thứ hai, nó vừa có thể là hình phạt chính, vừa có thể là hình phạt bổ sung, thể hiện tính linh hoạt cao. Khi là hình phạt chính, nó đứng độc lập; khi là hình phạt bổ sung, nó đi kèm với các hình phạt khác để tăng cường tính răn đe. Thứ ba, mức phạt được quyết định dựa trên nhiều yếu tố: tính chất, mức độ nguy hiểm của tội phạm, tình hình tài chính của PNTM và sự biến động của giá cả, nhưng không thấp hơn 50.000.000 đồng. Điều này đảm bảo tính khả thi và sự công bằng khi áp dụng. Cuối cùng, việc thi hành hình phạt này để lại án tích cho PNTM, ảnh hưởng đến uy tín và cơ hội kinh doanh trong tương lai, đây là một hậu quả pháp lý nghiêm trọng.

1.3. Ý nghĩa thực tiễn của quy định hình phạt tiền PNTM

Việc quy định hình phạt tiền đối với pháp nhân thương mại phạm tội mang nhiều ý nghĩa quan trọng. Về mặt pháp lý, nó hoàn thiện hệ thống chế tài hình sự, lấp đầy khoảng trống pháp lý trong việc xử lý các vi phạm do tổ chức gây ra. Về mặt kinh tế, khoản tiền phạt được sung vào công quỹ nhà nước, góp phần khắc phục thiệt hại do tội phạm gây ra và giảm gánh nặng cho ngân sách. Về mặt xã hội, nó thể hiện sự công bằng, bình đẳng trước pháp luật, buộc các doanh nghiệp phải có trách nhiệm hơn trong hoạt động của mình. Hơn nữa, đây là một bước tiến phù hợp với xu thế hội nhập quốc tế, khi nhiều công ước quốc tế mà Việt Nam là thành viên yêu cầu phải có chế định trách nhiệm hình sự của pháp nhân.

II. Phân tích quy định về hình phạt tiền trong BLHS 2015

Các quy định về hình phạt tiền đối với pháp nhân thương mại phạm tội được thể hiện rõ nét trong cả Phần chung và Phần các tội phạm của Bộ luật Hình sự năm 2015, sửa đổi năm 2017. Phần chung của Bộ luật đặt ra những nguyên tắc nền tảng, định hình khung pháp lý cho việc áp dụng. Điều 33 xác lập vị trí của phạt tiền là một hình phạt chính trong hệ thống hình phạt. Điều 77 đi vào chi tiết hơn, quy định cụ thể về điều kiện, căn cứ quyết định mức phạt tiền đối với PNTM. Các quy định này nhấn mạnh sự cần thiết phải xem xét toàn diện các yếu tố như tính chất nguy hiểm của tội phạm, tình hình tài chính của PNTM và biến động giá cả thị trường. Đây là cơ sở pháp lý quan trọng để đảm bảo các phán quyết của Tòa án vừa nghiêm minh, vừa hợp lý và có tính khả thi cao trong thực tiễn. Trong khi đó, Phần các tội phạm cụ thể hóa các quy định này. Điều 76 liệt kê 33 tội danh mà PNTM phải chịu trách nhiệm hình sự, chủ yếu tập trung vào các nhóm tội xâm phạm trật tự quản lý kinh tế và các tội phạm về môi trường. Đối với mỗi tội danh, Bộ luật đều quy định một khung hình phạt tiền cụ thể. Sự kết hợp giữa các quy định chung mang tính nguyên tắc và các quy định riêng cho từng tội danh tạo nên một hệ thống pháp lý chặt chẽ, minh bạch, là công cụ sắc bén để các cơ quan tiến hành tố tụng áp dụng trong công tác đấu tranh phòng, chống tội phạm do PNTM gây ra.

2.1. Quy định tại Phần chung của Bộ luật Hình sự 2015

Phần chung của BLHS 2015 đã thiết lập những quy tắc cơ bản. Điều 77 quy định rõ, phạt tiền có thể được áp dụng với tư cách là hình phạt chính hoặc hình phạt bổ sung. Nguyên tắc này cho phép Tòa án có sự lựa chọn linh hoạt để phù hợp với từng vụ án cụ thể. Nếu phạt tiền là hình phạt chính, nó sẽ không được áp dụng thêm với tư cách bổ sung. Khoản 2 Điều 77 nêu rõ các căn cứ để quyết định mức phạt, bao gồm: tính chất và mức độ nguy hiểm của tội phạm, tình hình tài chính của PNTM, và sự biến động giá cả. Mức phạt tối thiểu được ấn định là 50.000.000 đồng. Quy định này đảm bảo hình phạt không mang tính tượng trưng mà phải đủ sức răn đe, đồng thời ngăn ngừa việc áp đặt một mức phạt quá sức chịu đựng, có thể dẫn đến phá sản doanh nghiệp, gây hệ lụy tiêu cực cho xã hội.

2.2. Quy định tại Phần các tội phạm của BLHS 2015

Phần các tội phạm của BLHS 2015 đã chi tiết hóa việc áp dụng hình phạt tiền cho 33 tội danh cụ thể mà pháp nhân thương mại có thể phạm phải, được liệt kê tại Điều 76. Các tội danh này chủ yếu thuộc các lĩnh vực nhạy cảm như tội phạm kinh tế (buôn lậu, sản xuất hàng giả, trốn thuế) và tội phạm môi trường (gây ô nhiễm môi trường, hủy hoại nguồn lợi thủy sản). Ví dụ, đối với Tội buôn lậu (Điều 188), PNTM có thể bị phạt tiền từ 300.000.000 đồng đến 15.000.000.000 đồng tùy theo mức độ vi phạm. Đối với Tội gây ô nhiễm môi trường (Điều 235), mức phạt có thể lên tới 20.000.000.000 đồng. Việc quy định các khung hình phạt rõ ràng cho từng tội giúp đảm bảo tính minh bạch và thống nhất trong hoạt động xét xử của Tòa án.

2.3. So sánh hình phạt tiền trong BLHS và xử phạt hành chính

Mặc dù đều là chế tài tài chính, hình phạt tiền đối với pháp nhân thương mại phạm tội trong BLHS có bản chất khác biệt so với phạt tiền trong xử lý vi phạm hành chính. Thứ nhất, hình phạt tiền hình sự chỉ do Tòa án áp dụng thông qua một bản án, trong khi xử phạt hành chính có thể do nhiều cơ quan và người có thẩm quyền quyết định. Thứ hai, mức phạt tiền trong BLHS thường cao hơn rất nhiều so với mức phạt hành chính, phản ánh mức độ nguy hiểm cao hơn của tội phạm so với vi phạm hành chính. Thứ ba, và quan trọng nhất, PNTM bị áp dụng hình phạt tiền hình sự sẽ mang án tích, một hậu quả pháp lý bất lợi kéo dài, trong khi xử phạt hành chính không để lại án tích. Sự phân biệt này là cần thiết để xác định đúng ranh giới giữa tội phạm và vi phạm hành chính, từ đó có biện pháp xử lý tương xứng.

III. Hướng dẫn các căn cứ áp dụng hình phạt tiền đối với PNTM

Để quyết định một mức hình phạt tiền đối với pháp nhân thương mại phạm tội một cách chính xác và công bằng, các cơ quan tiến hành tố tụng, đặc biệt là Tòa án, phải dựa trên một hệ thống các căn cứ pháp lý chặt chẽ được quy định tại Bộ luật Hình sự năm 2015. Đây không phải là một quyết định tùy nghi mà là kết quả của một quá trình phân tích, đánh giá toàn diện. Căn cứ quan trọng hàng đầu là tính chất và mức độ nguy hiểm cho xã hội của hành vi phạm tội. Yếu tố này được xem xét qua các khía cạnh như: thủ đoạn thực hiện, quy mô của tội phạm, hậu quả gây ra cho xã hội (về kinh tế, môi trường, sức khỏe con người), và vai trò của PNTM trong vụ án. Căn cứ thứ hai, mang tính thực tiễn cao, là tình hình tài chính của pháp nhân thương mại phạm tội. Tòa án cần thu thập thông tin về vốn điều lệ, doanh thu, lợi nhuận, và các tài sản khác để xác định một mức phạt đủ sức răn đe nhưng không đẩy doanh nghiệp đến bờ vực phá sản. Cuối cùng, sự biến động của giá cả tại thời điểm xét xử cũng là một yếu tố cần được cân nhắc để đảm bảo giá trị thực của khoản tiền phạt không bị suy giảm theo thời gian, qua đó bảo toàn được mục đích và hiệu lực của hình phạt. Việc vận dụng đồng bộ và chính xác các căn cứ này là chìa khóa để nâng cao hiệu quả áp dụng pháp luật trong thực tiễn.

3.1. Căn cứ vào tính chất mức độ nguy hiểm của tội phạm

Đây là căn cứ cốt lõi để cá thể hóa hình phạt. Tòa án phải đánh giá các yếu tố khách quan và chủ quan của tội phạm. Về mặt khách quan, cần xem xét hậu quả thiệt hại về vật chất và phi vật chất, phạm vi ảnh hưởng của hành vi, phương thức, thủ đoạn tinh vi, có tổ chức hay không. Ví dụ, hành vi xả thải gây ô nhiễm trên diện rộng sẽ bị coi là nguy hiểm hơn hành vi tương tự nhưng ở quy mô nhỏ. Về mặt chủ quan, cần xem xét lỗi của PNTM (cố ý trực tiếp hay gián tiếp), động cơ, mục đích phạm tội (vì lợi nhuận hay do hoàn cảnh khách quan). Một PNTM cố tình vi phạm để tối đa hóa lợi nhuận sẽ phải chịu mức phạt nặng hơn một PNTM vi phạm do sơ suất trong quản lý.

3.2. Căn cứ vào tình hình tài chính của pháp nhân thương mại

Hiệu quả của hình phạt tiền phụ thuộc rất lớn vào việc nó có tương xứng với năng lực tài chính của PNTM hay không. Một mức phạt quá thấp so với quy mô của một tập đoàn lớn sẽ không có tác dụng răn đe. Ngược lại, một mức phạt quá cao có thể khiến một doanh nghiệp nhỏ phải giải thể. Do đó, cơ quan tố tụng cần xác minh rõ ràng tình hình tài chính thông qua báo cáo tài chính, sao kê ngân hàng, và các tài liệu liên quan khác. Việc này đảm bảo tính khả thi của bản án, giúp PNTM có thể chấp hành hình phạt mà vẫn duy trì được hoạt động, tạo điều kiện cho việc khắc phục hậu quả và bồi thường thiệt hại (nếu có). Đây là một biểu hiện của sự cân bằng giữa trừng phạt và tạo cơ hội sửa chữa.

3.3. Căn cứ vào sự biến động của giá cả trên thị trường

Yếu tố biến động giá cả (lạm phát) đảm bảo rằng giá trị của hình phạt được duy trì theo thời gian. Một khoản tiền phạt được quyết định tại thời điểm này có thể mất giá trị đáng kể sau vài năm nếu lạm phát cao. Việc xem xét yếu tố này giúp Tòa án đưa ra một con số phản ánh đúng sức nặng của hình phạt tại thời điểm thi hành án. Điều 77 Bộ luật Hình sự năm 2015 đã quy định yếu tố này như một căn cứ bắt buộc. Mặc dù trong thực tiễn, việc lượng hóa tác động của biến động giá cả có thể phức tạp, nhưng việc ghi nhận nó trong luật cho thấy tầm nhìn của các nhà làm luật trong việc đảm bảo hiệu lực lâu dài của các chế tài hình sự, đặc biệt là các chế tài mang tính kinh tế như hình phạt tiền.

IV. Thực tiễn áp dụng và thách thức với hình phạt tiền PNTM

Kể từ khi Bộ luật Hình sự năm 2015 có hiệu lực, việc áp dụng hình phạt tiền đối với pháp nhân thương mại phạm tội đã đạt được những kết quả ban đầu, góp phần nâng cao ý thức tuân thủ pháp luật của cộng đồng doanh nghiệp. Nhiều vụ án liên quan đến buôn lậu, sản xuất hàng giả, trốn thuế và gây ô nhiễm môi trường đã được đưa ra xét xử, trong đó các pháp nhân thương mại vi phạm đã phải chịu những mức phạt tiền nghiêm khắc. Thực tiễn này đã gửi đi một thông điệp mạnh mẽ rằng mọi hành vi vi phạm pháp luật nhằm thu lợi bất chính đều sẽ bị trừng trị. Tuy nhiên, quá trình áp dụng quy định này cũng bộc lộ không ít khó khăn và thách thức. Một trong những vấn đề lớn nhất là việc xác định và chứng minh lỗi của PNTM. Việc quy kết trách nhiệm hình sự cho một tổ chức đòi hỏi phải làm rõ hành vi đó được thực hiện nhân danh, vì lợi ích của PNTM hay do chỉ đạo, chấp thuận của người có thẩm quyền. Bên cạnh đó, việc xác định tình hình tài chính thực của doanh nghiệp để quyết định mức phạt phù hợp cũng là một bài toán không hề đơn giản, đặc biệt với các doanh nghiệp có hệ thống sổ sách kế toán phức tạp hoặc cố tình che giấu tài sản. Những tồn tại này đòi hỏi cần có sự hướng dẫn chi tiết hơn từ các cơ quan có thẩm quyền và sự nỗ lực, nâng cao trình độ của các cán bộ tiến hành tố tụng.

4.1. Tình hình áp dụng hình phạt tiền PNTM tại Việt Nam

Thực tiễn xét xử cho thấy, hình phạt tiền đang dần trở thành chế tài phổ biến được các Tòa án áp dụng đối với PNTM phạm tội. Các vụ án điển hình thường tập trung vào lĩnh vực kinh tế và môi trường. Chẳng hạn, các doanh nghiệp bị kết tội buôn lậu hoặc sản xuất, buôn bán hàng giả thường phải đối mặt với các khoản phạt lên đến hàng tỷ đồng. Tương tự, các PNTM có hành vi xả thải gây ô nhiễm môi trường nghiêm trọng cũng đã bị áp dụng các mức phạt tiền thích đáng. Việc áp dụng này không chỉ nhằm mục đích thu hồi tài sản bất hợp pháp mà còn có tác dụng phòng ngừa chung, cảnh báo các doanh nghiệp khác về hậu quả của việc xem thường pháp luật. Số liệu thống kê các vụ án cho thấy sự quyết tâm của các cơ quan bảo vệ pháp luật trong việc đưa chế định mới này vào cuộc sống.

4.2. Tồn tại hạn chế trong quá trình áp dụng thực tế

Quá trình áp dụng hình phạt tiền đối với pháp nhân thương mại phạm tội còn gặp nhiều vướng mắc. Thứ nhất, việc xác định "tình hình tài chính của pháp nhân" còn mang tính định tính, chưa có hướng dẫn cụ thể về phương pháp thẩm định tài sản, dẫn đến khó khăn cho Tòa án khi quyết định mức phạt. Thứ hai, cơ chế thi hành án đối với khoản phạt tiền của PNTM còn chưa thực sự hiệu quả. Nhiều doanh nghiệp sau khi bị kết án đã tìm cách tẩu tán tài sản, giải thể hoặc tuyên bố phá sản để trốn tránh nghĩa vụ, gây khó khăn cho công tác thu hồi tài sản cho nhà nước. Thứ ba, nhận thức của một bộ phận cán bộ thực thi pháp luật về chế định trách nhiệm hình sự của pháp nhân vẫn còn hạn chế, đôi khi còn lúng túng trong việc áp dụng các quy định của pháp luật.

4.3. Nguyên nhân của những tồn tại và hạn chế

Các hạn chế nêu trên xuất phát từ nhiều nguyên nhân. Về mặt pháp luật, mặc dù Bộ luật Hình sự năm 2015 đã có quy định nhưng hệ thống các văn bản hướng dẫn thi hành vẫn chưa đầy đủ và đồng bộ. Thiếu các thông tư liên tịch, nghị quyết của Hội đồng Thẩm phán Tòa án nhân dân tối cao để giải thích, hướng dẫn chi tiết các vấn đề phức tạp. Về mặt thực tiễn, năng lực của đội ngũ cán bộ điều tra, truy tố, xét xử trong việc xử lý các vụ án liên quan đến PNTM, đặc biệt là các tội phạm công nghệ cao, tài chính phức tạp, cần được tiếp tục nâng cao. Ngoài ra, sự phối hợp giữa các cơ quan như Tòa án, Viện kiểm sát, Cơ quan điều tra và Cơ quan thi hành án đôi khi còn chưa chặt chẽ, ảnh hưởng đến hiệu quả chung của toàn bộ quá trình xử lý vụ án.

V. Phương hướng hoàn thiện quy định về hình phạt tiền PNTM

Để nâng cao hiệu quả áp dụng hình phạt tiền đối với pháp nhân thương mại phạm tội, việc tiếp tục hoàn thiện khung pháp lý và các giải pháp thực thi là yêu cầu cấp thiết. Đây là một quá trình đòi hỏi sự nghiên cứu kỹ lưỡng, tổng kết thực tiễn và tham khảo kinh nghiệm quốc tế. Về phương hướng chung, cần tập trung vào việc làm rõ hơn các quy định còn chưa cụ thể trong Bộ luật Hình sự năm 2015 và các văn bản pháp luật liên quan. Mục tiêu là xây dựng một cơ chế pháp lý minh bạch, dễ áp dụng và có tính răn đe cao. Đồng thời, cần tăng cường năng lực cho các cơ quan tiến hành tố tụng và thi hành án, đảm bảo rằng các bản án của Tòa án được thực thi một cách nghiêm túc và hiệu quả. Các giải pháp đề xuất không chỉ dừng lại ở việc sửa đổi luật mà còn bao gồm cả việc cải thiện cơ chế phối hợp liên ngành, đẩy mạnh công tác tuyên truyền, phổ biến pháp luật để nâng cao ý thức chấp hành của cộng đồng doanh nghiệp. Một chính sách hình sự hiệu quả đối với PNTM sẽ góp phần quan trọng vào việc xây dựng một môi trường kinh doanh lành mạnh, công bằng và bền vững, thúc đẩy sự phát triển kinh tế - xã hội của đất nước.

5.1. Giải pháp hoàn thiện quy định về hình phạt tiền

Cần sớm ban hành các văn bản hướng dẫn chi tiết việc áp dụng Điều 77 BLHS 2015. Cụ thể, cần có tiêu chí rõ ràng để xác định "tình hình tài chính" của PNTM, ví dụ như dựa trên tổng tài sản, vốn chủ sở hữu, hoặc lợi nhuận trung bình trong 3-5 năm gần nhất. Bên cạnh đó, có thể nghiên cứu việc mở rộng phạm vi các tội danh mà PNTM phải chịu trách nhiệm hình sự, đặc biệt là các tội phạm trong lĩnh vực công nghệ thông tin, cạnh tranh không lành mạnh. Việc xem xét nâng mức phạt tiền tối thiểu và tối đa đối với một số tội phạm đặc biệt nghiêm trọng cũng là một hướng đi cần được cân nhắc để tăng cường tính răn đe, đảm bảo hình phạt tương xứng với hậu quả gây ra.

5.2. Giải pháp nâng cao hiệu quả áp dụng trong thực tiễn

Để nâng cao hiệu quả thực thi, cần tập trung vào công tác đào tạo, bồi dưỡng chuyên môn nghiệp vụ cho đội ngũ thẩm phán, kiểm sát viên, điều tra viên về các vấn đề liên quan đến tội phạm do pháp nhân thực hiện. Tăng cường ứng dụng công nghệ thông tin trong việc quản lý, theo dõi và xác minh tài sản của PNTM để chống tẩu tán tài sản. Cần xây dựng một quy trình phối hợp liên ngành chặt chẽ giữa cơ quan điều tra, viện kiểm sát, tòa án và cơ quan thi hành án dân sự, từ giai đoạn khởi tố cho đến khi thi hành xong bản án. Đặc biệt, cần có các biện pháp ngăn chặn hiệu quả việc PNTM lợi dụng thủ tục phá sản, giải thể để trốn tránh việc nộp phạt, đảm bảo các phán quyết của Tòa án được tôn trọng và thực thi triệt để.

5.3. Kinh nghiệm quốc tế và bài học cho Việt Nam

Nhiều quốc gia trên thế giới như Pháp, Canada, Trung Quốc đã có kinh nghiệm lâu năm trong việc xử lý trách nhiệm hình sự của pháp nhân. Việc nghiên cứu luật pháp và thực tiễn xét xử của các nước này mang lại nhiều bài học quý báu. Ví dụ, một số nước áp dụng cơ chế phạt tiền theo tỷ lệ phần trăm doanh thu hoặc lợi nhuận bất chính thu được, thay vì một con số tuyệt đối. Cách làm này giúp hình phạt linh hoạt và công bằng hơn. Một số quốc gia khác lại quy định các hình phạt bổ sung rất nghiêm khắc như công khai bản án trên các phương tiện thông tin đại chúng để đánh vào uy tín của doanh nghiệp. Việt Nam có thể học hỏi, chọn lọc và điều chỉnh các kinh nghiệm này cho phù hợp với điều kiện và hệ thống pháp luật của mình, góp phần hoàn thiện chính sách hình sự đối với pháp nhân thương mại.

16/07/2025
Hình phạt tiền đối với pháp nhân thương mại phạm tội theo bộ luật hình sự năm 2015 sửa đổi năm 2017 luận văn thạc sỹ luật