Luận văn: Hiệu ứng đốt từ trong hạt từ kích thước nanomet

Luận văn thạc sĩ nghiên cứu hiệu ứng đốt từ trong hạt từ kích thước nanomet. Phân tích các yếu tố ảnh hưởng và ứng dụng tiềm năng của hiệu ứng này.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2007

82
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

Lời cảm ơn

Mục lục

Danh mục các ký hiệu, các chữ viết tắt

Danh mục các bảng

Danh mục các hình vẽ, đồ thị

MỞ ĐẦU

1. CHƢƠNG 1 - TỔNG QUAN

1.1. Tổng quan về ứng dụng hạt từ kích thước nanomet trong y - sinh học và xử lý môi trường

1.2. Đánh dấu và tách chiết tế bào

1.3. Dẫn truyền các tác nhân chữa trị ung thư

1.4. Tăng cường độ tương phản trong chụp ảnh cộng hưởng từ hạt nhân

1.5. Nhiệt-từ trị trong chữa trị ung thư

1.6. Ứng dụng của hạt nanô từ trong xử lý môi trường: tái hoạt hoá vật liệu hấp phụ khí hữu cơ độc hại

1.7. Từ tính của vật liệu từ dạng hạt kích thước nanomet

1.8. Đômen trong các hạt nhỏ

1.9. Siêu thuận từ

1.10. Sự phụ thuộc của lực kháng từ vào kích thước hạt

1.11. Cơ chế vật lý của hiệu ứng đốt nhiệt sử dụng hạt từ

1.12. Tổn hao từ trễ

1.13. Tổn hao hồi phục

1.14. Tổn hao ma sát gây bởi chuyển động quay của hạt trong môi trường chất lỏng

1.15. Hiệu ứng dòng điện bề mặt

1.16. Yêu cầu về công suất đốt nhiệt và tối ưu tính chất vật lý của các hạt nanô từ ứng dụng trong nhiệt-từ trị

1.17. Yêu cầu về công suất đốt nhiệt của các hạt từ

1.18. Giới hạn và lựa chọn các thông số của từ trường

1.19. Tối ưu các tính chất vật lý của hạt từ ứng dụng trong nhiệt trị

1.20. Đốt nhiệt-từ tự khống chế nhiệt độ

2. CHƢƠNG 2 - THỰC NGHIỆM

2.1. Các phép đo nghiên cứu cấu trúc và tính chất từ

2.2. Nhiễu xạ tia X

2.3. Hiển vi điện tử quét

2.4. Thực nghiệm đốt nhiệt-từ

2.5. Thực nghiệm giải hấp khí

2.6. Các mẫu sử dụng trong luận văn

3. CHƢƠNG 3 - KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN

3.1. Hiệu ứng đốt nhiệt-từ trên các hạt Fe3O4

3.2. Hiệu ứng đốt nhiệt-từ tự khống chế nhiệt độ với các hạt perovskite manganite

3.3. Ứng dụng hiệu ứng đốt nhiệt từ trong giải hấp khí với các hạt Mn1-xZnxFe2O4

KẾT LUẬN

DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH CỦA TÁC GIẢ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Hiệu Ứng Đốt Từ Hạt Nano Luận Văn Thạc Sĩ

Luận văn thạc sĩ này tập trung vào hiệu ứng đốt từ trong các hạt từ kích thước nanomet, một lĩnh vực nghiên cứu đầy tiềm năng trong y sinh học và xử lý môi trường. Ung thư vẫn là một thách thức lớn đối với y học hiện đại. Các phương pháp điều trị truyền thống như phẫu thuật, hóa trị và xạ trị thường có những hạn chế nhất định. Liệu pháp nhiệt trị, dựa trên nguyên tắc sử dụng nhiệt để tiêu diệt tế bào ung thư, đang ngày càng được quan tâm. Hạt nano từ đóng vai trò quan trọng trong nhiệt-từ trị, cho phép tập trung nhiệt năng một cách chính xác vào vùng khối u, giảm thiểu tác động đến các tế bào khỏe mạnh xung quanh. Nghiên cứu này không chỉ giới hạn ở lĩnh vực y sinh mà còn mở rộng sang ứng dụng giải hấp khí sử dụng hạt nano từ, một phương pháp đầy hứa hẹn để thay thế các quy trình truyền thống. Luận văn đi sâu vào cơ chế hoạt động của hiệu ứng đốt từ, các yếu tố ảnh hưởng đến hiệu quả, và các ứng dụng tiềm năng của nó. Nghiên cứu này hướng tới mục tiêu đánh giá khả năng ứng dụng của liệu pháp nhiệt trị sử dụng các hạt nanô từ, luận văn này tập trung vào nghiên cứu sự phụ thuộc của công suất tỏa nhiệt đối với các thông số tính chất từ như từ độ bão hòa (Ms), nhiệt độ Curie (TC), lực kháng từ Hc cũng như với cường độ từ trường và nồng độ hạt từ trong dung dịch. Kết quả thu được của luận văn bao gồm các nghiên cứu bước đầu về hiệu ứng đốt nhiệt-từ với các hạt Fe3O4, hiệu ứng đốt nhiệt-từ tự khống chế nhiệt độ với các hạt La0,7Sr0,15Ca0,15MnO3hiệu ứng đốt nhiệt-từ ứng dụng giải hấp khí với các hạt Mn1-xZnxFe2O4 (x = 0,0 ÷ 0,5).

1.1. Ứng Dụng Y Sinh Của Hạt Nano Từ Tổng Quan

Ý tưởng sử dụng các hạt nhỏ trong chẩn đoán và chữa bệnh đã có từ lâu. Các ứng dụng đột phá trong lĩnh vực y-sinh học là tách chiết tế bào, dẫn truyền thuốc, nhiệt trị, tăng cường độ tương phản trong chụp ảnh cộng hưởng từ. Hạt nano từ có khả năng tương tác với từ trường là lợi thế lớn nhất. Thông thường, để làm việc này, người ta phải lựa chọn hạt có kích thước phù hợp và biến đổi bề mặt của chúng bằng cách gắn thêm các phân tử sinh học như kháng thể đơn tính, lectin, peptide hoặc hoocmôn. Với lớp vỏ bọc như vậy, không những các hạt đã có khả năng tương hợp sinh học tốt và tồn tại lâu trong cơ thể mà chúng còn có thể được gắn một cách có điều khiển vào các vùng mô mong muốn.

1.2. Xử Lý Môi Trường Bằng Hạt Từ Tiềm Năng Ứng Dụng

Ngoài lĩnh vực y sinh, hạt nano từ còn được sử dụng trong một số ứng dụng cải thiện môi trường như xử lý nước bị nhiễm Asen hay tái hoạt hoá vật liệu hấp phụ các chất hữu cơ độc hại. Các chất hấp phụ như than hoạt tính, silica gel, zeolite hiện nay đang được sử dụng rộng rãi trong việc thu hồi các hợp chất hữu cơ dễ bay hơi (VOC – Volatile Organic Compound). Sau quá trình hấp phụ, chất hấp phụ cần được tái hoạt hoá để được tiếp tục sử dụng và các hợp chất hữu cơ cũng cần được thu hồi. Với mục đích đánh giá khả năng ứng dụng của liệu pháp nhiệt trị sử dụng các hạt nanô từ, luận văn này tập trung vào nghiên cứu sự phụ thuộc của công suất tỏa nhiệt đối với các thông số tính chất từ như từ độ bão hòa (Ms), nhiệt độ Curie (TC), lực kháng từ Hc cũng như với cường độ từ trường và nồng độ hạt từ trong dung dịch.

II. Vấn Đề Thách Thức Hiệu Ứng Đốt Từ Nano Phân Tích

Mặc dù có nhiều tiềm năng, hiệu ứng đốt từ vẫn đối mặt với những thách thức đáng kể. Khả năng kiểm soát nhiệt độ chính xác là một yếu tố then chốt. Nếu nhiệt độ quá cao, các tế bào khỏe mạnh có thể bị tổn thương. Nếu nhiệt độ không đủ cao, các tế bào ung thư có thể không bị tiêu diệt hoàn toàn. Sự phân bố đồng đều của hạt nano từ trong khối u cũng là một vấn đề quan trọng. Nếu hạt không được phân bố đều, hiệu quả điều trị có thể bị giảm. Các yếu tố như kích thước hạt, hình dạng, tính chất từ tính, và môi trường xung quanh đều có thể ảnh hưởng đến hiệu quả của hiệu ứng đốt từ. Do đó, cần có những nghiên cứu sâu hơn để hiểu rõ hơn về các yếu tố này và tìm cách tối ưu hóa chúng. Bên cạnh đó, vấn đề độc tính của hạt nano từ và khả năng chúng tích tụ trong cơ thể cũng cần được quan tâm.

2.1. Kiểm Soát Nhiệt Độ Thách Thức Trong Nhiệt Từ Trị

Để tránh việc các tế bào khoẻ mạnh bị đốt quá nhiệt, nhiệt lượng cục bộ phải được tập trung vào vùng khối u, đồng thời nhiệt độ đốt cũng phải được điều khiển một cách chính xác. Năm 1957, Gilchrist đã đưa ra ý tưởng sử dụng các hạt từ đặt trong từ trường xoay chiều như các tác nhân tạo nhiệt. Một khi các hạt từ với kích thước đủ nhỏ này (đã được tương hợp sinh học bằng các polymer) được gắn xung quanh khối u ung thư, nhiệt năng toả ra từ chúng sẽ tác dụng trực tiếp lên khối u và chỉ gây ảnh hưởng tới một lớp mỏng các tế bào khỏe mạnh xung quanh.

2.2. Phân Bố Hạt Nano Yếu Tố Ảnh Hưởng Đến Hiệu Quả

Năm 1997, Kuznetsov sử dụng các hạt đơn phân tán có lõi sắt hoặc sắt ôxít, được gắn với một cấu trúc cácbon hoặc được bọc cácbon phía ngoài. Kích thước hạt từ 0,01 đến 1 micromet và hạt được kết hợp với dung dịch thuốc kháng ung thư. Sau khi thử nghiệm điều trị trên hơn 100 bệnh nhân với nhiều loại ung thư khác nhau, kết quả cho thấy hầu hết các trường hợp đều khỏi hoàn toàn hoặc tình trạng bệnh tiến triển đáng kể. Sau thời gian ủ, trên mỗi tế bào BM314 nguời ta đã phát hiện thấy một lượng 90 pg magnetite, cao gấp bốn lần so với trên các tế bào không được gắn. Tuy nhiên hiệu suất gắn hạt từ này vẫn là thấp để có thể tạo được tác dụng điều trị của nhiệt độ đối với các tế bào ung thư.

III. Giải Pháp Đột Phá Hiệu Ứng Đốt Từ Tự Khống Chế Nhiệt

Một giải pháp đầy hứa hẹn để vượt qua các thách thức trên là sử dụng hiệu ứng đốt từ tự khống chế nhiệt độ. Phương pháp này sử dụng các hạt từnhiệt độ Curie (TC) phù hợp. Khi nhiệt độ của hạt từ đạt đến TC, chúng chuyển từ trạng thái sắt từ sang trạng thái thuận từ, và do đó, ngừng hấp thụ năng lượng từ từ trường xoay chiều. Điều này giúp ngăn chặn tình trạng quá nhiệt và bảo vệ các tế bào khỏe mạnh. Perovskite manganite là một trong những vật liệu tiềm năng cho ứng dụng này. Nghiên cứu này tập trung vào việc khám phá và tối ưu hóa các hạt perovskite manganite để đạt được hiệu quả điều trị tối ưu. Các hạt từnhiệt độ Curie trong vùng 42  46 oC [38] để khống chế nhiệt độ điều trị. Các hạt từ không còn hấp thụ đáng kể năng lượng từ trường xoay chiều nếu chúng ở trạng thái thuận từ (khi nhiệt độ cao hơn TC), do vậy sẽ không xảy ra trường hợp đốt quá nhiệt đối với các tế bào bình thường.

3.1. Vật Liệu Perovskite Manganite Ứng Dụng Tiềm Năng

Các hạt từ không còn hấp thụ đáng kể năng lượng từ trường xoay chiều nếu chúng ở trạng thái thuận từ (khi nhiệt độ cao hơn TC), do vậy sẽ không xảy ra trường hợp đốt quá nhiệt đối với các tế bào bình thường. Các ý tưởng tiên phong này đã mở đầu cho một số lượng lớn các nghiên cứu tiếp theo với mục đích đưa liệu pháp nhiệt- từ trị vào ứng dụng thực tế. Gần đây các thành công thu được đã càng cho thấy rõ hơn khả năng ứng dụng chữa trị ung thư trên cơ thể người trong tương lai. Trong thí nghiệm đầu tiên của mình [39], Kuznetsov đã khảo sát định tính và so sánh khả năng khống chế nhiệt độ đốt của các hạt Fe3O4, La0,8Sr0,2MnO3, La0,75Sr0,25MnO3ZnFe2O4.

3.2. Cơ Chế Tự Khống Chế Nguyên Lý Hoạt Động Chi Tiết

Trong vùng nhiệt độ trên TC, các hạt sắt từ trở thành thuận từ, và do vậy chúng không thể chuyển hoá năng lượng từ trường xoay chiều thành nhiệt năng hiệu quả. Nhiệt độ Curie có thể được xem như một khoá nhiệt độ thông minh vì là nhiệt độ đốt lớn nhất có thể đạt được của các hạt từ. Quá trình đốt nóng có thể được điều khiển bởi các thông số như cường độ từ trường và thời gian chiếu.

IV. Hiệu Ứng Đốt Từ Trong Giải Hấp Khí Hướng Đi Mới

Ngoài ứng dụng trong y sinh học, hiệu ứng đốt từ còn có tiềm năng ứng dụng trong giải hấp khí. Bằng cách sử dụng hạt nano từ để đốt nóng các vật liệu hấp phụ, có thể giải phóng các chất khí đã hấp thụ một cách hiệu quả. Phương pháp này có thể được sử dụng để tái chế các vật liệu hấp phụ và thu hồi các chất khí có giá trị. Với mục đích đánh giá khả năng ứng dụng của liệu pháp nhiệt trị sử dụng các hạt nanô từ, luận văn này tập trung vào nghiên cứu sự phụ thuộc của công suất tỏa nhiệt đối với các thông số tính chất từ như từ độ bão hòa (Ms), nhiệt độ Curie (TC), lực kháng từ Hc cũng như với cường độ từ trường và nồng độ hạt từ trong dung dịch. Kết quả thu được của luận văn bao gồm các nghiên cứu bước đầu về hiệu ứng đốt nhiệt-từ với các hạt Fe3O4, hiệu ứng đốt nhiệt-từ tự khống chế nhiệt độ với các hạt La0,7Sr0,15Ca0,15MnO3hiệu ứng đốt nhiệt-từ ứng dụng giải hấp khí với các hạt Mn1-xZnxFe2O4 (x = 0,0 ÷ 0,5).

4.1. Giải Pháp Thay Thế Ưu Điểm So Với Phương Pháp Cũ

Với mục đích đánh giá khả năng ứng dụng của liệu pháp nhiệt trị sử dụng các hạt nanô từ, luận văn này tập trung vào nghiên cứu sự phụ thuộc của công suất tỏa nhiệt đối với các thông số tính chất từ như từ độ bão hòa (Ms), nhiệt độ Curie (TC), lực kháng từ Hc cũng như với cường độ từ trường và nồng độ hạt từ trong dung dịch. Ưu thế của phương pháp này là nhiệt độ đốt có thể được khống chế chính xác khi sử dụng các hạt từnhiệt độ Curie phù hợp. Các nghiên cứu ban đầu của Kikukawa cho thấy hiệu suất giải hấp của phương pháp nhiệt-từ cao hơn hẳn so với phương pháp thông thường, do đó có thể chế tạo được các thiết bị với kích thước nhỏ gọn và tiện dụng.

4.2. Ứng Dụng Thực Tiễn Tái Chế Vật Liệu Hấp Phụ

Ưu thế của phương pháp này là nhiệt độ đốt có thể được khống chế chính xác khi sử dụng các hạt từnhiệt độ Curie phù hợp. Các nghiên cứu ban đầu của Kikukawa cho thấy hiệu suất giải hấp của phương pháp nhiệt-từ cao hơn hẳn so với phương pháp thông thường, do đó có thể chế tạo được các thiết bị với kích thước nhỏ gọn và tiện dụng. Với mục đích đánh giá khả năng ứng dụng của liệu pháp nhiệt trị sử dụng các hạt nanô từ, luận văn này tập trung vào nghiên cứu sự phụ thuộc của công suất tỏa nhiệt đối với các thông số tính chất từ như từ độ bão hòa (Ms), nhiệt độ Curie (TC), lực kháng từ Hc cũng như với cường độ từ trường và nồng độ hạt từ trong dung dịch.

V. Nghiên Cứu Thực Nghiệm Hiệu Ứng Đốt Từ Kết Quả Thảo Luận

Luận văn trình bày kết quả nghiên cứu thực nghiệm về hiệu ứng đốt từ trên các vật liệu khác nhau. Hạt Fe3O4 được sử dụng để khảo sát các yếu tố ảnh hưởng đến công suất tỏa nhiệt. Hạt La0,7Sr0,15Ca0,15MnO3 được nghiên cứu để đánh giá khả năng tự khống chế nhiệt độ. Hạt Mn1-xZnxFe2O4 được sử dụng để nghiên cứu ứng dụng trong giải hấp khí. Các kết quả cho thấy hiệu ứng đốt từ phụ thuộc mạnh vào kích thước hạt, thành phần hóa học, cường độ từ trường, và tần số. Nghiên cứu cũng chỉ ra rằng hiệu ứng đốt từ tự khống chế nhiệt độ có tiềm năng lớn trong ứng dụng y sinh học. Với mục đích đánh giá khả năng ứng dụng của liệu pháp nhiệt trị sử dụng các hạt nanô từ, luận văn này tập trung vào nghiên cứu sự phụ thuộc của công suất tỏa nhiệt đối với các thông số tính chất từ như từ độ bão hòa (Ms), nhiệt độ Curie (TC), lực kháng từ Hc cũng như với cường độ từ trường và nồng độ hạt từ trong dung dịch.

5.1. Hạt Fe3O4 Ảnh Hưởng Của Yếu Tố Đến Công Suất Nhiệt

Kết quả thu được của luận văn bao gồm các nghiên cứu bước đầu về hiệu ứng đốt nhiệt-từ với các hạt Fe3O4, hiệu ứng đốt nhiệt-từ tự khống chế nhiệt độ với các hạt La0,7Sr0,15Ca0,15MnO3hiệu ứng đốt nhiệt-từ ứng dụng giải hấp khí với các hạt Mn1-xZnxFe2O4 (x = 0,0 ÷ 0,5). Các kết quả cho thấy hiệu ứng đốt từ phụ thuộc mạnh vào kích thước hạt, thành phần hóa học, cường độ từ trường, và tần số. Trong các mối liên hệ, có thể coi sự phụ thuộc của công suất đốt nhiệt vào kích thước hạt trung bình là quan trọng nhất.

5.2. Perovskite Manganite Đánh Giá Khả Năng Tự Điều Chỉnh

Kết quả thu được của luận văn bao gồm các nghiên cứu bước đầu về hiệu ứng đốt nhiệt-từ với các hạt Fe3O4, hiệu ứng đốt nhiệt-từ tự khống chế nhiệt độ với các hạt La0,7Sr0,15Ca0,15MnO3hiệu ứng đốt nhiệt-từ ứng dụng giải hấp khí với các hạt Mn1-xZnxFe2O4 (x = 0,0 ÷ 0,5). Nghiên cứu cũng chỉ ra rằng hiệu ứng đốt từ tự khống chế nhiệt độ có tiềm năng lớn trong ứng dụng y sinh học. Trong thí nghiệm đầu tiên của mình [39], Kuznetsov đã khảo sát định tính và so sánh khả năng khống chế nhiệt độ đốt của các hạt Fe3O4, La0,8Sr0,2MnO3, La0,75Sr0,25MnO3ZnFe2O4.

VI. Kết Luận Triển Vọng Hiệu Ứng Đốt Từ Hạt Nano Trong Tương Lai

Luận văn đã cung cấp một cái nhìn tổng quan về hiệu ứng đốt từ trong hạt nano từ, các ứng dụng tiềm năng, và những thách thức cần vượt qua. Nghiên cứu này đã đóng góp vào sự hiểu biết về cơ chế hoạt động của hiệu ứng đốt từ và cung cấp cơ sở cho việc phát triển các phương pháp điều trị và ứng dụng mới. Trong tương lai, hy vọng rằng hiệu ứng đốt từ sẽ trở thành một công cụ quan trọng trong y học và công nghệ. Với mục đích đánh giá khả năng ứng dụng của liệu pháp nhiệt trị sử dụng các hạt nanô từ, luận văn này tập trung vào nghiên cứu sự phụ thuộc của công suất tỏa nhiệt đối với các thông số tính chất từ như từ độ bão hòa (Ms), nhiệt độ Curie (TC), lực kháng từ Hc cũng như với cường độ từ trường và nồng độ hạt từ trong dung dịch.

6.1. Hướng Nghiên Cứu Mới Phát Triển Vật Liệu Tiên Tiến

Trong tương lai, hy vọng rằng hiệu ứng đốt từ sẽ trở thành một công cụ quan trọng trong y học và công nghệ. Với mục đích đánh giá khả năng ứng dụng của liệu pháp nhiệt trị sử dụng các hạt nanô từ, luận văn này tập trung vào nghiên cứu sự phụ thuộc của công suất tỏa nhiệt đối với các thông số tính chất từ như từ độ bão hòa (Ms), nhiệt độ Curie (TC), lực kháng từ Hc cũng như với cường độ từ trường và nồng độ hạt từ trong dung dịch.

6.2. Ứng Dụng Thực Tế Chữa Trị Ung Thư Xử Lý Môi Trường

Luận văn đã cung cấp một cái nhìn tổng quan về hiệu ứng đốt từ trong hạt nano từ, các ứng dụng tiềm năng, và những thách thức cần vượt qua. Với mục đích đánh giá khả năng ứng dụng của liệu pháp nhiệt trị sử dụng các hạt nanô từ, luận văn này tập trung vào nghiên cứu sự phụ thuộc của công suất tỏa nhiệt đối với các thông số tính chất từ như từ độ bão hòa (Ms), nhiệt độ Curie (TC), lực kháng từ Hc cũng như với cường độ từ trường và nồng độ hạt từ trong dung dịch.

23/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Tổng quan - Chương 2: Thực nghiệm - Chương 3: Kết quả và thảo luận - Kết luận Luận văn được thực hiện tại phòng thí nghiệm Vật liệu Từ và Siêu dẫn, Viện Khoa học Vật liệu, Viện Khoa học và Công nghệ Việt Nam. TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com 4 CHƢƠNG 1 - TỔNG QUAN 1. Tổng quan về ứng dụng hạt từ kích thƣớc nanomet trong y - sinh học và xử lý môi trƣờng Ý tưởng sử dụng các hạt nhỏ trong chẩn đoán và chữa bệnh đã được bắt đầu từ cách đây gần 60 năm, sau phát hiện về các hạt polymer có kích thước rất đồng đều của các nhà hoá học công ty Dow (Dow Chemical Company). Cho đến nay, việc nghiên cứu và phát triển ý tưởng này đã mang lại những ứng dụng đột phá trong lĩnh vực y – sinh học.

Nguyên lý chung của các ứng dụng là lợi dụng một số tính chất ưu việt của các hạt nhỏ để điều khiển chúng thâm nhập vào cơ thể hoặc tương tác với các thực thể sinh học như tế bào (10 ÷ 100 μm), vi-rút (20 ÷ 450 nm), protein (5 ÷ 50 nm), gen (rộng 2 nm và dài 10 ÷ 100 nm) mà không bị phát hiện. Thông thường để làm việc này, người ta phải lựa chọn hạt có kích thước phù hợp và biến đổi bề mặt của chúng bằng cách gắn thêm các phân tử sinh học như kháng thể đơn tính, lectin, peptide hoặc hoocmôn. Với lớp vỏ bọc như vậy, không những các hạt đã có khả năng tương hợp sinh học tốt và tồn tại lâu trong cơ thể mà chúng còn có thể được gắn một cách có điều khiển vào các vùng mô mong muốn. Đặc biệt trong trường hợp của các hạt nanô từ, khả năng tương tác của chúng đối với từ trường là lợi thế lớn nhất và quan trọng nhất trong một loạt các ứng dụng y – sinh học như sau: - Tách chiết các tế bào và các thực thể sinh học.

- Dẫn truyền thuốc, gen và các nuclide phóng xạ tới những vùng bệnh nằm sâu trong cơ thể. - Nhiệt trị điều trị ung thư. - Tăng cường độ tương phản trong chẩn đoán cộng hưởng từ. Ngoài ra, hạt nanô từ còn được sử dụng trong một số ứng dụng cải thiện môi trường như xử lý nước bị nhiễm Asen hay tái hoạt hoá vật liệu hấp phụ các chất hữu cơ độc hại.

Chi tiết về các ứng dụng kể trên được trình bày dưới đây: 1. Đánh dấu và tách chiết tế bào Trong y – sinh học, việc tách riêng các thực thể sinh học ra khỏi môi trường tồn tại tự nhiên của chúng là rất cần thiết để thu được các mẫu tinh khiết dùng trong phân tích hoặc một số mục đích khác. Quá trình sử dụng các hạt từ tương hợp sinh học để tách chiết thông thường bao gồm hai bước: (i) gắn hoặc đánh dấu các thực thể sinh học bằng vật liệu từ và (ii) tách các thực thể này bằng TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com 5 một thiết bị tuyển từ. Khi đó các thực thể sinh học đã được gắn hạt từ sẽ được từ trường giữ lại hoặc lôi ra khỏi môi trường chứa chúng.

Bước đầu tiên được thực hiện bằng cách biến đổi bề mặt của các hạt từ bằng phương pháp hoá học, thông thường là bọc hạt từ bằng các phân tử tương hợp sinh học như dextran, polyvinyl alcohol (PVA) và phospholipid. Bên cạnh vai trò như một cầu nối giữa hạt từ với tế bào hoặc phân tử, lớp bọc còn nâng cao độ ổn định của chất lỏng từ. Sau quá trình bọc hạt, các chất kháng thể hoặc các phân tử như hoócmôn và axít folic sẽ được sử dụng để tạo liên kết với bề mặt tế bào. Vì các kháng nguyên chỉ liên kết với kháng thể của chúng nên đây là một cách đánh dấu tế bào bằng các hạt từ rất chính xác.

Hiện nay, các hạt từ được bọc tác nhân miễn dịch đã được gắn thành công với nhiều loại tế bào như tế bào hồng cầu, tế bào ung thư phổi, tế bào ung thư cơ quan sinh dục hoặc với cả các vi khuẩn [46]. Hầu hết các thí nghiệm nghiên cứu cho đến nay đều sử dụng hạt sắt ôxít (Fe3O4 hoặc Fe2O3) vì chúng có độ tương hợp sinh học tốt và có bề mặt dễ biến đổi. Bước thứ hai, tách các thực thể sinh học ra khỏi hạt, được thực hiện nhờ sự hỗ trợ của từ trường ngoài. Về lý thuyết, lực tác dụng của từ trường B lên một hạt có mômen lưỡng cực m là: B B B Fm  (m ) B  (m )i  (m ) j  (m )k (1.1) x y z Để có hình dung trực quan hơn về công thức (1.1), ta giả sử có một mômen lưỡng cực m nằm dọc theo trục Ox, do vậy mx ≠ 0 và my = mz = 0.

Lực từ tác dụng lên mômen là Fx  mx (Bx / x). Có thể thấy lực tác dụng khác 0 chỉ trong trường hợp mx ≠ 0, Bx ≠ 0 và có một từ trường bất đồng nhất dọc theo trục Ox ( (Bx / x)  0 ). Do vậy cần phải tạo được một gradient từ trường để di chuyển một mômen vì từ trường đồng nhất chỉ có thể làm quay chứ không gây ra sự thay đổi vị trí của mômen đó. Đối với trường hợp các hạt nanô từ ở trong một dung dịch có từ tính yếu (thuận từ hoặc nghịch từ), mômen từ tổng cộng của hạt là m = VmM, trong đó Vm là thể tích hạt và M là mômen từ trên một đơn vị thể tích.

Ta có M = H, với  = m - w là độ tự cảm hiệu dụng của hạt từ so với môi trường (m là độ tự cảm của hạt từ và w là độ tự cảm của môi trường). Trong môi trường nước tinh khiết, có thể giả sử B = μ0H, do đó phương trình (1.1) trở thành: Vm  1 Fm  ( B ) B  Vm ( B  H ) (1.2) 0 2 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com 6 Từ phương trình (1.2) này có thể thấy Dòng chảy lực từ tác dụng tỉ lệ thuận với mật độ năng 1 lượng tĩnh từ, B  H. Khi   0 , lực từ sẽ 2 Nam tác dụng theo hướng mật độ năng lượng thay châm đổi mạnh nhất, và đây cũng là nguyên lý được áp dụng trong các thiết bị tách chiết tế bào cũng như dẫn truyền thuốc. Minh hoạ đơn giản Hình 1.1 là minh hoạ đơn giản về về nguyên lý tách chiết sử dụng nguyên lý tách chiết sử dụng từ trường.

Các từ trường. Các hạt màu đen là các thực thể cần được tách, các thực thể sinh học “có gắn từ tính” (các hạt hạt màu trắng là các thực thể đen) được tách ra khỏi dung dịch mang khi không từ. chúng chảy qua vùng tác dụng của một gradient từ trường. Để giữ được các hạt mong muốn, lực từ phải thắng được lực ma sát của môi trường lỏng tác dụng lên các hạt, Fd = 6Rmv, trong đó  là độ nhớt của môi trường, Rm là bán kính hạt và v = vm – vw là hiệu số vận tốc của tế bào và dung dịch.

Ngoài ra còn có ảnh hưởng của lực đẩy Acsimet lên chuyển động của hạt. Lực này phụ thuộc vào khối lượng riêng của hạt từ và dung dịch. Tuy nhiên trong đa số ứng dụng y - sinh, tác dụng của lực này có thể được bỏ qua. Khi lực ma sát cân bằng với lực từ, vận tốc tương đối của hạt so với môi trường là: Rm2   v  ( B 2 ) hoặc v  ( B 2 ) (1.3) 90 0 Rm2  Với   là hằng số thể hiện khả năng điều khiển được của hạt từ.

Có 9 thể thấy các hạt kích thước càng lớn thì  càng tăng và khả năng tương tác với từ trường cũng càng mạnh. Trên thực tế, để tăng cường khả năng “bắt” các hạt từ, người ta thường có những thiết kế đặc biệt để tạo ra những vùng từ trường bất đồng nhất mạnh trong thiết bị tuyển từ [18]. Cho đến nay tách chiết bằng từ trường đã được sử dụng thành công trong các lĩnh vực nghiên cứu y học và sinh học. Phương pháp này có độ chính xác cao khi dùng để tách các tế bào của một số loại khối u hiếm ra khỏi máu.

Ngoài ra người ta đã tăng cường khả năng phát hiện vi rút sốt rét kí sinh trong các mẫu máu bằng việc tối ưu hoá tính chất từ của các vi rút kí sinh hoặc bằng cách đánh dấu các tế bào hồng cầu với chất lỏng từ gắn miễn dịch. Bên cạnh đó còn có các ứng dụng khác như khuếch đại và phát hiện DNA, đếm tế bào (đo mômen từ của TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com 7 các hạt từ) và một số cảm biến xác định vị trí cũng như định vị các tế bào chức năng trong cơ thể [46]. Dẫn truyền các tác nhân chữa trị ung thư Khoảng 20 năm trở lại đây, đã có nhiều phương pháp vận chuyển và dẫn truyền thuốc được phát triển với mục đích làm tăng nồng độ thuốc (các tác nhân chống ung thư) trong khối u mà không bị phân tán ở những vùng mô tế bào khoẻ mạnh. Bằng cách này không những người ta có thể hạn chế các tác dụng phụ nguy hiểm nảy sinh trong quá trình điều trị mà còn có thể giảm thiểu tối đa liều lượng thuốc đưa vào cơ thể.

Hầu hết các nghiên cứu đều tập trung vào kỹ thuật sử dụng từ trường để giữ các hạt từ “mang thuốc” ở vị trí các mô tế bào xác định, tránh không cho chúng trôi theo dòng máu. Điều này là rất khó khăn vì hiệu suất của phương pháp phụ thuộc vào nhiều tham số vật lý như cường độ từ trường, độ bất đồng nhất (gradient từ), thể tích và tính chất từ của các hạt. Thông thường các chất lỏng từ được đưa trực tiếp vào cơ thể theo đường tĩnh mạch hoặc động mạch, do vậy các tham số động học như tốc độ máu chảy, nồng độ chất lỏng từ, khả năng hấp thụ thuốc của vùng mô tế bào và thời gian lưu thông của hạt cũng rất quan trọng. Bên cạnh đó cũng cần phải xét đến độ sâu của vùng cần thuốc (khoảng cách tới nguồn phát từ trường), độ mạnh yếu của liên kết giữa thuốc và hạt từ cùng với thể tích của khối u [41].

Nam châm Khối u Hỗn hợp thuốc/hạt mang Mạch máu nuôi khối u Hình 1. Hình minh hoạ về nguyên lý vận chuyển và gắn thuốc [2].

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ