Nghiên cứu hiệu quả tường trong đất kết hợp công nghệ Top-down ở Hà Nội

Tài liệu phân tích hiệu quả tường trong đất và công nghệ Top-down trong thi công nhà cao tầng ở Hà Nội. Tổng hợp, đánh giá và kiến nghị.

Trường đại học

Đại học Thủy Lợi

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn

2014

168
1
0

Phí lưu trữ

45 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan tường trong đất Top down cho nhà cao tầng Hà Nội

Sự phát triển đô thị nhanh chóng tại Hà Nội kéo theo nhu cầu cấp thiết về không gian, thúc đẩy việc xây dựng các tòa nhà cao tầng với nhiều tầng hầm. Tuy nhiên, việc thi công các hố đào sâu trong khu vực nội đô đông đúc đặt ra nhiều thách thức về kỹ thuật và an toàn. Trong bối cảnh đó, giải pháp kết hợp tường trong đất (diaphragm wall) và biện pháp thi công Top-down nổi lên như một lựa chọn tối ưu. Tường trong đất không chỉ đóng vai trò là kết cấu chắn giữ tạm thời mà còn là một phần của kết cấu chịu lực vĩnh cửu của công trình. Công nghệ Top-down, thi công từ trên xuống, cho phép xây dựng đồng thời phần thân và phần ngầm, giúp rút ngắn đáng kể tiến độ thi công và giảm thiểu ảnh hưởng đến môi trường xung quanh. Nghiên cứu của Dương Việt Nga (2014) trong luận văn “Nghiên cứu hiệu quả sử dụng tường trong đất kết hợp với công nghệ Top-down trong xây dựng nhà cao tầng ở Hà Nội” đã chỉ ra rằng, sự kết hợp này mang lại hiệu quả cao về mặt kỹ thuật, đặc biệt là trong việc đảm bảo ổn định hố đào sâu và an toàn cho các công trình lân cận. Phương pháp này tận dụng các sàn tầng hầm làm hệ giằng chống vĩnh cửu, thay thế cho các hệ giằng chống shoring tạm thời, từ đó tối ưu hóa không gian thi công và chi phí. Việc áp dụng thành công tại các dự án lớn như Lotte Center Hanoi hay Pacific Place là minh chứng rõ ràng cho tính ưu việt của giải pháp này trong điều kiện xây dựng phức tạp của thủ đô.

1.1. Xu hướng phát triển tầng hầm trong nhà cao tầng hiện nay

Tại các thành phố lớn như Hà Nội, quỹ đất ngày càng khan hiếm khiến việc phát triển không gian ngầm trở thành xu hướng tất yếu. Thi công tầng hầm nhà cao tầng không chỉ giải quyết bài toán bãi đỗ xe, trung tâm thương mại, khu kỹ thuật mà còn giúp gia tăng độ ổn định tổng thể cho công trình. Số lượng tầng hầm ngày càng tăng, từ 2-3 tầng đến 5-6 tầng, đòi hỏi các công nghệ thi công móng sâu hiện đại. Các phương pháp thi công truyền thống (Bottom-up) bộc lộ nhiều hạn chế về không gian, thời gian và mức độ an toàn khi hố đào ngày càng sâu. Do đó, các giải pháp cho công trình ngầm tiên tiến như Top-down và Semi Top-down đang được các nhà thầu thi công tầng hầm uy tín ưu tiên lựa chọn.

1.2. Vai trò của tường trong đất trong kết cấu tầng hầm

Tường trong đất (Diaphragm Wall) là một dạng tường bê tông cốt thép được thi công bằng phương pháp đào và đổ bê tông trong dung dịch giữ thành bentonite. Nó đóng vai trò kép: vừa là hệ thống chắn giữ đất hiệu quả trong quá trình đào, vừa là tường bao vĩnh cửu của kết cấu tầng hầm. Ưu điểm vượt trội của loại tường này là độ cứng lớn, khả năng chống thấm tầng hầm cao và ít gây ảnh hưởng đến các công trình lân cận. Các dạng tường vây đặc biệt như tường vây barrette còn có thể được sử dụng như một phần của hệ móng cọc, giúp tối ưu hóa khả năng chịu tải của toàn bộ công trình.

II. Thách thức thi công hố đào sâu trên nền đất yếu Hà Nội

Việc thi công tầng hầm tại Hà Nội đối mặt với một thách thức lớn mang tên địa chất công trình Hà Nội. Đặc điểm nền đất khu vực này rất phức tạp, phân bố không đồng đều và thường bao gồm các lớp đất yếu có sức chịu tải thấp và tính biến dạng cao. Theo nghiên cứu, nền đất Hà Nội có thể phân thành ba khu vực chính với mức độ thuận lợi khác nhau cho xây dựng công trình ngầm. Nhiều khu vực nội đô nằm trên nền đất loại B và C, đặc trưng bởi các lớp sét dẻo, bùn hữu cơ xen kẹp, gây khó khăn cho việc xây dựng trên nền đất yếu. Khi đào hố móng sâu, sự thay đổi trạng thái ứng suất trong đất có thể gây ra các vấn đề nghiêm trọng như trượt lở thành vách, bùng nền, lún sụt các công trình lân cận. Áp lực nước ngầm cũng là một yếu tố rủi ro, có thể làm giảm tính ổn định hố đào sâu. Do đó, việc lựa chọn giải pháp tường chắn và công nghệ thi công phù hợp là yếu tố sống còn để đảm bảo an toàn lao động trong hố đào. Các phương pháp truyền thống như dùng cừ larsen hay cọc ván thép thường không đủ khả năng kiểm soát chuyển vị khi hố đào sâu và rộng, đòi hỏi một giải pháp kỹ thuật toàn diện và hiệu quả hơn.

2.1. Phân tích đặc điểm địa chất công trình Hà Nội phức tạp

Địa chất Hà Nội được cấu tạo chủ yếu từ các trầm tích mềm rời hệ Thứ Tư. Phần trên của lát cắt địa chất (sâu khoảng 35-50m) có cấu tạo rất đa dạng, bao gồm các lớp sét nguồn gốc sông-biển (tầng Vĩnh Phúc), sét nguồn gốc sông (tầng Thái Bình), và các lớp đất hữu cơ, bùn yếu (tầng Hải Hưng). Sự phân bố không đồng nhất này, đặc biệt là sự hiện diện của các lớp đất yếu, là thách thức chính khi thi công tầng hầm nhà cao tầng. Các chỉ tiêu cơ lý của đất biến đổi lớn, đòi hỏi quá trình khảo sát kỹ lưỡng và lựa chọn mô hình tính toán phù hợp để dự báo chính xác ứng xử của nền đất.

2.2. Rủi ro về ổn định và chuyển vị khi đào hố móng sâu

Đào đất làm thay đổi trạng thái cân bằng ứng suất của khối đất. Thành hố đào có xu hướng dịch chuyển vào trong và đáy hố có xu hướng bị đẩy trồi lên. Trên nền đất yếu, các chuyển vị này có thể rất lớn, vượt qua giới hạn cho phép và gây nguy hiểm. Việc quan trắc lún và chuyển vị liên tục trong suốt quá trình thi công là bắt buộc. Nếu không có hệ chắn giữ đủ cứng và biện pháp thi công hợp lý, hiện tượng mất ổn định có thể xảy ra, gây sụt lở và ảnh hưởng nghiêm trọng đến an toàn của cả công trình đang xây và các công trình xung quanh.

III. Phương pháp thi công Top down Giải pháp tối ưu tiến độ

Phương pháp thi công Top-down là một cuộc cách mạng trong lĩnh vực xây dựng phần ngầm. Thay vì đào toàn bộ hố móng rồi mới xây từ dưới lên (Bottom-up), Top-down thực hiện ngược lại. Sau khi hoàn thành tường vây và hệ cọc khoan nhồi (bao gồm cả các cọc kingpost làm cột chống tạm), đơn vị thi công sẽ đổ sàn tầng trệt (tầng 0), sau đó tiến hành đào đất và thi công các sàn tầng hầm bên dưới. Các sàn bê tông cốt thép của chính công trình đóng vai trò là hệ giằng chống vĩnh cửu, giúp tăng cường độ cứng và ổn định hố đào sâu một cách hiệu quả. Ưu điểm lớn nhất của biện pháp thi công top-down là khả năng thi công đồng thời phần ngầm và phần thân. Ngay sau khi sàn tầng trệt đủ cường độ, việc xây dựng các tầng nổi có thể bắt đầu song song với việc đào đất các tầng hầm bên dưới. Điều này giúp rút ngắn đáng kể tổng tiến độ thi công của dự án, mang lại lợi ích kinh tế to lớn. Hơn nữa, việc có sàn tầng trệt sớm giúp che chắn công trường khỏi tác động của thời tiết, giảm thiểu bụi và tiếng ồn, đồng thời cung cấp một mặt bằng thi công an toàn và sạch sẽ.

3.1. Quy trình các bước thi công Top down cơ bản

Quy trình thi công Top-down chuẩn bao gồm các bước chính: (1) Thi công tường trong đất và cọc khoan nhồi, kết hợp lắp đặt các cọc kingpost. (2) Đào đất đợt 1 và thi công sàn tầng trệt, để lại các lỗ mở kỹ thuật. (3) Bắt đầu thi công phần thân từ sàn tầng trệt trở lên. (4) Song song đó, tiến hành đào đất dưới sàn tầng trệt (qua các lỗ mở) và thi công sàn tầng hầm 1. (5) Lặp lại quy trình đào đất và thi công sàn cho đến tầng hầm cuối cùng. (6) Thi công móng và sàn đáy hầm. (7) Hoàn thiện các kết cấu phần ngầm.

3.2. So sánh hiệu quả giữa Top down và phương pháp truyền thống

So với phương pháp đào mở (Bottom-up), Top-down vượt trội ở nhiều khía cạnh. Về tiến độ, Top-down có thể tiết kiệm từ 25-30% tổng thời gian xây dựng. Về an toàn, hệ sàn bê tông cốt thép làm hệ giằng chống kiên cố hơn nhiều so với hệ giằng chống shoring bằng thép hình, giúp kiểm soát chuyển vị tường vây tốt hơn. Về chi phí, mặc dù kỹ thuật thi công phức tạp hơn, Top-down giúp tiết kiệm chi phí xây dựng tầng hầm nhờ loại bỏ được hệ văng chống tạm, giảm chi phí thuê mặt bằng và đưa công trình vào khai thác sớm hơn.

3.3. Biến thể linh hoạt Phương pháp semi top down

Bên cạnh Top-down toàn phần, phương pháp semi top-down cũng được áp dụng phổ biến. Biến thể này kết hợp cả hai phương pháp: một phần công trình (thường là khu vực lõi thang máy) được thi công theo kiểu Bottom-up, trong khi phần chu vi được thi công theo kiểu Top-down. Giải pháp này cho phép tận dụng ưu điểm của cả hai cách tiếp cận, đặc biệt phù hợp với các công trình có mặt bằng rộng và kết cấu phức tạp, như dự án Mipec Tower được phân tích trong tài liệu gốc.

IV. Ứng dụng tường trong đất Tăng độ cứng chống thấm hiệu quả

Tường trong đất là cấu kiện không thể thiếu để biện pháp thi công Top-down phát huy tối đa hiệu quả. Với độ cứng rất lớn, tường trong đất có khả năng chịu được áp lực đất và nước ngầm khổng lồ, giúp giảm thiểu chuyển vị của thành hố đào và các công trình lân cận. Nghiên cứu thực tế tại các công trình ở Hà Nội như Mipec Tower hay Keangnam Landmark Tower cho thấy, chuyển vị ngang của tường vây khi áp dụng phương pháp này thường rất nhỏ, nằm trong giới hạn an toàn cho phép. Một ưu điểm quan trọng khác là khả năng chống thấm. Do được thi công thành một bức tường bê tông liên tục, liền khối trong lòng đất, nó tạo ra một hàng rào ngăn nước ngầm hiệu quả. Việc chống thấm tầng hầm trở nên đơn giản và đáng tin cậy hơn so với các giải pháp tường chắn khác như cọc ván thép hay cọc nhồi tiếp xúc. Điều này đặc biệt quan trọng tại Hà Nội, nơi có mực nước ngầm tương đối cao. Nhờ đó, chi phí xây dựng tầng hầm liên quan đến xử lý chống thấm và bơm hạ mực nước ngầm được giảm thiểu. Tường trong đất không chỉ là một giải pháp kỹ thuật mà còn là một khoản đầu tư hiệu quả về mặt kinh tế lâu dài cho công trình.

4.1. Phân tích khả năng chịu lực và kiểm soát chuyển vị

Luận văn của Dương Việt Nga đã sử dụng phần mềm PLAXIS để mô phỏng và phân tích ứng xử của tường trong đất trên ba dạng nền điển hình của Hà Nội. Kết quả cho thấy, với độ dày và chiều sâu hợp lý, tường trong đất kết hợp với sàn tầng hầm làm hệ chống giúp kiểm soát tốt nội lực (momen, lực cắt) và chuyển vị ngang. Việc quan trắc lún và chuyển vị thực tế tại các công trình đã xác nhận các kết quả tính toán này, cho thấy hệ kết cấu làm việc ổn định và an toàn trong suốt quá trình thi công.

4.2. Giải pháp tường vây barrette cho móng công trình

Trong một số trường hợp, các đoạn tường trong đất được thi công dưới dạng các cọc tiết diện chữ nhật hoặc hình dạng phức tạp, gọi là tường vây barrette. Các cọc barrette này có khả năng chịu tải trọng thẳng đứng rất lớn và có thể được sử dụng làm một phần của hệ móng công trình. Việc kết hợp tường vây và cọc barrette giúp tối ưu hóa kết cấu tầng hầm, giảm số lượng cọc khoan nhồi riêng lẻ và tạo ra một hệ móng-tường liên kết vững chắc, hiệu quả.

V. Đánh giá hiệu quả thực tiễn qua các công trình tại Hà Nội

Hiệu quả của sự kết hợp giữa tường trong đất và công nghệ Top-down đã được chứng minh qua nhiều dự án nhà cao tầng quy mô lớn tại Hà Nội. Luận văn gốc đã phân tích ba công trình điển hình trên ba dạng nền đất khác nhau: Nền loại A (tương đối tốt), Nền loại B (hai lớp) và Nền loại C (có lớp đất yếu). Kết quả phân tích cho thấy, trên cả ba dạng nền, giải pháp này đều đảm bảo ổn định hố đào sâu và kiểm soát tốt chuyển vị. Đặc biệt, đối với Nền loại B (Mipec Tower) và Nền loại C (Khu tổng hợp Vĩnh Tuy) là những nơi có điều kiện địa chất công trình Hà Nội phức tạp, vai trò của tường trong đất càng trở nên quan trọng. Nó giúp hạn chế tối đa sự biến dạng của các lớp đất yếu, bảo vệ an toàn cho các công trình xung quanh. Về mặt kinh tế, mặc dù chi phí đầu tư ban đầu cho thiết bị thi công tường trong đất là khá cao, nhưng hiệu quả tổng thể lại rất tích cực. Việc rút ngắn tiến độ thi công từ 3 đến 6 tháng so với phương pháp truyền thống giúp chủ đầu tư tiết kiệm chi phí quản lý, chi phí tài chính và sớm đưa công trình vào khai thác, mang lại dòng tiền nhanh hơn. Đây là yếu tố quyết định giúp nhiều dự án lựa chọn giải pháp cho công trình ngầm này.

5.1. Phân tích case study trên các dạng nền đất điển hình

Nghiên cứu đã tính toán và so sánh hiệu quả sử dụng tường trong đất với các chiều sâu tầng hầm khác nhau trên ba loại nền A, B, và C. Kết quả chỉ ra rằng mức độ hiệu quả (được đánh giá qua khả năng chịu mô-men và lực cắt của tường) tăng lên đáng kể khi thi công trên nền đất yếu và hố đào sâu. Cụ thể, trên nền loại C, tường trong đất phát huy gần như toàn bộ khả năng chịu lực, chứng tỏ đây là giải pháp không thể thay thế trong điều kiện xây dựng trên nền đất yếu.

5.2. Đánh giá hiệu quả kinh tế kỹ thuật tổng thể

Hiệu quả kinh tế - kỹ thuật không chỉ nằm ở chi phí xây dựng tầng hầm mà còn ở các yếu tố vô hình như mức độ an toàn và uy tín của nhà thầu thi công tầng hầm. Giải pháp tường trong đất & Top-down giảm thiểu rủi ro sự cố, đảm bảo an toàn lao động trong hố đào và hạn chế các tranh chấp pháp lý do ảnh hưởng tới công trình lân cận. Đây là một lợi thế cạnh tranh lớn, giúp các dự án triển khai suôn sẻ và đúng kế hoạch.

VI. Kết luận xu hướng tương lai cho công trình ngầm Hà Nội

Kết hợp tường trong đất và biện pháp thi công Top-down là một giải pháp kỹ thuật ưu việt, phù hợp và hiệu quả cho việc xây dựng nhà cao tầng có nhiều tầng hầm trong điều kiện địa chất công trình Hà Nội phức tạp. Giải pháp này không chỉ giải quyết triệt để bài toán ổn định hố đào sâu mà còn mang lại lợi ích vượt trội về tiến độ thi công và hiệu quả kinh tế tổng thể. Các phân tích từ tài liệu nghiên cứu và thực tiễn công trình đã khẳng định, đây là lựa chọn tối ưu, đặc biệt đối với các dự án có từ 3 tầng hầm trở lên hoặc xây dựng trên nền đất yếu. Trong tương lai, khi các công trình ngầm ngày càng sâu và phức tạp hơn, vai trò của công nghệ này sẽ càng trở nên quan trọng. Xu hướng phát triển sẽ tập trung vào việc tối ưu hóa thiết kế tường vây, cải tiến vật liệu bê tông và dung dịch giữ thành, tự động hóa quá trình thi công và tích hợp các hệ thống quan trắc lún và chuyển vị thông minh theo thời gian thực. Việc nắm vững và làm chủ công nghệ này là yếu tố then chốt giúp các nhà thầu thi công tầng hầm tại Việt Nam nâng cao năng lực cạnh tranh và chinh phục những dự án tầm cỡ quốc tế.

6.1. Tổng kết những ưu điểm vượt trội của giải pháp

Tóm lại, những ưu điểm chính bao gồm: (1) Rút ngắn đáng kể tiến độ thi công tổng thể. (2) Đảm bảo an toàn tối đa cho hố đào và các công trình lân cận nhờ kiểm soát tốt chuyển vị. (3) Tận dụng kết cấu vĩnh cửu làm hệ chống, tiết kiệm chi phí cho hệ giằng chống tạm. (4) Tạo ra một lớp vỏ chống thấm tầng hầm hiệu quả và bền vững. (5) Giảm thiểu ảnh hưởng tiêu cực đến môi trường và giao thông đô thị.

6.2. Khuyến nghị phạm vi áp dụng và định hướng phát triển

Giải pháp này được khuyến nghị áp dụng cho các nhà cao tầng có từ 3 tầng hầm trở lên, các công trình xây chen trong đô thị, và đặc biệt là các dự án trên nền đất yếu hoặc có mực nước ngầm cao. Định hướng tương lai là tiếp tục nghiên cứu, cải tiến công nghệ thi công, vật liệu và quy trình quản lý chất lượng để giảm giá thành, nâng cao hiệu quả, biến đây trở thành giải pháp cho công trình ngầm tiêu chuẩn tại Việt Nam.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1. TỔNG QUAN VỀ HỐ ĐÀO SÂU TRONG THI CÔNG TẦNG HẦM NHÀ CAO TẦNG 1.1 Tình hình phát triển về xây dựng nhà cao tầng có tầng hầm 1.1 Khái niệm về nhà cao tầng và tầng hầm Nhà cao tầng:Uỷ ban Nhà cao tầng Quốc tế đã đưa ra định nghĩa nhà cao tầng như sau: Nhà cao tầng là ngôi nhà mà chiều cao của nó là yếu tố quyết định các điều kiện thiết kế, thi công hoặc sử dụng khác với các ngôi nhà thông thường [3]. Căn cứ vào chiều cao và số tầng nhà, Uỷ ban nhà cao tầng Quốc tế phân nhà cao tầng thành 4 loại như sau[3]: - Nhà cao tầng loại 1: 9~16 tầng (Chiều cao ≤ 50m) - Nhà cao tầng loại 2: 17 ~ 25 tầng (Chiều cao ≤ 75m) - Nhà cao tầng loại 3: 26 ~ 40 tầng (Chiều cao ≤ 100m) - Nhà cao tầng loại 4: Trên 40 tầng (Nhà siêu cao tầng) Tầng hầm: Là những tầng nhà nằm thấp hơn so với mặt đất. Tầng hầm có thể nửa nổi nửa chìm (bán hầm), hoặc chìm hoàn toàn trong đất.Tầng hầm có thể được sử dụng đáp ứng nhiều công năng khác nhau: - Gara đỗ xe; - Trung tâm thương mại, nhà hàng, bar, vui chơi giải trí; - Tầng kỹ thuật, bố trí các hệ thống kỹ thuật của tòa nhà: Điều hòa, thông gió, xử lý nước thải, an ninh… - Nơi trú ẩn, lánh nạn khi có sự cố… - Đối với các công trình an ninh, quốc phòng, tầng hầm là nơi bố trí các phòng an toàn, nơi trú ẩn, kho lưu trữ các tài liệu mật, cất giữ tài sản quốc gia… 5 Số lượng tầng hầm nhà cao tầng chủ yếu phụ thuộc vào mục đích sử dụng, điều kiện địa chất, kỹ thuật và công nghệ xây dựng hiện có.2 Xu hướng phát triển nhà cao tầng có tầng hầm Ở Việt Nam, nhà cao tầng có tầng hầm đầu tiên sau năm 1954 được xây dựng chính là tầng hầm của nhà 11 tầng (móng cọc đóng 12m), được Viện Khoa học Công nghệ Xây dựng (IBST) thiết kế và Sở Xây dựng Hà Nội thi công vào năm 1981.

Cùng với sự phát triển kinh tế xã hội, khoa học kỹ thuật, và xuất phát từ nhu cầu sử dụng, nhà cao tầng được xây dựng ngày càng phổ biến, đặc biệt là tại các đô thị lớn.Việc xây dựng tầng hầm trong nhà cao tầng đã tỏ ra có hiệu quả tốt về mặt công năng sử dụng.Với sự phát triển hiện nay, khi quỹ đất xây dựng ngày càng bị thu hẹp, việc khai thác không gian dưới mặt đất trong xây dựng công trình là một xu hướng tất yếu. Ngày càng có nhiều nhà cao tầng có nhiều tầng hầm được xây dựng, và chiều sâu tầng hầm cũng ngày một tăng. Hiện nay đã có khá nhiều nhà cao tầng có tầng hầm đã và đang xây dựng trên khắp các tỉnh thành của nước ta, đặc biệt là các đô thị lớn như Hà Nội, TP Hồ Chí Minh, Đà Nẵng.Sau đây là bảng tổng hợp một số công trình cao tầng nhiều tầng hầm đã thi công ở khu vực Hà Nội Bảng 1-1: Nhà cao tầng có tầng hầm ở Hà Nội Đặc điểm thi công tầng STT Tên công trình Mô tả hầm Toà nhà tháp Viet- - 22 tầng nổi - Tường trong đất 1 combank - 2 tầng hầm - Neo trong đất Vincom Center - 191 - 25 tầng nổi. - Tường trong đất 2 Bà Triệu - 3 tầng hầm.

- Thi công Top-down Pacific Place - 83 Lý - 19 tầng nổi. - Tường trong đất 3 Thường Kiệt - 5 tầng hầm - Thi công Top-down 4 Mipec Tower – 229 - 2 tháp 25-27 tầng nổi - Tường trong đất 6 Đặc điểm thi công tầng STT Tên công trình Mô tả hầm Tây Sơn - 2 tầng hầm - Thi công Semi Top- down Ocean Park - số 1 Đào - 19 tầng nổi. - Tường bê tông 5 Duy Anh - 2 tầng hầm. - Cọc xi măng đất D’.Palais de Louis - số - 27 tầng nổi - Tường trong đất 6 6 Nguyễn Văn Huyên - 4 tầng hầm.

- Thi công Top-down Toà nhà hỗn hợp Sông - Tường bê tông - 34 tầng nổi. 7 Đà – Hà Đông – Km - Cừ Larsen, chống bằng - 2 tầng hầm. 10 Nguyễn Trãi dầm thép hình, đào hở - Tổ hợp các công trình Royal City – 72A chức năng trên một diện - Tường trong đất 8 Nguyễn Trãi tích rộng lớn - Thi công Top-down - 5 tầng hầm Lotte Center Hanoi – - 65 tầng nổi - Tường trong đất 9 Liễu Giai - 5 tầng hầm - Thi công Top-down Thi công tầng hầm nhà cao tầng bao hàm rất nhiều vấn đề: kết cấu chắn giữ hố đào, đào đất, hệ chống giữ ngang, thi công móng, thi công dầm, sàn các tầng hầm. Việc lựa chọn phương pháp thi công kết hợp với hệ thống chống giữ hố đào phụ thuộc vào rất nhiều yếu tố như: quy mô công trình, đặc điểm vị trí xây dựng công trình, tài liệu và kết quả khảo sát địa chất công trình, địa chất thủy văn, điều kiện kinh tế, kĩ thuật, năng lực thi công.

Trên thực tế có rất nhiều giải pháp cho bài toán hố đào. Ở đây chỉ giới thiệu một số phương pháp thi công tầng hầm và hệ kết cấu tường chắn đất phổ biến nhất hiện nay trong thi công tầng hầm nhà cao tầng.2 Các phương pháp thi công tầng hầm nhà cao tầng 1.1 Các phương pháp thi công đào mở 1.1 Phương pháp đào mở, không chống Đây là phương pháp cổ điển, được áp dụng khi chiều sâu hố đào không lớn, thiết bị thi công đơn giản.1: Phương pháp đào hở a) Đào đất theo mái dốc tự nhiên. b) Đào đất có cừ, không chống Ưu điểm: - Thi công đơn giản, độ chính xác cao. - Việc xử lí kỹ thuật công trình cho tầng hầm đơn giản vì nó như kết cấu nằm trên mặt đất.

Nhược điểm: - Khi chiều sâu hố đào lớn thì khó thực hiện, đặc biệt khi bề mặt địa tầng là các lớp đất yếu. - Khi không dùng tường cừ thì mặt bằng phải rộng để đủ khoảng cách mở taluy, khối lượng đào đất lớn, đồng thời phải đắp trả đất sau khi thi công tường tầng hầm. - Tính an toàn, ổn định hố móng thấp.2 Phương pháp văng chống Thi công hệ văng chống ngang để chịu áp lực đất sau lưng tường trước khi đào đất. Hệ thống văng chống bao gồm các thanh chống ngang, thanh giằng ngang( tì lên tường), cột chống.

Hệ thống nay thường được làm bằng thép hình, trong đó các dầm văn chịu lực nén của áp lực đất từ các tường đối diện nhau, các cột chống đỡ dầm, giữ ổn định cho dầm, giảm chiều dài tính toán cho dầm văng.2: Sơ đồ hệ văng chống tường tầng hầm Trình tự thi công theo phương pháp văng chống như sau [12]: 1. Thi công các cột chống giữa 2. Đào đất giai đoạn 1 3. Thi công hệ dầm bo phía trên bề mặt đào đất, sau đó lắp đặt hệ văng chống ngang.

Lặp lại các bước 2 và 3 cho tới chiều sâu thiết kế 5. Thi công hệ kết cấu móng công trình 6. Tháo dỡ hệ văng chống ngay trên móng 7. Thi công hệ sàn tầng hầm 8.

Lặp lại các bước 6 và 7 cho tới khi hoàn thành thi công sàn tầng trệt Hình 1.3: Hình ảnh thi công bằng phương pháp văng chống 10 Ưu điểm: - Thi công đơn giản, sơ đồ làm của hệ văng chống rõ ràng, dễ tính toán. - Có thể luân chuyển được vật liệu làm hệ văng chống ngang. - Có thể áp dụng được với nhiều dạng hố đào, đất nền, với các chiều sâu hố đào khác nhau. Nhược điểm: - Chiếm nhiều không gian trong hố đào, gây khó khăn cho công tác đào đất, thi công kết cấu phần ngầm.

- Khi chiều ngang, chiều sâu của hố móng lớn thì hệ chống đỡ sẽ rất phức tạp, dày đặc, cần nhiều cột chống trung gian.3 Phương pháp neo trong đất Để khắc phục những nhược điểm của phương pháp văng chống, người ta dùng các neo bê tông để giữ tường chắn. Thanh neo là một loại thanh chịu kéo kiểu mới, một đầu thanh liên kết với kết cấu công trình hoặc tường cọc chắn đất, đầu kia neo chặt vào trong đất hoặc tầng nham của nền đất để chịu lực nâng lên, lực kéo nhổ, lực nghiêng lật hoặc áp lực đất, áp lực nước của tường chắn, nó lợi dụng lực neo giữ của tầng đất để duy trì ổn định của công trình [2]. Trình tự thi công theo phương pháp neo như sau [12]: 1. Đào đất giai đoạn 1 2.

Khoan lỗ neo 3. Kéo căng dự ứng lực và khóa đầu neo 6. Tiếp tục đào đất giai đoạn 2 7. Lặp lại các bước từ 2 đến 6 cho tới khi đên chiều sâu thiết kế 11 8.

Thi công móng công trình 9. Tuần tự thi công hệ dầm sàn tầng hầm từ móng lên đến sàn tầng trệt Hình 1.4: Trình tự thi công neo trong đất a) Tạo lỗ neo; b) Lắp đặt dây neo; c) Bơm vữa; d) Căng cáp và khóa đầu neo 12 Hình 1.5: Hình ảnh thi công bằng phương pháp neo Ưu điểm: - Hiệu suất đào đất và thi công tầng hầm cao. - Thời gian thi công ngắn. - Thích hợp với những hố móng rộng, sâu.

Nhược điểm: - Khả năng chịu lực của neo phụ thuộc rất lớn vào đất nền, không thể áp dụng cho đất yếu. - Phải hết sức lưu ý khi thi công neo trongđiều kiện đất hạt rời, ở độ sâu 10 m dưới mực nước ngầm. - Chất lượng neo khó kiểm soát, nếu chất lượng neo không tốt, chuyển vị đất nền, chuyển vị tường chắn sẽ rất lớn [12]. - Công nghệ thi công phức tạp, giá thành cao.4 Phương pháp đào đảo Đối với những hố móng rộng, có thể áp dụng phương pháp này, kết hợp với phân vùng thi công để đẩy nhanh tiến độ thi công phần ngầm Trình tự thi công theo phương pháp đào đảo như sau: 1.

Đào đất ở khu vực giữa hố móng và giữ lại đất khu vực gần tường chắn 2. Thi công kết cấu ở giữa 3. Đào đất theo mái dốc và lắp đặt hệ văng chống giữa tường chắn và phần kết cấu đã thi công 4. Tiếp tục đào phần đất sát với tường chắn và thi công phần kết cấu còn lại của tầng hầm 5.

Dỡ bỏ hệ văng chống, hoàn thành thi công tầng hầm Hình 1.6: Hình ảnh thi công bằng phương pháp đào đảo Ưu điểm: - Hiệu suất đào đất và thi công tầng hầm cao. 14 - Thời gian thi công ngắn.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ