I. Hiệu quả theo quy mô và Ngân hàng thương mại Việt Nam
Luận án tập trung phân tích hiệu quả theo quy mô của các ngân hàng thương mại Việt Nam (NHTM), đặc biệt là sự khác biệt trong hiệu quả tài chính giữa các nhóm ngân hàng có quy mô lớn và nhỏ. Nghiên cứu sử dụng các lý thuyết nền tảng như lý thuyết trung gian tài chính, lý thuyết tạo thanh khoản, và lý thuyết cấu trúc cạnh tranh để giải thích sự khác biệt này. Các NHTM lớn thường có lợi thế về kinh tế nhờ quy mô (economies of scale) và kinh tế nhờ phạm vi (economies of scope), trong khi các ngân hàng nhỏ hơn có thể gặp khó khăn trong việc tối ưu hóa hiệu quả do hạn chế về nguồn lực và công nghệ.
1.1. Tác động của quy mô đến hiệu quả tài chính
Nghiên cứu chỉ ra rằng quy mô tổng tài sản có ảnh hưởng đáng kể đến hiệu quả tài chính của các NHTM. Các ngân hàng lớn thường có khả năng tạo ra thanh khoản cao hơn và đa dạng hóa nguồn thu nhập, giúp giảm thiểu rủi ro và tăng lợi nhuận. Tuy nhiên, sự phức tạp trong quản trị và chi phí vận hành cao có thể làm giảm hiệu quả của các ngân hàng lớn. Ngược lại, các ngân hàng nhỏ có thể linh hoạt hơn trong việc quản lý chi phí nhưng lại gặp hạn chế về khả năng tiếp cận thị trường và công nghệ.
1.2. Phân tích thực nghiệm tại Việt Nam
Luận án sử dụng dữ liệu từ 30 NHTM Việt Nam trong giai đoạn 2009-2017 để phân tích hiệu quả tài chính. Kết quả cho thấy sự khác biệt rõ rệt giữa các nhóm ngân hàng lớn và nhỏ. Các ngân hàng lớn như Vietcombank, BIDV, và Vietinbank có ROA và ROE cao hơn so với các ngân hàng nhỏ hơn. Tuy nhiên, sự khác biệt này không đồng nhất và phụ thuộc vào các yếu tố như rủi ro thanh khoản, vốn chủ sở hữu, và thu nhập ngoài lãi.
II. Phương pháp nghiên cứu và Mô hình phân tích
Luận án áp dụng các phương pháp nghiên cứu tiên tiến như phương pháp Moment tổng quát (GMM) và hồi quy ngưỡng dữ liệu bảng (PTR) để phân tích tác động của quy mô và các yếu tố khác đến hiệu quả tài chính của NHTM. Các mô hình này cho phép xác định các ngưỡng quy mô mà tại đó tác động của các yếu tố thay đổi, giúp làm rõ sự khác biệt trong hiệu quả hoạt động giữa các nhóm ngân hàng.
2.1. Phương pháp GMM và PTR
Phương pháp GMM được sử dụng để ước lượng các mô hình động, trong khi PTR giúp xác định các ngưỡng quy mô mà tại đó tác động của các yếu tố như vốn chủ sở hữu, rủi ro thanh khoản, và thu nhập ngoài lãi thay đổi. Kết quả cho thấy hai ngưỡng quy mô quan trọng là 600 nghìn tỷ đồng, đánh dấu sự thay đổi trong tác động của các yếu tố này đến ROA và ROE.
2.2. Kết quả ước lượng
Kết quả ước lượng cho thấy quy mô có tác động dương đến hiệu quả tài chính của các ngân hàng lớn, nhưng tác động này giảm dần khi quy mô vượt qua một ngưỡng nhất định. Đồng thời, vốn chủ sở hữu và thu nhập ngoài lãi có tác động tích cực hơn đối với các ngân hàng lớn so với các ngân hàng nhỏ.
III. Kết luận và Hàm ý chính sách
Luận án kết luận rằng quy mô là yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến hiệu quả tài chính của các NHTM Việt Nam. Các ngân hàng lớn có lợi thế về kinh tế nhờ quy mô và phạm vi, nhưng cần quản lý tốt rủi ro và chi phí để duy trì hiệu quả. Các ngân hàng nhỏ cần tập trung vào việc tối ưu hóa nguồn lực và đổi mới công nghệ để cạnh tranh hiệu quả hơn.
3.1. Hàm ý cho các ngân hàng lớn
Các ngân hàng lớn cần tăng cường quản lý rủi ro thanh khoản và đa dạng hóa nguồn thu nhập để duy trì hiệu quả tài chính. Đồng thời, cần đầu tư vào công nghệ để giảm chi phí vận hành và tăng tính linh hoạt trong quản trị.
3.2. Hàm ý cho các ngân hàng nhỏ
Các ngân hàng nhỏ cần tập trung vào việc tối ưu hóa vốn chủ sở hữu và tăng cường thu nhập ngoài lãi để cải thiện hiệu quả tài chính. Đồng thời, cần đẩy mạnh đổi mới công nghệ và nâng cao chất lượng dịch vụ để thu hút khách hàng và tăng thị phần.