Tổng quan luận án

Nghiên cứu về hiệu quả hoạt động và hiệu quả tài chính của hệ thống ngân hàng thương mại (NHTM) đóng vai trò then chốt trong việc duy trì sự ổn định của hệ thống tài chính quốc gia. Tại Việt Nam, sau giai đoạn tái cơ cấu thứ nhất (2011-2015), quy mô tổng tài sản của các NHTM nhìn chung còn nhỏ so với các định chế tài chính trong khu vực và trên thế giới; nguồn thu nhập chủ yếu vẫn dựa vào thị trường nội địa và các hoạt động tín dụng truyền thống. Mặc dù các lý thuyết tài chính - ngân hàng hiện đại nhấn mạnh quy mô là nhân tố cốt lõi tạo ra sự khác biệt trong năng lực cạnh tranh, đa dạng hóa danh mục và kiểm soát rủi ro, các nghiên cứu thực nghiệm tại Việt Nam trước đây thường áp đặt việc phân nhóm quy mô một cách ngoại sinh hoặc chưa làm rõ được tính phi tuyến trong tác động của quy mô tới khả năng sinh lời.

Luận án tiến sĩ kinh tế với đề tài "Hiệu quả theo quy mô của các ngân hàng thương mại Việt Nam" do nghiên cứu sinh Lê Đồng Duy Trung thực hiện tại Trường Đại học Kinh tế Quốc dân (năm 2021), chuyên ngành Tài chính - Ngân hàng (mã số: 9340201), dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS. Đặng Ngọc Đức, được thực hiện nhằm giải quyết khoảng trống nghiên cứu nêu trên.

Mục tiêu nghiên cứu tổng quát của luận án là đánh giá sự khác biệt về tác động của các nhân tố có ảnh hưởng đến hiệu quả tài chính của các nhóm NHTM được phân định bởi các ngưỡng quy mô. Để hiện thực hóa mục tiêu này, luận án xác định và giải quyết 9 câu hỏi nghiên cứu cụ thể:

  • Câu hỏi I: Quy mô và mức độ tập trung tổng tài sản ngành có tác động như thế nào đến hiệu quả tài chính của các NHTM?
  • Câu hỏi II: So sánh hiệu quả tài chính giữa hai nhóm NHTM được phân loại theo mức tổng tài sản 100 nghìn tỷ đồng.
  • Câu hỏi III: So sánh tác động của các nhân tố đặc điểm của NHTM, nhân tố ngành, các nhân tố kinh tế vĩ mô đến hiệu quả tài chính giữa hai nhóm NHTM được phân loại theo mức tổng tài sản 100 nghìn tỷ đồng.
  • Câu hỏi IV: Tác động của quy mô đến hiệu quả tài chính thay đổi như thế nào giữa các ngưỡng quy mô?
  • Câu hỏi V: Tác động của vốn chủ sở hữu đến hiệu quả tài chính thay đổi như thế nào giữa các ngưỡng quy mô?
  • Câu hỏi VI: Tác động của rủi ro thanh khoản đến hiệu quả tài chính thay đổi như thế nào giữa các ngưỡng quy mô?
  • Câu hỏi VII: Tác động của thu nhập lãi cận biên đến hiệu quả tài chính thay đổi như thế nào giữa các ngưỡng quy mô?
  • Câu hỏi VIII: Tác động của thu nhập ngoài lãi cận biên đến hiệu quả tài chính thay đổi như thế nào giữa các ngưỡng quy mô?
  • Câu hỏi IX: Vai trò của thu nhập từ lãi cận biên và thu nhập ngoài lãi cận biên đến hiệu quả tài chính thay đổi như thế nào giữa các ngưỡng quy mô?

Đối tượng nghiên cứu của đề tài là tác động của quy mô tới hiệu quả tài chính của các NHTM Việt Nam và tác động của các nhân tố khác tới hiệu quả tài chính của các NHTM bị điều tiết bởi nhân tố quy mô (theo các ngưỡng).

Phạm vi nghiên cứu được xác định:

  • Về không gian: Mẫu nghiên cứu gồm 30 NHTM hoạt động tại Việt Nam, bao gồm 04 NHTM có vốn nhà nước (Agribank, BIDV, Vietcombank, Vietinbank), 25 NHTM cổ phần tư nhân trong nước và 01 NHTM 100% vốn nước ngoài (Shinhan Bank Việt Nam). Luận án tập trung vào hiệu quả tài chính (bank profitability/performance), đo lường qua tỷ suất sinh lời trên tổng tài sản (ROA) và tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu (ROE).
  • Về thời gian: Giai đoạn từ năm 2009 đến năm 2017. Yêu cầu dữ liệu bảng cân bằng (Balanced panel data) bắt buộc của phương pháp hồi quy ngưỡng dữ liệu bảng (Panel Threshold Regression - PTR) là nguyên nhân chính quy định khung thời gian nghiên cứu này. Quy mô trong luận án được quy ước là quy mô tổng tài sản của NHTM.

Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án

Luận án thực hiện tổng quan hệ thống các công trình nghiên cứu thực nghiệm quốc tế và trong nước xoay quanh mối quan hệ giữa quy mô, cấu trúc ngành, các đặc điểm nội tại và hiệu quả tài chính của NHTM:

Về tác động của quy mô đến hiệu quả tài chính: Nhiều nghiên cứu thực nghiệm quốc tế ghi nhận quy mô có tác động dương tới hiệu quả thông qua tính kinh tế nhờ quy mô (economies of scale) và tính kinh tế nhờ phạm vi (economies of scope) như Mitchell và Onvural (1996) tại Mỹ; Altunbas và cộng sự (2001) tại Đức; Wheelock và Wilson (2009) tại Mỹ; Shehzad và cộng sự (2013) tại khối OECD. Một số tác giả khác chỉ ra mối quan hệ nghịch chiều giữa quy mô và mức độ biến động lợi nhuận, cho thấy ngân hàng lớn có sự ổn định cao hơn (De Haan và Poghosyan, 2012a, 2012b). Ngược lại, một số nghiên cứu ghi nhận mối quan hệ âm do tính phi hiệu quả quản trị khi quy mô quá lớn hoặc chỉ có ngân hàng nhỏ mới đạt tính kinh tế nhờ quy mô, tiêu biểu là Allen và Rai (1996) trên 24 quốc gia; Drake và Hall (2003) tại Nhật Bản; Ray (2007) tại Ấn Độ; Pasiouras và Kosmidou (2007) tại Liên minh châu Âu; Feng và Serletis (2010) tại Mỹ; Gunes và Yilmaz (2016) tại Thổ Nhĩ Kỳ. Một số tác giả không tìm thấy ý nghĩa thống kê của quy mô như Fukuyama (1993), McKillop và cộng sự (1996), Sufian (2011), Öhman và Yazdanfar (2018).

Về cấu trúc ngành và mức độ tập trung: Các nghiên cứu thực nghiệm kiểm định hai giả thuyết cạnh tranh gồm giả thuyết Cấu trúc - Hành vi - Hiệu quả (Structure-Conduct-Performance - SCP) và giả thuyết Hiệu quả - Cấu trúc (Efficiency-Structure - ES). Các bằng chứng ủng hộ giả thuyết SCP được tìm thấy bởi Molyneux và Forbes (1995) tại 18 nước châu Âu; Bhatti và Hussain (2010) tại Pakistan; Khan và cộng sự (2017) tại 5 quốc gia ASEAN. Ngược lại, các công trình của Smirlock (1985), Berger (1995b), Park và Weber (2006), Athanasoglou và cộng sự (2008), Dietrich và Wanzenried (2011), Chronopoulos và cộng sự (2015), Tan (2016) bác bỏ SCP và ủng hộ giả thuyết ES hoặc chỉ ra mối quan hệ phi tuyến.

Về các nhân tố nội tại khác: Luận án tổng hợp các công trình về tác động của tỷ lệ vốn chủ sở hữu (Berger, 1995a; Molyneux, 1993; Tan, 2014); thu nhập ngoài lãi và đa dạng hóa hoạt động (Stiroh và Rumble, 2006; DeYoung và Rice, 2004; Chiorazzo và cộng sự, 2008; Demirgüç-Kunt và Huizinga, 2010; Hughes và Mester, 2013a); rủi ro thanh khoản (Guru và cộng sự, 2002; Pasiouras và Kosmidou, 2007; Sufian, 2011; Chen và cộng sự, 2018; Jorda và cộng sự, 2017); rủi ro tín dụng và chi phí hoạt động (Athanasoglou và cộng sự, 2008; Liu và Wilson, 2010; Goddard và cộng sự, 2013).

Khoảng trống nghiên cứu được luận án nhận diện:

  1. Thiếu các nghiên cứu tại Việt Nam xem xét tác động phi tuyến của quy mô tới khả năng sinh lời bằng phương pháp hồi quy ngưỡng nội sinh, thay vì chỉ chia nhóm ngân hàng theo các mốc quy mô mang tính trực quan hoặc định tính.
  2. Chưa có sự phân tích toàn diện về sự thay đổi cơ chế tác động của các biến quản trị nội tại (vốn chủ sở hữu, rủi ro thanh khoản, thu nhập ngoài lãi, thu nhập lãi) tới hiệu quả tài chính giữa các nhóm quy mô ngân hàng khác nhau.
  3. Cần kiểm định thực nghiệm tính tương thích giữa quy định phân loại quy mô theo văn bản pháp lý hiện hành tại Việt Nam (Thông tư 52/2018/TT-NHNN với mốc 100 nghìn tỷ đồng) và các ngưỡng quy mô được xác định bằng phương pháp định lượng.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Cơ sở lý thuyết nền tảng

Luận án kế thừa và vận dụng ba nhóm lý thuyết kinh tế tài chính chính:

  • Lý thuyết trung gian tài chính: Bắt đầu từ các mô hình thông tin bất cân xứng và chi phí giao dịch của Leland và Pyle (1977), Diamond (1984), Boot và Thakor (1997), Boyd và Runkle (1993), được mở rộng bởi Allen và Santomero (1998), Scholtens và Wensveen (2000, 2003). Lý thuyết chỉ ra rằng ngân hàng quy mô lớn có ưu thế trong thu thập, xử lý thông tin và ủy quyền giám sát, từ đó tối ưu hóa chi phí giao dịch và đa dạng hóa rủi ro danh mục đầu tư.
  • Lý thuyết tạo thanh khoản và học thuyết "Quá lớn để đổ vỡ" (Too Big To Fail - TBTF): Dựa trên nền tảng của Bryant (1980), Diamond và Dybvig (1983), Holmstrom và Tirole (1998), Thakor (2005), Berger và Bouwman (2009, 2013), Stern và Feldman (2004), Bernanke (2010). Quá trình tạo thanh khoản (Liquidity Creation - LC) của ngân hàng gắn liền với rủi ro thanh khoản khi chuyển đổi tài sản kém thanh khoản thành nợ có tính thanh khoản cao. Học thuyết TBTF hàm ý các ngân hàng quy mô tài sản và quy mô thanh khoản lớn nhận được sự bảo trợ ngầm định cao hơn từ chính phủ, dẫn đến những khác biệt về hành vi chấp nhận rủi ro và khả năng sinh lời.
  • Lý thuyết cấu trúc cạnh tranh: Phân tích sự tương tác giữa cấu trúc thị trường và hiệu quả thông qua hai giả thuyết đối nghịch là SCP và ES (Demsetz, 1973; Pelzman, 1977; Martin, 1988), kết hợp cách tiếp cận phi cấu trúc của lý thuyết tổ chức ngành thực nghiệm mới (NEIO) sử dụng các chỉ số như chỉ số H (Panzar và Rosse, 1987), chỉ số Lerner và chỉ số Boone.

Về mặt tiếp cận đo lường hiệu quả, luận án lựa chọn cách tiếp cận phi cấu trúc (non-structural approach), đo lường trực tiếp qua các chỉ tiêu kế toán ROA và ROE, thay vì xây dựng đường biên hiệu quả kỹ thuật theo cách tiếp cận cấu trúc (structural approach) như SFA, DFA, TFA hay DEA, FDH.

Phương pháp nghiên cứu định lượng

Luận án áp dụng hệ thống phương pháp kinh tế lượng đa dạng xử lý dữ liệu bảng:

  1. Phương pháp Moment tổng quát hệ thống hai bước (Two-step System GMM): Áp dụng cho mô hình dữ liệu bảng động tổng thể nhằm kiểm soát hiện tượng nội sinh, quán tính của biến phụ thuộc và các sai số không quan sát được.
  2. Kiểm định so sánh hai nhóm: Sử dụng Independent-samples T-test kết hợp kỹ thuật lặp mẫu Bootstrap (1.000 lần) để so sánh giá trị trung bình; kiểm định Levene và Brown-Forsythe để so sánh phương sai giữa hai nhóm ngân hàng phân theo mốc tổng tài sản 100 nghìn tỷ đồng.
  3. Các phương pháp ước lượng dữ liệu bảng tĩnh: Áp dụng phương pháp Tác động cố định (Fixed Effects Model - FEM), Tác động ngẫu nhiên (Random Effects Model - REM) và Bình phương tối thiểu tổng quát khả thi (Feasible Generalized Least Squares - FGLS) để ước lượng mô hình cho từng phân nhóm ngân hàng khi quy mô mẫu không đủ điều kiện chạy GMM.
  4. Phương pháp hồi quy ngưỡng dữ liệu bảng (Panel Threshold Regression - PTR): Thực hiện theo thuật toán của Hansen (1999) với kỹ thuật Bootstrap 300 lần để kiểm định sự tồn tại của ngưỡng và ước lượng các tham số thay đổi theo từng khoảng giá trị của biến ngưỡng (quy mô tổng tài sản).
  5. Kiểm định tính dừng: Sử dụng kiểm định nghiệm đơn vị cho dữ liệu bảng của Levin, Lin và Chu (LLC, 2002).

Hệ thống biến số nghiên cứu được tổng hợp trong bảng sau:

Tên biến Ký hiệu Cách đo lường / Diễn giải
Biến phụ thuộc
Tỷ suất sinh lời trên tài sản $ROA$ Lợi nhuận sau thuế / Tổng tài sản
Tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu $ROE$ Lợi nhuận sau thuế / Vốn chủ sở hữu
Biến độc lập & Biến ngưỡng
Quy mô ngân hàng $S$ Logarit tự nhiên của tổng tài sản ($\ln(TA)$)
Tỷ lệ vốn chủ sở hữu $CAP$ Vốn chủ sở hữu / Tổng tài sản
Rủi ro thanh khoản $LDR$ Tổng dư nợ cho vay / Tổng tiền gửi khách hàng
Thu nhập lãi cận biên $NIM$ (Thu nhập từ lãi - Chi phí lãi) / Tổng tài sản sinh lãi
Thu nhập ngoài lãi cận biên $NNIM$ (Thu nhập ngoài lãi - Chi phí ngoài lãi) / Tổng tài sản
Rủi ro tín dụng $CR$ Chi phí dự phòng rủi ro tín dụng / Tổng dư nợ cho vay
Chi phí hoạt động $CIR$ Chi phí hoạt động / Tổng thu nhập hoạt động
Mức độ tập trung ngành $HHI$ Chỉ số Herfindahl-Hirschman tính theo tổng tài sản ngành
Tăng trưởng kinh tế $GDP$ Tốc độ tăng trưởng GDP thực tế hàng năm
Tỷ lệ lạm phát $CPI$ Chỉ số giá tiêu dùng hàng năm
Tăng trưởng cung tiền $M2$ Tốc độ tăng trưởng cung tiền M2 hàng năm

Nguồn dữ liệu được thu thập từ báo cáo tài chính kiểm toán hàng năm của 30 NHTM Việt Nam trong giai đoạn 2009-2017 và số liệu thống kê vĩ mô từ Tổng cục Thống kê, Ngân hàng Nhà nước. Các công cụ phần mềm được sử dụng gồm Stata 15.1, SPSS Statistics 22 và R (RStudio).

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan nghiên cứu và cơ sở lý thuyết về quy mô và hiệu quả của ngân hàng thương mại

Chương 1 hệ thống hóa khung lý luận về ngân hàng thương mại, hai cách tiếp cận đo lường hiệu quả (tiếp cận cấu trúc với các phương pháp tham số SFA, DFA, TFA và phi tham số DEA, FDH; tiếp cận phi cấu trúc với ROA, ROE, NIM). Chương này trình bày chi tiết ba lý thuyết nền tảng gồm Lý thuyết trung gian tài chính, Lý thuyết tạo thanh khoản kết hợp học thuyết Too Big To Fail và Lý thuyết cấu trúc cạnh tranh (giả thuyết SCP và giả thuyết ES).

Đồng thời, tác giả tổng quan phương pháp tính toán lượng thanh khoản tạo ra (Cat Fat) của Berger và Bouwman (2009), các tiêu chuẩn an toàn thanh khoản LCR và NSFR theo Basel III. Chương 1 tổng kết các bằng chứng thực nghiệm quốc tế và trong nước về tác động của quy mô, cấu trúc ngành, vốn chủ sở hữu, cấu trúc thu nhập, rủi ro thanh khoản, rủi ro tín dụng, chi phí hoạt động và các biến vĩ mô, từ đó chỉ rõ khoảng trống nghiên cứu cần giải quyết tại Việt Nam.

Chương 2: Phương pháp nghiên cứu

Chương 2 thiết lập thiết kế nghiên cứu định lượng. Tác giả xây dựng ba nhóm mô hình kinh tế lượng chính:

  1. Mô hình động tổng thể: Đánh giá tác động chung của các nhân tố đến ROA và ROE của toàn bộ 30 NHTM qua phương pháp Two-step System GMM.
  2. Mô hình phân nhóm theo quy mô 100 nghìn tỷ đồng: Phân tách mẫu nghiên cứu thành hai nhóm (quy mô lớn và quy mô nhỏ) dựa trên tiêu chí quy định tại Thông tư 52/2018/TT-NHNN, sử dụng phương pháp FEM, REM và FGLS.
  3. Mô hình hồi quy ngưỡng dữ liệu bảng (PTR): Khảo sát dạng hàm phi tuyến và tìm kiếm các ngưỡng quy mô nội sinh mà tại đó hệ số tác động của quy mô, tỷ lệ vốn chủ sở hữu, rủi ro thanh khoản, NIM và NNIM có sự thay đổi đột biến.

Chương này cũng mô tả quy trình kiểm định tính dừng LLC, kiểm định tương quan, hiện tượng đa cộng tuyến (hệ số VIF), kiểm định tính vững của mô hình và quy trình lặp Bootstrap.

Chương 3: Kết quả nghiên cứu

Chương 3 trình bày các kết quả thực nghiệm đạt được từ mẫu dữ liệu:

  • Thống kê mô tả và kiểm định so sánh hai nhóm quy mô: Kết quả kiểm định T-test và Bootstrap 1.000 lần chỉ ra sự khác biệt có ý nghĩa thống kê giữa nhóm NHTM có tổng tài sản trên 100 nghìn tỷ đồng và nhóm dưới 100 nghìn tỷ đồng về tỷ lệ vốn chủ sở hữu, cơ cấu thu nhập và tỷ lệ chi phí hoạt động.
  • Kết quả ước lượng mô hình động GMM hệ thống: Cho thấy quán tính lợi nhuận của hệ thống NHTM Việt Nam có ý nghĩa thống kê. Tác động của quy mô tổng thể đến ROA và ROE có độ lớn hệ số tương đối nhỏ. Biến mức độ tập trung ngành HHI không cho thấy bằng chứng rõ ràng ủng hộ giả thuyết SCP.
  • Kết quả so sánh tác động giữa hai nhóm quy mô (FGLS):
    • Tác động của thu nhập ngoài lãi cận biên (NNIM) đến ROA ở nhóm ngân hàng nhỏ có ý nghĩa thống kê mạnh hơn, thể hiện áp lực đa dạng hóa thu nhập mang tính cấp thiết hơn đối với nhóm quy mô nhỏ.
    • Nhóm NHTM lớn thể hiện khả năng chống chịu tốt hơn trước các cú sốc kinh tế vĩ mô so với nhóm nhỏ.
  • Kết quả hồi quy ngưỡng (PTR):
    • Kiểm định Bootstrap 300 lần xác định được sự tồn tại của hai giá trị ngưỡng quy mô tổng tài sản dao động xung quanh mốc 600 nghìn tỷ đồng (tính theo logarit tự nhiên của tổng tài sản).
    • Khi vượt qua ngưỡng quy mô 600 nghìn tỷ đồng, tác động tích cực của tỷ lệ vốn chủ sở hữu ($CAP$) và thu nhập ngoài lãi cận biên ($NNIM$) đến $ROA$ gia tăng vượt trội.
    • Tác động của rủi ro thanh khoản ($LDR$) thay đổi dấu tùy thuộc vào vị thế rủi ro thanh khoản thực tế của ngân hàng tại từng khoảng ngưỡng hơn là yếu tố sở hữu nhà nước hay định danh TBTF.

Chương 4: Kết luận và hàm ý chính sách

Chương 4 tổng hợp các kết quả nghiên cứu chính, đối chiếu với các lý thuyết kinh tế tài chính và đưa ra hệ thống hàm ý chính sách chi tiết theo 4 nhóm đối tượng:

  1. Đối với nhóm NHTM quy mô lớn nhất (vượt ngưỡng 600 nghìn tỷ đồng): Tập trung củng cố nền tảng vốn tự có, đẩy mạnh các sản phẩm dịch vụ phi truyền thống có hàm lượng công nghệ cao để khai thác tối đa lợi thế kinh tế nhờ quy mô.
  2. Đối với nhóm NHTM quy mô lớn (tổng tài sản trên 100 nghìn tỷ đồng): Nâng cao năng lực quản trị rủi ro thanh khoản theo chuẩn mực quốc tế, tối ưu hóa chi phí hoạt động.
  3. Đối với nhóm NHTM quy mô nhỏ (dưới 100 nghìn tỷ đồng): Tăng cường liên kết, chủ động chuyển đổi mô hình kinh doanh sang thu phí dịch vụ thay vì phụ thuộc hoàn toàn vào tín dụng, kiểm soát chặt chẽ chi phí hoạt động.
  4. Đối với Chính phủ và Ngân hàng Nhà nước: Hoàn thiện khung khổ pháp lý phân loại tổ chức tín dụng, xây dựng lộ trình áp dụng Basel III (LCR, NSFR), giám sát thận trọng vi mô dựa trên ngưỡng quy mô thực tế thay vì áp dụng đồng loạt chính sách cào bằng.

Kết quả và những đóng góp mới

Đóng góp mới về mặt học thuật và lý luận

  1. Luận án là công trình thực nghiệm đầu tiên tại Việt Nam vận dụng kết hợp Lý thuyết trung gian tài chính, Lý thuyết tạo thanh khoản và Lý thuyết cấu trúc cạnh tranh để phân tích sự thay đổi tác động của các nhân tố quản trị nội tại đến hiệu quả tài chính theo quy mô tài sản mà không cần định trước các ngưỡng phân nhóm.
  2. Ứng dụng thành công mô hình hồi quy ngưỡng dữ liệu bảng (Panel Threshold Regression) của Hansen để khai phá các điểm ngưỡng nội sinh trong ngành ngân hàng Việt Nam, cung cấp bằng chứng thực nghiệm về tính phi tuyến của mối quan hệ quy mô - hiệu quả.
  3. Đánh giá tính tương thích của khung pháp lý hiện hành (Thông tư 52/2018/TT-NHNN) trong việc phân định các nhóm ngân hàng phục vụ công tác giám sát an toàn vĩ mô.

Đóng góp mới về mặt thực tiễn

  • Thứ nhất: Tác động của quy mô tài sản đến khả năng sinh lời của các NHTM Việt Nam có thể mang dấu âm hoặc dương tùy thuộc vào nhóm quy mô cụ thể, tuy nhiên độ lớn tác động thuần túy của biến quy mô là tương đối nhỏ.
  • Thứ hai: Tìm thấy hai giá trị ngưỡng quy mô nội sinh dao động quanh mức tổng tài sản khoảng 600 nghìn tỷ đồng. Tại nhóm ngân hàng có tổng tài sản vượt ngưỡng này, việc nâng cao tỷ lệ vốn chủ sở hữu và gia tăng thu nhập ngoài lãi cận biên mang lại sự cải thiện ROA vượt trội so với các nhóm còn lại.
  • Thứ ba: Chiều hướng tác động của rủi ro thanh khoản (đo bằng tỷ lệ LDR) đến ROA phụ thuộc chủ yếu vào mức độ rủi ro thanh khoản hiện hữu trong danh mục của ngân hàng, thay vì phụ thuộc vào việc ngân hàng đó có thuộc sở hữu nhà nước hay mang vị thế "quá lớn để đổ vỡ" hay không.
  • Thứ tư: Sức ép chuyển dịch cơ cấu sang thu nhập ngoài lãi mang tính chất bắt buộc đối với nhóm NHTM quy mô nhỏ (dưới 100 nghìn tỷ đồng) nhằm bù đắp bất lợi cạnh tranh trong hoạt động huy động và cho vay truyền thống.
  • Thứ tư (thứ năm trong văn bản): Nhóm NHTM quy mô lớn (trên 100 nghìn tỷ đồng) có khả năng chống chịu tốt hơn, ít bị ảnh hưởng tiêu cực từ các biến động kinh tế vĩ mô so với nhóm ngân hàng quy mô nhỏ.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế của đề tài

  • Về dữ liệu: Phương pháp hồi quy ngưỡng dữ liệu bảng đòi hỏi bộ dữ liệu bảng cân bằng (Balanced panel data), buộc tất cả các ngân hàng trong mẫu phải có đầy đủ dữ liệu liên tục trong toàn bộ giai đoạn nghiên cứu. Do đó, luận án chỉ khảo sát 30 NHTM trong giai đoạn 2009-2017, chưa bao quát toàn bộ các ngân hàng nhỏ thiếu dữ liệu hoặc kéo dài chuỗi thời gian đến các năm gần nhất.
  • Về phạm vi hoạt động: Chưa lượng hóa chi tiết toàn bộ các sản phẩm phái sinh và cam kết ngoại bảng phức tạp theo chuẩn mực quốc tế do thực tế thị trường chứng khoán hóa khoản vay tại Việt Nam trong giai đoạn này chưa phát triển.

Hướng nghiên cứu tiếp theo

  • Mở rộng chuỗi số liệu cập nhật cho các giai đoạn tiếp theo khi thị trường có thêm dữ liệu công bố minh bạch và đồng nhất.
  • Ứng dụng cách tiếp cận hồi quy ngưỡng ở cấp độ chi nhánh hoặc đơn vị kinh doanh nội bộ của từng NHTM để tối ưu hóa quy mô mạng lưới hoạt động.
  • Nghiên cứu sâu hơn về tác động của các chỉ tiêu thanh khoản theo Basel III (LCR, NSFR) khi hệ thống ngân hàng Việt Nam áp dụng đầy đủ các chuẩn mực này.

Giá trị tham khảo

Nội dung và kết quả nghiên cứu của luận án có giá trị tham khảo chuyên môn cho các nhóm đối tượng:

  • Cơ quan quản lý nhà nước (Ngân hàng Nhà nước, Cơ quan Thanh tra Giám sát Ngân hàng): Tham khảo phát hiện về ngưỡng quy mô 600 nghìn tỷ đồng và mốc 100 nghìn tỷ đồng để thiết kế các chính sách giám sát an toàn vi mô và vĩ mô phù hợp, tránh áp đặt các quy định đồng loạt thiếu linh hoạt.
  • Ban điều hành các Ngân hàng Thương mại: Các ngân hàng quy mô lớn có căn cứ để hoạch định chiến lược tăng vốn và mở rộng dịch vụ ngoài lãi; các ngân hàng quy mô nhỏ nhận diện rõ yêu cầu đa dạng hóa nguồn thu và quản trị chi phí hoạt động.
  • Giảng viên, Nghiên cứu sinh, Học viên cao học chuyên ngành Tài chính - Ngân hàng: Tham khảo phương pháp luận kết hợp giữa GMM hệ thống và hồi quy ngưỡng dữ liệu bảng (PTR), cũng như hệ thống tổng quan tài liệu về lý thuyết trung gian tài chính và lý thuyết tạo thanh khoản.

Câu hỏi thường gặp

1. Luận án sử dụng phương pháp nào để xác định các mốc quy mô ngân hàng?
Luận án kết hợp hai cách tiếp cận: (i) Tiếp cận theo luật định: Phân nhóm dựa trên mốc 100 nghìn tỷ đồng tổng tài sản quy định tại Thông tư 52/2018/TT-NHNN; (ii) Tiếp cận định lượng nội sinh: Ứng dụng phương pháp hồi quy ngưỡng dữ liệu bảng (Panel Threshold Regression) của Hansen với kỹ thuật lặp Bootstrap để mô hình tự động xác định các ngưỡng quy mô mà không cần áp đặt chủ quan từ trước.

2. Ngưỡng quy mô quan trọng nhất được phát hiện trong luận án là bao nhiêu?
Luận án phát hiện hai giá trị ngưỡng quy mô nội sinh dao động xung quanh mức tổng tài sản 600 nghìn tỷ đồng. Khi vượt qua mức tổng tài sản này, các tác động của vốn chủ sở hữu và thu nhập ngoài lãi cận biên đến tỷ suất sinh lời ROA có sự gia tăng đột biến về mặt hiệu quả.

3. Rủi ro thanh khoản được đo lường bằng chỉ tiêu nào và tác động ra sao đến hiệu quả tài chính?
Rủi ro thanh khoản được đo lường bằng tỷ lệ dư nợ cho vay trên tổng tiền gửi khách hàng ($LDR$). Chiều hướng tác động của $LDR$ đến $ROA$ không thuần nhất mà phụ thuộc vào mức độ rủi ro thanh khoản thực tế đang nắm giữ của từng ngân hàng tại các phân vị quy mô, chứ không phụ thuộc vào yếu tố sở hữu nhà nước hay vị thế "quá lớn để đổ vỡ".

4. Khung thời gian nghiên cứu 2009-2017 được lựa chọn dựa trên lý do gì?
Khung thời gian 2009-2017 được lựa chọn do phương pháp hồi quy ngưỡng dữ liệu bảng (PTR) bắt buộc phải sử dụng dữ liệu bảng cân bằng (Balanced panel data). Giai đoạn này đảm bảo tập hợp đủ 30 NHTM có báo cáo tài chính kiểm toán liên tục và đầy đủ các biến số nghiên cứu cần thiết.

5. Luận án kiểm định những lý thuyết cấu trúc cạnh tranh nào?
Luận án kiểm định hai giả thuyết cạnh tranh chính gồm giả thuyết Cấu trúc - Hành vi - Hiệu quả (SCP) và giả thuyết Hiệu quả - Cấu trúc (ES) thông qua biến mức độ tập trung tổng tài sản ngành ($HHI$), kết hợp với việc khảo sát chỉ số Lerner đo lường mức độ cạnh tranh của ngành ngân hàng Việt Nam.

Kết luận

Luận án tiến sĩ của tác giả Lê Đồng Duy Trung đã giải quyết vấn đề đánh giá hiệu quả tài chính theo quy mô của hệ thống NHTM Việt Nam thông qua cách tiếp cận kinh tế lượng hiện đại. Bằng việc kết hợp phương pháp Two-step System GMM và Panel Threshold Regression trên mẫu 30 NHTM giai đoạn 2009-2017, nghiên cứu đã chứng minh tính phi tuyến trong tác động của quy mô và chỉ ra ngưỡng tài sản then chốt khoảng 600 nghìn tỷ đồng làm thay đổi cơ chế tác động của vốn và thu nhập ngoài lãi. Các phát hiện này bác bỏ quan điểm quy mô luôn tỷ lệ thuận tuyến tính với lợi nhuận, đồng thời cung cấp các bằng chứng thực nghiệm quan trọng cho việc phân nhóm giám sát an toàn ngân hàng của Ngân hàng Nhà nước. Công trình là tài liệu tham khảo có giá trị học thuật và thực tiễn cao cho công tác nghiên cứu, đào tạo và hoạch định chính sách trong lĩnh vực tài chính - ngân hàng tại Việt Nam.