Tổng quan luận án

Luận án tiến sĩ luật học với đề tài "Hiệu lực của kháng cáo, kháng nghị theo thủ tục phúc thẩm trong tố tụng hình sự Việt Nam" do nghiên cứu sinh Nguyễn Đình Nhâm thực hiện tại Khoa Luật (Đại học Quốc gia Hà Nội), dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS. Nguyễn Ngọc Chí và TS. Nguyễn Khắc Hải, hoàn thành năm 2024. Luận án thuộc chuyên ngành Luật hình sự và Tố tụng hình sự.

Tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu

Theo lập luận của tác giả, nghiên cứu về hiệu lực của kháng cáo, kháng nghị theo thủ tục phúc thẩm có tính cấp thiết cả về mặt lý luận và thực tiễn dựa trên sáu căn cứ cơ bản:

  1. Ý nghĩa về pháp lý, chính trị và xã hội: Về pháp lý, việc thực hiện hiệu lực của kháng cáo, kháng nghị bảo đảm việc thực hiện đúng thẩm quyền của Tòa án cấp phúc thẩm, bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của các chủ thể, phát hiện và khắc phục sai lầm của Tòa án cấp sơ thẩm. Về chính trị - xã hội, chế định này góp phần xây dựng Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa, bảo đảm quyền con người, quyền công dân, tăng cường niềm tin của nhân dân vào hoạt động xét xử.
  2. Yêu cầu hoàn thiện pháp luật: Bộ luật Tố tụng hình sự hiện hành còn tồn tại khoảng trống khi chưa quy định đầy đủ, hợp lý về điều kiện hiệu lực (chưa rõ các quyết định sơ thẩm là đối tượng kháng cáo, kháng nghị; chưa quy định rõ yêu cầu không vượt quá giới hạn sơ thẩm; chưa quy định trách nhiệm giao bản án sơ thẩm cho mọi chủ thể; cách tính thời điểm bắt đầu thời hạn chưa hợp lý) và nội dung hiệu lực (chưa quy định Tòa án phúc thẩm phải thực hiện thẩm quyền trong giới hạn sơ thẩm; thiếu quy định về các trường hợp sửa án theo hướng bất lợi hoặc thay đổi, bổ sung kháng cáo không được làm xấu hơn tình trạng đương sự).
  3. Bảo đảm hiệu lực trong thực tiễn áp dụng: Thực tiễn thi hành còn xảy ra tình trạng án tồn đọng quá hạn, chấp nhận kháng cáo/kháng nghị không hợp pháp, xem xét không đầy đủ nội dung kháng cáo/kháng nghị hợp pháp, hoặc Tòa án cấp phúc thẩm xét xử vượt quá giới hạn xét xử sơ thẩm, vượt quá phạm vi kháng cáo, làm xấu hơn tình trạng bị cáo khi không có kháng cáo/kháng nghị theo hướng bất lợi.
  4. Phát triển tri thức khoa học pháp lý: Khoa học luật tố tụng hình sự Việt Nam chưa có công trình nghiên cứu trực tiếp, toàn diện và có hệ thống về hiệu lực của kháng cáo, kháng nghị phúc thẩm; các công trình quốc tế còn nhiều quan điểm phân tán.
  5. Thể chế hóa đường lối của Đảng: Thực hiện các nghị quyết về chiến lược cải cách tư pháp và hoàn thiện hệ thống pháp luật, bao gồm Nghị quyết số 08-NQ/TW ngày 02/01/2002, Nghị quyết số 48-NQ/TW ngày 24/5/2005 và Nghị quyết số 49-NQ/TW ngày 02/6/2005 của Bộ Chính trị.
  6. Cụ thể hóa quy định Hiến pháp năm 2013: Cụ thể hóa các nguyên tắc hiến định về thực hiện quyền tư pháp (Điều 102), bảo đảm chế độ xét xử sơ thẩm, phúc thẩm (Điều 103) và tính bắt buộc chấp hành bản án, quyết định của Tòa án (Điều 106).

Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu

  • Mục đích nghiên cứu: Từ việc nghiên cứu lý luận, pháp luật và thực tiễn thi hành pháp luật, đề xuất các giải pháp bảo đảm hiệu lực của kháng cáo, kháng nghị theo thủ tục phúc thẩm trong tố tụng hình sự Việt Nam.
  • Nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể:
    1. Làm rõ khái niệm, cơ sở, điều kiện, nội dung và ý nghĩa lý luận của hiệu lực kháng cáo, kháng nghị phúc thẩm.
    2. Phân tích, đánh giá thực trạng quy định của pháp luật tố tụng hình sự Việt Nam về hiệu lực kháng cáo, kháng nghị phúc thẩm.
    3. Đánh giá thực tiễn thi hành pháp luật tố tụng hình sự Việt Nam về hiệu lực của kháng cáo, kháng nghị phúc thẩm.
    4. Xác định yêu cầu và đề xuất hệ thống giải pháp bảo đảm hiệu lực của kháng cáo, kháng nghị phúc thẩm.

Giả thuyết khoa học

Kháng cáo, kháng nghị hợp pháp theo thủ tục phúc thẩm có hiệu lực phát sinh việc thực hiện thẩm quyền của Tòa án cấp cao hơn, cấp xét xử thứ hai, đồng thời là cấp xét xử cuối cùng và giới hạn việc thực hiện thẩm quyền của Tòa án đó trong giới hạn xét xử sơ thẩm, phạm vi và hướng kháng cáo, kháng nghị theo quy định của pháp luật.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

  • Đối tượng nghiên cứu: Lý luận, quy định pháp luật và thực tiễn thi hành pháp luật tố tụng hình sự Việt Nam về hiệu lực của kháng cáo, kháng nghị phúc thẩm.
  • Phạm vi nghiên cứu:
    • Về nội dung: Tập trung vào hiệu lực phát sinh và giới hạn việc thực hiện thẩm quyền xem xét, quyết định về mặt nội dung của Tòa án cấp phúc thẩm (loại trừ thẩm quyền áp dụng, thay đổi hoặc hủy bỏ biện pháp ngăn chặn nhằm bảo đảm điều kiện tố tụng).
    • Về lý luận: Nghiên cứu các quan điểm khoa học trong nước và quốc tế.
    • Về lập pháp: Khảo cứu quy định của pháp luật tố tụng hình sự hiện hành có so sánh với các giai đoạn trước khi pháp điển hóa lần thứ hai.
    • Về thực tiễn: Khảo sát số liệu và thực tiễn thi hành pháp luật từ năm 2005 đến năm 2014.

Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án

Các hướng nghiên cứu trong nước

Trong khoa học luật tố tụng hình sự Việt Nam, chế định phúc thẩm đã được tiếp cận ở nhiều cấp độ, song vấn đề hiệu lực của kháng cáo, kháng nghị phúc thẩm chủ yếu được đề cập gián tiếp qua các khía cạnh:

  • Về điều kiện hiệu lực: Tác giả Đặng Quang Phương trong đề tài nhánh cấp nhà nước do Lê Hữu Thể chủ nhiệm (2005), cùng sách chuyên khảo của nhóm tác giả Lê Hữu Thể, Đỗ Văn Đương, Nguyễn Thị Thủy (2005) đã đề cập tính hợp pháp của kháng cáo, kháng nghị như một điều kiện phát sinh hiệu lực.
  • Về hiệu lực phát sinh thẩm quyền của Tòa án phúc thẩm: Được phân tích trong các công trình của Phan Thanh Mai (1998), Đặng Quang Phương (2005), Võ Thọ (2000), Tô Văn Hòa (2006) và giáo trình của Viện Nghiên cứu Nhà nước và Pháp luật (1999).
  • Về hiệu lực giới hạn thẩm quyền xét xử:
    • Giới hạn trong phạm vi xét xử sơ thẩm: Được khảo cứu qua các công trình của Nguyễn Văn Huyên (2003), Vũ Gia Lâm (2006), Đinh Văn Quế (2006), Phan Huy Xương (1998), Nguyễn Huy Tiến (2007), Trần Đức Dương (2009), Trần Văn Độ (2008), Vũ Gia Lâm (2008), Phan Văn Sơn (2006), Thái Chí Bình (2008), Lê Hữu Thể (2009).
    • Giới hạn trong phạm vi kháng cáo, kháng nghị: Luận án của Vũ Gia Lâm (2006, 2008).
    • Giới hạn theo hướng kháng cáo, kháng nghị (nguyên tắc không làm xấu hơn tình trạng bị cáo): Các nghiên cứu của Nguyễn Văn Huyên (2003), Nguyễn Đức Mai (1999, 2001), Vũ Gia Lâm (2006, 2007), Đinh Văn Quế (2004, 2006, 2007, 2008), Phan Thanh Mai (2001), Trần Công Phàn (2006), Nguyễn Vĩnh (2005), Nguyễn Đình Huề (2007), Nguyễn Văn Trượng (2006, 2008), Ngô Thanh Xuyên (2008).
  • Nghiên cứu tại miền Nam trước năm 1975: Sách Nhiệm vụ của Chánh thẩm Tòa hình và Nhiệm vụ của Công tố Viện của các tác giả Nguyễn Văn Lượng, Lê Tài Triển, Trần Thúc Linh đã đề cập hiệu lực kháng cáo, kháng nghị dưới thuật ngữ "hiệu lực chuyển quyền" hoặc "hiệu lực phó thẩm".
Hướng nghiên cứu trong nước Tác giả tiêu biểu Nội dung chính kế thừa
Điều kiện hợp pháp của kháng cáo, kháng nghị Đặng Quang Phương, Lê Hữu Thể, Đỗ Văn Đương, Nguyễn Thị Thủy Xác định tính hợp pháp là tiền đề phát sinh hiệu lực
Phát sinh thẩm quyền Tòa phúc thẩm Phan Thanh Mai, Võ Thọ, Tô Văn Hòa, Viện Nhà nước và Pháp luật Sự phát sinh cấp xét xử thứ hai, xem xét lại sự việc và pháp luật
Giới hạn thẩm quyền Tòa phúc thẩm Nguyễn Văn Huyên, Vũ Gia Lâm, Đinh Văn Quế, Nguyễn Đức Mai Giới hạn theo xét xử sơ thẩm, phạm vi và hướng kháng cáo/kháng nghị
Lý luận tố tụng trước năm 1975 Nguyễn Văn Lượng, Lê Tài Triển, Trần Thúc Linh Khái niệm hiệu lực phó thẩm và hiệu lực đình chỉ

Các hướng nghiên cứu ngoài nước

  • Cấp độ luận án tiến sĩ: Vấn đề được nghiên cứu từ thế kỷ XIX như George Tellier (1878, Pháp), A. Bonnefont (1880, La Mã và Pháp), và tiếp tục ở thế kỷ XX-XXI với Paul Laguerre (1931, Pháp), Lefort Christophe (2000, Pháp), Mohamed Korichi (2002, Pháp), Maud Orillard Léna (2007, Pháp).
  • Cấp độ sách chuyên khảo và giáo trình: Các công trình tố tụng hình sự của Gaston Stefani, Georges Levasseur, Bernard Bouloc (Pháp); Michel Franchimont, Ann Jacobs, Adrien Masset (Bỉ); Ellen Schlüchter (Đức); Gérard Piquerez, Alain Macaluso, Laurence Piquerez (Thụy Sĩ); J. McEwan (Anh); Philippe Keubou (Ca-mơ-run); Francis Nkea Ndzigue (Ga-bông).
  • Luật học so sánh: Công trình của Bertil Cottier (Thụy Sĩ), Jean Pradel (Pháp), Antoine J. Bullier (Pháp), Viện Khoa học hình sự Poitiers phân tích sự khác biệt giữa truyền thống Dân luật (Civil law - xem xét cả sự việc và pháp luật) và Thông luật (Common law - Anh, Mỹ, Canada chủ yếu chỉ xem xét lại mặt pháp luật và áp dụng chế định xin phép kháng cáo).

Khoảng trống nghiên cứu luận án lựa chọn giải quyết

  1. Xây dựng khái niệm khoa học hoàn chỉnh về hiệu lực kháng cáo, kháng nghị, tích hợp cả yếu tố nội dung (phát sinh và giới hạn thẩm quyền) lẫn điều kiện hiệu lực.
  2. Hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận, cơ sở pháp lý và cơ sở thực tiễn của chế định.
  3. Làm rõ năm nhóm điều kiện hiệu lực: đối tượng, chủ thể, giới hạn, thời hạn, hình thức và thủ tục.
  4. Làm rõ nội dung hiệu lực hai mặt: phát sinh thẩm quyền Tòa án cấp cao hơn (cấp xét xử thứ hai và cuối cùng) và giới hạn việc thực hiện thẩm quyền theo giới hạn sơ thẩm, phạm vi và hướng kháng cáo/kháng nghị.
  5. Đề xuất các yêu cầu và giải pháp hoàn thiện pháp luật tố tụng hình sự Việt Nam bảo đảm tính đồng bộ với Hiến pháp năm 2013 và yêu cầu cải cách tư pháp.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Cơ sở lý thuyết và khung phân tích

  • Lý luận về sự kiện pháp lý: Kháng cáo, kháng nghị phúc thẩm được xác định là sự kiện pháp lý làm phát sinh và giới hạn quan hệ tố tụng hình sự ở cấp phúc thẩm. Dưới góc độ ý chí, đây là hành vi pháp lý của các chủ thể tố tụng; căn cứ vào hậu quả, đây là sự kiện pháp lý tích cực mang lại giá trị bảo vệ quyền con người, quyền công dân và tính đúng đắn của hoạt động tư pháp.
  • Các nguyên tắc tố tụng hình sự quốc tế và truyền thống:
    • Nguyên tắc hai cấp xét xử.
    • Kháng cáo, kháng nghị trong giới hạn xét xử sơ thẩm (tantum appellatum quantum judicatum).
    • Tòa án cấp phúc thẩm thực hiện thẩm quyền trong phạm vi kháng cáo, kháng nghị (tantum devolutum quantum appellatum).
    • Không làm xấu hơn tình trạng của bị cáo và đương sự nếu không có kháng cáo, kháng nghị bất lợi (ne pejorare).
    • Phân biệt hiệu lực phán quyết với hiệu lực pháp luật (res judicata pro veritate habetur).
    • Phân biệt hai loại hiệu lực: hiệu lực chưa đưa ra thi hành bản án, quyết định sơ thẩm (effet suspensif - hiệu lực đình chỉ) và hiệu lực phát sinh, giới hạn thẩm quyền (effet dévolutif - hiệu lực phó thẩm/chuyển quyền).

Phương pháp nghiên cứu

  • Cơ sở phương pháp luận: Chủ nghĩa Mác - Lênin, tư tưởng Hồ Chí Minh về Nhà nước và pháp luật; các quan điểm chỉ đạo của Đảng Cộng sản Việt Nam về cải cách tư pháp và xây dựng Nhà nước pháp quyền.
  • Phương pháp nghiên cứu cụ thể:
    • Phương pháp phân tích: Làm sáng tỏ bản chất pháp lý, các điều kiện và nội dung hiệu lực trên bình diện lý luận và chuẩn mực pháp luật.
    • Phương pháp tổng hợp: Hệ thống hóa các quan điểm học thuật trong và ngoài nước.
    • Phương pháp so sánh luật học: Đối chiếu các giai đoạn lập pháp Việt Nam và so sánh giữa các truyền thống pháp luật (Civil law và Common law).
    • Phương pháp thống kê và nghiên cứu vụ việc điển hình: Thu thập số liệu xét xử thực tế và phân tích các vụ án cụ thể giai đoạn 2005 - 2014 để đánh giá thực trạng áp dụng.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan tình hình nghiên cứu liên quan đến đề tài luận án

Chương này điểm lại toàn diện lịch sử nghiên cứu trong nước, ngoài nước và luật học so sánh về chế định hiệu lực kháng cáo, kháng nghị. Tác giả chỉ ra hai quan điểm học thuật tồn tại trên thế giới: quan điểm thứ nhất chỉ coi kháng cáo, kháng nghị làm phát sinh thẩm quyền; quan điểm thứ hai khẳng định kháng cáo, kháng nghị vừa làm phát sinh vừa giới hạn việc thực hiện thẩm quyền của Tòa án cấp phúc thẩm. Về tính chất hiệu lực, tồn tại quan điểm coi hiệu lực này mang tính tuyệt đối và quan điểm coi đây là hiệu lực mang tính tương đối (như trường hợp Tòa phúc thẩm tự xét xử lại vụ án khi phát hiện vi phạm tố tụng nghiêm trọng tại Pháp và Bỉ). Chương 1 xác lập khoảng trống khoa học, giả thuyết nghiên cứu và hệ phương pháp thực hiện luận án.

Chương 2: Những vấn đề lí luận về hiệu lực của kháng cáo, kháng nghị theo thủ tục phúc thẩm trong tố tụng hình sự

Chương 2 xây dựng hệ thống lý luận nền tảng cho đề tài:

  • Khái niệm: Hiệu lực của kháng cáo, kháng nghị là sự phát sinh và giới hạn việc thực hiện thẩm quyền xem xét và quyết định của Tòa án cấp phúc thẩm bởi kháng cáo hoặc kháng nghị hợp pháp.
  • Cơ sở tồn tại: Luận giải cơ sở lý luận (sự kiện pháp lý), cơ sở pháp lý (các quy phạm pháp luật tố tụng) và cơ sở thực tiễn (hoạt động sử dụng pháp luật của đương sự/VKS và thi hành pháp luật của Tòa án).
  • Năm điều kiện hiệu lực hợp pháp:
    1. Đối tượng: Bản án, quyết định sơ thẩm chưa có hiệu lực pháp luật mang tính chất giải quyết vụ án (không bao gồm các quyết định hành chính tư pháp).
    2. Chủ thể: Bị cáo, đương sự ("bên thất bại", người không thỏa mãn với bản án sơ thẩm) và Viện kiểm sát cùng cấp hoặc cấp trên trực tiếp.
    3. Giới hạn: Phù hợp với tư cách pháp lý tố tụng của từng chủ thể.
    4. Thời hạn: Tính từ ngày bắt đầu (dies a quo) đến ngày kết thúc (die ad quem); kháng cáo/kháng nghị quá hạn bị coi là vô hiệu trừ trường hợp có lý do chính đáng vì trở ngại khách quan.
    5. Hình thức và thủ tục: Văn bản hoặc bằng miệng lập biên bản; nộp qua Tòa án cấp sơ thẩm, phúc thẩm, bưu điện hoặc ban giám thị trại tạm giam.
  • Hai mặt nội dung hiệu lực:
    1. Phát sinh thẩm quyền: Xác lập thẩm quyền của Tòa án cấp cao hơn theo mô hình phúc thẩm thứ bậc (phù hợp Khoản 5 Điều 14 Công ước Quốc tế về các Quyền Dân sự và Chính trị - ICCPR; phân biệt với phúc thẩm ngang cấp và kháng cáo khuyết tịch), là cấp xét xử thứ hai và cuối cùng xem xét lại cả mặt sự việc lẫn mặt pháp luật.
    2. Giới hạn thẩm quyền: Tòa án cấp phúc thẩm bị ràng buộc trong giới hạn xét xử sơ thẩm, trong phạm vi kháng cáo/kháng nghị và theo hướng kháng cáo/kháng nghị (nguyên tắc không làm xấu hơn tình trạng của bị cáo/đương sự).
  • Ý nghĩa: Phân tích ý nghĩa pháp lý, ý nghĩa chính trị và ý nghĩa xã hội của chế định.

Chương 3: Pháp luật tố tụng hình sự Việt Nam về hiệu lực của kháng cáo, kháng nghị theo thủ tục phúc thẩm và thực tiễn thi hành

  • Thực trạng pháp luật: Phân tích các quy định của Bộ luật Tố tụng hình sự qua các thời kỳ, chỉ ra các điểm bất cập trong các quy định hiện hành về thẩm quyền xét xử phúc thẩm, đối tượng kháng cáo, thời hạn và các trường hợp xem xét ngoài phạm vi kháng cáo.
  • Thực tiễn thi hành (2005 - 2014): Dựa trên số liệu thống kê thực tế và các bản án điển hình, chương này chỉ ra các vi phạm phổ biến:
    • Tình trạng án tồn đọng, chậm đưa ra xét xử phúc thẩm quá thời hạn luật định.
    • Tòa án thụ lý và giải quyết các kháng cáo, kháng nghị không hợp pháp (vi phạm về thời hạn, chủ thể hoặc vượt quá tư cách tố tụng).
    • Tòa án không xem xét hoặc xem xét không đầy đủ các yêu cầu kháng cáo, kháng nghị hợp pháp.
    • Tòa án cấp phúc thẩm xét xử vượt quá giới hạn xét xử sơ thẩm, vượt quá phạm vi kháng cáo/kháng nghị, hoặc sửa án làm xấu hơn tình trạng của bị cáo khi không có kháng cáo, kháng nghị tăng nặng.

Chương 4: Yêu cầu và giải pháp bảo đảm hiệu lực của kháng cáo, kháng nghị theo thủ tục phúc thẩm trong tố tụng hình sự Việt Nam

  • Yêu cầu bảo đảm: Thể chế hóa đường lối cải cách tư pháp của Đảng; cụ thể hóa các nguyên tắc hiến định của Hiến pháp năm 2013; bảo đảm quyền con người, quyền công dân; tuân thủ nguyên tắc hai cấp xét xử và tính độc lập xét xử của Tòa án.
  • Hệ thống giải pháp đề xuất:
    • Hoàn thiện pháp luật: Sửa đổi, bổ sung Bộ luật Tố tụng hình sự nhằm minh định đối tượng quyết định sơ thẩm bị kháng cáo; quy định rõ nghĩa vụ giao gửi bản án sơ thẩm; chuẩn hóa cách tính thời điểm bắt đầu thời hạn kháng cáo; quy định chặt chẽ giới hạn xét xử phúc thẩm không được vượt quá giới hạn sơ thẩm; xác lập rõ ràng các ngoại lệ cho phép xem xét ngoài phạm vi kháng cáo và điều kiện sửa án bất lợi cho bị cáo; nghiêm cấm việc bổ sung kháng cáo/kháng nghị làm xấu đi tình trạng đương sự.
    • Giải pháp thực tiễn và tổ chức: Nâng cao năng lực chuyên môn, trách nhiệm nghề nghiệp của Thẩm phán và Kiểm sát viên; hoàn thiện quy trình thụ lý, kiểm tra tính hợp pháp của đơn kháng cáo/kháng nghị; tổ chức hệ thống Tòa án theo thẩm quyền xét xử nhằm giảm tải và khắc phục triệt để tình trạng án quá hạn.

Kết quả và những đóng góp mới

Đóng góp về mặt lý luận

  1. Luận án là công trình chuyên khảo đầu tiên trong khoa học luật tố tụng hình sự Việt Nam nghiên cứu trực tiếp, toàn diện và có hệ thống về hiệu lực của kháng cáo, kháng nghị phúc thẩm.
  2. Xây dựng định nghĩa khoa học chuẩn xác về hiệu lực của kháng cáo, kháng nghị phúc thẩm, gắn kết hữu cơ hai yếu tố: điều kiện phát sinh hiệu lực (tính hợp pháp) và nội dung hiệu lực (hai mặt: phát sinh và giới hạn thẩm quyền).
  3. Luận giải sâu sắc bản chất sự kiện pháp lý của kháng cáo, kháng nghị và hệ thống hóa các nguyên tắc tố tụng La Tinh truyền thống (tantum appellatum quantum judicatum, tantum devolutum quantum appellatum, ne pejorare).
  4. Phân định rõ ràng về mặt lý luận giữa mô hình phúc thẩm thứ bậc với mô hình phúc thẩm ngang cấp và kháng cáo khuyết tịch, khẳng định phúc thẩm thứ bậc là mô hình phù hợp với chuẩn mực bảo đảm quyền con người tại Điều 14 Công ước ICCPR.

Đóng góp về mặt thực tiễn và kiến nghị lập pháp

  1. Luận án tổng hợp, đánh giá thực trạng áp dụng pháp luật giai đoạn 2005 - 2014, nhận diện các sai sót, vướng mắc trong việc thụ lý và giải quyết kháng cáo, kháng nghị tại Tòa án cấp phúc thẩm.
  2. Cung cấp luận cứ khoa học để sửa đổi, bổ sung Bộ luật Tố tụng hình sự:
    • Bổ sung quy định rõ các loại quyết định sơ thẩm được phép kháng cáo, kháng nghị.
    • Bổ sung nguyên tắc giới hạn yêu cầu kháng cáo, kháng nghị không được vượt quá giới hạn xét xử sơ thẩm.
    • Bổ sung trách nhiệm của Tòa án cấp sơ thẩm phải tống đạt, giao gửi bản án, quyết định cho tất cả các bên có quyền kháng cáo.
    • Sửa đổi quy định về thời điểm bắt đầu tính thời hạn kháng cáo, kháng nghị bảo đảm quyền tiếp cận công lý.
    • Quy định chặt chẽ các trường hợp Tòa án phúc thẩm được xem xét ngoài phạm vi kháng cáo và các điều kiện sửa án theo hướng tăng nặng.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế:
    • Luận án chỉ giới hạn phạm vi nghiên cứu ở thẩm quyền xem xét và quyết định về nội dung vụ án của Tòa án cấp phúc thẩm; chưa nghiên cứu thẩm quyền áp dụng, thay đổi hoặc hủy bỏ các biện pháp ngăn chặn và các biện pháp cưỡng chế tố tụng khác.
    • Dữ liệu thực tiễn tập trung khảo sát trong giai đoạn 2005 - 2014 dưới hiệu lực thi hành của Bộ luật Tố tụng hình sự năm 2003.
  • Hướng nghiên cứu tiếp:
    • Khảo sát thực tiễn thi hành các quy định về hiệu lực kháng cáo, kháng nghị trong giai đoạn áp dụng Bộ luật Tố tụng hình sự năm 2015 (sửa đổi, bổ sung năm 2021).
    • Nghiên cứu mở rộng về hiệu lực của các quyết định áp dụng biện pháp ngăn chặn trong giai đoạn chuẩn bị xét xử phúc thẩm.

Giá trị tham khảo

  • Đối với nghiên cứu sinh, học viên cao học và giảng viên luật: Luận án là tài liệu tham khảo chuyên sâu về chế định phúc thẩm, cung cấp khung lý thuyết hoàn chỉnh về effet dévolutif và effet suspensif, cùng tư liệu luật học so sánh phong phú giữa các hệ thống pháp luật Dân luật, Thông luật và pháp luật Việt Nam qua các thời kỳ.
  • Đối với cơ quan lập pháp: Cung cấp cơ sở khoa học và thực tiễn trực tiếp phục vụ công tác rà soát, sửa đổi, bổ sung các điều luật về thủ tục phúc thẩm trong Bộ luật Tố tụng hình sự.
  • Đối với Thẩm phán, Kiểm sát viên và Luật sư: Giúp nâng cao nhận thức đúng đắn về điều kiện hợp pháp của đơn kháng cáo/quyết định kháng nghị, kiểm soát chặt chẽ giới hạn xét xử phúc thẩm, ngăn chặn sai sót xét xử vượt quá phạm vi kháng cáo hoặc làm xấu đi tình trạng của đương sự trái luật.

Câu hỏi thường gặp

1. Hiệu lực của kháng cáo, kháng nghị theo thủ tục phúc thẩm được định nghĩa như thế nào trong luận án?

Hiệu lực của kháng cáo, kháng nghị là sự phát sinh và giới hạn việc thực hiện thẩm quyền xem xét và quyết định của Tòa án cấp phúc thẩm bởi kháng cáo hoặc kháng nghị hợp pháp. Hiệu lực này bao gồm hai mặt: phát sinh thẩm quyền của Tòa án cấp cao hơn (cấp xét xử thứ hai và cuối cùng) và giới hạn việc thực hiện thẩm quyền đó trong giới hạn xét xử sơ thẩm, phạm vi và hướng kháng cáo, kháng nghị theo quy định của pháp luật.

2. Sự khác biệt giữa "hiệu lực phán quyết" và "hiệu lực pháp luật" của bản án sơ thẩm là gì?

"Hiệu lực phán quyết" (uy lực quyết tụng) phát sinh ngay sau khi Tòa án cấp sơ thẩm tuyên án hoặc ra quyết định, thể hiện việc Tòa án cấp sơ thẩm đã chấm dứt thẩm quyền đối với vụ án và không thể tự mình xét xử lại hoặc sửa đổi phán quyết đó. Trong khi đó, "hiệu lực pháp luật" chỉ phát sinh khi bản án, quyết định trở thành nhất định, hết thời hạn kháng cáo/kháng nghị hoặc sau khi đã có phán quyết phúc thẩm, làm cơ sở bắt buộc thi hành.

3. Điều kiện để kháng cáo, kháng nghị phát sinh hiệu lực bao gồm những yếu tố nào?

Kháng cáo, kháng nghị chỉ phát sinh hiệu lực khi thỏa mãn đầy đủ năm điều kiện hợp pháp: (1) Điều kiện về đối tượng (bản án, quyết định sơ thẩm giải quyết vụ án chưa có hiệu lực pháp luật); (2) Điều kiện về chủ thể (bên tham gia tố tụng bị thiệt hại/không thỏa mãn hoặc Viện kiểm sát có thẩm quyền); (3) Điều kiện về giới hạn (phù hợp tư cách pháp lý của chủ thể); (4) Điều kiện về thời hạn (trong thời hạn luật định, quá hạn phải có lý do chính đáng); (5) Điều kiện về hình thức và thủ tục (bằng văn bản hoặc lời nói được lập biên bản hợp lệ).

4. Vì sao luận án ủng hộ mô hình "phúc thẩm thứ bậc" thay vì "phúc thẩm ngang cấp"?

Phúc thẩm thứ bậc xác lập thẩm quyền xét xử của Tòa án cấp cao hơn đối với bản án của Tòa án cấp sơ thẩm, bảo đảm phù hợp với nguyên tắc hai cấp xét xử, nguyên tắc giám đốc việc xét xử và bảo đảm thực thi chuẩn mực quốc tế về quyền con người theo Khoản 5 Điều 14 Công ước ICCPR. Ngược lại, phúc thẩm ngang cấp (chuyển dịch vụ án giữa các Tòa án cùng cấp) không thể hiện đúng bản chất kiểm tra, giám đốc của cấp trên và không phải là mô hình phổ biến trong khoa học pháp lý.

5. Giới hạn thời gian khảo sát thực tiễn của luận án là giai đoạn nào?

Phạm vi nghiên cứu thực tiễn thi hành pháp luật tố tụng hình sự của luận án được tác giả xác định và thu thập dữ liệu cụ thể trong giai đoạn từ năm 2005 đến năm 2014.


Kết luận

Luận án tiến sĩ luật học của tác giả Nguyễn Đình Nhâm là công trình nghiên cứu toàn diện, có hệ thống về chế định hiệu lực kháng cáo, kháng nghị phúc thẩm trong tố tụng hình sự Việt Nam. Luận án đã xây dựng khung lý luận hai mặt về phát sinh và giới hạn thẩm quyền của Tòa án phúc thẩm, làm rõ năm điều kiện hợp pháp để kháng cáo, kháng nghị có hiệu lực và đánh giá sâu sắc thực tiễn xét xử giai đoạn 2005 - 2014. Kết quả nghiên cứu cung cấp hệ thống luận cứ khoa học có giá trị tham khảo thiết thực cho công tác hoàn thiện lập pháp tố tụng hình sự và bảo đảm công lý trong hoạt động xét xử phúc thẩm.