Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Sự phát triển mạnh mẽ của dòng vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) và tiến trình hội nhập kinh tế quốc tế đã thúc đẩy mạng lưới các Hiệp định đầu tư quốc tế (IIA) gia tăng nhanh chóng, bao gồm hơn 3.837 Hiệp định đầu tư song phương (BIT) và 420 Hiệp định có điều khoản liên quan tới đầu tư (TIP). Cùng với sự mở rộng này, cơ chế giải quyết tranh chấp giữa nhà đầu tư và nhà nước (ISDS) phát sinh hiện tượng lạm dụng quyền tiếp cận trọng tài thông qua kỹ thuật "Treaty Shopping" (mua sắm hiệp ước/trục lợi hiệp ước đầu tư). Bằng cách tái cơ cấu doanh nghiệp hoặc chuyển giao vốn để tạo ra quốc tịch hợp lệ theo một IIA có lợi, nhà đầu tư của nước thứ ba hoặc nhà đầu tư nội địa có thể khởi kiện quốc gia tiếp nhận đầu tư ra trọng tài quốc tế. Hiện tượng này làm phát sinh nguy cơ các quốc gia phải đối mặt với các vụ kiện nằm ngoài dự liệu, gánh chịu chi phí pháp lý đắt đỏ và đối diện nguy cơ suy giảm uy tín môi trường đầu tư.

Đối với Việt Nam, tính đến tháng 4/2022, quốc gia đã ký kết tổng cộng 94 IIA (gồm 67 BIT và 27 TIP). Mặc dù trong 08 vụ kiện ISDS mà Việt Nam tham gia chưa ghi nhận vụ việc nào có dấu hiệu Treaty Shopping, nhưng thực tiễn quốc tế cho thấy các quốc gia đang phát triển là đối tượng bị kiện trong khoảng 80% số vụ việc liên quan đến kỹ thuật này. Do đó, việc nghiên cứu các cơ chế phòng ngừa và xử lý hiện tượng Treaty Shopping là yêu cầu cấp thiết.

Khóa luận xác định 03 mục tiêu nghiên cứu cụ thể:

  1. Đưa ra cái nhìn tổng quan về kỹ thuật Treaty Shopping của các nhà đầu tư, lý do xuất hiện và các tác động bất lợi đối với quốc gia tiếp nhận đầu tư.
  2. Phân tích các quy định trong hiệp định đầu tư của các quốc gia về phòng ngừa hiện tượng Treaty Shopping và quan điểm xét xử của cơ quan giải quyết tranh chấp đầu tư quốc tế.
  3. Nhìn nhận lại các quy định trong các hiệp định đầu tư mà Việt Nam là thành viên, từ đó đề xuất một số giải pháp xây dựng quy định phòng ngừa và rút ra bài học kinh nghiệm cho Việt Nam khi tham gia giải quyết tranh chấp liên quan đến Treaty Shopping.

Đối tượng nghiên cứu của đề tài là các lý thuyết nền tảng về Treaty Shopping, các quy định pháp luật quốc tế phòng ngừa hiện tượng này, thực tiễn xét xử của các hội đồng trọng tài quốc tế (ICSID, UNCITRAL, PCA) và hệ thống các hiệp định đầu tư quốc tế của Việt Nam. Phạm vi nghiên cứu giới hạn ở các lý thuyết đã được công nhận rộng rãi; kinh nghiệm lập pháp trong các BIT tiêu biểu và IIA thế hệ mới; các vụ tranh chấp quốc tế điển hình; cùng hệ thống 94 IIA còn hiệu lực của Việt Nam.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận dựa trên nền tảng các lý thuyết và văn bản pháp lý quốc tế về giải quyết tranh chấp đầu tư:

  • Khung lý thuyết và các khái niệm cốt lõi: Khái niệm Treaty Shopping (còn gọi là nationality planning, corporate restructuring, treaty planning, treaty abuse); nguyên tắc diễn giải điều ước quốc tế theo Điều 31 Công ước Viên năm 1969 về Luật Điều ước quốc tế; các tiêu chuẩn quyền tài phán theo Điều 25 Công ước Washington năm 1965 (Công ước ICSID) và Quy tắc trọng tài UNCITRAL.
  • Các học thuyết pháp lý chuyên ngành: Học thuyết "mối liên hệ thật sự" (genuine link / effective link); học thuyết "vén bức màn công ty" (piercing the corporate veil); tiêu chí Salini xác định khoản đầu tư và nguyên tắc đầu tư thiện chí (bona fide); học thuyết chống lạm dụng quyền và lạm dụng quy trình tố tụng (abuse of rights / abuse of process).

Tác giả sử dụng kết hợp 04 phương pháp nghiên cứu:

  • Phương pháp phân tích luật viết: Phân tích câu chữ các điều khoản định nghĩa nhà đầu tư, điều khoản từ chối lợi ích và điều khoản chống gian lận trong các IIA.
  • Phương pháp so sánh luật học: Đối chiếu quy định trong BIT mẫu của Hoa Kỳ, Ấn Độ, các FTA thế hệ mới của Liên minh Châu Âu (EU) với các hiệp định đầu tư của Việt Nam.
  • Phương pháp tổng hợp: Kết nối các luận điểm lý thuyết với diễn biến phán quyết của trọng tài quốc tế để chỉ ra các xu hướng pháp lý.
  • Phương pháp nghiên cứu định tính: Thu thập và tổng hợp dữ liệu thống kê từ Diễn đàn Thương mại và Phát triển Liên Hợp Quốc (UNCTAD), Trung tâm ICSID và các công trình nghiên cứu quốc tế.

Nguồn dữ liệu của nghiên cứu bao gồm cơ sở dữ liệu IIA Navigator và Investment Dispute Settlement Navigator của UNCTAD, các phán quyết trọng tài quốc tế đăng tải trên cơ sở dữ liệu Italaw và Jus Mundi, cùng các tài liệu học thuật của các học giả quốc tế và Việt Nam.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan về hiện tượng Treaty Shopping trong đầu tư quốc tế

Chương 1 làm rõ bản chất pháp lý, nguyên nhân, cách thức tiến hành và thực trạng của Treaty Shopping trong hệ thống đầu tư quốc tế:

  • Khái niệm và đặc điểm: Treaty Shopping trong đầu tư quốc tế là hành vi nhà đầu tư cơ cấu lại dòng vốn hoặc quốc tịch để hưởng sự bảo hộ tối ưu từ một IIA mà vốn dĩ họ không thuộc đối tượng áp dụng trực tiếp. Về mặt pháp lý, hành vi này không bị cấm tuyệt đối nhưng thường mang hàm ý tiêu cực do làm sai lệch mục đích của hiệp ước.
  • Nguyên nhân phát sinh: Sự gia tăng nhanh chóng của hơn 3.800 BIT và 420 TIP với các tiêu chuẩn bảo hộ không đồng đều; sự phổ biến của cơ chế ISDS cho phép nhà đầu tư khởi kiện trực tiếp nhà nước; cùng với các quy định thông thoáng của luật doanh nghiệp sở tại cho phép thành lập công ty vỏ bọc (shell company) hoặc chuyển nhượng cổ phần dễ dàng.
  • Cách thức thực hiện: Nhà đầu tư thường áp dụng theo 03 trường hợp và 02 phương thức chính:
Trường hợp thực hiện Kỹ thuật áp dụng Mục tiêu nhắm tới
Nước của NĐT không có IIA với nước tiếp nhận đầu tư Thành lập công ty vỏ bọc tại nước thứ ba có IIA Tiếp cận cơ chế bảo hộ và quyền khởi kiện ISDS
IIA giữa nước tiếp nhận và nước thứ ba ưu đãi hơn Chuyển nhượng khoản đầu tư sang công ty ở nước mục tiêu Hưởng các tiêu chuẩn bảo hộ cao hơn
NĐT nội địa muốn khởi kiện chính phủ nước mình Thành lập pháp nhân kiểm soát trung gian ở nước ngoài "Quốc tế hóa" tranh chấp nội địa ra trọng tài quốc tế

Về thời điểm, Treaty Shopping được chia thành hai nhóm: Treaty Shopping tiền tranh chấp (tái cơ cấu trước khi phát sinh mâu thuẫn) và Treaty Shopping hậu tranh chấp (tái cơ cấu sau khi tranh chấp đã nảy sinh, thường bị coi là lạm dụng quyền).

  • Thực trạng và tác động tiêu cực: Số liệu thống kê giai đoạn 1987–2012 ghi nhận 66/420 vụ tranh chấp ISDS có dấu hiệu Treaty Shopping (chiếm 15,7%). Trong đó:
    • 80,3% vụ kiện (53/66 vụ) có bị đơn là các quốc gia đang phát triển (thu nhập trung bình cao: 29 vụ; trung bình thấp: 24 vụ).
    • 87,9% nguyên đơn thực sự (58/66 vụ) có nguồn gốc từ các nước có thu nhập cao.
    • Các quốc gia trung gian thường bị lợi dụng gồm Hà Lan (27 vụ), Vương quốc Anh, Hoa Kỳ, Síp, Luxembourg.

Hậu quả đối với nước tiếp nhận đầu tư gồm: gánh chịu chi phí tố tụng lớn (như vụ Philip Morris v. Australia, chi phí pháp lý của Australia lên tới gần 24 triệu AUD); đối mặt với nguy cơ đa phán quyết mâu thuẫn nhau cho cùng một sự việc (như vụ CME v. Cộng hòa Séc và Lauder v. Cộng hòa Séc); và phá vỡ nguyên tắc có đi có lại trong quan hệ điều ước quốc tế.

Chương 2: Một số quy định phòng ngừa Treaty Shopping trong Hiệp định đầu tư quốc tế thế hệ mới và thực tiễn giải quyết tranh chấp đầu tư quốc tế liên quan đến hiện tượng Treaty Shopping

Chương 2 phân tích các rào cản pháp lý trong IIA thế hệ mới và thực tiễn xét xử của các hội đồng trọng tài:

  • Các quy định phòng ngừa trong IIA thế hệ mới:
    • Thu hẹp định nghĩa "nhà đầu tư": Kết hợp tiêu chí nơi thành lập với tiêu chí trụ sở thực tế (seat) và yêu cầu có "hoạt động kinh doanh đáng kể" (substantial business activities) trên lãnh thổ quốc gia ký kết (đã xuất hiện trong 412/2.574 hiệp định được UNCTAD khảo sát).
    • Điều khoản từ chối lợi ích (Denial of Benefits - DoB): Quy định tại Điều 17 BIT Mẫu Hoa Kỳ, Điều 17 Hiệp ước Hiến chương Năng lượng (ECT), Hiệp định CAFTA, ACIA (có mặt trong 221/2.574 hiệp định). Điều khoản này cho phép nước tiếp nhận từ chối bảo hộ đối với các doanh nghiệp bị kiểm soát bởi bên thứ ba và không có hoạt động kinh doanh thực chất.
    • Điều khoản chống gian lận (Anti-Circumvention): Điển hình tại Điều 16 FTA EU - Mexico, Điều 35 BIT Mẫu Ấn Độ, yêu cầu hội đồng trọng tài bắt buộc phải từ chối thẩm quyền nếu việc tái cơ cấu đầu tư được thực hiện chủ yếu nhằm mục đích đệ trình khiếu kiện khi tranh chấp đã hoặc có khả năng cao sẽ phát sinh.
  • Thực tiễn giải quyết tranh chấp trọng tài:
    • Phản đối thẩm quyền theo chủ thể: Với thể nhân, trọng tài bác bỏ việc áp dụng học thuyết "mối liên hệ thật sự" nếu BIT không có điều khoản yêu cầu (Micula v. Romania, Olguín v. Paraguay, Serafín García Armas v. Venezuela). Với pháp nhân, các hội đồng trọng tài có xu hướng từ chối yêu cầu "vén bức màn công ty" nếu văn bản BIT chỉ quy định tiêu chí nơi thành lập (Tokios Tokeles v. Ukraine, ADC v. Hungary).
    • Áp dụng điều khoản từ chối lợi ích: Tồn tại hai luồng quan điểm trái ngược. Án lệ theo ECT (Plama v. Bulgaria, Yukos v. Liên Bang Nga) xác định điều khoản DoB không có hiệu lực hồi tố, quốc gia phải kích hoạt quyền từ chối trước khi nhà đầu tư nộp đơn kiện. Ngược lại, các phán quyết theo CAFTA và BIT Hoa Kỳ (Pac Rim v. El Salvador, Ulysseas v. Ecuador) chấp nhận hiệu lực hồi tố khi bị đơn viện dẫn trong Bản bào chữa.
    • Phản đối thẩm quyền theo đối tượng tranh chấp: Trọng tài bác bỏ thẩm quyền đối với các khoản đầu tư mang tính danh nghĩa, không đáp ứng tính thiện chí (Phoenix Action v. Cộng hòa Séc) hoặc vi phạm pháp luật sở tại (Fraport v. Philippines). Một số phán quyết dung hòa dựa vào "đặc điểm vốn có" của khoản đầu tư (Nova Scotia Power v. Venezuela).

Chương 3: Đánh giá khả năng xảy ra hiện tượng Treaty Shopping tại Việt Nam và một số kiến nghị phòng ngừa hiện tượng Treaty Shopping trong tranh chấp đầu tư quốc tế cho Việt Nam

Chương 3 liên hệ thực tiễn và đưa ra các giải pháp chính sách cho Việt Nam:

  • Thực trạng và rủi ro tại Việt Nam: Việt Nam đang là điểm đến thu hút vốn FDI lớn nhưng mạng lưới 94 IIA hiện hành phần lớn là các BIT truyền thống ký kết ở giai đoạn trước. Các hiệp định này chủ yếu sử dụng tiêu chí nơi thành lập đơn thuần để xác định quốc tịch pháp nhân, thiếu vắng các tiêu chí hoạt động kinh doanh thực chất, điều khoản từ chối lợi ích và điều khoản chống gian lận.
  • Nhóm kiến nghị trong giai đoạn đàm phán, sửa đổi IIA:
    • Tái đàm phán hoặc bổ sung nghị định thư cho các BIT thế hệ cũ; áp dụng định nghĩa nhà đầu tư chặt chẽ (kết hợp nơi thành lập, trụ sở chính và hoạt động kinh doanh đáng kể).
    • Đưa điều khoản từ chối lợi ích (Denial of Benefits) vào các IIA, trong đó làm rõ thời điểm và cơ chế thực thi quyền từ chối nhằm tránh các phán quyết bất lợi về hiệu lực hồi tố.
    • Bổ sung điều khoản chống gian lận (Anti-circumvention) trao thẩm quyền trực tiếp cho trọng tài từ chối thụ lý vụ việc có hành vi tái cơ cấu nhằm mục đích trục lợi quyền khởi kiện.
  • Nhóm kiến nghị trong giai đoạn tham gia tố tụng ISDS:
    • Chủ động rà soát cơ cấu sở hữu và lịch sử chuyển nhượng cổ phần của nguyên đơn ngay khi tiếp nhận thông báo ý định khởi kiện.
    • Vận dụng các tiền lệ pháp lý quốc tế về lạm dụng quy trình (abuse of process) và thiếu tính thiện chí (bona fide) theo án lệ Phoenix Action để phản đối thẩm quyền trọng tài ngay từ giai đoạn sơ bộ.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đạt được các kết quả cụ thể dựa trên số liệu thực tế:

  • Hệ thống hóa số liệu thực chứng: Tổng hợp 66 vụ tranh chấp có dấu hiệu Treaty Shopping giai đoạn 1987–2012, chỉ ra 80,3% vụ việc nhắm vào các nước đang phát triển và 87,9% nguyên đơn thực tế đến từ các nước thu nhập cao. Khảo sát 2.574 hiệp định quốc tế trên hệ thống UNCTAD, xác định tỷ lệ áp dụng tiêu chí hoạt động kinh doanh đáng kể (412 hiệp định) và điều khoản từ chối lợi ích (221 hiệp định).
  • Đóng góp học thuật và thực tiễn: Khắc phục tình trạng nghiên cứu tản mạn tại Việt Nam bằng việc xây dựng một công trình nghiên cứu có hệ thống về Treaty Shopping. Đề tài làm rõ sự khác biệt giữa các luồng quan điểm trọng tài (ICSID và UNCITRAL) trong việc giải thích điều ước theo Công ước Viên năm 1969, qua đó đề xuất khung giải pháp lập pháp và tố tụng trực tiếp cho Việt Nam.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế của đề tài: Các số liệu thống kê về tranh chấp ISDS phụ thuộc vào mức độ công khai của các phán quyết quốc tế và cơ sở dữ liệu của UNCTAD. Khóa luận tập trung nghiên cứu điển hình các hiệp định tiêu biểu mà chưa tiến hành rà soát chi tiết toàn bộ từng điều khoản của toàn bộ 94 IIA mà Việt Nam đã ký kết.
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo: Đi sâu đánh giá tác động của cơ chế giải quyết tranh chấp thông qua Tòa án Đầu tư (Investment Court System - ICS) trong các hiệp định thương mại tự do thế hệ mới mà Việt Nam tham gia (như EVFTA) đối với việc kiểm soát hành vi Treaty Shopping; nghiên cứu cơ chế phối hợp giữa các cơ quan quản lý nhà nước tại Việt Nam trong việc thẩm tra thông tin doanh nghiệp FDI khi phát sinh nguy cơ khiếu kiện.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là nguồn tài liệu hữu ích cho:

  • Sinh viên và học viên chuyên ngành: Các ngành Luật Quốc tế, Luật Kinh tế, Thương mại quốc tế cần tài liệu tham khảo chuyên sâu về luật đầu tư quốc tế, án lệ trọng tài ISDS và kỹ thuật soạn thảo điều ước quốc tế.
  • Cơ quan quản lý và hoạch định chính sách: Bộ Kế hoạch và Đầu tư, Bộ Công Thương, Bộ Tư pháp trong quá trình rà soát, đàm phán, ký kết mới hoặc sửa đổi các IIA/FTA của Việt Nam.
  • Luật sư và chuyên gia tư vấn pháp lý: Tham khảo cấu trúc lập luận phản đối thẩm quyền trọng tài, phân tích các án lệ kinh điển (Salini, Phoenix Action, Tokios Tokeles, Plama, Pac Rim, Philip Morris) trong các vụ kiện đầu tư quốc tế.

Câu hỏi thường gặp

1. Hiện tượng Treaty Shopping trong đầu tư quốc tế được thực hiện chủ yếu qua các phương thức nào?
Nhà đầu tư chủ yếu sử dụng hai phương thức: (1) Thành lập một công ty vỏ bọc (shell company) không có hoạt động kinh doanh thực chất tại quốc gia trung gian có ký kết IIA với quốc gia tiếp nhận đầu tư để nắm giữ tài sản; (2) Chuyển nhượng khoản đầu tư hoặc chuyển quyền khởi kiện (transfer of claims) cho một pháp nhân đang hoạt động mang quốc tịch có lợi hơn.

2. Vì sao các quốc gia đang phát triển thường là mục tiêu của các vụ kiện Treaty Shopping?
Theo số liệu nghiên cứu, 80,3% vụ việc Treaty Shopping nhắm vào các nước đang phát triển. Nguyên nhân do các quốc gia này có nhu cầu thu hút vốn FDI lớn nên thường ký kết nhiều BIT truyền thống với các điều khoản bảo hộ rộng rãi và tiêu chí xác định quốc tịch đơn giản, đồng thời thiếu kinh nghiệm trong việc xây dựng các điều khoản phòng ngừa rủi ro pháp lý.

3. Hội đồng trọng tài quốc tế có chấp nhận yêu cầu "vén bức màn công ty" để xác định quốc tịch thực sự của nhà đầu tư không?
Phần lớn các hội đồng trọng tài từ chối yêu cầu "vén bức màn công ty" nếu IIA áp dụng chỉ sử dụng tiêu chí nơi thành lập để xác định quốc tịch (như phán quyết trong vụ Tokios Tokeles v. Ukraine, ADC v. Hungary). Trọng tài tuân thủ nguyên tắc diễn giải hiệp ước theo Điều 31 Công ước Viên năm 1969 và không tự ý đặt thêm tiêu chí nếu văn bản IIA không quy định rõ.

4. Điều khoản từ chối lợi ích (Denial of Benefits) có hiệu lực hồi tố trong thực tiễn xét xử không?
Thực tiễn xét xử tồn tại sự phân hóa: Các phán quyết dựa trên Hiệp ước ECT (Plama, Yukos) khẳng định điều khoản không có hiệu lực hồi tố, buộc quốc gia phải tuyên bố từ chối trước khi nhà đầu tư khởi kiện. Ngược lại, các phán quyết theo CAFTA và BIT Hoa Kỳ (Pac Rim, Ulysseas) chấp nhận hiệu lực hồi tố khi quốc gia đưa ra yêu cầu trong Bản tự bào chữa tại phiên tòa.

5. Mạng lưới hiệp định đầu tư của Việt Nam tiềm ẩn những rủi ro gì trước hiện tượng Treaty Shopping?
Việt Nam đã ký 94 IIA, nhưng phần lớn là các BIT thế hệ cũ chỉ quy định tiêu chí nơi thành lập để xác định tư cách nhà đầu tư, vắng bóng các điều khoản phòng ngừa như yêu cầu hoạt động kinh doanh đáng kể, điều khoản từ chối lợi ích hay điều khoản chống gian lận, dẫn đến nguy cơ bị nhà đầu tư nước thứ ba hoặc nhà đầu tư nội địa lợi dụng quyền khởi kiện ISDS.

Kết luận

Khóa luận của tác giả Nguyễn Thị Hằng đã hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận và thực tiễn về hiện tượng Treaty Shopping trong tranh chấp đầu tư quốc tế. Thông qua việc phân tích các quy định phòng ngừa trong IIA thế hệ mới và diễn biến phán quyết của các hội đồng trọng tài quốc tế, công trình đã chỉ rõ những bất lợi lớn mà quốc gia tiếp nhận đầu tư phải đối mặt. Trên cơ sở rà soát mạng lưới 94 IIA của Việt Nam, khóa luận cung cấp các đề xuất cụ thể cho công tác đàm phán điều ước quốc tế và chiến lược xử lý tranh chấp ISDS nhằm bảo vệ quyền lợi quốc gia trong quá trình hội nhập kinh tế.