Tổng quan luận án

Đề tài "Sự phát triển của hiến pháp trong tiến trình dân chủ hóa ở Đông Á" do nghiên cứu sinh Nguyễn Đình Nhâm thực hiện dưới sự hướng dẫn khoa học của GS. Nguyễn Đăng Dung, thuộc chuyên ngành Lí luận và lịch sử Nhà nước và pháp luật (mã số 62 38 01 01) tại Khoa Luật – Đại học Quốc gia Hà Nội, hoàn thành năm 2024.

Tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu

Trong bối cảnh Việt Nam đang đẩy mạnh xây dựng nhà nước pháp quyền, mở rộng dân chủ và hội nhập quốc tế sâu rộng, việc nghiên cứu kinh nghiệm quốc tế về tổ chức thể chế và lập hiến có ý nghĩa quan trọng. Sau các dấu mốc sửa đổi Hiến pháp năm 1992 (năm 2001) và ban hành Hiến pháp năm 2013, các thể chế chính trị và kinh tế tiếp tục đòi hỏi sự hoàn thiện để đáp ứng yêu cầu chuyển đổi. Tác giả luận án chỉ ra năm lý do chủ yếu xác lập tính cấp thiết của đề tài:

  1. Vai trò nền tảng của hiến pháp: Nhu cầu hoàn thiện một bản hiến pháp chuẩn mực phục vụ mục tiêu xây dựng nhà nước pháp quyền và bảo đảm quyền con người, quyền công dân tại Việt Nam.
  2. Mối quan hệ bản chất giữa chính trị và lập hiến: Hiến pháp luôn là sản phẩm giao thoa giữa pháp lý và chính trị; các chức năng giới hạn quyền lực và bảo vệ quyền tự do của hiến pháp chỉ có thể được lý giải đầy đủ khi đặt trong tiến trình phát triển chính trị và dân chủ hóa.
  3. Sự tương đồng về lịch sử, địa lý và văn hóa: Các quốc gia khu vực Đông Á (Đông Bắc Á) có nền tảng văn hóa Nho giáo và Phật giáo tương đồng với Việt Nam, đồng thời đạt được sự chuyển biến kinh tế, hiện đại hóa xã hội và thiết lập sự đa dạng thể chế chính trị.
  4. Tác động của toàn cầu hóa: Sự lan tỏa của các giá trị phổ quát về nhà nước pháp quyền, chủ nghĩa lập hiến và quyền con người ("quốc tế hóa chính trị quốc gia"), kết hợp với quan hệ kinh tế - thương mại chặt chẽ giữa Việt Nam và các đối tác Đông Á như Nhật Bản, Hàn Quốc.
  5. Khoảng trống học thuật tại Việt Nam: Các nghiên cứu trong nước còn thiếu tính hệ thống và chuyên sâu về lịch sử lập hiến so sánh cũng như mối quan hệ tương tác hai chiều giữa hiến pháp và dân chủ hóa ở khu vực Đông Á.

Mục tiêu nghiên cứu

Luận án xác định bốn mục tiêu nghiên cứu cụ thể:

  1. Lý giải nguồn gốc, nguyên nhân, phương thức hình thành và thay đổi của hiến pháp tại các quốc gia và chế độ chính trị khu vực Đông Á dưới tác động của các biến động chính trị và tiến trình dân chủ hóa.
  2. Làm rõ vai trò tác động ngược lại của hiến pháp trong việc củng cố các thiết chế dân chủ, xác lập nguyên tắc phân quyền, bảo đảm trách nhiệm giải trình của công quyền và bảo vệ quyền tự do cá nhân.
  3. So sánh lịch sử lập hiến và sự phát triển hiến pháp giữa các quốc gia trong khu vực Đông Á nhằm tìm ra những đặc thù riêng biệt và quy luật phổ quát trong mối quan hệ hai chiều giữa dân chủ và hiến pháp.
  4. Rút ra các bài học kinh nghiệm và hàm ý thể chế khả thi cho Việt Nam trong tiến trình xây dựng nhà nước pháp quyền, hoàn thiện hiến pháp và mở rộng dân chủ.

Câu hỏi nghiên cứu và giả thuyết khoa học

Luận án tập trung giải quyết ba vấn đề nghiên cứu trung tâm:

  • Thứ nhất: Sự hình thành và phát triển của hiến pháp tại các quốc gia trong khu vực xuất phát từ những nguyên nhân nào; tiến trình dân chủ hóa và các biến động chính trị đã quyết định sự phát triển này như thế nào?
  • Thứ hai: Theo chiều tác động ngược lại, các quy định hiến pháp đã đóng góp những gì vào việc củng cố thiết chế dân chủ, xác lập cơ chế phân quyền, bảo đảm trách nhiệm giải trình và bảo vệ quyền con người?
  • Thứ ba: Sự tương tác hai chiều này diễn ra khác biệt ra sao giữa các quốc gia; nguyên nhân dẫn đến sự khác biệt trong thiết kế trật tự hiến pháp và hiệu quả vận hành của cơ chế bảo hiến trên thực tế là gì?

Giả thuyết khoa học của luận án: Thực tiễn chính trị tại các quốc gia Đông Á chịu sự chi phối đan xen của các yếu tố văn hóa, hệ tư tưởng truyền thống và du nhập, bối cảnh quốc tế cùng sự chuyển dịch cấu trúc kinh tế - xã hội. Những yếu tố này tạo tiền đề cho tiến trình dân chủ hóa, từ đó quyết định sự ra đời và cải cách của các bản hiến pháp. Ngược lại, hiến pháp đóng vai trò củng cố các thiết chế và nguyên tắc dân chủ, sự kiềm chế đối trọng quyền lực và bảo vệ quyền tự do cá nhân. Mức độ tác động ngược lại này có sự phân hóa sâu sắc tùy thuộc vào từng mô hình hiến pháp, văn hóa chính trị và điều kiện kinh tế - xã hội của mỗi quốc gia.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

  • Đối tượng nghiên cứu: Lịch sử lập hiến, tập trung vào mối quan hệ tương tác hai chiều giữa hiến pháp và tiến trình dân chủ hóa tại các quốc gia khu vực Đông Á; các sự kiện chính trị định hình hiến pháp và vai trò của hiến pháp trong việc thúc đẩy dân chủ.
  • Phạm vi không gian: Khu vực Đông Á (Đông Bắc Á), tập trung phân tích bốn trường hợp cụ thể: Nhật Bản, Hàn Quốc, Trung Quốc và Đài Loan (được nhìn nhận như một thể chế chính trị độc lập nhằm phục vụ mục đích nghiên cứu học thuật). Luận án cũng mở rộng so sánh khái quát với Triều Tiên, Mông Cổ và liên hệ thực tiễn Việt Nam.
  • Phạm vi thời gian: Diễn tiến lịch sử lập hiến từ giữa thế kỷ XIX đến nay, trong đó trọng tâm phân tích đặt vào giai đoạn sau năm 1945.

Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án

Luận án tiến hành tổng thuật chi tiết tình hình nghiên cứu trong nước và quốc tế theo các nhóm nội dung chuyên biệt:

Nhóm nghiên cứu của các tác giả Việt Nam

  1. Về hiến pháp nước ngoài và lịch sử lập hiến so sánh:

    • Các công trình giáo trình và chuyên khảo đầu tiên xuất hiện sau năm 1986 như sách của Đào Trí Úc (chủ biên, 1992); giáo trình "Luật hiến pháp của các nước tư bản" của Nguyễn Đăng Dung và Bùi Xuân Đức (1993, 1997); sách "Luật hiến pháp đối chiếu" (2001) và "Lược giải tổ chức bộ máy nhà nước của các quốc gia" (2007) của Nguyễn Đăng Dung.
    • Các nghiên cứu của Thái Vĩnh Thắng (1999, 2010, 2012) về luật hiến pháp nước ngoài và nhà nước tư sản đương đại; Vũ Hồng Anh (1997, 2001) về chính phủ, bầu cử và nghị viện; Tô Văn Hòa (2007) về tính độc lập của tòa án.
    • Các ấn phẩm của Viện Khoa học pháp lý (2005), Viện Nghiên cứu Lập pháp (2012), Đào Trí Úc và Nguyễn Như Phát (2007) về tài phán hiến pháp.
    • Về lịch sử nhà nước và pháp luật thế giới: Nguyễn Ngọc Đào, Phan Trọng Hòa và Lê Quốc Hùng (2008); Nguyễn Cảnh Bình (2004, 2013) về Hiến pháp Mỹ; Lương Minh Tuân (2011) về các hình thức phát triển hiến pháp; Phan Đăng Thanh và Trương Thị Hòa (2006, 2013, 2014) về lịch sử lập hiến Việt Nam và Đông Nam Á.
  2. Về pháp luật, hiến pháp và chính trị khu vực Đông Á:

    • Nhật Bản: Hồ Việt Hạnh (2008) về tam quyền phân lập; Hoàng Thị Minh Hoa (1999) về cải cách 1945–1951; Nguyễn Thanh Hiền và Nguyễn Duy Dũng (2001, 2002) về biến đổi chính trị; tài liệu dịch của Tsuneo Inako (1993), Sakae Wagatsuma và Toru Ariizumi (1995), bộ sách của JICA (2000); giáo trình luật so sánh của Nguyễn Quốc Hoàn (2010), Võ Khánh Vinh (2002); bài viết của Đặng Minh Tuấn (2011) về chuyển đổi hiến pháp Nhật Bản và Hàn Quốc.
    • Hàn Quốc: Đặng Minh Tuấn (2011) về du nhập tài phán hiến pháp tại Hàn Quốc và Thái Lan.
    • Trung Quốc: Phiên Quốc Bình và Mã Lợi Dân (2011) về tổng quan pháp luật Trung Quốc; Đỗ Tiến Sâm (2003, 2008), Phạm Ngọc Thạch (2008), J. Berger (2008), Doãn Trung Khanh (2012) về nhà nước pháp quyền và cải cách thể chế chính trị Trung Quốc.
    • So sánh khu vực: Bùi Ngọc Sơn (2011) với bài viết về đặc điểm phát triển hiến pháp ở Đông Á và các nghiên cứu quốc tế ủng hộ quan điểm "chủ nghĩa lập hiến Nho giáo".
  3. Về dân chủ và dân chủ hóa:

    • Các công trình chính trị học của Hồ Văn Thông (1998), Dương Xuân Ngọc và Lưu Văn An (2003), Nguyễn Văn Huyên (2009), Nguyễn Đăng Dung (2010), Nguyễn Thị Phượng (2012).
    • Nghiên cứu mối quan hệ giữa dân chủ và pháp luật: Ngô Huy Cương (2013), Đỗ Minh Khôi (2013).
    • Nghiên cứu dân chủ hóa: Lê Minh Quân (2011), Vũ Hoàng Công (2009), Hồ Bá Thâm (2007).

Nhóm nghiên cứu của các tác giả quốc tế

  1. Về luật hiến pháp so sánh và lịch sử lập hiến: Vicki C. Jackson và Mark V. Tushnet (2006); Michel Rosenfeld và Andras Sajo (2012); Tom Ginsburg và Rosalind Dixon (2011); Tom Ginsburg (2012); Dawn Oliver và Carlo Fusaro (2011); Charles Howard McIlwain (1945/1975); Scott Gordon (2002).
  2. Về dân chủ hóa và quan hệ giữa hiến pháp với dân chủ:
    • Lý thuyết làn sóng dân chủ hóa: Samuel P. Huntington (1993); Lawrence Whitehead (2002); Christian W. Haerpfer (2009); Georg Sorensen; các tuyển tập của Larry Diamond và Marc F. Plattner (1997, 1998, 1999, 2010); Benjamin Reilly (2006).
    • Tương tác hiến pháp - dân chủ: Yash Ghai (1993) về nhiệm vụ thiết lập cộng đồng chính trị và phân bổ quyền lực; Robert A. Dahl (1993, 2000) về 11 tiêu chí đánh giá hiến pháp dân chủ; Dennis C. Mueller (1996) về dân chủ lập hiến; Walter F. Murphy (2007) về sự kiềm chế quyền lực chống độc đoán; Susan Alberts và Chris Warshaw (2013) về mô hình hiến pháp tự áp đặt (self-enforcing democracy).
  3. Về hiến pháp, chính trị và tài phán hiến pháp ở Đông Á:
    • Kenneth W. Thompson và Takeshi Igarashi (1988); Koseki Shoichi (1997); Lawrence W. Beer và David S. Beer (1992, 2009) về lịch sử lập hiến và quyền con người tại Nhật Bản.
    • Park Won-Soon, Kim Sung-ho (2008), Cha Dong-wook (2008) về sự chuyển đổi hiến pháp và vai trò của Tòa án Hiến pháp Hàn Quốc trong tiến trình dân chủ hóa.
    • Suisheng Zhao (1996), Stéphanie Balme và Michael W. Dowdle (2009) về xây dựng hiến pháp và chủ nghĩa lập hiến tại Trung Quốc.
    • Wen-chen Chang và Jiunn-Rong Yeh (2008, 2011, 2014) về ba mô hình lập hiến Đông Á, các đặc điểm tương đồng của hiến pháp Nhật Bản, Hàn Quốc, Đài Loan và phản ứng tư pháp chiến lược.
    • Daniel Lynch (2008), Yin-wah Chu và Siu-lun Wong (2010), Yoshiyuki Ogasawara về cải cách hiến pháp và dân chủ hóa ở Đài Loan.
    • Tom Ginsburg (2003) với lý thuyết "bảo hiểm" (insurance theory) về nguồn gốc chính trị của các tòa án hiến pháp ở Đông Á; Yu Chen về sự bất tương thích giữa Nho giáo và chủ nghĩa lập hiến.

Khoảng trống nghiên cứu được lựa chọn

Các công trình trong nước chủ yếu dừng lại ở việc giới thiệu văn bản hoặc so sánh tĩnh các quy định pháp luật. Trong khi đó, các công trình quốc tế dù phong phú nhưng thường tiếp cận đơn lẻ từng quốc gia hoặc chỉ phân tích một chiều (chính trị tác động đến hiến pháp). Luận án lựa chọn giải quyết khoảng trống: nghiên cứu so sánh hệ thống, toàn diện mối quan hệ tương tác hai chiều giữa tiến trình dân chủ hóa và sự phát triển của hiến pháp tại bốn trường hợp Đông Á (Nhật Bản, Hàn Quốc, Đài Loan, Trung Quốc) gắn kết với việc rút ra bài học cho thực tiễn Việt Nam.


Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết và hệ thống khái niệm

  • Hiến pháp: Được xác định theo định nghĩa pháp lý là luật cơ bản của quốc gia, xác định các nguyên tắc căn bản của tổ chức chính quyền, quy định chức năng, thẩm quyền của cơ quan công quyền và bảo vệ quyền tự do cá nhân thông qua việc giới hạn quyền lực nhà nước.
  • Chủ nghĩa lập hiến (Constitutionalism): Đòi hỏi sự giới hạn mang tính thể chế đối với quyền lực nhà nước thông qua nguyên tắc phân quyền, các thủ tục tố tụng tư pháp chặt chẽ và sự ghi nhận, bảo đảm các quyền con người.
  • Dân chủ và dân chủ hóa: Dân chủ được tiếp cận dưới góc độ chế độ chính trị và thể chế pháp lý bảo đảm sự tham gia của người dân, bảo vệ tự do ngôn luận và tổ chức các cuộc bầu cử cạnh tranh, tự do định kỳ. Dân chủ hóa là tiến trình chuyển đổi chính trị - xã hội mở rộng các quyền tự do và thiết lập các thiết chế đại diện, kiểm soát quyền lực.
  • Tiêu chí đánh giá sự phát triển của hiến pháp: Tác giả tích hợp quan điểm của Robert Dahl và các học giả pháp lý để xác lập ba tiêu chí đánh giá:
    1. Sự phân công, phân nhiệm quyền lực rõ ràng và hạn chế tình trạng tập trung quyền lực;
    2. Ghi nhận đầy đủ và bảo vệ thực chất các quyền và tự do của công dân;
    3. Thiết lập cơ chế bảo hiến (tài phán hiến pháp) có hiệu lực thực tế để kiểm soát tính hợp hiến của công quyền.

Phương pháp nghiên cứu

Luận án sử dụng phương pháp tiếp cận đa ngành và liên ngành, kết hợp chặt chẽ giữa luật học, chính trị học, sử học và xã hội học pháp luật:

  • Phương pháp luật học so sánh: So sánh cấu trúc, chế định phân quyền, danh mục quyền con người và mô hình cơ quan bảo hiến giữa Nhật Bản, Hàn Quốc, Đài Loan, Trung Quốc và đối chiếu với Việt Nam.
  • Phương pháp lịch sử: Phân tích sự hình thành và biến đổi của các bản hiến pháp theo từng giai đoạn lịch sử cụ thể, gắn liền với các bước ngoặt chính trị.
  • Phương pháp phân tích quy phạm văn bản: Phân tích kỹ thuật lập hiến, ngôn ngữ và nội dung các điều khoản hiến pháp.

Nguồn tư liệu

Nguồn dữ liệu của luận án bao gồm:

  • Văn bản các bản hiến pháp lịch sử và hiện hành của Nhật Bản (1889, 1946), Hàn Quốc (1948 và các bản sửa đổi, đặc biệt là bản 1987), Trung Quốc (1954, 1975, 1978, 1982), Đài Loan (1947 và các lần bổ sung), Việt Nam (1946, 1959, 1980, 1992, 2013).
  • Án lệ, phán quyết của Tòa án Tối cao Nhật Bản, Tòa án Hiến pháp Hàn Quốc, Hội đồng Thẩm phán Tư pháp viện Đài Loan.
  • Tài liệu lưu trữ lịch sử, văn kiện chính trị, số liệu thống kê bầu cử và các công trình học thuật xuất bản trong nước và quốc tế.

Nội dung chính theo từng chương

CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU

Chương 1 hệ thống hóa toàn bộ các công trình học thuật của các tác giả Việt Nam và quốc tế liên quan đến hiến pháp so sánh, lịch sử lập hiến, các lý thuyết dân chủ hóa và thực tiễn chính trị pháp lý Đông Á. Tác giả chỉ ra rằng các nghiên cứu trước đây tại Việt Nam chủ yếu nghiên cứu luật hiến pháp nước ngoài phục vụ nhu cầu tham khảo lập pháp, thiếu tính so sánh liên chiều. Các nghiên cứu quốc tế đã tiếp cận sâu về từng trường hợp (như sự hình thành Hiến pháp hậu chiến Nhật Bản hay Tòa án Hiến pháp Hàn Quốc) nhưng chưa đặt trong một bức tranh so sánh tổng thể bốn nền chính trị Đông Á có chung nền tảng văn hóa.

CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU SỰ PHÁT TRIỂN CỦA HIẾN PHÁP TRONG TIẾN TRÌNH DÂN CHỦ HÓA Ở ĐÔNG Á

Chương 2 xây dựng khung lý thuyết nghiên cứu thông qua việc làm rõ các khái niệm: hiến pháp, sự phát triển hiến pháp, chủ nghĩa lập hiến, dân chủ và dân chủ hóa. Tác giả phân tích các tranh luận học thuật về "chủ nghĩa lập hiến Nho giáo", sự tương thích hoặc xung đột giữa trật tự "Lễ trị" truyền thống với nguyên tắc "Thượng tôn pháp luật" của chủ nghĩa lập hiến phương Tây. Chương này xác lập khung phân tích mối quan hệ tương tác biện chứng hai chiều: một mặt, các chuyển dịch kinh tế, văn hóa và áp lực dân chủ hóa thúc đẩy cải cách hiến pháp; mặt khác, thiết kế hiến pháp định hình, duy trì và củng cố trật tự dân chủ.

CHƯƠNG 3: SỰ ẢNH HƯỞNG CỦA DÂN CHỦ HÓA ĐỐI VỚI PHÁT TRIỂN CỦA HIẾN PHÁP Ở ĐÔNG Á

Chương 3 phân tích chiều tác động thứ nhất: từ biến động chính trị và dân chủ hóa đến sự ra đời, thay đổi của các bản hiến pháp. Lịch sử lập hiến Đông Á được phân kỳ thành ba giai đoạn phát triển chính:

  1. Giai đoạn giữa thế kỷ XIX đến năm 1945: Khủng hoảng của mô hình phong kiến truyền thống trước sự xâm nhập của phương Tây; sự tiếp thu mô hình hiến pháp quân chủ Phổ tại Nhật Bản (Hiến pháp Minh Trị 1889) và các nỗ lực lập hiến thời kỳ Trung Hoa Dân Quốc.
  2. Giai đoạn 1945 đến 1987: Sự tái lập trật tự sau Chiến tranh thế giới thứ II. Nhật Bản ban hành Hiến pháp 1946 dưới sự định hình của lực lượng Đồng minh (GHQ/SWNCC) chuyển sang mô hình dân chủ đại nghị; Hàn Quốc và Đài Loan duy trì chế độ chuyên chế phát triển đi kèm các sửa đổi hiến pháp nhằm củng cố quyền lực hành pháp; Trung Quốc thiết lập nhà nước xã hội chủ nghĩa với các bản Hiến pháp 1954, 1975, 1978 và 1982.
  3. Giai đoạn 1987 đến nay: Làn sóng dân chủ hóa bùng nổ mạnh mẽ tại Hàn Quốc (phong trào tháng 6/1987 dẫn đến bản Hiến pháp 1987) và Đài Loan (dỡ bỏ thiết quân luật năm 1987 và hàng loạt cải cách hiến pháp trong thập niên 1990); Trung Quốc tiếp tục duy trì mô hình lãnh đạo toàn diện của Đảng nhưng đẩy mạnh cải cách hành chính và pháp trị kinh tế.

Chương 3 tổng hợp mối tương tác thông qua Bảng 3.1:

Quốc gia / Vùng lãnh thổ Tiền đề kinh tế - xã hội và phong trào dân chủ Tác động đến sự phát triển của Hiến pháp
Nhật Bản Thất bại quân sự sau 1945, áp lực dân chủ hóa của phe Đồng minh (GHQ), nền tảng dân chủ Taisho trước đó. Ban hành Hiến pháp 1946: xác lập chủ quyền nhân dân, hòa bình chủ nghĩa (Điều 9), bảo đảm đầy đủ các quyền tự do dân sự.
Hàn Quốc Tăng trưởng kinh tế tạo tầng lớp trung lưu; phong trào đấu tranh sinh viên - công nhân bùng nổ (năm 1987). Thông qua Hiến pháp 1987: bầu cử tổng thống trực tiếp, giới hạn nhiệm kỳ, thành lập Tòa án Hiến pháp độc lập.
Đài Loan Công nghiệp hóa nhanh, xã hội dân sự phát triển; dỡ bỏ lệnh thiết quân luật (1987) và sức ép từ phong trào đối lập. Thực hiện 7 lần sửa đổi Điều khoản bổ sung Hiến pháp (1991–2005): dân chủ hóa Quốc hội, bầu trực tiếp Tổng thống.
Trung Quốc Cải cách mở cửa từ năm 1978, chuyển đổi kinh tế thị trường, gia nhập WTO và hiện đại hóa xã hội. Ban hành Hiến pháp 1982, nhiều lần sửa đổi bổ sung: ghi nhận kinh tế tư nhân, bảo vệ tài sản hợp pháp, tôn trọng quyền con người.

Mục 3.3 so sánh bối cảnh trên với lịch sử lập hiến Việt Nam (từ Hiến pháp 1946, 1959, 1980, 1992 đến Hiến pháp 2013) nhằm làm rõ sự tương đồng và khác biệt về động lực chính trị thúc đẩy sửa đổi hiến pháp.

CHƯƠNG 4: SỰ ẢNH HƯỞNG CỦA PHÁT TRIỂN HIẾN PHÁP ĐẾN DÂN CHỦ HÓA Ở ĐÔNG Á

Chương 4 phân tích chiều tác động ngược lại: hiến pháp củng cố và định hình thực tiễn dân chủ thông qua ba trụ cột thể chế:

  1. Phân quyền trong hiến pháp: Phân tích mô hình đại nghị tại Nhật Bản, mô hình tổng thống kết hợp đại nghị tại Hàn Quốc, mô hình ngũ quyền tại Đài Loan và mô hình tập quyền xã hội chủ nghĩa do Quốc hội/Đại hội đại biểu nhân dân toàn quốc nắm quyền lực tối cao tại Trung Quốc.
  2. Chế định quyền con người: Sự tiến triển từ các quy định mang tính nghĩa vụ sang ghi nhận toàn diện các quyền tự do chính trị, kinh tế, xã hội và văn hóa; hạn chế sự can thiệp tùy tiện của cơ quan hành pháp.
  3. Cơ chế bảo hiến (tài phán hiến pháp):
    • Bảo vệ quyền con người: Tòa án Hiến pháp Hàn Quốc và Hội đồng Thẩm phán Tư pháp viện Đài Loan thụ lý các đơn khiếu kiện hiến pháp từ công dân, vô hiệu hóa các quy định hạn chế tự do ngôn luận, tự do hội họp. Tòa án Tối cao Nhật Bản thực hiện kiểm hiến tư pháp phi tập trung theo mô hình Hoa Kỳ nhưng mang tính kiềm chế (thận trọng).
    • Bảo đảm nguyên tắc phân quyền và kiểm soát quyền lực: Phán quyết luận tội Tổng thống tại Hàn Quốc (năm 2004, 2016), giải quyết tranh chấp thẩm quyền giữa các nhánh công quyền.
    • Bảo đảm các nguyên tắc bầu cử: Các phán quyết của tòa án tại Nhật Bản và Hàn Quốc về sự bất bình đẳng trong phân bổ đơn vị bầu cử (tỷ lệ chênh lệch giá trị phiếu bầu giữa nông thôn và thành thị).

Chương 4 dành mục 4.4 so sánh với thực tiễn cơ chế bảo hiến và phân công, phối hợp, kiểm soát quyền lực nhà nước tại Việt Nam theo tinh thần Hiến pháp năm 2013.


Kết quả và những đóng góp mới

Đóng góp về mặt lý luận

  • Luận án hệ thống hóa và làm sâu sắc khung lý thuyết về mối quan hệ tương tác hai chiều giữa tiến trình dân chủ hóa và sự phát triển của hiến pháp trong bối cảnh các nước chịu ảnh hưởng của văn hóa Á Đông.
  • Khẳng định tính tất yếu của phương pháp nghiên cứu liên ngành giữa luật học, chính trị học và lịch sử trong việc lý giải các hiện tượng lập hiến, vượt qua cách tiếp cận phân tích quy phạm thuần túy.
  • Đưa ra mô hình giải thích sự phân hóa về hiệu quả lập hiến giữa bốn thực thể Đông Á dựa trên sự kết hợp giữa thiết kế thể chế hiến định và văn hóa chính trị thực tế.

Đóng góp về mặt thực tiễn

  • Cung cấp cơ sở dữ liệu học thuật toàn diện và có hệ thống về lịch sử lập hiến, cơ chế phân quyền và tài phán hiến pháp của Nhật Bản, Hàn Quốc, Đài Loan và Trung Quốc.
  • Đề xuất các hàm ý tham khảo có giá trị đối với Việt Nam:
    • Hoàn thiện kỹ thuật lập hiến theo hướng minh định rõ ràng chức năng, nhiệm vụ và cơ chế kiểm soát giữa các cơ quan thực hiện quyền lập pháp, hành pháp và tư pháp.
    • Từng bước hoàn thiện thể chế bảo hiến và giám sát tính hợp hiến của văn bản quy phạm pháp luật nhằm bảo vệ tốt hơn các quyền cơ bản của công dân được Hiến pháp năm 2013 ghi nhận.
    • Xây dựng lộ trình cải cách thể chế pháp lý hài hòa giữa việc tiếp thu các chuẩn mực phổ quát về nhà nước pháp quyền và việc bảo tồn các giá trị ổn định chính trị - văn hóa đặc thù.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Luận án tập trung phân tích sâu bốn trường hợp điển hình tại Đông Bắc Á (Nhật Bản, Hàn Quốc, Đài Loan, Trung Quốc); các quốc gia khác trong khu vực như Mông Cổ và Triều Tiên chỉ được đề cập ở mức độ so sánh bổ trợ. Đồng thời, do tính chất lịch sử lập hiến liên tục vận động, các diễn biến cải cách pháp luật mới nhất cần được tiếp tục cập nhật.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng nghiên cứu so sánh cơ chế tài phán hiến pháp giữa các nền dân chủ mới tại Đông Á với các quốc gia trong khu vực Đông Nam Á (như Thái Lan, Indonesia, Philippines); đi sâu phân tích tác động xã hội học của các án lệ hiến pháp cụ thể đối với nhận thức pháp lý của người dân.

Giá trị tham khảo

Luận án là tài liệu tham khảo có giá trị chuyên môn cao đối với:

  • Giảng viên, học viên cao học và nghiên cứu sinh: Thuộc các chuyên ngành Lí luận và lịch sử Nhà nước và pháp luật, Luật Hiến pháp, Luật So sánh, Chính trị học và Đông Á học; đặc biệt hữu ích khi nghiên cứu Chương 1 (tổng quan tài liệu phong phú) và Chương 2 (khung lý thuyết đa chiều).
  • Các nhà hoạch định chính sách, cơ quan nghiên cứu lập pháp và cải cách tư pháp: Tham khảo kinh nghiệm thiết kế mô hình phân bổ quyền lực, bảo hiến và bảo đảm quyền con người từ Chương 3, Chương 4 và phần Kiến nghị của luận án.

Câu hỏi thường gặp

1. Tại sao luận án lại lựa chọn bốn trường hợp Nhật Bản, Hàn Quốc, Đài Loan và Trung Quốc để so sánh?

Bốn trường hợp này đều thuộc khu vực Đông Bắc Á, chia sẻ nền tảng văn hóa Nho giáo và Phật giáo tương đồng với Việt Nam và đều đạt được những thành tựu kinh tế - xã hội quan trọng. Tuy nhiên, bốn thực thể này lại đại diện cho các mô hình chuyển đổi thể chế và thiết kế hiến pháp rất đa dạng: quân chủ lập hiến đại nghị (Nhật Bản), dân chủ tổng thống kết hợp (Hàn Quốc), mô hình ngũ quyền (Đài Loan) và mô hình nhà nước xã hội chủ nghĩa (Trung Quốc), tạo điều kiện thuận lợi cho việc so sánh tìm ra quy luật chung và nét đặc thù.

2. Sự tương tác hai chiều giữa dân chủ hóa và hiến pháp được luận án chứng minh như thế nào?

Luận án chỉ ra:

  • Chiều thứ nhất (Chương 3): Các biến động kinh tế, xã hội và phong trào dân chủ từ quần chúng (hoặc áp lực cải cách từ bên ngoài) tạo ra động lực buộc nhà cầm quyền phải ban hành hoặc sửa đổi hiến pháp theo hướng dân chủ hơn.
  • Chiều thứ hai (Chương 4): Sau khi được ban hành, các quy định hiến pháp về phân quyền, danh mục quyền công dân và đặc biệt là cơ chế bảo hiến đóng vai trò như khuôn khổ pháp lý vững chắc củng cố, ngăn chặn sự đảo chiều của chế độ dân chủ và hạn chế sự lạm quyền của công quyền.

3. Khái niệm "chủ nghĩa lập hiến Nho giáo" được nhìn nhận như thế nào trong luận án?

Luận án phản ánh hai luồng quan điểm học thuật trái chiều: một nhóm tác giả (như Bùi Ngọc Sơn, Wen-chen Chang) tìm kiếm sự dung hòa giữa truyền thống đạo đức phương Đông với chủ nghĩa lập hiến; ngược lại, các tác giả như Yu Chen chỉ ra sự xung đột bản chất giữa trật tự "Lễ trị", "Nhân trị" đề cao giới hạn đạo đức với nguyên tắc "Pháp quyền", "Khế ước xã hội" đòi hỏi giới hạn quyền lực bằng pháp luật tối thượng. Luận án cảnh báo việc quá nhấn mạnh yếu tố văn hóa đặc thù có thể dẫn đến xu hướng phủ nhận các giá trị quyền con người phổ quát.

4. Cơ chế bảo hiến tại Đông Á đóng góp vào nền dân chủ qua những khía cạnh cụ thể nào?

Theo Chương 4 của luận án, cơ chế bảo hiến đóng góp qua ba khía cạnh:

  • Bảo vệ các quyền tự do cá nhân thông qua việc thụ lý khiếu kiện hiến pháp và hủy bỏ các đạo luật vi hiến (nổi bật tại Hàn Quốc và Đài Loan);
  • Duy trì sự cân bằng quyền lực và xử lý khủng hoảng chính trị thông qua thủ tục luận tội tổng thống và phân định thẩm quyền;
  • Bảo đảm tính công bằng của các cuộc bầu cử thông qua việc phán quyết về sự hợp hiến của cơ chế phân chia khu vực bầu cử (tại Nhật Bản và Hàn Quốc).

Kết luận

Luận án của nghiên cứu sinh Nguyễn Đình Nhâm là công trình nghiên cứu hệ thống và toàn diện về lịch sử lập hiến so sánh trong mối tương quan hai chiều với tiến trình dân chủ hóa tại khu vực Đông Á. Bằng việc kết hợp cách tiếp cận đa ngành giữa luật học và chính trị học trên bốn trường hợp Nhật Bản, Hàn Quốc, Đài Loan và Trung Quốc, công trình đã làm sáng tỏ các quy luật phát triển hiến pháp, vai trò của phân quyền và cơ chế bảo hiến trong việc duy trì trật tự dân chủ. Các kết quả nghiên cứu cung cấp cơ sở lý luận và thực tiễn phong phú, đóng góp những bài học kinh nghiệm thiết thực cho công cuộc xây dựng nhà nước pháp quyền và hoàn thiện thể chế hiến định tại Việt Nam.