Nghiên cứu đặc điểm hệ thực vật tại Rừng Quốc gia Đền Hùng, tỉnh Phú Thọ

Khám phá hệ thực vật phong phú tại Rừng Quốc gia Đền Hùng qua nghiên cứu chi tiết về tính đa dạng, giá trị sử dụng và các loài cây quý hiếm cần bảo tồn.

Chuyên ngành

Đa dạng sinh học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn Thạc sỹ

2013

128
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CÁM ƠN

DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT

DANH MỤC CÁC BẢNG

DANH MỤC CÁC HÌNH

ĐẶT VẤN ĐỀ

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU

1.1. Quan điểm về đa dạng sinh học

1.2. Những nghiên cứu về sinh trưởng và thích nghi của cây rừng

1.2.1. Trên thế giới

1.2.2. Tại Việt Nam

1.3. Tổng quan về nghiên cứu đa dạng thực vật

1.3.1. Trên thế giới

1.3.2. Ở Việt Nam

2. CHƯƠNG 2: MỤC TIÊU, ĐỐI TƯỢNG, PHẠM VI, NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Mục tiêu nghiên cứu

2.1.1. Mục tiêu chung

2.1.2. Mục tiêu cụ thể

2.2. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

2.3. Nội dung nghiên cứu

2.4. Phương pháp nghiên cứu

2.4.1. Phương pháp tiếp cận

2.4.2. Phương pháp luận trong nghiên cứu tính thích nghi

2.4.3. Điều tra ngoại nghiệp

2.4.4. Xử lý nội nghiệp

3. CHƯƠNG 3: KHÁI QUÁT ĐIỀU KIỆN TỰ NHIÊN - KINH TẾ XÃ HỘI KHU VỰC NGHIÊN CỨU

3.1. Điều kiện tự nhiên

3.1.1. Vị trí địa lý, hành chính

3.1.2. Địa hình, địa mạo

3.1.3. Đất đai, thổ nhưỡng

3.1.4. Khí hậu, thủy văn

3.2. Đặc điểm kinh tế xã hội

4. CHƯƠNG 4: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN

4.1. Tính đa dạng hệ thực vật tại rừng quốc gia Đền Hùng

4.1.1. Đa dạng về taxon nghành thực vật

4.1.2. Đa dạng taxon dưới ngành

4.1.3. Đa dạng về giá trị sử dụng

4.1.4. Đa dạng giá trị bảo tồn cao

4.2. Bước đầu đánh giá tính thích nghi một số loài cây bản địa được trồng tại rừng quốc gia Đền Hùng

4.2.1. Bước đầu đánh giá tính thích nghi của 5 loài cây bản địa vùng Nam trung bộ được trồng tại rừng quốc gia Đền Hùng

4.2.2. Bước đầu đánh giá tính thích nghi của 5 loài cây bản địa vùng Tây nguyên được trồng tại Rừng quốc gia Đền Hùng

4.2.2.1. Giáng hương quả to – Pterocarpus macrocarpus Kurz, 1874

4.2.3. Bước đầu đánh giá tính thích nghi của 5 loài cây bản địa vùng Đông nam bộ được trồng tại rừng quốc gia Đền Hùng

4.2.4. Tính thích nghi của 5 loài cây bản địa vùng Tây nam bộ được trồng tại rừng quốc gia Đền Hùng

4.3. Đề xuất các giải pháp bảo tồn và phát triển tài nguyên thực vật có hiệu quả

4.3.1. Giải pháp về kinh tế - kỹ thuật

4.3.2. Giải pháp về xã hội

4.3.3. Giải pháp về cơ chế chính sách thu hút vốn đầu tư

4.3.4. Giải pháp về Giáo dục môi trường và bảo tồn ĐDSH

4.3.5. Giải pháp về quản lý bảo vệ

KẾT LUẬN, TỒN TẠI VÀ KHUYẾN NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC

Tóm tắt

I. Khám phá Hệ thực vật Rừng Đền Hùng Di sản Sinh thái

Rừng Đền Hùng không chỉ là một khu di tích lịch sử Đền Hùng linh thiêng, nơi cội nguồn của dân tộc Việt Nam, mà còn là một rừng đặc dụng quốc gia với giá trị sinh học vô cùng to lớn. Tọa lạc trên núi Nghĩa Lĩnh thuộc địa phận tỉnh Phú Thọ, khu rừng này là một hệ sinh thái chuyển tiếp độc đáo giữa vùng núi và đồng bằng, tạo nên một thảm thực vật phong phú. Các nghiên cứu trước đây đã ghi nhận sự đa dạng của hệ thực vật nơi đây, nhưng những khảo sát chuyên sâu gần đây đã cung cấp một cái nhìn toàn diện và cập nhật hơn. Theo kết quả nghiên cứu của Hoàng Thị Chung (2013), hệ thực vật thân gỗ tại Rừng quốc gia Đền Hùng đã được thống kê bao gồm 458 loài, thuộc 285 chi và 84 họ. Con số này cho thấy một sự đa dạng đáng kể, đặc biệt khi xét đến diện tích không quá lớn và sự tác động lâu dài của con người. Sự tồn tại của một hệ sinh thái rừng đa dạng ngay trong lòng một di tích lịch sử mang lại những giá trị kép: vừa bảo tồn văn hóa, vừa gìn giữ di sản thiên nhiên. Việc tìm hiểu sâu về đặc điểm của hệ thực vật Rừng Đền Hùng không chỉ có ý nghĩa về mặt khoa học mà còn là cơ sở vững chắc để xây dựng các chiến lược bảo vệ và phát triển rừng bền vững, gắn kết hài hòa giữa phát triển du lịch và nhiệm vụ bảo tồn.

1.1. Vị trí chiến lược và vai trò của Khu di tích lịch sử Đền Hùng

Khu di tích lịch sử Đền Hùng nằm ở vị trí trung tâm của vùng đất Tổ, là nơi hội tụ các giá trị văn hóa-tín ngưỡng của người Việt. Bao bọc các công trình đền, chùa là khu rừng tự nhiên trên núi Nghĩa Lĩnh. Khu rừng này đóng vai trò như một "lá phổi xanh", giúp điều hòa vi khí hậu, tạo nên cảnh quan trang nghiêm và cổ kính. Vị trí địa lý đặc biệt, là vùng chuyển tiếp giữa miền núi phía Bắc và đồng bằng sông Hồng, đã tạo điều kiện cho sự giao thoa của nhiều luồng thực vật, góp phần làm gia tăng sự đa dạng loài.

1.2. Tổng quan Rừng đặc dụng quốc gia và ý nghĩa bảo tồn

Việc được công nhận là rừng đặc dụng quốc gia đã khẳng định tầm quan trọng của hệ sinh thái này. Chức năng chính của rừng không chỉ là bảo vệ các di tích lịch sử mà còn là bảo tồn nguồn gen thực vật quý, phục vụ cho các hoạt động nghiên cứu khoa học về thực vật. Đây là một mô hình độc đáo, nơi các giá trị lịch sử, văn hóa và sinh học được lồng ghép, tạo ra một không gian vừa linh thiêng vừa có giá trị cao về mặt đa dạng sinh học rừng Đền Hùng.

II. Thách thức lớn trong bảo tồn nguồn gen thực vật Đền Hùng

Công tác bảo tồn nguồn gen thực vật tại Rừng Đền Hùng đang đối mặt với nhiều thách thức không nhỏ. Áp lực lớn nhất đến từ hoạt động của con người. Hàng năm, khu di tích đón một lượng khách du lịch khổng lồ, đặc biệt vào dịp Giỗ Tổ Hùng Vương. Theo tài liệu nghiên cứu, "lượng khách du lịch lớn đã gây ra những tác động không nhỏ đến tầng cây tái sinh và thảm thực vật của rừng". Việc dẫm đạp, xả rác và các hoạt động dịch vụ có thể làm suy giảm chất lượng môi trường sống, ảnh hưởng tiêu cực đến quần thể thực vật nhạy cảm. Bên cạnh đó, các hoạt động kinh tế-xã hội của cộng đồng dân cư vùng đệm cũng tạo ra áp lực nhất định lên tài nguyên rừng. Một thách thức mang tính toàn cầu nhưng có tác động trực tiếp là biến đổi khí hậu và hệ thực vật. Sự thay đổi về nhiệt độ, lượng mưa và các hiện tượng thời tiết cực đoan có thể làm thay đổi điều kiện sinh trưởng của nhiều loài cây bản địa, thậm chí đe dọa sự tồn vong của những loài có biên độ sinh thái hẹp. Việc bảo vệ nguyên vẹn hệ sinh thái rừng trong bối cảnh này đòi hỏi các giải pháp đồng bộ, từ quản lý, giám sát đến nâng cao nhận thức cộng đồng, nhằm đảm bảo sự phát triển rừng bền vững.

2.1. Tác động từ du lịch và phát triển kinh tế vùng đệm

Sự phát triển của du lịch, dù mang lại lợi ích kinh tế, nhưng cũng là một con dao hai lưỡi. Việc xây dựng cơ sở hạ tầng, tiếng ồn và lượng khách tập trung đông đúc có thể phá vỡ sự yên tĩnh của hệ sinh thái, ảnh hưởng đến quá trình tái sinh tự nhiên. Đồng thời, nhu cầu về đất đai và tài nguyên từ các xã vùng đệm có thể dẫn đến việc xâm lấn, khai thác lâm sản trái phép, gây suy thoái rừng nếu không được quản lý chặt chẽ.

2.2. Nguy cơ từ biến đổi khí hậu đối với hệ thực vật bản địa

Các kịch bản về biến đổi khí hậu và hệ thực vật chỉ ra rằng nhiệt độ tăng và chế độ mưa thay đổi có thể ảnh hưởng đến chu kỳ ra hoa, kết quả của nhiều loài. Những loài cây bản địa đã thích nghi với điều kiện vi khí hậu đặc thù của núi Nghĩa Lĩnh có thể bị ảnh hưởng nặng nề. Điều này đặt ra yêu cầu cấp thiết cho các hoạt động giám sát và nghiên cứu khoa học về thực vật để có thể dự báo và đưa ra các biện pháp thích ứng kịp thời.

III. Phân tích Đa dạng sinh học Rừng Đền Hùng Kết quả mới

Các nghiên cứu chuyên sâu đã vẽ nên một bức tranh chi tiết về sự phong phú của đa dạng sinh học Rừng Đền Hùng. Kết quả thống kê cho thấy hệ thực vật thân gỗ ở đây bao gồm 458 loài, thuộc 84 họ, trong đó ngành Ngọc Lan (Magnoliophyta) chiếm ưu thế tuyệt đối với 442 loài (96,51%), thể hiện rõ tính chất nhiệt đới của khu hệ. Phân tích về thành phần loài thực vật cho thấy sự đa dạng ở cấp họ. Mười họ giàu loài nhất chiếm tới 41,28% tổng số loài, trong đó họ Ba mảnh vỏ (Euphorbiaceae) đứng đầu với 43 loài, tiếp theo là họ Long não (Lauraceae) với 27 loài và họ Đậu (Fabaceae) với 22 loài. Sự đa dạng này không chỉ thể hiện ở số lượng taxon mà còn ở giá trị sử dụng. Có tới 220 loài cho gỗ, 120 loài là tài nguyên cây thuốc, 62 loài làm cảnh và bóng mát, và 54 loài cho quả ăn được. Đặc biệt, nhiều loài có đa công dụng, cho thấy tiềm năng khai thác bền vững to lớn. Việc hiểu rõ về cấu trúc thảm thực vật và sự phân bố của các quần thể thực vật là nền tảng khoa học quan trọng cho việc quy hoạch bảo tồn và phát triển du lịch sinh thái Phú Thọ một cách hợp lý.

3.1. Đặc điểm thành phần loài thực vật và các họ ưu thế

Trong tổng số 84 họ thực vật thân gỗ, họ Ba mảnh vỏ (Euphorbiaceae) là họ giàu loài nhất, một đặc điểm thường thấy ở các hệ sinh thái rừng nhiệt đới châu Á. Sự hiện diện của các họ đặc trưng như Long não (Lauraceae), Dâu tằm (Moraceae) và Vang (Caesalpiniaceae) trong nhóm 10 họ đầu bảng cho thấy tính nguyên sơ và đa dạng của hệ thực vật. Phân tích này giúp xác định các nhóm thực vật chủ đạo, đóng vai trò quan trọng trong hệ sinh thái rừng.

3.2. Cấu trúc thảm thực vật độc đáo tại khu vực núi Nghĩa Lĩnh

Cấu trúc thảm thực vật tại Đền Hùng mang nhiều nét đặc trưng của vùng đồi gò trung du, với các kiểu rừng trồng xen kẽ rừng thứ sinh phục hồi. Địa hình đồi núi thấp với độ cao biến thiên từ 114m (núi Trọc) đến 175m (núi Nghĩa Lĩnh) tạo ra các tiểu vùng sinh thái khác nhau, là điều kiện để nhiều loài cùng tồn tại. Cấu trúc này, cùng với sự hòa quyện của cây cổ thụ và các di tích, tạo nên giá trị cảnh quan môi trường độc nhất vô nhị.

3.3. Đánh giá sự phong phú của tài nguyên cây thuốc bản địa

Với 120 loài được xác định có công dụng làm thuốc, Rừng Đền Hùng là một kho tàng tài nguyên cây thuốc quý giá. Các loài tiêu biểu như Kim giao, Dạ hương, Phèn đen... đã được sử dụng lâu đời trong y học dân gian. Việc thống kê và đánh giá tiềm năng của nhóm cây này mở ra hướng đi cho các nghiên cứu dược liệu, đồng thời nhấn mạnh tầm quan trọng của việc bảo tồn nguồn gen thực vật không chỉ vì giá trị sinh thái mà còn vì lợi ích trực tiếp cho con người.

IV. Top các loài cây quý hiếm cần được ưu tiên bảo tồn

Một trong những giá trị cốt lõi của Rừng Đền Hùng là nơi trú ngụ của nhiều loài cây quý hiếm, có tên trong các danh lục bảo tồn cấp quốc gia và quốc tế. Theo thống kê, khu rừng này là nơi sinh sống của 23 loài thực vật thân gỗ cần được bảo tồn, chiếm 5,02% tổng số loài. Trong đó, có 16 loài được ghi trong Sách Đỏ Việt Nam (2007) và 11 loài nằm trong Danh lục đỏ IUCN. Đáng chú ý là sự hiện diện của các loài đang ở mức độ nguy cấp (EN) như Trầm hương (Aquilaria crassna), Sến mật (Madhuca pasquieri), Nghiến (Excentrodendron tonkinensis), và Lim xanh (Erythrophleum fordii). Những loài này đang đứng trước nguy cơ tuyệt chủng cao ngoài tự nhiên. Ngoài ra, các loài mang giá trị biểu tượng như cây trò, cây thiên tuế (Tuế lược - Cycas pectinata) không chỉ có ý nghĩa sinh học mà còn gắn liền với không gian văn hóa tín ngưỡng của khu di tích. So với hệ thực vật của Vườn quốc gia Xuân Sơn gần đó, hệ thực vật Đền Hùng có thể không đa dạng bằng về quy mô nhưng lại mang đặc trưng riêng biệt do lịch sử tác động và tôn tạo của con người, tạo nên một "bảo tàng sống" về các loài cây bản địa quý giá.

4.1. Danh lục các loài trong Sách Đỏ Việt Nam được tìm thấy

Việc phát hiện 16 loài trong Sách Đỏ Việt Nam tại một khu vực có diện tích tương đối nhỏ là một minh chứng cho giá trị bảo tồn cao của Rừng Đền Hùng. Trong số này có 3 loài ở mức Nguy cấp (EN) và 13 loài ở mức Sẽ nguy cấp (VU). Sự tồn tại của các loài như Sưa (Dalbergia tonkinensis), Gõ đỏ (Afzelia xylocarpa), Vù hương (Cinnamomum balansae) đòi hỏi phải có các biện pháp bảo vệ nghiêm ngặt tại chỗ và các chương trình nhân giống để bảo tồn.

4.2. Vai trò của cây trò cây thiên tuế trong cảnh quan tín ngưỡng

Cây thiên tuế (Cycas pectinata), được xếp hạng Sẽ nguy cấp (VU), là một loài thực vật cổ, mang vẻ đẹp trang trọng, thường được trồng tại các đền chùa. Tại Đền Hùng, sự hiện diện của loài cây này cùng với những cây cổ thụ như cây trò, cây đa, cây thông... góp phần tạo nên một không gian tâm linh, kết nối giữa thiên nhiên và tín ngưỡng thờ cúng Hùng Vương, làm tăng thêm giá trị cảnh quan môi trường cho khu di tích.

4.3. So sánh hệ thực vật với Vườn quốc gia Xuân Sơn lân cận

Mặc dù cùng thuộc tỉnh Phú Thọ, hệ thực vật Rừng Đền Hùng và Vườn quốc gia Xuân Sơn có những khác biệt rõ rệt. Xuân Sơn đặc trưng bởi hệ sinh thái núi đá vôi với tính đa dạng cao và nhiều loài đặc hữu. Trong khi đó, Rừng Đền Hùng là một hệ sinh thái rừng trên đồi đất feralit, chịu ảnh hưởng sâu sắc của yếu tố nhân văn. Đây là một khu rừng được "chăm sóc", nơi bảo tồn các loài cây bản địa và cả các loài cây được đưa về trồng từ khắp mọi miền đất nước.

V. Hướng dẫn phát triển rừng bền vững tại Đền Hùng hiệu quả

Để bảo vệ và phát triển rừng bền vững tại Đền Hùng, cần triển khai một hệ thống giải pháp đồng bộ. Trọng tâm là phải cân bằng giữa bảo tồn và phát triển, đặc biệt là phát triển du lịch. Một mô hình du lịch sinh thái Phú Thọ dựa trên các giá trị cốt lõi của khu rừng cần được xây dựng. Thay vì du lịch đại chúng, cần định hướng du lịch có trách nhiệm, gắn với giáo dục môi trường. Du khách có thể tham gia các tuyến tham quan tìm hiểu về hệ thực vật Rừng Đền Hùng, nghe giới thiệu về các loài cây quý hiếmtài nguyên cây thuốc. Điều này không chỉ nâng cao trải nghiệm mà còn lan tỏa ý thức bảo tồn. Về mặt kỹ thuật, cần ưu tiên các giải pháp phục hồi sinh thái dựa vào các loài cây bản địa. Các nghiên cứu về tính thích nghi của các loài cây được đưa từ vùng khác về trồng cung cấp cơ sở khoa học cho việc lựa chọn loài cây phù hợp, làm giàu thêm sự đa dạng nhưng không phá vỡ cấu trúc thảm thực vật tự nhiên. Cần tăng cường công tác tuần tra, bảo vệ rừng, ngăn chặn các hành vi xâm hại, đồng thời xây dựng chính sách hỗ trợ sinh kế cho người dân vùng đệm để giảm áp lực lên tài nguyên rừng.

5.1. Mô hình du lịch sinh thái dựa trên giá trị cảnh quan môi trường

Phát triển du lịch sinh thái Phú Thọ tại Đền Hùng cần khai thác giá trị cảnh quan môi trường độc đáo của khu rừng. Các hoạt động có thể bao gồm thiết lập các con đường mòn diễn giải sinh thái, xây dựng vườn sưu tập thực vật để trưng bày các loài cây đặc trưng, đặc biệt là các loài cây quý hiếm. Việc tích hợp các câu chuyện lịch sử, văn hóa vào hoạt động khám phá thiên nhiên sẽ tạo ra những sản phẩm du lịch độc đáo và có chiều sâu, thu hút du khách có ý thức cao.

5.2. Giải pháp bảo vệ và phục hồi quần thể thực vật bản địa

Ưu tiên hàng đầu là bảo vệ nguyên vẹn các quần thể thực vật hiện có, đặc biệt là khu vực phân bố của các loài trong Sách Đỏ. Cần khoanh vùng bảo vệ nghiêm ngặt, giám sát chặt chẽ sinh trưởng và tái sinh. Đối với các khu vực bị suy thoái, cần áp dụng các biện pháp lâm sinh phù hợp, trồng bổ sung bằng các loài cây bản địa có giá trị cao về kinh tế và sinh thái. Đây là con đường tất yếu để bảo vệ và phát triển rừng bền vững.

VI. Triển vọng nghiên cứu khoa học về thực vật tại Đền Hùng

Rừng Đền Hùng là một phòng thí nghiệm tự nhiên lý tưởng cho các hoạt động nghiên cứu khoa học về thực vật. Những công trình nghiên cứu đã thực hiện mới chỉ là bước đầu, mở ra nhiều hướng đi mới trong tương lai. Triển vọng lớn nhất nằm ở việc nghiên cứu sâu hơn về đặc điểm sinh thái, sinh lý của các loài cây quý hiếm để xây dựng các quy trình nhân giống, bảo tồn chuyển vị (ex-situ). Bên cạnh đó, việc sàng lọc, chiết xuất các hợp chất có hoạt tính sinh học từ tài nguyên cây thuốc cũng là một hướng nghiên cứu đầy tiềm năng, có thể mang lại những giá trị ứng dụng to lớn. Việc tiếp tục theo dõi, giám sát diễn thế của hệ sinh thái rừng dưới tác động của biến đổi khí hậu và du lịch là vô cùng cần thiết. Các dữ liệu này sẽ là cơ sở khoa học để điều chỉnh các chính sách quản lý, đảm bảo mục tiêu bảo tồn đa dạng sinh học rừng Đền Hùng một cách hiệu quả và lâu dài. Việc hợp tác giữa ban quản lý khu di tích với các viện nghiên cứu, trường đại học sẽ thúc đẩy mạnh mẽ hơn nữa các hoạt động nghiên cứu, biến Đền Hùng thành một trung tâm không chỉ về văn hóa mà còn về khoa học bảo tồn tại Việt Nam.

6.1. Định hướng bảo tồn đa dạng sinh học trong tương lai

Định hướng trong tương lai là xây dựng một chiến lược bảo tồn đa dạng sinh học rừng Đền Hùng toàn diện, kết hợp bảo tồn tại chỗ (in-situ) và bảo tồn chuyển vị (ex-situ). Cần thiết lập một ngân hàng gen để lưu giữ nguồn gen của các loài nguy cấp. Đồng thời, cần tăng cường các chương trình giáo dục, nâng cao nhận thức cho cộng đồng và du khách về tầm quan trọng của đa dạng sinh học, xem đây là một bộ phận không thể tách rời của Di sản Đền Hùng.

6.2. Tầm quan trọng của việc tiếp tục giám sát hệ sinh thái rừng

Việc giám sát liên tục hệ sinh thái rừng là nhiệm vụ sống còn. Cần thiết lập các ô tiêu chuẩn định vị để theo dõi sự thay đổi về cấu trúc thảm thực vật, mật độ và sức khỏe của các quần thể thực vật quan trọng. Kết quả giám sát sẽ cung cấp những cảnh báo sớm về các nguy cơ, giúp các nhà quản lý đưa ra quyết định can thiệp kịp thời, đảm bảo sự ổn định và phát triển bền vững của khu rừng đặc dụng quốc gia này.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

mở đầu cho thời kỳ nghiên cứu hệ thực vật cụ thể. 1974 cho rằng “chỉ cần điều tra trên một diện tích đủ lớn để có thể bao trùm được sự phong phú của nơi sống nhưng không có sự phân hoá về mặt địa lý”. Ông gọi đó là hệ thực vật cụ thể. đã đưa ra một nhận định là số loài của một hệ thực vật cụ thể ở vùng nhiệt đới ẩm thường là 1500 – 2000 loài.

Brummitt (1992), chuyên gia của phòng bảo tàng thực vật Hoàng gia Anh, trong cuốn “Vascular plant families and genera” đã thống kê tiêu bản thực vật bậc cao có mạch trên thế giới vào 511 họ, 13.884 chi, 6 ngành là Khuyết lá thông (Psilotophyta), Thông đá (Lycopodiophyta), Cỏ tháp bút (Equisetophyta), Dương xỉ (Polypodiophyta), Hạt trần (Gymnospermae) và Hạt kín (Angiospermae). Trong đó ngành Hạt kín (Angiospermae) có 13.477 chi, 454 họ và được chia ra 2 lớp là: lớp Hai lá mầm (Dicotyledoneae) bao gồm 10.715 chi, 357 họ và lớp Một lá mầm (Monocotyledoneae) bao gồm 2. Ở Việt Nam Việt Nam là quốc gia có mức độ đa dạng sinh học cao so với các nước trên thế giới. Việc nghiên cứu về hệ thực vật ở Việt Nam đã có từ lâu.

Ta có thể nhắc tới một số tác giả như: Tuệ Tĩnh (1417) trong cuốn “Nam dược thần hiệu” đã mô tả tới 579 loài cây làm thuốc, Lý Thời Chân (1595) trong cuốn “Bản thảo cương mục” đã đề cập đến hơn 1000 vị thuốc thảo mộc… Song việc điều tra nghiên cứu thực vật có tính quy mô lớn ở nước ta mới chỉ bắt đầu vài thời Pháp thuộc. Trước hết phải kể đến các công trình: “Thực vật chí Nam bộ” của Leureir; Thực vật chí rừng nam bộ của các tác giả Pierre L. Một trong công trình lớn nhất về quy mô cũng như giá trị là công trình nghiên cứu hệ thực vật Đông Dương của các tác giả Pháp Lecomte et al., kết quả của nghiên cứu này là bộ “Thực vật chí đại cương Đông Dương”, trong kết quả nghiên cứu này theo Lecomte thì vùng Đông Dương có hơn 7000 loài. Đây là bộ sách có ý nghĩa lớn với các nhà thực vật học; hiện nay bộ sách này vẫn còn có giá trị với những người nghiên cứu thực vật Đông Dương nói chung và hệ thực vật Việt Nam nói riêng.

Tiếp theo đó là bổ sung của Humbert H. 8 Trên cơ sở bộ Thực vật chí Đông Dương, Thái Văn Trừng (1978) trong công trình “Thảm thực vật rừng Việt Nam” đã thống kê ở khu hệ thực vật có 7004 loài thực vật bậc cao có mạch thuộc 1850 chi và 289 họ. Ngành Hạt kín có 6366 loài (chiếm 90,89%), 1727 chi (chiếm 93,35%) và 239 họ (chiếm 82,70%). Ngành Hạt trần có 39 loài (chiếm 0,56%), 18 chi (chiếm 0,97%), 8 họ (chiếm 2,77%) và còn lại là nhóm Quyết thực vật.

Viện Điều tra Quy hoạch rừng Việt Nam (1971 – 1988) đã công bố 7 tập “ Cây gỗ rừng Việt Nam” giới thiệu khá chi tiết cùng với tranh vẽ minh hoạ. Đến năm 1996, công trình này được dịch ra tiếng Anh do Vũ Văn Dũng chủ biên. Đáng chú ý nhất là bộ “Cây cỏ Việt Nam” của Phạm Hoàng Hộ (1991 – 1993) xuất bản tại Canada, bao gồm 3 tập (6 quyển), đã thống kê mô tả được 10419 loài thực vật bậc cao có mạch ở Việt Nam. Trong 2 năm 1999 đến 2000, ông đã chỉnh lý, bổ sung và tái bản tại Việt Nam.

Bộ sách gồm 3 quyển, đã thống kê mô tả 11611 loài thuộc 3179 chi, 295 họ và 6 ngành. Theo hướng nghiên cứu đa dạng phân loại ở các vùng của Việt Nam có công trình của Phan Kế Lộc (1973) “Bước đầu thống kê số loài cây đã biết ở miền Bắc Việt Nam”. Tác giả đã thống kê được 5609 loài thuộc 1660 chi và 240 họ. Năm 1984, Nguyễn Tiến Bân, Trần Bình Đại, Phan Kế Lộc cùng tập thể các tác giả đã xuất bản tập “Danh lục thực vật Tây Nguyên” công bố 3754 loài thực vật bậc cao có mạch bằng một nửa số loài của hệ thực vật Việt Nam.

Công trình này khảo sát bao quát cả một hệ thực vật rừng phong phú vào bậc nhất nước ta nên rất có ý nghĩa. Trong công trình “Thực vật ở đảo Phú Quốc” (1985), tác giả Phạm Hoàng Hộ đã thống kê được 929 loài thực vật bậc cao có mạch, trong đó có 112 loài cây trồng, 817 loài cây có phân bố tự nhiên và ghi nhận thêm 19 loài mới cho Việt Nam, không kể Nấm. Năm 1999, trong cuốn “Một số đặc điểm cơ bản của hệ thực vật Việt Nam”, Lê Trần Chấn đã thống kê được ở Việt Nam có 10.192 loài, 2298 chi và 285 họ thuộc 7 ngành thực vật bậc cao có mạch. Trong đó, ngành Khuyết lá thông 9 (Psilotophyta) có 1 loài, 1 chi, 1 họ; ngành Thông đá (Lycopodiophyta) có 54 loài, 4 chi, 2 họ; ngành Thuỷ phỉ (Isoetophyta) có 1loài, 1 chi, 1họ; ngành Cỏ tháp bút (Equisetophyta) có 2 loài, 1 chi, 1 họ; ngành Dương xỉ (Polypodiophyta) có 632 loài, 138 chi, 28 họ; ngành Hạt trần (Gymnospermae) có 52 loài, 22 chi, 8 họ; ngành Hạt kín có 9.

Gần đây (2001 – 2005), tập thể các tác giả thuộc Trung tâm Nghiên cứu Tài nguyên và Môi trường – ĐHQGHN, Viện Sinh thái và Tài nguyên sinh vật – Viện Khoa học và Công nghệ Việt Nam, trên cơ sở tập hợp các mẫu tiêu bản thực vật cùng với các tài liệu đã có, đã xuất bản bộ “Danh lục các loài thực vật Việt Nam” gồm 3 tập. Bộ sách đã thống kê đầy đủ nhất các loài thực vật có ở Việt Nam với tên khoa học cập nhật nhất. Nghiên cứu về tính đa dạng thực vật tại các Vườn Quốc gia (VQG), Khu Bảo tồn thiên nhiên của Việt Nam cho đến đến nay đã có nhiều công trình. Điển hình phải kể tới các nghiên cứu của Nguyễn Nghĩa Thìn - Nguyễn Bá Thụ ở VQG Cúc Phương (1995), Nguyễn Nghĩa Thìn - Nguyễn Thanh Nhàn ở VQG Pù Mát (2004), Nguyễn Nghĩa Thìn và cộng sự ở VQG Bạch Mã (2003), Lê Thị Huyên ở VQG Cát Bà (1998), Nguyễn Văn Thanh ở VQG Xuân Sơn (2005).

Năm 1995, trong luận án phó tiến sỹ khoa học nông nghiệp với đề tài “Nghiên cứu tính đa dạng thực vật ở Vườn Quốc gia Cúc Phương” tác giả Nguyễn Bá Thụ đã thống kê được trên diện tích 222 km2 có 1944 loài thực vật bậc cao thuộc 912 chi, 219 họ, 86 bộ của 7 ngành thực vật bậc cao và đã bổ sung thêm 270 loài thực vật cho hệ thực vật Cúc Phương so với danh lục thực vật năm 1971. Trong số đó có 127 loài, 74 chi, 31 họ thuộc ngành Rêu (Bryophyta). Đồng thời tác giả đã phân tích khá đầy đủ sự đa dạng về dạng sống, yếu tố địa lý, thành phần cũng như cấu trúc rừng. Ở Đền Hùng Đối với việc nghiên cứu tính đa dạng thực vật của Rừng quốc gia Đền Hùng phải kể đến công trình nghiên cứu của Viện Điều tra Quy hoạch rừng Việt Nam tháng 6/2001.

Theo số liệu thống kê sơ bộ ban đầu, thực vật Đền Hùng có 636 loài 10 (trong đó có 180 loài cây được gây trồng), 424 chi, 144 họ thuộc 5 nghành thực vật bậc cao có mạch trong đó có nhiều loài cây bụi và dây leo. Một số nghiên cứu của sinh viên trường Đại học Lâm nghiệp cũng được triển khai tại Rừng quốc gia Đền Hùng. Trong đó phải kể đến các công trình nghiên cứu như: “Nghiên cứu một số đặc điểm cấu trúc, công dụng của cây rừng làm cở sở cho công tác quản lý bảo vệ tài nguyên rừng tại khu vực đền Hùng Vương Lâm thao – Phú Thọ” của Vương Duy Hưng năm 2000; “Tìm hiểu một số đặc điểm tái sinh rừng tự nhiên làm cơ sở cho công tác quản lý bảo vệ tài nguyên rừng trong Khu di tích lịch sử đền Hùng Vương – Lâm Thao – Phú Thọ” của Nguyễn Duy Công năm 2000; “Sơ bộ nghiên cứu đánh giá tình hình sinh trưởng của một số loài cây bản địa trồng dưới tán rừng tại Khu di tích lịch sử Đền Hùng – Phú Thọ” của Đặng Thị tuyết năm 2004; và gần đây là đề tài thạc sĩ của Nguyễn Văn Quyết năm 2011 “Nghiên cứu tính đa dạng thực vật thân gỗ tại Rừng quốc gia Đền Hùng, Phú Thọ”. Nhìn chung, các nghiên cứu về tài nguyên thực vật ở Rừng quốc gia Đền Hùng chưa nhiều, đặc biệt là chưa có các nghiên cứu về tính đa dạng thực vật thân gỗ tại vườn lưu niệm ở Đền Hùng.

Chính vì vậy mà việc chăm sóc, quản lý và bảo vệ những loài thực vật thân gỗ tại vườn lưu niệm còn nhiều hạn chế. Xuất phát từ những lý do trên, việc triển khai một đề tài nghiên cứu về tính đa dạng thực vật thân gỗ tại vườn lưu niệm thuộc khu vực Rừng quốc gia Đền Hùng là hết sức cần thiết. Đề tài nghiên cứu sẽ góp phần bổ sung và hoàn thiện thêm những thông tin về đa dạng thực vật thân gỗ nơi đây và làm cơ sở cho việc chăm sóc, quản lý, bảo vệ và những nghiên cứu tiếp theo tại khu vực Rừng quốc gia Đền Hùng. 11 Chương 2 MỤC TIÊU, ĐỐI TƯỢNG, PHẠM VI, NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU 2.

Mục tiêu nghiên cứu 2. Mục tiêu chung Xây dựng cơ sở khoa học nhằm bảo tồn và phát triển tài nguyên thực vật tại rừng quốc gia Đền Hùng, tỉnh Phú Thọ. Mục tiêu cụ thể Đánh giá được đặc điểm hệ thực vật tại rừng quốc gia Đền Hùng Đánh giá được tính thích nghi một số loài cây bản địa được trồng tại rừng quốc gia Đền Hùng Đề xuất được một số giải pháp nhằm quản lý hiệu quả tài nguyên thực vật tại rừng quốc gia Đền Hùng. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu Hệ thực vật tại rừng quốc gia Đền Hùng,tỉnh Phú Thọ.

Nội dung nghiên cứu - Nghiên cứu bổ sung danh lục các loài thực vật tại khu vực nghiên cứu. - Đánh giá tính đa dạng sinh học về thành phần loài, dạng sống, công dụng và giá trị bảo tồn của hệ thực vật tại rừng quốc gia Đền Hùng. - Đánh giá tính thích nghi của một số loài cây bản địa có xuất xứ tại miền Nam được trồng tại rừng quốc gia Đền Hùng - Đề xuất các giải pháp quản lý và phát triển tài nguyên thực vật tại rừng quốc gia Đền Hùng. Phương pháp nghiên cứu 2.

Phương pháp tiếp cận Tính đa dạng thực vật được thể hiện ở 2 phương diện: Cá thể và quần thể. Đối với cá thể: cần phải nghiên cứu một cách đầy đủ các nội dung về phương thức sống, sinh trưởng phát triển, sinh sản,… từ đó đánh giá được nguồn gốc, phân bố, dạng sống của thực vật.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ