Đồ Án Tốt Nghiệp: Hệ Thống Quản Lý Ra Vào Sử Dụng IoT - HUTECH

Hệ thống quản lý ra vào giúp kiểm soát an ninh, tăng cường bảo mật cho tòa nhà, văn phòng. Tìm hiểu các loại hệ thống và lợi ích khi sử dụng.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đồ Án Tốt Nghiệp

2021

98
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

MỤC LỤC

DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT

DANH MỤC CÁC BIỂU ĐỒ, ĐỒ THỊ, HÌNH ẢNH

LỜI MỞ ĐẦU

1.1. Tính cấp thiết của đề tài

1.2. Tình hình nghiên cứu

1.3. Mục đích nghiên cứu

1.4. Nhiệm vụ nghiên cứu

1.5. Phương pháp nghiên cứu

1.6. Kết quả đạt được

1.7. Kết cấu của đồ án

1. Chương 1: GIỚI THIỆU

1.1. Internet of Things và lịch sử hình thành (IOT)

1.1.1. Các thành phần chính của hệ thống IOT

1.2. Các công nghệ được sủ dụng phổ biến trong IoT

1.3. Các đặc tính riêng và yêu cầu của hệ thống IOT

1.4. Một số ứng dụng IOT trong thực tế

1.5. Công nghệ mạng WI-FI

1.5.1. Cách hoạt động phổ biến của WI-FI hiện nay

1.5.2. Chuẩn kết nối WI-FI phổ biến hiện nay

1.5.3. Bảo mật trong WI-FI

2. Chương 2: TỔNG QUAN GIẢI PHÁP

2.1. Các giải pháp hiện nay

2.1.1. Quản lý bằng thẻ RFID

2.1.2. Quản lý bằng vân tay

2.1.3. Quản lý nhận diện khuôn mặt

2.2. Kết luận của các giải pháp hiện nay

3. Chương 3: PHƯƠNG PHÁP GIẢI QUYẾT

3.1. Khắc phục khuyết điểm

3.1.1. Hệ thống cấp quyền trực tiếp

3.1.2. Hệ thống có thể sử dụng khi mất kết nối hoặc mất nguồn

3.1.3. Hệ thống có thể cảnh báo có người xâm nhập trái phép ngoài giờ

3.2. Tổng kết phương pháp giải quyết

4. Chương 4: QUY TRÌNH THIẾT KẾ

4.1. Sơ đồ khối toàn bộ của hệ thống

4.2. Module ESP8266 Nodemcu Lua CP2102

4.3. Module cảm biến chuyển động PIR HC-SR501

4.4. Khóa chốt điện từ LY-03

4.5. Ứng dụng Blynk

4.6. Giao thức HTTP

4.7. Giao thức TCP/IP

4.8. Ngôn ngữ lập trình Arduino

5. Chương 5: THI CÔNG

5.1. Tính toán và thiết kế

5.1.1. Sơ đồ nguyên lý toàn bộ hệ thống

5.1.2. Nguyên lý hoạt động

5.2. Thi công sản phẩm

5.2.1. Thi công phần cứng sản phẩm

5.2.2. Thi công phần mềm sản phẩm

5.2.3. Chạy thử sản phẩm

5.3. Phần mềm

6. Chương 6: ĐÁNH GIÁ KẾT QUẢ VÀ KẾT LUẬN

6.1. Kết quả đạt được

6.2. Hướng phát triển tiếp theo

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC MÃ CHƯƠNG TRÌNH

Tóm tắt

I. Khám Phá Hệ Thống Quản Lý Ra Vào Giải Pháp An Ninh 4

Trong bối cảnh xã hội hiện đại, nhu cầu về an toàn và bảo mật thông tin cá nhân ngày càng trở nên cấp thiết. Từ các doanh nghiệp lớn đến từng hộ gia đình, việc kiểm soát truy cập và giám sát an ninh là một ưu tiên hàng đầu. Hệ Thống Quản Lý Ra Vào hiện đại, ứng dụng công nghệ Internet of Things (IoT), đã nổi lên như một giải pháp toàn diện, giải quyết những hạn chế của các phương pháp truyền thống. Các hệ thống này không chỉ đơn thuần là một cơ chế khóa cửa, mà là một mạng lưới thông minh kết hợp phần cứng, phần mềm và khả năng kết nối mạng để tạo ra một môi trường sống và làm việc an toàn tuyệt đối. Theo nghiên cứu của Cao Phương Bắc (2021) tại Đại học Công nghệ TP.HCM, mục tiêu chính là tạo ra một hệ thống vừa đảm bảo an toàn, vừa cung cấp khả năng quản lý linh hoạt cho người dùng, chẳng hạn như điều khiển từ xa và nhận cảnh báo tức thì. Một Hệ Thống Quản Lý Ra Vào hiệu quả phải tích hợp nhiều công nghệ tiên tiến như camera IP, cảm biến thông minh và nền tảng điều khiển di động. Sự kết hợp này cho phép giám sát trực quan, xác thực người dùng một cách chính xác và phản ứng nhanh chóng trước các sự cố an ninh. Thay vì phụ thuộc vào các phương thức vật lý dễ bị sao chép như chìa khóa hay thẻ từ, giải pháp này chuyển sang xác thực kỹ thuật số, nâng cao đáng kể mức độ bảo mật. Việc áp dụng IoT vào lĩnh vực này không chỉ là một xu hướng mà còn là một bước tiến vượt bậc, mang lại sự tiện lợi và an tâm cho người sử dụng, đồng thời mở ra tiềm năng phát triển cho các ứng dụng nhà thông minh (Smart Home) và quản lý tòa nhà thông minh.

1.1. Tầm quan trọng của việc kiểm soát truy cập trong kỷ nguyên số

Việc kiểm soát truy cập không chỉ giới hạn ở việc ngăn chặn người lạ xâm nhập. Trong môi trường doanh nghiệp, nó còn là công cụ để quản lý nhân sự, bảo vệ tài sản và dữ liệu nhạy cảm. Đối với cá nhân, đó là sự đảm bảo cho không gian riêng tư và an toàn cho gia đình. Các hệ thống cũ thường bộc lộ nhiều điểm yếu, dễ bị qua mặt. Do đó, một giải pháp an ninh hiện đại cần có khả năng xác thực đa lớp và ghi lại lịch sử ra vào chi tiết, cung cấp bằng chứng xác thực khi cần thiết.

1.2. Giới thiệu tổng quan về công nghệ IoT trong an ninh

Internet of Things (IoT) là mạng lưới kết nối các thiết bị vật lý thông qua Internet, cho phép chúng thu thập và chia sẻ dữ liệu. Trong lĩnh vực an ninh, IoT cho phép các thiết bị như camera, cảm biến, và khóa cửa thông minh giao tiếp với nhau và với người dùng qua một nền tảng trung tâm. Điều này tạo ra một hệ sinh thái an ninh chủ động, có khả năng tự động hóa các quy trình giám sát và cảnh báo, thay vì chỉ ghi lại sự kiện một cách bị động như các camera truyền thống.

II. Rủi Ro Của Hệ Thống Quản Lý Ra Vào Cũ Phân Tích Kẽ Hở

Các giải pháp quản lý ra vào truyền thống, dù đã được sử dụng rộng rãi, vẫn tồn tại nhiều rủi ro và kẽ hở bảo mật nghiêm trọng. Việc nhận diện và hiểu rõ những hạn chế này là bước đầu tiên để xây dựng một Hệ Thống Quản Lý Ra Vào thực sự hiệu quả và an toàn. Các phương pháp phổ biến như sử dụng thẻ RFID, vân tay hay thậm chí là nhận diện khuôn mặt ở giai đoạn đầu đều có những điểm yếu có thể bị kẻ xấu lợi dụng. Ví dụ, thẻ RFID có thể bị đánh cắp hoặc sao chép. Dấu vân tay có thể bị làm giả từ các vật dụng mà người dùng để lại. Ngay cả công nghệ nhận diện khuôn mặt, nếu không đủ tinh vi, cũng có thể bị đánh lừa bằng hình ảnh hoặc video. Tài liệu nghiên cứu đã chỉ ra rằng bản chất của các phương pháp này là 'cấp quyền gián tiếp', tạo ra một khoảng trống an ninh mà kẻ gian có thể khai thác. Một vấn đề lớn khác là sự phụ thuộc vào nguồn điện và kết nối mạng. Khi xảy ra sự cố mất điện hoặc mất kết nối Internet, hầu hết các hệ thống này trở nên vô hiệu, không thể hoạt động. Điều này không chỉ gây bất tiện mà còn tạo ra một lỗ hổng an ninh lớn, khiến khu vực được bảo vệ hoàn toàn không được phòng bị. Hơn nữa, các hệ thống này thường thiếu tính năng cảnh báo chủ động. Chúng chỉ ghi nhận sự kiện ra vào mà không thể thông báo tức thì cho người quản lý khi có hành vi xâm nhập trái phép, đặc biệt là ngoài giờ hành chính. Sự chậm trễ trong việc phát hiện có thể dẫn đến những thiệt hại không thể khắc phục.

2.1. Lỗ hổng bảo mật từ thẻ RFID và xác thực vân tay

Công nghệ thẻ RFID tiện lợi nhưng dễ bị sao chép bằng các thiết bị chuyên dụng, tạo cơ hội cho việc truy cập trái phép. Tương tự, hệ thống vân tay dù mang tính sinh trắc học nhưng vẫn có thể bị vượt qua bằng các kỹ thuật làm giả tinh vi. Những phương pháp này cấp quyền dựa trên một vật thể hoặc một đặc điểm có thể bị giả mạo, thay vì xác thực danh tính thực sự của người yêu cầu truy cập.

2.2. Hạn chế khi mất điện và không có kết nối Internet

Sự phụ thuộc vào cơ sở hạ tầng là một trong những yếu điểm lớn nhất. Một Hệ Thống Quản Lý Ra Vào lý tưởng phải đảm bảo hoạt động liên tục. Khi mất điện, hệ thống phải có nguồn dự phòng để duy trì chức năng khóa/mở cơ bản. Khi mất kết nối Internet, cần có một phương thức truy cập thay thế, ví dụ như kết nối trực tiếp qua mạng Wi-Fi nội bộ mà hệ thống tự phát ra, như đã được đề xuất trong đồ án.

III. Phương Pháp Vận Hành Hệ Thống Quản Lý Ra Vào Dựa Trên IoT

Để khắc phục những nhược điểm của hệ thống cũ, giải pháp được đề xuất trong nghiên cứu tập trung vào việc xây dựng một Hệ Thống Quản Lý Ra Vào thông minh, linh hoạt và có độ bảo mật cao dựa trên nền tảng IoT. Cấu trúc cốt lõi của hệ thống này bao gồm các module vi xử lý mạnh mẽ, các cảm biến nhạy bén và nền tảng phần mềm trực quan. Trái tim của hệ thống là sự kết hợp giữa hai module chính: ESP32-CAMESP8266 NodeMCU. Module ESP32-CAM không chỉ là một vi điều khiển mà còn tích hợp camera, có nhiệm vụ chụp ảnh và truyền hình ảnh theo thời gian thực. Module ESP8266 NodeMCU đóng vai trò là một Web Server mini, cho phép điều khiển hệ thống ngay cả khi mất kết nối Internet thông qua một mạng Wi-Fi cục bộ. Nguyên lý hoạt động của hệ thống được thiết kế để cấp quyền một cách trực tiếp. Khi có người yêu cầu vào, họ sẽ bấm chuông, kích hoạt module ESP32-CAM chụp ảnh và gửi thông báo kèm hình ảnh đến điện thoại của người quản lý thông qua ứng dụng Blynk. Người quản lý sẽ xem xét và quyết định mở cửa từ xa. Quy trình này loại bỏ hoàn toàn rủi ro từ việc mất cắp thẻ hay làm giả vân tay. Hệ thống còn được trang bị cảm biến chuyển động PIR HC-SR501 để phát hiện các hành vi xâm nhập trái phép. Khi chế độ cảnh báo được bật, bất kỳ chuyển động nào trong vùng giám sát sẽ kích hoạt camera chụp ảnh, gửi cảnh báo tức thì đến người quản lý và đồng thời lưu hình ảnh vào thẻ nhớ để làm bằng chứng.

3.1. Vai trò của module ESP32 CAM và ESP8266 trong hệ thống

Module ESP32-CAM là 'mắt thần' của hệ thống, chịu trách nhiệm cho các tác vụ liên quan đến hình ảnh như chụp ảnh khi có người bấm chuông hoặc khi phát hiện đột nhập. Trong khi đó, module ESP8266 NodeMCU đảm bảo khả năng hoạt động độc lập của hệ thống. Nó tạo ra một Web Server nội bộ với giao diện điều khiển, cho phép người dùng mở cửa bằng cách kết nối trực tiếp vào mạng Wi-Fi của thiết bị, một giải pháp cực kỳ hữu ích khi mạng Internet chính gặp sự cố.

3.2. Nguyên lý hoạt động của cảm biến chuyển động PIR HC SR501

Cảm biến chuyển động PIR HC-SR501 hoạt động dựa trên việc phát hiện bức xạ hồng ngoại phát ra từ các vật thể nóng, điển hình là con người. Khi có người di chuyển vào vùng quét, cảm biến sẽ thay đổi trạng thái và gửi một tín hiệu điện đến vi điều khiển (ESP32-CAM). Vi điều khiển sau khi nhận tín hiệu sẽ thực thi các lệnh đã được lập trình sẵn, như chụp ảnh và gửi cảnh báo, tạo thành một hệ thống phòng thủ chủ động.

IV. Top 3 Tính Năng Đột Phá Của Hệ Thống Quản Lý Ra Vào Mới

Một Hệ Thống Quản Lý Ra Vào hiện đại không chỉ dừng lại ở việc đóng/mở cửa mà còn cung cấp một loạt các tính năng thông minh, mang lại sự tiện lợi và an toàn vượt trội. Dựa trên mô hình nghiên cứu, hệ thống này tích hợp ba tính năng đột phá, giải quyết triệt để các vấn đề của phương pháp cũ. Đầu tiên là chức năng cấp quyền trực tiếp và điều khiển hoàn toàn từ xa. Thay vì cấp thẻ hay đăng ký vân tay, người quản lý giữ toàn quyền kiểm soát. Mọi yêu cầu truy cập đều được xác thực bằng hình ảnh trực quan gửi về điện thoại thông qua ứng dụng Blynk. Điều này đảm bảo rằng chỉ những người được ủy quyền thực sự mới có thể vào, giảm thiểu rủi ro bị qua mặt xuống mức thấp nhất. Khả năng điều khiển từ xa cho phép người quản lý mở cửa cho khách hoặc nhân viên mà không cần có mặt tại chỗ. Tính năng thứ hai là cơ chế cảnh báo xâm nhập trái phép thông minh và tự động. Hệ thống không chỉ giám sát mà còn chủ động phòng thủ. Khi được kích hoạt, cảm biến chuyển động sẽ phát hiện mọi hành vi đáng ngờ. Ngay lập tức, hình ảnh kẻ đột nhập sẽ được ghi lại, lưu trữ trên thẻ nhớ và gửi kèm cảnh báo khẩn cấp đến người dùng. Tính năng này biến hệ thống từ một công cụ quản lý thành một người bảo vệ 24/7. Cuối cùng, một trong những ưu điểm lớn nhất là khả năng hoạt động liên tục và bền bỉ nhờ nguồn điện dự phòng. Hệ thống được thiết kế để tự động chuyển sang dùng pin 12V khi mất điện, đảm bảo các chức năng cốt lõi như đóng/mở khóa chốt điện từ vẫn hoạt động bình thường, giúp người dùng không bị kẹt bên trong hay bên ngoài.

4.1. Chức năng cấp quyền trực tiếp và điều khiển từ xa qua app

Việc tích hợp với ứng dụng Blynk cho phép người dùng tạo một giao diện điều khiển đồ họa đơn giản trên điện thoại thông minh. Từ giao diện này, họ có thể nhận thông báo, xem hình ảnh và thực hiện lệnh mở khóa chỉ bằng một nút bấm. Đây là cơ chế 'xác thực trực tiếp', nơi quyết định cuối cùng luôn thuộc về con người dựa trên thông tin xác thực, tăng cường tối đa lớp bảo mật.

4.2. Cơ chế cảnh báo đột nhập trái phép và lưu trữ hình ảnh

Khi phát hiện đột nhập trái phép, hệ thống không chỉ gửi cảnh báo. Nó còn tự động lưu hình ảnh vào thẻ nhớ TF tích hợp. Dữ liệu này có giá trị pháp lý cao, có thể được sử dụng để truy xuất và làm bằng chứng khi cần thiết. Quá trình này hoàn toàn tự động, đảm bảo không bỏ lỡ bất kỳ khoảnh khắc quan trọng nào, ngay cả khi người quản lý không thể phản ứng ngay lập tức.

4.3. Giải pháp hoạt động liên tục với nguồn điện dự phòng

Theo thiết kế, hệ thống có thể hoạt động từ 1 đến 2 ngày bằng nguồn pin dự phòng 12V khi mất điện. Điều này đảm bảo an ninh không bị gián đoạn. Ngay cả khi cả nguồn điện và Internet đều mất, chức năng mở cửa bằng Web Server nội bộ qua Wi-Fi trực tiếp vẫn khả dụng, chứng tỏ sự linh hoạt và độ tin cậy cao của giải pháp.

V. Hướng Dẫn Triển Khai Hệ Thống Quản Lý Ra Vào Thực Tiễn

Việc triển khai một Hệ Thống Quản Lý Ra Vào từ lý thuyết đến thực tiễn đòi hỏi một quy trình thiết kế và thi công cẩn thận cả về phần cứng và phần mềm. Quá trình này bắt đầu bằng việc xây dựng sơ đồ nguyên lý tổng thể, kết nối các thành phần chính như khối nguồn, các module vi xử lý (ESP8266, ESP32-CAM), khối cảm biến và khối thiết bị chấp hành là khóa chốt điện từ. Dựa trên nghiên cứu, phần cứng của hệ thống được chia thành các PCB (Bảng mạch in) riêng biệt để dễ dàng lắp đặt tại các vị trí khác nhau. Ví dụ, một PCB cho khối nguồn và ESP8266, và các PCB khác cho các module camera đặt ở trong và ngoài cửa. Việc này không chỉ đảm bảo tính thẩm mỹ mà còn tối ưu hóa khả năng quan sát và hoạt động của từng thành phần trong Hệ Thống Quản Lý Ra Vào. Về phần mềm, việc lập trình cho các module vi điều khiển là công đoạn quyết định. Ngôn ngữ lập trình Arduino được sử dụng với thư viện hỗ trợ cho ESP và ứng dụng Blynk. Mã chương trình được xây dựng theo các lưu đồ giải thuật rõ ràng: một cho khối ESP32-CAM xử lý chuông và mở khóa, một cho khối ESP32-CAM xử lý cảnh báo đột nhập, và một cho khối ESP8266 quản lý Web Server. Giao diện người dùng cũng là một phần quan trọng. Giao diện trên Web Server được thiết kế bằng HTML, đơn giản và trực quan, cho phép điều khiển cơ bản. Trong khi đó, giao diện trên ứng dụng Blynk được tạo ra bằng cách kéo-thả các widget, giúp người dùng cuối dễ dàng thao tác và giám sát hệ thống một cách hiệu quả.

5.1. Quy trình thiết kế và thi công phần cứng sản phẩm

Quy trình thi công phần cứng bao gồm việc thiết kế mạch in bằng phần mềm như Proteus, sau đó tiến hành làm mạch và hàn linh kiện. Việc kiểm tra kỹ lưỡng bằng đồng hồ VOM để đảm bảo không có lỗi chập mạch hay hở mạch là bắt buộc trước khi cấp nguồn cho hệ thống. Mô hình vật lý của hệ thống cũng được thi công bằng các vật liệu như gỗ ép để mô phỏng một cách chân thực nhất cách hệ thống được lắp đặt trên một cánh cửa.

5.2. Giao diện người dùng trên Web Server và ứng dụng di động

Giao diện trên Web Server, truy cập qua địa chỉ IP cục bộ (ví dụ: 192.168.4.1), cung cấp các nút điều khiển đóng/mở khóa. Đây là phương án dự phòng khi không có Internet. Giao diện trên ứng dụng Blynk thì đa năng hơn, hiển thị luồng video từ camera, nút mở khóa, nút kích hoạt/tắt chế độ cảnh báo và khu vực nhận thông báo. Sự kết hợp của hai giao diện này mang lại sự linh hoạt tối đa cho người dùng trong mọi tình huống.

VI. Tương Lai Của Hệ Thống Quản Lý Ra Vào Và Hướng Phát Triển

Kết quả đạt được từ đồ án nghiên cứu đã chứng minh rằng Hệ Thống Quản Lý Ra Vào dựa trên IoT hoạt động đúng với ý tưởng và thiết kế ban đầu. Hệ thống đã đáp ứng được các nhiệm vụ cốt lõi: đóng mở cửa từ xa, thông báo và chụp ảnh khi có người bấm chuông, cảnh báo và lưu trữ hình ảnh khi có kẻ xâm nhập trái phép, và duy trì hoạt động khi mất điện hoặc mất kết nối Internet. Đây là một nền tảng vững chắc cho các giải pháp an ninh thông minh trong tương lai. Tuy nhiên, như mọi công trình nghiên cứu, hệ thống vẫn còn không gian để cải tiến và phát triển. Nghiên cứu cũng thẳng thắn thừa nhận hệ thống hoạt động chưa thực sự mượt mà và còn một số lỗi nhỏ trong quá trình sử dụng. Đây chính là những định hướng quý báu cho các bước phát triển tiếp theo. Tương lai của Hệ Thống Quản Lý Ra Vào không chỉ dừng lại ở việc kiểm soát truy cập. Nó có thể được tích hợp sâu hơn vào hệ sinh thái nhà thông minh (Smart Home), kết nối với các thiết bị khác như hệ thống chiếu sáng, báo cháy, hay điều hòa không khí. Ví dụ, khi người dùng được xác thực và mở cửa, đèn trong nhà có thể tự động bật. Hướng phát triển có thể tập trung vào việc cải thiện tốc độ xử lý hình ảnh, nâng cao độ chính xác của các thuật toán nhận diện (có thể tích hợp AI để phân biệt người quen và người lạ), và tối ưu hóa giao diện người dùng để thân thiện hơn. Việc thương mại hóa sản phẩm cũng là một mục tiêu khả thi, đòi hỏi sự hoàn thiện về thiết kế công nghiệp và độ ổn định của phần mềm.

6.1. Đánh giá kết quả đạt được so với mục tiêu nghiên cứu

Hệ thống đã thành công trong việc tạo ra một giải pháp kiểm soát truy cập an toàn và linh hoạt, khắc phục được các nhược điểm của phương pháp truyền thống. Việc sử dụng các linh kiện phổ biến như ESP32-CAMESP8266 cũng giúp giảm chi phí sản xuất, làm cho giải pháp dễ tiếp cận hơn. Kết quả thực nghiệm cho thấy các chức năng hoạt động đúng như lưu đồ giải thuật đã thiết kế.

6.2. Triển vọng và tiềm năng cải tiến công nghệ trong tương lai

Hướng phát triển tiếp theo bao gồm việc tối ưu hóa mã nguồn để tăng tốc độ phản hồi của hệ thống, đặc biệt là thời gian gửi hình ảnh về điện thoại. Ngoài ra, có thể nghiên cứu tích hợp thêm các phương thức xác thực sinh trắc học tiên tiến hơn như nhận diện mống mắt hoặc giọng nói, kết hợp chúng với lớp xác thực trực quan qua camera để tạo ra một hệ thống bảo mật gần như tuyệt đối. Việc nâng cấp chất lượng camera và cải thiện khả năng hoạt động trong điều kiện ánh sáng yếu cũng là một hướng đi quan trọng.

22/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 GIỚI THIỆU 1.1 Internet of Things và lịch sử hình thành (IOT) IoT (Internet of Things) hay còn gọi là Internet kết nối vạn vật, đã tạo ra một trong những làn sóng đột phá nhất mà chúng ta từng thấy trong công nghệ thông tin và các ngành kinh doanh cũng như đời sống hằng ngày. IoT cho phép chúng ta kết nối, thu thập và chia sẽ dữ liệu với các thiết bị có gắn IoT thông qua mạng lưới Internet. Nguồn gốc của IoT là các sản phẩm thông minh được kết nối và sự phát triển vượt bậc của mạng internet. Tổng quan về sự đa dạng của IoT Việc sử dụng IoT trong công nghiệp được ưu tiên hàng đầu trước xu hướng IoT cho người dùng.

Vào cuối những năm 1990 và đầu những năm 2000, 3 một làn sóng các ứng dụng công nghiệp đã xuất hiện sau sự ra đời của truyền thông M2M (Machine to Machine), với các công ty như Siemens, GM, Hughes Electronics và các công ty khác đang phát triển các giao thức độc quyền để kết nối các thiết bị công nghiệp. IoT đã chậm khi tiếp cận thế giới sản phẩm tiêu dùng. Đầu những năm 2000, các công ty liên tục thực hiện (phần lớn là không thành công) để kết nối các sản phẩm như máy giặt, đèn và các vật dụng gia đình khác vào Internet. IoT tiêu dùng tiếp tục được châm ngòi vào năm 2011 - 2012, khi một số sản phẩm thành công như bộ điều nhiệt từ xa Nest và bóng đèn thông minh Philips Hue được giới thiệu.

Năm 2014, IoT đã trở thành xu hướng chủ đạo khi Google mua Nest với giá 3,2 tỷ USD, Tại buổi Triển lãm hàng Điện tử tiêu dùng IoT, Apple đã giới thiệu chiếc đồng hồ thông minh đầu tiên của mình. IoT tiêu dùng có thể thấy rõ nhất khi áp dụng các thiết bị đeo tay đang phát triển nhanh chóng (đồng hồ thông minh cụ thể) và các thiết bị loa thông minh của Google như Amazon Echo, Google Home và Apple HomePod, một nhóm hàng tăng trưởng gần 48% mỗi năm ở Mỹ.1 Các thành phần chính của hệ thống IOT - Phần cứng: Mỗi thiết bị sẽ bao gồm một hoặc nhiều cảm biến có chức năng phát hiện các thông số cũng như trạng thái thay đổi từ đó gửi thông tin đến Platform. - IoT Platform: Đây là một phần mềm được lưu trữ trực tuyến còn được gọi là điện toán đám mây, các thiết bị được kết nối với nhau thông qua nó. Nền tảng này thu thập dữ liệu từ thiết bị, toàn bộ dữ liệu được phân tích, xử lý, phát hiện nếu có lỗi phát sinh trong quá trình hệ thống vận hành.

- Kết nối: Để giao tiếp được trong IoT, kết nối internet giữa các thiết bị với nhau là điều bắt buộc. Wifi là một trong những phương thức kết nối Internet phố biến hiện nay. - Giao tiếp với người dùng: Đây là phần mà người dùng giao tiếp với hệ 4 thống, thường là các ứng dụng với giao diện dễ thao tác và điều khiển 1.2 Các công nghệ được sủ dụng phổ biến trong IoT - RFID (Radio Frequency Identification) tags and EPC (Electronic Product Code): Mã tần số vô tuyến và mã sản phẩm điện tử. - Bluetooth được dùng để truyền tải thông tin trong phạm vi ngắn, thường được sử dụng trong các thiết bị đeo, mang theo được (đồng hồ đeo tay, loa nghe nhạc mini, …).

- Z-Wave là công nghệ RF comm công suất thấp và chủ yếu được sử dụng trong nhà tự động, kiểm soát đèn. - WI-FI là phương thức thông dụng nhất trong IoT, khi dùng mạng LAN, nó giúp chuyển gói, tệp tin (files), dữ liệu (data) và tin nhắn liền mạch.3 Các đặc tính riêng và yêu cầu của hệ thống IOT Có sự kết hợp giữa các phần cứng, cảm biến, kết nối, cổng với ứng dụng phần mềm trong cùng một hệ thống. Trình xử lý sự kiện phức tạp. Phân tích luồng thời gian thực.

Hỗ trợ cho số liệu, tốc độ, tính đa dạng và chuẩn xác. Tầm nhìn hệ thống quy mô dữ liệu lớn.4 Một số ứng dụng IOT trong thực tế - Smart Home (Nhà thông minh): Bất cứ khi nào chúng ta nghĩ về các hệ thống IoT, ứng dụng quan trọng, hiệu quả và nổi bật nhất được nhắc đến chính là Smart Home, ứng dụng IoT xếp hạng cao nhất trên tất cả các kênh truyền thông. Số người tìm kiếm nhà thông minh tăng mỗi tháng với khoảng 60.000 người và con số đó chưa hề có dấu hiệu dừng lại. Hình ảnh minh hoạ Smart Home sử dụng hệ thông IoT - Smart car: (Xe hơi thông minh): Công nghệ xe được kết nối là một mạng lưới rộng lớn gồm nhiều cảm biến, ăng-ten, phần mềm nhúng và công nghệ hỗ trợ.

Nó có trách nhiệm đưa ra quyết định với sự nhất quán, chính xác và tốc độ, kiểm soát tay lái và phanh cho các phương tiện tự động hoặc tự động đang được thử nghiệm thành công trên đường cao tốc của chúng ta hiện tại. Ảnh minh họa Smart car 6 - Hệ thống quản lý từ xa: Hiện nay, các công ty đã áp dụng IoT vào quản lý nhân sự, sản xuất, xuất nhập khẩu sản phẩm của mình. Nhờ có IoT mà họ có thể biết được nhân viên làm việc đúng giờ hay năng suất có tốt không cũng như kiểm soát được hàng tồn kho dựa trên cơ sở dữ liệu của IoT. Ảnh minh họa quản lý từ xa của IoT 1.2 Công nghệ mạng WI-FI WI-FI hay còn gọi là mạng không dây, hiện đã và đang chiếm vai trò rất quan trọng trong cuộc sống, công việc cũng như giải trí thường ngày của chúng ta.

Hiểu theo cách thông thường thì WI-FI là mạng kết nối Internet không dây, là từ viết tắt của Wireless Fidelity, sử dụng sóng vô tuyến để truyền tín hiệu. Loại sóng vô tuyến này tương tự như sóng điện thoại, truyền hình và radio. Trên hầu hết các thiết bị điện tử ngày nay như máy tính, laptop, điện thoại, máy tính bảng. Đều có thể kết nối WI-FI.

Kết nối Wifi dựa trên các loại chuẩn kết nối IEEE 802.11 và chủ yếu hiện nay Wifi hoạt động trên băng tần 54 Mbps và có tín hiệu mạnh nhất trong khoảng cách 30M (Trên lý thuyết). Các thiết bị thông minh được kết nối WI-FI 1.1 Cách hoạt động phổ biến của WI-FI hiện nay Để có được sóng WI-FI thì chúng ta cần phải có bộ phát WI-FI chính là các thiết bị như modem, router chuyên dụng. Đầu vào, tín hiệu Internet nguồn (được cung cấp bởi các đơn vị ISP như FPT, Viettel, VNPT, CMC,. Như hiện nay).

Thiết bị modem, router sẽ lấy tín hiệu Internet qua kết nối hữu tuyến rồi chuyển thành tín hiệu vô tuyến và gửi đến các thiết bị sử dụng như điện thoại smartphone, máy tính bảng, laptop. Mô hình kết nối WI-FI 8 1.2 Chuẩn kết nối WI-FI phổ biến hiện nay Tín hiệu Wifi hoạt động gửi và nhận dữ liệu ở tần số 2.5GHz đến 5GHz, cao hơn khá nhiều so với tần số của điện thoại di động, radio. do vậy tín hiệu Wifi có thể chứa nhiều dữ liệu nhưng lại bị hạn chế ở phạm vi truyền và khoảng cách truyền. Còn các loại sóng khác tuy tần số thấp nhưng lại có thể truyền đi ở khoảng cách rất xa.3 Bảo mật trong WI-FI WI-FI cũng có một số tính năng bảo mật.

Để truy cập mạng, người dùng phải có mật khẩu WPA hoặc WPA2 (số 2 đại diện cho thế hệ thứ hai của WPA). Đây chính là nơi mà bạn nhập mật khẩu để kết nối mạng Wifi. Ngoài ra còn có một tính năng bảo mật khác gọi là Advanced Encryption Standard (còn gọi là AES) được phát triển bởi chính phủ Hoa Kỳ để đảm bảo cho dữ liệu được an toàn vì nó truyền từ một thiết bị khác. 9 Chương 2 TỔNG QUAN GIẢI PHÁP 2.1 Các giải pháp hiện nay Hiện nay, ngoài thị trường cũng như thực tiễn đã có những giải pháp để quản lý người ra vào có thể kể như: 2.1 Quản lý bằng thẻ RFID Mô hình này sử dụng công nghệ RFID (Radio Frequency Identification) cung cấp cho nhân sự hay cá nhân nào đó 1 thẻ RF, thẻ này có thể quét vào hệ thống của công ty hay cơ quan đó để mở cửa hoặc chấm công.

Trên thẻ có thông tin của người sở hữu, khi quét hệ thống sẽ lưu thời gian ra vào. Quản lý ra vào bằng RFID 2.2 Quản lý bằng vân tay Cũng tương tự như công nghệ RFID, hệ thống thay vì dùng thẻ RF thì sử dụng sinh trắc học vân tay thay thế. Cách này khắc phục tình trạng quên thẻ. Quản lý ra vào bằng vân tay 2.3 Quản lý nhận diện khuôn mặt Cách quản lý này sử dụng nhận diện khuôn mặt để quản lý, tương tự như vân tay hay RFID nhưng cách quản lý này có độ bảo mật cao hơn.

Quản lý ra vào bằng nhận diện khuôn mặt 11 2.2 Kết luận của các giải pháp hiện nay Các cách quản lý trên phần nào giải quyết được vấn đề của người sử dụng nhưng về bản chất của các cách quản lý đã nêu là gián tiếp cấp quyền cho người sử dụng. Sẽ có những kẻ hở mà kẻ xấu có thể lợi dụng để quả mặt, đột nhập vào. Ví dụ như: Thẻ RF có thể bị ăn cắp rồi sử dụng, vân tay có thể bị làm giả. Nhận diện khuôn mặt hiện nay vẫn chưa tân tiến nên vẫn có thể qua mặt.

Ngoài ra, các hệ thống đó không có chức năng thông báo cho người quản lý khi có người xâm nhập trái phép. Khi mất điện hay mất kết nối mạng thì không thể sử dụng. 12 Chương 3 PHƯƠNG PHÁP GIẢI QUYẾT 3.1 Khắc phục khuyết điểm Từ các khuyết điểm của các cách quản lý đã có trên thị trường, em xin đưa ra các phương pháp giải quyết như sau: 3.1 Hệ thống cấp quyền trực tiếp Khi có yêu cầu muốn vào nơi được quản lý, người sử dụng phải khai báo cho người quản lý bằng cách xin yêu cầu ở cửa thông qua bấm chuông, hệ thống sẽ chụp ảnh bằng camera của hệ thống gửi về cho người quản lý thông qua smart phone. Nếu đúng là người được phép vào người quản lý sẽ mở cửa từ xa cho người sử dụng.2 Hệ thống có thể sử dụng khi mất kết nối hoặc mất nguồn Hệ thống có thể đóng mở khi mất điện thông qua nguồn dự phòng, bằng nguồn pin 12V dự kiến sử dụng được khoảng từ 1 đến 2 ngày.

Khi mất điện và mất kết nối Internet, trên ứng dụng sẽ có thông báo mất kết nôi với thiết bị nhưng vẫn có thể đóng mở bình thường thông qua đăng nhập thẳng vào WI-FI mà hệ thống phát ra để điều khiển.3 Hệ thống có thể cảnh báo có người xâm nhập trái phép ngoài giờ Khi bật chức năng cảnh báo có người đột nhập.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ