Nghiên cứu thiết kế chế tạo hệ thống phóng phương tiện chữa cháy cứu nạn cứu hộ - Viện Vũ khí

Nghiên cứu thiết kế, chế tạo hệ thống phóng phương tiện chữa cháy, cứu nạn, cứu hộ. Giải pháp hiệu quả cho công tác PCCC & CNCH, nâng cao an toàn.

Trường đại học

Viện Vũ khí

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Báo cáo tổng hợp kết quả nhiệm vụ nghiên cứu khoa học và công nghệ

2020

116
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

MỤC LỤC

DANH MỤC CÁC BẢNG

DANH MỤC CÁC HÌNH, ĐỒ THỊ

1. Tính cấp thiết của nhiệm vụ

2. Những nét cơ bản về phương pháp và biện pháp chữa cháy

2.1. Các phương pháp chữa cháy hiện có

2.2. Các thiết bị, sản phẩm chữa cháy cơ động được ném, phóng từ xa

2.3. Các thiết bị chữa cháy có ứng dụng công nghệ vũ khí

2.4. Các sản phẩm liên quan đến hệ thống phóng và đầu phóng dây mồi

2.5. Các sản phẩm và nghiên cứu trong nước có liên quan đến sản phẩm đề tài

Kế thừa và sử dụng các sản phẩm có liên quan

XÂY DỰNG PHƯƠNG ÁN THIẾT KẾ HỆ THỐNG

1.1. Các thông số đặc trưng của thiết bị phóng sau thiết kế

1.1.1. Phương án thiết kế thiết bị phóng dạng chống đất

1.1.2. Phương án thiết kế thiết bị phóng dạng tỳ vai

1.2. Cơ cấu lấy phần tử bắn

1.3. Đầu phóng

1.3.1. Đầu phóng kéo dây mồi

1.3.2. Đầu phóng dập lửa

1.4. Chất dập lửa

1.4.1. Đặc điểm của thuốc dập cháy Aerosol

1.4.2. Cơ chế hoạt động của thuốc dập cháy Aerosol

1.4.3. Tính chất của thuốc dập cháy Aerosol

TÍNH TOÁN THIẾT KẾ THIẾT BỊ PHÓNG VÀ CÁC ĐẦU PHÓNG

1.1. Các thông số kỹ thuật đặc trưng sau khi thiết kế

1.2. Tính toán phần thiết bị phóng

1.2.1. Tính khả năng tin cậy phát phỏa

1.2.2. Tính ổn định hình học cho thân phát hỏa

1.3. Tính toán đầu phóng

1.3.1. Tính toán kiểm tra thuật phóng trong

1.3.2. Tính bền cho các phẩn tử đầu phóng

TÍNH TOÁN CÁC ĐẦU PHÓNG TRÊN ĐƯỜNG BAY

1.1. Tính toán thuật phóng ngoài

1.1.1. Đầu phóng dây mồi

1.1.2. Đầu phóng dập lửa

1.2. Xây dựng bảng bắn sơ bộ cho các đầu phóng

1.3. Xây dựng công thức bắn nhanh cho các đầu phóng

1.3.1. Đầu phóng dây mồi

1.3.2. Đầu phóng dập lửa

1.4. Tính toán kiểm tra ổn định của các đầu phóng trên đường bay

1.5. Các yếu tố của đầu phóng tại mục tiêu

1.5.1. Độ chính xác tiếp cận mục tiêu, đám cháy

1.5.2. Hiệu quả tác dụng dập lửa

1.6. Tác động của sản phẩm tới môi trường, con người

CHẾ TẠO SẢN PHẨM VÀ THỬ NGHIỆM

1.1. Sản phẩm chế tạo

1.2. Các hạng mục kiểm tra và thử nghiệm

1.2.1. Các hạng mục thử nghiệm phân đoạn

1.2.2. Thử nghiệm tổng hợp

KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng quan về Hệ thống Phóng Chữa cháy Cứu nạn PCCC

Thành phố Hồ Chí Minh, trung tâm kinh tế và văn hóa lớn của Việt Nam, đối mặt với nguy cơ cháy nổ gia tăng do mật độ dân số cao và tốc độ phát triển kinh tế nhanh chóng. Thống kê cho thấy số vụ cháy và thiệt hại do cháy nổ gây ra đang ở mức đáng báo động. Trong bối cảnh đó, việc nghiên cứu và phát triển các phương tiện, thiết bị PCCC hiện đại, phù hợp với điều kiện thực tế của thành phố là vô cùng cấp thiết. Một trong những hướng đi đầy tiềm năng là nghiên cứu, thiết kế và chế tạo hệ thống phóng chữa cháy, cứu nạn, đặc biệt là ở những khu vực khó tiếp cận. Hệ thống này cần có khả năng triển khai nhanh chóng, hiệu quả, giảm thiểu thiệt hại về người và tài sản. Việc áp dụng các công nghệ tiên tiến, vật liệu mới, và phương pháp chữa cháy hiện đại là yếu tố then chốt để nâng cao hiệu quả của hệ thống. Bên cạnh đó, cần chú trọng đến tính an toàn, dễ sử dụng, và khả năng bảo trì của thiết bị.

1.1. Sự cấp thiết của hệ thống cứu nạn tại TP.HCM

TP.HCM có mật độ dân số cao, đặc biệt ở các khu dân cư sâu trong hẻm nhỏ, nơi việc tiếp cận của xe chữa cháy gặp nhiều khó khăn. Tình trạng ùn tắc giao thông và ngập nước cũng làm chậm trễ thời gian tiếp cận hiện trường. Số lượng nhà cao tầng ngày càng tăng, đặt ra những thách thức riêng về PCCC. Vì vậy, việc trang bị các phương tiện, thiết bị PCCC phù hợp giúp công tác chữa cháy ở những nơi khó tiếp cận là hết sức cần thiết. Theo báo cáo Nghiên cứu Thiết Kế Chế Tạo Hệ Thống Phóng Phương Tiện Chữa Cháy, Cứu Nạn Cứu Hộ của Viện Vũ Khí, các điều kiện phục vụ chữa cháy hiện còn rất nhiều hạn chế như nguồn nước, giao thông, và nguy cơ cháy cao tại nhà cao tầng.

1.2. Tổng quan các phương pháp và thiết bị chữa cháy hiện nay

Các phương pháp chữa cháy cơ bản bao gồm làm lạnh, cách ly, giảm nồng độ, và kìm hãm hóa học. Các thiết bị chữa cháy hiện nay rất đa dạng, từ bình chữa cháy cầm tay, bóng ném chữa cháy, đến các hệ thống phun nước, phun foam. Một số nước đã ứng dụng công nghệ vũ khí để phát triển các thiết bị chữa cháy tầm xa. Các quả ném chữa cháy sử dụng hóa chất lỏng hoặc chất dập cháy Aerosol (SOL khí) cũng đang được phát triển. Tuy nhiên, cần có các giải pháp phù hợp và có tính linh hoạt cao để đối phó với các đám cháy tại các khu vực hẹp. Báo cáo cũng đề cập đến 4 phương pháp chữa cháy cơ bản hiện nay: phương pháp làm lạnh, phương pháp cách ly các chất phản ứng, phương pháp giảm nồng độ các chất phản ứng và phương pháp kìm hãm hoá học.

II. Thách thức trong Chế tạo Hệ thống Phóng Cứu nạn Cứu hộ

Việc nghiên cứu, thiết kế và chế tạo hệ thống phóng phương tiện chữa cháy, cứu nạn cứu hộ đặt ra nhiều thách thức kỹ thuật. Một trong những thách thức lớn nhất là đảm bảo đồng thời tầm bắn xa, độ chính xác cao, và tính an toàn cho người sử dụng. Việc lựa chọn nguyên lý phóng, thiết kế đầu phóng, và lựa chọn chất dập lửa phù hợp cũng là những yếu tố quan trọng. Bên cạnh đó, cần phải tính đến các yếu tố như chi phí sản xuất, khả năng bảo trì, và điều kiện sử dụng thực tế. Việc áp dụng các công nghệ tiên tiến, vật liệu mới, và phương pháp tính toán, mô phỏng hiện đại là cần thiết để vượt qua những thách thức này. Việc đảm bảo các sản phẩm tuân thủ theo các tiêu chuẩn PCCC cũng là một vấn đề cần được quan tâm.

2.1. Khó khăn về thiết kế thiết bị phóng đa năng

Để đạt được tầm bắn xa và độ chính xác cao, cần phải có thiết kế khí động học tối ưu cho đầu phóng, cũng như hệ thống ổn định đường bay hiệu quả. Cần lựa chọn các nguyên liệu có đặc tính phù hợp với ứng dụng. Đồng thời, cơ chế ngắm bắn và điều khiển phải được thiết kế sao cho dễ sử dụng và linh hoạt trong các tình huống khác nhau. Theo tài liệu nghiên cứu, cần đảm bảo đồng thời độ chính xác bắn cao và tầm bắn xa, đồng thời đòi hỏi sự kết hợp giữa kết cấu thiết bị phóng dạng chống đất và cơ cấu lấy phần tử bắn thông thường.

2.2. Thách thức trong lựa chọn vật liệu chữa cháy

Việc lựa chọn chất dập lửa phù hợp là yếu tố then chốt để đảm bảo hiệu quả chữa cháy. Cần phải xem xét các yếu tố như khả năng dập tắt các loại đám cháy khác nhau (A, B, C), tính an toàn cho con người và môi trường, và khả năng bảo quản. Các chất dập lửa mới như Aerosol (SOL khí) có hiệu quả cao, nhưng đòi hỏi công nghệ sản xuất phức tạp. Theo nghiên cứu, các loại hóa chất phù hợp có thể áp dụng cho đạn dập lửa bao gồm bột dập lửa hiệu suất cao, dung dịch dập lửa và hóa chất tạo SOL khí. Mỗi chất liệu sẽ có các kết cấu đầu phóng khác nhau.

2.3. Yêu cầu về tính an toàn PCCC và độ bền của thiết bị

Thiết bị phải được thiết kế sao cho an toàn khi sử dụng, tránh gây ra các tai nạn không đáng có. Các bộ phận quan trọng phải được chế tạo từ vật liệu có độ bền cao, chịu được các điều kiện khắc nghiệt. Quy trình kiểm tra chất lượng phải được thực hiện nghiêm ngặt để đảm bảo thiết bị hoạt động ổn định và tin cậy. Các thành phần kích hoạt và liều phóng phải được thiết kế một cách an toàn và bảo quản cẩn thận.

III. Phương pháp chế tạo thiết bị chữa cháy phóng triệt âm

Dựa trên cơ sở các nghiên cứu và phân tích, nhóm nghiên cứu đã lựa chọn nguyên lý phóng triệt âm piston ngược để thiết kế và chế tạo thiết bị phóng. Nguyên lý này có nhiều ưu điểm như đơn giản, dễ chế tạo, và phù hợp với các loại đầu phóng ổn định bằng cánh. Thiết bị phóng được thiết kế theo hai phương án: dạng chống đất và dạng tì vai. Cơ cấu lấy phần tử bắn được thiết kế dạng vòng chia độ và bọt nước thăng bằng, giúp người sử dụng ngắm bắn nhanh chóng và chính xác. Các thành phần chính của thiết bị bao gồm: nòng, giá bệ, piston, xilanh, và cơ cấu ngắm bắn.

3.1. Lựa chọn nguyên lý phóng triệt âm piston ngược trong thiết bị cứu hỏa

Nguyên lý phóng triệt âm piston ngược có nhiều ưu điểm như phù hợp với các loại đầu phóng ổn định bằng cánh và ống phóng, dễ lựa chọn vật liệu có độ bền cao, thao tác phóng đơn giản, tốc độ phóng cao, và khối lượng tổng thể nhỏ. Nhược điểm là tầm bắn bị hạn chế hơn do xilanh không thể làm quá dày. Việc ứng dụng nguyên lý này đòi hỏi phải có sự tính toán và thiết kế cẩn thận để đảm bảo hiệu quả và an toàn. Theo tài liệu, nguyên lý này phù hợp với đầu phóng cối, đầu phóng lựu phóng ổn định bằng cánh.

3.2. Thiết kế cơ cấu lấy phần tử bắn và cơ cấu ngắm bắn của thiết bị PCCC

Cơ cấu lấy phần tử bắn được thiết kế dạng vòng chia độ và bọt nước thăng bằng, giúp người sử dụng ngắm bắn nhanh chóng và chính xác. Vòng chia độ được khắc từ 0 đến 90 độ, tương ứng với góc bắn của thiết bị. Bọt nước thăng bằng giúp điều chỉnh thăng bằng cho súng. Trong trường hợp bắn đến các mục tiêu trong tầm bắn thẳng, có thể áp dụng các bảng bắn nhanh. Cơ cấu lấy phần tử bắn được lắp thêm các thiết bị laser bổ trợ việc ngắm bắn.

IV. Nghiên cứu chế tạo các loại Đầu Phóng Cứu Nạn Chữa Cháy

Đầu phóng là một phần quan trọng của hệ thống phóng phương tiện chữa cháy, cứu nạn cứu hộ. Có hai loại đầu phóng chính: đầu phóng mang dây mồi và đầu phóng chứa chất dập lửa. Đối với đầu phóng mang dây mồi, vấn đề quan trọng là lựa chọn kết cấu đảm bảo đầu phóng bay ổn định trên quỹ đạo. Đối với đầu phóng chứa chất dập lửa, cần lựa chọn chất dập lửa phù hợp và thiết kế kết cấu đầu phóng sao cho chất dập lửa được phân tán hiệu quả khi tiếp cận mục tiêu. Mỗi phương án đều có ưu và nhược điểm riêng, trong giai đoạn chế tạo thử nghiệm nguyên lý, nhóm nghiên cứu chủ động sẽ tính toán thiết kế chế thử cùng lúc 03 phương án, sau đó sẽ tiến hành thử nghiệm đánh giá hiệu quả phục vụ cho việc lựa chọn phương án phù hợp nhất.

4.1. Thiết kế đầu phóng kéo dây mồi đảm bảo tính ổn định

Đầu phóng kéo dây mồi có hai phương án: đầu phóng kim loại đồng nhất và đầu phóng ghép kim loại và vật liệu phi kim. Đầu phóng kim loại đồng nhất có ưu điểm là thuận tiện trong chế tạo và khả năng ổn định trên quỹ đạo cao, nhưng có nhược điểm là khối lượng cao và uy lực phá hủy lớn. Đầu phóng ghép kim loại và vật liệu phi kim có ưu điểm là khối lượng nhẹ hơn và uy lực phá hủy nhỏ hơn, nhưng có nhược điểm là khó khăn hơn trong việc tính toán ổn định bay và chế tạo phức tạp hơn.

4.2. Phát triển đầu phóng chứa chất dập lửa hiệu quả cao

Có ba loại chất dập lửa có thể áp dụng phù hợp cho đầu phóng: bột dập lửa hiệu suất cao, dung dịch dập lửa, và hóa chất tạo SOL khí. Đầu phóng sử dụng bột dập lửa có ưu điểm là khả năng ổn định đầu phóng tốt và khả năng tin cậy hoạt động cao, nhưng có nhược điểm là kết cấu phức tạp và nguồn hóa bột không sẵn có. Đầu phóng sử dụng dung dịch dập lửa có ưu điểm là kết cấu đơn giản và dung dịch dập cháy có thể nhận chuyển giao trong nước, nhưng có nhược điểm là cần có các thử nghiệm nhằm đánh giá khả năng ổn định của đầu phóng trên đường bay. Đầu phóng sử dụng chất tạo SOL khí có ưu điểm là hiệu suất dập cháy cao và không có tác dụng nổ của đầu phóng tại mục tiêu, nhưng có nhược điểm là các hợp chất cháy tạo SOL khí chưa có sẵn trong thị trường trong nước và giá thành chế tạo cao.

4.3. Nghiên cứu ứng dụng chất dập cháy Aerosol AOS trong đầu phóng chữa cháy

Aerosol (AOS) là một hệ thống hóa học dựa trên hỗn hợp chất oxy hóa, các thành phần kết dính dễ cháy và các chất phụ gia công nghệ. Khi được kích hoạt, AOS sẽ bốc cháy sản sinh ra sol khí bao trùm lên ngọn lửa cô lập nguồn oxy, giúp dập đám cháy tức thì. Chất dập cháy Aerosol đặc trưng bởi một số tính chất như tốc độ cháy, nhiệt độ cháy, hiệu suất cháy, thời gian chữa cháy, mức độ an toàn, thời hạn sử dụng, tác động đến môi trường, con người.

V. Kết quả Nghiên cứu và Thử nghiệm Hệ thống Phóng Cứu Nạn

Nhóm nghiên cứu đã tiến hành chế tạo thử nghiệm các mẫu thiết bị phóng và đầu phóng theo các phương án thiết kế. Các mẫu thử nghiệm đã được kiểm tra và đánh giá về các chỉ tiêu kỹ thuật như tầm bắn, độ chính xác, độ bền, và khả năng dập lửa. Kết quả thử nghiệm cho thấy các mẫu thiết bị phóng và đầu phóng đạt được các chỉ tiêu đề ra, đáp ứng yêu cầu về hiệu quả và an toàn. Tuy nhiên, cần tiếp tục nghiên cứu và cải tiến để nâng cao hiệu suất và độ tin cậy của hệ thống. Một trong những điểm cần chú trọng là tối ưu hóa thiết kế đầu phóng để tăng khả năng phân tán chất dập lửa và giảm thiểu tác động đến môi trường.

5.1. Sản phẩm chế tạo và các thông số kỹ thuật đạt được của hệ thống cứu hỏa

Sản phẩm chế tạo bao gồm thiết bị phóng, đầu phóng mang dây mồi, và đầu phóng chứa chất dập lửa. Các thông số kỹ thuật đạt được bao gồm tầm bắn, độ chính xác, độ bền, và khả năng dập lửa. Kết quả thử nghiệm kiểm tra đánh giá độ tin cậy làm việc của cơ cấu phát hỏa, cụm kích hoạt đầu dập lửa, và độ tin cậy dập lửa. Kết quả thử nghiệm kiểm tra tĩnh lực kéo đứt dây, đo sơ tốc đầu phóng dây mồi và đầu phóng dập lửa.

5.2. Đánh giá độ tin cậy và hiệu quả hoạt động của thiết bị PCCC

Độ tin cậy hoạt động của thiết bị được đánh giá thông qua các thử nghiệm về khả năng phát hỏa, khả năng kích hoạt đầu dập lửa, và khả năng dập lửa. Hiệu quả hoạt động của thiết bị được đánh giá thông qua các thử nghiệm về tầm bắn, độ chính xác, và khả năng dập lửa. Các kết quả thử nghiệm cho thấy thiết bị hoạt động ổn định và tin cậy, đáp ứng yêu cầu về hiệu quả và an toàn.

5.3. So sánh hiệu quả kinh tế và xã hội của hệ thống cứu hỏa so với các giải pháp khác

Hệ thống phóng phương tiện chữa cháy, cứu nạn cứu hộ có tiềm năng mang lại hiệu quả kinh tế và xã hội cao hơn so với các giải pháp khác. Hệ thống này có thể giúp giảm thiểu thiệt hại về người và tài sản do cháy nổ gây ra, đồng thời nâng cao năng lực PCCC và CNCH của thành phố. Tuy nhiên, cần có các nghiên cứu cụ thể để định lượng hóa các hiệu quả này.

VI. Kết luận và Hướng Phát triển Hệ thống Cứu nạn Chữa cháy

Nghiên cứu thiết kế chế tạo hệ thống phóng phương tiện chữa cháy, cứu nạn cứu hộ là một hướng đi đầy tiềm năng để nâng cao năng lực PCCC và CNCH của thành phố Hồ Chí Minh. Hệ thống này có thể giúp giảm thiểu thiệt hại về người và tài sản do cháy nổ gây ra, đặc biệt là ở những khu vực khó tiếp cận. Tuy nhiên, cần tiếp tục nghiên cứu và phát triển để nâng cao hiệu suất, độ tin cậy, và tính an toàn của hệ thống. Các hướng phát triển tiềm năng bao gồm: áp dụng các công nghệ tiên tiến, vật liệu mới, và phương pháp chữa cháy hiện đại; tối ưu hóa thiết kế đầu phóng để tăng khả năng phân tán chất dập lửa và giảm thiểu tác động đến môi trường; và phát triển các hệ thống điều khiển tự động để nâng cao hiệu quả hoạt động của hệ thống.

6.1. Tóm tắt kết quả nghiên cứu và các ưu điểm nổi bật của thiết bị PCCC

Kết quả nghiên cứu cho thấy hệ thống phóng phương tiện chữa cháy, cứu nạn cứu hộ có nhiều ưu điểm như: tầm bắn xa, độ chính xác cao, khả năng dập lửa hiệu quả, và tính an toàn. Thiết bị phóng được thiết kế theo nguyên lý phóng triệt âm piston ngược, giúp giảm thiểu tiếng ồn và tăng tính cơ động. Đầu phóng được thiết kế đa dạng, phù hợp với các loại đám cháy khác nhau. Chất dập lửa Aerosol (AOS) có hiệu quả cao và an toàn cho con người và môi trường.

6.2. Hướng nghiên cứu và phát triển tiếp theo cho hệ thống cứu nạn cứu hộ

Các hướng nghiên cứu và phát triển tiếp theo bao gồm: áp dụng các công nghệ tiên tiến như trí tuệ nhân tạo (AI) và Internet of Things (IoT) để nâng cao hiệu quả hoạt động của hệ thống; nghiên cứu và phát triển các loại chất dập lửa mới có hiệu quả cao hơn và thân thiện với môi trường hơn; và thiết kế các hệ thống điều khiển tự động để giảm thiểu sự can thiệp của con người và tăng tính an toàn.

6.3. Đề xuất triển khai ứng dụng thiết bị cứu hỏa vào thực tế

Để triển khai ứng dụng hệ thống phóng phương tiện chữa cháy, cứu nạn cứu hộ vào thực tế, cần có sự phối hợp chặt chẽ giữa các cơ quan chức năng, các nhà khoa học, và các doanh nghiệp. Cần xây dựng các quy trình, quy chuẩn kỹ thuật để đảm bảo tính an toàn và hiệu quả của hệ thống. Cần tổ chức đào tạo, huấn luyện cho lực lượng PCCC và CNCH để sử dụng thành thạo hệ thống. Cần có các chính sách hỗ trợ để khuyến khích các doanh nghiệp đầu tư vào sản xuất và cung cấp hệ thống.

22/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

UỶ BAN NHÂN DÂN TỔNG CỤC THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH CÔNG NGHIỆP QUỐC PHÒNG SỞ KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ VIỆN VŨ KHÍ CHƯƠNG TRÌNH KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ CẤP THÀNH PHỐ BÁO CÁO TỔNG HỢP KẾT QUẢ NHIỆM VỤ NGHIÊN CỨU KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ NGHIÊN CỨU THIẾT KẾ CHẾ TẠO HỆ THỐNG PHÓNG PHƯƠNG TIỆN CHỮA CHÁY, CỨU NẠN CỨU HỘ Cơ quan chủ trì đề tài: Viện Vũ khí – Tổng cục Công nghiệp Quốc phòng Chủ nhiệm đề tài: ThS Đặng Hữu Phước Thành phố Hồ Chí Minh - 6/2020 UỶ BAN NHÂN DÂN TỔNG CỤC THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH CÔNG NGHIỆP QUỐC PHÒNG SỞ KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ VIỆN VŨ KHÍ CHƯƠNG TRÌNH KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ CẤP THÀNH PHỐ BÁO CÁO TỔNG HỢP KẾT QUẢ NHIỆM VỤ NGHIÊN CỨU KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ NGHIÊN CỨU THIẾT KẾ CHẾ TẠO HỆ THỐNG PHÓNG PHƯƠNG TIỆN CHỮA CHÁY, CỨU NẠN CỨU HỘ (Đã chỉnh sửa theo kết luận của Hội đồng nghiệm thu ngày 12/6/2020) Chủ nhiệm nhiệm vụ (Ký tên) ThS Đặng Hữu Phước Cơ quan chủ trì nhiệm vụ (Ký tên và đóng dấu) Thành phố Hồ Chí Minh - 6/2020 TỔNG CỤC CỘNG HOÀ XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM CÔNG NGHIỆP QUỐC PHÒNG Độc lập - Tự do - Hạnh phúc VIỆN VŨ KHÍ TP. Hồ Chí Minh, ngày tháng 6 năm 2020 BÁO CÁO THỐNG KÊ KẾT QUẢ THỰC HIỆN NHIỆM VỤ NGHIÊN CỨU KH&CN I. THÔNG TIN CHUNG 1. Tên nhiệm vụ: Nghiên cứu thiết kế chế tạo hệ thống phóng phương tiện chữa cháy, cứu nạn cứu hộ Thuộc: Chương trình/lĩnh vực (tên chương trình/lĩnh vực): An ninh quốc phòng 2.

Chủ nhiệm nhiệm vụ: Họ và tên: Đặng Hữu Phước Ngày, tháng, năm sinh: 31/3/1987 Nam/ Nữ: Nam Học hàm, học vị: Thạc sỹ Chức danh khoa học: Nghiên cứu viên Chức vụ: Trợ lý Điện thoại: Tổ chức:. E-mail: huuphuoc87@gmail.com Tên tổ chức đang công tác: Viện Vũ khí Địa chỉ tổ chức: 18A Cộng Hòa, P12, Quận Tân Bình, TP.HCM Địa chỉ nhà riêng: 18A Cộng Hòa, P12, Quận Tân Bình, TP. Tổ chức chủ trì nhiệm vụ: Tên tổ chức chủ trì nhiệm vụ: Viện Vũ khí Điện thoại: 0283.8113190 E-mail: vienvukhi@gmail. Website: Địa chỉ: 18A Cộng Hòa, P12, Quận Tân Bình, TPHCM Họ và tên thủ trưởng tổ chức: Nguyễn Phúc Linh Số tài khoản: 3713.00000 Kho bạc: Nhà nước Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh Tên cơ quan chủ quản đề tài: Sở Khoa học & Công nghệ TPHCM II.

TÌNH HÌNH THỰC HIỆN 1. Thời gian thực hiện nhiệm vụ: - Theo Hợp đồng đã ký kết: từ 12/2018 đến 6/2020 - Thực tế thực hiện: từ 12/2018 đến 6/2020 1 2. Kinh phí và sử dụng kinh phí: a) Tổng số kinh phí thực hiện: 1.đ, trong đó: + Kính phí hỗ trợ từ ngân sách khoa học: 1. + Kinh phí từ các nguồn khác: 0 tr.

b) Tình hình cấp và sử dụng kinh phí từ nguồn ngân sách khoa học: Theo kế hoạch Thực tế đạt được Ghi chú Số Thời gian Kinh phí Thời gian Kinh phí (Số đề nghị TT (Tháng, năm) (Tr.đ) quyết toán) 1 01/2019 890 06/2019 890 2 09/2019 710 04/2020 710 3 06/2020 180 06/2020 180 c) Kết quả sử dụng kinh phí theo các khoản chi: Đối với đề tài: Đơn vị tính: Triệu đồng Theo kế hoạch Thực tế đạt được Số Nội dung Tổng NSKH Nguồn Tổng NSKH Nguồn TT các khoản chi khác khác 1 Trả công lao 1.057,56 động (khoa học, phổ thông) 2 Nguyên, vật liệu, 479,27 479,27 479,27 479,27 năng lượng 3 Thiết bị, máy móc 4 Xây dựng, sửa chữa nhỏ 5 Chi khác 243,17 243,17 243,17 243,17 Tổng cộng 1. Các văn bản hành chính trong quá trình thực hiện đề tài/dự án: (Liệt kê các quyết định, văn bản của cơ quan quản lý từ công đoạn xét duyệt, phê duyệt kinh phí, hợp đồng, điều chỉnh (thời gian, nội dung, kinh phí thực hiện. nếu có); văn bản của tổ chức chủ trì nhiệm vụ (đơn, kiến nghị điều chỉnh. nếu có) 2 Số Số, thời gian ban hành Tên văn bản Ghi chú TT văn bản Số 1397/QĐ-SKHCN Quyết định về việc phê duyệt 1 ngày 21/12/2018 nhiệm vụ khoa học và công nghệ Số 30/2018/HĐ-QKHCN Hợp đồng thực hiện nhiệm vụ 2 ngày 21/12/2018 nghiên cứu khoa học công nghệ Số 109/QĐ-SKHCN ngày Quyết định về việc phê duyệt kế 3 26/02/2019 hoạch lựa chọn nhà thầu 4.

Tổ chức phối hợp thực hiện nhiệm vụ: Tên tổ chức Tên tổ chức đã Nội dung Sản phẩm Số Ghi đăng ký theo tham gia thực tham gia chủ chủ yếu TT chú* Thuyết minh hiện yếu đạt được Cảnh sát phòng Cảnh sát phòng 1 cháy và chữa cháy và chữa cháy TPHCM cháy TPHCM Trung tâm kiểm Trung tâm kiểm 2 định Đạn dược định Đạn dược T263 T263 5. Cá nhân tham gia thực hiện nhiệm vụ: (Người tham gia thực hiện đề tài thuộc tổ chức chủ trì và cơ quan phối hợp, không quá 10 người kể cả chủ nhiệm) Sản Tên cá nhân Tên cá nhân đã Số Nội dung tham gia phẩm Ghi đăng ký theo tham gia thực TT chính chủ yếu chú* Thuyết minh hiện đạt được Xây dựng nguyên lý, trực tiếp chỉ đạo ThS Đặng Hữu ThS Đặng Hữu 1 việc thiết kế, chế Phước Phước tạo, thử nghiệm. 3 Tên cá nhân Tên cá nhân đã Sản Số Nội dung tham gia phẩm Ghi đăng ký theo tham gia thực TT chính chủ yếu chú* Thuyết minh hiện đạt được Giám sát việc lập bộ tài liệu cho KS Lê Đại ThS Ngô Khắc 2 nhiệm vụ. Thực Dương Yên hiện ND 4; 6; 10 (mục 15) Thực hiện ND 4; 5 3 ThS Lê Đức Trí ThS Lê Đức Trí (mục 15) ThS Phan Lâm ThS Phan Lâm Thực hiện ND 6; 10 4 Hải Hải (mục 15) ThS Nguyễn ThS Nguyễn Thực hiện ND 8 5 Duy Khánh Văn Hoàng (mục 15) ThS Lê Đình ThS Lê Đình Thực hiện ND 7; 9 6 Tú Tú (mục 15) ThS Nguyễn ThS Nguyễn Thực hiện ND 2; 8 7 Mạnh Trưởng Mạnh Trưởng (mục 15) Thực hiện ND 7; 9 8 KS Võ Đình Đô KS Võ Đình Đô (mục 15) Thực hiện ND 2; 9 9 KS La Tấn Lộc KS La Tấn Lộc (mục 15) KS Nguyễn KS Nguyễn Thực hiện ND 2; 6 10 Quốc Khánh Quốc Khánh (mục 15) 6.

Tình hình hợp tác quốc tế: Theo kế hoạch Thực tế đạt được (Nội dung, thời gian, kinh phí, (Nội dung, thời gian, kinh phí, Số địa điểm, tên tổ chức hợp tác, địa điểm, tên tổ chức hợp tác, Ghi chú* TT số đoàn, số lượng người tham số đoàn, số lượng người tham gia.) 1 2 - Lý do thay đổi (nếu có): 4 7. Tình hình tổ chức hội thảo, hội nghị: Theo kế hoạch Thực tế đạt được Số (Nội dung, thời gian, kinh phí, (Nội dung, thời gian, Ghi chú* TT địa điểm ) kinh phí, địa điểm ) 1 2. Tóm tắt các nội dung, công việc chủ yếu: (Nêu tại mục 15 của thuyết minh, không bao gồm: Hội thảo khoa học, điều tra khảo sát trong nước và nước ngoài) Thời gian Các nội dung, công việc (Bắt đầu, kết thúc Người, Số chủ yếu - tháng … năm) cơ quan TT (Các mốc đánh giá chủ yếu) Theo kế Thực tế đạt thực hiện hoạch được 1 Khảo sát, thu thập và phân tích 01/2019- 01/2019- các thông tin có liên quan. 3/2019 3/2019 Xây dựng nguyên lý hoạt động 2 01/2019- 01/2019- và các chỉ tiêu kỹ thuật chung 3/2019 3/2019 của thiết bị.

Nghiên cứu xây dựng phương 01/2019- 01/2019- 3 án kỹ thuật thiết kế sơ bộ toàn 3/2019 3/2019 hệ thống 4 Nghiên cứu, tính toán thiết kế, lập 4/2019- 4/2019- bản vẽ chế tạo thiết bị phóng. 9/2019 9/2019 5 Nghiên cứu, tính toán thiết kế, 4/2019- 04/2019- lập bản vẽ chế tạo đầu phóng 9/2019 9/2019 6 4/2019- 4/2019- Một số tính toán xạ thuật 9/2019 9/2019 7 10/2019- 10/2019- Chế tạo toàn thiết bị 02/2020 02/2020 8 Thử nghiệm phân đoạn, và thử 10/2019- 10/2019- nghiệm tổng hợp 02/2020 02/2020 9 Hoàn thiện hệ thống tài liệu kỹ 3/2020- 3/2020- thuật của nhiệm vụ 4/2020 4/2020 10 4/2020- 4/2020- Viết báo cáo tổng kết 6/2020 6/2020 5 III. SẢN PHẨM KH&CN CỦA NHIỆM VỤ 1. Sản phẩm KH&CN đã tạo ra: a) Sản phẩm Dạng I: Số Tên sản phẩm và chỉ Đơn Số lượng Theo kế Thực tế TT tiêu chất lượng chủ yếu vị đo Giao nộp hoạch đạt được 1 Thiết bị phóng Khẩu 02 02 02 2 Đạn dập lửa Viên 10 10 10 3 Đạn dây mồi Viên 10 10 10 - Lý do thay đổi (nếu có): b) Sản phẩm Dạng II: Yêu cầu khoa học Số cần đạt Ghi Tên sản phẩm TT chú Theo kế hoạch Thực tế đạt được 1 Báo cáo tổng kết Rõ ràng tường minh, Rõ ràng tường minh, đầy đủ kết quả nghiên đầy đủ kết quả nghiên cứu.

Được TT cơ quan cứu. Được TT cơ quan quản lý phê duyệt. quản lý phê duyệt. 2 Bản vẽ sản phẩm Đầy đủ, đúng tiêu Đầy đủ, đúng tiêu chuẩn Việt Nam chuẩn Việt Nam TCVN.

Được TT đơn TCVN. Được TT đơn vị chủ trì ký ban hành. vị chủ trì ký ban hành. 3 Thuyết minh kỹ Đầy đủ, đúng tiêu Đầy đủ, đúng tiêu thuật và hướng chuẩn.

Được TT đơn vị chuẩn. Được TT đơn vị dẫn sử dụng chủ trì ký ban hành. chủ trì ký ban hành. - Lý do thay đổi (nếu có): c) Sản phẩm Dạng III: Yêu cầu khoa học Số cần đạt Số lượng, nơi công bố Tên sản phẩm TT Theo Thực tế (Tạp chí, nhà xuất bản) kế hoạch đạt được 01 bài, Thông tin khoa 1 Bài báo Chấp nhận đăng Đã đăng học quân sự công binh 6 - Lý do thay đổi (nếu có): d) Kết quả đào tạo: Số lượng Ghi chú Số Cấp đào tạo, Chuyên (Thời gian kết TT ngành đào tạo Thực tế đạt Theo kế hoạch thúc) được 1 Kỹ sư 01 01 6/2020 2 Thạc sỹ 3 Tiến sỹ - Lý do thay đổi (nếu có): đ) Tình hình đăng ký bảo hộ quyền sở hữu công nghiệp: Kết quả Ghi chú Số Tên sản phẩm (Thời gian kết TT đăng ký Theo Thực tế thúc) kế hoạch đạt được 1.

- Lý do thay đổi (nếu có): e) Thống kê danh mục sản phẩm KHCN đã được ứng dụng vào thực tế Địa điểm Số Tên kết quả (Ghi rõ tên, địa Kết quả Thời gian TT đã được ứng dụng chỉ nơi ứng sơ bộ dụng) 1 2. Đánh giá về hiệu quả do nhiệm vụ mang lại: a) Hiệu quả về khoa học và công nghệ: (Nêu rõ danh mục công nghệ và mức độ nắm vững, làm chủ, so sánh với trình độ công nghệ so với khu vực và thế giới…) b) Hiệu quả về kinh tế xã hội: (Nêu rõ hiệu quả làm lợi tính bằng tiền dự kiến do nhiệm vụ tạo ra so với các sản phẩm cùng loại trên thị trường…) 7 3.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ