Hệ thông pháp luật việt nam trong quá trình toàn cầu hóa và hình thành cộng đồng kinh tế asean

Tìm hiểu hệ thống pháp luật Việt Nam trong bối cảnh toàn cầu hóa và hội nhập AEC. Nghiên cứu chuyên sâu về sự thay đổi và hoàn thiện pháp luật.

Trường đại học

Đại học Quốc gia Hà Nội

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận án tiến sĩ

2021

204
24
0

Phí lưu trữ

55 Point

Tóm tắt

I. Tổng Quan Hệ Thống Pháp Luật Việt Nam và Toàn Cầu Hóa

Toàn cầu hóa, đặc trưng của thế kỷ XXI, tác động sâu rộng đến mọi quốc gia. Việt Nam, một thành viên tích cực của ASEAN, đối diện với những thay đổi lớn trong hệ thống pháp luật. Quá trình hội nhập quốc tế đòi hỏi hệ thống pháp luật Việt Nam phải không ngừng đổi mới, tiếp cận các chuẩn mực quốc tế. Các hiệp định thương mại tự do thế hệ mới như CPTPP, EVFTA và Cộng đồng Kinh tế ASEAN (AEC) đặt ra những thách thức và cơ hội mới cho pháp luật Việt Nam. Luận án này tập trung nghiên cứu những vấn đề lý luận và thực tiễn về ảnh hưởng của toàn cầu hóa và AEC đến hệ thống pháp luật Việt Nam. Mục tiêu là đề xuất các giải pháp tiếp tục đổi mới, cải cách hệ thống pháp luật trên các bình diện: xây dựng pháp luật, thực hiện pháp luật, xây dựng nhận thức pháp luật và đào tạo pháp luật.

1.1. Nghiên cứu về Hệ Thống Pháp Luật và Hội Nhập Quốc Tế

Các nghiên cứu trước đây đã tập trung vào việc tiếp cận các thành tựu của khoa học pháp lý hiện đại, đổi mới tư duy pháp lý theo hướng xây dựng nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa. Tuy nhiên, cần có nghiên cứu sâu hơn về sự tương tác giữa hệ thống pháp luật Việt Nam với pháp luật quốc tế và pháp luật quốc gia khác. Điều này đặt ra yêu cầu hoàn thiện hệ thống pháp luật Việt Nam trong bối cảnh toàn cầu hóa và khu vực hóa. Việc nghiên cứu này sẽ giúp Việt Nam chủ động tiếp nhận những “luật chơi chung” và xây dựng một hệ thống pháp luật phù hợp với bối cảnh mới.

1.2. Tình Hình Nghiên Cứu Ảnh Hưởng Của AEC Đến Pháp Luật Việt Nam

Mặc dù đã có nhiều nghiên cứu về AEC, nhưng cần có những phân tích chuyên sâu hơn về tác động của AEC đến các lĩnh vực cụ thể của pháp luật Việt Nam, như pháp luật thương mại, pháp luật đầu tư và pháp luật cạnh tranh. Các nghiên cứu cần tập trung vào việc đánh giá sự tương thích của pháp luật Việt Nam với các quy định của AEC và đề xuất các giải pháp để nâng cao năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp Việt Nam trong khu vực. Theo [148, p.], liên kết khu vực hỗ trợ đắc lực cho các quốc gia trong việc tận dụng lợi thế của toàn cầu hóa.

II. Vấn Đề Thách Thức Toàn Cầu Hóa với Pháp Luật Việt Nam

Toàn cầu hóa đặt ra nhiều thách thức lớn đối với hệ thống pháp luật Việt Nam. Một trong những thách thức lớn nhất là làm thế nào để duy trì chủ quyền quốc gia trong bối cảnh hội nhập quốc tế sâu rộng. Việc tiếp nhận các chuẩn mực pháp lý quốc tế cần được thực hiện một cách thận trọng, đảm bảo phù hợp với điều kiện kinh tế - xã hội và văn hóa của Việt Nam. Các hiệp định thương mại tự do thế hệ mới cũng đặt ra yêu cầu cao hơn về minh bạch hóa, tự do hóa và bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ. Sự hình thành Cộng đồng Kinh tế ASEAN (AEC) tạo ra một thị trường chung rộng lớn, nhưng cũng đồng thời gia tăng áp lực cạnh tranh đối với doanh nghiệp Việt Nam.

2.1. Toàn Cầu Hóa và Mối Quan Hệ Với Chủ Quyền Pháp Lý Quốc Gia

Toàn cầu hóa làm thay đổi phạm vi quốc gia của pháp luật và tạo ra mối quan hệ mới giữa hệ thống pháp luật quốc gia với pháp luật quốc tế. Sự ra đời của các cấu trúc “xuyên quốc gia” và “siêu quốc gia” hình thành các yếu tố của pháp luật “bên ngoài quốc gia”. Việt Nam cần xây dựng các cơ chế phù hợp để tương tác với các cấu trúc này, bảo vệ lợi ích quốc gia và đảm bảo tuân thủ các cam kết quốc tế. Đồng thời, cũng cần cẩn trọng trước những tác động tiêu cực mà toàn cầu hóa đem lại.

2.2. Cạnh Tranh và Yêu Cầu Hoàn Thiện Thể Chế Pháp Luật Việt Nam

Áp lực cạnh tranh từ các nước trong khu vực và trên thế giới đòi hỏi Việt Nam phải hoàn thiện thể chế pháp luật, tạo môi trường kinh doanh thuận lợi cho doanh nghiệp. Các quy định pháp luật cần được minh bạch hóa, đơn giản hóa và dễ dàng tiếp cận. Việt Nam cũng cần tăng cường năng lực thực thi pháp luật, đảm bảo quyền lợi hợp pháp của các nhà đầu tư và người lao động. Như đã nêu trong phần mở đầu, quá trình liên kết giữa các quốc gia không chỉ diễn ra trên phạm vi toàn cầu mà cả trong khuôn khổ các khu vực khác nhau trên thế giới.

III. Cách Tiếp Cận Nghiên Cứu So Sánh Pháp Luật Trong Bối Cảnh AEC

Nghiên cứu so sánh pháp luật là một phương pháp quan trọng để đánh giá sự tương thích của hệ thống pháp luật Việt Nam với các chuẩn mực quốc tế và khu vực. So sánh pháp luật cho phép chúng ta nhận diện những điểm mạnh, điểm yếu của pháp luật Việt Nam và học hỏi kinh nghiệm từ các quốc gia khác. Nghiên cứu này cần tập trung vào việc so sánh pháp luật Việt Nam với pháp luật của các nước thành viên ASEAN, đặc biệt là trong các lĩnh vực thương mại, đầu tư và cạnh tranh. Kết quả so sánh sẽ cung cấp cơ sở khoa học cho việc đề xuất các giải pháp cải cách pháp luật phù hợp.

3.1. So Sánh Pháp Luật Thương Mại Giữa Việt Nam và Các Nước ASEAN

Pháp luật thương mại Việt Nam cần được so sánh với pháp luật thương mại của các nước ASEAN để xác định những rào cản thương mại và các biện pháp phi thuế quan. Nghiên cứu cần tập trung vào các quy định về hải quan, kiểm dịch, tiêu chuẩn kỹ thuật và các thủ tục hành chính. Việc hài hòa hóa pháp luật thương mại sẽ giúp giảm chi phí giao dịch và thúc đẩy thương mại nội khối ASEAN. Cần phải rà soát WTO khi Việt Nam trở thành thành viên thứ 150 của Tổ chức Thương mại Thế giới ngày 11/01/2007.

3.2. So Sánh Pháp Luật Đầu Tư Để Thu Hút Đầu Tư Nước Ngoài

Pháp luật đầu tư Việt Nam cần được so sánh với pháp luật đầu tư của các nước trong khu vực để thu hút đầu tư nước ngoài. Nghiên cứu cần tập trung vào các quy định về ưu đãi đầu tư, bảo vệ quyền của nhà đầu tư và giải quyết tranh chấp đầu tư. Việc tạo ra một môi trường đầu tư minh bạch, ổn định và hấp dẫn sẽ giúp Việt Nam trở thành điểm đến ưu tiên của các nhà đầu tư quốc tế.

IV. Phương Pháp Đổi Mới và Hoàn Thiện Hệ Thống Pháp Luật Việt Nam

Đổi mới và hoàn thiện hệ thống pháp luật Việt Nam là một quá trình liên tục, đòi hỏi sự tham gia của nhiều bên liên quan. Quá trình này cần được thực hiện trên cơ sở các quan điểm lý luận khoa học, kết hợp với việc đánh giá thực tiễn và học hỏi kinh nghiệm quốc tế. Các giải pháp đổi mới và hoàn thiện pháp luật cần tập trung vào việc điều chỉnh pháp luật đối với những lĩnh vực chịu sự tác động lớn của toàn cầu hóa, bảo đảm yêu cầu của hội nhập quốc tế và khu vực. Ngoài ra, cần chú trọng đến việc hoàn thiện cơ chế hiệu lực của hệ thống pháp luật Việt Nam và điều ước quốc tế.

4.1. Giải Pháp Điều Chỉnh Pháp Luật Thích Ứng Toàn Cầu Hóa

Cần có giải pháp điều chỉnh pháp luật đối với những lĩnh vực chịu sự tác động lớn của toàn cầu hóa, bảo đảm yêu cầu của hội nhập quốc tế và khu vực. Những lĩnh vực này bao gồm thương mại, đầu tư, sở hữu trí tuệ, môi trường và lao động. Các quy định pháp luật cần được sửa đổi, bổ sung để phù hợp với các cam kết quốc tế và các chuẩn mực quốc tế. Việc hội nhập đòi hỏi quá trình tiếp nhận, tương tác, thích nghi và tiếp nhận của các hệ thống pháp luật.

4.2. Nâng Cao Hiệu Lực Pháp Luật Việt Nam và Điều Ước Quốc Tế

Cần hoàn thiện cơ chế hiệu lực của hệ thống pháp luật Việt Nam và điều ước quốc tế. Điều này đòi hỏi việc xây dựng các quy định pháp luật rõ ràng, minh bạch và dễ dàng tiếp cận. Đồng thời, cần tăng cường năng lực thực thi pháp luật và giải quyết tranh chấp. Việc nâng cao hiệu lực pháp luật sẽ tạo niềm tin cho các nhà đầu tư và người dân, thúc đẩy sự phát triển kinh tế - xã hội.

V. Ứng Dụng Thực Tiễn Thực Thi Pháp Luật và Giải Quyết Tranh Chấp

Thực tiễn thực thi pháp luật và giải quyết tranh chấp đóng vai trò quan trọng trong việc đảm bảo hiệu quả của hệ thống pháp luật. Việt Nam cần tăng cường năng lực của các cơ quan thực thi pháp luật, đặc biệt là tòa án và trọng tài. Việc giải quyết tranh chấp cần được thực hiện một cách nhanh chóng, công bằng và minh bạch. Bên cạnh đó, cần khuyến khích việc sử dụng các phương thức giải quyết tranh chấp thay thế (ADR) như hòa giải và thương lượng.

5.1. Nâng Cao Năng Lực Thực Thi Pháp Luật và Áp Dụng Án Lệ

Việc nâng cao năng lực thực thi pháp luật đòi hỏi việc đào tạo và bồi dưỡng đội ngũ cán bộ, công chức có trình độ chuyên môn cao và phẩm chất đạo đức tốt. Đồng thời, cần trang bị cho các cơ quan thực thi pháp luật các phương tiện và công cụ hiện đại. Việc áp dụng án lệ cũng là một giải pháp quan trọng để nâng cao tính dự đoán và ổn định của hệ thống pháp luật.

5.2. Phát Triển Các Phương Thức Giải Quyết Tranh Chấp Thay Thế

Việc phát triển các phương thức giải quyết tranh chấp thay thế (ADR) như hòa giải và thương lượng sẽ giúp giảm tải cho tòa án và tiết kiệm chi phí cho các bên tranh chấp. Nhà nước cần tạo điều kiện thuận lợi cho việc sử dụng ADR, xây dựng các quy định pháp luật rõ ràng và minh bạch về ADR.

VI. Kết Luận Tương Lai Của Pháp Luật Việt Nam Trong Hội Nhập

Hệ thống pháp luật Việt Nam đang trải qua một quá trình chuyển đổi sâu sắc trong bối cảnh toàn cầu hóa và hội nhập quốc tế. Để đáp ứng yêu cầu phát triển của đất nước, Việt Nam cần tiếp tục đổi mới và hoàn thiện hệ thống pháp luật, xây dựng một hệ thống pháp luật minh bạch, công bằng và hiệu quả. Với sự nỗ lực của toàn xã hội, pháp luật Việt Nam sẽ ngày càng hoàn thiện hơn, đóng góp tích cực vào sự phát triển bền vững của đất nước và hội nhập thành công vào cộng đồng quốc tế. Nghiên cứu những vấn đề lý luận, những khái niệm cơ bản như toàn cầu hóa, khu vực hóa, toàn cầu hóa pháp luật, những giá trị pháp lý toàn cầu, những cơ chế tương tác giữa các hệ thống pháp luật, xác định xu hướng đổi mới và hoàn thiện hệ thống pháp luật Việt Nam dưới tác động của quá trình toàn cầu hóa – đó có thể được coi là những nội dung có ý nghĩa khoa học của Đề tài Luận án.

6.1. Xây Dựng Hệ Thống Pháp Luật Mở Chủ Động Hội Nhập

Việc xây dựng một hệ thống pháp luật mở, chủ động hội nhập là yếu tố then chốt để Việt Nam tận dụng tối đa cơ hội và giảm thiểu rủi ro trong quá trình toàn cầu hóa. Hệ thống pháp luật cần được xây dựng trên cơ sở các giá trị phổ quát toàn cầu và các chuẩn mực quốc tế. Đồng thời, cần bảo đảm phù hợp với điều kiện kinh tế - xã hội và văn hóa của Việt Nam. Thái độ khoa học ở đây là cần tạo ra một hệ thống pháp lý mở để chủ động tiếp nhận những giá trị, tiến bộ nhằm thúc đẩy sự phát triển của đất nước trên con đường hội nhập quốc tế.

6.2. Tăng Cường Đào Tạo Nguồn Nhân Lực Pháp Luật Chất Lượng Cao

Để đáp ứng yêu cầu phát triển của đất nước, Việt Nam cần tăng cường đào tạo nguồn nhân lực pháp luật chất lượng cao. Việc đào tạo cần được thực hiện theo hướng tiếp cận các kiến thức và kỹ năng hiện đại, đáp ứng yêu cầu của thị trường lao động trong bối cảnh hội nhập. Đào tạo nguồn nhân lực chất lượng cao cho các Thẩm phán, Trọng tài viên để tăng khả năng áp dụng pháp luật, án lệ nước ngoài, các điều ước và tập quán quốc tế.

17/05/2025
Hệ thông pháp luật việt nam trong quá trình toàn cầu hóa và hình thành cộng đồng kinh tế asean

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU VỀ CÁC VẤN ĐỀ THUỘC ĐỀ TÀI LUẬN ÁN 1. Tình hình nghiên cứu ở Việt Nam về đề tài 1. Nhận thức và tiếp nhận các giá trị pháp lý của thời đại toàn cầu hóa 1. Các giá trị của Nhà nước pháp quyền và quyền con người trong quan điểm về pháp luật Bước vào đầu thế kỷ XXI nhận thức về tầm quan trọng của việc cải cách, đổi mới và hoàn thiện chính sách và pháp luật trước những thách thức của quá trình toàn cầu hóa, Đảng và Nhà nước đã chủ trương bắt tay vào việc xây dựng Nhà nước pháp quyền XHCN, xây dựng và phát triển nền kinh tế thị trường định hướng XHCN, chủ động hội nhập quốc tế.

Theo định hướng đó, một loạt đề tài cấp Nhà nước như Đề tài KX05-05 “Xây dựng Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa dưới sự lãnh đạo của Đảng” và Đề tài KX04-02 “Mô hình tổ chức và hoạt động của Nhà nước pháp quyền XHCN của nhân dân, do nhân dân, vì nhân dân ở nước ta trong thời kỳ công nghiệp hóa, hiện đại hóa đất nước” do GS. Đào Trí Úc làm Chủ nhiệm đã được triển khai nghiên cứu vào những năm đầu của thế kỷ XXI. Nhiều bài nghiên cứu đã được công bố về chủ đề này như các bài viết của GS. Hoàng Thị Kim Quế: “Nhận diện Nhà nước pháp quyền (Tạp chí Nghiên cứu lập pháp số 1/2002), “Tư tưởng Đông - Tây về Nhà nước pháp quyền, những nhân tố Nhà nước pháp quyền” (Tạp chí Nghiên cứu lập pháp, số 3/2002); bài của GS.

Nguyễn Đăng Dung: “Nhà nước pháp quyền - một hình thức tổ chức nhà nước” (Tạp chí Nghiên cứu lập pháp, số 6/2001); bài của GS. Lê Minh Tâm; “Về tư tưởng Nhà nước pháp quyền và khái niệm Nhà nước pháp quyền” (Tạp chí luật học, số 2/2002) v.v… Trong các công trình nghiên cứu đó, các nhà khoa học ở nước ta đều thể hiện một quan điểm chung nhìn nhận Nhà nước pháp quyền như một hệ thống các giá trị phổ quát toàn cầu được thực tiễn lịch sử loài người tiến bộ kiểm nghiệm mà Việt Nam trong kỷ nguyên đổi mới và hội nhập cũng là “miền đất lành” cho sự tiếp thu và nẩy nở những giá trị đó. 8 Nhiều nhận định khoa học mang sức nặng lý luận và chiều sâu lịch sử đã chỉ ra rằng, từ rất sớm những tư tưởng chính trị - pháp lý tiến bộ, có giá trị phổ quát đã từng được truyền bá vào nước ta kể cả trong những thời kỳ khó khăn nhất của dân tộc. Trong bài: “Ảnh hưởng của văn hóa pháp luật Pháp đối với quá trình hình thành và phát triển của tư tưởng lập hiến Việt Nam trước cách mạng tháng Tám 1945”, GS.

Thái Vĩnh Thắng đã đưa ra nhận định: “Lịch sử lập hiến Việt Nam bắt đầu từ năm 1946 khi bản Hiến pháp đầu tiên được Quốc hội nước Việt Nam dân chủ cộng hòa thông qua. Tuy nhiên, tư tưởng lập hiến đã xuất hiện ở Việt Nam trước đó khoảng hơn nửa thế kỷ” [82, tr. Trong bài: “Hiến pháp năm 1946 - 70 năm nhìn lại”, sau khi nhắc lại lời trích dẫn của Chủ tịch Hồ Chí Minh hai nguyên lý cơ bản của Tuyên ngôn Độc lập Hoa Kỳ (năm 1776) và Bản Tuyên ngôn Nhân quyền và Dân quyền (năm 1789) của Pháp trong Tuyên ngôn độc lập ngày 2-9-1945, nhà sử học Dương Trung Quốc khẳng định: “Việc trích dẫn ấy mang thông điệp của dân tộc Việt Nam tự tin hội nhập với thế giới cùng những giá trị phổ quát của nhân loại trên tiến trình tiến hóa về mặt chính trị” [75, tr. Pháp luật trong Nhà nước pháp quyền được coi là giá trị hạt nhân của nó, khi pháp luật đã đạt được yêu cầu mang tính phổ quát là đại lượng của tự do, của công lý.

Lê Hồng Hạnh khẳng định: “Cội nguồn của sự đồng nhất cơ bản về giá trị phổ biến của Nhà nước pháp quyền chính là mục tiêu hướng tới nền dân chủ thực sự, hướng tới việc bảo vệ công lý và nhân quyền của phương thức tổ chức quyền lực chính trị [40, tr. Trong bài: “Bản chất đích thực của mối quan hệ giữa pháp luật và đạo đức”, GS. Hoàng Thị Kim Quế đã chỉ rõ: “Bản thân pháp luật, đạo đức là công bằng. Công bằng được coi như là tư tưởng pháp lý tiến bộ của nhân loại từ cổ xưa trong câu ngạn ngữ La tinh cổ đại: “pháp luật là nghệ thuật của sự thật và công lý” (Jus est ars bony aequi).

“Các quan điểm, chuẩn mực đạo đức truyền thống và đạo đức tiến bộ của nhân loại đã dần dần được chuyển hóa vào nội dung pháp luật” [72, tr. Một trong những giá trị toàn cầu và phổ quát của nhân loại là quyền con 9 người. Chính vì vậy, trong bối cảnh của quá trình toàn cầu hóa, giới nghiên cứu khoa học Việt Nam đã tập trung nghiên cứu cao trong hơn một thập niên gần đây về những vấn đề này. Các nhà nghiên cứu Việt Nam đã thống nhất ở nhận định cho rằng tiếp cận dựa trên quyền con người không chỉ là phương pháp tiếp cận chung mà còn cần được thực hiện trong các lĩnh vực chính sách và pháp luật cụ thể: trong phòng chống tham nhũng, trong xây dựng, thực thi pháp luật về lao động, pháp luật dân sự, hình sự, tố tụng hình sự, chính sách và pháp luật đối với những nhóm đối tượng chính sách xã hội như phụ nữ, trẻ em, các dân tộc thiểu số, người khuyết tật [34] v.v… Dưới ảnh hưởng mạnh mẽ của tư duy về những giá trị nhân văn của thời đại, các công trình nghiên cứu khoa học pháp lý ở Việt Nam đã gắn vấn đề quyền con người, quyền công dân với các yêu cầu về xây dựng và hoàn thiện pháp luật, coi đó là chuẩn giá trị của pháp luật trong Nhà nước pháp quyền.

Trong lĩnh vực lao động, pháp luật về an sinh xã hội, yêu cầu này đã tỏ ra là cấp bách hơn bao giờ hết qua các công trình như chuyên khảo của PGS. Lê Thị Hoài Thu: “Bảo đảm quyền con người trong pháp luật lao động ở Việt Nam” (NXB. Đại học Quốc gia Hà Nội, 2013); bài viết của PGS. Phạm Công Trứ và TS.

Phạm Thị Thúy Nga: “Quyền con người trong lĩnh vực lao động” (Tạp chí Nhà nước và pháp luật, số 3, 2015, tr. 18-23); Ấn phẩm của các nhà khoa học của Khoa Luật, ĐHQG Hà Nội như “Quyền của người lao động di trú” (NXB. Lao động - Xã hội, 2010); các bài “Quyền tự do thành lập tổ chức đại diện của người lao động theo TPP và yêu cầu hoàn thiện pháp luật” của PGS. Lê Thị Hoài Thu (Tạp chí Nghiên cứu lập pháp, số 1+2/ 2017); “Chính sách pháp luật bảo vệ quyền của người lao động khuyết tật tại các nước ASEAN và Việt Nam” của Ths.

Hà Thanh Hòa” (Tạp chí Nghiên cứu lập pháp, số 11, năm 2017); Luận án Tiến sĩ của Lê Hoài Trung được bảo vệ năm 2011 về đề tài: “Pháp luật về bảo đảm quyền con người trong lĩnh vực xã hội ở Việt Nam”. Trong lĩnh vực luật hình sự, tố tụng hình sự, theo nhiều nhà nghiên cứu Việt Nam, vấn đề bảo đảm và bảo vệ quyền con người được đặt ra vừa xuất phát từ yêu 10 cầu của cải cách tư pháp đáp ứng yêu cầu xây dựng Nhà nước pháp quyền, vừa xuất phát từ nội dung của những cam kết quốc tế. Điều đó được thể hiện qua những phân tích sâu sắc tại các bài viết như: “Bảo đảm quyền con người, quyền công dân - nguyên tắc xuyên suốt trong Bộ luật Tố tụng hình sự năm 2015” của Chánh án TAND Tối cao, PGS. Theo ông, yêu cầu về bảo đảm quyền con người, quyền công dân “đòi hỏi mỗi cán bộ tố tụng phải thay đổi nhận thức, thói quen, cách làm để kịp thời đáp ứng yêu cầu mới của luật, góp phần làm nên những giá trị tiến bộ của nền tư pháp” [10, tr.

Trong bài: “Chính sách hình sự thể hiện trong Bộ luật Hình sự năm 2015”, GS. Đào Trí Úc đã coi nhân đạo hóa, bảo vệ quyền con người là nhân tố chủ đạo của luật hình sự Việt Nam và là xu hướng chung của luật hình sự trên thế giới. Xu hướng đó đã làm thay đổi một nguyên tắc được coi là kinh điển và phổ biến trước đây: nguyên tắc “hễ có hành vi nguy hiểm cho xã hội thì sẽ có nhu cầu tội phạm hóa”, coi trọng các biện pháp tư pháp chuyển hướng (restorative justice), đề cao hiệu quả phòng ngừa và tính hướng thiện trong xử lý người phạm tội [110, tr. Lẽ công bằng, công lý và quyền tiếp cận công lý - những hạt nhân mới trong nhận thức pháp lý ở Việt Nam dưới ảnh hưởng của những tư tưởng nhân đạo toàn cầu Quá trình toàn cầu hóa và hội nhập quốc tế đã thổi một luồng gió mới với sinh khí mới của thời đại vào hệ thống quan niệm và nhận thức của Nhà nước và xã hội Việt Nam, trong đó có yếu tố nhận thức về các giá trị pháp lý.

Bằng chứng hiện hữu của điều đó là nhận thức về vai trò của các giá trị xã hội như lẽ công bằng, công lý trong việc lý giải và giải quyết những vấn đề pháp lý để từ đó chính thức coi những giá trị đó như những chuẩn mực hành vi pháp lý. Sự xuất hiện trong Hiến pháp và pháp luật Việt Nam những nguồn pháp luật mới này là những điểm sáng trong tư tưởng pháp lý hiện đại của xã hội ta, kết quả của tư duy đổi mới, cởi mở để tiếp nhận các giá trị tiến bộ của thời đại. Đó cũng là lý do cho sự ra đời của quy định “Tòa án nhân dân có nhiệm vụ bảo vệ công lý” tại khoản 3 Điều 102 Hiến pháp năm 2013 và theo đó là quy định của Điều 6 Bộ luật Dân sự năm 2015 xác 11 định khả năng áp dụng án lệ và lẽ công bằng trong việc giải quyết các vụ việc dân sự và đặc biệt là quy định “Tòa án không được từ chối giải quyết vụ việc dân sự vì lý do chưa có điều luật để áp dụng” (khoản 2 Điều 14 Bộ luật Dân sự). Trong bài: “Bản chất đích thực của mối quan hệ giữa pháp luật và đạo đức”, GS.

Hoàng Thị Kim Quế đã đưa ra nhận xét rất xác đáng rằng, “cả pháp luật và đạo đức đều cần thiết như nhau, đều vì lẽ sống cũng như mục đích sinh tồn của xã hội loài người”.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ