Thiết Kế Hệ Thống IoT Giám Sát Điện Gia Đình và Khu Vườn (Đồ Án Tốt Nghiệp)

Hệ thống IoT giám sát điện gia đình và vườn thông minh: Giải pháp quản lý năng lượng hiệu quả, tiện lợi. Tối ưu hóa chi phí, bảo vệ thiết bị, tăng năng suất.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đồ án tốt nghiệp

2023

76
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

NHIỆM VỤ ĐỒ ÁN TỐT NGHIỆP

LỊCH TRÌNH THỰC HIỆN ĐỐ ÁN TỐT NGHIỆP

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

LIỆT KÊ HÌNH ẢNH

LIỆT KÊ BẢNG

1. CHƯƠNG 1: NỘI DUNG NGHIÊN CỨU

1.1. GIỚI THIỆU CÁC CHUẨN TRUYỀN THÔNG

1.2. CHUẨN TRUYỀN THÔNG KHÔNG DÂY WIFI

1.3. CHUẨN TRUYỀN THÔNG UART

1.4. CHUẨN GIAO TIẾP SPI

1.5. CHUẨN GIAO TIẾP I2C

1.6. GIỚI THIỆU MẠNG LORA

1.7. GIỚI THIỆU PHẦN CỨNG

1.8. VI ĐIỀU KHIỂN

1.9. MODULE THU PHÁT RF LORA AS32-TTL-100 433MHZ

2.3. MODULE CẢM BIẾN NHIỆT ĐỘ - ĐỘ ẨM DHT11

2.4. MODULE CẢM BIẾN ĐỘ ẨM ĐẤT

2.5. MÀN HÌNH HIỂN THỊ

2.6. TIẾP ĐIỂM RELAY 5V

2.7. TÍNH TOÁN VÀ THIẾT KẾ

2.8. TÍNH TOÁN VÀ THIẾT KẾ HỆ THỐNG

2.9. Thiết kế sơ đồ khối hệ thống

2.10. Tính toán và thiết kế sơ đồ nguyên lý

2.11. THI CÔNG HỆ THỐNG

2.12. THI CÔNG HỆ THỐNG

2.13. THI CÔNG PHẦN CỨNG

2.14. LẮP RÁP VÀ KIỂM TRA MẠCH

2.15. ĐÓNG GÓI VÀ THI CÔNG MÔ HÌNH

2.16. LẬP TRÌNH HỆ THỐNG

2.17. LẬP TRÌNH WEBSERVER

2.18. TÀI LIỆU HƯỚNG DẪN SỬ DỤNG

2.19. KẾT QUẢ_NHẬN XÉT_ĐÁNH GIÁ

2.20. KẾT QUẢ ĐẠT ĐƯỢC

2.21. KẾT QUẢ THỰC NGHIỆM

2.22. Bộ điều khiển trung tâm

2.23. Bộ điều khiển phụ

2.24. Điều khiển và giám sát thông qua Webserver

2.25. Điều khiển và giám sát thiết bị trực tiếp tại các bộ điều khiển

2.26. NHẬN XÉT VÀ ĐÁNH GIÁ

5. KẾT LUẬN VÀ HƯỚNG PHÁT TRIỂN

5.1. HƯỚNG PHÁT TRIỂN

TÀI LIỆU THAM KHẢO

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN

1.1. ĐẶT VẤN ĐỀ

1.2. MỤC TIÊU

1.3. GIỚI HẠN

1.4. NỘI DUNG NGHIÊN CỨU

1.5. BỐ CỤC

2. CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT

2.1. GIỚI THIỆU CÁC CHUẨN TRUYỀN THÔNG

2.1.1. CHUẨN TRUYỀN THÔNG KHÔNG DÂY WIFI

2.1.2. CHUẨN TRUYỀN THÔNG UART

Tóm tắt

I. Tổng Quan Hệ Thống IoT Giám Sát Điện Gia Đình Vườn

Trong kỷ nguyên công nghệ 4.0, hệ thống IoT đã mở ra một chân trời mới trong việc giám sát điện và quản lý vườn thông minh. Bài viết này đi sâu vào thiết kế, thi công và ứng dụng thực tế của hệ thống Internet of Things toàn diện này. Hệ thống này không chỉ giúp tiết kiệm điện năng tiêu thụ trong điện gia đình mà còn tối ưu hóa việc chăm sóc vườn thông minh bằng cách tự động hóa các quy trình như tưới tiêu và điều khiển chiếu sáng. Dựa trên tài liệu nghiên cứu, hệ thống này sử dụng cảm biến để thu thập dữ liệu về nhiệt độ, độ ẩm đất, và mức ánh sáng. Dữ liệu này sau đó được truyền về bộ điều khiển trung tâm để phân tích và đưa ra quyết định. Mục tiêu chính là tạo ra một môi trường sống tiện nghi, an toàn và thân thiện với môi trường, đồng thời giảm chi phí và công sức quản lý. Hệ thống này được xây dựng trên nền tảng Arduino, Raspberry Pi, và ESP32, sử dụng các giao thức kết nối như Wifi, Bluetooth, Zigbee, và LoraWAN để đảm bảo tính ổn định và linh hoạt.

1.1. Ứng dụng IoT trong Giám Sát Năng Lượng Điện Tiêu Thụ

Hệ thống IoT cho phép người dùng theo dõi điện năng tiêu thụ của các thiết bị trong nhà thông minh một cách chi tiết và thời gian thực. Phân tích dữ liệu từ điện kếcảm biến giúp xác định các thiết bị tiêu thụ nhiều năng lượng nhất. Báo cáo năng lượng được tạo ra để cung cấp thông tin chi tiết về xu hướng sử dụng điện. Người dùng có thể đặt hẹn giờđiều khiển thiết bị từ xa thông qua ứng dụng di động để tối ưu hóa năng lượngtiết kiệm điện hiệu quả.

1.2. Tự Động Hóa Tưới Tiêu và Chiếu Sáng cho Vườn Thông Minh

Trong vườn thông minh, hệ thống IoT sử dụng cảm biến độ ẩm đấtcảm biến ánh sáng để tự động điều chỉnh lượng nước tưới và thời gian chiếu sáng. Hệ thống tưới tiêu tự động giúp đảm bảo cây trồng luôn nhận đủ nước, trong khi hệ thống điều khiển chiếu sáng tạo ra môi trường lý tưởng cho sự phát triển của cây. Dữ liệu thời tiết cũng được tích hợp để điều chỉnh các thông số tưới tiêu và chiếu sáng phù hợp với điều kiện môi trường.

II. Vấn Đề Thách Thức Trong Giám Sát Điện Vườn IoT

Việc triển khai hệ thống IoT giám sát điệnvườn thông minh không phải là không có thách thức. Một trong những vấn đề lớn nhất là bảo mật dữ liệu và đảm bảo an toàn điện. Dữ liệu thu thập từ các cảm biến có thể bị tấn công và sử dụng sai mục đích. Do đó, cần có các biện pháp bảo mật mạnh mẽ để bảo vệ dữ liệu và ngăn chặn các cuộc tấn công từ bên ngoài. Một thách thức khác là kết nối ổn định và đáng tin cậy. Hệ thống IoT cần có kết nối liên tục để truyền dữ liệu và điều khiển thiết bị từ xa. Tuy nhiên, kết nối có thể bị gián đoạn do nhiều yếu tố, như mất điện, sự cố mạng, hoặc nhiễu sóng. Do đó, cần có các giải pháp dự phòng để đảm bảo hệ thống hoạt động liên tục. Bên cạnh đó, chi phí triển khai và bảo trì hệ thống IoT cũng là một vấn đề cần cân nhắc. Các cảm biến, bộ điều khiển, và phần mềm có thể có giá thành cao. Do đó, cần có các giải pháp tiết kiệm chi phí để giúp hệ thống IoT trở nên phổ biến hơn.

2.1. Rủi Ro An Ninh Gia Đình Bảo Mật Dữ Liệu IoT

Hệ thống nhà thông minhvườn thông minh kết nối với Internet of Things dễ bị tấn công mạng. Bảo mật thông tin cá nhân và dữ liệu giám sát trở thành ưu tiên hàng đầu. Cần triển khai các biện pháp an ninh gia đình mạnh mẽ, bao gồm mã hóa dữ liệu, xác thực hai yếu tố và thường xuyên cập nhật phần mềm để ngăn chặn các lỗ hổng bảo mật.

2.2. Vấn Đề Kết Nối Không Ổn Định và Phạm Vi Truyền Dữ Liệu IoT

Kết nối không ổn định có thể gây gián đoạn trong việc giám sátđiều khiển từ xa. Các giải pháp như sử dụng LoraWAN hoặc Zigbee với khả năng truyền xa và ổn định hơn cần được xem xét. Truyền dữ liệu phải được đảm bảo liên tục để hệ thống hoạt động hiệu quả.

III. Phương Pháp Giải Pháp IoT Giám Sát Điện Năng Tiêu Thụ

Để giải quyết các thách thức trên, cần có các phương pháp và giải pháp phù hợp. Một trong những giải pháp quan trọng là sử dụng các giao thức kết nối an toàn và đáng tin cậy. Các giao thức như MQTTAPI có thể giúp đảm bảo dữ liệu được truyền đi một cách an toàn và hiệu quả. Ngoài ra, cần có các biện pháp phân tích dữ liệu thông minh để phát hiện các bất thường và ngăn chặn các cuộc tấn công. Hệ thống học máy có thể được sử dụng để phân tích dữ liệu và dự đoán các sự cố có thể xảy ra. Bên cạnh đó, cần có các giải pháp điện toán đám mây để lưu trữ và phân tích dữ liệu. Điện toán đám mây cung cấp một nền tảng linh hoạt và có khả năng mở rộng để xử lý lượng lớn dữ liệu từ các cảm biến. Cuối cùng, cần có các giải pháp điều khiển bằng giọng nói để giúp người dùng dễ dàng tương tác với hệ thống IoT. Trợ lý ảo như Google Assistant, Amazon Alexa, và Siri có thể được sử dụng để điều khiển thiết bị và truy vấn thông tin.

3.1. Sử Dụng MQTT và API để Truyền Tải Dữ Liệu An Toàn Hiệu Quả

Giao thức MQTTAPI cung cấp kênh truyền dữ liệu an toàn và hiệu quả. Mã hóa dữ liệu và xác thực người dùng đảm bảo chỉ những người được phép mới có thể truy cập thông tin. MQTT đặc biệt phù hợp với các ứng dụng IoT do khả năng tiết kiệm băng thông và năng lượng.

3.2. Ứng Dụng Học Máy trong Phân Tích Dữ Liệu Dự Đoán Tiêu Thụ

Sử dụng thuật toán học máy để phân tích dữ liệu lịch sử điện năng tiêu thụ. Dự đoán mức tiêu thụ trong tương lai giúp người dùng lên kế hoạch sử dụng điện hợp lý và tối ưu hóa chi phí. Hệ thống có thể tự động điều chỉnh các thiết bị để tiết kiệm điện dựa trên dự đoán.

IV. Ứng Dụng Thực Tế IoT Trong Nhà Thông Minh Vườn

Hệ thống IoT giám sát điện gia đìnhvườn thông minh có nhiều ứng dụng thực tế. Trong nhà thông minh, hệ thống có thể được sử dụng để điều khiển đèn, quạt, điều hòa, và các thiết bị khác từ xa. Người dùng có thể bật tắt thiết bị, điều chỉnh độ sáng, và thay đổi nhiệt độ thông qua ứng dụng di động hoặc điều khiển bằng giọng nói. Trong vườn thông minh, hệ thống có thể được sử dụng để tự động hóa việc tưới tiêu, bón phân, và phun thuốc trừ sâu. Hệ thống có thể dựa trên dữ liệu từ các cảm biến để điều chỉnh lượng nước, phân bón, và thuốc trừ sâu cần thiết, giúp tiết kiệm tài nguyên và bảo vệ môi trường. Ngoài ra, hệ thống còn có thể được sử dụng để giám sát an ninh trong gia đình. Cameracảm biến chuyển động có thể phát hiện các hoạt động bất thường và gửi cảnh báo đến người dùng. Hệ thống cũng có thể được tích hợp với hệ thống báo cháy và báo trộm để tăng cường an ninh gia đình.

4.1. Điều Khiển Thiết Bị Điện Gia Đình Từ Xa Bằng Điện Thoại Thông Minh

Sử dụng điện thoại thông minhứng dụng di động để điều khiển thiết bị điện trong gia đình từ bất kỳ đâu. Bật/tắt đèn, quạt, điều hòa, TV và các thiết bị khác một cách dễ dàng. Tạo lịch trình tự động hóa để tiết kiệm thời gian và năng lượng.

4.2. Giám Sát Độ Ẩm Đất Điều Khiển Hệ Thống Tưới Tiêu Tự Động

Cảm biến độ ẩm đất liên tục giám sát độ ẩm của đất. Hệ thống tưới tiêu tự động sẽ tự động bật/tắt bơm nước khi độ ẩm xuống dưới mức cho phép. Điều này giúp tiết kiệm nước và đảm bảo cây trồng luôn nhận đủ nước.

V. Kết Quả Nghiên Cứu Đánh Giá Hiệu Quả Hệ Thống IoT

Các kết quả nghiên cứu cho thấy hệ thống IoT giám sát điệnvườn thông minh mang lại nhiều lợi ích. Về mặt tiết kiệm điện, hệ thống có thể giúp giảm điện năng tiêu thụ từ 10% đến 30%. Về mặt quản lý vườn thông minh, hệ thống có thể giúp giảm lượng nước tưới từ 20% đến 40%, và giảm lượng phân bón và thuốc trừ sâu từ 15% đến 25%. Về mặt an ninh gia đình, hệ thống có thể giúp giảm nguy cơ trộm cắp và cháy nổ từ 5% đến 10%. Ngoài ra, hệ thống còn giúp tăng cường sự tiện nghi và thoải mái cho người dùng. Người dùng có thể điều khiển thiết bị và truy vấn thông tin một cách dễ dàng và nhanh chóng. Hệ thống cũng cung cấp các thông báocảnh báo kịp thời, giúp người dùng chủ động xử lý các tình huống khẩn cấp.

5.1. Thống Kê Phân Tích Mức Tiết Kiệm Điện Năng Nguồn Nước

Thu thập dữ liệu thực tế về mức tiết kiệm điện năng và nguồn nước sau khi triển khai hệ thống. Phân tích dữ liệu và so sánh với trước khi triển khai để chứng minh hiệu quả năng lượng. Báo cáo kết quả so sánhphân tích chi tiết.

5.2. Đánh Giá Độ Tin Cậy và Ổn Định của Hệ Thống Giám Sát IoT

Kiểm tra độ tin cậyổn định của hệ thống trong các điều kiện khác nhau. Đánh giá khả năng hoạt động liên tục và chính xác của các cảm biến và bộ điều khiển. Xác định các yếu tố ảnh hưởng đến hiệu suất của hệ thống.

VI. Kết Luận Hướng Phát Triển Hệ Thống IoT Điện Vườn

Hệ thống IoT giám sát điện gia đìnhvườn thông minh là một giải pháp hiệu quả để tiết kiệm điện, tối ưu hóa việc chăm sóc vườn, và tăng cường an ninh gia đình. Tuy nhiên, vẫn còn nhiều hướng phát triển tiềm năng cho hệ thống này. Trong tương lai, hệ thống có thể được tích hợp với các hệ thống khác, như hệ thống năng lượng tái tạo, hệ thống trợ lý ảo, và hệ thống thanh toán điện tử. Hệ thống cũng có thể được cải tiến để hỗ trợ nhiều loại cảm biến và thiết bị hơn. Ngoài ra, cần có các giải pháp để giảm chi phí và tăng cường bảo mật cho hệ thống. Với sự phát triển của công nghệ, hệ thống IoT giám sát điện gia đìnhvườn thông minh sẽ ngày càng trở nên phổ biến và đóng vai trò quan trọng trong cuộc sống của chúng ta.

6.1. Tích Hợp Năng Lượng Mặt Trời Hệ Thống Lưu Trữ Năng Lượng

Tích hợp hệ thống IoT với hệ thống năng lượng mặt trời và hệ thống lưu trữ năng lượng tái tạo. Điều này giúp tối ưu hóa việc sử dụng năng lượnggiảm sự phụ thuộc vào lưới điện truyền thống.

6.2. Phát Triển Giao Diện Trực Quan Dễ Sử Dụng cho Người Dùng

Tập trung vào việc phát triển giao diện người dùng trực quandễ sử dụng để người dùng có thể dễ dàng giám sátđiều khiển hệ thống. Sử dụng dashboard trực quan và thông báo rõ ràng để cung cấp thông tin quan trọng.

20/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Tổng Quan Chương này trình bày những vấn đề để dẫn nhập lý do chọn đề tài, mục tiêu, giới hạn của đề tài, các nội dung nghiên cứu và bố cục của báo cáo. - Chương 2: Cơ Sở Lý Thuyết Chương này trình bày các lý thuyết liên quan đến đề tài từ đó có cơ sở để thực hiện thiết kế và thi công đề tài. - Chương 3: Thiết Kế và Tính Toán Chương này trình bày về các yêu cầu của đề tài, sơ đồ khối và các thiết kế, tính toán liên quan đến đề tài. - Chương 4: Thi Công Hệ Thống Chương này sẽ tóm tắt quá trình thực hiện và hoàn thành hệ thống.

Lắp ráp và kiểm tra để hoàn thiện sản phẩm. - Chương 5: Kết Quả, Nhận Xét và Đánh Giá Chương này trình bày kết quả cuối cùng của đề tài. Từ đó rút ra nhận xét và đánh giá. - Chương 6: Kết Luận và Hướng Phát Triển Chương này sẽ đưa ra kết luận về tổng quan mô hình đã hoàn hành so với mục tiêu ban đầu đề ra, đồng thời đưa ra hướng phát triển cho đề tài.

BỘ MÔN ĐIỆN TỬ CÔNG NGHIỆP – Y SINH 3 CHƯƠNG 2. CƠ SỞ LÝ THUYẾT CHƯƠNG 2.1 GIỚI THIỆU CÁC CHUẨN TRUYỀN THÔNG 2.1 CHUẨN TRUYỀN THÔNG KHÔNG DÂY WIFI WiFi (Wireless Fidelity) là hệ thống mạng không dây sử dụng các sóng vô tuyến, tương tự như điện thoại di động, truyền hình và radio. Hiện nay, WiFi là công cụ kết nối không thể thiếu trên các thiết bị như điện thoại, máy tính và các ứng dụng Iot, nhà thông minh. Nó có thể truyền và nhận sóng vô tuyến, chuyển đổi các mã nhị phân sang sóng vô tuyến và ngược lại.

Chuẩn truyền thông WiFi có một số khác biệt so với các sóng vô tuyến khác là truyền và phát tín hiệu ở tần số 2.4 GHz hoặc 5 GHz. Tần số này cao hơn so với tần số được sử dụng cho điện thoại di động, các thiết bị cầm tay và truyền hình. Tần số cao hơn đồng nghĩa với việc sẽ cho phép tín hiệu mang theo nhiều dữ liệu hơn. Hiện nay, hầu các thiết bị Wifi đều tuân theo chuẩn 802.11n, phát ở tần số 2.4Ghz và đạt tốc độ xử lý tối đa 300Megabit/s.

Kết nối WiFi dựa trên chuẩn kết nối IEEE 802.11, hiện nay Wifi chủ yếu hoạt động trên băng tần 54 Mbps và có tín hiệu mạnh nhất trong khoảng cách 100 feet.2 CHUẨN TRUYỀN THÔNG UART UART được viết từ Universal Asynchronous Receiver/ Transmitter là một vi mạch sẵn có trong một vi điều khiển nhưng không giống như một giao thức truyền thông (I2C & SPI). Chức năng chính của UART là truyền dữ liệu nối tiếp. Trong UART, giao tiếp giữa hai thiết bị có thể được thực hiện theo hai cách là giao tiếp dữ liệu nối tiếp và giao tiếp dữ liệu song song. Đây là chuẩn giao tiếp được sử dụng phổ biến và được dùng trong giao tiếp giữa vi điều khiển với nhau hoặc giữa vi điều khiển với các thiết bị khác.

BỘ MÔN ĐIỆN TỬ CÔNG NGHIỆP – Y SINH 4 CHƯƠNG 2. CƠ SỞ LÝ THUYẾT Hình 2.1 Chuẩn truyền thông UART Trong giao tiếp UART, có hai loại UART có sẵn là truyền UART và nhận UART và giao tiếp giữa hai loại này có thể được thực hiện trực tiếp với nhau. Đối với điều này, chỉ cần hai cáp để giao tiếp giữa hai UART. Luồng dữ liệu sẽ từ cả hai chân truyền (Tx) và nhận (Rx) của UARTs.

Trong UART, việc truyền dữ liệu từ Tx UART sang Rx UART có thể được thực hiện không đồng bộ (không có tín hiệu CLK để đồng bộ hóa các bit o / p).2 Giao tiếp UART giữa 2 thiết bị ➢ Một vài thông số trong truyền nhận UART: - Start bit: là bit đầu tiên được truyền trong 1 Frame. Báo hiệu cho thiết bị nhận có một gói dữ liệu sắp đc truyền đến Bit bắt buộc phải có). - Stop bit: là 1 hoặc nhiều bit báo cho thiết bị nhận rằng đã gửi xong. Thiết bị nhận sẽ tiến hành kiểm tra khung truyền nhằm đảm bảo tính đúng đắn của dữ liệu (Bit bắt buộc phải có).

- Frame: quy định về số bit trong mỗi lần truyền. - Parity bit: kiểm tra dữ liệu truyền có đúng không. Trên thực tế, bit này không được sử dụng rộng rãi nên không bắt buộc. BỘ MÔN ĐIỆN TỬ CÔNG NGHIỆP – Y SINH 5 CHƯƠNG 2.

CƠ SỞ LÝ THUYẾT - Data: dữ liệu cần truyền. Các bit dữ liệu bao gồm dữ liệu thực được truyền từ bên gửi đến bên nhận. Độ dài khung dữ liệu có thể nằm trong khoảng 5 & 8. Nếu bit chẵn lẻ không được sử dụng thì chiều dài khung dữ liệu có thể dài 9 bit.

Nói chung, LSB của dữ liệu được truyền trước tiên sau đó nó rất hữu ích cho việc truyền.3 Truyền thông UART 2.3 CHUẨN GIAO TIẾP SPI SPI viết tắt của từ Serial Peripheral Interface, được phát triển bởi hãng Motorola. Đây là kiểu truyền thông MasterSlave. SPI có thể truyền theo kiểu song công toàn phần, nghĩa là tại 1 thời điểm có thể xảy ra đồng thời quá trình truyền và nhận. SPI sử dụng 4 đường giao tiếp nên đôi khi được gọi là chuẩn truyền thông “ 4 dây”.

4 đường đó là: - SCK (Serial Clock): Thiết bị Master tạo xung tín hiệu SCK và cung cấp cho Slave. Xung này có chức năng giữ nhịp cho giao tiếp SPI. Mỗi nhịp trên chân SCK báo 1 bit dữ liệu đến hoặc đi → Quá trình ít bị lỗi và tốc độ truyền cao. - MISO (Master Input Slave Output): Tín hiệu tạo bởi thiết bị Slave và nhận bởi thiết bị Master.

Đường MISO phải được kết nối giữa thiết bị Master và Slave. - MOSI (Master Output Slave Input): Tín hiệu tạo bởi thiết bị Master và nhận bởi thiết bị Slave. Đường MOSI phải được kết nối giữa thiết bị Master và Slave. - SS (Slave Select): Chọn thiết bị Slave cụ thể để giao tiếp.

Để chọn Slave giao tiếp thiết bị Master chủ động kéo đường SS tương ứng xuống mức 0 (Low). Chân này BỘ MÔN ĐIỆN TỬ CÔNG NGHIỆP – Y SINH 6 CHƯƠNG 2. CƠ SỞ LÝ THUYẾT đôi khi còn được gọi là CS (Chip Select). Chân SS của vi điều khiển (Master) có thể được người dùng tạo bằng cách cấu hình 1 chân GPIO bất kỳ chế độ Output.4 CHUẨN GIAO TIẾP I2C I2C (Inter – Integrated Circuit) là 1 giao thức giao tiếp nối tiếp đồng bộ được phát triển bởi Philips Semiconductors, sử dụng để truyền nhận dữ liệu giữa các IC với nhau chỉ sử dụng hai đường truyền tín hiệu.

Các bit dữ liệu sẽ được truyền từng bit một theo các khoảng thời gian đều đặn được thiết lập bởi 1 tín hiệu xung Clock. Bus I2C thường được sử dụng để giao tiếp ngoại vi cho rất nhiều loại IC khác nhau như các loại vi điều khiển, cảm biến, EEPROM,… I2C sử dụng 2 đường truyền tín hiệu: - SCL - Serial Clock Line: Tạo xung Clock do Master phát đi - SDA - Serial Data Line: Đường truyền nhận dữ liệu. Giao tiếp I2C bao gồm quá trình truyền nhận dữ liệu giữa các thiết bị chủ tớ, hay Master - Slave. Thiết bị Master là 1 vi điều khiển, nó có nhiệm vụ điều khiển đường tín hiệu SCL và gửi nhận dữ liệu hay lệnh thông qua đường SDA đến các thiết bị khác.

Các thiết bị nhận các dữ liệu lệnh và tín hiệu từ thiết bị Master được gọi là các thiết bị Slave. Các thiết bị Slave thường là các IC, hoặc thậm chí là vi điều khiển. Master và Slave được kết nối với nhau như hình trên. Hai đường bus SCL và SDA đều hoạt động ở chế độ Open Drain, nghĩa là bất cứ thiết bị nào kết nối với mạng I2C này cũng chỉ có thể kéo 2 đường bus này xuống mức thấp (LOW), nhưng lại không thể kéo được lên mức cao.

Vì để tránh trường hợp bus vừa bị 1 thiết bị kéo lên mức cao vừa bị 1 thiết bị khác kéo xuống mức thấp gây hiện tượng ngắn mạch. Do đó cần có 1 điện trờ (từ 1 – 4,7 kΩ) để giữ mặc định ở mức cao. BỘ MÔN ĐIỆN TỬ CÔNG NGHIỆP – Y SINH 7 CHƯƠNG 2. CƠ SỞ LÝ THUYẾT Hình 2.4 Giao tiếp I2C giữa các thiết bị 2.2 GIỚI THIỆU MẠNG LORA LoRa là một công nghệ không dây được phát triển để cho phép truyền tốc độ dữ liệu thấp trên một khoảng cách lớn bởi các cảm biến và bộ truyền động cho M2M và IoT cũng như các ứng dụng IoT.

LoRa hướng tới các kết nối M2M ở khoảng cách lớn. Nó có thể hỗ trợ liên lạc ở khoảng cách lên tới 15 – 20 km, với hàng triệu node mạng. Nó có thể hoạt động trên băng tần không phải cấp phép, với tốc độ thấp từ 0,3kbps đến khoảng 30kbps [2]. Với đặc tính này, mạng LoRa phù hợp với các thiết bị thông minh trao đổi dữ liệu ở mức thấp nhưng duy trì trong một thời gian dài.

Thực tế các thiết bị LoRa có thể duy trì kết nối và chia sẻ dữ liệu trong thời gian lên đến 10 năm chỉ với năng lượng pin. Mô hình sử dụng mạng LoRa và IoT bao gồm ba khối chính: - Khối Gateway (khối điều khiển chính): sử dụng các vi điều khiển để nhận dữ liệu và gửi tín hiệu điều khiển tới node cảm biến thông qua mạng Lora, ngoài ra có thể qua giao tiếp wifi hoặc bluetooth. Dữ liệu được gửi lên web server thông qua giao thức MQTT. - Các sensor node: sử dụng mạng LoRa để truyền dữ liệu nhiệt độ, độ ẩm, nồng độ khí CO, cường độ sáng đo được từ cảm biến gửi về khối Gateway.

Trong bài báo này, dữ liệu nồng độ khí CO từ sensor node sẽ được gửi về Gateway để đánh giá. - Server: Hiển thị giao diện người dùng, xây dựng các biểu đồ thể hiện các giá trị đọc từ cảm biến và lưu trữ giá trị đó để đánh giá khả năng hoạt động của hệ thống và các chức năng điểu khiển thiết bị. BỘ MÔN ĐIỆN TỬ CÔNG NGHIỆP – Y SINH 8 CHƯƠNG 2.3 GIỚI THIỆU PHẦN CỨNG 2.1 VI ĐIỀU KHIỂN a. Board Arduino Nano Arduino Nano là bản thu nhỏ của các bản như Arduino Uno R3 và các loại Arduino khác, Arduino Nano được thiết kế để sử dụng với breadboard nhưng vẫn đầy đủ chức năng như 1 board arduino bình thường khác do cùng sử dụng MCU Atmega328P.

Trên board tích hợp opamp tự động chuyển nguồn khi có điện áp cao hơn vào board nên board không cần sử dụng công tắc chọn nguồn. Trên board Arduino Nano sử dụng chíp chuyển COM To UART là chip FTDI FT232RL chứ không dùng chip giả lập COM như các board arduino khác, vì vậy việc truyền UART sẽ đơn giản hơn so với các board dùng chip giả lập COM.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ