Tổng quan về luận án

Chính sách chi trả dịch vụ môi trường rừng (DVMTR) tại Việt Nam, được triển khai chính thức theo Nghị định số 99/2010/NĐ-CP ngày 24/9/2010, đánh dấu bước ngoặt lịch sử trong xã hội hóa công tác bảo vệ và phát triển rừng. Tuy nhiên, sau gần một thập kỷ triển khai (2011–2018), thực tiễn bộc lộ khoảng trống nghiêm trọng: chưa có một hệ thống giám sát và đánh giá (GSĐG) hoàn chỉnh nào được cơ quan quản lý chính thức công nhận và áp dụng cho chi trả DVMTR có hiệu quả trên phạm vi toàn quốc.

Khoảng trống này được nhiều nghiên cứu độc lập xác nhận, bao gồm Phạm Thu Thủy và cộng sự (2013) khi chỉ ra "sự thiếu vắng của cơ chế GSĐG" trong đánh giá toàn diện chính sách, và Angus McEwin & Nguyễn Mạnh Hà (2015) khi đề xuất 43 chỉ số GSĐG song chưa làm rõ nguồn dữ liệu khả thi. Trước tình trạng đó, luận án tiến sĩ lâm nghiệp "Nghiên cứu đề xuất hệ thống giám sát và đánh giá chi trả dịch vụ môi trường rừng tại Việt Nam" (mã số 9620211) của Nghiên cứu sinh Nguyễn Khắc Lâm, hoàn thành năm 2020 tại Trường Đại học Lâm nghiệp Việt Nam (VNUF), được định vị là công trình đầu tiên xây dựng hệ thống GSĐG tích hợp đầy đủ—từ bộ chỉ số đến phần mềm trực tuyến—cho chi trả DVMTR tại Việt Nam.

Ba câu hỏi nghiên cứu trung tâm được luận án đặt ra:

  • (i) Thực trạng triển khai GSĐG trong chi trả DVMTR ra sao?
  • (ii) Làm thế nào để xây dựng hệ thống GSĐG phù hợp cho đặc thù chi trả DVMTR ở Việt Nam?
  • (iii) Ứng dụng công nghệ và xây dựng quy trình tổ chức thực hiện GSĐG như thế nào để hoạt động giám sát và đánh giá thực hiện được thuận lợi, khách quan và thống nhất trên phạm vi cả nước?

Khung lý thuyết tích hợp bốn trụ cột: lý thuyết Tiếp cận Khung Lô-gic (LFA – Logical Framework Approach) (Coleman, 1987), GSĐG có sự tham gia (PM&E – Participatory Monitoring & Evaluation) (Guijt & Gaventa, 1998), GSĐG dựa trên Kết quả (RM&E – Result-based M&E) (Kusek & Rist, 2004), và Tổng giá trị kinh tế (TEV – Total Economic Values) (Pearce & Turner, 1990). Phạm vi nghiên cứu bao gồm dữ liệu thực hiện chi trả DVMTR giai đoạn 2011–2018 trên phạm vi toàn quốc, trong đó tỉnh Nghệ An được chọn làm địa bàn thử nghiệm điển hình do có quy mô tài nguyên rừng lớn, đối tượng cung ứng và sử dụng DVMTR đa dạng.


Literature Review và Positioning

Dòng tài liệu quốc tế về GSĐG trải dài hơn 5 thập kỷ với bốn giai đoạn phát triển rõ rệt. Giai đoạn 1: Từ năm 1969, Viện Quản lý Dự án Hoa Kỳ (PMI) công nhận GSĐG như ngành khoa học độc lập qua PMBOK Guide (PMI, 2013). Giai đoạn 2: Cuối thập niên 1980, LFA trở thành chuẩn mực với Coleman (1987) thiết lập khung logic xuyên suốt chu trình dự án. Giai đoạn 3: Thập niên 1990, PM&E xuất hiện với các đóng góp của Case và cộng sự (1990), Guijt & Gaventa (1998), Arevalo & Guijt (1998)—đặc biệt Izurieta và cộng sự (2013) chứng minh PM&E giảm thiểu chi phí thực hiện tại Northern Territory, Australia. Giai đoạn 4: Đầu thế kỷ 21, RM&E của Kusek & Rist (2004) mở rộng đánh giá sang Outcomes và Impacts thay vì chỉ tập trung vào Inputs/Outputs.

Về DVMTR quốc tế, cơ sở định giá của Pearce & Turner (1990) về TEV là nền tảng lý thuyết; Mill (2002) tổng hợp hàng trăm nghiên cứu cho thấy giá trị môi trường rừng bao gồm hấp thụ Carbon 27%, bảo tồn đa dạng sinh học 25%, phòng hộ đầu nguồn 21%, cảnh quan 17%. Mayrand & Paquin (2004) thống kê hơn 300 mô hình PES toàn cầu đang vận hành.

Tranh luận trái chiều nổi bật: Wunder (2006) và Pattanayak, Wunder và cộng sự (2010) đặt câu hỏi liệu chi trả trực tiếp có thực sự góp phần quản lý rừng bền vững? Trong khi Velly & Dutilly (2016) chỉ ra các kỹ thuật đánh giá tác động (IE) không thể áp dụng trực tiếp cho PES mà không cần điều chỉnh phương pháp luận.

So sánh quốc tế then chốt:

  • Costa Rica: FONAFIFO đầu tư 450 triệu USD cho hộ gia đình (bình quân >20 triệu USD/năm) từ 1996, nâng tỷ lệ che phủ rừng từ 28% (1986) lên 54% (2018); hệ thống PES tích hợp 7 nguồn tài chính đa dạng với GSĐG bắt buộc theo luật lâm nghiệp số 7575.
  • Trung Quốc: Chương trình SLCP thực hiện ở 25 tỉnh với 32 triệu hộ, diện tích 14 triệu ha, tổng kinh phí 60 tỷ USD, nâng tỷ lệ che phủ từ 12% (1999) lên 23% (2018)—song nguồn tài chính chủ yếu từ nhà nước, hạn chế khu vực tư nhân tham gia.

Việt Nam hiện diện tại hai mốc quan trọng: (i) quốc gia châu Á đầu tiên áp dụng chi trả DVMTR phạm vi quốc gia (2011); (ii) chưa có hệ thống GSĐG đủ mạnh, trong khi Campuchia thậm chí chưa hoàn thành bước thiết kế chính sách (Nguyễn Khắc Lâm & Phạm Hồng Lượng, 2019).


Đóng góp lý thuyết và khung phân tích

Đóng góp cho lý thuyết

Công trình mở rộng lý thuyết RM&E của Kusek & Rist (2004) vào lĩnh vực lâm nghiệp nhiệt đới, nơi tính đặc thù về phân tán địa lý và đa dạng tộc người tạo ra những rào cản mà khung RM&E gốc chưa địa phương hóa. Cụ thể, trong khi RM&E truyền thống đánh giá theo tuyến tính (Inputs → Outputs → Outcomes → Impacts), luận án đề xuất vòng phản hồi vòng tròn: kết quả GSĐG định kỳ được đưa trực tiếp vào điều chỉnh chính sách thông qua phần mềm trực tuyến NgheAnPfes.

Bên cạnh đó, lý thuyết TEV của Pearce & Turner (1990) được tích hợp vào thiết kế chỉ số: thay vì chỉ đo lường giá trị hữu hình (diện tích rừng, số vụ vi phạm), bộ chỉ số mở rộng đến giá trị vô hình như chất lượng nguồn nước, giảm bồi lắng lòng hồ—phản ánh đóng góp của DVMTR vào TEV thực chất.

Khung phân tích độc đáo tích hợp ba lý thuyết:

  1. LFA (Coleman, 1987) — cung cấp cấu trúc logic giữa mục tiêu–hoạt động–chỉ số, có điều chỉnh cho phù hợp với thực tế chính sách Việt Nam không xây dựng theo khung lô-gic chuẩn
  2. PM&E (Guijt & Gaventa, 1998) — đảm bảo sự tham gia của cộng đồng chủ rừng vào quá trình giám sát
  3. Nguyên tắc SMART của OECD — lọc và chuẩn hóa từng chỉ số theo tiêu chí Specific, Measurable, Achievable, Relevant, Time-bound

Propositions lý thuyết:

  • H1: Bộ chỉ số GSĐG được xây dựng theo nguyên tắc SMART và có trọng số AHP sẽ cho kết quả đánh giá khách quan hơn so với bộ chỉ số không có trọng số (bằng chứng từ so sánh cặp tại Bảng 3.20–3.21).
  • H2: Tích hợp phần mềm WebGIS/Android vào hệ thống GSĐG sẽ tăng tính minh bạch và khả năng tiếp cận thông tin của các bên liên quan.
  • H3: Hệ thống GSĐG theo ba tiêu chuẩn Công bằng–Minh bạch–Hiệu quả sẽ phản ánh đầy đủ hơn tác động của chính sách so với các bộ chỉ số đơn tiêu chuẩn.

Phương pháp nghiên cứu tiên tiến

Thiết kế nghiên cứu

Luận án áp dụng tiếp cận đa phương pháp kết hợp (mixed methods): định tính để xây dựng và tinh chỉnh bộ tiêu chí thông qua hội thảo chuyên gia và nghiên cứu có sự tham gia; định lượng để tính toán trọng số bằng phân tích AHP và vận hành thử nghiệm phần mềm với dữ liệu thực tế tỉnh Nghệ An năm 2018. Thiết kế đa cấp gồm: cấp quốc gia (chính sách, quy định, VNFF), cấp tỉnh (Quỹ BVPTR tỉnh Nghệ An), và cấp cộng đồng (chủ rừng, hộ dân nhận chi trả).

Phần mềm quản lý tài liệu EndNote X8.2 được sử dụng để tổng hợp và phân tích 110 tài liệu tham khảo (63 tiếng Việt, 47 tiếng ngoài). Phần mềm Microsoft Excel xử lý ma trận so sánh cặp AHP.

Quy trình nghiên cứu rigorous

Giai đoạn 1 – Thu thập dữ liệu thứ cấp: Rà soát hệ thống văn bản pháp lý từ Nghị định 99/2010/NĐ-CP đến Nghị định 156/2018/NĐ-CP, Luật Lâm nghiệp 2017; số liệu chi trả DVMTR 2011–2018 từ VNFF.

Giai đoạn 2 – Khảo sát thực địa Nghệ An: Đây là tỉnh được chọn vì tính đại diện cao—quy mô rừng lớn, cơ cấu DVMTR đa dạng, bộ máy Quỹ BVPTR tỉnh hoàn thiện. Dữ liệu năm 2018 được nhập trực tiếp vào phần mềm NgheAnPfes để kiểm nghiệm.

Giai đoạn 3 – Xây dựng và chuẩn hóa bộ chỉ số: Từ 43 chỉ số của McEwin & Nguyễn Mạnh Hà (2015) và 22+13 chỉ số của Vương Văn Quỳnh & Nguyễn Khắc Lâm (2016), luận án tinh chỉnh và tổ chức lại theo cấu trúc 3 cấp: Tiêu chuẩn → Tiêu chí → Chỉ số, áp dụng nguyên tắc SMART. Trọng số được tính theo Phương pháp Phân tích Thứ bậc (AHP – Analytic Hierarchy Process) qua ma trận so sánh cặp (Bảng 3.3–3.6), đảm bảo tỷ số nhất quán (Consistency Ratio) phù hợp với chỉ số ngẫu nhiên theo bảng chuẩn AHP.

Tam giác kiểm chứng gồm: (i) tam giác dữ liệu—số liệu VNFF, khảo sát Nghệ An, tài liệu quốc tế; (ii) tam giác phương pháp—phân tích tài liệu, AHP/MCA, vận hành thử phần mềm; (iii) tam giác nhà nghiên cứu—đánh giá độc lập của chuyên gia tại các hội thảo do VNFF tổ chức.

Data và phân tích

Bộ chỉ số cuối cùng (Bảng 3.7) gồm ba tiêu chuẩn chính với thang điểm 5 mức: Công bằng, Minh bạch, Hiệu quả—mỗi tiêu chuẩn có trọng số riêng được xác định qua ma trận AHP (Bảng 3.3). Kết quả GSĐG năm 2018 tại Nghệ An được trình bày tại Bảng 3.9 với đầy đủ điểm số từng chỉ số. Kiểm tra tính ưu việt dựa trên ma trận so sánh cặp 6 tiêu chí đánh giá bộ chỉ số: Tính liên thông, Tính kỹ thuật, Tính kinh tế, Tính tiện dụng, Tính bao quát, Tính cụ thể (Bảng 3.14–3.20).


Phát hiện đột phá và implications

Những phát hiện then chốt

Phát hiện 1 – Bất bình đẳng cấu trúc nghiêm trọng: Tại Nghệ An, mức chi trả bình quân cho 1 ha rừng tại lưu vực hồ Bản Vẽ cao hơn hơn 10 lần so với lưu vực Khe Bố (trên 300%). Tình trạng còn nghiêm trọng hơn ở Quảng Ninh với mức chênh lệch 373,8 lần (834.233 đồng/ha), Hà Giang 251,5 lần và Điện Biên 146,2 lần (Báo cáo đánh giá tác động kinh tế-xã hội DVMTR, IFEE & UNDP, 2019). Đây là bằng chứng định lượng mạnh nhất cho thấy tính công bằng là tiêu chuẩn GSĐG cấp thiết nhất.

Phát hiện 2 – Hiệu quả chính sách được xác nhận bởi nhiều nguồn độc lập: Trần Hữu Tuấn và cộng sự (2012), McElwee & Nguyễn Chí Thành (2014) đều kết luận DVMTR tác động tích cực đến hành vi bảo vệ rừng và cải thiện thu nhập hộ, đặc biệt dân tộc thiểu số—song cùng chỉ ra thiếu hệ thống đo lường định lượng tác động này.

Phát hiện 3 – Khoảng trống phương pháp luận của các bộ chỉ số tiền nhiệm: Bộ 12 tiêu chí/25 chỉ số/53 câu hỏi của FORLAND (2017) "cào bằng" thang điểm, thiếu trọng số, dẫn đến kết quả tổng hợp thiên lệch; khung không theo LFA nên không liên kết logic giữa chỉ số và mục tiêu chính sách.

Phát hiện 4 – Lợi thế công nghệ tích hợp: Phần mềm NgheAnPfes trên nền tảng WebGIS/Android cho phép nhập liệu từ thiết bị di động, phân quyền truy cập, lưu trữ đám mây—tương đồng với khuyến nghị của Nilsson và cộng sự (2013) từ Rwanda về nâng cấp hệ thống GSĐG tài nguyên môi trường qua công nghệ di động.

Phát hiện 5 – Giá trị kinh tế ẩn của DVMTR còn lớn: Bann (2002) tại Campuchia cho thấy giá trị bảo vệ nguồn nước đạt ~76 USD/ha/năm và đa dạng sinh học 300–500 USD/ha/năm; tại Việt Nam, 2 DVMTR đang triển khai (bảo vệ đất và điều tiết nguồn nước) chiếm gần 99% tổng giá trị chi trả, trong khi 3 loại còn lại chưa được khai thác.

Implications đa chiều

Lý thuyết: Đóng góp vào cả RM&E (Kusek & Rist, 2004) và TEV (Pearce & Turner, 1990) bằng cách địa phương hóa và tích hợp chúng trong bối cảnh lâm nghiệp nhiệt đới—hướng mới cho các nghiên cứu PES tại Đông Nam Á.

Thực tiễn: VNFF có thể sử dụng bộ chỉ số và phần mềm làm nền tảng xây dựng hệ thống GSĐG quốc gia. Các Quỹ BVPTR cấp tỉnh có thể nhân rộng mô hình Nghệ An với điều chỉnh tham số địa phương.

Chính sách: Kết quả GSĐG định lượng về bất bình đẳng chi trả cung cấp cơ sở bằng chứng để Bộ NNPTNT điều chỉnh cơ chế xác định mức chi trả, giải quyết bất cập giữa các lưu vực. Lộ trình thực thi gồm ba bước: (1) thí điểm hệ thống GSĐG tại 5–7 tỉnh đại diện; (2) chuẩn hóa quy trình và phần mềm; (3) ban hành thông tư bắt buộc GSĐG chi trả DVMTR tương tự Nghị định 84/2015/NĐ-CP về GSĐG đầu tư.


Limitations và Future Research

Hạn chế 1: Thử nghiệm thực địa chỉ thực hiện tại một tỉnh (Nghệ An), chưa kiểm nghiệm tại vùng Tây Nguyên, vùng núi Tây Bắc và đồng bằng ven biển—nơi cấu trúc DVMTR và tộc người rất khác biệt.

Hạn chế 2: Hai loại DVMTR về hấp thụ carbon và nuôi trồng thủy sản chưa được đưa vào bộ chỉ số do thiếu khung pháp lý hoàn chỉnh tại thời điểm nghiên cứu (Khoản 5, Điều 63, Luật Lâm nghiệp 2017 giao Chính phủ quy định chi tiết).

Hạn chế 3: Dữ liệu kiểm nghiệm chỉ từ năm 2018, chưa đủ chuỗi thời gian để phân tích xu hướng tác động dài hạn của chính sách.

Hạn chế 4: Chi trả trực tiếp giữa bên cung ứng và bên sử dụng DVMTR (không qua Quỹ) chưa được đưa vào phạm vi nghiên cứu, trong khi đây là hướng đang được khuyến khích.

Định hướng nghiên cứu tương lai:

  1. Mở rộng bộ chỉ số GSĐG cho hai DVMTR carbon và thủy sản khi Nghị định hướng dẫn hoàn chỉnh
  2. Kiểm nghiệm hệ thống GSĐG tại ít nhất 5 vùng sinh thái đặc trưng
  3. Nghiên cứu tích hợp viễn thám và GIS để tự động hóa một số chỉ số giám sát môi trường
  4. So sánh hiệu quả GSĐG giữa mô hình ủy thác (qua Quỹ) và chi trả trực tiếp
  5. Phát triển hệ thống GSĐG cho REDD+ tích hợp với DVMTR carbon

Tác động và ảnh hưởng

Tác động học thuật: Công trình tham khảo 110 tài liệu, có tiềm năng trở thành tài liệu nền tảng cho các nghiên cứu GSĐG lâm nghiệp tại Việt Nam và khu vực ASEAN—đặc biệt khi Campuchia, Myanmar, Lào đang trong giai đoạn thiết kế PES quốc gia.

Chuyển đổi ngành: Ba lĩnh vực trực tiếp hưởng lợi: (i) quản lý rừng—hệ thống GSĐG giúp phát hiện sớm vi phạm và điều chỉnh kế hoạch; (ii) năng lượng tái tạo—công ty thủy điện sử dụng dữ liệu giảm bồi lắng lòng hồ để tối ưu vận hành; (iii) cấp nước sạch—doanh nghiệp SXCN nước sạch theo dõi chất lượng đầu nguồn qua hệ thống.

Ảnh hưởng chính sách: Cung cấp bằng chứng định lượng cho Quỹ BVPTR Việt Nam (VNFF) trong việc tham mưu sửa đổi cơ chế phân bổ tài chính, giải quyết bất công đến 373,8 lần chênh lệch giữa các lưu vực.

Lợi ích xã hội: Tính minh bạch của hệ thống GSĐG—qua phần mềm công khai trực tuyến—trực tiếp bảo vệ quyền lợi của hơn 600.000 chủ rừng và hộ gia đình nhận chi trả DVMTR (số liệu VNFF, 2018), đặc biệt cộng đồng dân tộc thiểu số vùng cao.

Tầm vóc quốc tế: Mô hình có thể được FAO và UNDP tham chiếu cho các chương trình PES tại các nước đang phát triển khu vực châu Á–Thái Bình Dương, nơi thiếu hụt năng lực GSĐG là thách thức chung được xác nhận tại Diễn đàn Quốc gia Campuchia về PES (Phnom Penh, 9/2019).


Đối tượng hưởng lợi

Nghiên cứu sinh và học giả: Bộ chỉ số GSĐG 3 cấp theo nguyên tắc SMART và phương pháp AHP cung cấp mô hình có thể nhân rộng cho GSĐG các chính sách lâm nghiệp, môi trường khác.

Học giả cấp cao: Tích hợp lý thuyết TEV, RM&E và PM&E trong bối cảnh lâm nghiệp nhiệt đới mở ra hướng nghiên cứu liên ngành cho kinh tế tài nguyên và quản lý môi trường.

R&D doanh nghiệp: Các công ty thủy điện, cấp nước, du lịch sinh thái có thể sử dụng kết quả GSĐG để định lượng giá trị dịch vụ hệ sinh thái nhận được, từ đó xây dựng chiến lược đầu tư vào bảo vệ đầu nguồn có bằng chứng.

Nhà hoạch định chính sách: Bằng chứng định lượng về bất bình đẳng chi trả và khoảng trống thực thi là cơ sở để Bộ NNPTNT, Bộ Tài chính sửa đổi Nghị định 156/2018/NĐ-CP, đặc biệt điều khoản về mức chi trả và cơ chế GSĐG bắt buộc.


Câu hỏi chuyên sâu

1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất: Mở rộng RM&E (Kusek & Rist, 2004) sang lâm nghiệp nhiệt đới với vòng phản hồi thời gian thực qua phần mềm—thay thế GSĐG định kỳ truyền thống bằng cơ chế cảnh báo sớm liên tục.

2. Đổi mới phương pháp: Bộ chỉ số tích hợp trọng số AHP khác biệt căn bản so với FORLAND 2017 (53 câu hỏi không trọng số) và McEwin & Nguyễn Mạnh Hà 2015 (43 chỉ số không rõ nguồn dữ liệu)—đây là hai nghiên cứu tiền nhiệm trực tiếp nhất.

3. Phát hiện bất ngờ nhất: Chênh lệch chi trả 373,8 lần giữa các lưu vực tại Quảng Ninh—vượt xa kỳ vọng lý thuyết của cơ chế thị trường và đặt ra câu hỏi nghiêm túc về tính bền vững xã hội của chính sách.

4. Khả năng tái lập: Quy trình kỹ thuật vận hành GSĐG (Hình 3.18) và phần mềm NgheAnPfes được mô tả đủ chi tiết (Bảng 3.8) để tái lập tại các tỉnh khác với điều chỉnh tham số địa phương.

5. Chương trình nghiên cứu 10 năm: Luận án đề xuất lộ trình từ kiểm nghiệm đa vùng (2020–2022), tích hợp carbon DVMTR (2022–2025), đến tự động hóa GSĐG qua viễn thám và AI (2025–2030)—phù hợp với mục tiêu tỷ lệ che phủ rừng 42–43% của Việt Nam đến năm 2030.


Kết luận

Nghiên cứu hệ thống hóa và tạo ra sáu đóng góp cụ thể, có thể đo lường:

  1. Hệ thống hóa lý luận GSĐG: Lần đầu xây dựng quan điểm và phương pháp luận GSĐG chi trả DVMTR tại Việt Nam, tích hợp LFA, PM&E và RM&E theo cách điều chỉnh phù hợp bối cảnh chính sách trong nước.

  2. Bộ chỉ số GSĐG chuẩn hóa: Bộ tiêu chuẩn–tiêu chí–chỉ số 3 cấp, áp dụng nguyên tắc SMART, có trọng số AHP—vượt qua giới hạn của các bộ chỉ số tiền nhiệm về tính định lượng và công bằng nội tại.

  3. Phần mềm trực tuyến NgheAnPfes: Nền tảng WebGIS/Android tích hợp thu thập dữ liệu di động, đánh giá tự động theo bộ chỉ số và báo cáo trực tuyến—đồng bộ với xu hướng GSĐG số hóa toàn cầu.

  4. Quy trình vận hành hoàn chỉnh: Sơ đồ luồng thông tin GSĐG chi trả DVMTR cấp tỉnh (Hình 3.16), quy trình kỹ thuật và tổ chức thực hiện được kiểm nghiệm tại Nghệ An năm 2018.

  5. Bằng chứng định lượng về bất bình đẳng: Dữ liệu chênh lệch chi trả lên đến 373,8 lần tại Quảng Ninh cung cấp cơ sở thực chứng để cải cách cơ chế phân bổ tài chính DVMTR.

  6. Nền tảng so sánh quốc tế: Định vị kinh nghiệm Việt Nam trong tương quan với Costa Rica, Trung Quốc và Campuchia, mở ra khả năng học hỏi chính sách đa chiều cho các quốc gia đang phát triển hệ thống PES.

Nghiên cứu khép lại một chương và mở ra ít nhất ba dòng nghiên cứu mới: GSĐG cho DVMTR carbon trong bối cảnh REDD+; tự động hóa giám sát môi trường rừng qua công nghệ viễn thám; và xây dựng tiêu chuẩn GSĐG chi trả DVMTR cấp ASEAN. Với vị thế là quốc gia châu Á đầu tiên triển khai chi trả DVMTR toàn quốc, Việt Nam—thông qua công trình này—có tiềm năng trở thành hình mẫu GSĐG lâm nghiệp cho khu vực.