Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Bệnh lý tim mạch (Cardiovascular Diseases - CVD) là nguyên nhân gây tử vong hàng đầu trên thế giới trong nhiều thập kỷ qua. Dẫn theo số liệu của Liên đoàn Tim mạch Thế giới (World Heart Federation - WHF), số ca tử vong do bệnh tim mạch trên toàn cầu đã tăng từ 12,1 triệu người vào năm 1990 lên 18,6 triệu nam và 8,9 triệu nữ vào năm 2019; đến năm 2021, con số này đạt khoảng 20,5 triệu ca, chiếm một phần ba tổng số ca tử vong toàn cầu. Tại Việt Nam, thống kê ghi nhận mỗi năm có khoảng 200.000 người tử vong vì các bệnh lý tim mạch, chiếm xấp xỉ 33% tổng số ca tử vong.

Việc theo dõi liên tục và phát hiện sớm các bất thường về điện sinh lý tim có vai trò quan trọng trong việc hạn chế biến chứng và giảm thiểu nguy cơ tử vong. Tuy nhiên, các hệ thống đo điện tâm đồ (ECG) tiêu chuẩn lâm sàng đòi hỏi bệnh nhân phải đến cơ sở y tế với quy trình dán nhiều điện cực phức tạp, không đáp ứng được nhu cầu theo dõi thường xuyên tại gia đình. Từ thực tế đó, đồ án tốt nghiệp ngành Kỹ thuật Y sinh tại Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật TP. Hồ Chí Minh do sinh viên Trần Tuấn Kiệt và Hoàng Minh Nhật thực hiện (dưới sự hướng dẫn của TS. Nguyễn Thanh Nghĩa) đã lựa chọn đề tài: "Thiết kế và thi công hệ thống đo tín hiệu điện tim từ hai ngón tay".

Mục tiêu tổng quát của đề tài là nghiên cứu, thiết kế và chế tạo hoàn chỉnh một thiết bị đo tín hiệu điện tim thu nhận từ hai đầu ngón tay của hai bàn tay, tích hợp truyền thông không dây để hiển thị dạng sóng thời gian thực và nhịp tim trên ứng dụng điện thoại di động thông minh.

Nhiệm vụ nghiên cứu được cụ thể hóa thành 12 nội dung theo văn bản giao đề tài:

  1. Nghiên cứu tài liệu học thuật và các công bố quốc tế về hệ thống ghi tín hiệu điện tâm đồ.
  2. Khảo sát phần cứng và lựa chọn linh kiện bán dẫn, mô-đun vi điều khiển phù hợp.
  3. Thiết kế mạch thu nhận và xử lý tương tự tín hiệu điện tim từ 2 ngón tay sử dụng vi mạch tích hợp chuyên dụng AD8232.
  4. Lập trình điều khiển và thuật toán lọc số cho mô-đun vi điều khiển Seeed Studio XIAO nRF52840.
  5. Thiết kế kết cấu bề mặt và bố trí khối điện cực tiếp xúc ngón tay.
  6. Xây dựng phần mềm ứng dụng di động giao tiếp với thiết bị qua giao thức Bluetooth năng lượng thấp (BLE).
  7. Thiết kế mô phỏng 3D vỏ hộp và khung cơ khí trên phần mềm SolidWorks.
  8. Chế tạo mạch in (PCB) và gia công hoàn thiện mô hình vật lý của hệ thống.
  9. Đánh giá, đo kiểm và hiệu chỉnh thông số kỹ thuật tổng thể hệ thống.
  10. Thực hiện thu nhận dữ liệu thử nghiệm trên đối tượng người dùng thực tế.
  11. Phân tích, xử lý và đánh giá chất lượng dữ liệu đo được.
  12. Tổng hợp kết quả và hoàn thiện báo cáo đồ án tốt nghiệp.

Đối tượng nghiên cứu của đồ án là tín hiệu điện thế sinh học bề mặt xuất phát từ hoạt động điện học của tim tại hai đầu ngón tay tương ứng với đạo trình I lưỡng cực (Lead I). Phạm vi nghiên cứu về không gian và thời gian được xác định: thiết bị giới hạn kích thước ngoài 102 x 32 x 17 mm; kết nối không dây Bluetooth 5.0 truyền dữ liệu trong cự ly 5 m tại môi trường thông thoáng; ứng dụng vận hành trên hệ điều hành Android; thời gian thực hiện nghiên cứu từ ngày 09/09/2024 đến ngày 20/12/2024 tại Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật TP. Hồ Chí Minh.


Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Cơ sở sinh lý học của hệ thống dựa trên hoạt động điện học của cơ tim và mô hình tam giác đều Einthoven. Khi cơ tim hoạt động, xung động điện khởi phát từ nút xoang nhĩ (SA) với tần số 80–100 nhịp/phút, lan truyền qua nút nhĩ thất (AV, 40–60 nhịp/phút), qua bó His (30–40 nhịp/phút) và mạng lưới sợi Purkinje kích thích tâm thất co bóp. Chu kỳ tim thông thường kéo dài 0,8 giây (tương đương 75 nhịp/phút), phân bố qua các pha: co nhĩ (0,1 s), co thất (0,3 s) và giãn chung (0,4 s). Tín hiệu điện tâm đồ thu nhận bao gồm các thành phần đặc trưng: sóng P (khử cực tâm nhĩ), phức bộ QRS (khử cực tâm thất), sóng T (tái cực tâm thất), cùng các khoảng PR, QT, RR và đoạn ST. Theo định luật Einthoven, đạo trình chuẩn I đo hiệu điện thế giữa tay trái ($LA$) mang điện cực dương và tay phải ($RA$) mang điện cực âm ($V_I = V_{LA} - V_{RA}$).

Dải tần số của tín hiệu điện tim ở người nằm trong khoảng 0,01 Hz đến 250 Hz, trong đó các thành phần sóng mang thông tin bệnh lý quan trọng tập trung trong khoảng từ 0,5 Hz đến 40 Hz. Trong quá trình thu nhận thực tế, tín hiệu sinh học này có biên độ rất nhỏ (khoảng vài milivolt) và bị ảnh hưởng bởi nhiều nguồn tạp tán:

  • Hiện tượng trôi đường cơ sở (baseline wander) do hô hấp và tiếp xúc điện cực có dải tần 0,05–1 Hz.
  • Nhiễu co cơ (EMG) do cử động ngón tay có dải tần 20–30 Hz.
  • Nhiễu công nghiệp từ lưới điện xoay chiều tần số 50 Hz hoặc 60 Hz.

Để giải quyết các vấn đề trên, phương pháp xử lý tín hiệu kết hợp hai tầng lọc:

  1. Lọc tương tự (Analog Filter): Tích hợp ngay trên khối phần cứng front-end sử dụng vi mạch AD8232. Thiết kế mạch lọc thông cao chủ động bậc hai cấu hình Sallen-Key có tần số cắt $f_c = 0,5\text{ Hz}$ để khử trôi đường cơ sở, kết hợp mạch lọc thông thấp chủ động bậc hai Butterworth có hệ số phẩm chất $Q = 0,707$, hệ số khuếch đại $Gain = 6$, tần số cắt lý thuyết $40\text{ Hz}$ (thực tế tính toán đạt $37,2\text{ Hz}$) để loại bỏ thành phần tần số cao.
  2. Lọc số (Digital Filter) bằng thuật toán Kalman: Triển khai trên vi điều khiển theo mô hình ước lượng trạng thái ngẫu nhiên tuyến tính trong miền thời gian rời rạc. Thuật toán vận hành qua hai bước liên tục:
    • Bước dự đoán (Prediction): $$x_k^- = A x_{k-1} + B u_k$$ $$P_k^- = A P_{k-1} A^T + Q_k$$
    • Bước cập nhật (Update): $$K_k = P_k^- H^T (H P_k^- H^T + R_k)^{-1}$$ $$x_k = x_k^- + K_k (z_k - H x_k^-)$$ $$P_k = (I - K_k H) P_k^-$$ Trong đó, ma trận hiệp phương sai nhiễu đo $R_k$ và ma trận hiệp phương sai nhiễu quá trình $Q_k$ được điều chỉnh linh hoạt (thuật toán Kalman tự động thích nghi) nhằm làm mịn tín hiệu và triệt tiêu thành phần hài 50 Hz hiệu quả hơn so với bộ lọc Kalman tham số cố định.

Phương pháp thực nghiệm của đề tài được tiến hành qua việc chế tạo thiết bị thực tế, thu thập dữ liệu trên mẫu gồm 10 đối tượng người dùng (tỷ lệ 60% nam và 40% nữ), phân tích mật độ phổ tần số (Power Spectral Density - PSD), tỷ số tín hiệu trên nhiễu (Signal-to-Noise Ratio - SNR) và so sánh trực tiếp dạng sóng, độ chuẩn xác nhịp tim với máy đo điện tim chuyên dụng GE Healthcare MAC2000.


Thiết kế và triển khai hệ thống

Hệ thống đo điện tim từ hai ngón tay là một thiết bị y tế nhúng hoàn chỉnh, tích hợp giữa phần cứng mạch điện tử, kết cấu cơ khí chính xác và phần mềm ứng dụng di động.

Thành phần khối Linh kiện / Công cụ cốt lõi Vai trò kỹ thuật và thông số chính
Khối thu nhận tín hiệu IC Analog Devices AD8232 Tích hợp mạch Instrumentation Amplifier (độ lợi $G_1 = 100$, CMRR 80 dB), mạch kích chân phải (RLD), bộ so sánh cửa sổ và mạch khôi phục nhanh (Fast Restore - FR).
Khối tiền xử lý tương tự Điện trở, tụ điện ngoại vi AD8232 Lọc thông cao bậc hai ($f_c = 0,5\text{ Hz}$); lọc thông thấp bậc hai Sallen-Key ($f_c = 37,2\text{ Hz}$, $Gain_2 = 6$). Tổng độ lợi tương tự $G = 600$.
Khối điều khiển & truyền thông Mô-đun Seeed Studio XIAO nRF52840 Vi xử lý lõi ARM Cortex-M4F 64 MHz, tích hợp Bluetooth 5.0 BLE, bộ chuyển đổi ADC 12-bit đọc điện áp ngõ ra tín hiệu tim.
Khối quản lý nguồn IC TI BQ25101, IC AMS1117 / LM1117, Pin sạc tích hợp BQ25101 điều khiển sạc pin an toàn; LM1117 ổn định điện áp 3,3V cung cấp cho toàn bộ mạch; thời lượng hoạt động liên tục 6 giờ.
Khối điện cực tiếp xúc Cặp điện cực kim loại nguyên khối Bề mặt điện cực phẳng/núm tiếp xúc với 2 ngón tay; cấu hình đo 2 cực tích hợp điện trở $10\text{ M}\Omega$ nối chân RLD triệt tiêu điện áp chung.
Khối vỏ hộp cơ khí Phần mềm SolidWorks, nhựa in 3D, vít KA M2 x 16mm Thiết kế công thái học dựa trên kích thước giải phẫu bề rộng ngón tay; kích thước phủ bì $102 \times 32 \times 17\text{ mm}$.
Ứng dụng phần mềm di động Nền tảng MIT App Inventor (Android) Giao diện thu thập dữ liệu thời gian thực qua BLE, quản lý hồ sơ người dùng, vẽ biểu đồ đồ thị ECG và tính toán nhịp tim (BPM).

Tính toán mạch điện tử chi tiết

  • Cấu hình đo hai cực: Để chuyển từ cấu hình 3 điện cực truyền thống sang 2 cực tại hai ngón tay, chân đầu ra mạch truyền động chân phải ($RLD$) được phân cực ngược và kết nối song song tới hai đầu vào $LA$ (chân $+IN$) và $RA$ (chân $-IN$) thông qua hai điện trở $R_9 = R_{11} = 10\text{ M}\Omega$. Các ngõ vào được bảo vệ bởi điện trở hạn dòng $R_7 = R_{10} = 180\text{ k}\Omega$ và $R_{12} = 390\text{ k}\Omega$, đảm bảo dòng rò sinh học luôn dưới ngưỡng an toàn $10\ \mu\text{A}$.
  • Mạch lọc thông cao: Tần số cắt được xác định theo phương trình: $$f_c = \frac{1}{2\pi \sqrt{R_4 R_{17} C_4 C_5}} = 0,5\text{ Hz}$$ Với các giá trị linh kiện được chọn: $R_{17} = 100\text{ k}\Omega$, $R_4 = 10\text{ M}\Omega$, $C_4 = C_5 = 0,33\ \mu\text{F}$.
  • Mạch lọc thông thấp Butterworth bậc hai: Sử dụng bộ khuếch đại hoạt động nội tại $A_1$ của AD8232, các thông số được giải theo hệ phương trình đáp ứng Butterworth ($Q = 0,707$, $Gain_2 = 1 + R_{16}/R_{15} = 6$): $$f_c = \frac{1}{2\pi \sqrt{R_{13} R_{14} C_7 C_8}} = 37,2\text{ Hz}$$ Linh kiện lựa chọn thực tế gồm $R_{13} = R_{14} = R_{16} = 1\text{ M}\Omega$, $R_{15} = 200\text{ k}\Omega$, $C_7 = 8,2\text{ nF}$, $C_8 = 1,2\text{ nF}$.
  • Hệ số khuếch đại và điện áp tham chiếu: Tổng độ khuếch đại tương tự toàn mạch là $G = Gain_1 \times Gain_2 = 100 \times 6 = 600$. Với biên độ đỉnh điện tim ngón tay khoảng $0,4\text{ mV}$, biên độ tín hiệu sau khuếch đại đạt xấp xỉ $240\text{ mV}$. Chân $REFIN$ được nối với mạch phân áp hai điện trở bằng nhau cấp nguồn $3,3\text{ V}$, thiết lập điện áp tham chiếu $V_{REF} = 1,65\text{ V}$ tại chân $REFOUT$, giúp nâng toàn bộ tín hiệu xoay chiều lên nửa dải đo dương của bộ chuyển đổi ADC trên vi điều khiển, tránh hiện tượng méo hoặc xén bán kỳ âm.

Nội dung chính theo từng chương

Bố cục của báo cáo đồ án tốt nghiệp được tổ chức thành 6 chương với các nội dung chi tiết:

Chương 1: Tổng quan

Chương 1 trình bày lý do lựa chọn đề tài xuất phát từ tỷ lệ tử vong cao của bệnh tim mạch trên thế giới và tại Việt Nam. Tác giả tiến hành tổng thuật các nghiên cứu tiền nhiệm trong và ngoài nước: đề tài đo điện tim trẻ em dưới 12 tháng tuổi của Nguyễn Lê Minh Đức và Nguyễn Thị Hậu (2020) dùng ADS1292R và ESP32 tiêu thụ 1365 mW; các công bố của P. Padole (AD8232, Arduino, Java), W. Koestoer (AD8232, Arduino-Uno, Bluetooth), T. Liu (AD8232, BLE giám sát thời gian thực). Trên cơ sở đó, chương xác định mục tiêu thiết kế hệ thống 2 cực tiếp xúc ngón tay, xác lập các giới hạn kỹ thuật (kích thước $102 \times 32 \times 17\text{ mm}$, khoảng cách BLE 5 m, đạo trình I, nền tảng Android) và phân kỳ 12 nội dung nghiên cứu theo tiến độ 16 tuần.

Chương 2: Cơ sở lý thuyết

Chương 2 tập trung phân tích lý thuyết sinh lý học tim, cấu trúc hệ dẫn truyền phát nhịp, chu kỳ hoạt động và cơ chế hình thành các sóng $P, Q, R, S, T, U$ trên điện tâm đồ theo định luật Einthoven. Nội dung tiếp theo đi sâu vào cơ sở toán học của các bộ lọc: bộ lọc tương tự tích cực cấu hình Sallen-Key bậc hai và thuật toán lọc số Kalman (hệ phương trình dự đoán, cập nhật trạng thái và tối ưu độ lợi Kalman Gain). Phần cuối của chương khảo sát chi tiết cấu trúc bên trong vi mạch AD8232: bộ khuếch đại đo lường (IA), bộ đệm tham chiếu, mạch khử tín hiệu chung RLD, mạch bảo vệ quá áp tĩnh điện ESD, mạch phát hiện hở điện cực (Leads-off detection) và cơ chế khôi phục nhanh (Fast Restore) sử dụng bộ so sánh cửa sổ $\pm 50\text{ mV}$.

Chương 3: Tính toán và thiết kế

Chương 3 trình bày quy trình thiết kế sơ đồ khối và sơ đồ nguyên lý hoàn chỉnh của hệ thống đo. Tác giả thực hiện tính toán chi tiết giá trị các linh kiện ngoại vi cho IC AD8232 để thiết lập bộ lọc thông cao $0,5\text{ Hz}$ và lọc thông thấp $37,2\text{ Hz}$ với tổng độ lợi $G = 600$, đồng thời thiết kế mạch phân áp tạo điện áp dịch $V_{REF} = 1,65\text{ V}$. Chương này cũng xác định tiêu chí lựa chọn vi điều khiển Seeed Studio XIAO nRF52840, thiết kế mạch quản lý sạc pin với BQ25101, mạch ổn áp LM1117-3.3V, mạch nút nhấn và khối hiển thị. Bên cạnh đó, tác giả thiết kế bản vẽ kỹ thuật 2D/3D của bề mặt điện cực và vỏ hộp trên phần mềm SolidWorks, mô phỏng lực tháo lắp và kiểm tra độ bền cơ học khi thả rơi tự do.

Chương 4: Thi công hệ thống

Chương 4 mô tả toàn bộ quá trình chế tạo phần cứng và phát triển phần mềm:

  • Kỹ thuật gia công mạch in 2 lớp (PCB), quy trình hàn dán linh kiện bề mặt SMD (IC AD8232 gói QFN 20 chân $4 \times 4\text{ mm}$, các linh kiện thụ động kích thước nhỏ) bằng máy khò nhiệt Vinasemi 8586 ở nhiệt độ $183^\circ\text{C}$ và kiểm tra thông mạch bằng đồng hồ vạn năng DT-9205A.
  • Lắp ráp khối mô hình điện cực, bo mạch chủ và pin vào khung vỏ hộp, liên kết bằng vít xoắn KA M2 x 16mm.
  • Xây dựng lưu đồ giải thuật cho chương trình chính trên vi điều khiển nRF52840 (khởi tạo, đọc ADC, xử lý lọc Kalman, đóng gói dữ liệu BLE).
  • Thiết kế giao diện người dùng và lập trình khối chức năng trên môi trường MIT App Inventor cho điện thoại Android.
  • Lập bảng dự toán chi phí thi công chi tiết và xây dựng tài liệu hướng dẫn quy trình thao tác đo cho người dùng.

Chương 5: Kết quả, nhận xét và đánh giá

Chương 5 công bố kết quả thực nghiệm thu nhận tín hiệu trên 10 đối tượng khảo sát. Tác giả đánh giá hiệu quả dạng sóng điện tim qua biểu đồ miền thời gian, mật độ phổ tần số (PSD) và mật độ phổ công suất khi so sánh giữa các chế độ:

  • Tín hiệu thô chưa lọc so với tín hiệu qua bộ lọc Kalman mặc định và Kalman tự động.
  • Đo tiếp xúc khô trực tiếp so với đo có hỗ trợ gel dẫn điện y tế.
  • Đánh giá độ trễ hiển thị thời gian thực qua Bluetooth và so sánh đối chứng độ chính xác hình thái sóng với máy đo chuyên dụng GE Healthcare MAC2000.

Chương 6: Kết luận và hướng phát triển

Chương 6 tổng kết các mục tiêu đã hoàn thành của đề tài: chế tạo thành công thiết bị nhỏ gọn, tín hiệu ECG ổn định, chi phí thấp, đáp ứng khả năng theo dõi sức khỏe cá nhân tại nhà. Đồng thời, tác giả chỉ ra các điểm giới hạn cần khắc phục và đề xuất phương hướng phát triển hệ thống trong tương lai.


Kết quả và đóng góp

Đồ án đã chế tạo thành công mẫu thử nghiệm hoàn chỉnh của thiết bị đo điện tim hai ngón tay (ký hiệu mô hình: ECG FINGER) với các chỉ tiêu kỹ thuật thực nghiệm cụ thể:

Thông số / Tiêu chí Giá trị thực nghiệm đạt được
Kích thước bao phủ $102 \times 32 \times 17\text{ mm}$
Nguồn điện & thời lượng Pin sạc tích hợp bên trong, hoạt động liên tục 6 giờ
Độ trễ truyền nhận Trung bình 1 giây hiển thị thời gian thực lên ứng dụng Android
Phạm vi truyền BLE 5.0 Hoạt động ổn định trong bán kính 5 m (môi trường thoáng)
Độ chính xác nhịp tim Sai số thấp, dao động từ 1 đến 3 nhịp/phút so với máy y tế
Tỷ số tín hiệu trên nhiễu SNR đạt mức cao, khởi điểm từ $27,01\text{ dB}$
Đạo trình đo Đạo trình chuẩn I (Lead I) theo tam giác Einthoven
Chi phí sản xuất thiết bị Ước tính khoảng 1.200.000 VNĐ

Đóng góp kỹ thuật nổi bật

  1. Tối ưu hóa cấu hình đo hai cực ngón tay: Nhóm tác giả đã chuyển đổi thành công cấu hình thu tín hiệu AD8232 từ 3 điện cực dán truyền thống sang 2 điện cực tiếp xúc dạng khô đặt trên ngón tay thông qua mạch phản hồi RLD với cặp điện trở $10\text{ M}\Omega$, loại bỏ sự cồng kềnh của dây dẫn y tế.
  2. Khử nhiễu thích nghi với bộ lọc Kalman: Kết quả phổ tần số cho thấy bộ lọc Kalman tự động triệt tiêu hiệu quả đỉnh nhiễu công nghiệp 50 Hz và nhiễu co cơ ngón tay tốt hơn rõ rệt so với bộ lọc Kalman tham số cố định, bảo toàn biên độ các đỉnh sóng $R$ và phức bộ $QRS$.
  3. Độ tương đồng cao với thiết bị chuẩn y tế: Dạng sóng điện tâm đồ thu nhận qua ứng dụng ECG FINGER có sự trùng khớp cao về mặt hình thái học (các sóng P, phức bộ QRS, sóng T rõ ràng) khi đặt cạnh đồ thị tham chiếu từ thiết bị chuyên dụng GE Healthcare MAC2000.
  4. Giải pháp giá thành thấp: Với tổng chi phí gia công chế tạo khoảng 1,2 triệu đồng, thiết bị mang lại giải pháp tiếp cận công nghệ theo dõi tim mạch cá nhân kinh tế hơn nhiều so với các thiết bị ngoại nhập thương mại như AliveCor KardiaMobile.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Căn cứ theo các giới hạn và phân tích thực nghiệm trong văn bản đồ án, hệ thống còn tồn tại một số điểm hạn chế:

  • Thiết bị mới chỉ ghi nhận được tín hiệu của một đạo trình duy nhất (đạo trình chi chuẩn I), chưa phản ánh toàn diện hoạt động điện học đa góc độ như hệ thống 12 đạo trình lâm sàng.
  • Khi đo khô không sử dụng gel điện cực, biên độ tín hiệu ở một số đối tượng có da khô hoặc tiếp xúc kém bị suy giảm đáng kể; việc dùng gel làm tăng rõ rệt chất lượng sóng nhưng lại gây bất tiện cho quá trình sử dụng nhanh thường nhật.
  • Kết nối Bluetooth 5.0 bị giới hạn trong phạm vi 5 m và có thể suy hao tín hiệu nếu gặp vật cản hoặc môi trường nhiễu sóng điện từ phức tạp.
  • Ứng dụng hiển thị mới chỉ được lập trình cho nền tảng Android qua công cụ MIT App Inventor, chưa hỗ trợ hệ điều hành iOS hoặc lưu trữ dữ liệu đám mây.

Hướng nghiên cứu tiếp theo được đề xuất bao gồm:

  • Tối ưu hóa vật liệu bề mặt điện cực khô để nâng cao độ dẫn truyền sinh học mà không cần dùng gel điện tim.
  • Phát triển các thuật toán học máy (Machine Learning) hoặc trí tuệ nhân tạo (AI) chạy trực tiếp trên vi điều khiển hoặc ứng dụng để tự động phân loại và cảnh báo các dạng loạn nhịp tim (như rung nhĩ, ngoại tâm thu).
  • Tích hợp thêm module truyền dữ liệu Wi-Fi/IoT nhằm đồng bộ hóa hồ sơ bệnh án điện tử lên máy chủ y tế từ xa.

Giá trị tham khảo

Đồ án tốt nghiệp là tài liệu tham khảo có giá trị học thuật và ứng dụng thực tiễn cao đối với:

  • Sinh viên và học viên ngành Kỹ thuật Y sinh (Biomedical Engineering): Cung cấp phương pháp luận chuẩn xác về mặt sinh lý học tim, cách tính toán thiết kế phần cứng mạch khuếch đại đo lường sinh học, mạch lọc tích cực Butterworth và mạch kích chân phải (RLD).
  • Sinh viên các ngành Điện tử, Kỹ thuật Máy tính, Hệ thống Nhúng và IoT: Tham khảo quy trình thiết kế hoàn chỉnh một sản phẩm thiết bị đeo y tế (wearable device) từ khâu vẽ nguyên lý, layout PCB mạch dán SMD kích thước nhỏ, lập trình vi điều khiển dòng Nordic nRF52840 (BLE), xây dựng ứng dụng di động qua MIT App Inventor đến thiết kế kết cấu vỏ hộp 3D bằng SolidWorks.
  • Kỹ sư nghiên cứu thiết bị y tế: Phần tính toán chi tiết các tầng lọc tương tự của AD8232 (Chương 3) và thuật toán lọc Kalman số (Chương 2 và Chương 4) là nguồn tham khảo hữu ích cho các dự án nghiên cứu thiết bị giám sát sức khỏe di động chi phí thấp.

Câu hỏi thường gặp

1. Làm thế nào thiết bị có thể đo được tín hiệu điện tim chỉ với hai ngón tay mà không cần điện cực thứ ba gắn ở chân phải (RLD)?
Trả lời: Tác giả đã cấu hình lại mạch truyền động chân phải ($RLD$) của IC AD8232 bằng cách đưa tín hiệu ngõ ra chân $RLD$ phân cực ngược và kết nối song song vào hai ngõ vào dương ($+IN/LA$) và âm ($-IN/RA$) thông qua hai điện trở có giá trị rất lớn là $10\text{ M}\Omega$ ($R_9$ và $R_{11}$). Cấu hình này giúp triệt tiêu điện áp chế độ chung (common-mode voltage) trực tiếp giữa hai ngón tay mà không cần gắn thêm điện cực thứ ba lên cơ thể.

2. Tổng hệ số khuếch đại tương tự của mạch phần cứng là bao nhiêu và được phân bổ như thế nào?
Trả lời: Tổng hệ số khuếch đại tương tự của toàn mạch là $G = 600$. Hệ số này được tạo thành từ hai tầng khuếch đại: tầng thứ nhất là bộ khuếch đại đo lường (Instrumentation Amplifier) tích hợp sẵn trong AD8232 với độ lợi cố định $Gain_1 = 100$; tầng thứ hai là bộ khuếch đại thuật toán $A_1$ được cấu hình thành mạch lọc thông thấp tích cực có hệ số khuếch đại $Gain_2 = 1 + R_{16}/R_{15} = 1 + 1\text{ M}\Omega / 200\text{ k}\Omega = 6$.

3. Tại sao hệ thống cần thiết lập điện áp tham chiếu $V_{REF} = 1,65\text{ V}$ tại chân REFIN/REFOUT?
Trả lời: Tín hiệu điện tim ngõ ra là tín hiệu xoay chiều có cả bán kỳ dương và âm. Tuy nhiên, bộ chuyển đổi ADC trên mô-đun vi điều khiển Seeed Studio XIAO nRF52840 chỉ đọc được các giá trị điện áp dương ($0 - 3,3\text{ V}$). Mạch phân áp nguồn tạo mức $V_{REF} = 1,65\text{ V}$ (bằng một nửa điện áp nguồn $3,3\text{ V}$) để nâng mức tín hiệu xoay chiều lên nửa trên dải đo dương, ngăn ngừa hiện tượng tín hiệu âm bị xén làm sai lệch hoàn toàn dạng sóng.

4. Hiệu quả của bộ lọc Kalman tự động so với bộ lọc Kalman mặc định thể hiện ra sao trong thực nghiệm?
Trả lời: Trong môi trường có nhiều tạp âm và cử động cơ học, bộ lọc Kalman tự động thích nghi thể hiện sự vượt trội rõ rệt khi triệt tiêu phần lớn đỉnh nhiễu tần số 50 Hz của lưới điện và làm mịn nền tín hiệu tốt hơn so với bộ lọc Kalman tham số cố định (mặc định), giúp đồ thị sóng thể hiện rõ ràng các đỉnh $R$, khoảng $PR$ và đoạn $ST$.

5. Kết quả thử nghiệm lâm sàng đối chứng với thiết bị y tế chuyên dụng ghi nhận sai số nhịp tim là bao nhiêu?
Trả lời: Kết quả đo kiểm nghiệm thực tế trên 10 đối tượng người dùng cho thấy nhịp tim tính toán từ thiết bị ECG FINGER có mức độ sai số rất thấp, chỉ chênh lệch từ 1 đến 3 nhịp/phút so với kết quả đo của hệ thống điện tim tiêu chuẩn lâm sàng GE Healthcare MAC2000, đồng thời tỷ số $SNR$ đạt mức cao từ $27,01\text{ dB}$.


Kết luận

Đồ án tốt nghiệp "Thiết kế và thi công hệ thống đo tín hiệu điện tim từ hai ngón tay" của sinh viên Trần Tuấn Kiệt và Hoàng Minh Nhật đã hoàn thành trọn vẹn mục tiêu nghiên cứu và chế tạo thành công một thiết bị y tế cá nhân nhỏ gọn ($102 \times 32 \times 17\text{ mm}$), vận hành liên tục 6 giờ bằng nguồn pin tích hợp. Bằng việc kết hợp vi mạch thu nhận tương tự AD8232, bộ xử lý nRF52840 cùng thuật toán lọc Kalman thích nghi, hệ thống đã giải quyết hiệu quả bài toán đo ECG đạo trình I chỉ qua 2 điểm chạm ngón tay với sai số nhịp tim chỉ từ 1–3 nhịp/phút và tỷ số SNR từ $27,01\text{ dB}$. Với tổng chi phí sản xuất xấp xỉ 1,2 triệu đồng cùng khả năng truyền dữ liệu thời gian thực lên điện thoại thông minh, đề tài đã chứng minh tính khả thi cao trong việc ứng dụng công nghệ nhúng vào giải pháp theo dõi sức khỏe tim mạch chủ động tại gia đình.