Đồ án: Hệ thống cấp nước tòa nhà tự động điều khiển bằng PLC (ĐH Công Nghệ TP.HCM)

Hệ thống cấp nước tòa nhà dùng PLC: Giải pháp tự động hóa, điều khiển thông minh, tiết kiệm năng lượng và tăng hiệu quả vận hành. Tìm hiểu ngay!

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đồ án tốt nghiệp

2021

69
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI NÓI ĐẦU

LỜI CẢM ƠN

MỤC LỤC

DANH SÁCH CÁC HÌNH

DANH SÁCH SƠ ĐỒ

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ ĐỀ TÀI

1.1. Giới thiệu về đề tài

1.2. Nhiệm vụ nghiêm cứu

1.3. Mục tiêu đề tài

1.4. Cách giải quyết vấn đề

1.5. Phương pháp nghiêm cứu

1.6. Giới hạn đề tài

2. CHƯƠNG 2: TỔNG QUAN TÍNH TOÁN CÁC GIẢI PHÁP

2.1. Quy mô toà nhà: có máy bơm và bồn chứa trên mái nhà

2.2. Phân loại máy bơm nước

2.3. Cấu tạo của máy bơm nước

2.3.1. Khái niệm và công dụng

2.3.2. Cấu tạo chung

2.4. Nguyên lý làm việc

2.5. Nguyên lý làm việc

2.5.1. Khái niệm và yêu cầu cần thiết của Aptomat

2.5.2. Hộp dập hồ quang

2.5.3. Cơ cấu truyền động cắt Aptomat

2.6. Rơ le trung gian

2.6.2. Các loại role trung gian

2.6.3. Cấu tạo và nguyên lý làm việc

2.8. PLC Mitshubishi FX1S 10MR 001

2.8.2. Đặc tính kỹ thuật

2.2. Cấu tạo phao điện

2.11. Van khoá 2 chiều

2.12. Van khoá 1chiều

3. CHƯƠNG 3: PHƯƠNG PHÁP THIẾT KẾ MẠCH ĐIỀU KHIỂN BƠM NƯỚC TỰ ĐỘNG

3.2. Mạch điều khiển

3.3. Mạch động lực

3.4. Nguyên lý hoạt động

4. CHƯƠNG 4: GIAO DIỆN CHƯƠNG TRÌNH MÔ PHỎNG BẰNG GX DEVELOPER

4.1. Mở phần mền lập trình

4.2. Tạo một project mới

4.3. Các biểu tượng trên thanh công cụ

4.4. Thư viện lệnh logic dưới dạng Ladder

4.5. Lập trình GX Developer

5. CHƯƠNG 5: MÔ HÌNH SẢN PHẨM THỰC TẾ

6. CHƯƠNG 6: KẾT LUẬN VÀ HƯỚNG PHÁT TRIỂN ĐỀ TÀI

6.2. Hướng phát triển đề tài

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Hệ Thống Cấp Nước Tòa Nhà Tự Động Với PLC

Cùng với sự phát triển của xã hội, nhu cầu sử dụng nước sạch tại các khu chung cư, khách sạn cao cấp ngày càng tăng cao, đòi hỏi hệ thống cấp nước thông minh và ổn định. Việc khai thác và sử dụng nguồn nước hiệu quả, tiết kiệm là vô cùng quan trọng. Hệ thống cấp nước tòa nhà tự động với PLC ra đời nhằm giải quyết bài toán ổn định áp suất, tiết kiệm năng lượng và giảm thiểu sự can thiệp của con người. Bài viết này sẽ giới thiệu tổng quan về hệ thống này, từ khái niệm, mục tiêu đến phương pháp giải quyết vấn đề.

1.1. Giới thiệu về đề tài cấp nước tự động dùng PLC

Đề tài tập trung vào phát triển phần mềm điều khiển và giám sát hệ thống mạng điện hạ thế bằng PLC và SCADA, với mục tiêu tạo ra một công cụ giám sát, vận hành hệ thống nước hiệu quả. Người dùng có thể dễ dàng giám sát và vận hành hệ thống bơm nước tự động PLC, đảm bảo nguồn cung cấp nước ổn định. Đảng và nhà nước hiện đang rất quan tâm đến vấn đề cấp nước sạch cho nông thôn, đòi hỏi các chuyên gia phải đóng góp và sáng tạo hơn nữa.

1.2. Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu hệ thống cấp nước thông minh

Mục tiêu chính của đề tài là nghiên cứu các thiết bị liên quan đến ngành cấp thoát nước, giúp tiết kiệm chi phí cho người dân khi sử dụng nước sạch. Nhiệm vụ nghiên cứu bao gồm tìm hiểu và thiết kế mạch điều khiển, đảm bảo tự động hóa hệ thống cấp nước. Khi có yêu cầu vận hành, PLC sẽ kiểm tra mức nước của các bể chứa và tự động bật/tắt bơm khi cần thiết. Các van đóng mở bằng tay được sử dụng để giảm chi phí và phòng ngừa sự cố.

1.3. Cách giải quyết vấn đề về cấp nước bằng PLC và SCADA

Để khắc phục các vấn đề về áp suất không ổn định và lãng phí năng lượng, hệ thống điều khiển được thực hiện thông qua PLC. Thông tin thu thập được từ hệ thống sẽ được PLC xử lý và điều khiển số lượng máy bơm hoạt động một cách hợp lý, duy trì mức nước trong bể ở giới hạn cho phép. Các thành phần cơ bản của hệ thống bao gồm bể ngầm, bồn chứa, đường ống truyền tải, phao và tủ điều khiển. Sơ đồ hệ thống và chức năng của từng thành phần được mô tả chi tiết trong tài liệu.

II. Vấn Đề Thách Thức Của Hệ Thống Cấp Nước Tòa Nhà

Các tòa nhà cao tầng hiện nay phải đối mặt với nhiều thách thức trong việc đảm bảo hệ thống cấp nước hoạt động hiệu quả. Nhu cầu sử dụng nước thay đổi liên tục, áp lực nước không ổn định và tình trạng lãng phí năng lượng là những vấn đề cần được giải quyết. Việc duy trì hệ thống bơm nước hoạt động liên tục ở chế độ đầy tải gây ra nhiều bất lợi, từ lãng phí điện năng đến giảm tuổi thọ của thiết bị.

2.1. Đặt vấn đề về áp lực nước và lãng phí năng lượng

Trong quá trình vận hành hệ thống cấp nước, áp lực nước có thể tăng lên quá cao hoặc giảm xuống quá thấp, không phù hợp với nhu cầu sử dụng thực tế. Việc bơm nước liên tục ngay cả khi nhu cầu thấp gây lãng phí năng lượng và tạo áp lực lớn lên đường ống. Điều này làm giảm tuổi thọ của bơm và tăng chi phí bảo trì.

2.2. Giải pháp điều khiển áp lực nước ổn định cho tòa nhà

Để giải quyết vấn đề áp lực nước không ổn định, cần có giải pháp điều khiển thông minh, tự động điều chỉnh hoạt động của hệ thống bơm nước theo nhu cầu sử dụng. PLC có thể được sử dụng để giám sát áp lực nước và điều khiển tốc độ bơm, đảm bảo áp lực luôn ở mức tối ưu. Việc sử dụng bơm biến tần cũng là một giải pháp hiệu quả để tiết kiệm năng lượng.

2.3. Yêu cầu về chất lượng và tiết kiệm nước sạch hiện nay

Ngày nay, việc đảm bảo chất lượng nước sạch và sử dụng tiết kiệm là vô cùng quan trọng. Hệ thống cấp nước thông minh cần được thiết kế để giảm thiểu thất thoát nước và đảm bảo nước luôn đạt tiêu chuẩn vệ sinh. Việc ứng dụng các công nghệ mới như IoT có thể giúp giám sát và điều khiển hệ thống cấp nước một cách hiệu quả hơn.

III. Cách Thiết Kế Mạch Điều Khiển Bơm Nước Tự Động với PLC

Để xây dựng hệ thống cấp nước tòa nhà tự động với PLC, việc thiết kế mạch điều khiển bơm nước là một bước quan trọng. Mạch điều khiển sẽ giúp PLC giao tiếp với các thiết bị khác như cảm biến, van và bơm, đảm bảo hệ thống hoạt động chính xác và hiệu quả. Thiết kế bao gồm việc lựa chọn thiết bị phù hợp, xây dựng sơ đồ mạch và lập trình PLC.

3.1. Sơ đồ mạch điều khiển và mạch động lực cho bơm nước

Sơ đồ mạch điều khiển mô tả cách PLC kết nối với các cảm biến mực nước, van và bơm biến tần. Mạch động lực chịu trách nhiệm cung cấp nguồn điện cho bơm và bảo vệ thiết bị khỏi quá tải. Các thành phần trong mạch động lực bao gồm aptomat, contactor và rơ le nhiệt. Cần đảm bảo các thiết bị được lựa chọn có thông số phù hợp với yêu cầu của hệ thống.

3.2. Nguyên lý hoạt động của mạch điều khiển bơm nước tự động

Khi mực nước trong bể chứa xuống thấp, cảm biến sẽ gửi tín hiệu đến PLC. PLC sẽ kích hoạt contactor, cấp điện cho bơm và bơm nước vào bể. Khi mực nước đạt đến mức mong muốn, cảm biến sẽ gửi tín hiệu ngược lại và PLC sẽ ngắt điện bơm. Quá trình này diễn ra hoàn toàn tự động, đảm bảo mực nước luôn được duy trì ở mức ổn định.

3.3. Các thiết bị cần thiết trong mạch điều khiển PLC

Các thiết bị cần thiết bao gồm: PLC (Mitsubishi, Siemens, Omron), cảm biến mực nước, van điện từ, contactor, rơ le nhiệt, aptomat, nguồn điện và dây dẫn. Việc lựa chọn PLC cần dựa trên số lượng đầu vào/ra (I/O) cần thiết và khả năng mở rộng của hệ thống. Các thiết bị khác cần được chọn dựa trên thông số kỹ thuật và độ tin cậy.

IV. Lập Trình GX Developer Cho Hệ Thống Cấp Nước Tự Động PLC

GX Developer là phần mềm lập trình PLC phổ biến, được sử dụng để viết chương trình điều khiển cho hệ thống cấp nước tự động. Chương trình này sẽ giúp PLC hiểu được các tín hiệu từ cảm biến và điều khiển các thiết bị khác một cách chính xác. Việc lập trình GX Developer đòi hỏi kiến thức về ngôn ngữ lập trình Ladder và hiểu rõ về nguyên lý hoạt động của hệ thống.

4.1. Mở phần mềm lập trình và tạo một project mới trên GX Developer

Để bắt đầu lập trình, cần mở phần mềm GX Developer và tạo một project mới. Chọn loại PLC phù hợp (ví dụ: Mitsubishi FX1S) và đặt tên cho project. Sau đó, tiến hành cấu hình các thông số cơ bản của PLC như địa chỉ I/O và tốc độ truyền thông.

4.2. Thư viện lệnh logic dưới dạng Ladder trong GX Developer

GX Developer cung cấp một thư viện lệnh logic phong phú dưới dạng Ladder, bao gồm các lệnh so sánh, lệnh điều khiển, lệnh toán học và lệnh truyền thông. Các lệnh này có thể được sử dụng để xây dựng chương trình điều khiển cho hệ thống cấp nước. Cần hiểu rõ chức năng của từng lệnh để sử dụng chúng một cách hiệu quả.

4.3. Lập trình chương trình CODE cho hệ thống cấp nước thông minh

Chương trình CODE sẽ bao gồm các bước sau: đọc tín hiệu từ cảm biến mực nước, so sánh với giá trị đặt trước, điều khiển contactor để bật/tắt bơm và hiển thị trạng thái hệ thống. Chương trình cần được viết một cách rõ ràng, dễ hiểu và dễ bảo trì. Sau khi viết xong, cần kiểm tra và gỡ lỗi chương trình trước khi nạp vào PLC.

V. Mô Hình Sản Phẩm Thực Tế Hệ Thống Cấp Nước Tự Động PLC

Để kiểm tra và đánh giá hiệu quả của hệ thống cấp nước tòa nhà tự động với PLC, cần xây dựng một mô hình sản phẩm thực tế. Mô hình này sẽ bao gồm các thành phần chính như bể chứa nước, bơm biến tần, cảm biến mực nước, PLC và van điều khiển. Quá trình thử nghiệm sẽ giúp phát hiện và khắc phục các lỗi tiềm ẩn, đồng thời đánh giá khả năng hoạt động ổn định của hệ thống trong điều kiện thực tế.

5.1. Xây dựng mô hình cấp nước tự động PLC thu nhỏ

Mô hình thu nhỏ sẽ mô phỏng hệ thống cấp nước của một tòa nhà, với các bể chứa, bơm, van và cảm biến được lắp đặt theo sơ đồ thiết kế. Kích thước của mô hình có thể được điều chỉnh để phù hợp với không gian và nguồn lực hiện có. Mục tiêu là tạo ra một hệ thống hoạt động giống như hệ thống thực tế, cho phép kiểm tra và đánh giá hiệu quả của chương trình điều khiển.

5.2. Thử nghiệm và đánh giá hoạt động của hệ thống thực tế

Quá trình thử nghiệm bao gồm việc thay đổi mực nước trong bể và quan sát hoạt động của hệ thống bơm. Áp lực nước và mức tiêu thụ điện năng cũng cần được theo dõi để đánh giá hiệu quả tiết kiệm năng lượng. Các lỗi phát sinh trong quá trình thử nghiệm cần được ghi lại và khắc phục.

5.3. Điều chỉnh và tối ưu hóa thông số hệ thống cấp nước

Dựa trên kết quả thử nghiệm, cần điều chỉnh các thông số của hệ thống, như giá trị đặt trước cho cảm biến mực nước, tốc độ bơm và thời gian đáp ứng của van. Mục tiêu là tối ưu hóa hiệu quả hoạt động của hệ thống, đảm bảo áp lực nước ổn định và tiết kiệm năng lượng.

VI. Kết Luận Và Hướng Phát Triển Của Hệ Thống Cấp Nước PLC

Hệ thống cấp nước tòa nhà tự động với PLC là một giải pháp hiệu quả để giải quyết các vấn đề về áp lực nước không ổn định, lãng phí năng lượng và thiếu nhân lực. Việc ứng dụng PLC giúp tự động hóa quá trình điều khiển, đảm bảo hệ thống hoạt động ổn định và hiệu quả. Trong tương lai, hệ thống này có thể được phát triển và tích hợp với các công nghệ mới như IoT và trí tuệ nhân tạo (AI) để nâng cao hiệu quả và độ tin cậy.

6.1. Tổng kết về ưu điểm của hệ thống cấp nước PLC

Hệ thống cấp nước PLC mang lại nhiều ưu điểm so với các hệ thống truyền thống, bao gồm: tự động hóa, điều khiển chính xác, tiết kiệm năng lượng, giảm chi phí vận hành và dễ dàng bảo trì. Việc sử dụng PLC giúp hệ thống hoạt động ổn định và tin cậy trong thời gian dài.

6.2. Hướng phát triển và mở rộng hệ thống cấp nước thông minh

Trong tương lai, hệ thống cấp nước thông minh có thể được tích hợp với các cảm biến thông minh và hệ thống IoT để thu thập dữ liệu và điều khiển từ xa. Các thuật toán AI có thể được sử dụng để dự đoán nhu cầu sử dụng nước và tối ưu hóa hoạt động của hệ thống. Việc phát triển các giao diện người dùng thân thiện cũng sẽ giúp người dùng dễ dàng giám sát và điều khiển hệ thống.

6.3. Ứng dụng rộng rãi hệ thống cấp nước tự động trong tương lai

Hệ thống cấp nước tự động có thể được ứng dụng rộng rãi trong các tòa nhà cao tầng, khu dân cư, khu công nghiệp và các công trình khác. Việc triển khai hệ thống này sẽ giúp tiết kiệm tài nguyên nước, bảo vệ môi trường và nâng cao chất lượng cuộc sống.

22/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

đặt vấn đề cụ thể cần giải quyết như sau: Bơm cấp nước cho tòa nhà 20 tầng chiều cao mỗi tầng là 3m. 3  Quá trình công nghiệp hóa hiện đại hóa đất nước ngày càng phát triển, song song với đó là việc ứng dụng những sản phẩm khoa học tiến bộ vào hoạt động sản xuất. Việc tự động hóa trong lĩnh vực sản xuất đã được sử dụng rộng rãi qua đó thuật ngữ giám sát dần được hình thành. Việc giám sát các hoạt động của hệ thống dần dần được thực hiện bởi các phương tiện máy móc kỹ thuật mới, giảm bớt lại công việc của con người.

Trong đó giám sát mạng điện là một trong những yêu cầu cần đặt ra.  Vậy nên thay vì luôn phải có một người túc trực đóng ngắt máy bơm để bơm nước cho một tòa nhà, công trình. Chúng ta có thể ứng dụng plc vào công việc này, vừa giúp tiết kiệm thời gian, tiền bạc về lâu dài.6 Phương pháp nghiêm cứu  Phương pháp điều khiển PLC  Phương pháp thu thập số liệu, khảo sát hiện trạng  Phương pháp phân tích, tổng hợp tài liệu 1.7 Giới hạn đề tài Về kỹ thuật, hệ thống bơm cấp nước sử dụng PLC khá hoàn hảo về mặt kỹ thuật đặt ra nhưng lại đòi hỏi khả năng tính toán, thiết kế lắp đặt, chi phí vận hành cao. Về kinh tế chi phí cho việc đầu tư ban đầu như PLC… khá cao nên chỉ thích hợp cho những công trình cao cấp với nhu cầu bơm cấp nước khắc khe.

Về bản thân đồ án này dù với sự chỉ dẫn, hỗ trợ nhiệt tình của thầy cùng với tham khảo từ nhiều phía nhưng với bản chất là một đồ án môn học cùng với khả năng giới hạn kiến thức của sinh viên khi mới tập làm quen với thiết kế một hệ thống thực tế. Nên đồ án vẫn còn rất sơ sài và chắc chắn còn rất nhiều thiếu sót thậm chí là sai sót. Mong Thầy thông cảm và góp ý. 4 CHƯƠNG 2: TỔNG QUAN TÍNH TOÁN CÁC GIẢI PHÁP 2.1 Quy mô Toà nhà dân cư: có máy bơm và bồn nước trên mái nhà 2.1 Đặc điểm: - Không đủ áp lực nước để bơm lên bồn nước trên mái nhà.

- Mọi người đều xài chung một bồn cấp nước phía trên mái nhà và một bồn nước ngầm cấp phía dưới, cùng với một hệ thống máy bơm nước dùng chung. - Ở các tầng phía dưới do áp lực cao sẽ dùng thêm van giảm áp để giảm áp lực, thường là 2 bar. Các tầng gần mái do gần bồn nước mái nhà, nên áp lực thấp có thể sẽ lắp thêm bơm tăng áp để đảm bảo áp lực nước cấp. - Vận tốc nước chọn trung bình là 2m/s.

Có được lưu lượng cấp cho từng khu vực ta sẽ tính được tiết diện đường ống. 1 2 3 4 5 Đồng hồ Bồn nước Máy bơm Bồn nước Bơm tăng áp nước ngầm nước mái Nước thuỷ 6 cục Bình đều áp 9 8 7 Van giảm áp Hộ sử dụng Hộ sử dụng Sơ đồ 2.1: Sơ đồ khối của hệ thống 2.2 Tính toán 5 Nhà dân cư 1240 người (lấy trung bình 6 người căn hộ), tiêu chuẩn dùng nước lấy 300 l/ng/ngày/đêm. + Tính toán bể chứa ngầm dự trữ: Lưu lượng nước dân cư Qsh = 300 x 1240/1000 =372 m3/ngày đêm. Tính toán nhu cầu cấp nước cho các dịch vụ công cộng: tưới cây, rửa sàn… Chọn theo tiêu chuẩn: TCXDVN – 33 – 2006, chọn lưu lượng nước cấp cho nhu cầu công cộng bằng 10% lưu lượng tính toán cho toà nhà.

Lưu lượng nước cho các dịch vụ công cộng: Qcc = 372 x 0,1 = 37,2 m3/ngày đêm. Tổng lưu lượng nước cấp vào cho toà nhà: => Qtc = Qsh + Qcc = 372 + 37,2 = 409,2 m3/ngày đêm. Ta chọn 409 m3/ngày đêm. Dung tích bể ngầm được tính theo công thức: Qbể = (0,5/>2) x Qtc = 1,6 x 409 = 654,4 m3/ngày đêm.

=> Chọn bể ngầm có dung tích: 654 m3. Như vậy hồ nước có thể đáp ứng được nhu cầu sử dụng cho toàn toà nhà hơn một ngày đêm trong điều kiện nếu ngưng nguồn cấp nước thuỷ cục bên ngoài. + Tính toán bể áp mái: Nhu cầu sử dụng nước trong một giờ: Qh = Qsh/24giờ = 372/24 = 15,5 m3/h. => Dung tích điều hoà bể nước mái: Wbc = 0,3 x 372 = 111,6 m3 => Chọn bể áp mái cho sinh hoạt là: 110 m3 (chia làm 2 bể mỗi bể 55m3).

+ Tính toán bơm nước: Lưu lượng Qb,Cột áp và đường kính ống Tính toán bơm chính bơm nước từ bể ngầm lên bể áp mái: Theo các thông số tính toán trên ta chọn: Qb = 55 m3/h. Đường kính ống hút: lưu lượng Q = 55 m3/h (15,3l/s), vận tốc 2m/s.14 2 3600 => Chọn 2 ống hút có đường kính DN100 Đường kính ống đẩy: lưu lượng Q = 55 m3/h(15,3l/s), vận tốc 3m/s.14 3 3600 => Chọn ống đẩy có đường kính DN80. + Tính cột áp, chọn máy bơm Từ thông số tính toán trên và số tầng toà nhà :20 tầng = 60m, ống đi ngang 20m, lưu lượng 15,3 l/s. Ta có: Cột áp cao H1 = 60 + 4 = 64m cao.

H2 lấy bằng 5m phun theo độ cao. H3 = ∆Pmasát + ∆Pcụcbộ Trong đó: ∆Pms: Tổn thất ma sát đường ống (Pa) ∆Pcb: Tổn thất áp suất cục bộ (Pa) L: chiều dài đoạn ống (m)  : mật độ nước (1000kg/m3) V: tốc độ nước (m/s) D: đường kính trong của ống (m)  : Hệ số trở kháng cục bộ.  : Hệ số trở kháng ma sát ,xác định theo công thức sau: 1 = (3) (1.64)2 𝑙 𝑉2 𝑃𝑚𝑠 =    = (𝑃𝑎) (4) 𝑑 2 𝑉𝑑 𝑅𝑒 = (5)  7 =>Độ nhớt của nước: γ = 0,8. 105 > 104 => Dòng chảy rối 0.8 =>Pcb với mỗi van có trở kháng cục bộ là 2,5 và co 900 là 0,6.

Trở kháng cục bộ tổng là 5,6.52m nước cao 2 =>H3 = 0,45 + 2,52 = 2,97  3 mét nước cao. Vậy H = 64 + 5 + 3 = 72 mét nước. Lưu lượng là 55 m3/h = 917 l/min =>Dựa vào đồ thị chọn máy bơm nước ta chọn máy bơm nước có công suất 19kw (25Hp).1 Khái niệm Máy bơm nước là một loại máy thủy lực, nhận năng lượng từ bên ngoài( cơ năng, điện năng, thủnăng,…) và truyền năng lượng cho dòng chất lỏng, nhờ vậy đưa chất lỏng lên một độ cao nhất định hoặc dịch chuyển chất lỏng theo hệ thống đường ống.2 Phân loại máy bơm nước Người ta chia máy bơm nước ra nhièu loại dựa vào những đặc điểm như: nguyên lý tác động của cánh bơm vào dòng nước, dạng năng lượng làm chạy máy bơm, kết cấu máy bơm, mục đích máy bơm, loại chất lỏng cần bơm…Trong đó thường dùng đặc điểm thứ nhất để phân loại máy bơm; theo đặc điểm này máy bơm được chia làm hai nhóm: Bơm động học và Bơm thể tích.  Bơm động học: 8 Trong buồng công tác của máy bơm động học, chất lỏng được nhận năng lượng liên tục từ cánh bơm truyền cho nó suốt từ cửa vào đến cửa ra của bơm.

Loại máy bơm này gồm có những bơm sau: *Bơm cánh quạt: (gồm máy bơm nước li tâm, hướng trục, chánh chéo): Trong loại máy bơm này, các cánh quạt gắn trên bánh xe công tác (BXCT) sẽ truyền trực tiếp năng lượng lên chất lỏng để đẩy chất lỏng dịch chuyển. Loại bơm này thường có lưu lượng lớn, cột áp thấp (trong bơm nước gọi cụ thể là cột nước) và hiệu suất tương đối cao, do vậy thường được dùng trong nông nghiệp và các ngành cấp nước khác. *Bơm xoắn: Chất lỏng qua các rãnh BXCT của máy bơm sẽ nhận được năng lượng để tạo dòng chảy xoán và được đẩy khỏi cửa ra BXCT. Người ta dùng máy bơm này chủ yếu trong công tác hút nước hố thấm, tiêu nước, cứu hỏa… *Bơm tia: Dùng một dòng tia chất lỏng hoặc dòng khí bên ngoài có động năng lớn phun vào buồng công tác của bơm nhờ vậy hút và đẩy chất lỏng.

Loại bơm này bơm được lưu lượng nhỏ, thường được dùng để hút nước giếng và dùng trong thi công. *Bơm rung: Cơ cấu công tác của bơm này là pit tông-van giao động qua lại với tầng số cao gây nên tác động rung cơ học lên dòng chất lỏng để hút đẩy chất lỏng.Loại bơm này có lưu lượng nhỏ, thường được dùng đẻ bơm nước giếng và giếng mỏ. *Bơm khí ép: Loại bơm này nhờ tạo hỗn hợp khí và nước có trọng lượng riêng nhỏ hơn trọng lượng riêng của nước để dâng nước cần bơm lên cao. Loại bơm này thường dùng để hút nước bẩn hoặc nước giếng.

*Bơm nước va (bơm taran): Lợi dụng hiện tượng nước va thủy lực để đưa nước lên cao. Loại bơm này được bơm lưu lượng nhỏ, thường được dùng cấp nước cho vùng nông thôn miền núi.  Bơm thể tích: Nguyên lý làm việc của loại bơm này là thay đổi có chu kỳ thể tich của buồng công tác truyền áp lực hút đẩy chất lỏng. Máy bơm nước thể tích có các loại sau: 9 *Bơm pit tông: Pit tông chuyển động tịnh tiến qua lại có chu ký trong buồng công tác để hút đẩy chất lỏng.

Loại bơm này tạo cột áp cao, lưu lượng nhỏ nên trong nông nghiệp ít dùng, thường được dùng trong máy móc công nghiệp. *Bơm roto: Dùng cơ cấu bánh răng hoặc bánh vít, cánh trượt đặt ở chu vi phần quay của bơm để đẩy chất lỏng. Bơm này gồm có: bơm răng khía, bơm pit tông quay, bơm tấm trượt, bơm vít, bơm pit tông quay, bơm chân không vòng nước… Bơm roto có lưu lượng nhỏ thường dùng trong công nghiệp. Ngoài ra còn có rất nhiều loại bơm động học và bơm thể tích khác được sử dụng trong thực tế sản xuất và đời sống.3 Cấu tạo của máy bơm nước Hình 2.1 Cấu tạo của máy bơm nước Gồm có 4 bộ phận: Bánh công tác: kết cấu có 3 dạng chính là cánh mở hoàn toàn, mở một phần và mở bán kín.

Bánh công tác được lắp trên trục của bơm cùng với các chi tiết cố định với trục tạo nên phần quay của bơm gọi là roto. Bánh công tác được đúc bằng gang hoặc thép theo phương pháp đúc chính xác. Các bề mặt cánh dẫn và đĩa bánh công tác yêu cầu phải có độ nhẵn tương đối cao (tam giác 3 đến 6) để giảm tổn thất. Bánh công tác 10 và roto của máy bơm nước đều phải cân bằng tĩnh và cân bằng động để khi làm việc bánh công ác không cọ xát vào thân bơm.

Trục bơm: thường được chế tạo bằng thép hợp kim và được lắp với bánh công tác thông qua mối ghép then. Bộ phận dẫn hướng vào: Hai bộ phận này thuộc thân máy bơm thường.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ