Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trong bối cảnh giáo dục hiện nay, việc dạy học chỉ chú trọng truyền thụ kiến thức lý thuyết đơn thuần đang bộc lộ nhiều bất cập, khiến tri thức dễ trở thành kiến thức "chết" và xa rời thực tế cuộc sống. Học sinh có xu hướng tiếp thu thụ động, thiếu tính tích cực, sáng tạo cũng như khả năng vận dụng tri thức vào giải quyết các tình huống thực tiễn. Riêng đối với môn Vật lý – bộ môn khoa học thực nghiệm gắn liền mật thiết với các hiện tượng đời sống – việc giảng dạy hàn lâm khiến học sinh chưa thấy được tính gần gũi của môn học để nuôi dưỡng niềm đam mê tìm hiểu, khám phá.
Chủ trương của Đảng và Nhà nước tại Nghị quyết Trung ương Đảng lần thứ 9 khóa XI đã chỉ đạo đổi mới căn bản, toàn diện nền giáo dục phổ thông, chuyển đổi mô hình từ dạy học trang bị kiến thức ("học sinh biết gì?") sang dạy học phát triển năng lực ("học sinh có khả năng làm gì?"). Cùng với định hướng đó, Việt Nam đã tham gia chương trình đánh giá học sinh quốc tế PISA (Programme for International Student Assessment) do Tổ chức Hợp tác và Phát triển Kinh tế (OECD) khởi xướng theo chu kỳ 3 năm một lần, tập trung đánh giá năng lực phổ thông của học sinh ở độ tuổi 15 trong việc vận dụng kiến thức, kỹ năng vào thực tiễn.
Khóa luận "Xây dựng và sử dụng hệ thống bài tập tiếp cận năng lực của PISA phần 'Cơ học' – Vật lý 10" do tác giả Trần Thị Thanh Duyên thực hiện tại Trường Đại học Sư phạm – Đại học Đà Nẵng nhằm đáp ứng yêu cầu cấp thiết về việc đổi mới phương pháp kiểm tra, đánh giá năng lực môn Vật lý cấp Trung học phổ thông (THPT).
Mục tiêu nghiên cứu của khóa luận gồm:
- Xây dựng hệ thống bài tập tiếp cận năng lực PISA phần I "Cơ học" thuộc chương trình Vật lý 10 Cơ bản.
- Đánh giá tính khả thi và hiệu quả sư phạm của hệ thống bài tập đã thiết kế thông qua lấy ý kiến chuyên gia.
Để hoàn thành mục tiêu, các nhiệm vụ nghiên cứu được xác định cụ thể:
- Nghiên cứu cơ sở lý luận về PISA và đánh giá năng lực học sinh theo khung đánh giá PISA.
- Xây dựng quy trình thiết lập bài tập tình huống theo định hướng tiếp cận PISA.
- Phân tích nội dung, cấu trúc logic và chuẩn kiến thức - kỹ năng phần I "Cơ học" sách giáo khoa Vật lý 10 Cơ bản (gồm 4 chương: Động học chất điểm, Động lực học chất điểm, Cân bằng và chuyển động của vật rắn, Các định luật bảo toàn).
- Thiết kế hệ thống 4 bài tập tình huống thực tiễn tích hợp tiêu chí đánh giá năng lực và thang mã hóa chuẩn PISA.
- Soạn thảo tiến trình dạy học thực nghiệm (giáo án minh họa Bài 15 – Bài toán về chuyển động ném ngang).
- Tiến hành điều tra, thu thập ý kiến đánh giá của chuyên gia và xử lý dữ liệu thống kê để hoàn thiện hệ thống bài tập.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Cơ sở lý luận về đánh giá năng lực theo PISA (trọng tâm là Năng lực Khoa học/Vật lý); nội dung kiến thức phần I "Cơ học" trong chương trình Vật lý 10 THPT.
- Phạm vi nghiên cứu: Giới hạn trong chương trình Vật lý 10 Cơ bản; đối tượng đánh giá thực nghiệm gián tiếp là đội ngũ giáo viên Vật lý tại các trường THPT và học viên cao học chuyên ngành Sư phạm Vật lý.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Khóa luận dựa trên khung lý thuyết đánh giá của OECD/PISA và các quan điểm giáo dục học hiện đại:
- Khung năng lực PISA: PISA đánh giá 3 lĩnh vực năng lực cốt lõi: Năng lực Toán học (gồm 3 nhóm: Tái hiện, Kết nối và tích hợp, Tư duy toán học/khái quát hóa), Năng lực Đọc hiểu (từ giải mã câu chữ đến năng lực siêu nhận thức), và Năng lực Khoa học. Trọng tâm của đề tài tập trung vào Năng lực Khoa học trong môn Vật lý, biểu hiện qua 3 thành phần:
- Nhận biết các vấn đề khoa học: Nhận diện câu hỏi, đối tượng có thể khảo sát bằng khoa học.
- Giải thích hiện tượng một cách khoa học: Vận dụng kiến thức khoa học mô tả, lý giải hiện tượng và dự đoán xu hướng biến đổi.
- Sử dụng các chứng cứ khoa học: Phân tích dữ liệu, lý giải bằng chứng để rút ra kết luận logic.
- Cấu trúc đề thi và kỹ thuật mã hóa PISA: Bộ công cụ PISA được tổ chức theo các khối (Cluster 30 phút), bài tập (Unit) gắn với ngữ cảnh thực tiễn (stimulus material) và câu hỏi thành phần (Item). PISA sử dụng hệ thống mã hóa 2 chữ số (mã 0, 1, 2, 9 hoặc mã 00, 01, 11, 21...) để xác định đồng thời mức độ chính xác của câu trả lời lẫn xu hướng tư duy, phân loại sai sót của học sinh thay vì chấm điểm cơ học đơn thuần.
Phương pháp nghiên cứu được triển khai thực tế bao gồm:
- Phương pháp nghiên cứu lý luận: Tổng hợp, phân tích các tài liệu tập huấn PISA, các đề án đổi mới giáo dục phổ thông, chương trình và sách giáo khoa Vật lý 10, cùng các công trình nghiên cứu trong nước về PISA (như luận văn của Trần Thị Nguyệt Minh về Hóa học 9, Nguyễn Đức Thành về Toán học 10).
- Phương pháp xây dựng công cụ: Thiết lập quy trình chuẩn gồm 9 bước thiết kế bài tập tình huống tiếp cận PISA:
- Bước 1: Xác định kiến thức liên quan trong chương trình.
- Bước 2: Lựa chọn bối cảnh/tình huống thực tiễn có vấn đề.
- Bước 3: Xác định lĩnh vực đánh giá.
- Bước 4: Xác định mức độ nhận thức và định dạng kiểu câu hỏi.
- Bước 5: Soạn thảo bộ câu hỏi (Đặt tên $\rightarrow$ Viết lời dẫn $\rightarrow$ Soạn câu hỏi & phương án $\rightarrow$ Soạn đáp án & hướng dẫn mã hóa).
- Bước 6: Thảo luận bộ câu hỏi với nhóm chuyên môn.
- Bước 7: Chỉnh sửa lần 1.
- Bước 8: Kiểm tra thử nghiệm.
- Bước 9: Hoàn thiện bài tập tình huống.
- Phương pháp chuyên gia và thống kê toán học: Do thời gian làm khóa luận rơi vào học kỳ 2 (học sinh lớp 10 đã học xong phần Cơ học từ học kỳ 1), tác giả sử dụng phương pháp khảo sát chuyên gia (phiếu hỏi ý kiến giáo viên THPT và học viên cao học Sư phạm Vật lý) để thẩm định tính chính xác khoa học, tính sư phạm và khả năng ứng dụng thực tế của hệ thống bài tập.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Lý luận về PISA và việc đánh giá năng lực học sinh theo PISA
Chương 1 hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận về kỳ thi PISA do OECD điều phối:
- Mục đích đánh giá chất lượng giáo dục quốc gia và năng lực phổ thông của học sinh 15 tuổi tại thời điểm kết thúc giáo dục bắt buộc.
- Phân tích 3 đặc trưng cốt lõi của PISA: Đánh giá chính sách công (qua phiếu hỏi nhà trường), đánh giá hiểu biết phổ thông/literacy (qua bài test thực tiễn 120 phút), và đánh giá khả năng học tập suốt đời (qua phiếu hỏi học sinh về động cơ, chiến lược học tập).
- Tổng kết hình thức dự thi của Việt Nam qua 2 kỳ khảo sát PISA 2012 và PISA 2015 trên bài thi giấy (gồm 13 quyển đề thi booklet, 01 bộ phiếu hỏi nhà trường và các bộ phiếu hỏi học sinh).
- Trình bày chi tiết kỹ thuật xây dựng các dạng câu hỏi PISA: Trắc nghiệm khách quan nhiều lựa chọn (đơn giản, phức tạp), câu hỏi Có - Không / Đúng - Sai phức hợp, câu hỏi đóng, câu hỏi mở ngắn và câu hỏi mở dài; đi kèm nguyên tắc mã hóa dữ liệu độc lập và quy định xử lý các lỗi chính tả, lỗi tính toán nhỏ.
| Thành phần kỹ thuật PISA |
Nội dung chi tiết được phân tích trong Chương 1 |
| Đơn vị cấu trúc đề thi |
Phân cấp từ Cluster (phần thi 30 phút) $\rightarrow$ Unit (bài tập tình huống) $\rightarrow$ Item (câu hỏi đơn lẻ). |
| Hệ thống mã hóa |
Mã 1 chữ số (0, 1, 2, 9) và mã 2 chữ số (chữ số đầu biểu thị mức điểm, chữ số hai biểu thị đặc tính/lỗi tư duy). |
| Quy trình thiết kế |
Khung quy trình 9 bước hoàn chỉnh từ khâu lựa chọn ngữ cảnh đến chuẩn hóa bảng mã hóa điểm số. |
Chương 2: Thiết kế một số tình huống vấn đề vào các bài học thuộc phần "Cơ học" Vật lý 10 Cơ bản
Chương này là nội dung trọng tâm của khóa luận, gồm phân tích cấu trúc logic phần Cơ học và thiết kế chi tiết 4 bài tập tình huống kèm giáo án thực nghiệm:
-
Phân tích chương trình phần I Cơ học 10 Cơ bản: Hệ thống hóa mục tiêu kiến thức và kỹ năng của 4 chương:
- Chương I: Động học chất điểm (chuyển động thẳng đều, biến đổi đều, rơi tự do, chuyển động tròn đều, sai số).
- Chương II: Động lực học chất điểm (ba định luật Newton, các lực cơ học: hấp dẫn, đàn hồi, ma sát, hướng tâm, chuyển động ném ngang).
- Chương III: Cân bằng và chuyển động của vật rắn (cân bằng lực không song song, lực song song, quy tắc momen lực, ngẫu lực, chuyển động tịnh tiến và chuyển động quay).
- Chương IV: Các định luật bảo toàn (động lượng, định luật bảo toàn động lượng, công, công suất, động năng, thế năng, định luật bảo toàn cơ năng).
-
Xây dựng ma trận 4 bài tập tình huống thực tiễn:
| Tình huống |
Tên tình huống |
Số câu |
Dạng câu hỏi |
Kiến thức Vật lý trọng tâm |
Năng lực đánh giá |
| TH 1 |
Nhà du hành vũ trụ |
8 |
Mở ngắn, Đóng ngắn, Đóng dài, Trắc nghiệm |
Lực hấp dẫn, con lắc lò xo, bảo toàn động lượng, chuyển động thẳng đều, trạng thái mất trọng lượng |
Nhận biết, giải thích, vận dụng tính toán thực tế |
| TH 2 |
Máy bay (Thả hàng cứu trợ Sinjar - Iraq) |
7 |
Đóng ngắn, Mở ngắn |
Chuyển động ném ngang, vận tốc tiếp đất, định luật II Newton, lực cản |
Nhận biết, vận dụng, dự đoán và liên hệ giải pháp thực tế |
| TH 3 |
Vụ án tai nạn giao thông (Toyota Camry va chạm) |
5 |
Mở ngắn, Đóng ngắn |
Lực ma sát trượt, chuyển động biến đổi đều, định luật II Newton, ném ngang |
Nhận biết, phân tích dữ liệu hiện trường, tính toán giám định vi phạm tốc độ |
| TH 4 |
Phanh cơ (Phanh tang trống xe máy Sirius) |
4 |
Mở ngắn, Đóng ngắn |
Lực ma sát trượt, chuyển động biến đổi đều, định luật II Newton |
Nhận biết nguyên lý kỹ thuật, tính lực hãm và hệ số ma sát |
-
Chi tiết số liệu các tình huống cụ thể:
- Tình huống 1 (Nhà du hành vũ trụ): Thiết bị đo khối lượng bằng hệ lò xo có $k = 480\text{ N/m}$; chu kỳ không tải $T_0 = 1\text{ s}$, chu kỳ khi phi hành gia John ngồi vào ghế $T = 2,5\text{ s} \Rightarrow$ tính được khối lượng John $m_0 = 63\text{ kg}$. Tình huống đứt dây an toàn cách tàu $20\text{ m}$, John ném bình khí $10\text{ kg}$ với vận tốc $5\text{ m/s} \Rightarrow$ vận tốc John lùi về tàu là $v = 0,62\text{ m/s}$, thời gian về đến tàu $t = 32,3\text{ s}$. Va chạm mảnh thiên thạch $2\text{ kg}$ làm vận tốc giảm $0,03\text{ m/s}$ (còn $0,59\text{ m/s}$). Ở độ cao $16\text{ km}$, gia tốc trọng trường $g = 9,725\text{ m/s}^2$, trọng lượng tàu $24.400\text{ kg}$ là $P = 2.372.384\text{ N}$.
- Tình huống 2 (Máy bay cứu trợ): Máy bay bay ở độ cao $h = 500\text{ m}$, tốc độ $v_0 = 100\text{ m/s}$. Thời gian rơi tự do $t = 10\text{ s}$, tầm bay xa của kiện hàng $L = 1000\text{ m}$, vận tốc khi chạm đất $v = 100\sqrt{2}\text{ m/s}$. Đề xuất giải pháp giảm hư hại (thả vùng đất mềm, lắp dù hãm để tăng lực cản không khí). Khi máy bay tăng tốc thêm $1\text{ m/s}$, độ lệch mục tiêu là $10\text{ m}$.
- Tình huống 3 (Vụ tai nạn giao thông): Xe ô tô $1480\text{ kg}$ chở người $60\text{ kg}$ (tổng $1540\text{ kg}$), trượt vết phanh $9\text{ m}$ trong $1\text{ s}$ rồi dừng hẳn $\Rightarrow$ gia tốc hãm $a = -18\text{ m/s}^2$, vận tốc ban đầu $v_0 = 18\text{ m/s} = 64,8\text{ km/h}$ (kết luận người lái xe vi phạm giới hạn tốc độ $60\text{ km/h}$ trong khu dân cư); lực hãm phanh $F_h = -27.720\text{ N}$, hệ số ma sát trượt $\mu_t = 1,8$. Nạn nhân bị hất văng từ độ cao $1,5\text{ m}$ văng xa $10\text{ m} \Rightarrow$ thời gian rơi $0,55\text{ s}$, suy ra tốc độ văng xấp xỉ $65,5\text{ km/h}$.
- Tình huống 4 (Phanh cơ): Xe Sirius $96\text{ kg}$ cùng người lái $51\text{ kg}$ (tổng $147\text{ kg}$) phanh trượt đoạn đường $3\text{ m}$ trong thời gian $0,6\text{ s} \Rightarrow$ vận tốc ban đầu $v_0 = 10\text{ m/s} = 36\text{ km/h}$, gia tốc $a = -16,67\text{ m/s}^2$, lực hãm $F_h = -2450\text{ N}$, hệ số ma sát trượt $\mu_t = 1,67$.
-
Thiết kế công cụ đánh giá và giáo án dạy học:
- Xây dựng Bảng tiêu chí đánh giá bài tập tình huống gồm 3 nhóm tiêu chí chính:
- Nhóm I: Về nội dung (Tính chính xác, khoa học; Tính logic, phù hợp nội dung kiến thức; Tính thực tế, gần gũi).
- Nhóm II: Về khả năng áp dụng (Phù hợp trình độ học sinh; Khả thi về thời gian; Áp dụng được trong tiết dạy bài mới hoặc kiểm tra).
- Nhóm III: Tác dụng đối với học sinh (Tạo sự hấp dẫn, lôi cuốn; Phát triển năng lực giải quyết vấn đề).
- Thiết kế trọn vẹn giáo án thực nghiệm Bài 15: "Bài toán về chuyển động ném ngang" tích hợp tình huống máy bay thả hàng cứu trợ, bao gồm nội dung ghi bảng, tiến trình tổ chức hoạt động dạy học, phiếu học tập và thang hướng dẫn mã hóa chuẩn PISA.
Chương 3: Thực nghiệm sư phạm
Chương 3 trình bày việc tổ chức lấy ý kiến chuyên gia để đánh giá chất lượng và tính khả thi của hệ thống bài tập:
- Xác định mục tiêu và nhiệm vụ thực nghiệm: Kiểm chứng tính đúng đắn khoa học, sự tương thích với khung năng lực PISA và khả năng đưa vào giảng dạy thực tế tại các trường THPT.
- Phương pháp thực nghiệm: Do điều kiện khách quan về thời gian (tiến hành trong học kỳ 2 khi học sinh lớp 10 đã kết thúc phần Cơ học), tác giả triển khai lấy ý kiến đánh giá từ các chuyên gia là giáo viên dạy Vật lý tại các trường THPT và học viên cao học chuyên ngành Sư phạm Vật lý tại Trường Đại học Sư phạm – Đại học Đà Nẵng.
- Thống kê, xử lý số liệu phiếu khảo sát theo thang điểm 5 mức độ (0: Hoàn toàn không, 1: Một phần, 2: Trung bình, 3: Mức khá tốt, 4: Mức rất tốt) qua các biểu đồ điểm trung bình từng tiêu chí của cả 4 tình huống.
Kết quả và đóng góp của đề tài
- Hệ thống hóa cơ sở lý luận về kiểm tra đánh giá năng lực theo chuẩn quốc tế PISA: Khóa luận làm rõ cấu trúc đánh giá năng lực khoa học, bản chất các bài tập tình huống có ngữ cảnh (stimulus material) và kỹ thuật mã hóa 2 chữ số giúp phân tích lỗi tư duy của học sinh.
- Xây dựng quy trình 9 bước thiết kế bài tập tình huống: Đóng góp một quy trình bài bản, có khả năng chuyển giao cho giáo viên Vật lý THPT tham khảo để tự biên soạn các bài tập đánh giá năng lực.
- Biên soạn hoàn chỉnh hệ thống 4 bài tập tình huống thực tiễn có tính ứng dụng cao: Bộ bài tập bao phủ 24 câu hỏi thuộc nhiều dạng thức (trắc nghiệm, câu hỏi đóng, câu hỏi mở), tích hợp số liệu thực tế từ các sự kiện đời sống (sứ mệnh không gian, cứu trợ nhân đạo Sinjar, giám định tai nạn giao thông, nguyên lý phanh xe máy), đi kèm hướng dẫn mã hóa chi tiết theo thang điểm PISA.
- Đóng góp kế hoạch bài dạy minh họa: Cung cấp giáo án hoàn chỉnh Bài 15 (Chuyển động ném ngang) với các hoạt động học tập tích hợp phiếu học tập chuẩn PISA, chứng minh tính khả thi trong việc kết hợp bài tập tình huống vào dạy học bài mới.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp theo
- Hạn chế về phạm vi thực nghiệm: Khóa luận chưa thể tiến hành thực nghiệm sư phạm trực tiếp trên các lớp học sinh lớp 10 tại trường THPT do thời điểm nghiên cứu rơi vào học kỳ 2 (thời điểm học sinh đã hoàn thành chương trình phần Cơ học từ học kỳ 1). Việc đánh giá tính khả thi chủ yếu dựa trên phiếu khảo sát ý kiến chuyên gia (giáo viên và học viên cao học).
- Hướng nghiên cứu tiếp theo:
- Triển khai thực nghiệm trực tiếp trên các lớp đối chứng và thực nghiệm tại trường THPT trong học kỳ 1 để thu thập bài làm của học sinh, tiến hành mã hóa thực tế và đo lường độ phân cách, độ giá trị của đề thi.
- Mở rộng việc xây dựng hệ thống bài tập tiếp cận năng lực PISA cho các phần kiến thức còn lại của chương trình Vật lý 10 (Nhiệt học) cũng như toàn bộ chương trình Vật lý THPT (lớp 11 và 12).
Giá trị tham khảo và đối tượng thụ hưởng
- Sinh viên ngành Sư phạm Vật lý và Giáo viên Vật lý THPT: Là tài liệu tham khảo thiết thực về kỹ thuật biên soạn đề kiểm tra đánh giá theo định hướng phát triển năng lực, cách khai thác bối cảnh đời sống thực tế để chuyển hóa thành bài toán vật lý sinh động.
- Cán bộ quản lý chuyên môn và người làm đề tài đổi mới phương pháp: Cung cấp tài liệu tham khảo về quy trình thiết kế bài tập PISA 9 bước và phương pháp xây dựng tiêu chí đánh giá bài tập tình huống.
- Phần giá trị nhất để tra cứu: Bảng ma trận tình huống, bộ 4 bài tập kèm hướng dẫn mã hóa điểm số (Chương 2) và cấu trúc phiếu học tập Bài 15.
Câu hỏi thường gặp
1. Tại sao khóa luận không tiến hành dạy thực nghiệm trực tiếp trên học sinh lớp 10 tại trường THPT?
Theo giải trình của tác giả trong phần Mở đầu và Chương 3, thời gian tiến hành thực nghiệm của khóa luận rơi vào học kỳ 2, khi học sinh lớp 10 đã kết thúc toàn bộ chương trình phần I "Cơ học". Do đó, tác giả chuyển sang phương pháp thực nghiệm gián tiếp thông qua khảo sát và lấy ý kiến chuyên gia gồm giáo viên Vật lý THPT và học viên cao học Sư phạm Vật lý.
2. Công thức và số liệu nào được sử dụng để xác định khối lượng của phi hành gia trong Tình huống 1?
Tình huống 1 mô phỏng chiếc ghế có gắn lò xo độ cứng $k = 480\text{ N/m}$. Sử dụng công thức chu kỳ con lắc lò xo $T_0 = 2\pi\sqrt{\frac{m}{k}} = 1\text{ s}$ (không người) và $T = 2\pi\sqrt{\frac{m + m_0}{k}} = 2,5\text{ s}$ (có người). Từ tỷ số $\left(\frac{T}{T_0}\right)^2 = \frac{m + m_0}{m} = 2,5^2 = 6,25$, tính ra khối lượng phi hành gia John là $m_0 \approx 63\text{ kg}$.
3. Trong Tình huống 3, tác giả căn cứ vào các đại lượng vật lý nào để kết luận người lái xe ô tô vi phạm tốc độ?
Dựa vào video hiện trường: thời gian hãm phanh đến khi dừng hẳn $t = 1\text{ s}$, quãng đường vết trượt bánh xe $s = 9\text{ m}$, vận tốc cuối $v = 0\text{ m/s}$. Áp dụng hệ thức chuyển động biến đổi đều $v = v_0 + at$ và $2as = v^2 - v_0^2$, tính được gia tốc $a = -18\text{ m/s}^2$ và vận tốc ban đầu $v_0 = 18\text{ m/s} = 64,8\text{ km/h}$. Vì tốc độ này vượt quá quy định tốc độ tối đa cho phép trong khu dân cư ($60\text{ km/h}$), nên người lái xe đã vi phạm luật giao thông.
4. Kỹ thuật mã hóa câu trả lời trong PISA có điểm gì khác biệt so với việc chấm điểm truyền thống?
PISA sử dụng thuật ngữ "mã hóa" thay vì "chấm điểm". Mã hóa thường dùng hệ thống 2 chữ số: chữ số thứ nhất thể hiện mức độ chính xác/đạt được của câu trả lời (mức tối đa mã 2 hoặc 1; mức chưa tối đa mã 1; không đạt mã 0; bỏ trắng mã 9), chữ số thứ hai ghi nhận đặc tính tư duy, phương pháp tiếp cận hoặc dạng lỗi sai điển hình của học sinh. Dữ liệu mã hóa sau đó được phần mềm tự động quy đổi sang thang điểm chuẩn của OECD.
5. Bảng tiêu chí đánh giá bài tập tình huống trong khóa luận gồm những nhóm nội dung nào?
Bảng tiêu chí thẩm định gồm 3 nhóm chính với thang đo 5 mức độ (từ 0 đến 4): Nhóm I về Nội dung (tính chính xác khoa học, tính logic, tính thực tế gần gũi); Nhóm II về Khả năng áp dụng (phù hợp trình độ, tính khả thi về thời gian, khả năng áp dụng dạy bài mới hoặc kiểm tra); Nhóm III về Tác dụng đối với học sinh (mức độ lôi cuốn, phát triển năng lực giải quyết vấn đề).
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Trần Thị Thanh Duyên đã nghiên cứu và vận dụng thành công cơ sở lý luận của PISA vào việc đổi mới dạy học phần "Cơ học" môn Vật lý 10. Đề tài đã đề xuất quy trình 9 bước khoa học và thiết kế hoàn chỉnh hệ thống 4 bài tập tình huống thực tiễn sinh động, tích hợp chuẩn đánh giá và bảng hướng dẫn mã hóa chặt chẽ. Công trình là tài liệu tham khảo hữu ích cho giáo viên và sinh viên ngành Sư phạm Vật lý trong việc xây dựng công cụ kiểm tra, đánh giá theo định hướng phát triển năng lực người học.