Giới Hạn Tự Do Báo Chí Trong Pháp Luật Việt Nam và Một Số Nước

Luận văn thạc sĩ luật học nghiên cứu giới hạn của tự do báo chí trong pháp luật một số nước và pháp luật việt nam, khảo sát thực trạng, phân tích nguyên nhân, đề xuất giải pháp

Trường đại học

Đại học Quốc gia Hà Nội

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận văn thạc sĩ luật học

2019

106
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

1. CHƯƠNG 1: NHỮNG VẤN ĐỀ LÝ LUẬN VỀ GIỚI HẠN CỦA TỰ DO BÁO CHÍ

1.1. Báo chí và tự do báo chí

1.2. Quan niệm về báo chí

1.3. Quan niệm về tự do báo chí

1.4. Mối quan hệ giữa tự do báo chí với các quyền con người khác

1.5. Tự do báo chí trong luật nhân quyền quốc tế

1.6. Giới hạn của tự do báo chí. Giới hạn tự do báo chí là gì?

1.7. Lịch sử giới hạn tự do báo chí

1.8. Các yếu tố ảnh hưởng đến giới hạn tự do báo chí

1.9. Giới hạn tự do báo chí trong pháp luật nhân quyền quốc tế

1.10. Nội dung của giới hạn tự do báo chí

1.11. Kết luận chương 1

2. CHƯƠNG 2: GIỚI HẠN CỦA TỰ DO BÁO CHÍ TRONG PHÁP LUẬT MỘT SỐ NƯỚC

2.1. Giới hạn của tự do báo chí trong pháp luật Hoa Kỳ

2.2. Hình thức giới hạn tự do báo chí

2.3. Mục đích/lý do giới hạn tự do báo chí

2.4. Giới hạn của tự do báo chí trong pháp luật Pháp

2.5. Hình thức giới hạn tự do báo chí

2.6. Mục đích/lý do giới hạn tự do báo chí

2.7. Giới hạn của tự do báo chí trong pháp luật Hàn Quốc

2.8. Hình thức giới hạn tự do báo chí

2.9. Mục đích/lý do giới hạn tự do báo chí

2.10. Một số nhận xét về pháp luật giới hạn tự do báo chí ở một số nước trên thế giới

2.11. Kết luận chương 2

3. CHƯƠNG 3: GIỚI HẠN CỦA TỰ DO BÁO CHÍ TRONG PHÁP LUẬT VIỆT NAM

3.1. Pháp luật về giới hạn của tự do báo chí trước Đổi Mới (1986). Pháp luật về giới hạn của tự do báo chí từ Đổi Mới (1986) đến nay

3.2. Những bất cập, hạn chế của pháp luật về giới hạn của tự do báo chí ở Việt Nam hiện nay

3.3. Hình thức giới hạn tự do báo chí

3.4. Mục đích/lý do giới hạn tự do báo chí

3.5. Giải pháp hoàn thiện pháp luật về giới hạn tự do báo chí nhằm bảo đảm quyền tự do báo chí ở Việt Nam hiện nay

3.5.1. Về thể chế

3.5.2. Về thiết chế

3.6. Kết luận chương 3

DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tự Do Báo Chí Tổng Quan và Ý Nghĩa Trong Xã Hội Hiện Đại

Tự do báo chí, một quyền con người cơ bản, bắt nguồn từ phẩm giá vốn có của mỗi cá nhân. Nó cho phép thể hiện ý tưởng, nguyện vọng, và đáp ứng nhu cầu thông tin của cộng đồng. Tự do báo chí là một trong những trụ cột của một xã hội dân chủ, đảm bảo sự minh bạch và trách nhiệm giải trình của chính phủ. Điều 19 của Tuyên ngôn Nhân quyền Quốc tế năm 1948 và Công ước Quốc tế về các Quyền Dân sự và Chính trị (ICCPR) năm 1966 đều khẳng định quyền này. Một nền báo chí tự do, không bị kiểm duyệt, là yếu tố then chốt để đảm bảo tự do quan điểm và biểu đạt. Tuy nhiên, quyền này không phải là tuyệt đối và có thể bị hạn chế trong một số trường hợp nhất định.

1.1. Định Nghĩa và Bản Chất của Tự Do Báo Chí

Tự do báo chí là quyền tự do thu thập, xử lý và truyền tải thông tin qua các phương tiện truyền thông mà không bị can thiệp hay kiểm duyệt quá mức từ chính phủ hoặc các thế lực khác. Nó bao gồm quyền tự do ngôn luận, tự do biểu đạt và quyền tiếp cận thông tin. Tự do báo chí đóng vai trò quan trọng trong việc giám sát hoạt động của chính phủ, phơi bày tham nhũng và bảo vệ quyền lợi của người dân. Theo Bình luận chung số 34 của ICCPR, tự do biểu đạt bao gồm tranh luận chính trị, bình luận về các vấn đề chung, và báo chí.

1.2. Mối Quan Hệ Giữa Tự Do Báo Chí và Các Quyền Con Người Khác

Tự do báo chí có mối quan hệ mật thiết với các quyền con người khác như quyền tự do ngôn luận, quyền tự do biểu đạt, quyền tiếp cận thông tin và quyền tham gia vào đời sống chính trị. Khi tự do báo chí bị hạn chế, các quyền này cũng bị ảnh hưởng tiêu cực. Ngược lại, khi các quyền này được bảo vệ, tự do báo chí sẽ được củng cố. Tự do báo chí tạo điều kiện cho việc thực hiện các quyền khác, đồng thời là công cụ để bảo vệ các quyền này.

II. Giới Hạn Tự Do Báo Chí Tại Sao và Khi Nào Cần Thiết

Mặc dù tự do báo chí là một quyền quan trọng, nhưng không phải là một quyền tuyệt đối. Theo luật nhân quyền quốc tế, quyền này có thể bị hạn chế trong một số trường hợp nhất định để bảo vệ các quyền và lợi ích hợp pháp khác. Các lý do chính để hạn chế tự do báo chí bao gồm bảo vệ an ninh quốc gia, trật tự công cộng, sức khỏe cộng đồng, đạo đức xã hội, quyền riêng tư và danh dự của người khác. Việc hạn chế phải được quy định rõ ràng trong luật và phải tương xứng với mục tiêu bảo vệ. Điều 19 và 20 của ICCPR cho phép những hạn chế nhất định đối với tự do báo chí.

2.1. Các Tiêu Chí Đánh Giá Tính Hợp Pháp của Hạn Chế Tự Do Báo Chí

Để đảm bảo tính hợp pháp, việc hạn chế tự do báo chí phải đáp ứng các tiêu chí sau: (1) Được quy định rõ ràng trong luật; (2) Nhằm mục đích bảo vệ một lợi ích hợp pháp được công nhận; (3) Cần thiết trong một xã hội dân chủ; (4) Tương xứng với mục tiêu bảo vệ. Các hạn chế mơ hồ, tùy tiện hoặc không cần thiết sẽ vi phạm quyền tự do báo chí. Theo luật nhân quyền quốc tế, ngoại trừ một số quyền tuyệt đối, có hai cách hạn chế quyền được chấp nhận, đó là: hạn chế được nêu rõ trong luật và hạn chế mang tính hàm ý.

2.2. Các Trường Hợp Cụ Thể Cho Phép Hạn Chế Tự Do Báo Chí

Các trường hợp cụ thể cho phép hạn chế tự do báo chí bao gồm: (1) Bảo vệ an ninh quốc gia khỏi các mối đe dọa khủng bố, bạo loạn hoặc xâm lược; (2) Duy trì trật tự công cộng và ngăn ngừa tội phạm; (3) Bảo vệ sức khỏe cộng đồng khỏi các thông tin sai lệch hoặc gây hoang mang; (4) Bảo vệ đạo đức xã hội khỏi các nội dung khiêu dâm, bạo lực hoặc phân biệt đối xử; (5) Bảo vệ quyền riêng tư và danh dự của người khác khỏi các hành vi phỉ báng hoặc xâm phạm đời tư.

III. So Sánh Giới Hạn Tự Do Báo Chí Việt Nam và Thế Giới

Pháp luật về tự do báo chí và các hạn chế của nó khác nhau giữa các quốc gia. Ở các nước như Hoa Kỳ và Pháp, tự do báo chí được bảo vệ mạnh mẽ, nhưng vẫn có những hạn chế nhất định liên quan đến an ninh quốc gia, phỉ báng và kích động bạo lực. Ở các nước khác, như Hàn Quốc, tự do báo chí có thể bị hạn chế hơn vì lý do an ninh quốc gia hoặc bảo vệ danh dự của các quan chức chính phủ. Tại Việt Nam, quyền tự do báo chí được quy định trong Hiến pháp và Luật Báo chí, nhưng cũng có những hạn chế liên quan đến bảo vệ an ninh quốc gia, trật tự xã hội và đạo đức.

3.1. Pháp Luật Quốc Tế và Khuôn Khổ Hạn Chế Tự Do Báo Chí

Luật nhân quyền quốc tế, đặc biệt là ICCPR, cung cấp một khuôn khổ chung cho việc hạn chế tự do báo chí. Các quốc gia thành viên có nghĩa vụ bảo vệ quyền tự do báo chí, nhưng cũng được phép áp đặt các hạn chế hợp pháp để bảo vệ các lợi ích công cộng khác. Tuy nhiên, các hạn chế này phải tuân thủ các tiêu chí về tính hợp pháp, tính cần thiết và tính tương xứng. Việc giải thích các quan điểm này phụ thuộc vào việc áp dụng pháp luật của mỗi quốc gia.

3.2. Thực Tiễn Hạn Chế Tự Do Báo Chí ở Một Số Quốc Gia Tiêu Biểu

Ở Hoa Kỳ, Tu chính án thứ nhất bảo vệ mạnh mẽ tự do báo chí, nhưng vẫn có những hạn chế liên quan đến phỉ báng, xâm phạm đời tư và kích động bạo lực. Ở Pháp, luật pháp bảo vệ tự do báo chí, nhưng cũng có những hạn chế liên quan đến bảo vệ danh dự của tổng thống và các quan chức chính phủ. Ở Hàn Quốc, tự do báo chí có thể bị hạn chế hơn vì lý do an ninh quốc gia và bảo vệ danh dự của các quan chức chính phủ. Singapore có một hệ thống chính trị và phương tiện truyền thông phức tạp, độc đáo.

IV. Giới Hạn Tự Do Báo Chí Trong Pháp Luật Việt Nam Thực Trạng và Giải Pháp

Tại Việt Nam, quyền tự do báo chí được quy định trong Hiến pháp và Luật Báo chí. Tuy nhiên, việc thực thi quyền này còn gặp nhiều thách thức do các quy định pháp luật còn chưa rõ ràng và thực tiễn áp dụng còn nhiều vướng mắc. Việc hạn chế tự do báo chí ở Việt Nam thường được biện minh bằng lý do bảo vệ an ninh quốc gia, trật tự xã hội và đạo đức. Tuy nhiên, nhiều người cho rằng các hạn chế này là quá mức và không tương xứng với mục tiêu bảo vệ. Luật Báo chí 2016 có hiệu lực từ ngày 01 tháng 01 năm 2017 vẫn chưa nêu rõ những giới hạn của tự do báo chí nên dẫn đến sự khó khăn trong quá trình áp dụng luật.

4.1. Phân Tích Các Quy Định Pháp Luật Hiện Hành Về Hạn Chế Tự Do Báo Chí

Luật Báo chí Việt Nam quy định về quyền và nghĩa vụ của nhà báo, cũng như các hạn chế đối với hoạt động báo chí. Các hạn chế này bao gồm cấm đăng tải thông tin sai sự thật, xuyên tạc lịch sử, gây chia rẽ dân tộc, xâm phạm đời tư của người khác và vi phạm các quy định khác của pháp luật. Tuy nhiên, nhiều quy định còn mơ hồ và thiếu rõ ràng, dẫn đến việc áp dụng tùy tiện và hạn chế tự do báo chí quá mức.

4.2. Đề Xuất Các Giải Pháp Hoàn Thiện Pháp Luật Về Hạn Chế Tự Do Báo Chí

Để hoàn thiện pháp luật về hạn chế tự do báo chí ở Việt Nam, cần thực hiện các giải pháp sau: (1) Rà soát và sửa đổi các quy định pháp luật còn mơ hồ và thiếu rõ ràng; (2) Xây dựng các tiêu chí cụ thể để đánh giá tính hợp pháp của các hạn chế; (3) Tăng cường tính minh bạch và trách nhiệm giải trình trong việc áp dụng các hạn chế; (4) Đảm bảo sự tham gia của các bên liên quan, bao gồm cả giới báo chí và xã hội dân sự, trong quá trình xây dựng và thực thi pháp luật.

V. Tác Động Của Mạng Xã Hội Đến Tự Do Báo Chí Cơ Hội và Thách Thức

Sự phát triển của mạng xã hội đã tạo ra cả cơ hội và thách thức đối với tự do báo chí. Mạng xã hội cho phép người dân tiếp cận thông tin đa dạng và bày tỏ ý kiến một cách dễ dàng hơn. Tuy nhiên, nó cũng tạo ra nguy cơ lan truyền thông tin sai lệch, tin giả và các nội dung độc hại khác. Ngoài ra, mạng xã hội cũng có thể bị sử dụng để kiểm duyệt thông tin và hạn chế tự do ngôn luận. Tác động của mạng xã hội đến tự do báo chí là một vấn đề phức tạp và cần được nghiên cứu kỹ lưỡng.

5.1. Mạng Xã Hội Nền Tảng Mới Cho Tự Do Biểu Đạt và Tiếp Cận Thông Tin

Mạng xã hội đã trở thành một nền tảng quan trọng cho tự do biểu đạt và tiếp cận thông tin. Người dân có thể sử dụng mạng xã hội để chia sẻ thông tin, bày tỏ ý kiến và tham gia vào các cuộc tranh luận công khai. Mạng xã hội cũng cho phép các nhà báo và tổ chức truyền thông tiếp cận khán giả rộng lớn hơn và đưa tin về các vấn đề quan trọng.

5.2. Nguy Cơ Lan Truyền Thông Tin Sai Lệch và Kiểm Duyệt Trên Mạng Xã Hội

Mạng xã hội cũng tạo ra nguy cơ lan truyền thông tin sai lệch, tin giả và các nội dung độc hại khác. Các thông tin này có thể gây hoang mang, chia rẽ và thậm chí kích động bạo lực. Ngoài ra, mạng xã hội cũng có thể bị sử dụng để kiểm duyệt thông tin và hạn chế tự do ngôn luận. Các chính phủ và các công ty mạng xã hội có thể áp đặt các quy định kiểm duyệt và xóa bỏ các nội dung mà họ cho là vi phạm.

VI. Tương Lai Của Tự Do Báo Chí Xu Hướng và Thách Thức Toàn Cầu

Tự do báo chí đang đối mặt với nhiều thách thức trên toàn cầu, bao gồm sự gia tăng của chủ nghĩa độc tài, sự kiểm duyệt thông tin, sự tấn công vào nhà báo và sự lan truyền thông tin sai lệch. Tuy nhiên, cũng có những xu hướng tích cực, như sự phát triển của các tổ chức bảo vệ tự do báo chí, sự tăng cường hợp tác quốc tế và sự nâng cao nhận thức của công chúng về tầm quan trọng của tự do báo chí. Tương lai của tự do báo chí phụ thuộc vào nỗ lực của tất cả các bên liên quan để bảo vệ và thúc đẩy quyền này.

6.1. Các Xu Hướng Toàn Cầu Ảnh Hưởng Đến Tự Do Báo Chí

Các xu hướng toàn cầu ảnh hưởng đến tự do báo chí bao gồm sự gia tăng của chủ nghĩa độc tài, sự kiểm duyệt thông tin, sự tấn công vào nhà báo, sự lan truyền thông tin sai lệch, sự phát triển của công nghệ và sự thay đổi trong mô hình kinh doanh của các phương tiện truyền thông.

6.2. Vai Trò Của Các Tổ Chức Quốc Tế Trong Việc Bảo Vệ Tự Do Báo Chí

Các tổ chức quốc tế, như Liên Hợp Quốc, UNESCO, Hội đồng Châu Âu và Tổ chức Phóng viên Không Biên giới, đóng vai trò quan trọng trong việc bảo vệ tự do báo chí. Các tổ chức này thúc đẩy các tiêu chuẩn quốc tế về tự do báo chí, giám sát tình hình tự do báo chí trên toàn cầu, hỗ trợ các nhà báo bị đe dọa và vận động cho việc cải thiện pháp luật và chính sách về tự do báo chí.

08/06/2025
Luận văn thạc sĩ giới hạn của tự do báo chí trong pháp luật một số nước và pháp luật việt nam

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Những vấn đề lý luận về giới hạn của tự do báo chí. Chương 2: Giới hạn tự do báo chí trong pháp luật một số nước. Chương 3: Giới hạn tự do báo chí trong pháp luật Việt Nam. 11 z CHƢƠNG 1 NHỮNG VẤN ĐỀ LÝ LUẬN VỀ GIỚI HẠN CỦA TỰ DO BÁO CHÍ 1.

Báo chí và tự do báo chí 1. Quan niệm về báo chí Nhu cầu thông tin giao tiếp, kết nối xã hội là nhu cầu tự nhiên, vốn có gắn liền với lịch sử phát triển loài người. Trải qua thời gian, hình thức truyền tải thông tin ngày càng đa dạng và phát triển: từ hình thức viết lên đá, người đưa tin, tờ bướm… đến hình thức báo chí như ngày nay. Sự ra đời của báo chí chính là cột mốc quan trọng đánh dấu nhu cầu thông tin – giao tiếp đã ở một mức độ cấp thiết hơn rất nhiều và khả năng đáp ứng của các phương tiện truyền tin đã đạt đến trình độ cao hơn hẳn trước đó [6, tr.

Theo Từ điển Tiếng Việt, báo chí là “các cơ quan thông tin như báo hằng ngày, hằng tuần, tạp chí, tập san” [11]. Đây là khái niệm còn đơn giản, chưa đề cập đến vai trò truyền tải thông tin của báo chí cũng như chưa bao quát được hết các loại hình báo chí trong thời kỳ phát triển công nghệ như hiện nay. Tương tự như vậy, trong tiếng Anh, thuật ngữ báo chí (press) vừa được hiểu là một loại phương tiện truyền thông tin tức; vừa là một danh từ để chỉ các tổ chức xuất bản và phát sóng tin tức nói chung [19]. Về góc độ lý thuyết, báo chí được hiểu là “những tư liệu sinh hoạt tinh thần nhằm thông tin và nói rõ về những sự kiện thời sự đã và đang diễn ra cho một nhóm đối tượng nhất định, nhằm mục đích nhất định, xuất bản định kỳ, đều đặn” [2].

Về góc độ pháp luật, theo Luật Báo chí năm 2016 thì: Báo chí là sản phẩm thông tin về các sự kiện, vấn đề trong đời sống xã hội thể hiện bằng chữ viết, hình ảnh, âm thanh, được sáng tạo, xuất bản định kỳ và phát hành, truyền 12 z dẫn tới đông đảo công chúng thông qua các loại hình báo in, báo nói, báo hình, báo điện tử. Như vậy, có thể khái quát về báo chí như sau: báo chí là sản phẩm của hoạt động thu thập, đánh giá, sáng tạo và trình bày tin tức và thông tin;bao gồm những ấn phẩm định kỳ chuyển tải nội dung thông tin, được phát hành rộng rãi trong xã hội dưới nhiều hình thức đa dạng. Quan niệm về tự do báo chí Theo quan điểm của chủ nghĩa Mác – Lênin, báo chí là lĩnh vực thuộc hình thái ý thức xã hội và mang tính giai cấp rõ nét. Khi xã hội còn phân chia thành các giai cấp có quyền lợi khác nhau, thậm chí đối lập nhau, thì báo chí khó có thể thoát lý khỏi tính giai cấp, khó có tự do tuyệt đối [8].

Bởi bất cứ trong xã hội nào, các giai cấp cầm quyền cũng luôn tìm mọi cách để chi phối báo chí; coi nó như công cụ hữu hiệu để giành và củng cố quyền lực chính trị của mình. Và trong một chế độ chính trị có nhà nước quản lý xã hội bằng pháp luật, khi mọi lĩnh vực của xã hội phải tuân theo pháp luật, thì hoạt động báo chí cũng không thể nằm ngoài yêu cầu này. Tuy nhiên, với vai trò cơ bản và quan trọng hàng đầu là thông tin, phản ánh trung thực khách quan các sự kiện, sự việc diễn ra trong đời sống xã hội, báo chí tự do và độc lập vẫn là nền tảng thiết yếu của bất kì một xã hội tự do nào. Có thể nói, tự do báo chí là mục tiêu phấn đấu của con người nhằm giành cho mình quyền được thông tin, trao đổi, giao tiếp, thể hiện ý chí và nguyện vọng của mình một cách công khai qua các phương tiện thông tin đại chúng, không hề bị một sự lệ thuộc, một sự hạn chế nào [7, tr.

Hiểu theo nghĩa thông thường, tự do báo chí là thoát ly khỏi mọi sự ràng buộc, mọi sự cấm đoán đối với báo chí [9]. Từ điển Dictionary.com thì định nghĩa tự do báo chí (freedom of press) là “sự tự do xuất bản báo, tạp chí và các ấn phẩm khác mà không có sự kiểm duyệt, hạn chế của Chính phủ và chỉ bị giới hạn bởi Luật”. 13 z Trong cuốn Sổ tay Luật truyền thông, tác giả Jane Kirtley cho rằng, mặc dù còn nhiều quan điểm khác nhau về vai trò của báo chí (chẳng hạn báo chí cần phải đóng vai trò cổ súy, đi tiên phong thúc đẩy các sự nghiệp, phải có quan điểm chính trị rõ ràng; hay báo chí phải khách quan, không mang tính đảng phái…) nhưng để có tự do báo chí phải có những yếu tố cơ bản là [13]: Thứ nhất, một nền báo chí tự do và độc lập là điều thiết yếu của bất kì xã hội tự do nào. Nghĩa là một nền báo chí không phải chịu những kiểm soát và qui định không phù hợp của chính phủ, một nền báo chí không chịu ảnh hưởng tài chính từ khu vực tư nhân, trong đó các công ty quảng cáo, hay những áp lực kinh tế và kinh doanh từ các công ty tư nhân.

Một nền báo chí tự do và độc lập phải đem đến cho độc giả, khán giả và thính giả những thông tin mà họ cần để có thể tham gia đầy đủ với tư cách là công dân của một xã hội tự do. Thứ hai, một nền báo chí tự do phải là nền báo chí dũng cảm và sẽ đưa tin về những câu chuyện quan trọng đối với độc giả và khán giả mà không phải sợ sệt điều gì hay không thiên vị một bên nào. Nền báo chí đó sẽ thách thức các giả định, sẽ nghi vấn nhà chức trách, và sẽ chỉ biết đi tìm sự thật, cho dù sự tìm kiếm đó sẽ dẫn đến đâu – có thể đến tận những nơi quyền lực cao nhất, đến tận những người sở hữu các cơ quan báo chí, và thậm chí ngay cả khi điều đó dẫn đến cái chết. Thứ ba, một nền báo chí tự do phải là một nền báo chí có trách nhiệm.

Quan điểm về trách nhiệm khác nhau ở từng nước, và thậm chí là khác nhau theo từng năm. Đối với nhiều người, chuẩn mực trong thời bình và ổn định có thể khác nhau với chuẩn mực trong thời chiến hay lúc quốc gia nguy cấp. Tuy nhiên một số nguyên tắc căn bản vẫn không hề thay đổi. Một nền báo chí tự do phải biết đi tìm sự thật và phải đưa tin về điều đó.

Nền báo chí đó sẽ không biết mệt mỏi trong việc tìm kiếm đạt đến tính chính xác. Báo chí không bao giờ được phép đưa tin sai sự thật trong khi biết rõ điều đó. 14 z Như vậy, có thể khái quát về tự do báo chí như sau: tự do báo chí là một trong những quyền con người cơ bản nhất, thông qua đó mà con người truyền tải thông tin, thể hiện quan điểm, ý chí của mình trước các vấn đề của đời sống xã hội mà không bị bất kỳ một sự hạn chế, lệ thuộc, can thiệp nào. Quyền này đã được luật nhân quyền quốc tế và pháp luật của hầu hết các quốc gia ghi nhận.

Mối quan hệ giữa tự do báo chí với các quyền con người khác Các quyền con người đều có tính liên hệ và phụ thuộc lẫn nhau. Tính chất này thể hiện ở việc bảo đảm các quyền con người, toàn bộ hoặc một phần nằm trong mối liên hệ phụ thuộc và tác động lẫn nhau. Một quyền được thúc đẩy hay bị vi phạm sẽ trực tiếp hoặc gián tiếp sẽ tạo ra những ảnh hưởng tích cực hoặc tiêu cực đến các quyền khác. Cũng như các quyền con người khác nói chung, quyền tự do báo chí có mối quan hệ biện chứng với các quyền khác.

Thật vậy, tự do báo chí chỉ được thực thi hiệu quả khi các quyền cơ bản, không thể bị đình chỉ trong mọi trường hợp được bảo đảm. Ví dụ, một nhà báo phải được bảo đảm quyền được sống; quyền bất khả xâm phạm về thân thể; quyền tự do và an ninh cá nhân trước tiên thì mới có thể thực hiện được quyền tự do báo chí của mình. Và đồng thời, nhờ bảo đảm được quyền tự do báo chí, các quyền khác như tự do ngôn luận, tự do thông tin, các quyền dân sự, các quyền về kinh tế, văn hóa, xã hội… được thực thi, bảo vệ và thúc đẩy tốt hơn. Tuy nhiên, trong nhiều trường hợp, việc thực thi quyền tự do báo chí lại ảnh hưởng, xâm hại đến các quyền, tự do khác.

Chẳng hạn, nhà báo đưa tin về đời tư của một cá nhân làm xâm hại đến quyền bất khả xâm phạm về quyền riêng tư, hay thể hiện quan điểm nhằm chế giễu, phỉ báng một tôn giáo làm xúc phạm đến quyền tự do tư tưởng, tín ngưỡng, tôn giáo của cá nhân hay 15 z một cộng đồng, có bài viết gây phân biệt đối xử, kỳ thị quyền của đồng bào dân tộc thiểu số… Ngoài ra, tự do báo chí có quan hệ gần gũi hơn cả với một số quyền con người, bao gồm: quyền tự do biểu đạt, quyền tiếp cận thông tin.  Tự do báo chí với tự do biểu đạt Trong thế giới hiện đại, báo chí và các phương tiện truyền thông khác góp phần quan trọng để củng cố, thúc đẩy quyền tự do biểu đạt. Từ việc phát triển tự do biểu đạt thì tự do báo chí ngày càng được đề cao và chú trọng. Tự do báo chí là điều kiện giúp cho tự do biểu đạt được thực hiện một cách hoàn chỉnh hơn, dễ dàng hơn.

Trong luật nhân quyền quốc tế tự do biểu đạt (freedom of expression) bao gồm cả tự do ngôn luận, tự do báo chí, tự do xuất bản, tự do Internet, triển lãm, biểu diễn nghệ thuật… Điều 19 Tuyên ngôn quốc tế về quyền con người năm 1948 (UDHR) ghi nhận về quyền tự do biểu đạt như sau: Mọi người đều có quyền tự do quan điểm và biểu đạt ý kiến; kể cả tự do bảo lưu quan điểm mà không bị can thiệp; cũng như tự do tìm kiếm, tiếp nhận và truyền bá các ý tưởng và thông tin bằng bất kỳ phương tiện truyền thông nào, không có giới hạn về biên giới.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ